Van xả áp dư SMC VHS20 / VHS30 / VHS40 – 01A / 02A / 03A / 04A / N / F / B / BS / S / R
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van SMC VHS20, VHS30, VHS40 là dòng Pressure Relief 3-Port Valve with Locking Holes – van xả áp dư 3 cổng có lỗ khóa, được thiết kế để ngắt nguồn khí nén và xả phần khí còn lại trong hệ thống trước khi bảo trì, vệ sinh hoặc sửa chữa máy.
Khác với van điện từ, VHS là van vận hành bằng tay, không cần cấp điện. Người vận hành xoay tay gạt để chuyển đổi giữa trạng thái cấp khí và xả khí.
SMC thiết kế dòng VHS theo tiêu chuẩn an toàn OSHA, với lỗ khóa tại vị trí xả, cho phép dùng ổ khóa để hạn chế việc người khác vô tình cấp khí trở lại trong quá trình bảo trì.
Các kích thước chính:
- VHS20: cổng 1/8 hoặc 1/4.
- VHS30: cổng 1/4 hoặc 3/8.
- VHS40: cổng 1/4, 3/8 hoặc 1/2.
- VHS40-06: cổng 3/4.
Ngoài ra, SMC có nhiều lựa chọn ren Rc, NPT và G, vật liệu tay gạt/nắp, bracket, bộ giảm thanh và hướng dòng chảy.
Lưu ý về tình trạng sản phẩm
Theo catalog SMC, series VHS sẽ ngừng sản xuất từ tháng 3/2025 và hãng khuyến nghị lựa chọn VHS-D series thay thế. Vì vậy các mã VHS20/VHS30/VHS40 hiện nay chủ yếu phù hợp cho nhu cầu thay thế đúng mã đang sử dụng hoặc tìm hàng tồn/đặt theo yêu cầu.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van VHS SMC là gì?
VHS là một van khí nén 3 cổng dùng để đóng nguồn khí và xả áp dư.
Ba cổng cơ bản gồm:
- IN / SUP: cổng cấp khí.
- OUT: cổng cấp khí ra hệ thống.
- EXH: cổng xả khí.
Nguyên lý:
Trạng thái cấp khí
IN → OUT
Khí nén từ nguồn đi qua van đến hệ thống máy.
Trạng thái xả áp
OUT → EXH
Nguồn khí cấp bị ngắt và lượng khí còn lại ở phía OUT được xả ra ngoài.
Có thể hình dung:
Nguồn khí → VHS → FRL → Van điện từ → Xi lanh
Khi cần bảo trì:
Nguồn khí → VHS đóng → áp dư phía máy → EXH → khí được xả
Nhờ vậy kỹ thuật viên có thể đưa hệ thống về trạng thái giảm áp trước khi thực hiện công việc.
3. Tại sao cần sử dụng van xả áp dư?
Trong một hệ thống khí nén, việc ngắt máy hoặc ngắt nguồn điện không đồng nghĩa với việc hệ thống đã hết áp.
Ví dụ:
- Xi lanh vẫn có thể đang chịu áp.
- Bình tích khí vẫn còn áp.
- Đường ống vẫn còn khí nén.
- Van điện từ có thể đang giữ một trạng thái.
- Cơ cấu kẹp có thể vẫn còn lực.
Nếu kỹ thuật viên tháo ống hoặc tháo cơ cấu khi hệ thống vẫn còn áp, có thể xảy ra chuyển động ngoài ý muốn hoặc khí xả đột ngột.
VHS giải quyết vấn đề này bằng cách:
Cô lập nguồn khí → xả áp dư → khóa van ở trạng thái an toàn.
SMC mô tả dòng VHS là thiết bị dùng để ngăn tai nạn do áp suất dư trong đường khí, đồng thời cho phép khóa van khi đang ở vị trí xả.
4. Thông số kỹ thuật SMC VHS20 / VHS30 / VHS40
| Thông số | VHS20 | VHS30 | VHS40 |
|---|---|---|---|
| Loại | Van xả áp dư 3 cổng | Van xả áp dư 3 cổng | Van xả áp dư 3 cổng |
| Phương thức vận hành | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt |
| Môi chất | Không khí | Không khí | Không khí |
| Cổng kết nối | 1/8, 1/4 | 1/4, 3/8 | 1/4, 3/8, 1/2 |
| Áp suất vận hành | 0,1–1,0 MPa | 0,1–1,0 MPa | 0,1–1,0 MPa |
| Áp suất chịu được | 1,5 MPa | 1,5 MPa | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ | -5 đến 60°C | -5 đến 60°C | -5 đến 60°C |
| Góc chuyển tay gạt | 90° | 90° | 90° |
| Số cổng | 3 | 3 | 3 |
| Khóa an toàn | Có lỗ khóa | Có lỗ khóa | Có lỗ khóa |
SMC công bố môi chất là khí, nhiệt độ môi trường/lưu chất -5 đến 60°C, áp suất chịu được 1,5 MPa, áp suất vận hành 0,1–1,0 MPa và góc chuyển tay gạt 90°.
5. Phân biệt VHS20, VHS30 và VHS40
SMC VHS20
VHS20 là kích thước nhỏ nhất trong nhóm được đề cập.
Cổng:
- 1/8
- 1/4
Phù hợp với:
- Cụm FRL nhỏ.
- Máy tự động hóa compact.
- Hệ thống khí nén lưu lượng vừa và nhỏ.
- Các cụm điều khiển gần máy.
SMC cho phép VHS20 kết hợp với các cụm chuẩn bị khí AC20-A/B thông qua spacer tương ứng.
SMC VHS30
VHS30 có cổng:
- 1/4
- 3/8
Phù hợp với các hệ thống có lưu lượng khí lớn hơn VHS20.
Có thể kết hợp với:
- AC25-A/B.
- AC30-A/B.
thông qua spacer phù hợp.
SMC VHS40
VHS40 có nhiều lựa chọn cổng hơn:
- 1/4
- 3/8
- 1/2
Ngoài ra có biến thể VHS40-06 với cổng 3/4.
VHS40 phù hợp với các cụm FRL và hệ thống khí nén có lưu lượng lớn hơn, chẳng hạn cụm AC40-A/B hoặc AC40-06-A/B tùy kích thước.
6. Giải thích mã sản phẩm
Một mã điển hình:
VHS40-04A-BS
Có thể đọc theo cấu trúc:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| VHS | Van xả áp dư 3 cổng |
| 40 | Body size 40 |
| 04 | Cổng 1/2 |
| A | Tay gạt/nắp bằng flame-resistant PBT |
| B | Có bracket |
| S | Tích hợp silencer ở cổng EXH |
SMC quy định rõ các trường mã này trong catalog.
01 / 02 / 03 / 04 / 06 / 10
Các ký hiệu này xác định kích thước cổng:
| Mã | Kích thước |
|---|---|
| 01 | 1/8 |
| 02 | 1/4 |
| 03 | 3/8 |
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
| 10 | 1 inch |
Tuy nhiên không phải body size nào cũng có tất cả các kích thước. Ví dụ:
- VHS20: 01, 02.
- VHS30: 02, 03.
- VHS40: 02, 03, 04 và 06 ở biến thể VHS40-06.
- VHS50: 06, 10.
7. Ý nghĩa N và F
SMC cung cấp ba tiêu chuẩn ren:
| Ký hiệu | Ren |
|---|---|
| Không ký hiệu | Rc |
| N | NPT |
| F | G |
Ví dụ:
VHS30-02A
→ ren Rc.
VHS30N-02A
→ ren NPT.
VHS30F-02A
→ ren G.
SMC xác nhận Nil = Rc, N = NPT, F = G.
Do đó khi thay thế, không được bỏ qua ký hiệu N/F, vì tiêu chuẩn ren khác nhau.
8. Ý nghĩa A và B
Đây là phần rất dễ nhầm.
A – Flame-resistant PBT
A là phiên bản tay gạt/nắp bằng PBT chống cháy, tương đương UL-94 V-0 theo tài liệu SMC.
Đây là cấu hình resin tiêu chuẩn của dòng VHS.
B – Aluminum
B là phiên bản tay gạt và bonnet bằng nhôm.
Vì vậy:
VHS40-04A
và
VHS40-04B
không chỉ khác ký tự cuối mà còn khác vật liệu phần tay gạt/bonnet.
9. Ý nghĩa B, S và R trong phần tùy chọn
Phần cuối của mã có thể xuất hiện các ký hiệu tùy chọn.
B – Có bracket
B = With bracket
Giúp cố định van vào vị trí lắp đặt bằng gá.
S – Built-in Silencer
S = Built-in silencer tại cổng EXH
Khi xả áp, khí thoát qua bộ giảm thanh tích hợp giúp giảm tiếng ồn và hạn chế luồng khí xả trực tiếp.
R – Flow direction Right → Left
R = hướng dòng khí từ phải sang trái.
Đây là một tùy chọn quan trọng khi lắp van trong cụm FRL hoặc khi cần giữ hướng đường ống theo thiết kế máy.
10. Ký hiệu SR trong mã sản phẩm
Trong danh sách bạn đưa có:
SR
Tuy nhiên, SR không phải một mã option độc lập mà mình có thể xác nhận chắc chắn theo cấu trúc full part number VHS hiện tại trong catalog SMC.
Catalog chính thức của VHS thể hiện các option tiêu chuẩn như:
- B – bracket.
- S – built-in silencer.
- K – handle màu đen.
- R – flow direction Right → Left.
- Z – nhãn hiển thị đơn vị psi trong cấu hình phù hợp.
- X1 – body màu đỏ, dạng Made to Order.
Vì vậy nếu sản phẩm thực tế ghi SR trên tem, nên kiểm tra full part number thay vì tách S và R rồi tự suy diễn.
11. Cơ chế khóa an toàn
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của VHS.
Khi van được chuyển sang vị trí xả:
OUT → EXH
hệ thống phía sau van được giảm áp.
Tại vị trí này có lỗ khóa để lắp ổ khóa.
SMC khuyến nghị đường kính càng khóa khoảng Ø5 mm trở lên. Khi van ở vị trí xả, có thể khóa lại để hạn chế việc vô tình đưa van trở lại trạng thái cấp khí trong quá trình bảo trì.
Quy trình điển hình
1. Dừng máy
↓
2. Chuyển VHS sang vị trí xả
↓
3. Chờ áp suất phía OUT giảm
↓
4. Kiểm tra đồng hồ áp suất
↓
5. Khóa tay gạt nếu quy trình an toàn yêu cầu
↓
6. Tiến hành bảo trì
Đây là cách sử dụng phù hợp với mục đích an toàn của van xả áp dư.
12. Thiết kế chống thao tác nhầm
Dòng VHS được thiết kế để hạn chế việc thao tác ngoài ý muốn.
Ở các cấu hình VHS có locking holes, cơ cấu tay gạt được thiết kế để có thể khóa tại vị trí xả.
SMC cũng mô tả thiết kế 2 bước: nhấn tay gạt xuống rồi xoay đối với dòng có cơ cấu double-action VHS2510/3510/4510/5510, nhằm hạn chế thao tác nhầm.
Lưu ý: VHS20/30/40 trong mã bạn đưa thuộc nhóm single-action, không nên mô tả chúng là loại 2 bước giống VHS2510/3510/4510.
13. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tăng độ an toàn khi bảo trì
Thay vì chỉ đóng một van cấp khí thông thường, VHS cho phép:
Đóng nguồn + xả áp dư + khóa vị trí
giúp giảm nguy cơ cơ cấu chuyển động do khí còn tồn trong hệ thống.
Không cần điện
VHS là van điều khiển bằng tay, vì vậy:
- Không cần 24VDC.
- Không cần PLC.
- Không cần relay.
- Không cần coil.
Điều này giúp van phù hợp với chức năng isolation và maintenance safety.
Quan sát trạng thái bằng tay gạt
Vị trí tay gạt giúp người vận hành nhận biết trạng thái của van.
SMC cũng thiết kế phiên bản có indicator window, giúp quan sát trạng thái supply/exhaust trực quan.
Có thể khóa tại vị trí xả
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa VHS và một van khóa khí thông thường.
Khi hệ thống đang bảo trì, van có thể được khóa để hạn chế việc người khác vô tình cấp khí trở lại.
Lưu lượng phù hợp nhiều kích thước hệ thống
SMC cung cấp VHS20/30/40 với nhiều kích thước cổng.
Ví dụ:
- VHS20: 1/8–1/4.
- VHS30: 1/4–3/8.
- VHS40: 1/4–1/2.
- VHS40-06: 3/4.
Điều này giúp lựa chọn van theo lưu lượng và kích thước đường ống thực tế.
14. Thông số lưu lượng tham khảo
Theo catalog SMC:
| Model / cổng | IN → OUT C | IN → OUT Cv |
|---|---|---|
| VHS20 – 1/8 | 2,4 dm³/s·bar | 0,65 |
| VHS20 – 1/4 | 3,3 | 0,88 |
| VHS30 – 1/4 | 6,4 | 1,7 |
| VHS30 – 3/8 | 8,3 | 2,3 |
| VHS40 – 1/4 | 7,3 | 2,0 |
| VHS40 – 3/8 | 10,9 | 3,0 |
| VHS40 – 1/2 | 14,2 | 3,8 |
Các giá trị trên là thông số flow characteristics do SMC công bố; lựa chọn thực tế vẫn cần căn cứ lưu lượng hệ thống và kích thước đường ống.
15. Ứng dụng thực tế
Hệ thống FRL
VHS thường được lắp ở đầu cụm xử lý khí:
Nguồn khí → VHS → Filter → Regulator → Lubricator → Máy
Khi cần bảo trì:
VHS đóng → xả áp → bảo trì FRL/máy
SMC hỗ trợ kết hợp VHS với các modular FRL thông qua spacer tương ứng.
Máy tự động hóa
VHS có thể được sử dụng trong:
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy dập.
- Máy gia công.
- Máy kiểm tra.
- Robot.
- Dây chuyền tự động hóa.
Máy có yêu cầu an toàn bảo trì
Đặc biệt phù hợp với các máy mà:
- Có nhiều xi lanh.
- Có cơ cấu kẹp.
- Có cơ cấu nâng.
- Có nguy cơ chuyển động khi còn áp.
- Cần thực hiện Lockout/Tagout.
16. VHS20 / VHS30 / VHS40 nên chọn loại nào?
| Nhu cầu | Model gợi ý |
|---|---|
| Đường khí nhỏ 1/8–1/4 | VHS20 |
| Đường khí 1/4–3/8 | VHS30 |
| Đường khí 1/4–1/2 | VHS40 |
| Đường khí 3/4 | VHS40-06 |
Không nên chỉ chọn theo kích thước ren. Cần kiểm tra thêm:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Kích thước FRL.
- Hướng đường ống.
- Có cần bracket không.
- Có cần silencer không.
- Tiêu chuẩn ren.
17. VHS và VHS-D có gì khác nhau?
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng nếu khách hàng đang mua mới.
SMC đã thông báo:
VHS series → ngừng sản xuất tháng 3/2025
và khuyến nghị sử dụng:
VHS-D series.
Dòng mới VHS-D tiếp tục giữ chức năng:
Pressure relief 3-port valve with locking holes
và có các kích thước:
- VHS20-D.
- VHS30-D.
- VHS40-D.
- VHS40-06-D.
- VHS50-D.
SMC cũng công bố các phiên bản VHS□W-D dạng double-action.
Vì vậy, nếu khách hàng cần mua mới, nên ưu tiên kiểm tra VHS-D thay vì cố tìm VHS đời cũ.
18. Đối tượng sử dụng phù hợp
Van xả áp dư SMC VHS phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất.
- Máy tự động hóa.
- Hệ thống khí nén.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy dập.
- Máy CNC.
- Máy kiểm tra.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống FRL.
- Thiết bị cần quy trình Lockout/Tagout.
Đặc biệt phù hợp với những nơi cần cô lập nguồn khí và xả áp trước khi bảo trì.
19. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn thiết bị khí nén SMC cho hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Cam kết hỗ trợ
- Kiểm tra đúng full part number.
- Tư vấn VHS20/VHS30/VHS40.
- Kiểm tra kích thước cổng 01/02/03/04/06.
- Kiểm tra ren Rc/NPT/G.
- Kiểm tra bracket.
- Kiểm tra silencer.
- Kiểm tra hướng dòng chảy.
- Đối chiếu VHS cũ với VHS-D mới.
- Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm thay thế khi mã cũ đã ngừng sản xuất.
Lưu ý: VHS là thiết bị liên quan trực tiếp đến an toàn khí nén. Khi thay thế nên đối chiếu đầy đủ mã, kích thước cổng, áp suất và chức năng xả áp, không nên thay chỉ dựa trên việc “cùng ren”.
20. Thông tin đặt hàng
Để được tư vấn và báo giá:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Các mã có thể yêu cầu báo giá:
- SMC VHS20
- SMC VHS30
- SMC VHS40
- VHS20-01A
- VHS20-02A
- VHS30-02A
- VHS30-03A
- VHS40-02A
- VHS40-03A
- VHS40-04A
- Các phiên bản N / F / B / BS / S / R và cấu hình tương ứng.
Nếu đang thay thế van cũ, nên gửi ảnh tem van và ảnh vị trí lắp trên cụm FRL để xác định chính xác model.
21. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SMC VHS là van gì?
VHS là van xả áp dư 3 cổng có lỗ khóa, vận hành bằng tay, dùng để cô lập nguồn khí và xả áp dư trước khi bảo trì.
VHS20, VHS30 và VHS40 khác nhau gì?
Khác chủ yếu ở kích thước thân và kích thước cổng:
- VHS20: 1/8, 1/4.
- VHS30: 1/4, 3/8.
- VHS40: 1/4, 3/8, 1/2.
VHS40 có cổng 3/4 không?
Có, nhưng đó là biến thể VHS40-06.
VHS có cần điện không?
Không. Đây là van vận hành bằng tay, không sử dụng coil điện.
VHS có phải van điện từ không?
Không. VHS là manual pressure relief 3-port valve, không phải solenoid valve.
Van VHS dùng để làm gì?
Chức năng chính là:
Ngắt nguồn khí + xả áp dư + hỗ trợ khóa van ở vị trí an toàn.
VHS có thể khóa bằng ổ khóa không?
Có. Van có locking holes tại vị trí xả; SMC khuyến nghị sử dụng càng khóa có đường kính khoảng Ø5 mm trở lên.
Mã N trong VHS nghĩa là gì?
N = ren NPT.
Trong khi:
- Không ký hiệu = Rc.
- F = G.
Mã 02, 03, 04 nghĩa là gì?
Đó là ký hiệu kích thước cổng:
- 02 = 1/4.
- 03 = 3/8.
- 04 = 1/2.
Mã B trong VHS có nghĩa gì?
Tùy vị trí trong part number. Trong trường option, B là có bracket; trong trường handle/bonnet material, B là aluminum. Vì vậy phải đọc theo vị trí ký tự trong full part number.
Mã S là gì?
S = built-in silencer tại cổng EXH, giúp giảm tiếng ồn khi xả khí.
Mã R là gì?
R = hướng dòng khí Right → Left.
VHS có còn sản xuất không?
Series VHS cũ đã được SMC thông báo ngừng sản xuất từ tháng 3/2025. SMC khuyến nghị lựa chọn VHS-D series.
VHS-D có phải model thay thế VHS không?
Đúng. SMC hiện liệt kê VHS20-D, VHS30-D, VHS40-D, VHS40-06-D và VHS50-D trong dòng pressure relief 3-port valve mới.
Có thể thay VHS40 bằng VHS30 không?
Không nên thay trực tiếp chỉ vì cùng chức năng. Cần kiểm tra lưu lượng, kích thước cổng, FRL tương thích và điều kiện lắp đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.