Vỏ và đầu nối tương thích JST PNIRP-02V/03V/04V/05V/06V/07V/08V/09V/10V-S – PNI 2.0mm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
JST PNIRP-S Series là dòng Socket Housing / Receptacle Housing thuộc hệ JST PNI Connector, được thiết kế để kết nối dây điện với dây điện (Wire-to-Wire).
Sản phẩm sử dụng pitch 2.0 mm, thiết kế nhỏ gọn, có cơ cấu khóa an toàn và cơ cấu inertia lock giúp tăng độ ổn định của kết nối.
Các mã phổ biến:
- PNIRP-02V-S – 2 vị trí
- PNIRP-03V-S – 3 vị trí
- PNIRP-04V-S – 4 vị trí
- PNIRP-05V-S – 5 vị trí
- PNIRP-06V-S – 6 vị trí
- PNIRP-07V-S – 7 vị trí
- PNIRP-08V-S – 8 vị trí
- PNIRP-09V-S – 9 vị trí
- PNIRP-10V-S – 10 vị trí
JST xác nhận PNI là connector Wire-to-Wire pitch 2.0 mm, hỗ trợ các cấu hình 2, 3, 4, 5, 6, 8 và 10 mạch trong tài liệu series; tài liệu kỹ thuật cập nhật cũng thể hiện các housing 7P và 9P.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
PNIRP-S là gì?
PNIRP-S là Socket Housing, tức vỏ đầu nối phía dây, dùng để giữ các terminal crimp sau khi terminal được bấm vào dây điện.
PNIRP-S được ghép với PNIRR Housing tương ứng để tạo thành kết nối Wire-to-Wire hoàn chỉnh.
Cấu trúc kết nối:
Dây điện → Terminal → PNIRP Housing → PNIRR Housing → Terminal → Dây điện
Dòng PNI được JST thiết kế với secure locking device và inertia lock mechanism, giúp hạn chế tình trạng kết nối chưa hoàn toàn hoặc đầu nối bị tách ngoài ý muốn.
Ứng dụng chính
- Máy tự động hóa.
- Tủ điện điều khiển.
- Máy chế tạo công nghiệp.
- Thiết bị điện – điện tử.
- Hệ thống dây nguồn và tín hiệu.
- Motor và actuator.
- Sensor.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Thiết bị gia dụng.
- Hệ thống wire harness.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | JST |
| Series | PNI |
| Dòng housing | PNIRP-S |
| Loại sản phẩm | Socket Housing |
| Kiểu kết nối | Wire-to-Wire |
| Pitch | 2.00 mm |
| Số hàng | 1 hàng |
| Số vị trí | 2P – 10P |
| Kiểu đấu nối | Crimp |
| Cơ cấu khóa | Secure Lock + Inertia Lock |
| Điện áp định mức | 100 V |
| Dòng điện định mức | 3 A với AWG #22 |
| Vật liệu housing | Glass-filled PBT |
| Cấp chống cháy | UL94V-0 |
| Màu sắc | Natural / trắng |
| Tiêu chuẩn | RoHS2 |
| Ứng dụng | Wire-to-Wire |
JST công bố PNI Connector với pitch 2.0 mm, điện áp định mức 100 V và dòng điện định mức 3 A với dây AWG #22.
Bảng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Số vị trí |
|---|---|
| PNIRP-02V-S | 2P |
| PNIRP-03V-S | 3P |
| PNIRP-04V-S | 4P |
| PNIRP-05V-S | 5P |
| PNIRP-06V-S | 6P |
| PNIRP-07V-S | 7P |
| PNIRP-08V-S | 8P |
| PNIRP-09V-S | 9P |
| PNIRP-10V-S | 10P |
JST công bố kích thước housing theo số mạch; ví dụ PNIRP-02V-S có kích thước B 5.7 mm, PNIRP-05V-S 11.7 mm, PNIRP-10V-S 21.7 mm. Các mã 07P và 09P cũng được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật PNI cập nhật.
Terminal tương thích
PNIRP-S sử dụng terminal crimp thuộc hệ PNI, trong đó JST công bố:
- SPNI-001T-P0.5
- SPNI-002T-P0.5
Đây là các contact phía socket, được bấm vào dây trước khi lắp vào housing.
Thông số dây phụ thuộc từng terminal. JST cũng công bố contact thuộc hệ PNI với vật liệu copper alloy, tin-plated.
Housing đối ứng
PNIRP-S là housing phía socket và sử dụng với housing đối ứng PNIRR.
Các mã đối ứng được JST liệt kê gồm:
- PNIRR-02V / PNIRR-02VF
- PNIRR-03V / PNIRR-03VF
- PNIRR-04V / PNIRR-04VF
- PNIRR-05V / PNIRR-05VF
- PNIRR-06V / PNIRR-06VF
- PNIRR-08V / PNIRR-08VF
- PNIRR-10V / PNIRR-10VF
Khi đặt hàng cần xác nhận đúng loại housing đối ứng và số mạch.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế nhỏ gọn
Pitch 2.0 mm giúp giảm kích thước cụm đầu nối so với các connector có pitch lớn hơn, phù hợp với thiết bị có không gian hạn chế.
Kết nối chắc chắn
Cơ cấu Secure Lock giúp duy trì kết nối sau khi mating.
Inertia Lock tăng độ an toàn
Cơ cấu inertia lock giúp hạn chế tình trạng connector chưa được mating hoàn toàn và giảm nguy cơ tách đầu nối ngoài ý muốn. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của dòng PNI.
Nhiều lựa chọn số chân
Từ 2P đến 10P, đáp ứng nhiều cấu hình dây nguồn và tín hiệu.
Thuận tiện gia công dây
Terminal crimp cho phép gia công dây trước khi lắp vào housing, phù hợp với sản xuất wire harness.
Dễ bảo trì
Thiết kế Wire-to-Wire dạng tháo lắp giúp thuận tiện khi sửa chữa, thay thế dây hoặc module.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống (System Integrator).
- Nhà sản xuất tủ điện.
- Nhà sản xuất thiết bị điện – điện tử.
- Đơn vị sản xuất wire harness.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
- Kỹ sư điện – điều khiển.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư thiết kế dây điện.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor/Actuator.
- Sensor.
- Thiết bị điều khiển.
- Tủ điện.
- Hệ thống dây điện.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
- Thiết bị gia dụng.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra mã hàng trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn số vị trí phù hợp.
- Tư vấn terminal tương thích với loại dây.
- Hỗ trợ lựa chọn housing PNIRR đối ứng.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Nếu sản phẩm cung cấp là hàng tương thích JST thay vì hàng JST chính hãng, MYTECH sẽ xác nhận rõ thương hiệu, nguồn gốc và thông số trước khi báo giá.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- PNIRP-02V-S – 2P
- PNIRP-03V-S – 3P
- PNIRP-04V-S – 4P
- PNIRP-05V-S – 5P
- PNIRP-06V-S – 6P
- PNIRP-07V-S – 7P
- PNIRP-08V-S – 8P
- PNIRP-09V-S – 9P
- PNIRP-10V-S – 10P
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Số vị trí.
- Loại dây.
- Tiết diện dây/AWG.
- Terminal yêu cầu.
- Housing đối ứng nếu có.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. JST PNIRP là dòng đầu nối gì?
PNIRP là Socket Housing thuộc dòng PNI Connector, dùng cho kết nối Wire-to-Wire.
2. Pitch của PNIRP là bao nhiêu?
2.00 mm.
3. PNIRP-02V-S có bao nhiêu chân?
PNIRP-02V-S có 2 vị trí (2P).
4. PNIRP-02V đến PNIRP-10V khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu về số lượng vị trí:
- 02V → 2P
- 03V → 3P
- 04V → 4P
- 05V → 5P
- 06V → 6P
- 07V → 7P
- 08V → 8P
- 09V → 9P
- 10V → 10P
5. PNIRP có phải là terminal không?
Không.
PNIRP là housing/vỏ đầu nối. Terminal là contact riêng được bấm vào dây rồi lắp vào housing.
6. PNIRP sử dụng terminal nào?
PNIRP-S sử dụng terminal thuộc hệ PNI như SPNI-001T-P0.5 và SPNI-002T-P0.5. Lựa chọn terminal cần căn cứ vào loại dây và kích thước dây.
7. PNIRP kết nối với đầu nào?
PNIRP-S ghép với housing đối ứng PNIRR tương ứng về số mạch. JST liệt kê các phiên bản PNIRR-02V đến PNIRR-10V và các biến thể VF.
8. PNIRP có khóa không?
Có. Dòng PNI có Secure Locking Device và Inertia Lock Mechanism.
9. PNIRP chịu được điện áp bao nhiêu?
Điện áp định mức của PNI Connector là 100 V.
10. PNIRP chịu được dòng điện bao nhiêu?
Thông số series JST công bố là 3 A với dây AWG #22. Dòng thực tế cần được xác định theo terminal, dây dẫn, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt.
11. PNIRP có dùng cho máy tự động hóa không?
Có. PNI phù hợp với nhiều hệ thống dây điện, thiết bị điều khiển và máy tự động hóa cần kết nối Wire-to-Wire.
12. PNIRP có phải đầu nối Wire-to-Board không?
Không. PNI là dòng Wire-to-Wire, tức kết nối dây với dây, không phải dòng connector trực tiếp gắn lên PCB.
13. Có thể thay PNIRP bằng connector khác cùng pitch 2.0 mm không?
Không nên thay thế chỉ dựa trên pitch. Cần kiểm tra:
- Series.
- Số vị trí.
- Kích thước housing.
- Terminal.
- Cơ cấu khóa.
- Housing đối ứng.
- Hướng mating.
14. Tôi không biết nên chọn PNIRP-06V-S hay PNIRP-08V-S?
Hãy xác định số lượng dây cần kết nối:
- 6 dây → PNIRP-06V-S
- 8 dây → PNIRP-08V-S
Nếu đang thay thế connector hiện có, nên gửi hình ảnh hoặc mã trên connector để MYTECH đối chiếu chính xác.
15. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.