Van trễ khí nén chính hãng SMC VR2110-01-X102 / VR2110-N01-F01-X3 – Điều chỉnh 0,5 đến 60 giây
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van trễ khí nén SMC VR2110 là dòng Time Delay Valve được sử dụng để tạo khoảng thời gian trễ trong các mạch điều khiển khí nén.
Khác với relay timer điện hoặc van điện từ có timer, VR2110 hoạt động hoàn toàn bằng khí nén, không cần nguồn điện để tạo thời gian trễ.
Thời gian trễ có thể điều chỉnh trong khoảng:
0,5 – 60 giây
Thiết bị phù hợp với các hệ thống điều khiển tuần tự bằng khí nén (All-Air System), trong đó một tín hiệu khí cần được truyền đến cơ cấu tiếp theo sau một khoảng thời gian xác định. SMC xác định VR2110 là van trễ thời gian dùng cho các mạch khí nén công nghiệp nói chung.
Các mã thường gặp:
- VR2110-01-X102
- VR2110-01-X3
- VR2110-N01
- VR2110-N01-X3
- VR2110-F01
- VR2110-F01-X3
- VR2110-N01-F01-X3 theo cách ghi của một số nhà cung cấp/thị trường.
Trong đó, các hậu tố 01 / N01 / F01 chủ yếu liên quan đến kiểu ren kết nối, còn X3 và X102 là các cấu hình tùy chọn khác nhau. Catalog SMC xác nhận X3 có cổng kết nối bình phụ Rc1/4, trong khi X102 là loại N.O./N.C. dùng chung, với VM430.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van trễ khí nén SMC VR2110 là gì?
VR2110 là một van tạo trễ thời gian bằng khí nén.
Có thể hiểu đơn giản:
Tín hiệu khí vào → tích áp qua tiết lưu → đạt điều kiện tác động → van chuyển trạng thái → tín hiệu khí đầu ra
Người dùng điều chỉnh núm thời gian trên thân van để thay đổi khoảng thời gian cần thiết trước khi van chuyển trạng thái.
Ví dụ:
Một xi lanh A hoạt động trước.
Sau khi nhận tín hiệu khí, VR2110 tạo trễ 10 giây.
Sau 10 giây, VR2110 mới truyền tín hiệu đến van điều khiển xi lanh B.
Khi đó:
Xi lanh A → tín hiệu khí → VR2110 → trễ 10 s → van điều khiển B → xi lanh B
Không cần PLC, timer điện hay relay thời gian nếu toàn bộ trình tự có thể thực hiện bằng khí nén.
VR2110 hoạt động theo nguyên lý nào?
VR2110 sử dụng sự thay đổi áp suất trong phần tử khí nén và lưu lượng qua cơ cấu tiết lưu để tạo thời gian trễ.
Thời gian cần thiết để đạt trạng thái tác động phụ thuộc vào:
- Áp suất tín hiệu đầu vào.
- Điều chỉnh núm time delay.
- Điều kiện đường ống.
- Tiết diện hiệu dụng.
- Chiều dài và đường kính đường ống.
SMC lưu ý rằng khi áp suất tín hiệu PIL thay đổi, thời gian trễ cũng có thể thay đổi. Ví dụ, cùng một thiết lập cho thời gian khoảng 60 giây ở áp suất tín hiệu 0,25 MPa thì khi tăng áp suất tín hiệu lên 0,8 MPa, thời gian trễ có thể giảm xuống khoảng 40 giây.
Vì vậy, VR2110 không phải timer điện có độ chính xác tuyệt đối theo từng giây.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | VR2110 Series |
|---|---|
| Loại thiết bị | Time Delay Valve |
| Phương thức hoạt động | Khí nén |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất cấp | 0 – 1,0 MPa |
| Áp suất tín hiệu đầu vào PIL | 0,25 – 0,8 MPa |
| Thời gian trễ | 0,5 – 60 giây |
| Độ lặp lại | ±10% F.S. – giá trị đại diện |
| Nhiệt độ môi trường/khí | -5 đến 60°C |
| Kiểu thời gian | ON Delay |
| Kiểu output | Thường đóng – Normal Close |
| Reset | Xả áp tín hiệu đầu vào |
| Cổng kết nối | Rc 1/8, NPT 1/8 hoặc G 1/8 |
| Khối lượng | khoảng 480–500 g |
| Điều chỉnh thời gian | Núm chỉnh trên thân |
| Nguồn điện | Không cần |
Thông số chính thức của SMC xác nhận áp suất cấp 0–1,0 MPa, áp suất tín hiệu 0,25–0,8 MPa, thời gian trễ 0,5–60 s, nhiệt độ -5 đến 60°C và cổng kết nối Rc/NPT/G1/8.
Lưu ý về độ chính xác
SMC công bố độ lặp lại khoảng:
±10% F.S.
Do đó, nếu ứng dụng yêu cầu thời gian chính xác cao như PLC timer, servo hoặc điều khiển quy trình cần độ chính xác cao, không nên xem VR2110 như một thiết bị thay thế hoàn toàn cho timer điện tử.
VR2110 phù hợp hơn với các trình tự khí nén mà độ trễ trong phạm vi cho phép là đủ.
4. Giải thích mã sản phẩm
VR2110-01
01 = Rc1/8
Đây là phiên bản sử dụng cổng ren Rc1/8.
VR2110-N01
N01 = NPT1/8
Phù hợp với hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ren NPT.
VR2110-F01
F01 = G1/8
Đây là phiên bản sử dụng ren G1/8.
VR2110-01-X3
Hậu tố X3 chỉ cấu hình có thêm:
Cổng kết nối bình phụ Rc1/4
SMC xác nhận X3 là tùy chọn secondary tank connection port Rc1/4.
Bình phụ có thể được sử dụng để hỗ trợ đặc tính thời gian trễ trong những cấu hình cần khoảng thời gian lớn hơn hoặc đặc tính điều khiển phù hợp với hệ thống.
VR2110-01-X102
X102 là một cấu hình đặc biệt của VR2110.
Catalog SMC ghi:
N.O./N.C. common type (with VM430)
Tức cấu hình này sử dụng loại N.O./N.C. dùng chung với VM430, khác với phiên bản VR2110 tiêu chuẩn.
Đây là lý do khi thay thế VR2110-01 bằng VR2110-01-X102, không nên chỉ nhìn vào kích thước ren mà phải kiểm tra cả cấu hình chức năng.
5. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tạo thời gian trễ mà không cần điện
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của VR2110.
Trong một hệ thống điều khiển hoàn toàn bằng khí:
Tín hiệu khí → VR2110 → trì hoãn → tín hiệu tiếp theo
Không cần:
- PLC.
- Relay timer.
- Bộ điều khiển điện.
- Nguồn 24VDC.
Điều này giúp đơn giản hóa những mạch khí nén có trình tự tương đối cơ bản.
Dải thời gian rộng 0,5–60 giây
VR2110 có thể điều chỉnh thời gian từ 0,5 đến 60 giây, phù hợp với nhiều ứng dụng tuần tự khí nén.
Ví dụ:
- 2 giây.
- 5 giây.
- 10 giây.
- 20 giây.
- 30 giây.
- 60 giây.
Thời gian thực tế cần hiệu chỉnh theo áp suất tín hiệu và điều kiện đường ống.
Điều chỉnh trực tiếp bằng núm
VR2110 có núm điều chỉnh thời gian trên thân van.
Người vận hành có thể thay đổi thời gian trễ ngay trên thiết bị mà không cần thay đổi chương trình PLC.
Phù hợp với mạch khí nén tuần tự
VR2110 đặc biệt hữu ích khi cần tạo trình tự:
A → chờ → B
hoặc:
A → chờ → B → chờ → C
Đây là những bài toán thường gặp trong các máy sử dụng điều khiển khí nén.
Có thể kết hợp bình phụ
Với phiên bản X3, SMC cung cấp cổng kết nối bình phụ Rc1/4, cho phép mở rộng cấu hình khí nén liên quan đến thời gian trễ.
6. Ứng dụng thực tế
Điều khiển xi lanh tuần tự
Ví dụ cần:
- Xi lanh A tiến.
- Chờ 10 giây.
- Xi lanh B tiến.
Có thể sử dụng:
Tín hiệu từ A → VR2110 → Delay 10s → Van B
Không nhất thiết phải sử dụng PLC cho phần tạo trễ này.
Hệ thống kẹp – gia công
Một ứng dụng khác:
Kẹp phôi → chờ → bắt đầu gia công
VR2110 có thể tạo tín hiệu khí sau khi cơ cấu kẹp đã hoạt động được một khoảng thời gian.
Điều này giúp hạn chế việc máy chuyển sang bước tiếp theo quá sớm.
Máy đóng gói
Có thể dùng VR2110 để tạo khoảng trễ giữa:
- Cấp sản phẩm.
- Kẹp sản phẩm.
- Ép.
- Cắt.
- Nhả sản phẩm.
Đặc biệt phù hợp với những máy sử dụng mạch khí nén đơn giản.
Máy tự động hóa không dùng PLC
Đối với các máy cơ khí có trình tự cố định, việc sử dụng timer khí nén có thể giúp giảm số lượng linh kiện điện.
Ví dụ:
Van cơ khí → VR2110 → Van khí → Xi lanh
Tất cả đều hoạt động bằng khí nén.
7. Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trễ
Đây là phần rất quan trọng khi sử dụng VR2110.
Áp suất tín hiệu PIL
SMC quy định áp suất tín hiệu đầu vào trong khoảng:
0,25 – 0,8 MPa
Nếu áp suất thay đổi đáng kể, thời gian trễ cũng có thể thay đổi.
Do đó nên sử dụng khí đã được điều áp ổn định cho đường tín hiệu PIL.
Chiều dài đường ống
Khi tín hiệu PIL bị ngắt, thời gian xả có thể phụ thuộc vào:
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính trong ống.
- Tiết diện hiệu dụng.
- Điều kiện xả.
SMC cũng cảnh báo rằng thời gian release thay đổi theo chiều dài và đường kính đường ống.
Tiết lưu
Cơ cấu điều chỉnh thời gian dựa trên quá trình nạp/xả khí qua tiết lưu.
Vì vậy nếu thay đổi cấu hình đường ống hoặc kết nối không đúng, thời gian thực tế có thể khác đáng kể so với thời gian đã hiệu chỉnh ban đầu.
8. Đối tượng sử dụng phù hợp
VR2110 phù hợp với:
- Máy tự động hóa khí nén.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy kẹp/ép.
- Máy dập.
- Cơ cấu xi lanh tuần tự.
- Hệ thống điều khiển All-Air.
- Máy không sử dụng PLC.
- Các mạch khí nén cần delay từ 0,5–60 giây.
Không nên sử dụng nếu cần
- Độ chính xác thời gian rất cao.
- Đồng bộ với servo/motion.
- Điều khiển thời gian theo chương trình phức tạp.
- Thời gian trễ thay đổi theo nhiều điều kiện logic.
Trong những trường hợp đó, PLC + timer điện tử thường phù hợp hơn.
9. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén SMC chính hãng và hỗ trợ lựa chọn theo ứng dụng thực tế.
Cam kết hỗ trợ
- Kiểm tra đúng model VR2110.
- Tư vấn loại ren Rc/NPT/G.
- Kiểm tra phiên bản X3/X102.
- Tư vấn cách đấu nối PIL.
- Hỗ trợ điều chỉnh thời gian trễ.
- Kiểm tra khả năng thay thế model cũ.
- Hỗ trợ lựa chọn thiết bị SMC phù hợp với mạch khí nén.
Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ part number trên thân van, đặc biệt nếu mã có hậu tố X3 hoặc X102.
10. Thông tin đặt hàng
Để được tư vấn và báo giá:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Các mã có thể yêu cầu báo giá:
- SMC VR2110-01
- SMC VR2110-01-X3
- SMC VR2110-01-X102
- SMC VR2110-N01
- SMC VR2110-N01-X3
- SMC VR2110-F01
- SMC VR2110-F01-X3
- Các cấu hình VR2110 khác theo yêu cầu.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van VR2110 có phải van điện từ không?
Không. VR2110 là van trễ thời gian khí nén, hoạt động bằng khí nén và không cần nguồn điện để tạo thời gian trễ. SMC xếp sản phẩm trong nhóm Transmitter / Time Delay Valve.
VR2110 có thể chỉnh thời gian bao nhiêu?
Có thể điều chỉnh từ 0,5 đến 60 giây.
VR2110 có cần PLC không?
Không bắt buộc. Nếu mạch điều khiển hoàn toàn bằng khí nén, VR2110 có thể tạo thời gian trễ mà không cần PLC hoặc timer điện.
VR2110 dùng áp suất bao nhiêu?
Áp suất cấp nằm trong khoảng 0–1,0 MPa, còn áp suất tín hiệu đầu vào PIL là 0,25–0,8 MPa.
VR2110-01 và VR2110-N01 khác nhau gì?
Khác nhau chủ yếu ở tiêu chuẩn ren:
- 01: Rc1/8.
- N01: NPT1/8.
- F01: G1/8.
VR2110-X3 là gì?
X3 là tùy chọn có thêm cổng kết nối bình phụ Rc1/4.
VR2110-01-X102 là gì?
Đây là cấu hình N.O./N.C. dùng chung với VM430 theo hệ thống mã của SMC.
Thời gian trễ có chính xác tuyệt đối không?
Không. SMC công bố độ lặp lại khoảng ±10% F.S. và thời gian thực tế còn phụ thuộc vào áp suất tín hiệu, đường ống và điều kiện khí nén.
Có thể dùng VR2110 để tạo delay 10 giây không?
Có. Núm điều chỉnh trên van cho phép thiết lập thời gian trong phạm vi 0,5–60 giây. Sau khi lắp đặt cần thực tế hiệu chỉnh tại điều kiện vận hành của máy.
VR2110 có dùng cho dầu hoặc nước được không?
Không. Môi chất được SMC quy định là khí nén. Không sử dụng VR2110 cho nước, dầu hoặc các chất lỏng khác.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.