Vỏ và đầu nối tương thích JST VLP-02V/03V/04V/06V/08V/09V/12V – VL Pitch 6.2mm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
JST VLP Series là dòng Plug Housing – vỏ đầu nối phía dây thuộc hệ JST VL Connector, được thiết kế cho kết nối Wire-to-Wire và Wire-to-Board.
Dòng VL sử dụng pitch 6.2 mm, hướng đến các ứng dụng cần kết nối chắc chắn và khả năng chịu dòng tương đối cao. JST công bố hệ VL có điện áp định mức tối đa 600 V AC/DC và dòng điện tối đa 20 A trong cấu hình phù hợp.
Các mã được yêu cầu:
- VLP-02V – 2 vị trí
- VLP-03V – 3 vị trí
- VLP-04V – 4 vị trí
- VLP-06V – 6 vị trí
- VLP-08V – 8 vị trí
- VLP-09V – 9 vị trí (hàng tương thích – cần xác nhận)
- VLP-12V – 12 vị trí
JST chính thức hiện liệt kê VLP-02V, VLP-03V, VLP-04V, VLP-06V, VLP-08V và VLP-12V; không thấy VLP-09V trong danh mục VL chính thức hiện tại.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
VLP là gì?
VLP là Plug Housing, tức vỏ đầu nối phía dây, dùng để chứa các socket terminal sau khi terminal được bấm vào dây.
VLP được ghép với VLR Receptacle Housing tương ứng để tạo thành kết nối Wire-to-Wire.
Trong ứng dụng Wire-to-Board, VLP có thể kết hợp với PCB Header VL tương ứng.
Cấu trúc kết nối:
Dây điện → Socket Terminal → VLP → VLR / Header VL → PCB hoặc dây điện
Dòng VL được JST thiết kế với Secure Lock và Retainer, giúp tăng độ chắc chắn của kết nối và hạn chế hiện tượng terminal cắm chưa hoàn toàn hoặc bị đẩy ngược.
Ứng dụng chính
- Máy tự động hóa.
- Tủ điện điều khiển.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor và actuator.
- PLC và module I/O.
- Thiết bị nguồn.
- Thiết bị điện – điện tử.
- Hệ thống dây điện.
- Wire harness.
- Kết nối nguồn và tín hiệu.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu tham chiếu | JST |
| Series | VL |
| Dòng sản phẩm | VLP |
| Loại sản phẩm | Plug Housing |
| Kiểu kết nối | Wire-to-Wire / Wire-to-Board |
| Pitch | 6.20 mm |
| Số hàng | Single-row / Dual-row tùy cấu hình |
| Số vị trí | 2P / 3P / 4P / 6P / 8P / 12P |
| Kiểu đấu nối | Crimp |
| Cơ cấu khóa | Secure Lock |
| Retainer | Có |
| Điện áp định mức | 600 V AC/DC |
| Dòng điện tối đa | 20 A AC/DC trong cấu hình phù hợp |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +90°C |
| Điện trở cách điện | ≥ 1.000 MΩ |
| Điện áp chịu đựng | 2.000 VAC / 1 phút |
| Dây áp dụng | AWG #22 đến #12 |
| Tiết diện dây | khoảng 0.3–3.5 mm² |
| Vật liệu housing | PA66, UL94V-0 |
| Màu sắc | Natural / trắng |
| Tiêu chuẩn | UL / CSA / TÜV, RoHS2 |
Các thông số trên thuộc hệ VL Connector. JST công bố dòng VL có pitch 6.2 mm, điện áp 600 V và khả năng đạt 20 A trong cấu hình 1–2 mạch với dây AWG #12; ở cấu hình 12 mạch/AWG #22, dòng được công bố là 3 A.
Bảng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Số vị trí | Tình trạng mã JST |
|---|---|---|
| VLP-02V | 2P | JST chính thức |
| VLP-03V | 3P | JST chính thức |
| VLP-04V | 4P | JST chính thức |
| VLP-06V | 6P | JST chính thức |
| VLP-08V | 8P | JST chính thức |
| VLP-09V | 9P | Tương thích – cần xác nhận |
| VLP-12V | 12P | JST chính thức |
Các biến thể VLP
JST cung cấp nhiều biến thể của VLP, trong đó có:
- VLP-02V
- VLP-02V-1
- VLP-03V
- VLP-03V-1
- VLP-04V
- VLP-04V-1
- VLP-04VN-1
- VLP-06V
- VLP-06V-1
- VLP-08V
- VLP-08V-1
- VLP-12V
- VLP-12V-1
Đặc biệt, hậu tố “-1” thể hiện biến thể Outer Lock, trong khi VLP không có hậu tố này là biến thể Inner Lock ở các mã được JST thể hiện trong catalog.
Vì vậy, khi thay thế connector cần xác định đúng VLP-xxV hay VLP-xxV-1, không nên chỉ dựa vào số chân.
Terminal tương thích
VLP sử dụng socket terminal thuộc hệ VL.
Các terminal được lựa chọn theo:
- Tiết diện dây.
- AWG.
- Đường kính lớp cách điện.
- Dòng điện yêu cầu.
- Loại mạ tiếp điểm.
Hệ VL hỗ trợ dây khoảng AWG #22 đến #12, tương đương khoảng 0.3–3.5 mm², tùy terminal.
Đầu nối đối ứng
VLP là Plug Housing, có thể ghép với:
- VLR-02V
- VLR-03V
- VLR-04V
- VLR-06V
- VLR-08V
- VLR-12V
Ví dụ:
VLP-02V ↔ VLR-02V
VLP-04V ↔ VLR-04V
VLP-06V ↔ VLR-06V
VLP-08V ↔ VLR-08V
VLP-12V ↔ VLR-12V
Đối với phiên bản Wire-to-Board, JST cũng cung cấp PCB header như B02P-VL, B04P-VL, B06P-VL, B08P-VL và B12P-VL.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Khả năng chịu dòng cao
Hệ VL được thiết kế cho các ứng dụng có dòng điện tương đối lớn, với mức tối đa 20 A trong cấu hình phù hợp.
Pitch 6.2 mm
Khoảng cách chân lớn hơn các connector tín hiệu nhỏ giúp tăng không gian cách điện và thuận tiện hơn khi sử dụng dây có tiết diện lớn.
Kết nối chắc chắn
Secure Lock giúp giữ chắc hai phần connector sau khi mating, hạn chế tình trạng tự tách trong quá trình vận hành.
Retainer tăng độ tin cậy
Retainer giúp hạn chế:
- Terminal cắm chưa hoàn toàn.
- Terminal bị đẩy ngược.
- Tiếp xúc không ổn định.
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của hệ VL.
Hỗ trợ dây tiết diện lớn
Hệ VL hỗ trợ khoảng AWG #22 đến #12, phù hợp từ mạch điều khiển đến nhiều ứng dụng nguồn.
Nhiều cấu hình số chân
Các phiên bản 2P, 3P, 4P, 6P, 8P và 12P đáp ứng nhiều yêu cầu kết nối.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống (System Integrator).
- Nhà sản xuất tủ điện.
- Nhà sản xuất thiết bị điện – điện tử.
- Nhà sản xuất wire harness.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
- Kỹ sư điện – điều khiển.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư thiết kế dây điện.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor/Actuator.
- Thiết bị nguồn.
- PLC và module I/O.
- Tủ điện.
- Hệ thống dây nguồn.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
- Wire harness.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra mã hàng trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn số vị trí phù hợp.
- Tư vấn terminal tương thích với loại dây.
- Hỗ trợ lựa chọn VLR hoặc PCB header VL đối ứng.
- Kiểm tra phiên bản Inner Lock/Outer Lock khi cần thay thế.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Nếu sản phẩm cung cấp là hàng tương thích JST thay vì JST chính hãng, MYTECH sẽ xác nhận rõ thương hiệu, nguồn gốc và thông số trước khi báo giá.
Đặc biệt với VLP-09V, cần xác nhận nguồn hàng và khả năng tương thích riêng vì mã này không nằm trong danh mục VLP chính thức hiện tại của JST.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- VLP-02V – 2P
- VLP-03V – 3P
- VLP-04V – 4P
- VLP-06V – 6P
- VLP-08V – 8P
- VLP-09V – 9P (hàng tương thích – cần xác nhận)
- VLP-12V – 12P
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Số vị trí.
- Phiên bản VLP-xxV hoặc VLP-xxV-1.
- Loại dây.
- Tiết diện dây/AWG.
- Terminal yêu cầu.
- VLR hoặc header đối ứng nếu có.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. JST VLP là dòng đầu nối gì?
VLP là Plug Housing – vỏ đầu nối phía dây thuộc dòng JST VL, sử dụng cho kết nối Wire-to-Wire và Wire-to-Board.
2. Pitch của VLP là bao nhiêu?
6.2 mm.
3. VLP-02V có bao nhiêu chân?
VLP-02V có 2 vị trí (2P).
4. VLP-02V đến VLP-12V khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu về số lượng vị trí:
- VLP-02V → 2P
- VLP-03V → 3P
- VLP-04V → 4P
- VLP-06V → 6P
- VLP-08V → 8P
- VLP-12V → 12P
5. VLP-09V có phải mã JST chính hãng không?
Cần lưu ý: danh mục JST chính thức hiện tại liệt kê VLP-02V, VLP-03V, VLP-04V, VLP-06V, VLP-08V và VLP-12V; không thấy VLP-09V. Vì vậy nếu MyTech cung cấp VLP-09V tương thích, nên ghi rõ “VLP-09V tương thích JST” thay vì khẳng định là mã JST chính hãng.
6. VLP có phải là terminal không?
Không.
VLP là housing/vỏ đầu nối. Socket terminal là linh kiện riêng được bấm vào dây rồi lắp vào housing.
7. VLP kết nối với đầu nào?
Trong Wire-to-Wire, VLP ghép với VLR tương ứng.
Trong Wire-to-Board, VLP có thể ghép với PCB header VL tương ứng.
8. VLP có khóa không?
Có. Hệ VL sử dụng Secure Lock, đồng thời có retainer để tăng độ tin cậy của kết nối.
9. VLP chịu được điện áp bao nhiêu?
Hệ VL có điện áp định mức tối đa 600 V AC/DC.
10. VLP chịu được dòng điện bao nhiêu?
Dòng điện phụ thuộc vào số mạch và kích thước dây. Hệ VL có thể đạt 20 A AC/DC trong cấu hình phù hợp; với cấu hình 12 mạch/AWG #22, JST công bố 3 A AC/DC.
11. VLP sử dụng dây bao nhiêu?
Hệ VL hỗ trợ khoảng AWG #22 đến #12, tương đương khoảng 0.3–3.5 mm², tùy terminal.
12. VLP-04V và VLP-04V-1 có giống nhau không?
Không nên mặc định là giống nhau. Theo catalog JST, VLP-04V là Inner Lock, trong khi VLP-04V-1 là Outer Lock. Hai biến thể có cấu trúc khóa khác nhau và cần chọn đúng theo đầu đối ứng.
13. VLP có dùng cho máy tự động hóa không?
Có. Dòng VL đặc biệt phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần connector chắc chắn và có khả năng chịu dòng cao.
14. Có thể thay VLP bằng connector khác cùng pitch 6.2 mm không?
Không nên thay thế chỉ dựa trên pitch. Cần kiểm tra:
- Series.
- Số vị trí.
- Kích thước housing.
- Terminal.
- Kiểu khóa.
- Retainer.
- Đầu nối đối ứng.
- Footprint PCB nếu dùng Wire-to-Board.
15. Tôi nên chọn VLP-04V hay VLP-06V?
Dựa vào số lượng mạch cần kết nối:
- 4 mạch → VLP-04V
- 6 mạch → VLP-06V
Nếu đang thay thế connector hiện có, nên gửi hình ảnh hoặc mã trên connector để MYTECH đối chiếu chính xác.
16. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.