Van xả nhanh SMC AQ240F / AQ340F – Van xả khí nhanh One-Touch, tích hợp bộ giảm thanh
Van xả nhanh SMC AQ240F/AQ340F là dòng Quick Exhaust Valve với đầu nối One-Touch, được sử dụng để đưa khí xả trực tiếp ra môi trường thay vì phải quay ngược về van điện từ. Nhờ rút ngắn đường xả, van giúp tăng tốc độ chuyển động của xi lanh và giảm thời gian chu kỳ. Các model AQ240F và AQ340F có thân nhựa nhẹ, kết nối ống thẳng hàng IN–OUT và có hai lựa chọn cổng xả: 00 = tích hợp bộ giảm thanh, hoặc 04/06 = cổng xả có đầu nối One-Touch tùy cấu hình.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | AQ240F / AQ340F |
| Loại | Quick Exhaust Valve |
| Kiểu kết nối | One-Touch Fitting |
| AQ240F | Body size 2, cổng chính M5 |
| AQ340F | Body size 3, cổng chính 1/8 |
| Ống metric | Ø4 / Ø6 mm tùy model |
| Ống inch | Ø1/4″ ở cấu hình tương ứng |
Cổng xả 00 |
Built-in Silencer |
Cổng xả 04 |
One-Touch Ø4 mm |
Cổng xả 06 |
One-Touch Ø6 mm |
| Áp suất làm việc | 0,1–1,0 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ | -5 đến 60°C |
| Môi chất | Khí nén |
| Vật liệu ống | Nylon / Soft Nylon / Polyurethane |
| Ứng dụng | Tăng tốc xi lanh, máy tự động hóa |
SMC xác nhận AQ240F dùng M5 và AQ340F dùng 1/8 ở cổng IN/OUT; các mã 00, 04, 06 xác định kiểu cổng xả tương ứng.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
AQ là van xả nhanh, được đặt gần cổng xi lanh để khí trong buồng xi lanh có thể thoát trực tiếp ra ngoài khí quyển.
Nếu không sử dụng van xả nhanh:
Xi lanh
↓
Van điện từ
↓
Đường xả
Khí phải đi ngược qua đường ống và van điện từ.
Khi sử dụng AQ:
Xi lanh
↓
AQ
↓
Khí xả trực tiếp ra ngoài
→ giảm trở lực đường xả và có thể tăng tốc độ xi lanh.
SMC mô tả AQ240F/AQ340F là Quick Exhaust Valve with One-touch Fittings, với cấu trúc IN–OUT thẳng hàng và khả năng xả nhanh.
3. Nguyên lý hoạt động
Van AQ có ba cổng chức năng chính:
IN
│
▼
┌─────┐
│ AQ │────→ EXH
└──┬──┘
│
▼
OUT
│
Xi lanh
Khi cấp khí theo hướng IN → OUT, van cho phép khí đi tới xi lanh.
Khi khí từ OUT → IN cần xả:
Xi lanh
↓
OUT
↓
AQ
↓
EXH → Môi trường
Van chuyển trạng thái để khí thoát qua cửa xả thay vì quay về van điều khiển.
4. Vì sao van xả nhanh giúp xi lanh chạy nhanh hơn?
Trong một hệ thống thông thường:
Xi lanh
↓
Ống dài
↓
Van điện từ
↓
Cổng xả
Đường xả dài tạo thêm thể tích và trở lực.
Với AQ:
Xi lanh
↓
AQ
↓
EXH
Đường xả được rút ngắn đáng kể.
SMC công bố AQ là Quick Exhaust Valve và thiết kế này nhằm hỗ trợ xả khí nhanh.
5. AQ240F và AQ340F khác nhau thế nào?
Đây là hai kích thước chính trong dòng sản phẩm bạn cung cấp.
| Model | Body size | IN/OUT port |
|---|---|---|
| AQ240F | 2 | M5 |
| AQ340F | 3 | 1/8 |
SMC xác nhận trực tiếp:
- AQ240F → M5 Standard.
- AQ340F → 1/8 Standard.
AQ340F có kích thước và khả năng lưu lượng cao hơn AQ240F.
6. AQ240F-04-00 là gì?
Mã:
AQ240F-04-00
có thể đọc như:
- AQ → Quick Exhaust Valve.
- 240F → body size 2.
- 04 → IN/OUT dùng ống Ø4 mm.
- 00 → Built-in Silencer.
SMC xác nhận chính xác cấu hình này.
7. AQ240F-06-00 là gì?
AQ240F-06-00
- Body size 2.
- Ống IN/OUT: Ø6 mm.
- Cổng xả: built-in silencer.
SMC xác nhận:
AQ240F-06-00 = Ø6 mm + built-in silencer.
8. AQ340F-06-00 là gì?
AQ340F-06-00
- Body size 3.
- Cổng IN/OUT: Ø6 mm.
- Xả: built-in silencer.
SMC xác nhận cấu hình này trực tiếp trên Web Catalog.
9. Ý nghĩa 00
Đây là phần rất quan trọng trong mã bạn cung cấp.
00 = With Silencer / Built-in Silencer
Tức cửa xả đã được tích hợp bộ giảm thanh.
Ví dụ:
AQ240F-04-00
→ van xả nhanh, ống Ø4mm, xả qua bộ giảm thanh tích hợp.
AQ340F-06-00
→ van xả nhanh, ống Ø6mm, xả qua bộ giảm thanh tích hợp.
SMC xác nhận 00 = Built-in Silencer.
10. Ý nghĩa 04 và 06
Trong trường Exhaust Port:
| Mã | Kiểu xả |
|---|---|
| 00 | Bộ giảm thanh tích hợp |
| 04 | One-Touch cho ống Ø4 mm |
| 06 | One-Touch cho ống Ø6 mm |
SMC công bố các cấu hình này trong cấu trúc mã AQ240F/AQ340F.
Ví dụ:
AQ240F-06-06
→ IN/OUT Ø6mm + EXH Ø6mm.
11. Khi nào nên chọn bộ giảm thanh 00?
Nên chọn 00 khi:
- Không cần nối đường ống xả riêng.
- Muốn giảm tiếng ồn.
- Muốn thiết kế gọn.
- Van được đặt gần xi lanh.
Ví dụ:
Cylinder
│
└── AQ240F-06-00
↓
Built-in Silencer
↓
Môi trường
SMC cung cấp phiên bản có silencer tích hợp như một lựa chọn tiêu chuẩn của AQ240F/AQ340F.
12. Khi nào nên chọn cổng xả 04/06?
Chọn cổng xả có One-Touch khi cần:
- Dẫn khí xả ra vị trí khác.
- Giảm tiếng ồn ở khu vực máy.
- Kết nối ống xả.
- Thu gom/định hướng khí.
Ví dụ:
Cylinder
↓
AQ
↓
EXH Ø6
↓
Ống
↓
Vị trí xả
SMC có các cấu hình AQ240F-04-04, AQ240F-06-06, AQ340F-06-06…
13. AQ240F-04-04 và AQ240F-04-00 khác nhau
| Mã | IN/OUT | EXH |
|---|---|---|
| AQ240F-04-00 | Ø4 | Silencer tích hợp |
| AQ240F-04-04 | Ø4 | One-Touch Ø4 |
SMC CAD liệt kê trực tiếp hai cấu hình này.
14. AQ240F-06-06
Mã:
AQ240F-06-06
có:
- IN/OUT: Ø6mm.
- EXH: Ø6mm.
- One-Touch ở cả đường chính và đường xả.
SMC xác nhận trực tiếp cấu hình này trong CAD/datasheet.
15. AQ340F-06-06
Mã:
AQ340F-06-06
có:
- Body size 3.
- IN/OUT Ø6mm.
- EXH Ø6mm.
- One-Touch.
SMC xác nhận model này trong CAD và catalogue.
16. Kích thước và trọng lượng
SMC công bố một số kích thước cụ thể:
AQ240F-04-00
- Chiều dài tổng thể L1: 39,2mm
- Trọng lượng: 5g
AQ240F-06-00
- L1: 40,7mm
- Trọng lượng: 6g
AQ340F-06-00
- L1: 44,8mm
- Trọng lượng: 11g
([turn222276search13])
Thiết kế này cho thấy AQ240F/AQ340F khá nhẹ và phù hợp đặt gần xi lanh.
17. Thân van bằng nhựa nhẹ
SMC sử dụng:
PBT
cho Body A.
Các chi tiết bằng đồng được:
Electroless Nickel Plated
và bộ giảm thanh có cấu trúc gồm:
- SUS304 cover.
- PVA sponge silencer.
([turn222276search13])
Điều này giúp sản phẩm có cấu trúc nhỏ gọn và khối lượng thấp.
18. Lưu lượng của AQ240F
SMC công bố sonic conductance tùy cấu hình.
Ví dụ:
AQ240F-04
Khoảng:
0,34 dm³/(s·bar)
AQ240F-06
Khoảng:
0,48–0,54 dm³/(s·bar) tùy cấu hình.
([turn222276search14])
Ống lớn hơn thường cho khả năng xả cao hơn.
19. Lưu lượng của AQ340F
AQ340F có sonic conductance lớn hơn AQ240F.
Ví dụ:
khoảng 0,8 dm³/(s·bar)
ở cấu hình Ø6 và Ø
Điều này cho phép AQ340F đáp ứng các actuator cần xả khí nhanh hơn.
20. Vì sao không nên chọn AQ chỉ theo kích thước ống?
Ví dụ:
“Ống Ø6mm thì cứ chọn AQ240F-06.”
Chưa đủ.
Cần xem:
- Bore xi lanh.
- Hành trình.
- Tốc độ yêu cầu.
- Lưu lượng khí.
- Van điện từ.
- Áp suất.
- Chiều dài ống.
- Số lượng actuator.
Nếu xi lanh lớn nhưng lưu lượng xả bị hạn chế, AQ quá nhỏ có thể không mang lại tốc độ như mong muốn.
21. Áp suất làm việc
SMC công bố:
0,1–1,0 MPa
với:
**Proof pressur
Đây là phạm vi cần tuân thủ khi sử dụng.
22. Nhiệt độ làm việc
SMC công bố:
-5 đến 60°C
và điều kiện:
**Khôn
23. Môi chất sử dụng
AQ240F/AQ340F dành cho:
Khí nén
SMC cũng công bố các vật liệu ống phù hợp gồm:
- Nylon.
- Soft Nylon.
- Polyurethane.
([turn222276search14])
Khi dùng soft nylon hoặc polyurethane cần lưu ý giới hạn áp suất theo hướng dẫn SMC.
24. Cấu hình IN–OUT thẳng hàng
SMC nhấn mạnh:
Rectilinear IN-OUT tubing connections
tức đường ống IN và OUT nằm trên cùng trục.
IN ───────── AQ ───────── OUT
Ưu điểm:
- Dễ đi ống.
- Gọn.
- Phù hợp lắp nối tiếp trên đường khí.
- Dễ b
25. Ứng dụng tăng tốc xi lanh
Ví dụ:
SY3120
↓
Cylinder
↑
│
AQ
↓
EXH
Khi xi lanh hồi:
Khí được xả trực tiếp qua AQ.
Điều này có thể giúp giảm thời gian hồi.
26. Kết hợp với van điều tốc AS
Một cấu hình điển hình:
SY3120
↓
AS
↓
Cylinder
↓
AQ
↓
Exhaust
Trong đó:
AS → điều chỉnh tốc độ.
AQ → tăng khả năng xả nhanh.
Hai linh kiện không thay thế nhau.
27. Kết hợp với ASP
Nếu cần vừa:
- Điều chỉnh tốc độ.
- Dừng piston tạm thời.
có thể sử dụng ASP.
Nếu cần:
- Điều chỉnh tốc độ.
- Tăng tốc xả.
có thể kết hợp AS + AQ.
28. AQ và ASV khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất dễ nhầm khi tìm sản phẩm SMC.
| Tiêu chí | AQ | ASV |
|---|---|---|
| Loại | Quick Exhaust Valve | Speed Exhaust Controller |
| Xả nhanh | ✅ | ✅ |
| Điều chỉnh tốc độ | ❌ | ✅ |
| Van một chiều tích hợp | Theo cấu trúc | Có trong chức năng điều tốc |
| Điều chỉnh lưu lượng | ❌ | ✅ |
| Ứng dụng chính | Xả trực tiếp | Xả nhanh + điều tốc |
AQ ưu tiên chức năng quick exhaust.
ASV kết hợp speed exhaust control.
29. AQ và ASP khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | AQ | ASP |
|---|---|---|
| Xả nhanh | ✅ | Không phải chức năng chính |
| Điều chỉnh tốc độ | ❌ | ✅ |
| Pilot check | ❌ | ✅ |
| Dừng trung gian | ❌ | ✅ |
| Built-in silencer | Có tùy mã | Không phải chức năng chính |
Vì vậy:
AQ ≠ ASP
và không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa vào kích thước ren.
30. Kết hợp với xi lanh CJ2B/CDJ2B16
Ví dụ:
AW20
↓
SY3120
↓
AS2002F
↓
CDJ2B16
↓
AQ240F
Cấu hình này phù hợp cho cơ cấu nhỏ cần:
- Lọc và điều áp.
- Điều khiển hướng.
- Kiểm soát tốc độ.
- Tăng khả năng xả khí.
31. Kết hợp với MKB Rotary Clamp Cylinder
Đối với MKB, tốc độ arm rất quan trọng.
Có thể thiết kế:
SY5120
↓
AS
↓
MKB
↓
AQ
AQ có thể hỗ trợ xả nhanh để rút ngắn thời gian chuyển động, trong khi AS dùng để giới hạn/tinh chỉnh tốc độ.
32. Lưu ý về tiếng ồn
Khi khí được xả nhanh:
tốc độ tăng nhưng tiếng ồn có thể tăng.
SMC cũng lưu ý các điều kiện như:
- Back pressure ở phía IN.
- Chênh áp không đủ.
- Tiết diện đường ống IN nhỏ.
có thể gây **noise hoặc insu
Vì vậy phiên bản:
-00với silencer tích hợp
rất hữu ích khi yêu cầu giảm tiếng ồn.
33. Khi nào AQ có thể không đạt hiệu quả mong muốn?
SMC lưu ý:
Có back pressure ở phía IN
Có thể làm ảnh hưởng quá trình xả.
Chênh áp IN–OUT quá nhỏ
Thấp hơn mức cần thiết có thể gây xả không hoàn toàn.
Đường ống IN quá nhỏ
Nếu tiết diện ống/van trước AQ nhỏ hơn AQ, việc tăng kích thước AQ không nhất thiết cải thiện tốc độ.
IN luôn bị pressurize
SMC cảnh báo có thể dẫn đến exhaust failure tron
Đây là lý do cần xem cả toàn bộ mạch khí, không chỉ riêng van AQ.
34. Bảng lựa chọn nhanh
| Model | IN/OUT | EXH | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| AQ240F-04-00 | Ø4 | Silencer | Xi lanh nhỏ |
| AQ240F-06-00 | Ø6 | Silencer | Xi lanh nhỏ–trung bình |
| AQ240F-06-06 | Ø6 | Ø6 | Cần dẫn khí xả |
| AQ340F-06-00 | Ø6 | Silencer | Lưu lượng cao hơn |
| AQ340F-06-06 | Ø6 | Ø6 | Lưu lượng cao + dẫn xả |
| AQ240F-07-00 | Ø1/4″ | Silencer | Hệ inch |
| AQ340F-07-00 | Ø1/4″ | Silencer | Hệ inch, lưu lượng cao hơn |
SMC xác nhận các cấu hình metric/inch tương ứng trong catal
36. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng model SMC AQ dựa trên:
- AQ240F/AQ340F.
- Đường kính ống IN/OUT.
- Cổng chính.
- Kiểu cổng xả.
- Có/không có silencer.
- Nhu cầu dẫn khí xả.
- Lưu lượng xi lanh.
- Không gian lắp đặt.
Để tránh mua nhầm, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc ảnh mã trên van đang sử dụng.
37. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC AQ240F-06-00, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC AQ340F-06-06, 5 chiếc.
38. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AQ SMC là gì?
AQ là Quick Exhaust Valve, van xả nhanh dùng để xả khí gần xi lanh nhằm giả
AQ240F khác AQ340F thế nào?
AQ240F có body size 2 và cổng M5, còn AQ340F có **body si
AQ240F dùng ống bao nhiêu?
Các cấu hình metric gồm Ø4 và Ø6mm; cũng
AQ340F dùng ống bao nhiêu?
Có cấu hình Ø6mm và Ø1/4″ trong c
00 là gì?
00 = Built-in Silencer, tức **bộ giả
04 là gì?
Trong trường Exhaust Port, 04 là **One-To
06 là gì?
06 là One-Touch cho ống Ø6mm ở
AQ240F-04-00 là gì?
Van xả nhanh AQ240F, IN/OUT dùng ống Ø4mm, cửa xả có **s
AQ240F-06-00 là gì?
Van xả nhanh AQ240F, IN/OUT dùng ống Ø6mm, cửa xả có
AQ340F-06-00 là gì?
Van xả nhanh AQ340F, IN/OUT Ø6mm, **b
AQ240F-06-06 khác AQ240F-06-00 thế nào?
Cả hai đều dùng Ø6mm cho IN/OUT; -00 có silencer tích hợp, còn -06 có **cổng x
AQ340F-06-06 là gì?
AQ340F body size 3, IN/OUT Ø6mm và
Van xả nhanh AQ dùng để làm gì?
Dùng để xả khí trực tiếp khỏi xi lanh, giúp giảm thời gian xả và có thể tăng tốc độ chuyển động.
AQ có điều chỉnh tốc độ không?
Không phải chức năng chính. AQ là quick exhaust valve; tốc độ nên được điều chỉnh bằng speed controller như AS hoặc dòng phù hợp khác.
AQ có thay thế AS được không?
Không. AS điều chỉnh lưu lượng/tốc độ; AQ chủ yếu xả khí nhanh.
AQ có thay thế ASP được không?
Không. ASP có speed controller + pilot check valve; AQ là quick exhaust valve.
AQ có giúp xi lanh chạy nhanh hơn không?
Có thể, đặc biệt khi đường xả qua van điều khiển là yếu tố hạn chế, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộ
AQ nên lắp ở đâu?
Thông thường nên đặt gần cổng xi lanh để rút ngắn đường xả.
AQ có cần van điện từ không?
Thông thường AQ hoạt động cùng van điện từ hoặc mạch khí điều khiển xi lanh; AQ không thay thế van điện từ.
AQ có dùng với xi lanh tác động kép không?
Có. Đây là ứng dụng phổ biến của quick exhaust valve.
AQ có dùng với xi lanh SMC CJ2B/CDJ2B không?
Có thể, nếu cổng, ống và lưu lượng phù hợp.
AQ có dùng với MKB Rotary Clamp Cylinder không?
Có thể dùng để hỗ trợ xả nhanh trong mạch điều khiển MKB, khi bố trí và lưu lượng phù hợp.
AQ có dùng với CXSM15 không?
Có thể. Cần chọn model theo cổng và lưu lượng của CXSM15.
AQ có dùng với van SY3120/SY5120 không?
Có. Một cấu hình phổ biến là SY → Cylinder, với AQ đặt gần xi lanh trên đường xả.
Có thể dùng AQ cùng AS không?
Có. AS điều chỉnh tốc độ, AQ hỗ trợ xả nhanh.
Có thể dùng AQ cùng ASP không?
Có thể trong một số mạch, nhưng phải thiết kế đúng vị trí để tránh ảnh hưởng đến chức năng pilot/check của ASP.
AQ có bộ giảm thanh không?
Có ở các model kết thúc bằng -00, tức
Có thể dẫn khí xả ra ngoài thay vì dùng silencer không?
Có. Chọn cấu hình Exhaust Port 04 hoặc 06 với One-Tou
Bộ giảm thanh của AQ làm bằng gì?
SMC công bố silencer cover bằng SUS304 và vật liệu giảm thanh PVA sponge trong cấ
AQ có thân bằng kim loại không?
Không hoàn toàn. Body A được SMC công bố là PBT, trong khi các chi tiết kim loại khác sử d
AQ có nhẹ không?
Có. Ví dụ AQ240F-04-00 chỉ khoảng 5g, AQ340F-06
Áp suất tối đa của AQ là bao
Áp suất kiểm tra bao
Nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
*-5 đến 60°C
AQ dùng môi chấ
Có thể dùng ống polyurethane không?
Có, SMC liệt kê polyurethane trong vật liệu ống áp dụng; cần tuân thủ giới hạn
Vì sao lắp AQ nhưng xi lanh không nhanh hơn?
Có thể do:
- Đường ống phía trước AQ quá nhỏ.
- Van điện từ không đủ lưu lượng.
- Xi lanh cần lưu lượng lớn.
- Chênh áp chưa đủ.
- AQ lắp quá xa xi lanh.
- Có back pressure.
SMC đặc biệt lưu ý back pressure, chênh áp không đủ và tiết diện đường ống IN nhỏ hơn AQ có thể gây xả khôn
Vì sao AQ phát ra tiếng ồn lớn?
Xả khí nhanh vốn có thể tạo tiếng ồn; SMC cũng cảnh báo một số điều kiện mạch có thể gây noise. Sử dụng phiên bản -00 có silencer là lựa chọn phù hợp khi
Có thể tháo bộ giảm thanh của -00 để nối ống xả không?
Không nên tự ý cải tạo sản phẩm. Nếu cần dẫn khí xả bằng ống, nên chọn đúng phiên bản Exhaust Port 04/06 ngay từ đầu.
Có thể thay AQ240F bằng AQ340F không?
Không nên thay trực tiếp chỉ vì đều là AQ. Cần kiểm tra cổng, ống, kích thước và lưu lượng.
Có cần chọn AQ theo bore xi lanh không?
Không chỉ theo bore. Cần xét thêm lưu lượng, tốc độ yêu cầu, đường kính ống và hiệu suất xả.
AQ có dùng trong hệ thống nhiều xi lanh không?
Có, nhưng mỗi actuator cần được tính toán riêng để đảm bảo lưu lượng xả đủ.
AQ có thể lắp ngược không?
Không nên. Phải lắp đúng hướng IN/OUT theo ký hiệu trên sản phẩm và sơ đồ của SMC.
AQ có thể đặt xa xi lanh không?
Có thể về mặt mạch, nhưng để tận dụng lợi ích xả nhanh, nên bố trí gần xi lanh.
AQ có cần bảo dưỡng không?
Cần kiểm tra định kỳ tình trạng silencer và đường ống, đặc biệt trong môi trường nhiều bụi. Bộ giảm thanh bị tắc có thể làm giảm khả năng xả.
AQ có thể bị tắc bộ giảm thanh không?
Có. SMC cảnh báo silencer hoặc đường xả không đủ có thể làm giảm khả năng
Có thể kết hợp AQ với bộ lọc điều áp AW không?
Có, nhưng AW thường được đặt phía nguồn khí, còn AQ đặt gần xi lanh trên đường xả.
Có thể kết hợp AQ với ZFC/ZSE20B của hệ chân không không?
AQ là linh kiện của mạch khí nén dương áp, không phải bộ phận chính của mạch chân không. ZFC/ZSE20B thuộc hệ vacuum và có chức năng khác.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tù model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.