Xi lanh FESTO ADVC/AEVC-10-5-12-16-20-25-32-40-50-63-80-I-P-A
Xi lanh FESTO ADVC/AEVC là dòng xi lanh khí nén hành trình ngắn (Short-stroke cylinder) được thiết kế cho các cơ cấu tự động hóa cần tạo lực lớn trong khi không gian lắp đặt bị giới hạn. Dòng sản phẩm có nhiều đường kính piston từ nhỏ đến lớn, hành trình ngắn, kết cấu chắc chắn và hỗ trợ lắp cảm biến để nhận biết vị trí piston.
Trong đó:
- ADVC: xi lanh hành trình ngắn tác động kép (double-acting).
- AEVC: xi lanh hành trình ngắn tác động đơn, kiểu đẩy (single-acting, pushing).
- I: piston rod có ren trong (female thread).
- P: sử dụng vòng/đệm giảm chấn đàn hồi ở hai đầu.
- A: phiên bản chuẩn bị cho nhận biết vị trí bằng cảm biến tiệm cận.
1. FESTO ADVC/AEVC là gì?
ADVC và AEVC thuộc nhóm xi lanh hành trình ngắn, được FESTO phát triển cho các ứng dụng mà hành trình chuyển động không lớn nhưng yêu cầu lực tác động đáng kể.
Khác với các xi lanh tiêu chuẩn có hành trình dài, ADVC/AEVC có thân ngắn và cấu trúc gọn, giúp giảm không gian chiếm dụng trên máy.
Dòng sản phẩm được thiết kế với các đường kính piston phổ biến như:
10 – 12 – 16 – 20 – 25 – 32 – 40 – 50 – 63 – 80 mm
Ngoài ra, dòng ADVC/AEVC còn có các phiên bản đường kính khác trong catalogue FESTO.
Với các phiên bản từ Ø32 mm, dòng xi lanh có kiểu lỗ lắp đặt theo tiêu chuẩn VDMA/ISO phù hợp cho nhiều hệ thống máy công nghiệp.
2. Phân biệt ADVC và AEVC
Đây là điểm quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
| Đặc điểm | ADVC | AEVC |
|---|---|---|
| Loại xi lanh | Tác động kép | Tác động đơn |
| Chuyển động | Khí nén cả hai chiều | Khí nén một chiều |
| Chiều hồi | Bằng khí nén | Bằng lò xo |
| Chức năng chính | Đẩy/kéo chủ động | Đẩy, sau đó hồi bằng lò xo |
| Điều khiển | Chủ động cả tiến và lùi | Chủ động một chiều |
| Ứng dụng | Kẹp, đẩy, ép, định vị | Đẩy, chặn, nhấn, tác động ngắn |
| Mã tiêu biểu | ADVC-32-25-I-P-A | AEVC-32-25-I-P-A |
FESTO xác định ADVC là double-acting short-stroke cylinder, trong khi AEVC là single-acting pushing short-stroke cylinder.
3. Giải thích mã FESTO ADVC/AEVC-I-P-A
Ví dụ:
ADVC-32-25-I-P-A
Có thể hiểu:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ADVC | Xi lanh hành trình ngắn, tác động kép |
| 32 | Đường kính piston Ø32 mm |
| 25 | Hành trình 25 mm |
| I | Ty piston ren trong |
| P | Đệm/vòng giảm chấn đàn hồi hai đầu |
| A | Có khả năng sử dụng cảm biến vị trí |
Ví dụ với:
AEVC-50-25-I-P-A
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| AEVC | Xi lanh hành trình ngắn, tác động đơn |
| 50 | Đường kính piston Ø50 mm |
| 25 | Hành trình 25 mm |
| I | Ty piston ren trong |
| P | Giảm chấn đàn hồi hai đầu |
| A | Chuẩn bị cho cảm biến vị trí |
Cấu trúc mã này được thể hiện trong hệ thống ordering của FESTO.
4. Các đường kính piston của dòng ADVC/AEVC
Trong nhóm mã bạn đề cập, các đường kính thường gặp gồm:
- Ø10 mm
- Ø12 mm
- Ø16 mm
- Ø20 mm
- Ø25 mm
- Ø32 mm
- Ø40 mm
- Ø50 mm
- Ø63 mm
- Ø80 mm
FESTO cũng có các phiên bản Ø4, Ø6 và Ø100 mm trong họ sản phẩm ADVC/AEVC.
Tuy nhiên, không phải tất cả đường kính đều có cùng danh sách hành trình.
Ví dụ, catalogue FESTO thể hiện:
- Ø12: 5, 10 mm
- Ø16: 5, 10, 15, 20, 25 mm
- Ø20: 5, 10, 15, 20, 25 mm
- Ø25: 5, 10, 15, 20, 25 mm
- Ø32: 5, 10, 15, 20, 25 mm
- Ø40: 10, 15, 20, 25 mm tùy cấu hình
- Ø50: 10, 15, 20, 25 mm tùy cấu hình
- Ø63: 10, 15, 20, 25 mm tùy cấu hình
- Ø80: 10, 15, 20, 25 mm tùy cấu hình.
Do đó, khi đặt hàng cần xác định đường kính + hành trình + loại ty piston thay vì chỉ ghi chung “ADVC/AEVC”.
5. Một số mã ADVC-I-P-A tiêu biểu
| Đường kính | Hành trình | Model ví dụ |
|---|---|---|
| Ø12 | 5 mm | ADVC-12-5-I-P-A |
| Ø12 | 10 mm | ADVC-12-10-I-P-A |
| Ø16 | 5 mm | ADVC-16-5-I-P-A |
| Ø16 | 10 mm | ADVC-16-10-I-P-A |
| Ø16 | 20 mm | ADVC-16-20-I-P-A |
| Ø20 | 5 mm | ADVC-20-5-I-P-A |
| Ø20 | 10 mm | ADVC-20-10-I-P-A |
| Ø20 | 25 mm | ADVC-20-25-I-P-A |
| Ø25 | 5 mm | ADVC-25-5-I-P-A |
| Ø25 | 10 mm | ADVC-25-10-I-P-A |
| Ø25 | 25 mm | ADVC-25-25-I-P-A |
| Ø32 | 5 mm | ADVC-32-5-I-P-A |
| Ø32 | 10 mm | ADVC-32-10-I-P-A |
| Ø32 | 25 mm | ADVC-32-25-I-P-A |
| Ø40 | 10 mm | ADVC-40-10-I-P-A |
| Ø40 | 25 mm | ADVC-40-25-I-P-A |
| Ø50 | 10 mm | ADVC-50-10-I-P-A |
| Ø50 | 25 mm | ADVC-50-25-I-P-A |
| Ø63 | 10 mm | ADVC-63-10-I-P-A |
| Ø63 | 25 mm | ADVC-63-25-I-P-A |
| Ø80 | 10 mm | ADVC-80-10-I-P-A |
| Ø80 | 25 mm | ADVC-80-25-I-P-A |
Các mã và cấu hình trên được đối chiếu từ bảng ordering data của FESTO; tùy đường kính và phiên bản, một số hành trình có thể không được cung cấp ở cấu hình cụ thể.
6. Một số mã AEVC-I-P-A tiêu biểu
AEVC có cấu trúc tương tự nhưng là xi lanh tác động đơn kiểu đẩy.
| Đường kính | Hành trình | Model |
|---|---|---|
| Ø12 | 5 mm | AEVC-12-5-I-P-A |
| Ø12 | 10 mm | AEVC-12-10-I-P-A |
| Ø16 | 5 mm | AEVC-16-5-I-P-A |
| Ø16 | 10 mm | AEVC-16-10-I-P-A |
| Ø16 | 25 mm | AEVC-16-25-I-P-A |
| Ø20 | 5 mm | AEVC-20-5-I-P-A |
| Ø20 | 10 mm | AEVC-20-10-I-P-A |
| Ø20 | 25 mm | AEVC-20-25-I-P-A |
| Ø25 | 5 mm | AEVC-25-5-I-P-A |
| Ø25 | 10 mm | AEVC-25-10-I-P-A |
| Ø25 | 25 mm | AEVC-25-25-I-P-A |
| Ø32 | 5 mm | AEVC-32-5-I-P-A |
| Ø32 | 10 mm | AEVC-32-10-I-P-A |
| Ø32 | 25 mm | AEVC-32-25-I-P-A |
| Ø40 | 10 mm | AEVC-40-10-I-P-A |
| Ø40 | 25 mm | AEVC-40-25-I-P-A |
| Ø50 | 10 mm | AEVC-50-10-I-P-A |
| Ø50 | 25 mm | AEVC-50-25-I-P-A |
| Ø63 | 10 mm | AEVC-63-10-I-P-A |
| Ø63 | 25 mm | AEVC-63-25-I-P-A |
| Ø80 | 10 mm | AEVC-80-10-I-P-A |
| Ø80 | 25 mm | AEVC-80-25-I-P-A |
Ví dụ, FESTO xác nhận AEVC-80-10-I-P-A, Part No. 188300 là xi lanh Ø80 mm, hành trình 10 mm, tác động đơn kiểu đẩy, ty ren trong và làm việc ở dải áp suất 1–10 bar.
7. Lực của xi lanh ADVC/AEVC
Lực lý thuyết phụ thuộc trực tiếp vào đường kính piston và áp suất làm việc.
Ở áp suất 6 bar, lực tiến lý thuyết của dòng ADVC/AEVC tăng đáng kể theo đường kính piston. Theo bảng FESTO:
| Đường kính piston | Lực tiến lý thuyết tại 6 bar |
|---|---|
| Ø10 mm | 47 N |
| Ø12 mm | 68 N |
| Ø16 mm | 121 N |
| Ø20 mm | 189 N |
| Ø25 mm | 295 N |
| Ø32 mm | 483 N |
| Ø40 mm | 754 N |
| Ø50 mm | 1.178 N |
| Ø63 mm | 1.870 N |
| Ø80 mm | 3.016 N |
Các giá trị trên là lực lý thuyết, chưa tính đầy đủ tổn hao ma sát và điều kiện thực tế của hệ thống.
Điều này cho thấy việc tăng đường kính piston là phương án quan trọng để tăng lực đẩy khi không thể tăng áp suất hệ thống.
8. Áp suất làm việc
Dòng ADVC/AEVC có thể làm việc trong khoảng áp suất khí nén tùy phiên bản; dữ liệu FESTO hiện hành cho thấy các phiên bản như AEVC-80-10-I-P-A có dải:
1–10 bar
và sử dụng khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4].
Khi lựa chọn xi lanh thay thế cho máy đang hoạt động, cần kiểm tra áp suất thực tế của hệ thống, đặc biệt khi xi lanh được sử dụng cho các thao tác ép, kẹp hoặc chặn sản phẩm.
9. Đặc điểm kết cấu
FESTO ADVC/AEVC sử dụng kết cấu xi lanh hành trình ngắn với:
- Thân xi lanh bằng nhôm anodized.
- Nắp bằng hợp kim nhôm.
- Ty piston bằng vật liệu kim loại phù hợp với từng đường kính.
- Gioăng piston/ty bằng vật liệu đàn hồi.
- Đệm giảm chấn đàn hồi ở hai đầu.
- Thiết kế hỗ trợ cảm biến vị trí.
- Nhiều tùy chọn ty piston ren ngoài hoặc ren trong.
Các vật liệu và cấu trúc cụ thể có thể thay đổi theo đường kính và phiên bản.
10. Cảm biến vị trí cho ADVC/AEVC
Phiên bản có hậu tố A được thiết kế để có thể sử dụng cảm biến nhằm nhận biết vị trí piston.
Điều này đặc biệt hữu ích trong hệ thống tự động hóa:
Xi lanh → cảm biến vị trí → PLC → van điện từ → xi lanh
PLC có thể xác định xi lanh đã:
- Tiến hết hành trình.
- Thu về.
- Đạt vị trí xác định.
FESTO mô tả ADVC/AEVC là dòng có khả năng nhận biết vị trí bằng cảm biến tiệm cận, giúp tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động.
11. Ưu điểm của xi lanh FESTO ADVC/AEVC
Thiết kế hành trình ngắn
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của dòng ADVC/AEVC. Xi lanh được thiết kế cho các chuyển động ngắn nhưng cần lực tương đối lớn.
Tiết kiệm không gian
Thân xi lanh nhỏ gọn giúp dễ bố trí trong các máy tự động hóa có mật độ linh kiện cao.
Nhiều đường kính piston
Từ các kích thước nhỏ như Ø10–Ø16 mm đến các kích thước lớn Ø63–Ø80 mm, giúp lựa chọn theo lực cần thiết.
Có nhiều lựa chọn hành trình
Tùy đường kính, có các hành trình như 5, 10, 15, 20 và 25 mm.
Hỗ trợ cảm biến
Phiên bản -A thuận tiện khi cần giám sát vị trí piston trong hệ thống điều khiển.
Có lựa chọn ty ren trong
Phiên bản I cho phép kết nối cơ cấu bên ngoài với ren trong của ty piston, phù hợp với nhiều thiết kế cơ khí.
12. Ứng dụng của FESTO ADVC/AEVC
Xi lanh hành trình ngắn có thể được sử dụng trong:
- Cơ cấu kẹp sản phẩm.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu chặn phôi.
- Cơ cấu định vị.
- Cơ cấu ép.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy dập và ép nhẹ.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Thiết bị kiểm tra sản phẩm.
- Cơ cấu đóng/mở cơ khí.
- Máy gia công và xử lý vật liệu.
Đặc biệt phù hợp với những ứng dụng có hành trình dưới khoảng 25 mm nhưng cần lực tác động đáng kể.
13. So sánh ADVC và AEVC
| Tiêu chí | ADVC | AEVC |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Tác động kép | Tác động đơn |
| Khí nén | Tiến + lùi | Một chiều |
| Hồi vị | Khí nén | Lò xo |
| Điều khiển hai chiều | Có | Không |
| Lực hồi | Chủ động | Phụ thuộc lò xo |
| Ứng dụng | Đẩy/kéo/kẹp/định vị | Đẩy/chặn/nhấn |
| Khi mất khí | Không tự động hồi như AEVC | Có khả năng hồi bằng lò xo |
| Khả năng điều khiển | Linh hoạt hơn | Đơn giản hơn |
Nếu cần kiểm soát chủ động cả chiều tiến và chiều lùi, nên ưu tiên ADVC.
Nếu chỉ cần tạo lực đẩy theo một chiều và tự hồi bằng lò xo, AEVC có thể phù hợp hơn.
14. Cách chọn đúng xi lanh FESTO ADVC/AEVC
Khi thay thế xi lanh cũ, nên kiểm tra lần lượt:
Bước 1 – Xác định loại tác động
- Tác động kép → ADVC
- Tác động đơn → AEVC
Bước 2 – Xác định đường kính piston
Ví dụ:
ADVC-32-25-I-P-A
→ piston Ø32 mm.
Bước 3 – Xác định hành trình
Ví dụ:
ADVC-32-25-I-P-A
→ hành trình 25 mm.
Bước 4 – Kiểm tra kiểu ren ty piston
A→ ren ngoài.I→ ren trong.
Vì vậy không nên thay một mã I bằng mã A nếu cơ cấu cơ khí hiện tại đang bắt buộc sử dụng ty ren trong.
Bước 5 – Kiểm tra cảm biến
Nếu máy đang sử dụng cảm biến từ để xác định vị trí piston, cần chọn đúng phiên bản có khả năng lắp/nhận cảm biến.
Bước 6 – Kiểm tra kích thước lắp đặt
Cần đối chiếu:
- Chiều dài thân.
- Vị trí cổng khí.
- Đường kính piston.
- Kích thước ty.
- Kiểu lắp.
- Khoảng cách tâm lỗ.
- Không gian cho cảm biến.
Đặc biệt khi thay thế một xi lanh cũ, không nên chỉ dựa vào đường kính và hành trình.
15. Một số mã FESTO đáng chú ý
Một số mã tiêu biểu trong nhóm này gồm:
ADVC:
- ADVC-12-5-I-P-A
- ADVC-12-10-I-P-A
- ADVC-16-5-I-P-A
- ADVC-16-10-I-P-A
- ADVC-20-10-I-P-A
- ADVC-25-25-I-P-A
- ADVC-32-25-I-P-A
- ADVC-40-25-I-P-A
- ADVC-50-25-I-P-A
- ADVC-63-25-I-P-A
- ADVC-80-25-I-P-A
AEVC:
- AEVC-12-5-I-P-A
- AEVC-12-10-I-P-A
- AEVC-16-10-I-P-A
- AEVC-20-25-I-P-A
- AEVC-25-25-I-P-A
- AEVC-32-25-I-P-A
- AEVC-40-25-I-P-A
- AEVC-50-25-I-P-A
- AEVC-63-25-I-P-A
- AEVC-80-25-I-P-A
FESTO hiện liệt kê cụ thể các cấu hình và part number theo từng đường kính/hành trình; ví dụ AEVC-80-25-I-P-A là part no. 188301, trong khi AEVC-80-10-I-P-A là part no. 188300.
16. Lưu ý khi đặt hàng
Chuỗi:
ADVC/AEVC-10-5-12-16-20-25-32-40-50-63-80-IAPA
nên được hiểu là danh sách các đường kính/biến thể, chứ không phải một mã sản phẩm hoàn chỉnh.
Cách ghi mã hoàn chỉnh phải có dạng:
ADVC-[đường kính]-[hành trình]-I-P-A
hoặc
AEVC-[đường kính]-[hành trình]-I-P-A
Ví dụ:
ADVC-32-25-I-P-A
có nghĩa là:
Xi lanh hành trình ngắn tác động kép – piston Ø32 mm – hành trình 25 mm – ty ren trong – giảm chấn đàn hồi – chuẩn bị cho cảm biến vị trí.
Trong khi:
AEVC-32-25-I-P-A
là:
Xi lanh hành trình ngắn tác động đơn kiểu đẩy – piston Ø32 mm – hành trình 25 mm – ty ren trong – giảm chấn đàn hồi – chuẩn bị cho cảm biến vị trí.
17. Mua xi lanh FESTO ADVC/AEVC tại MYTECH
MYTECH cung cấp và hỗ trợ tra cứu các dòng xi lanh khí nén FESTO ADVC/AEVC, bao gồm nhiều đường kính piston, hành trình và cấu hình ty piston.
Một số dòng có thể tham khảo:
- FESTO ADVC-10…
- FESTO ADVC-12…
- FESTO ADVC-16…
- FESTO ADVC-20…
- FESTO ADVC-25…
- FESTO ADVC-32…
- FESTO ADVC-40…
- FESTO ADVC-50…
- FESTO ADVC-63…
- FESTO ADVC-80…
- FESTO AEVC tương ứng.
Để chọn đúng mã thay thế, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên thân xi lanh hoặc ảnh tem sản phẩm, đặc biệt là phần đường kính – hành trình – loại ren ty piston.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu mã FESTO, kích thước lắp đặt và lựa chọn cấu hình ADVC/AEVC phù hợp với hệ thống khí nén.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.