Shop

2.000.000₫

# Đầu nối nhanh cho ống dẫn khí SL6-01, van điều khiển tốc độ xi lanh SL8-02, van điều chỉnh lưu lượng SL4-M5/10-03 **Đầu nối nhanh cho ống dẫn khí SL6-01, van điều khiển tốc độ xi lanh SL8-02 và van điều chỉnh lưu lượng khí nén SL4-M5/10-03** là nhóm phụ kiện khí nén được sử dụng để kết nối đường ống, điều chỉnh lưu lượng và kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh trong hệ thống tự động hóa. Các model **SL4, SL6, SL8 và SL10** đáp ứng nhiều kích thước ống khí và kết nối ren khác nhau, phù hợp với máy tự động, dây chuyền sản xuất, hệ thống xi lanh khí nén và các thiết bị chế tạo máy. ## 1. Tổng quan nhanh sản phẩm | Hạng mục | Thông tin | | ————— | ————————————————- | | Tên sản phẩm | Đầu nối nhanh và van điều chỉnh lưu lượng khí nén | | Dòng sản phẩm | **SL** | | Model tham khảo | **SL6-01** | | | **SL8-02** | | | **SL4-M5** | | | **SL10-03** | | Chức năng | Kết nối ống khí / điều chỉnh lưu lượng | | Kiểu kết nối | Push-in và ren tùy model | | Môi chất | Khí nén | | Ứng dụng | Xi lanh, van điện từ, mạch khí nén | | Kiểu lắp đặt | Trực tiếp trên thiết bị hoặc đường ống | | Ứng dụng chính | Máy tự động hóa | ## 2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì? **Đầu nối và van khí nén SL** là nhóm phụ kiện được sử dụng trong đường khí của máy móc tự động hóa. Tùy từng model, sản phẩm có thể đảm nhiệm chức năng **kết nối ống khí hoặc điều chỉnh lưu lượng khí cấp/xả cho xi lanh**. ### Đầu nối nhanh SL6-01 **SL6-01** được sử dụng để kết nối ống khí với thiết bị có cổng ren tương ứng. Cơ cấu kết nối nhanh giúp việc lắp đặt đường ống thuận tiện và giảm thời gian thao tác. ### Van điều khiển tốc độ SL8-02 **SL8-02** được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng khí đi qua đường khí, từ đó hỗ trợ kiểm soát **tốc độ chuyển động của xi lanh khí nén**. ### Van điều chỉnh lưu lượng SL4-M5/10-03 Các model **SL4-M5 và SL10-03** được sử dụng để kết nối với ống khí có kích thước tương ứng và thực hiện chức năng điều chỉnh lưu lượng trong mạch khí nén. ### Nguyên lý hoạt động Đối với đầu nối nhanh, ống khí được đưa trực tiếp vào cơ cấu push-in và được giữ bởi cơ cấu kẹp bên trong. Đối với van điều chỉnh lưu lượng, việc thay đổi độ mở của van làm thay đổi tiết diện dòng khí. Khi lưu lượng khí được điều chỉnh, tốc độ chuyển động của cơ cấu chấp hành như xi lanh cũng thay đổi theo. ## 3. Thông số kỹ thuật | Thông số | Thông tin | | ————– | ————————————– | | Series | **SL** | | Loại sản phẩm | Đầu nối / van điều chỉnh lưu lượng | | Model | **SL6-01** | | | **SL8-02** | | | **SL4-M5** | | | **SL10-03** | | Kích thước ống | 4 / 6 / 8 / 10 mm tùy model | | Kết nối ren | M5 / 01 / 02 / 03 tùy model | | Môi chất | Khí nén | | Chức năng | Kết nối, điều chỉnh lưu lượng | | Ứng dụng | Điều khiển xi lanh và hệ thống khí nén | **Lưu ý:** Thông số chính xác về kích thước ren, lưu lượng, áp suất làm việc và cấu hình điều tiết phụ thuộc vào từng mã đầy đủ. Khi đặt hàng nên cung cấp **đúng model SL** để xác nhận sản phẩm. ## 4. Lợi ích khi đưa vào vận hành ### Kết nối đường ống nhanh chóng Đầu nối dạng push-in giúp kết nối ống khí nhanh, thuận tiện trong quá trình lắp đặt và bảo trì máy. ### Kiểm soát tốc độ xi lanh Van điều chỉnh lưu lượng cho phép kỹ thuật viên thay đổi lượng khí đi qua, từ đó điều chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh theo yêu cầu. ### Hạn chế chuyển động quá nhanh Việc kiểm soát lưu lượng phù hợp có thể giúp hạn chế hiện tượng cơ cấu chuyển động quá nhanh hoặc va đập mạnh trong quá trình vận hành. ### Tiết kiệm thời gian bảo trì Cơ cấu kết nối nhanh giúp tháo lắp đường ống thuận tiện khi cần thay thế linh kiện hoặc bảo dưỡng hệ thống. ### Nhiều kích thước lựa chọn Các model **SL4, SL6, SL8 và SL10** giúp lựa chọn phụ kiện theo kích thước ống và cổng kết nối của thiết bị. ## 5. Đối tượng sử dụng phù hợp **Đầu nối và van điều chỉnh lưu lượng SL** phù hợp với: * Nhà máy sản xuất tự động. * Đơn vị chế tạo máy. * Máy lắp ráp. * Máy đóng gói. * Máy cấp phôi. * Hệ thống xi lanh khí nén. * Cụm van điện từ. * Máy kiểm tra tự động. * Hệ thống điều khiển khí nén. * Đơn vị bảo trì và sửa chữa máy. ### Một số ứng dụng thực tế **Điều khiển tốc độ xi lanh:** SL8-02 có thể được sử dụng trong đường khí của xi lanh để điều chỉnh tốc độ tiến hoặc lùi. **Kết nối ống khí:** SL6-01 và các model tương ứng được sử dụng để kết nối đường ống với các thiết bị khí nén. **Máy tự động:** Kết hợp đầu nối và van điều chỉnh lưu lượng để xây dựng đường khí gọn gàng và dễ bảo trì. **Cơ cấu cấp phôi:** Van điều chỉnh lưu lượng giúp kiểm soát tốc độ chuyển động của cơ cấu đẩy phôi. ## 6. Chính sách & cam kết Khi lựa chọn **đầu nối và van điều chỉnh lưu lượng SL4/SL6/SL8/SL10** tại MYTECH, khách hàng được hỗ trợ: * Tư vấn lựa chọn đúng model. * Kiểm tra kích thước ống khí. * Xác nhận kích thước ren. * Tư vấn loại van phù hợp với xi lanh. * Hỗ trợ kiểm tra model trước khi đặt hàng. * Tư vấn phụ kiện khí nén đồng bộ. * Thời gian đặt hàng dự kiến **1–2 tuần**, tùy model và tình trạng hàng. MYTECH chuyên cung cấp thiết bị tự động hóa và linh kiện khí nén phục vụ **nhà máy, dây chuyền sản xuất và đơn vị chế tạo máy**. ## 7. Thông tin đặt hàng Để được tư vấn và báo giá **đầu nối nhanh và van điều chỉnh lưu lượng SL**, khách hàng có thể liên hệ MYTECH. **Website:** [MYTECH – Thiết bị tự động hóa](https://mytek.com.vn/?utm_source=chatgpt.com) Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp: * Model cần mua: **SL6-01, SL8-02, SL4-M5 hoặc SL10-03**. * Đường kính ngoài của ống khí. * Kích thước ren trên thiết bị. * Số lượng. * Model xi lanh hoặc van đang sử dụng nếu cần tư vấn. * Hình ảnh linh kiện hiện tại nếu mua để thay thế. **Thời gian đặt hàng:** dự kiến **1–2 tuần** tùy model. ## 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) ### 1. SL6-01 dùng để làm gì? SL6-01 là đầu nối dùng để **kết nối ống khí với thiết bị khí nén** có kích thước và kiểu ren tương thích. ### 2. SL8-02 có tác dụng gì? SL8-02 được sử dụng để **điều chỉnh lưu lượng khí**, qua đó hỗ trợ kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh. ### 3. SL4-M5 dùng cho loại ống nào? SL4-M5 được sử dụng với **ống khí kích thước 4 mm** và kết nối ren M5 theo cấu hình model. ### 4. SL10-03 dùng cho ống khí kích thước bao nhiêu? SL10-03 thuộc nhóm model dành cho **ống khí 10 mm**, với phần kết nối ren theo mã 03. ### 5. Van điều chỉnh lưu lượng SL có điều chỉnh được tốc độ xi lanh không? Có. Bằng cách điều chỉnh lượng khí đi qua đường khí, van có thể hỗ trợ **điều chỉnh tốc độ tiến/lùi của xi lanh**. ### 6. Đầu nối SL có tháo ống nhanh được không? Đầu nối dạng push-in được thiết kế để thuận tiện cho việc lắp và tháo ống, phù hợp với công việc bảo trì và thay thế đường ống. ### 7. Làm thế nào để chọn đúng model SL? Cần xác định **đường kính ngoài của ống khí và kích thước/kiểu ren của cổng thiết bị**. Với van điều chỉnh lưu lượng, cần xem thêm yêu cầu về lưu lượng và ứng dụng. ### 8. MYTECH có cung cấp các phụ kiện khí nén SL không? Có. MYTECH hỗ trợ cung cấp **đầu nối nhanh, van điều chỉnh lưu lượng, van điện từ, xi lanh và các phụ kiện khí nén** phục vụ máy tự động hóa.

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
2.000.000₫

# Van điện từ khí nén SMC VQ21A1-5G-C6/C8-F, VQ31A1-5YZ-C10/C12 **Van điện từ khí nén SMC VQ21A1-5G-C6/C8-F và VQ31A1-5YZ-C10/C12** thuộc dòng van điện từ 2/2 dẫn động pilot VQ20/VQ30 của SMC. Đây là dòng van có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tích hợp đầu nối nhanh One-touch giúp đơn giản hóa việc lắp đặt đường ống khí. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống khí nén tự động hóa, đặc biệt cho các ứng dụng **thổi khí, làm sạch, xả khí, cấp khí và điều khiển dòng khí** trong máy móc công nghiệp. Theo catalog SMC, dòng VQ20/VQ30 được thiết kế cho khí khô, có khả năng đáp ứng tần suất hoạt động cao và thời gian đáp ứng nhanh. ## 1. Tổng quan van điện từ SMC VQ21A1 và VQ31A1 VQ21A1 và VQ31A1 đều thuộc **VQ20/VQ30 Series – Pilot Operated 2 Port Solenoid Valve**. Đây là loại van: * Van điện từ 2 cửa, 2 vị trí. * Dạng thường đóng N.C. * Điều khiển bằng cuộn coil điện. * Dẫn động pilot. * Sử dụng cho khí khô và khí trơ. * Tích hợp đầu nối nhanh One-touch. * Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ. * Có khả năng hoạt động với tần suất cao. * Có phiên bản dây điện Grommet và DIN terminal. * Có thể lắp đơn hoặc sử dụng với đế manifold. * Phù hợp cho các ứng dụng thổi khí và xả/phóng khí. SMC xác định VQ21A1-5G-C8-F là van điện từ 2 cửa dẫn động pilot thuộc VQ20/VQ30, điện áp coil 24 VDC, đầu nối dây dạng Grommet và đầu nối khí One-touch Ø8 mm. Với VQ31A1-5YZ-C10, đây là phiên bản thuộc **VQ30**, sử dụng coil 24 VDC, kết nối điện DIN terminal, có mạch tiết kiệm điện, đèn báo và bảo vệ chống xung điện áp. Đầu nối khí là One-touch Ø10 mm. — # 2. Các model SMC VQ21A1, VQ31A1 | Model | Series | Điện áp | Kết nối điện | Đầu nối khí | Ghi chú | | ——————– | —— | ——: | ———— | ———– | ————– | | **VQ21A1-5G-C6** | VQ20 | 24 VDC | Grommet | Ø6 mm | Van 2 cửa | | **VQ21A1-5G-C6-F** | VQ20 | 24 VDC | Grommet | Ø6 mm | Có bracket | | **VQ21A1-5G-C8** | VQ20 | 24 VDC | Grommet | Ø8 mm | Van 2 cửa | | **VQ21A1-5G-C8-F** | VQ20 | 24 VDC | Grommet | Ø8 mm | Có bracket | | **VQ31A1-5YZ-C10** | VQ30 | 24 VDC | DIN terminal | Ø10 mm | Tiết kiệm điện | | **VQ31A1-5YZ-C10-F** | VQ30 | 24 VDC | DIN terminal | Ø10 mm | Có bracket | | **VQ31A1-5YZ-C12** | VQ30 | 24 VDC | DIN terminal | Ø12 mm | Tiết kiệm điện | | **VQ31A1-5YZ-C12-F** | VQ30 | 24 VDC | DIN terminal | Ø12 mm | Có bracket | SMC xác nhận các tùy chọn C6, C8, C10 và C12 lần lượt tương ứng với đường kính ống One-touch Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm. — # 3. Giải thích mã sản phẩm ## VQ21A1-5G-C6-F Có thể hiểu mã sản phẩm như sau: * **VQ**: dòng van điện từ VQ. * **2**: dòng VQ20. * **1**: cấu hình van VQ21. * **A**: dạng thân van. * **1**: cấu hình sản phẩm. * **5**: coil điện áp 24 VDC. * **G**: kiểu lấy dây Grommet. * **C6**: đầu nối nhanh cho ống Ø6 mm. * **F**: có bracket. Ví dụ, SMC xác nhận VQ21A1-5G-C8-F có coil **24 VDC**, kiểu lấy dây **Grommet**, đầu nối khí **Ø8 mm** và tùy chọn **F là bracket**. ## VQ31A1-5YZ-C10 Các thành phần chính: * **VQ**: dòng van VQ. * **3**: dòng VQ30. * **1**: cấu hình VQ31. * **A1**: cấu hình thân van. * **5**: coil 24 VDC. * **Y**: DIN terminal. * **Z**: mạch điện có tiết kiệm điện, đèn báo và bảo vệ chống xung điện áp. * **C10**: đầu nối nhanh cho ống Ø10 mm. SMC xác nhận VQ31A1-5YZ-C10 sử dụng coil 24 VDC, DIN terminal và mạch tiết kiệm điện có đèn báo/bảo vệ xung điện áp. — # 4. Thông số kỹ thuật VQ21A1-5G-C6/C8-F | Thông số | VQ21A1-5G-C6 | VQ21A1-5G-C8-F | | —————- | ——————— | ——————— | | Series | VQ20 | VQ20 | | Loại van | 2 cửa, dẫn động pilot | 2 cửa, dẫn động pilot | | Chức năng | Thường đóng | Thường đóng | | Điện áp coil | 24 VDC | 24 VDC | | Kiểu dây | Grommet | Grommet | | Đầu nối khí | One-touch Ø6 | One-touch Ø8 | | Áp suất làm việc | 0,01–0,6 MPa | 0,01–0,6 MPa | | Môi chất | Khí/khí trơ | Khí/khí trơ | | Nhiệt độ | -10 đến 50°C | -10 đến 50°C | | Vật liệu thân | Nhựa | Nhựa | | Lắp đặt | Đơn/manifold | Đơn/manifold | | Tùy chọn F | — | Có bracket | Thông số áp suất 0,01–0,6 MPa và nhiệt độ -10 đến 50°C được ghi nhận cho dòng VQ20/VQ30; VQ21A1-5G-C6 cũng được xác nhận có đầu nối One-touch Ø6 và coil 24 VDC. ### Lưu ý quan trọng về áp suất VQ21A1 là van **dẫn động pilot**, do đó không nên hiểu “chênh lệch áp suất bằng 0” là van có thể vận hành hoàn toàn ở áp suất 0 MPa. Dải áp suất vận hành được công bố bắt đầu từ **0,01 MPa**, tương đương khoảng **0,1 bar**. — # 5. Thông số kỹ thuật VQ31A1-5YZ-C10/C12 | Thông số | VQ31A1-5YZ-C10 | VQ31A1-5YZ-C12 | | —————– | ——————————— | ——————————— | | Series | VQ30 | VQ30 | | Loại van | Van điện từ 2 cửa dẫn động pilot | Van điện từ 2 cửa dẫn động pilot | | Điện áp coil | 24 VDC | 24 VDC | | Kiểu kết nối điện | DIN terminal | DIN terminal | | Mạch điện | Tiết kiệm điện + LED + chống xung | Tiết kiệm điện + LED + chống xung | | Đầu nối khí | One-touch Ø10 mm | One-touch Ø12 mm | | Áp suất làm việc | 0,01–0,5 MPa | 0,01–0,5 MPa | | Môi chất | Khí/khí trơ | Khí/khí trơ | | Nhiệt độ | -10 đến 50°C | -10 đến 50°C | | Kiểu lắp | Đơn/manifold | Đơn/manifold | | Bracket | Tùy chọn F | Tùy chọn F | VQ31A1-5YZ-C10 được SMC xác định là model VQ30, 24 VDC, DIN terminal, đầu nối Ø10 mm. Các tài liệu kỹ thuật của dòng VQ20/VQ30 cho thấy VQ30 có giới hạn áp suất tối đa khoảng 0,5 MPa đối với cấu hình Ø10/Ø12. Một cấu hình VQ31A1-5YZ-C12-F được công bố với **CV 0,81**, đầu nối Ø12 và dải áp suất **0,01–0,5 MPa**. — # 6. Lưu lượng và khả năng đáp ứng Một ưu điểm đáng chú ý của VQ20/VQ30 là kích thước nhỏ nhưng có khả năng đáp ứng lưu lượng tương đối lớn. Theo tài liệu SMC, dòng VQ20/VQ30 có vùng tiết diện hiệu dụng khoảng **7,2–17,5 mm²**, tương ứng các mức Cv khác nhau tùy model. Tài liệu SMC cũng công bố: * VQ20: Cv khoảng 0,33–0,39 tùy cấu hình. * VQ30: Cv khoảng 0,80–0,81 tùy cấu hình. * VQ20 có thời gian đáp ứng nhanh, khoảng vài mili giây. * VQ30 có thời gian đáp ứng nhanh, khoảng dưới 20 ms theo catalog. Điều này giúp VQ21A1/VQ31A1 phù hợp với những hệ thống cần đóng/mở khí thường xuyên. — # 7. Ưu điểm của van SMC VQ21A1 và VQ31A1 ## Thiết kế nhỏ gọn Dòng VQ20/VQ30 có kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, thuận lợi khi bố trí trong các tủ máy hoặc cụm điều khiển khí nén có không gian hạn chế. ## Tần suất đóng mở cao SMC thiết kế dòng VQ20/VQ30 cho các ứng dụng cần hoạt động với tần suất cao, đồng thời sử dụng coil có tốc độ đáp ứng nhanh. ## Tích hợp đầu nối One-touch Các model C6/C8/C10/C12 tích hợp sẵn đầu nối nhanh giúp giảm thời gian lắp đặt đường ống. Chỉ cần lựa chọn đúng đường kính ống: * C6 → ống Ø6 mm * C8 → ống Ø8 mm * C10 → ống Ø10 mm * C12 → ống Ø12 mm ## Tiết kiệm điện Các phiên bản **5YZ** sử dụng mạch tiết kiệm điện, đồng thời có đèn báo và bảo vệ chống xung điện áp. Đây là một ưu điểm khi van được sử dụng với số lượng lớn trong hệ thống tự động hóa. ## Dễ tích hợp manifold Dòng VQ20/VQ30 có thể được sử dụng theo dạng van đơn hoặc kết hợp với manifold, phù hợp với hệ thống có nhiều điểm điều khiển khí. — # 8. So sánh VQ21A1 và VQ31A1 | Tiêu chí | VQ21A1 | VQ31A1 | | ———————— | ———————- | ————————— | | Series | VQ20 | VQ30 | | Đường kính ống | Ø6/Ø8 | Ø10/Ø12 | | Coil | 24 VDC | 24 VDC | | Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn | | Khả năng lưu lượng | Thấp hơn | Cao hơn | | Kết nối điện | Grommet hoặc tùy chọn | DIN terminal ở cấu hình 5YZ | | Ứng dụng | Hệ thống nhỏ, thổi khí | Lưu lượng khí lớn hơn | | Áp suất tối đa điển hình | 0,6 MPa | 0,5 MPa | Có thể lựa chọn đơn giản theo đường kính ống và nhu cầu lưu lượng: **VQ21A1** phù hợp với ống Ø6/Ø8, trong khi **VQ31A1** phù hợp với ống Ø10/Ø12. — # 9. Ứng dụng của van điện từ SMC VQ21A1/VQ31A1 Van VQ20/VQ30 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. ### Thổi bụi và làm sạch Van điều khiển luồng khí để thổi bụi, mạt kim loại, phoi hoặc các vật liệu nhẹ khỏi bề mặt sản phẩm. ### Thổi sản phẩm Có thể dùng để thổi sản phẩm ra khỏi vị trí gia công hoặc tách sản phẩm trên dây chuyền. ### Điều khiển khí cho cơ cấu chấp hành Van có thể đóng/mở đường khí cấp cho các cơ cấu khí nén tùy theo thiết kế mạch. ### Máy đóng gói Sử dụng trong các hệ thống đóng gói, cấp sản phẩm, thổi bao bì hoặc điều khiển khí phụ trợ. ### Máy lắp ráp tự động Ứng dụng để điều khiển các tín hiệu khí nhanh trong máy lắp ráp, máy kiểm tra và dây chuyền tự động. ### Hệ thống khí nén công nghiệp Có thể sử dụng trong các hệ thống điều khiển khí cần van điện từ nhỏ gọn, phản hồi nhanh và dễ lắp đặt. SMC cũng nêu trực tiếp các ứng dụng tiêu biểu của dòng VQ20/VQ30 là **air-blow và blow-off workpiece**. — # 10. Cách chọn model phù hợp Khi thay thế hoặc đặt mua van VQ21A1/VQ31A1, cần kiểm tra ít nhất 5 thông tin: ### 1. Đường kính ống * Ống Ø6 → C6 * Ống Ø8 → C8 * Ống Ø10 → C10 * Ống Ø12 → C12 ### 2. Điện áp Các model được đề cập trong bài sử dụng **24 VDC**. ### 3. Kiểu kết nối điện * **G** → Grommet. * **YZ** → DIN terminal + mạch tiết kiệm điện/đèn báo/bảo vệ xung theo cấu hình SMC. ### 4. Có cần bracket hay không? Nếu mã có hậu tố **F**, sản phẩm có tùy chọn bracket. Ví dụ: **VQ21A1-5G-C8** → không có F. **VQ21A1-5G-C8-F** → có bracket. ### 5. Áp suất hệ thống Không nên chỉ kiểm tra áp suất tối đa. Với van dẫn động pilot, cần đảm bảo hệ thống đạt **áp suất tối thiểu yêu cầu** để van hoạt động ổn định. — # 11. VQ21A1-5G-C6/C8-F và VQ31A1-5YZ-C10/C12 khác nhau thế nào? Có thể hiểu nhanh: **VQ21A1 → dành cho ống nhỏ hơn, Ø6 hoặc Ø8.** **VQ31A1 → dành cho ống lớn hơn, Ø10 hoặc Ø12 và có khả năng đáp ứng lưu lượng cao hơn.** Nếu hệ thống đang sử dụng ống Ø8 và yêu cầu lưu lượng không quá lớn, VQ21A1-5G-C8-F là lựa chọn phù hợp. Nếu hệ thống sử dụng ống Ø10 hoặc Ø12 và cần lưu lượng cao hơn, có thể lựa chọn VQ31A1-5YZ-C10 hoặc VQ31A1-5YZ-C12. — # 12. Một số lưu ý khi lắp đặt * Kiểm tra đúng điện áp coil trước khi cấp nguồn. * Sử dụng nguồn 24 VDC ổn định đối với các model trong bài. * Kiểm tra đúng đường kính ống trước khi đấu nối. * Đảm bảo khí cấp sạch và phù hợp với yêu cầu của van. * Không vượt quá áp suất làm việc cho phép. * Với van pilot, cần đảm bảo áp suất tối thiểu cần thiết. * Kiểm tra hướng dòng khí trước khi đưa hệ thống vào vận hành. * Không kéo hoặc uốn mạnh dây điện tại vị trí kết nối coil. * Khi tháo lắp đường ống, cần xả áp suất hệ thống trước để đảm bảo an toàn. — # 13. Mua van điện từ khí nén SMC VQ21A1/VQ31A1 tại MYTECH **MYTECH** cung cấp các thiết bị tự động hóa và linh kiện khí nén SMC, trong đó có các dòng van điện từ VQ20/VQ30 như: * SMC VQ21A1-5G-C6 * SMC VQ21A1-5G-C6-F * SMC VQ21A1-5G-C8 * SMC VQ21A1-5G-C8-F * SMC VQ31A1-5YZ-C10 * SMC VQ31A1-5YZ-C10-F * SMC VQ31A1-5YZ-C12 * SMC VQ31A1-5YZ-C12-F Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp **mã đầy đủ trên thân van hoặc hình ảnh sản phẩm**, đặc biệt là các ký tự như **G, Y, Z, F, C6, C8, C10, C12**, để tránh chọn nhầm cấu hình. **CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH** * **Hotline/Zalo:** 0968 534 039 * **Email:** [haibang0710@gmail.com](mailto:haibang0710@gmail.com) * **Website:** mytek.com.vn MYTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn model van SMC phù hợp với đường kính ống, điện áp điều khiển, áp suất và nhu cầu lưu lượng của hệ thống. — # FAQ – Câu hỏi thường gặp ### VQ21A1-5G-C6 dùng ống bao nhiêu? Model **C6** sử dụng đầu nối One-touch dành cho ống có đường kính ngoài **Ø6 mm**. ### VQ21A1-5G-C8-F dùng ống bao nhiêu? Model **C8** sử dụng đầu nối One-touch cho ống **Ø8 mm** và hậu tố **F** chỉ tùy chọn bracket. ### VQ31A1-5YZ-C10 dùng ống bao nhiêu? **C10** tương ứng với đầu nối One-touch cho ống **Ø10 mm**. ### VQ31A1-5YZ-C12 dùng ống bao nhiêu? **C12** tương ứng với đầu nối One-touch cho ống **Ø12 mm**. ### VQ21A1 và VQ31A1 có phải van 2/2 không? Đúng. Đây là dòng **van điện từ 2 cửa dẫn động pilot** của SMC VQ20/VQ30. ### Van VQ21A1 có hoạt động ở 0 MPa không? Không nên hiểu là van hoạt động ở áp suất bằng 0. Dải áp suất vận hành được công bố bắt đầu từ khoảng **0,01 MPa**, vì đây là van dẫn động pilot. ### VQ20 và VQ30 nên chọn loại nào? Nếu hệ thống dùng ống **Ø6/Ø8**, có thể xem xét VQ20/VQ21A1. Với ống **Ø10/Ø12** và nhu cầu lưu lượng lớn hơn, VQ30/VQ31A1 thường phù hợp hơn.

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
11.000.000₫

✦ MCTC-HCB-R4 bảng thang máy phụ tùng elevator

✔ Loại sản phẩm: Bo mạch thang máy
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
3.830.000₫

0430250200/0430250400/0430250600/0430250800/430300001 terminal

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
12.000.000₫
13.000.000₫

1. Tổng quan nhanh sản phẩm GCAN USBCAN – II Pro là bộ – kết nối CAN Bus trong quá trình triển khai.

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
12.000.000₫

1. Tổng quan nhanh sản phẩm SICK DL35 – B15552, DT35 – – Khoảng 1 – 2 tuần, tùy model và số lượng.

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
2.000.000₫
13.000.000₫

1. Tổng quan sản phẩm RBE02 – S12 – L40 là giá đỡ lục giác – tùy cấu hình gia công và số lượng.

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
11.555.666₫
11.555.666₫
4.380.000₫

100gbe Network Adapter với mellanox connectX-5 EX chipset, PCIe 4.0×16 Ethernet nic, Dual 100GB qsfp28 infiniband Card mạng

✔ Loại sản phẩm: LR- LINK
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
1.260.000₫

1037U 6 Ethernet LAN Router Tường lửa pfSense Desktop

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
3.850.000₫
24.987.400₫

12V 40kg RS485 serial bus servo – SM-40BL-C001

✔ Loại sản phẩm: Feetech
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
4.400.000₫
32.994.100₫

13th Gen Intel I7 1355u min PC 10 lõi DDR4 M.2 NVMe SSD Windows 11 4K UHD wifi6 mạnh mẽ văn phòng máy tính Barebone

✔ Loại sản phẩm: Intel
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
24.300.000₫

15.6inch HDMI LCD (H) Waveshare

✔ Loại sản phẩm: Waveshare
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
1.500.000₫
2.660.000₫

1U6LAN 2Máy chủ tường lửa cáp quang

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
2.010.000₫
7.020.000₫

24GU2-02A 2 Port NVMe Backplane Board

✔ Loại sản phẩm: LR- LINK
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
2.680.000₫

32GNVMe08E-00-G1 NVMe Backplance Board

✔ Loại sản phẩm: LR- LINK
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
3.810.000₫

355FLW4 – Quạt tủ điện li tâm Leipole

✔ Loại sản phẩm: Leipole
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
540.000₫

42/57 Động cơ bước tích hợp, vít me tuyến tính, động cơ tịnh tiến, đai ốc chữ T cho máy in 3D

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
11.500.000₫

6 Ethernet 2.5G Tường lửa VPN Router Mini pc

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
20.882.400₫

6 Ethernet LAN Router Tường lửa Máy tính mini

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
30.000.000₫

6 RJ45 LAN Tường lửa Mini PC

✔ Loại sản phẩm: Thiết bị tường lửa XCY, XCY
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
33.237.800₫

6 RS232 COM Máy tính công nghiệp nhúng mini không quạt

✔ Loại sản phẩm: Máy tính công nghiệp, XCY
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
21.700.000₫

6ES7138-4CA01-0AA0

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
2.110.000₫

6ES7138-4CA01-0AA0

✔ Loại sản phẩm: Khác
✔ Series:
✔ Số cực:
✔ Dòng tiếp điểm:
4.520.000₫