Xi lanh xoay khí nén SMC MSUB/MDSUB – Bàn xoay kiểu cánh quạt 1, 3, 7, 20
SMC MSUB/MDSUB là dòng bàn xoay khí nén kiểu cánh quạt (Vane Type Rotary Table) được thiết kế cho các cơ cấu cần chuyển động quay góc 90° hoặc 180° trong hệ thống tự động hóa.
Dòng MSUB có thiết kế nhỏ gọn, tích hợp bàn xoay và cơ cấu truyền động cánh quạt, đồng thời sử dụng ổ bi để hỗ trợ tải hướng kính, tải dọc trục và mô-men tác động lên bàn xoay. Đây là lựa chọn phù hợp cho các cơ cấu gắp, xoay, đảo hướng, cấp phôi và định vị trong máy tự động.
1. Tổng quan SMC MSUB/MDSUB
SMC MSUB là dòng Rotary Table – Vane Type, gồm 4 kích thước danh nghĩa:
- MSUB1
- MSUB3
- MSUB7
- MSUB20
Trong đó con số 1, 3, 7 và 20 thể hiện kích thước danh nghĩa/mức mô-men của dòng sản phẩm, không phải đường kính piston như ở xi lanh khí nén thông thường.
Dòng sản phẩm có:
- Loại 1 cánh (Single Vane)
- Loại 2 cánh (Double Vane)
- Góc quay 90°
- Góc quay 180° đối với loại 1 cánh
- Có thể lựa chọn loại có hoặc không có cảm biến hành trình
- Cổng khí bên hoặc cổng khí hướng trục tùy cấu hình.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Khác với xi lanh khí nén dạng piston tạo chuyển động tịnh tiến, MSUB/MDSUB sử dụng cơ cấu cánh quạt bên trong thân để biến năng lượng khí nén thành chuyển động quay.
Khi cấp khí vào một phía của cơ cấu cánh:
Khí nén → tác động lên cánh quạt → tạo mô-men → trục/bàn xoay quay
Khi cấp khí sang phía đối diện, bàn xoay quay theo chiều ngược lại.
Nhờ vậy, MSUB có thể thực hiện các thao tác:
0° → 90° → 0°
hoặc:
0° → 180° → 0°
tùy cấu hình.
Đối với loại 1 cánh, góc quay có thể điều chỉnh khoảng ±5° ở mỗi đầu hành trình. Với loại 2 cánh, phạm vi điều chỉnh khoảng ±2,5° ở mỗi đầu.
3. Các model SMC MSUB phổ biến
| Model | Loại | Góc quay |
|---|---|---|
| MSUB1-90S | 1 cánh | 90° |
| MSUB1-180S | 1 cánh | 180° |
| MSUB3-90S | 1 cánh | 90° |
| MSUB3-180S | 1 cánh | 180° |
| MSUB7-90S | 1 cánh | 90° |
| MSUB7-180S | 1 cánh | 180° |
| MSUB20-90S | 1 cánh | 90° |
| MSUB20-180S | 1 cánh | 180° |
| MSUB1-90D | 2 cánh | 90° |
| MSUB3-90D | 2 cánh | 90° |
| MSUB7-90D | 2 cánh | 90° |
| MSUB20-90D | 2 cánh | 90° |
SMC xác nhận dòng MSUB có 4 kích thước 1, 3, 7, 20; loại 1 cánh có góc 90°/180°, trong khi loại 2 cánh sử dụng góc 90°.
4. Ý nghĩa mã model MSUB/MDSUB
Ví dụ:
MSUB20-90S
Có thể hiểu:
- MSUB: Rotary Table kiểu cánh quạt, loại cơ bản
- 20: kích thước danh nghĩa 20
- 90: góc quay 90°
- S: Single Vane – loại 1 cánh
Ví dụ:
MSUB20-180S
- MSUB: dòng bàn xoay kiểu cánh quạt
- 20: size 20
- 180: góc quay 180°
- S: 1 cánh
Đối với mã:
MSUB20-90D
- MSUB: dòng bàn xoay kiểu cánh quạt
- 20: size 20
- 90: góc quay 90°
- D: Double Vane – 2 cánh
Loại 2 cánh được sử dụng khi cần mô-men lớn hơn so với cấu hình 1 cánh cùng kích thước.
5. MDSUB là gì?
MDSUB về cơ bản là cấu hình MSUB có nam châm tích hợp để sử dụng với cảm biến tự động (Auto Switch).
Ví dụ:
- MDSUB1-90S
- MDSUB3-90S
- MDSUB7-90S
- MDSUB20-90S
- MDSUB20-90D
- MDSUB20-180S
SMC mô tả MDSUB là phiên bản có nam châm tích hợp, cho phép sử dụng Auto Switch để phát hiện vị trí quay.
Vì vậy khi lựa chọn sản phẩm:
MSUB → phiên bản cơ bản
MDSUB → phiên bản có nam châm để phát hiện vị trí bằng cảm biến
6. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | MSUB1 | MSUB3 | MSUB7 | MSUB20 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Vane rotary table | Vane rotary table | Vane rotary table | Vane rotary table |
| Kích thước | 1 | 3 | 7 | 20 |
| Góc quay 1 cánh | 90° / 180° | 90° / 180° | 90° / 180° | 90° / 180° |
| Góc quay 2 cánh | 90° | 90° | 90° | 90° |
| Môi chất | Khí nén, không bôi trơn | Khí nén | Khí nén | Khí nén |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | 5–60°C | 5–60°C | 5–60°C | 5–60°C |
| Cảm biến | Có tùy cấu hình | Có tùy cấu hình | Có tùy cấu hình | Có tùy cấu hình |
SMC công bố môi chất là khí nén không bôi trơn, nhiệt độ môi trường và môi chất 5–60°C.
7. Áp suất làm việc
Theo dữ liệu kỹ thuật SMC:
- Các model cỡ nhỏ sử dụng dải áp suất làm việc khoảng 0,15–0,7 MPa.
- MSUB7/MSUB20 có thể sử dụng đến khoảng 0,15–1,0 MPa, tùy cấu hình.
- Áp suất thử của các dòng tương ứng khoảng 1,05–1,5 MPa.
Khi lựa chọn cần đối chiếu chính xác theo size và mã đầy đủ.
8. Mô-men xoắn và khả năng chịu tải
Một ưu điểm quan trọng của MSUB là không chỉ tạo chuyển động quay mà còn có bàn xoay tích hợp ổ bi, giúp hỗ trợ tải tác động lên bàn.
Ví dụ với MSUB20, SMC công bố:
- Tải hướng kính cho phép: khoảng 60 N
- Tải dọc trục cho phép: khoảng 80 N
- Tải hướng trục theo chiều ngược: khoảng 40 N
- Mô-men cho phép: khoảng 2,9 N·m
Các thông số cụ thể phụ thuộc vào hướng tải và cấu hình sản phẩm.
Một số mức mô-men cho phép được SMC công bố:
| Model | Mô-men cho phép |
|---|---|
| MSUB1 | 0,11 N·m |
| MSUB3 | 0,31 N·m |
| MSUB7 | 0,9 N·m |
| MSUB20 | 2,9 N·m |
Dữ liệu catalogue SMC cho thấy MSUB1 có mô-men cho phép 0,11 N·m và MSUB3 khoảng 0,31 N·m; các size lớn hơn có khả năng tải/mô-men cao hơn.
9. Cổng kết nối khí
Tùy kích thước:
- MSUB1: M3 × 0,5
- MSUB3: M5 × 0,8
- MSUB7: M5 × 0,8
- MSUB20: M5 × 0,8
Có thể lựa chọn cấu hình cổng bên (Side Ported) hoặc cổng hướng trục (Axial Ported) tùy model.
10. Điều chỉnh góc quay
Một trong những ưu điểm của MSUB là có thể điều chỉnh giới hạn góc quay.
Loại 1 cánh
Góc quay:
- 90°
- 180°
Có thể điều chỉnh khoảng:
±5° tại mỗi đầu hành trình.
Ví dụ MSUB20-90S có thể điều chỉnh giới hạn quay quanh vị trí 90° theo cơ cấu điều chỉnh của thiết bị.
Loại 2 cánh
Góc quay:
90°
Phạm vi điều chỉnh:
±2,5° tại mỗi đầu.
11. Điều chỉnh tốc độ quay
Tốc độ quay của bàn xoay có thể được điều chỉnh bằng cách sử dụng van tiết lưu khí phù hợp.
Catalogue SMC cho thấy khoảng thời gian quay tham khảo đối với cấu hình MSUB20 có thể nằm khoảng 0,07–0,3 s/90° tại 0,5 MPa, tùy điều kiện tải và cấu hình.
Trong thực tế, tốc độ quay còn phụ thuộc vào:
- Áp suất cấp khí
- Lưu lượng van
- Van tiết lưu
- Khối lượng tải
- Mô-men quán tính của tải
- Vị trí trọng tâm tải
- Đường ống khí
- Cấu hình giảm chấn/chặn cuối hành trình.
12. Ưu điểm của SMC MSUB/MDSUB
Thiết kế nhỏ gọn
MSUB tích hợp cơ cấu truyền động và bàn xoay trong một thiết bị, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Chuyển động quay 90°/180°
Phù hợp với các cơ cấu cần chuyển hướng sản phẩm hoặc thay đổi góc của chi tiết.
Có ổ bi hỗ trợ tải
Bàn xoay được thiết kế để chịu tải tác động lên trục/bàn, đồng thời hỗ trợ mô-men của tải.
Có phiên bản 1 cánh và 2 cánh
Cho phép lựa chọn theo yêu cầu về góc quay và mô-men.
Có thể sử dụng cảm biến
Phiên bản MDSUB có nam châm tích hợp để phát hiện vị trí quay bằng Auto Switch.
Điều chỉnh góc quay
Có cơ cấu điều chỉnh giới hạn góc ở hai đầu.
13. Ứng dụng của xi lanh xoay SMC MSUB
MSUB/MDSUB được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa như:
- Cơ cấu xoay sản phẩm 90°
- Cơ cấu đảo phôi
- Cơ cấu cấp phôi
- Cơ cấu chuyển hướng sản phẩm
- Máy đóng gói
- Máy lắp ráp tự động
- Máy kiểm tra
- Máy phân loại sản phẩm
- Cơ cấu gắp và đặt
- Cơ cấu xoay đồ gá
- Cơ cấu định hướng linh kiện
- Cơ cấu End-of-Arm Tooling
- Máy tự động hóa sản xuất linh kiện điện tử.
SMC cũng định hướng MSUB cho các ứng dụng End-of-Arm Tooling, nơi cần cơ cấu quay nhỏ gọn kết hợp với tải gắn trên bàn xoay.
14. So sánh MSUB và MDSUB
| Tiêu chí | MSUB | MDSUB |
|---|---|---|
| Kiểu cơ cấu | Vane rotary table | Vane rotary table |
| Kích thước | 1 / 3 / 7 / 20 | 1 / 3 / 7 / 20 |
| 1 cánh | Có | Có |
| 2 cánh | Có | Có |
| Góc 90° | Có | Có |
| Góc 180° | Có | Có với 1 cánh |
| Nam châm | Không tích hợp theo cấu hình cơ bản | Có |
| Auto Switch | Không theo cấu hình cơ bản | Có thể sử dụng |
| Phát hiện vị trí | Cần cấu hình phù hợp | Thuận tiện hơn |
| Ứng dụng | Cơ cấu quay cơ bản | Cơ cấu quay cần phản hồi vị trí |
15. Cách chọn model SMC MSUB phù hợp
Khi lựa chọn bàn xoay MSUB, nên xác định lần lượt:
Bước 1 – Xác định góc quay
Nếu cần:
- 90° → chọn model 90
- 180° → chọn model 180
Ví dụ:
MSUB7-90S
hoặc:
MSUB7-180S
Bước 2 – Xác định mô-men tải
Nếu tải lớn hơn, cần lựa chọn size lớn hơn.
Thứ tự kích thước:
MSUB1 → MSUB3 → MSUB7 → MSUB20
Bước 3 – Chọn 1 cánh hoặc 2 cánh
S = Single Vane – 1 cánh
D = Double Vane – 2 cánh
Nếu cần mô-men lớn hơn trong cùng kích thước và ứng dụng chỉ cần quay 90°, có thể xem xét loại 2 cánh.
Bước 4 – Xác định có cần cảm biến hay không
Nếu PLC cần biết vị trí cuối hành trình, có thể lựa chọn cấu hình MDSUB và Auto Switch phù hợp.
Bước 5 – Kiểm tra tải và mô-men quán tính
Không nên chỉ căn cứ vào trọng lượng tải. Cần tính cả:
- Khoảng cách từ tải đến tâm quay
- Mô-men quán tính
- Tốc độ quay
- Gia tốc/giảm tốc
- Tải hướng kính
- Tải dọc trục.
16. Một số model SMC MSUB/MDSUB thường gặp
MSUB1-90S
Bàn xoay khí nén SMC size 1, 1 cánh, góc quay 90°.
MSUB1-180S
Size 1, 1 cánh, góc quay 180°.
MSUB3-90S
Size 3, 1 cánh, góc quay 90°.
MSUB7-90S
Size 7, 1 cánh, góc quay 90°.
MSUB7-180S
Size 7, 1 cánh, góc quay 180°.
MSUB20-90S
Size 20, 1 cánh, góc quay 90°.
MSUB20-180S
Size 20, 1 cánh, góc quay 180°.
MSUB20-90D
Size 20, 2 cánh, góc quay 90°.
Ngoài ra có các phiên bản MDSUB tích hợp nam châm để sử dụng Auto Switch.
17. Lưu ý khi thay thế MSUB/MDSUB
Khi thay thế một bàn xoay SMC cũ, không nên chỉ đối chiếu kích thước bên ngoài.
Cần kiểm tra đầy đủ:
- Model cũ.
- Size.
- Góc quay.
- Số cánh.
- Kiểu cổng khí.
- Vị trí cổng khí.
- Có/không có nam châm.
- Có/không có Auto Switch.
- Loại cảm biến.
- Tải tác động lên bàn xoay.
- Mô-men quán tính.
- Không gian lắp đặt.
Ví dụ MSUB20-90S và MSUB20-90D đều có size 20 và góc quay 90°, nhưng cấu hình cánh khác nhau nên không nên mặc định thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa kiểm tra yêu cầu mô-men và tải.
18. MYTECH cung cấp xi lanh xoay SMC MSUB/MDSUB
MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và linh kiện tự động hóa SMC phục vụ:
- Nhà máy sản xuất
- Máy chế tạo
- Máy lắp ráp tự động
- Máy đóng gói
- Hệ thống cấp phôi
- Robot và cơ cấu gắp
- Dây chuyền tự động hóa.
Các model MSUB1, MSUB3, MSUB7, MSUB20, MDSUB có thể được lựa chọn theo góc quay, loại cánh, tải và yêu cầu cảm biến.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. SMC MSUB có phải xi lanh xoay không?
Có thể gọi là xi lanh xoay khí nén trong cách gọi thông dụng. Tuy nhiên tên kỹ thuật của SMC là Rotary Table – Vane Type, tức bàn xoay khí nén kiểu cánh quạt.
2. MSUB1, MSUB3, MSUB7 và MSUB20 khác nhau thế nào?
Đây là các kích thước danh nghĩa khác nhau của dòng MSUB, với khả năng chịu tải và mô-men khác nhau. Cỡ càng lớn thì khả năng tải/mô-men càng cao.
3. MSUB-90S và MSUB-180S khác nhau gì?
Số 90 và 180 thể hiện góc quay danh định. S là loại 1 cánh.
4. MSUB-90D là gì?
D là Double Vane – 2 cánh. Dòng này sử dụng góc quay 90° và có khả năng tạo mô-men cao hơn so với cấu hình 1 cánh tương ứng.
5. MDSUB khác MSUB ở đâu?
MDSUB là cấu hình có nam châm tích hợp, cho phép sử dụng Auto Switch để phát hiện vị trí quay.
6. MSUB có quay được 180° không?
Có. Loại 1 cánh có cấu hình góc quay 90° hoặc 180°. Loại 2 cánh sử dụng góc quay 90°.
7. Có thể điều chỉnh góc quay không?
Có. Loại 1 cánh có thể điều chỉnh khoảng ±5° ở mỗi đầu hành trình; loại 2 cánh khoảng ±2,5° ở mỗi đầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.