Đầu nối khí nén đa ống hình chữ nhật SMC KDM10, KDM20 – Đầu đực và cái
Đầu nối khí nén đa ống hình chữ nhật SMC KDM Series là dòng multi-connector được thiết kế để kết nối và tháo lắp đồng thời nhiều đường ống khí nén chỉ bằng một thao tác. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các hệ thống máy tự động hóa cần thường xuyên tách cụm máy, tháo panel, thay thế module hoặc bảo trì thiết bị.
Dòng KDM của SMC có hai cấu hình chính với 10 đường ống và 20 đường ống, hỗ trợ các loại ống có đường kính ngoài Ø3.2, Ø4, Ø6 và Ø8 mm. Thiết kế dạng hình chữ nhật giúp tiết kiệm không gian so với việc sử dụng nhiều đầu nối xuyên panel riêng lẻ.
1. Đầu nối đa ống SMC KDM là gì?
KDM là Rectangular Multi-Connector – đầu nối đa ống hình chữ nhật của SMC. Thay vì phải tháo từng đường ống khí riêng biệt, KDM cho phép ghép nối nhiều đường ống cùng lúc giữa hai cụm đầu nối.
Hệ thống gồm hai phần:
- Plug – đầu đực: KDM10P hoặc KDM20P.
- Socket – đầu cái: KDM10S hoặc KDM20S.
- Khi kết hợp Plug và Socket, nhiều đường ống được kết nối đồng thời.
- Cơ cấu định vị có hình dạng đặc biệt giúp hạn chế việc lắp sai vị trí.
- Các đầu nối được tích hợp sẵn kiểu one-touch, giúp thao tác lắp/tháo nhanh.
Đây là giải pháp rất hữu ích đối với các dây chuyền có panel điều khiển, cụm máy tháo rời, khuôn gá hoặc module khí nén cần thay thế nhanh.
2. Các mã SMC KDM10 và KDM20
SMC cung cấp KDM theo số lượng đường ống và đường kính ngoài của ống.
| Số đường ống | Đường kính ngoài ống | Mã KDM |
|---|---|---|
| 10 | Ø3.2 mm | KDM10-23 |
| 10 | Ø4 mm | KDM10-04 |
| 10 | Ø6 mm | KDM10-06 |
| 10 | Ø8 mm | KDM10-08 |
| 20 | Ø3.2 mm | KDM20-23 |
| 20 | Ø4 mm | KDM20-04 |
| 20 | Ø6 mm | KDM20-06 |
| 20 | Ø8 mm | KDM20-08 |
Theo catalogue SMC, KDM10 có tối đa 10 đường kết nối, còn KDM20 có tối đa 20 đường kết nối. Các phiên bản metric tiêu chuẩn sử dụng ống Ø3.2, Ø4, Ø6 và Ø8 mm.
3. Đầu đực và đầu cái SMC KDM
Khi cần mua riêng từng nửa của bộ kết nối, SMC có các mã Plug và Socket.
Đầu đực – Plug
| Số đường ống | Ø ống | Mã |
|---|---|---|
| 10 | Ø4 mm | KDM10P-04 |
| 10 | Ø6 mm | KDM10P-06 |
| 10 | Ø8 mm | KDM10P-08 |
| 20 | Ø4 mm | KDM20P-04 |
| 20 | Ø6 mm | KDM20P-06 |
| 20 | Ø8 mm | KDM20P-08 |
Đầu cái – Socket
| Số đường ống | Ø ống | Mã |
|---|---|---|
| 10 | Ø4 mm | KDM10S-04 |
| 10 | Ø6 mm | KDM10S-06 |
| 10 | Ø8 mm | KDM10S-08 |
| 20 | Ø4 mm | KDM20S-04 |
| 20 | Ø6 mm | KDM20S-06 |
| 20 | Ø8 mm | KDM20S-08 |
SMC xác nhận riêng các dòng KDM10P/KDM20P là Plug và KDM10S/KDM20S là Socket trong hệ thống CAD của hãng.
4. Ý nghĩa mã KDM10-04, KDM10-06, KDM10-08
Cách đọc mã tương đối đơn giản:
KDM10-04
- KDM: dòng Rectangular Multi-Connector.
- 10: 10 đường ống.
- 04: sử dụng ống có đường kính ngoài Ø4 mm.
Tương tự:
- KDM10-06 → 10 đường ống, ống Ø6 mm.
- KDM10-08 → 10 đường ống, ống Ø8 mm.
- KDM20-04 → 20 đường ống, ống Ø4 mm.
- KDM20-06 → 20 đường ống, ống Ø6 mm.
- KDM20-08 → 20 đường ống, ống Ø8 mm.
Vì vậy, KDM10-04-06/08 không nên hiểu là một mã sản phẩm duy nhất có ba kích thước. Đây là cách liệt kê các lựa chọn của dòng KDM10.
5. Thông số kỹ thuật SMC KDM Series
| Thông số | KDM10 | KDM20 |
|---|---|---|
| Loại | Multi-connector hình chữ nhật | Multi-connector hình chữ nhật |
| Số đường ống | 10 | 20 |
| Ống Ø3.2 | Có | Có |
| Ống Ø4 | Có | Có |
| Ống Ø6 | Có | Có |
| Ống Ø8 | Có | Có |
| Môi chất | Không khí | Không khí |
| Áp suất làm việc | -100 kPa đến 1 MPa | -100 kPa đến 1 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C | -5 đến 60°C |
| Khối lượng | khoảng 300–520 g tùy Ø ống | khoảng 520–950 g tùy Ø ống |
Các thông số trên được công bố trong catalogue KDM của SMC. Dòng sản phẩm có thể sử dụng cả với áp suất dương và chân không, tuy nhiên SMC lưu ý không sử dụng cho các ứng dụng cần duy trì chân không tuyệt đối như leak tester vì sản phẩm không được đảm bảo zero leakage.
6. Vật liệu chế tạo
SMC sử dụng các vật liệu phù hợp cho môi trường khí nén công nghiệp:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Plug case / Socket case | POM |
| Plug/Socket connector body | PBT, C3604; một số phiên bản Ø8 có mạ niken hóa học |
| Chuck | SUS304 |
| Guide | SUS304, C3604 hoặc PBT tùy kích thước |
| Collet / nút nhả | POM |
| Seal | NBR |
| Clamp bolt | Thép mạ niken |
| Retaining ring | SUS304 |
Thiết kế sử dụng chuck và retaining ring bằng inox giúp giữ ống chắc chắn trong quá trình vận hành.
7. Ưu điểm của đầu nối khí nén SMC KDM
Kết nối nhiều đường ống cùng lúc
Ưu điểm nổi bật nhất của KDM là khả năng kết nối/tháo nhiều đường ống chỉ với một thao tác.
Ví dụ với KDM10, người sử dụng có thể xử lý một cụm gồm 10 đường khí thay vì tháo từng đầu nối riêng biệt.
Tiết kiệm thời gian bảo trì
Khi cần tháo một panel hoặc module máy, toàn bộ các đường khí có thể được tách nhanh chóng. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian bảo trì và thay thế module.
Hạn chế đấu nhầm đường khí
Thiết kế hình dạng định vị của KDM giúp hai nửa đầu nối chỉ ghép đúng theo vị trí tương ứng, hạn chế nguy cơ kết nối sai đường ống.
Tiết kiệm không gian
So với việc sử dụng hàng loạt đầu nối xuyên panel, KDM có thiết kế dạng thanh chữ nhật gọn hơn và phù hợp với những khu vực có không gian lắp đặt hạn chế.
Hỗ trợ nhiều kích thước ống
KDM có các phiên bản dành cho ống:
- Ø3.2 mm
- Ø4 mm
- Ø6 mm
- Ø8 mm
Ngoài ra, SMC cho biết dòng KDM có thể được cấu hình để sử dụng các kích thước ống khác nhau trong cùng một hệ thống ở những phiên bản phù hợp.
8. Ứng dụng của SMC KDM
Đầu nối đa ống KDM thường được sử dụng trong:
Máy tự động hóa
Dùng để kết nối nhanh các đường khí giữa thân máy và cụm module.
Panel khí nén
Cho phép tháo panel mà không cần tháo từng đường ống.
Máy lắp ráp tự động
Kết nối nhiều cơ cấu chấp hành như:
- Xi lanh khí nén
- Gripper
- Van điện từ
- Bộ điều khiển khí
- Cụm hút chân không
Khuôn gá và jig
Phù hợp với các jig phải thường xuyên tháo ra để thay thế hoặc bảo trì.
Máy đóng gói
Có thể sử dụng để kết nối nhiều đường khí điều khiển trong một cụm máy.
Dây chuyền sản xuất module
Đặc biệt hiệu quả khi thiết bị được thiết kế theo dạng module, cần tháo/lắp nhanh trong quá trình bảo trì.
9. So sánh KDM10 và KDM20
| Tiêu chí | KDM10 | KDM20 |
|---|---|---|
| Số đường kết nối | 10 | 20 |
| Kích thước ống | Ø3.2–Ø8 | Ø3.2–Ø8 |
| Không gian | Nhỏ gọn hơn | Lớn hơn |
| Số đường khí | Trung bình | Nhiều |
| Ứng dụng | Module nhỏ/vừa | Module nhiều đường khí |
| Khối lượng | 300–520 g | 520–950 g |
| Tháo/lắp nhanh | Có | Có |
Nếu hệ thống có khoảng 10 đường khí trở xuống, KDM10 thường là lựa chọn phù hợp. Nếu cần quản lý đến 20 đường khí, nên lựa chọn KDM20.
10. Cách chọn đúng KDM
Khi thay thế hoặc đặt mua KDM, nên xác định 3 yếu tố:
1. Số lượng đường khí
- 10 đường → KDM10
- 20 đường → KDM20
2. Đường kính ngoài của ống
- Ống Ø4 → mã -04
- Ống Ø6 → mã -06
- Ống Ø8 → mã -08
- Ống Ø3.2 → mã -23
3. Đầu Plug hay Socket
- P = Plug – đầu đực
- S = Socket – đầu cái
Ví dụ:
KDM10P-06 + KDM10S-06
→ Một bộ đầu nối đa ống 10 đường, sử dụng ống Ø6 mm, gồm đầu Plug và Socket.
11. KDM10-04/06/08 và KDM20-04/06/08 có phải van khí không?
Không.
KDM là đầu nối khí nén đa ống, không phải van điều khiển khí. Sản phẩm không có chức năng đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng như van điện từ hay van tiết lưu.
Chức năng chính của KDM là:
Kết nối → giữ → tháo nhanh nhiều đường ống khí cùng lúc.
Vì vậy, KDM thường được lắp giữa hai cụm thiết bị cần tháo/lắp thường xuyên.
12. Kết luận
SMC KDM10/KDM20 Rectangular Multi-Connector là giải pháp hiệu quả cho hệ thống khí nén cần kết nối nhiều đường ống và thường xuyên tháo/lắp module. Với thiết kế dạng hình chữ nhật, cơ cấu one-touch và khả năng kết nối 10 hoặc 20 đường ống, sản phẩm giúp giảm thời gian lắp đặt, bảo trì và hạn chế nguy cơ đấu nhầm đường khí.
Các mã được quan tâm gồm:
- KDM10-04 – 10 đường, ống Ø4 mm
- KDM10-06 – 10 đường, ống Ø6 mm
- KDM10-08 – 10 đường, ống Ø8 mm
- KDM20-04 – 20 đường, ống Ø4 mm
- KDM20-06 – 20 đường, ống Ø6 mm
- KDM20-08 – 20 đường, ống Ø8 mm
- KDM10P/KDM20P – đầu Plug
- KDM10S/KDM20S – đầu Socket
SMC xác nhận KDM là dòng Rectangular Multi-Connector với cấu hình 10 hoặc 20 đường kết nối và các kích thước ống metric Ø3.2–Ø8 mm.
Mua đầu nối khí nén SMC KDM tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH cung cấp các sản phẩm và linh kiện tự động hóa, khí nén SMC, bao gồm đầu nối nhanh, đầu nối đa ống, van khí nén, xi lanh và các phụ kiện phục vụ hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Liên hệ MYTECH để được tư vấn đúng mã KDM10/KDM20, đúng loại Plug/Socket và đúng đường kính ống trước khi đặt hàng.

 * **Website:** mytek.com.vn MYTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn model van SMC phù hợp với đường kính ống, điện áp điều khiển, áp suất và nhu cầu lưu lượng của hệ thống. --- # FAQ – Câu hỏi thường gặp ### VQ21A1-5G-C6 dùng ống bao nhiêu? Model **C6** sử dụng đầu nối One-touch dành cho ống có đường kính ngoài **Ø6 mm**. ### VQ21A1-5G-C8-F dùng ống bao nhiêu? Model **C8** sử dụng đầu nối One-touch cho ống **Ø8 mm** và hậu tố **F** chỉ tùy chọn bracket. ### VQ31A1-5YZ-C10 dùng ống bao nhiêu? **C10** tương ứng với đầu nối One-touch cho ống **Ø10 mm**. ### VQ31A1-5YZ-C12 dùng ống bao nhiêu? **C12** tương ứng với đầu nối One-touch cho ống **Ø12 mm**. ### VQ21A1 và VQ31A1 có phải van 2/2 không? Đúng. Đây là dòng **van điện từ 2 cửa dẫn động pilot** của SMC VQ20/VQ30. ### Van VQ21A1 có hoạt động ở 0 MPa không? Không nên hiểu là van hoạt động ở áp suất bằng 0. Dải áp suất vận hành được công bố bắt đầu từ khoảng **0,01 MPa**, vì đây là van dẫn động pilot. ### VQ20 và VQ30 nên chọn loại nào? Nếu hệ thống dùng ống **Ø6/Ø8**, có thể xem xét VQ20/VQ21A1. Với ống **Ø10/Ø12** và nhu cầu lưu lượng lớn hơn, VQ30/VQ31A1 thường phù hợp hơn.](https://mytek.com.vn/wp-content/uploads/2026/09/Anh-chup-man-hinh-2026-09-14-214033.png)
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.