Xi lanh xoay kẹp 90° SMC MKB12/16/20/25/32/40 – Rotary Clamp Cylinder chính hãng
SMC MKB Series là dòng xi lanh xoay kẹp (Rotary Clamp Cylinder), kết hợp chuyển động xoay 90° và chuyển động tịnh tiến kẹp, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống gá, kẹp phôi và máy tự động hóa công nghiệp. Xi lanh có cấu hình tác động kép, góc xoay danh định 90° ±10°, có thể chọn hướng xoay R – phải hoặc L – trái. Các model MKB có đường kính piston Ø12, Ø16, Ø20, Ø25, Ø32 và Ø40 mm, với hành trình kẹp 10, 20, 30 hoặc 50 mm tùy kích thước.
Lưu ý: Mã bạn đưa
MKB12/16/25/20/32/40-10/20/30/50RZ/LZđang gộp nhiều cấu hình. Trong mã đầy đủ, phầnRZ/LZliên quan đến hướng xoay và cấu hình model, còn số 10/20/30/50 là hành trình kẹp tùy kích thước xi lanh. Khi đặt hàng nên dùng full part number để tránh chọn nhầm chiều xoay hoặc hành trình.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC Nhật Bản |
| Series | MKB / MK-Z |
| Loại | Rotary Clamp Cylinder – Xi lanh xoay kẹp |
| Kiểu tác động | Double Acting |
| Góc xoay | 90° ±10° |
| Hướng xoay | R – Clockwise / L – Counterclockwise |
| Đường kính piston | Ø12 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 mm |
| Hành trình kẹp | 10 / 20 / 30 / 50 mm tùy model |
| Áp suất làm việc | 0,1–1,0 MPa |
| Tốc độ piston | 50–200 mm/s |
| Môi chất | Khí nén |
| Cushion | Rubber bumper |
| Bôi trơn | Không cần bôi trơn |
| Cổng khí | M5, Rc1/8, G1/8, Rc1/4, G1/4 tùy kích thước |
| Auto switch | Có thể lắp tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Gá kẹp, định vị, máy tự động hóa |
SMC công bố dải kích thước MKB/MK từ Ø12 đến Ø63 mm, tác động kép, góc xoay 90° ±10°, áp suất vận hành 0,1–1 MPa và tốc độ piston 50–200 mm/s.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
MKB là một loại xi lanh kẹp xoay, thực hiện hai chuyển động:
1. Xoay cánh kẹp khoảng 90°
2. Di chuyển tịnh tiến để kẹp/nhả phôi
Điều này giúp cơ cấu có thể:
Nhả
↑
│
────┘
↻ 90°
│
↓
Kẹp
Thay vì dùng hai cơ cấu riêng biệt:
Xi lanh xoay + xi lanh kẹp
MKB tích hợp hai chuyển động trong một cơ cấu compact.
SMC gọi sản phẩm này là Rotary Clamp Cylinder thuộc MK Series.
3. Nguyên lý hoạt động
MKB sử dụng khí nén để tạo chuyển động xoay thông qua cơ cấu bên trong, sau đó thực hiện hành trình kẹp.
Một chu trình cơ bản:
1. Mở
↓
2. Xoay 90°
↓
3. Hạ/kẹp
↓
4. Giữ phôi
Khi nhả:
1. Lùi hành trình kẹp
↓
2. Xoay ngược 90°
↓
3. Về vị trí mở
Do đó sản phẩm đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần tránh cánh kẹp quét ngang qua phôi khi mở/đóng.
4. Vì sao gọi là “xi lanh xoay kẹp 90°”?
MKB không chỉ là xi lanh tuyến tính thông thường.
Ví dụ:
Phôi
─────────────────
↑
│ Kẹp
│
[ARM]
↺
90°
Cánh kẹp có thể xoay ra khỏi vùng sản phẩm trước khi thực hiện hành trình kẹp.
Điều này rất hữu ích khi:
- Không gian đặt phôi hẹp.
- Có robot hoặc thiết bị khác đi qua.
- Phôi cần được đưa vào/ra từ phía trước.
- Cần tránh va chạm giữa cánh kẹp và sản phẩm.
5. MKB12 / MKB16 / MKB20 / MKB25 / MKB32 / MKB40
Các số sau MKB biểu thị đường kính piston.
| Model | Bore |
|---|---|
| MKB12 | Ø12 mm |
| MKB16 | Ø16 mm |
| MKB20 | Ø20 mm |
| MKB25 | Ø25 mm |
| MKB32 | Ø32 mm |
| MKB40 | Ø40 mm |
SMC xác nhận các kích thước này trong MK Series Rotary Clamp Cylinder.
Đường kính càng lớn thường cho lực kẹp lý thuyết lớn hơn, nhưng đồng thời kích thước và nhu cầu lưu lượng khí cũng tăng.
6. Hành trình 10 / 20 / 30 / 50
Phần:
-10 / -20 / -30 / -50
thể hiện clamp stroke.
Tuy nhiên không phải mọi kích thước MKB đều có đủ tất cả các hành trình.
SMC công bố:
| Bore | Hành trình có thể gặp |
|---|---|
| Ø12 | 10 / 20 / 30 |
| Ø16 | 10 / 20 / 30 |
| Ø20 | 10 / 20 / 30 |
| Ø25 | 10 / 20 / 30 |
| Ø32 | 10 / 20 / 30 / 50 |
| Ø40 | 10 / 20 / 30 / 50 |
SMC cũng liệt kê các cấu hình MKB12, MKB16, MKB20, MKB25, MKB32 và MKB40 với các hành trình tương ứng.
7. R và L – hướng xoay
MKB có hai hướng xoay:
R – Right / Clockwise
Xoay theo chiều kim đồng hồ khi quan sát từ phía đầu cần theo quy ước của SMC.
L – Left / Counterclockwise
Xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Ví dụ:
MKB12-20RZ
và
MKB12-20LZ
cùng bore và hành trình nhưng khác hướng xoay.
SMC xác nhận R = Right Rotating/Clockwise và L = Left Rotating trong Web Catalog.
8. Z trong RZ / LZ là gì?
Trong mã MK-Z, chữ Z gắn với thế hệ New MK / MK-Z Series.
SMC giới thiệu MK-Z là phiên bản được cải tiến, trong đó:
- Khả năng cho phép moment quán tính cao hơn.
- Hỗ trợ auto switch nhỏ trên 4 mặt.
- Kích thước lắp đặt tương thích với MK series.
- Được hợp nhất và làm mới thành New MK Series.
Do đó:
RZ = Rotary Direction Right + MK-Z configuration
LZ = Rotary Direction Left + MK-Z configuration
Không nên hiểu Z đơn giản là “có cảm biến”.
9. MKB12-10RZ và MKB12-20LZ
Ví dụ trực tiếp từ SMC:
MKB12-10LZ
- Bore: Ø12 mm.
- Stroke: 10 mm.
- Rotary direction: Left.
- Standard female thread.
- Không có auto switch mặc định.
- Có built-in magnet.
MKB12-20LZ
- Bore: Ø12 mm.
- Stroke: 20 mm.
- Rotary direction: Left.
- Standard female thread.
- Built-in magnet.
10. Góc xoay 90° ±10°
Đây là thông số quan trọng của MKB.
SMC công bố:
Rotation angle: 90° ±10°
Điều này có nghĩa góc xoay danh định là 90° nhưng có dung sai cơ khí nhất định.
Vì vậy không nên thiết kế cơ cấu yêu cầu chính xác tuyệt đối 90,000° chỉ dựa vào chuyển động của MKB.
11. Hai kiểu chuyển động
MKB kết hợp:
Rotary stroke
Là chuyển động xoay cánh.
Clamp stroke
Là hành trình kẹp theo phương thẳng.
SMC công bố rotary stroke tăng theo bore:
| Bore | Rotary stroke |
|---|---|
| Ø12 / Ø16 | 7,5 mm |
| Ø20 / Ø25 | 9,5 mm |
| Ø32 / Ø40 | 15 mm |
và lớn hơn nữa ở các kích thước MKB50/MKB63.
12. Lực kẹp lý thuyết
Lực kẹp phụ thuộc vào đường kính piston.
SMC công bố lực kẹp lý thuyết tại 0,5 MPa:
| Bore | Lực kẹp lý thuyết |
|---|---|
| Ø12 | 40 N |
| Ø16 | 75 N |
| Ø20 | 100 N |
| Ø25 | 185 N |
| Ø32 | 300 N |
| Ø40 | 525 N |
Đây là lực lý thuyết, không nên sử dụng trực tiếp làm lực giữ an toàn của phôi mà không xét tới:
- Chiều dài arm.
- Vị trí điểm kẹp.
- Áp suất thực tế.
- Hướng tải.
- Hệ số an toàn.
- Tổn thất cơ khí.
13. Tại sao chiều dài arm rất quan trọng?
Nếu tăng khoảng cách từ trục đến điểm kẹp:
Arm dài
O──────────────●
↑ ↑
trục điểm kẹp
thì moment tác động lên cơ cấu tăng.
Vì vậy lực giữ tại đầu arm không thể đơn giản lấy bằng lực kẹp lý thuyết của piston.
Đây là lý do SMC quy định cả proper tightening torque và các lưu ý về tải/moment lên rod.
14. Lưu ý cực kỳ quan trọng khi lắp arm
SMC cảnh báo:
Khi siết hoặc tháo bolt ở đầu piston rod, không được cố định thân xi lanh; phải giữ arm bằng cờ-lê.
Nếu cố định thân xi lanh rồi siết bolt, moment xoắn quá mức có thể truyền vào piston rod và làm hỏng các bộ phận bên trong.
Do đó thao tác đúng là:
Giữ ARM bằng cờ-lê
↓
Siết/tháo bolt
↓
Không truyền moment vào piston rod
15. Mô-men siết đầu arm
SMC công bố:
| Bore | Torque |
|---|---|
| Ø12 | 0,5–0,7 N·m |
| Ø16 | 2,8–3,5 N·m |
| Ø20/25 | 11,5–14,0 N·m |
| Ø32/40 | 24–30 N·m |
Khi lắp đặt thực tế nên sử dụng torque wrench phù hợp, đặc biệt với MKB20 trở lên.
16. Áp suất làm việc
SMC công bố:
Operating pressure: 0,1–1 MPa
Áp suất kiểm tra:
1,5 MPa
Với hệ thống vận hành thông thường, cần duy trì áp suất trong phạm vi định mức và lựa chọn van điều khiển phù hợp.
17. Tốc độ piston
SMC quy định:
50–200 mm/s
và có ghi chú:
Phải lắp speed controller và điều chỉnh tốc độ trong phạm vi này.
Điều này rất quan trọng.
Không nên để xi lanh chạy tự do ở tốc độ quá cao vì có thể:
- Va đập.
- Rung.
- Giảm tuổi thọ.
- Làm sai vị trí kẹp.
- Tăng tải lên cơ cấu xoay.
18. Có cần van tiết lưu không?
Có.
SMC khuyến nghị lắp speed controller để điều chỉnh tốc độ.
Một cấu hình điển hình:
Van điện từ SMC
↓
Speed Controller
↓
MKB Rotary Clamp
↓
Arm
Ví dụ có thể dùng van tiết lưu SMC AS Series phù hợp.
19. Không cần bôi trơn
MKB được SMC công bố:
Non-lube
tức không cần bôi trơn trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
Điều này giúp:
- Giảm công việc bảo trì.
- Hạn chế dầu vào khu vực sản xuất.
- Phù hợp các dây chuyền tự động hóa sạch hơn.
20. Cổng khí
Tùy kích thước:
MKB12 / MKB16
SMC công bố:
M5 × 0,8
MKB20 / MKB25
Có thể sử dụng:
M5 × 0,8
Kích thước lớn hơn
Có:
Rc1/8, G1/8
và
Rc1/4, G1/4
tùy bore/configuration.
Do đó khi đặt van điện từ phải chọn fitting và van phù hợp với cổng của MKB.
21. Kết hợp với van điện từ SMC
Một hệ thống hoàn chỉnh:
Nguồn khí
↓
SMC AW
↓
SY3120 / SY5120
↓
Speed Controller
↓
MKB
↓
Arm
Trong đó:
AW → lọc + điều áp.
SY → điều khiển hướng khí.
AS → điều chỉnh tốc độ.
MKB → xoay + kẹp.
22. Kết hợp với manifold SS5Y
Nếu máy có nhiều cơ cấu kẹp:
SS5Y Manifold
┌────────┼────────┐
↓ ↓ ↓
SY3120 SY3120 SY3120
↓ ↓ ↓
MKB MKB MKB
↓ ↓ ↓
Clamp Clamp Clamp
Việc tập trung các van trên manifold giúp hệ thống gọn và dễ bảo trì.
23. Kết hợp với cảm biến Auto Switch
MKB có thể lắp small auto switch trên nhiều mặt.
SMC cho biết thế hệ MK mới cho phép lắp auto switch nhỏ trên 4 mặt và có built-in magnet.
Ví dụ:
MKB
↓
Auto Switch
↓
PLC
PLC có thể xác định trạng thái của xi lanh theo cấu hình sensor được lựa chọn.
24. Ứng dụng trong gá kẹp phôi
Một ví dụ điển hình:
Robot đặt phôi
↓
MKB xoay arm
↓
Arm vào vị trí
↓
MKB kẹp
↓
Phôi được cố định
Khi gia công/kiểm tra xong:
MKB nhả
↓
Arm lùi
↓
Xoay ra ngoài
↓
Robot lấy phôi
Đây là lý do MKB rất phù hợp với máy CNC, jig, fixture và dây chuyền lắp ráp.
25. Ứng dụng trong máy CNC
MKB có thể sử dụng trong:
- Kẹp phôi.
- Jig.
- Fixture.
- Cơ cấu định vị.
- Cơ cấu khóa.
Đặc biệt khi cần đưa arm ra khỏi vùng thao tác trước khi thay phôi.
26. Ứng dụng trong máy lắp ráp
MKB có thể giữ:
- Chi tiết kim loại.
- Linh kiện.
- Chi tiết nhựa.
- Bộ phận cơ khí.
Sau đó robot hoặc actuator khác thực hiện công đoạn tiếp theo.
27. Ứng dụng trong dây chuyền tự động
Ví dụ:
Sensor
↓
PLC
↓
SY5120
↓
MKB
↓
Kẹp phôi
↓
Process
↓
MKB nhả
Có thể kết hợp với cảm biến để xác nhận:
Đã kẹp / chưa kẹp
28. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Hai chuyển động trong một cơ cấu
Xoay và kẹp được tích hợp.
Tiết kiệm không gian
Không cần bố trí riêng hai xi lanh cho mọi ứng dụng.
Tránh cản trở khi thay phôi
Arm có thể xoay ra khỏi vùng làm việc.
Lực kẹp đa dạng
Bore Ø12–40mm đáp ứng nhiều cấp lực.
Nhiều hành trình
10/20/30/50mm tùy kích thước.
Dễ tích hợp tự động hóa
Có thể kết hợp van điện từ, speed controller và auto switch.
Bảo trì tương đối đơn giản
Thiết kế non-lube và có linh kiện thay thế.
29. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế máy lắp ráp, jig, fixture.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết hợp PLC và hệ thống khí nén.
Nhà máy sản xuất
Kẹp/định vị phôi trên dây chuyền.
Máy CNC
Gá và kẹp phôi.
Máy lắp ráp
Giữ chi tiết trong quá trình lắp.
Đơn vị bảo trì
Thay thế MKB đang sử dụng.
30. Bảng lựa chọn nhanh MKB
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Lực kẹp nhỏ, không gian nhỏ | MKB12 |
| Nhỏ–trung bình | MKB16 |
| Trung bình | MKB20 |
| Lực kẹp cao hơn | MKB25 |
| Lực kẹp lớn | MKB32 |
| Lực kẹp rất lớn trong nhóm này | MKB40 |
Đây chỉ là định hướng. Lựa chọn cuối cùng phải tính đến lực tại đầu arm và moment tải, không chỉ nhìn vào bore. SMC công bố lực kẹp lý thuyết tại 0,5 MPa từ 40 N đến 525 N cho các kích thước Ø12–40mm.
31. Lưu ý khi chọn RZ hay LZ
Nếu hai cơ cấu phải kẹp đối xứng:
MKB-RZ MKB-LZ
↘ ↙
/
Phôi /
có thể cần chọn hướng xoay R/L khác nhau để tạo chuyển động đối xứng.
Không nên mua hai xi lanh cùng mã R chỉ vì cùng bore và hành trình.
SMC xác nhận R và L là hai hướng xoay riêng biệt.
32. Lưu ý về hành trình kẹp
Hành trình 10/20/30/50 là clamp stroke, không phải góc xoay.
Ví dụ:
MKB32-30RZ
có:
- Bore Ø32mm.
- Clamp stroke 30mm.
- Right rotating.
Trong khi góc xoay vẫn là 90° ±10°.
33. Lưu ý về lực kẹp
Không nên lấy:
525 N của MKB40
rồi kết luận rằng đầu kẹp luôn giữ được lực 525 N.
Lực thực tế còn phụ thuộc vào:
chiều dài arm + vị trí điểm kẹp + hướng tải + áp suất + ma sát + moment quán tính.
SMC cũng đưa ra các lưu ý riêng về arm và moment khi sử dụng MKB.
34. Ví dụ đọc mã
MKB12-10RZ
Có thể hiểu:
- MKB → Rotary Clamp Cylinder.
- 12 → bore Ø12mm.
- 10 → clamp stroke 10mm.
- R → xoay phải/clockwise.
- Z → phiên bản MK-Z.
SMC xác nhận cấu hình tương ứng của MKB12 với bore 12mm, stroke và hướng xoay R/L.
MKB12-20LZ
- Ø12mm.
- Clamp stroke 20mm.
- Left rotating.
- MK-Z.
36. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng model MKB dựa trên:
- Bore Ø12/16/20/25/32/40mm.
- Hành trình 10/20/30/50mm.
- Hướng xoay R/L.
- Cổng khí.
- Kiểu lắp.
- Auto switch.
- Chiều dài và hình dạng arm.
Để chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp model MKB đang sử dụng + hướng xoay + hành trình + kích thước arm, đặc biệt khi thay thế trong máy hiện hữu.
37. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC MKB20-30RZ, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC MKB32-50LZ, 2 chiếc.
38. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
MKB là gì?
MKB là Rotary Clamp Cylinder – xi lanh xoay kẹp của SMC, kết hợp chuyển động xoay và hành trình kẹp trong một cơ cấu.
MKB xoay bao nhiêu độ?
90° ±10°.
MKB là xi lanh tác động kép không?
Có. SMC công bố Double Acting.
R và L khác nhau thế nào?
R = xoay phải/clockwise; L = xoay trái/counterclockwise theo quy ước của SMC.
Số 10/20/30/50 nghĩa là gì?
Là clamp stroke, tức hành trình kẹp theo phương thẳng.
MKB12 có hành trình nào?
SMC công bố các lựa chọn 10, 20 và 30mm cho MKB12.
MKB32 có hành trình 50mm không?
Có. SMC liệt kê MKB32 với các hành trình 10/20/30/50mm.
MKB40 có hành trình 50mm không?
Có. MKB40 có thể có hành trình 10/20/30/50mm.
Lực kẹp MKB12 là bao nhiêu?
Khoảng 40N tại 0,5MPa theo lực kẹp lý thuyết SMC.
Lực kẹp MKB20 là bao nhiêu?
Khoảng 100N tại 0,5MPa.
Lực kẹp MKB32 là bao nhiêu?
Khoảng 300N tại 0,5MPa.
Lực kẹp MKB40 là bao nhiêu?
Khoảng 525N tại 0,5MPa.
Đây có phải lực thực tế tại đầu arm không?
Không. Đây là theoretical clamp force; lực thực tế tại điểm kẹp phụ thuộc arm, vị trí kẹp, moment và điều kiện vận hành.
MKB có cần bôi trơn không?
Không. SMC công bố Non-lube.
Tốc độ piston bao nhiêu?
SMC quy định khoảng 50–200mm/s.
Có cần lắp van tiết lưu không?
Có. SMC khuyến nghị lắp speed controller và điều chỉnh tốc độ trong phạm vi quy định.
Áp suất làm việc bao nhiêu?
0,1–1MPa theo thông số SMC.
Cổng khí của MKB12 là gì?
M5 × 0,8 theo cấu hình tiêu chuẩn.
MKB có lắp auto switch được không?
Có. SMC cho biết MK-Z có thể lắp small auto switches trên 4 mặt.
MKB có built-in magnet không?
Có, cấu hình tiêu chuẩn được SMC mô tả là With Built-in Magnet.
Có thể dùng MKB với PLC không?
Có, thông qua van điện từ và auto switch/cảm biến phù hợp.
Có thể dùng van điện từ SMC SY để điều khiển MKB không?
Có, miễn là cấu hình van, cổng khí, lưu lượng và áp suất phù hợp.
Có thể dùng MKB với AS Series không?
Có. AS Speed Controller có thể dùng để điều chỉnh tốc độ chuyển động theo đúng phạm vi SMC yêu cầu.
MKB có phù hợp để kẹp phôi máy CNC không?
Có. Rotary clamp cylinder phù hợp cho nhiều ứng dụng jig/fixture và kẹp phôi, đặc biệt khi cần đưa arm ra khỏi vùng thay phôi.
Tại sao phải chọn R hoặc L?
Vì hướng xoay ảnh hưởng trực tiếp đến hướng cánh kẹp di chuyển. Khi bố trí máy đối xứng, có thể cần một bên R và một bên L.
MKB có thể thay thế bằng MK thông thường không?
Cần kiểm tra đúng thế hệ, kích thước, hành trình, hướng xoay và kích thước lắp đặt. SMC cho biết MK-Z có kích thước lắp đặt tương thích với MK Series, nhưng vẫn cần đối chiếu full model.
Khi lắp arm cần lưu ý gì?
Không nên giữ cố định thân xi lanh khi siết bolt đầu rod; cần giữ arm bằng cờ-lê để tránh truyền moment quá mức vào piston rod.
Mô-men siết arm MKB20/MKB25 bao nhiêu?
11,5–14,0N·m.
Mô-men siết arm MKB32/MKB40 bao nhiêu?
24–30N·m.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.