Bộ kẹp khí góc 180° SMC MHW2-20D/25D/32D/40D/50D – Rack & Pinion
Bộ kẹp khí góc 180° SMC MHW2 là dòng 180° Angular Air Gripper của SMC, sử dụng cơ cấu truyền động thanh răng – bánh răng (Rack & Pinion) để thực hiện thao tác đóng/mở hai ngón kẹp. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng gắp, giữ, lấy phôi trong hệ thống tự động hóa, đặc biệt phù hợp với các máy gia công, máy CNC và dây chuyền sản xuất tự động.
Dòng MHW2 gồm các kích thước MHW2-20D, MHW2-25D, MHW2-32D, MHW2-40D và MHW2-50D, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về lực kẹp và kích thước phôi. Góc mở danh nghĩa của ngón kẹp đạt 180°, giúp tạo khoảng không lớn khi nhả phôi.
1. MHW2 SMC là gì?
MHW2 là bộ kẹp khí nén dạng góc, hoạt động bằng khí nén hai chiều và sử dụng cơ cấu rack & pinion để biến chuyển động tuyến tính của piston thành chuyển động quay của cơ cấu ngón kẹp.
Khác với xi lanh khí nén thông thường, MHW2 được thiết kế chuyên biệt cho nhiệm vụ gắp và giữ sản phẩm/phôi.
Khi cấp khí vào một phía của bộ kẹp:
- Piston dịch chuyển.
- Thanh răng gắn với piston chuyển động.
- Thanh răng ăn khớp với bánh răng pinion.
- Bánh răng truyền chuyển động tới hai ngón kẹp.
- Hai ngón kẹp xoay mở hoặc đóng để thực hiện thao tác gắp/nhả phôi.
Cơ cấu rack & pinion giúp hai ngón kẹp chuyển động đồng bộ, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thao tác đóng/mở nhanh và ổn định.
2. Đặc điểm nổi bật của SMC MHW2
Góc mở lớn 180°
MHW2 được thiết kế với góc mở danh nghĩa 180°, giúp hai ngón kẹp mở rộng sang hai bên. Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng cần đưa phôi vào hoặc lấy phôi ra theo phương thẳng đứng.
Theo tài liệu SMC, góc mở phía mở là 180°, trong khi góc phía đóng phụ thuộc từng kích thước, dao động khoảng -4° đến -6°.
Cơ cấu Rack & Pinion
Bên trong MHW2 sử dụng:
- Piston khí nén.
- Thanh răng.
- Bánh răng pinion.
- Hai ngón kẹp.
- Cơ cấu ổ bi hỗ trợ chuyển động.
Cấu tạo này cho phép chuyển đổi chuyển động của piston thành chuyển động quay của ngón kẹp.
Thiết kế nhỏ gọn
SMC sử dụng cấu trúc seal đặc biệt giúp giảm chiều dài tổng thể của bộ kẹp. Sản phẩm đồng thời được thiết kế với các biện pháp chống bụi, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
Có thể lắp cảm biến
MHW2 có thể trang bị auto switch để phát hiện trạng thái đóng/mở của bộ kẹp. SMC cung cấp các tùy chọn cảm biến solid-state loại 2 dây hoặc 3 dây.
Không yêu cầu bôi trơn
Dòng MHW2 sử dụng chế độ non-lube, tức không yêu cầu bôi trơn trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
3. Thông số kỹ thuật SMC MHW2
| Thông số | MHW2 Series |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ kẹp khí góc 180° |
| Cơ cấu truyền động | Rack & Pinion |
| Môi chất | Khí nén |
| Kiểu hoạt động | Double Acting – tác động kép |
| Áp suất làm việc | 0.15 – 0.7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -10 đến +60°C |
| Độ lặp lại | ±0.2 mm |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Góc mở | 180° |
| Cảm biến | Có thể lựa chọn Auto Switch |
| Kích thước | Ø20, Ø25, Ø32, Ø40, Ø50 |
| Tần số hoạt động tối đa Ø20/Ø25 | 60 chu kỳ/phút |
| Tần số hoạt động tối đa Ø32–Ø50 | 30 chu kỳ/phút |
Các thông số trên được tổng hợp từ catalogue MHW2 của SMC.
4. Các model SMC MHW2 phổ biến
Dòng MHW2 có 5 kích thước chính:
| Model | Đường kính piston | Mô-men kẹp hiệu dụng* | Góc mở | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| MHW2-20D | 20 mm | 0.30 N·m | 180° | 300 g |
| MHW2-25D | 25 mm | 0.73 N·m | 180° | 510 g |
| MHW2-32D | 32 mm | 1.61 N·m | 180° | 910 g |
| MHW2-40D | 40 mm | 3.70 N·m | 180° | 2.140 g |
| MHW2-50D | 50 mm | 8.27 N·m | 180° | 5.100 g |
* Mô-men kẹp hiệu dụng được SMC công bố tại áp suất 0.5 MPa. Khối lượng trên là khối lượng cơ bản và chưa bao gồm trọng lượng auto switch.
5. Phân tích từng model
MHW2-20D
MHW2-20D là kích thước nhỏ nhất trong dòng MHW2, với đường kính piston 20 mm và mô-men kẹp hiệu dụng khoảng 0.30 N·m tại 0.5 MPa.
Model này phù hợp với các ứng dụng:
- Gắp linh kiện nhỏ.
- Gắp sản phẩm nhẹ.
- Máy lắp ráp tự động.
- Cơ cấu pick & place.
- Robot gắp sản phẩm nhỏ.
Khối lượng thân khoảng 300 g.
MHW2-25D
MHW2-25D có đường kính piston 25 mm và mô-men kẹp hiệu dụng 0.73 N·m tại 0.5 MPa.
So với MHW2-20D, model này cung cấp lực/mô-men kẹp cao hơn, phù hợp khi cần tăng khả năng giữ phôi nhưng vẫn yêu cầu bộ kẹp tương đối nhỏ gọn.
Khối lượng khoảng 510 g.
MHW2-32D
MHW2-32D có đường kính piston 32 mm và mô-men kẹp hiệu dụng 1.61 N·m.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng gắp phôi có kích thước và khối lượng trung bình.
Khối lượng thân khoảng 910 g.
MHW2-40D
MHW2-40D sử dụng piston đường kính 40 mm và đạt mô-men kẹp hiệu dụng khoảng 3.70 N·m tại 0.5 MPa.
Model này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu lực giữ lớn hơn, chẳng hạn như:
- Gắp phôi cơ khí.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống cấp phôi tự động.
Khối lượng khoảng 2.140 g.
MHW2-50D
MHW2-50D là model lớn nhất trong dòng tiêu chuẩn MHW2, với piston đường kính 50 mm và mô-men kẹp hiệu dụng lên tới 8.27 N·m tại 0.5 MPa.
Model này phù hợp với các ứng dụng cần khả năng giữ phôi lớn hơn và lực kẹp cao.
Khối lượng thân khoảng 5.100 g, chưa tính cảm biến.
6. MHW2-D và MHW2-D1 khác nhau như thế nào?
Trong quá trình lựa chọn MHW2, người dùng có thể gặp hai dạng:
- MHW2-20D
- MHW2-20D1
và tương tự đối với các kích thước 25, 32, 40 và 50.
Dòng MHW2-D sử dụng ngón kẹp dạng phẳng tiêu chuẩn.
Trong khi đó, MHW2-D1 sử dụng kiểu ngón kẹp có lỗ ren để lắp/mounting ngón kẹp, cho phép người dùng linh hoạt hơn khi thiết kế cơ cấu tiếp xúc với phôi. SMC cũng liệt kê riêng các phiên bản D1 trong catalogue.
| Đặc điểm | MHW2-D | MHW2-D1 |
|---|---|---|
| Kiểu ngón kẹp | Flat finger tiêu chuẩn | Finger có vị trí lắp bằng ren |
| Góc mở | 180° | 180° |
| Cơ cấu | Rack & Pinion | Rack & Pinion |
| Tác động | Double acting | Double acting |
| Lắp cảm biến | Có | Có |
| Ứng dụng | Gắp tiêu chuẩn | Linh hoạt khi thiết kế finger |
Ví dụ:
MHW2-20D1, MHW2-25D1, MHW2-32D1, MHW2-40D1, MHW2-50D1 là các model D1 tương ứng.
7. Cấu tạo bộ kẹp khí MHW2
MHW2 được cấu tạo từ nhiều bộ phận cơ khí phối hợp với nhau, trong đó các thành phần chính gồm:
- Thân bằng hợp kim nhôm.
- Piston.
- Thanh răng bằng thép carbon.
- Bánh răng pinion.
- Hai finger/ngón kẹp.
- Seal cover.
- Damper.
- Ổ bi.
- Key.
- Cảm biến từ tích hợp tùy cấu hình.
Theo tài liệu cấu tạo của SMC, các bộ phận thanh răng và finger sử dụng thép carbon, trong khi thân chính sử dụng hợp kim nhôm.
8. Ưu điểm của SMC MHW2
Thiết kế góc mở 180°
Hai ngón kẹp mở rộng giúp tạo không gian thao tác lớn, thuận tiện khi đưa phôi vào và lấy phôi ra.
Khả năng kẹp ổn định
Cơ cấu thanh răng – bánh răng giúp truyền chuyển động đồng bộ tới hai finger.
Dải mô-men kẹp rộng
Từ 0.30 N·m của MHW2-20D đến 8.27 N·m của MHW2-50D, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên kích thước và khối lượng phôi.
Tần suất đóng/mở cao
MHW2-20D và MHW2-25D có tần số hoạt động tối đa 60 chu kỳ/phút, trong khi các model Ø32–Ø50 đạt tối đa 30 chu kỳ/phút.
Có thể kết hợp cảm biến
Auto switch giúp hệ thống điều khiển xác nhận trạng thái đóng/mở của finger, rất hữu ích trong hệ thống tự động hóa.
9. Ứng dụng của MHW2 SMC
MHW2 được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp như:
- Robot gắp sản phẩm.
- Robot pick & place.
- Máy CNC.
- Máy tiện, máy phay.
- Hệ thống cấp phôi.
- Máy lắp ráp tự động.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Hệ thống đóng gói.
- Cơ cấu lấy sản phẩm khỏi máy gia công.
- Hệ thống gắp linh kiện điện tử.
- Thiết bị tự động hóa trong nhà máy.
SMC đặc biệt định hướng MHW2 cho các ứng dụng lấy phôi khỏi máy gia công và giữ phôi/sản phẩm.
10. Cách lựa chọn MHW2 phù hợp
Khi chọn bộ kẹp MHW2, không nên chỉ dựa vào đường kính piston. Cần xem xét đồng thời:
Bước 1: Xác định khối lượng phôi
Phôi càng nặng thì yêu cầu mô-men kẹp càng lớn.
Bước 2: Xác định khoảng cách từ điểm kẹp đến tâm quay
Khoảng cách này ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men cần thiết.
Điểm kẹp càng xa tâm quay thì yêu cầu mô-men càng lớn.
Bước 3: Xác định áp suất khí nén
MHW2 có phạm vi áp suất làm việc 0.15–0.7 MPa. Mô-men hiệu dụng trong bảng catalogue được SMC xác định tại 0.5 MPa.
Bước 4: Chọn kích thước
Có thể tham khảo nhanh:
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Phôi nhỏ, nhẹ | MHW2-20D |
| Phôi nhỏ/trung bình | MHW2-25D |
| Phôi trung bình | MHW2-32D |
| Phôi lớn hơn | MHW2-40D |
| Phôi nặng, yêu cầu mô-men cao | MHW2-50D |
Đây chỉ là định hướng ban đầu. Việc lựa chọn chính xác cần tính đến khối lượng phôi, vị trí điểm kẹp, hướng gắp, hệ số an toàn và áp suất thực tế.
11. Lưu ý khi lắp đặt MHW2
Khi lắp đặt MHW2 vào hệ thống tự động hóa, cần chú ý:
- Không vượt quá tải trọng và mô-men cho phép.
- Tính toán khoảng cách từ tâm quay tới điểm kẹp.
- Đảm bảo áp suất khí nén nằm trong phạm vi cho phép.
- Sử dụng bộ điều chỉnh tốc độ phù hợp.
- Kiểm tra hành trình mở/đóng của finger.
- Đảm bảo finger không va chạm với các bộ phận xung quanh.
- Nếu sử dụng cảm biến, cần lựa chọn đúng loại auto switch tương thích.
- Kiểm tra hướng cấp khí và trạng thái đóng/mở trước khi đưa máy vào vận hành.
Đặc biệt, SMC lưu ý rằng với kiểu finger mounting dạng góc, cần kiểm tra khả năng bu-lông và speed controller can thiệp vào nhau. Catalogue cũng đưa ra khuyến cáo lựa chọn speed controller phù hợp cho MHW2.
12. Bộ kẹp khí SMC MHW2 tại MYTECH
MYTECH cung cấp các dòng bộ kẹp khí SMC MHW2 phục vụ hệ thống tự động hóa và cơ cấu gắp sản phẩm.
Các model phổ biến:
- SMC MHW2-20D
- SMC MHW2-25D
- SMC MHW2-32D
- SMC MHW2-40D
- SMC MHW2-50D
- SMC MHW2-20D1
- SMC MHW2-25D1
- SMC MHW2-32D1
- SMC MHW2-40D1
- SMC MHW2-50D1
- Các phiên bản MHW2 có tích hợp Auto Switch theo yêu cầu.
Khi đặt mua, nên cung cấp đầy đủ mã MHW2, bao gồm kích thước, kiểu finger, loại cảm biến và các tùy chọn đặc biệt nếu có để đảm bảo sản phẩm phù hợp với thiết bị đang sử dụng.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn bộ kẹp khí SMC MHW2 theo kích thước phôi, lực/mô-men kẹp, áp suất khí và yêu cầu lắp đặt thực tế.
13. Câu hỏi thường gặp
MHW2-20D là gì?
MHW2-20D là bộ kẹp khí góc 180° của SMC, sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng, piston đường kính 20 mm, tác động kép và có mô-men kẹp hiệu dụng 0.30 N·m tại 0.5 MPa.
MHW2 có phải xi lanh khí nén thông thường không?
Không hoàn toàn. MHW2 là air gripper/bộ kẹp khí, bên trong sử dụng piston khí nén nhưng được thiết kế để điều khiển hai ngón kẹp đóng/mở.
MHW2 có góc mở bao nhiêu?
Góc mở danh nghĩa của MHW2 là 180°. Góc đóng phụ thuộc từng model.
MHW2 có cảm biến không?
Có. MHW2 có thể sử dụng các loại solid-state auto switch 2 dây hoặc 3 dây để phát hiện trạng thái của bộ kẹp.
MHW2-20D và MHW2-20D1 khác nhau thế nào?
MHW2-20D là phiên bản finger phẳng tiêu chuẩn, trong khi MHW2-20D1 là phiên bản có kiểu finger mounting bằng ren, cho phép thiết kế/lắp finger theo yêu cầu ứng dụng.
MHW2-50D có lực kẹp lớn không?
Có. MHW2-50D đạt mô-men kẹp hiệu dụng khoảng 8.27 N·m tại 0.5 MPa, là mức cao nhất trong 5 kích thước tiêu chuẩn của dòng MHW2.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.