Van tiết lưu SMC AS1311F/2311F/3311F-M5/01/02/03-04/06/08A/SA chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC AS1311F / AS2311F / AS3311F thuộc dòng AS Series Speed Controller with One-touch Fitting, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí nén nhằm kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh và actuator.
Đây là dòng van tiết lưu dạng khuỷu (elbow type), có đầu nối One-Touch và thiết kế 360° swivel piping, giúp việc bố trí ống linh hoạt hơn trong máy. SMC cũng cho biết dòng AS mới có cơ cấu push-lock dễ khóa, núm điều chỉnh lớn hơn và giảm lực cắm/tháo ống so với thiết kế trước.
Các nhóm model khách hàng thường tìm kiếm gồm:
AS1311F-M5
AS2311F-01/02
AS3311F-03
kết hợp với các cỡ ống như:
Ø4 / Ø6 / Ø8 mm
và tùy chọn:
A / SA
Trong đó, SMC xác nhận các model như AS2311F-01-06A và AS3311F-02-08 là Speed Controller, Universal Type, Meter-in.
Lưu ý: Chuỗi
AS1311F/2311F/3311F-M5/01/02/03-04/06/08A/SAlà nhiều mã cấu hình, không phải một part number duy nhất. Khi đặt hàng cần xác định đầy đủ body size + port + tubing O.D. + option.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van tiết lưu SMC AS là gì?
SMC AS là Speed Controller, hay còn gọi là:
- Van điều tốc.
- Van tiết lưu khí nén.
- Van điều chỉnh tốc độ xi lanh.
Nhiệm vụ chính là hạn chế lưu lượng khí đi qua đường ống, từ đó kiểm soát tốc độ của piston/actuator.
Sơ đồ:
Van điện từ
│
▼
AS
┌──────────┐
│ Needle │
│ Valve │
└────┬─────┘
│
▼
Xi lanh
│
▼
Chuyển động
Khi xoay núm điều chỉnh:
Mở van
→ Lưu lượng ↑
→ Xi lanh nhanh hơn
Đóng van
→ Lưu lượng ↓
→ Xi lanh chậm hơn
AS1311F / AS2311F / AS3311F thuộc loại nào?
Đây là các Universal Type, trong đó ký hiệu 1 ở trường Control Type tương ứng với:
Meter-in.
Ví dụ SMC xác nhận:
AS2311F-01-06A
- Body Size: 2
- Type: 3 – Universal
- Control Type: 1 – Meter-in
- Port: 01 = 1/8
- Tube: Ø6 mm
- Seal: có sealant ở mã
A.
Meter-in là gì?
Với meter-in, van kiểm soát lượng khí đi vào actuator.
Minh họa:
Khí nén
↓
AS
↓
Xi lanh
Cách điều tiết này khác với meter-out, nơi lưu lượng khí xả ra khỏi xi lanh được kiểm soát.
Việc chọn meter-in hay meter-out phụ thuộc tải và đặc tính chuyển động; với nhiều ứng dụng xi lanh khí nén thông thường, meter-out thường được ưu tiên để chuyển động ổn định hơn.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | AS1311F | AS2311F | AS3311F |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản | SMC – Nhật Bản | SMC – Nhật Bản |
| Series | AS | AS | AS |
| Loại | Speed Controller | Speed Controller | Speed Controller |
| Cấu trúc | Elbow/Universal | Elbow/Universal | Elbow/Universal |
| Control type | Meter-in | Meter-in | Meter-in |
| One-Touch | Có | Có | Có |
| Điều chỉnh | Needle | Needle | Needle |
| Swivel | 360° | 360° | 360° |
| Kích thước cổng | M5 | 1/8, 1/4 tùy model | 3/8 và các cấu hình tương ứng |
| Ống | Ø4/Ø6… tùy mã | Ø4/Ø6/Ø8… | Ø6/Ø8/Ø10… |
| Seal | A/SA tùy cấu hình | A/SA tùy cấu hình | A/SA tùy cấu hình |
SMC hiện mô tả AS Series là Speed Controller with One-touch Fitting/Elbow Type, hỗ trợ 360° swivel piping và nhiều cỡ tubing.
AS1311F
AS1311F thuộc nhóm body size nhỏ, sử dụng các cổng như:
M5
và tubing nhỏ.
SMC công bố đặc tính lưu lượng cho:
AS1301F-M5 / AS1311F-M5
trong cùng nhóm hiệu suất của body size 1.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Xi lanh nhỏ.
- Compact actuator.
- Các mạch khí có không gian hạn chế.
AS2311F
AS2311F thuộc body size 2, dùng các port:
01 = 1/8
02 = 1/4
và nhiều lựa chọn tubing.
SMC xác nhận:
AS2311F-01-06A
→ cổng 1/8 + ống Ø6 mm + Universal + Meter-in + Sealant.
Với:
AS2311F-02-08
→ cổng 1/4 + ống Ø8 mm + Universal + Meter-in.
AS3311F
AS3311F thuộc body size 3, thích hợp hệ thống có lưu lượng lớn hơn AS1311F/AS2311F.
SMC xác nhận ví dụ:
AS3311F-03-08SA
có:
- Body Size: 3
- Type: Universal
- Control Type: Meter-in
- Port: 3/8
- Tube: Ø8 mm
- Seal: With Sealant
SA: cấu hình có sealant.
Dòng này phù hợp với actuator lớn hơn hoặc những mạch cần lưu lượng cao hơn.
Ý nghĩa các mã chính
1 trong AS1311F / AS2311F / AS3311F
Ký hiệu:
1 = Meter-in
SMC xác nhận trên các model AS2311F được tra cứu.
F
F là một phần của cấu trúc model AS Series thế hệ mới và không nên đọc riêng như một thông số ren hay lưu lượng.
Ví dụ:
AS2311F-01-06A
là một mã hoàn chỉnh của dòng AS mới.
M5
M5 × 0,8
Là cổng ren của nhóm model AS13… phù hợp với tubing nhỏ.
SMC cũng xác nhận:
U10/32có cùng specification với M5 trong cấu hình tương ứng.
01
1/8
SMC xác nhận 01 = 1/8.
02
1/4
SMC xác nhận 02 = 1/4.
03
3/8
Trong các cấu hình body size 3 như AS3311F-03-08SA, SMC xác nhận port size 03 = 3/8.
04
Trong phần tubing của mã sản phẩm:
04 = tubing O.D. Ø4 mm
06
06 = tubing O.D. Ø6 mm
Ví dụ:
AS2311F-01-06A
SMC xác nhận applicable tubing O.D. là Ø6 mm.
08
08 = tubing O.D. Ø8 mm
Ví dụ:
AS2311F-02-08
SMC xác nhận tubing O.D. Ø8 mm.
A
A nằm ở trường Seal.
SMC xác nhận:
A = With Sealant
trên model AS2311F-01-06A.
SA
SA cũng là cấu hình:
With Sealant
SMC xác nhận trực tiếp trên:
AS3311F-03-08SA.
Do đó khi lựa chọn giữa mã có hậu tố A/SA cần giữ nguyên đúng cấu trúc full model, không tự đổi hai hậu tố cho nhau.
One-Touch Fitting
AS1311F/2311F/3311F sử dụng:
One-touch fitting
cho phép:
- Cắm ống nhanh.
- Tháo ống thuận tiện.
- Giảm thời gian lắp đặt.
- Dễ bảo trì.
SMC cho biết thế hệ AS mới giảm lực cắm ống tối đa khoảng 30%, đồng thời giảm lực tháo tối đa khoảng 20%, trong khi vẫn duy trì khả năng giữ ống theo yêu cầu.
Push-lock
AS Series mới được SMC trang bị:
Easy to lock push-lock type
giúp cố định núm điều chỉnh sau khi cài đặt tốc độ.
Điều này hạn chế việc núm bị thay đổi ngoài ý muốn trong quá trình máy hoạt động.
360° Swivel
SMC xác nhận:
360° swivel piping is possible đối với Universal Type.
Do đó hướng đi của ống có thể được điều chỉnh linh hoạt hơn.
Đặc tính lưu lượng
SMC công bố lưu lượng ở:
áp suất đầu vào 0,5 MPa
và sử dụng biểu đồ đặc tính needle valve theo số vòng xoay.
Ví dụ trong nhóm AS:
| Model group | Sonic conductance tham khảo |
|---|---|
| AS13… | khoảng 0,28–0,64 dm³/(s·bar) tùy tubing |
| AS23… | khoảng 0,72–2,2 dm³/(s·bar) tùy tubing |
| AS33… | khoảng 1,8–4,8 dm³/(s·bar) tùy tubing |
SMC lưu ý các giá trị lưu lượng là giá trị đại diện và phụ thuộc cấu hình tubing/model.
AS1311F – lựa chọn cho mạch nhỏ
Có thể hình dung:
AS1311F
↓
Ø4 / Ø6 mm tubing
↓
Compact Cylinder
Dòng này phù hợp khi:
- Không gian nhỏ.
- Actuator nhỏ.
- Cần fine adjustment.
- Không yêu cầu lưu lượng quá lớn.
AS2311F – lựa chọn trung gian
AS2311F
↓
Ø6 / Ø8 mm tubing
↓
Cylinder
Đây là nhóm rất phổ biến trong máy tự động hóa.
SMC công bố AS2311F với nhiều port và tubing, chẳng hạn:
01 + Ø6
hoặc:
02 + Ø8.
AS3311F – lưu lượng lớn hơn
AS3311F
↓
Ø8 / Ø10... tubing
↓
Actuator lớn hơn
AS3311F có body size 3 và port 3/8 ở cấu hình được SMC xác nhận.
Meter-in và Meter-out
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn van điều tốc.
Meter-in
Nguồn khí
↓
AS
↓
Xi lanh
→ Điều chỉnh khí cấp vào.
Meter-out
Xi lanh
↓
AS
↓
Khí xả
→ Điều chỉnh khí thoát ra.
Trong chuỗi sản phẩm bạn đưa ra:
AS1311F / AS2311F / AS3311F
là nhóm Meter-in vì ký tự điều khiển là 1.
AS1311F vs AS1301F
Hai model rất dễ nhầm:
| AS1301F | AS1311F | |
|---|---|---|
| Series | AS | AS |
| Body | 1 | 1 |
| Type | Universal/Elbow | Universal/Elbow |
| Control | Meter-out/Meter-in tùy cấu hình | Meter-in |
| Needle | Có | Có |
SMC đưa AS1301F và AS1311F trong cùng biểu đồ đặc tính để so sánh.
Khi thay thế cần giữ đúng 01/11 theo mã cũ.
AS2311F vs AS2301F
Tương tự:
AS2301F
và:
AS2311F
có khác biệt về chiều điều khiển lưu lượng.
Không nên thay đổi model chỉ dựa trên cùng kích thước cổng.
SMC có biểu đồ riêng cho:
AS2301F / AS2311F.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kiểm soát tốc độ xi lanh
Cho phép cài đặt tốc độ phù hợp với chu kỳ máy.
Điều chỉnh tinh
Kim needle giúp điều chỉnh lưu lượng theo nhiều mức.
One-Touch
Giúp giảm thời gian kết nối tubing.
Push-lock
Giảm khả năng núm bị xoay ngoài ý muốn sau khi thiết lập.
Đầu nối xoay 360°
Giúp tối ưu hướng đi của ống trong không gian hẹp.
Núm lớn hơn
SMC cho biết thiết kế mới có larger knob, giúp thao tác điều chỉnh thuận tiện hơn.
Dễ thay ống
Cải thiện lực cắm/tháo ống giúp thao tác bảo trì thuận tiện hơn.
Nhiều kích thước
Từ M5 đến các cổng 1/8, 1/4, 3/8 ở các body size phù hợp.
Nhiều cỡ tubing
Có thể lựa chọn Ø4, Ø6, Ø8 mm và các kích thước khác tùy body size.
Phù hợp nhiều xi lanh
Có thể kết hợp với nhiều dòng actuator khí nén SMC.
Tiết kiệm không gian
Kiểu elbow giúp đường ống đi vuông góc thuận tiện hơn so với fitting thẳng.
Dễ bảo trì
Có thể thao tác điều chỉnh và tháo ống nhanh.
Có phiên bản sealant
Hỗ trợ các cấu hình cần làm kín ren theo factory specification.
Hiệu suất lưu lượng đa dạng
Body size 1/2/3 cho phép lựa chọn theo quy mô actuator.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp AS vào mạch điều khiển tốc độ actuator.
Nhà tích hợp tự động hóa
Dùng cho các cụm:
- Xi lanh.
- Van điện từ.
- Robot.
- Máy lắp ráp.
Máy lắp ráp
Kiểm soát tốc độ cơ cấu đẩy/kẹp.
Máy đóng gói
Điều chỉnh tốc độ đóng/mở hoặc đẩy sản phẩm.
Máy cấp phôi
Kiểm soát tốc độ piston.
Robot Pick & Place
Điều chỉnh tốc độ cơ cấu khí nén.
Máy kiểm tra
Điều chỉnh tốc độ actuator để giảm rung động.
Dây chuyền sản xuất
Dùng AS để thiết lập tốc độ từng actuator độc lập.
Đơn vị bảo trì
Thay van điều tốc SMC cũ bị rò hoặc hỏng.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC AS1311F / AS2311F / AS3311F dựa trên:
- Body size.
- Meter-in/Meter-out.
- Kích thước cổng.
- Đường kính tubing.
- Có/không sealant.
- Vị trí lắp.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Model xi lanh.
Một số mã SMC đã được xác nhận:
AS2311F-01-06A – port 1/8, tubing Ø6 mm, Universal, Meter-in, With Sealant.
AS2311F-02-08 – port 1/4, tubing Ø8 mm, Universal, Meter-in.
AS3311F-03-08SA – port 3/8, tubing Ø8 mm, Universal, Meter-in, With Sealant.
Lưu ý: Chuỗi mã trong tiêu đề là nhiều cấu hình khác nhau. Không nên báo hàng chỉ dựa trên
AS2311Fmà chưa xác định port và tubing.
Đối với hàng thay thế, khách hàng nên gửi:
Full part number + ảnh van cũ + đường kính ống + mã xi lanh + số lượng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC AS1311F-M5-04A – 10 chiếc
SMC AS2311F-01-06A – 10 chiếc
SMC AS2311F-02-08 – 5 chiếc
SMC AS3311F-03-08SA – 5 chiếc
Đặc biệt cần xác định chính xác Meter-in/Meter-out, port và tubing trước khi chốt đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AS SMC là gì?
AS là dòng Speed Controller – van điều tốc/van tiết lưu của SMC.
AS1311F là gì?
AS1311F là Speed Controller kiểu elbow/universal, cấu hình Meter-in, thuộc body size 1.
AS2311F là gì?
AS2311F là Speed Controller body size 2, kiểu Universal, Meter-in, có nhiều lựa chọn cổng và tubing.
AS3311F là gì?
AS3311F là Speed Controller body size 3, Universal, Meter-in, dùng cho các mạch có lưu lượng lớn hơn.
AS có phải van tiết lưu không?
Đúng. AS thường được gọi là van tiết lưu/van điều tốc khí nén.
AS có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Có.
AS1311F điều chỉnh tốc độ bằng cách nào?
Thông qua needle valve để thay đổi lưu lượng khí.
AS2311F điều chỉnh tốc độ bằng cách nào?
Tương tự, bằng needle valve.
AS3311F điều chỉnh tốc độ bằng cách nào?
Tương tự.
AS1311F là Meter-in hay Meter-out?
Với mã AS1311F, control type là Meter-in.
AS2311F là Meter-in hay Meter-out?
Meter-in. SMC xác nhận trên các model AS2311F được tra cứu.
AS3311F là Meter-in hay Meter-out?
Meter-in theo cấu trúc mã 3311F.
AS1301F và AS1311F khác nhau thế nào?
Khác về kiểu control flow direction; không nên thay thế trực tiếp nếu chưa xác định sơ đồ khí.
AS2301F và AS2311F khác nhau thế nào?
Tương tự, hai dòng có đặc tính điều khiển khác nhau. SMC có biểu đồ needle valve riêng cho hai model.
AS3301F và AS3311F khác nhau thế nào?
Khác về control direction; cần giữ đúng mã theo thiết kế mạch.
M5 là gì?
M5 × 0,8.
01 là gì?
1/8.
02 là gì?
1/4.
03 là gì?
3/8 ở cấu hình body size 3.
04 là gì?
Tubing O.D. Ø4 mm.
06 là gì?
Tubing O.D. Ø6 mm.
08 là gì?
Tubing O.D. Ø8 mm.
A là gì?
With Sealant ở cấu hình AS được SMC xác nhận.
SA là gì?
With Sealant trong cấu hình như AS3311F-03-08SA.
AS có One-Touch không?
Có.
AS có swivel không?
Có, Universal Type hỗ trợ 360° swivel piping.
AS có push-lock không?
Có ở dòng AS mới.
Push-lock dùng để làm gì?
Khóa núm điều chỉnh sau khi thiết lập tốc độ.
AS có núm điều chỉnh lớn không?
Có; SMC xác nhận thiết kế mới có larger knob.
AS có dễ tháo ống không?
Có. SMC công bố lực tháo được cải thiện tối đa khoảng 20% so với mẫu trước.
AS có dễ cắm ống không?
Có. SMC công bố lực cắm được giảm tối đa khoảng 30%.
AS2311F-01-06A là gì?
Cổng 1/8, tubing Ø6 mm, Universal, Meter-in, có sealant.
AS2311F-02-08 là gì?
Cổng 1/4, tubing Ø8 mm, Universal, Meter-in.
AS3311F-03-08SA là gì?
Cổng 3/8, tubing Ø8 mm, Universal, Meter-in, With Sealant.
AS1311F-M5 dùng ống gì?
Tùy cấu hình hậu tố; dòng AS13 có nhiều lựa chọn tubing, trong đó có Ø4 và Ø6 ở các cấu hình tương ứng.
AS2311F dùng ống Ø6 được không?
Có, ví dụ AS2311F-01-06A.
AS2311F dùng ống Ø8 được không?
Có, ví dụ AS2311F-02-08.
AS3311F dùng ống Ø8 được không?
Có, ví dụ AS3311F-03-08SA.
AS có cổng Ø10 tubing không?
Có ở các body size lớn hơn và cấu hình tương ứng của AS Series.
AS có cổng Ø12 tubing không?
Có ở một số body size lớn hơn của AS Series.
AS1311F phù hợp xi lanh nhỏ không?
Có.
AS2311F phù hợp xi lanh trung bình không?
Có.
AS3311F phù hợp xi lanh lớn hơn không?
Có thể, nếu lưu lượng đáp ứng yêu cầu.
Có thể chọn AS theo đường kính xi lanh không?
Có thể dùng bore làm tiêu chí ban đầu, nhưng cần xem tốc độ yêu cầu + lưu lượng + tubing + pressure.
Có nên chọn AS càng lớn càng tốt không?
Không. Van quá lớn có thể không cần thiết và không tối ưu về không gian/chi phí.
Có nên chọn AS nhỏ nhất có thể không?
Không nếu lưu lượng không đủ, vì có thể khiến xi lanh chạy chậm hoặc phản hồi kém.
AS có ảnh hưởng tốc độ xi lanh không?
Có, trực tiếp.
Vặn núm AS ra thì xi lanh có nhanh hơn không?
Với cấu hình Meter-in đang xét, mở tiết lưu làm tăng lưu lượng và thường làm actuator chạy nhanh hơn.
Vặn núm AS vào thì xi lanh có chậm hơn không?
Thông thường có.
AS có thể điều chỉnh tốc độ tiến và lùi không?
Có thể khi bố trí van điều tốc phù hợp trên các nhánh tương ứng.
Một xi lanh cần mấy van AS?
Tùy cách điều khiển. Nếu muốn điều chỉnh độc lập hai chiều, thường cần hai bộ điều tốc.
AS có thể dùng hai chiều không?
Universal Type có thể xoay hướng fitting, nhưng control direction vẫn phụ thuộc 01/11 hoặc cấu hình cụ thể.
AS2311F có phải van universal không?
Có; SMC xác nhận Type = Universal.
Universal Type là gì?
Kiểu thân cho phép bố trí fitting linh hoạt và 360° swivel piping.
AS có thể lắp ở đầu xi lanh không?
Có nếu ren và cấu hình cơ khí phù hợp.
AS có thể lắp tại van điện từ không?
Có nếu port tương thích.
AS có thể lắp trên cổng xi lanh không?
Có.
Có thể dùng AS với van điện từ SY3120 không?
Có. SY3120 điều khiển hướng; AS điều chỉnh tốc độ.
Có thể dùng AS với SY5220 không?
Có.
Có thể dùng AS với SY5420 không?
Có.
Có thể dùng AS với SY7320 không?
Có, khi kích thước và lưu lượng phù hợp.
Có thể dùng AS với SY7140 không?
Có.
Có thể dùng AS với SYJ3140 không?
Có.
Có thể dùng AS với VK332 không?
Có.
Có thể dùng AS với CDQ2B32 không?
Có.
Có thể dùng AS với CM2L32/CDM2L32 không?
Có.
Có thể dùng AS với MGPM/MGPL không?
Có.
Có thể dùng AS với CJ2B/CDJ2B không?
Có.
Có thể dùng AS với CXSM không?
Có.
Có thể dùng AS với MKB không?
Có thể khi cơ cấu khí nén cần kiểm soát tốc độ.
Có thể dùng AS với ASP không?
Có thể, nhưng ASP là speed controller with pilot check, có chức năng khác.
AS và ASP khác nhau thế nào?
AS chủ yếu điều chỉnh tốc độ; ASP tích hợp pilot check để hỗ trợ kiểm soát/giữ chuyển động theo mạch.
AS và ASN2 khác nhau thế nào?
AS là speed controller; ASN2 vừa metering vừa silencer.
AS và AQ khác nhau thế nào?
AS điều chỉnh lưu lượng; AQ là quick exhaust valve.
AS và AN khác nhau thế nào?
AS là speed controller; AN là silencer.
AS có giảm âm không?
Không phải chức năng chính. Muốn giảm tiếng xả có thể xem AN hoặc ASN2.
AS có làm giảm áp suất không?
AS chủ yếu hạn chế lưu lượng, không phải precision regulator.
AS có phải van điều áp không?
Không.
AS có phải pressure regulator không?
Không.
AS có phải van điện từ không?
Không.
AS có phải check valve không?
Không.
AS có phải quick exhaust valve không?
Không.
AS có phải silencer không?
Không.
AS có phải fitting không?
Nó tích hợp One-Touch fitting nhưng chức năng chính vẫn là speed controller.
AS có phải van tiết lưu một chiều không?
Đúng về nguyên lý trong các cấu hình speed controller, nhưng chiều điều khiển cụ thể phụ thuộc model 01/11.
AS có thể thay van điều tốc hãng khác không?
Có thể nếu cổng, tubing, lưu lượng và control direction tương thích.
Có thể thay AS1301 bằng AS1311 không?
Không nên trực tiếp nếu không kiểm tra lại chiều điều khiển lưu lượng.
Có thể thay AS2301 bằng AS2311 không?
Không nên trực tiếp.
Có thể thay AS3301 bằng AS3311 không?
Không nên trực tiếp.
Có thể thay AS2311F-01-06 bằng AS2311F-02-08 không?
Không trực tiếp vì khác port và tubing.
AS2311F-01-06A và AS2311F-01-06 có giống nhau không?
Không hoàn toàn; mã A xác định With Sealant.
AS3311F-03-08 và AS3311F-03-08SA khác nhau thế nào?
SA là cấu hình With Sealant.
Có nên chọn sealant không?
Tùy yêu cầu ren và phương án lắp đặt; nên giữ nguyên option theo máy/part number cũ.
AS có cần băng tan không?
Tùy loại ren và cấu hình sealant; với model có sealant nhà máy, không nên tự ý áp dụng băng tan nếu có thể ảnh hưởng kết nối.
AS có chịu áp suất cao không?
Cần kiểm tra đúng model; không nên suy ra chỉ từ body size.
Áp suất test của AS là bao nhiêu?
Cần lấy theo full model; catalogue SMC mới có các thông số áp suất cụ thể theo cấu hình.
Lưu lượng AS được tính theo gì?
Phụ thuộc:
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra.
- Needle opening.
- Tubing.
- Port size.
- Model.
SMC cung cấp biểu đồ lưu lượng theo số vòng needle ở áp suất đầu vào 0,5 MPa.
AS2311F có sonic conductance bao nhiêu?
Tùy tubing/port; nhóm AS23 được SMC công bố nhiều giá trị, khoảng 0,72–2,2 dm³/(s·bar) theo cấu hình.
AS3311F có sonic conductance bao nhiêu?
Tùy tubing, khoảng 1,8–4,8 dm³/(s·bar) trong các cấu hình được SMC công bố.
AS có cần chỉnh sau khi lắp không?
Có. Sau khi lắp nên chạy thử và điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu.
Làm sao chỉnh AS?
Thông thường:
- Đóng needle vừa phải.
- Cho actuator chạy.
- Mở từ từ.
- Thiết lập tốc độ mong muốn.
- Khóa núm bằng push-lock.
Nên chỉnh AS khi máy chạy hay dừng?
Nên điều chỉnh có kiểm soát trong quá trình chạy thử, bảo đảm an toàn cho người và thiết bị.
Vì sao xi lanh chạy quá nhanh?
Có thể do AS mở quá lớn.
Vì sao xi lanh chạy quá chậm?
Có thể do AS đóng quá nhiều hoặc lưu lượng van/tubing không đủ.
Vì sao xi lanh chạy giật?
Có thể do tốc độ quá thấp, tải thay đổi hoặc cách chọn Meter-in không phù hợp.
Meter-in có phải lúc nào cũng tốt hơn Meter-out không?
Không. Việc lựa chọn phụ thuộc loại tải và đặc tính chuyển động.
Khi nào nên dùng Meter-out?
Meter-out thường hữu ích khi cần chuyển động ổn định hơn với tải có xu hướng chạy theo quán tính.
Khi nào nên dùng Meter-in?
Có thể dùng khi sơ đồ/ứng dụng yêu cầu kiểm soát khí cấp và đặc tính tải phù hợp.
AS1311F có phù hợp cho cơ cấu nhỏ không?
Có.
AS2311F có phù hợp máy tự động hóa phổ biến không?
Có.
AS3311F có phù hợp máy lưu lượng lớn không?
Có thể.
AS có dùng cho robot không?
Có.
AS có dùng cho máy CNC không?
Có.
AS có dùng cho máy lắp ráp không?
Có.
AS có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
AS có dùng cho máy cấp phôi không?
Có.
AS có dùng cho Pick & Place không?
Có.
AS có dùng cho cơ cấu kẹp không?
Có.
AS có dùng cho cơ cấu chặn không?
Có.
AS có dùng cho cơ cấu nâng hạ không?
Có thể.
AS có dùng cho actuator quay không?
Có thể trong hệ khí nén phù hợp.
AS có dùng với MKB không?
Có thể để điều chỉnh tốc độ cơ cấu của actuator.
AS có dùng với vacuum không?
AS chủ yếu dành cho khí nén actuator, không phải vacuum regulator; nếu dùng trong mạch vacuum cần xác nhận cấu hình và hướng dòng.
AS có dùng với ZP/ZP3 không?
Không phải phụ kiện trực tiếp của vacuum pad; ZP/ZP3 là cốc hút.
AS có dùng với ZH không?
ZH là vacuum generator; AS có chức năng khác.
AS có dùng với ZFC không?
ZFC là vacuum filter; AS không thay thế được ZFC.
AS có dùng với ZSE20B không?
Có thể cùng một hệ thống nhưng một bên điều chỉnh flow, một bên đo pressure/vacuum.
AS có dùng cùng IR không?
Có. IR điều chỉnh áp suất; AS điều chỉnh lưu lượng/tốc độ.
AS có dùng cùng AW không?
Có. AW lọc/điều áp; AS điều chỉnh tốc độ actuator.
AS có dùng cùng AN không?
Có. AS điều chỉnh tốc độ; AN giảm tiếng ồn.
AS có dùng cùng ASN2 không?
Có thể cùng hệ thống, nhưng chúng có chức năng khác nhau.
AS có dùng cùng AQ không?
Có thể; AQ hỗ trợ quick exhaust, AS điều chỉnh tốc độ.
AS có dùng cùng AKH không?
Có thể khi cần check valve.
AS có dùng với KQ2H/KQ2L/KQ2V không?
Có thể kết hợp fitting/ống thích hợp với cấu hình AS.
AS có dùng với KSL không?
Có thể khi cần rotary fitting.
AS có phải hàng chính hãng SMC không?
AS Series là dòng sản phẩm chính thức của SMC Corporation. SMC hiện công bố AS1311F/AS2311F/AS3311F trong nhóm Speed Controller with One-touch Fitting/Elbow Type.
Có nên mua AS theo tên “van tiết lưu” không?
Nên cung cấp full part number, vì cùng tên AS có rất nhiều cấu hình khác nhau.
Có thể chỉ đặt “AS2311F” không?
Không nên.
Có thể chỉ đặt “AS2311F-01” không?
Chưa đủ nếu cần xác định tubing/option.
Có thể chỉ đặt “AS2311F-01-06” không?
Có thể nếu đây là đầy đủ mã của cấu hình cần dùng; nhưng nếu máy yêu cầu sealant thì phải giữ A.
AS2311F-01-06A có phải mã đầy đủ không?
Có, đây là một part number cụ thể được SMC xác nhận.
AS3311F-03-08SA có phải mã đầy đủ không?
Có, đây là một part number cụ thể được SMC xác nhận.
Có thể đổi ống Ø6 sang Ø8 không?
Chỉ khi thay sang đúng cấu hình model hỗ trợ Ø8.
Có thể đổi port 1/8 sang 1/4 không?
Có thể phải thay toàn bộ speed controller sang mã 02 phù hợp.
AS2311F-01-06A có thể thay bằng AS2311F-02-08 không?
Không nên thay trực tiếp vì thay đổi cả port và tubing.
AS1311F có thể thay AS2311F không?
Chỉ khi lưu lượng và cổng đáp ứng; body size khác nhau.
AS2311F có thể thay AS3311F không?
Không nên trực tiếp nếu không kiểm tra lưu lượng và kích thước.
AS có giúp tiết kiệm khí không?
Việc tiết lưu có thể giảm lưu lượng cấp cho actuator, nhưng mức tiêu thụ khí thực tế phụ thuộc chu kỳ và cách điều khiển. Không nên xem mọi thiết lập tiết lưu là tự động tiết kiệm khí.
AS có làm giảm công suất xi lanh không?
Nếu tiết lưu quá mức có thể làm actuator không đạt tốc độ yêu cầu, nhưng AS không phải pressure regulator.
AS có ảnh hưởng lực xi lanh không?
Không trực tiếp như regulator; lực chủ yếu phụ thuộc áp suất và diện tích piston. AS ảnh hưởng tốc độ thông qua lưu lượng.
AS có thể làm xi lanh dừng hẳn không?
Nếu đóng quá nhiều, lưu lượng có thể giảm mạnh khiến actuator không di chuyển hoặc di chuyển rất chậm.
Vì sao mở AS nhưng xi lanh vẫn chậm?
Kiểm tra:
- Áp suất nguồn.
- Ống.
- Fitting.
- Van điện từ.
- Tải.
- Bore.
- Hướng điều khiển.
- Tắc nghẽn.
Vì sao núm AS tự xoay?
Cần kiểm tra cơ cấu push-lock và cách khóa sau khi điều chỉnh.
Vì sao AS bị rò khí ở ren?
Có thể do sai ren, siết sai hoặc cấu hình seal không phù hợp.
Vì sao ống bị tuột khỏi AS?
Có thể do ống không cắm hết, ống sai kích thước hoặc fitting bị hỏng.
Có nên cắt đầu ống vuông trước khi cắm AS?
Nên cắt thẳng, sạch để đảm bảo khả năng giữ và độ kín.
AS có cần bảo dưỡng không?
Nên kiểm tra:
- Rò khí.
- Núm điều chỉnh.
- One-Touch fitting.
- Ống.
- Tình trạng cơ cấu điều tốc.
Khi nào nên thay AS?
Khi:
- Rò khí.
- Núm không điều chỉnh được.
- Fitting hỏng.
- Lưu lượng bất thường.
- Cơ cấu điều tốc không ổn định.
AS có thể vệ sinh không?
Có thể vệ sinh bên ngoài và đường ống theo quy trình bảo trì; không nên tự ý tháo cơ cấu kim bên trong nếu không có hướng dẫn phù hợp.
AS có dùng được trong môi trường bụi không?
Có thể, nhưng nên bảo vệ đường khí và giữ fitting sạch.
AS có dùng trong môi trường dầu không?
Cần kiểm tra điều kiện môi trường và vật liệu.
AS có dùng trong môi trường hóa chất không?
Cần kiểm tra compatibility của vật liệu và seal.
AS có dùng ngoài trời không?
Cần xem nhiệt độ, độ ẩm và khả năng bảo vệ của hệ thống.
AS có dùng nhiệt độ cao không?
Phải kiểm tra giới hạn nhiệt độ của đúng model.
AS có dùng khí nén sạch không?
Nên sử dụng khí nén được xử lý phù hợp để giảm bụi và nước ngưng.
Có cần filter trước AS không?
Nên có hệ thống xử lý khí phù hợp, đặc biệt trong máy tự động hóa.
AS có phù hợp với van SY3120 không?
Có.
AS có phù hợp SY5220 không?
Có.
AS có phù hợp SY5420 không?
Có.
AS có phù hợp SY7320 không?
Có.
AS có phù hợp SY7140 không?
Có.
AS có phù hợp SYJ3140 không?
Có.
AS có phù hợp VK332 không?
Có.
AS có phù hợp IR1000 không?
Có thể dùng cùng hệ thống; IR điều áp, AS điều chỉnh lưu lượng.
AS có phù hợp AW20/AW30/AW40 không?
Có thể dùng cùng hệ thống.
AS có phù hợp ASN2 không?
Có thể dùng cùng hệ thống, nhưng ASN2 có thêm chức năng giảm âm.
AS có phù hợp AQ340F không?
Có thể dùng cùng mạch khí nén; AQ đảm nhiệm quick exhaust.
AS có phù hợp AN05/10/15/20 không?
Có thể dùng cùng hệ thống nhưng AN là silencer.
AS có phù hợp AKH04/06/08 không?
Có thể cùng mạch khí nén.
AS có phù hợp KQ2H/KQ2L/KQ2V không?
Có thể tùy kích thước ren và tubing.
AS có phù hợp KSL không?
Có.
AS có phù hợp JA Floating Joint không?
Có thể cùng hệ thống: AS điều chỉnh tốc độ, JA bù sai lệch cơ khí.
AS có phù hợp RB Shock Absorber không?
Có thể cùng hệ thống: AS kiểm soát tốc độ, RB giảm chấn cuối hành trình.
Kết hợp AS + RB có lợi ích gì?
Có thể kiểm soát tốc độ actuator trước khi cơ cấu chạm cuối hành trình, sau đó RB hấp thụ phần năng lượng va đập.
AS có phải giảm chấn không?
Không.
AS có phải floating joint không?
Không.
AS có phải cốc hút chân không không?
Không.
AS có phải bộ lọc vacuum không?
Không.
AS có phải cảm biến áp suất không?
Không.
AS có phải van điện từ không?
Không.
AS có phải van điều áp chính xác không?
Không. Precision regulator là IR Series.
AS có phải van tỷ lệ không?
Không. Van điều áp điện-khí là ITV Series.
Có thể dùng AS để điều khiển áp suất không?
Không trực tiếp; AS điều chỉnh lưu lượng.
Có thể dùng AS để điều chỉnh lực xi lanh không?
Không trực tiếp. Muốn điều chỉnh lực cần kiểm soát áp suất, ví dụ bằng regulator.
AS có phù hợp máy cần tốc độ piston ổn định không?
Có, nếu chọn đúng loại điều khiển và cấu hình mạch.
Có thể dùng AS Meter-in cho tải có quán tính lớn không?
Cần đánh giá cẩn thận; với nhiều tải có quán tính, Meter-out có thể cho chuyển động ổn định hơn.
Tại sao Meter-out thường được dùng nhiều?
Vì việc kiểm soát lượng khí xả có thể giúp giảm hiện tượng actuator chạy theo tải và chuyển động không ổn định.
Có nên đổi AS1311F sang AS1301F khi máy chạy giật?
Không nên đổi ngay. Cần xác định sơ đồ khí và lựa chọn Meter-in/Meter-out phù hợp.
Có thể dùng AS2311F để thay AS2301F không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa xác định chiều điều khiển lưu lượng.
Làm sao biết máy đang dùng Meter-in hay Meter-out?
Có thể kiểm tra part number + hướng mũi tên trên thân + sơ đồ piping.
Có thể xác định mã AS từ ảnh không?
Có thể đối chiếu tốt hơn nếu ảnh nhìn rõ toàn bộ chữ trên thân, đặc biệt phần AS1311F/AS2311F/AS3311F và hậu tố cổng/ống.
Có thể chọn AS chỉ dựa vào đường kính ống không?
Không. Phải xem cả port, control type và flow requirement.
Có thể chọn AS chỉ dựa vào bore xi lanh không?
Không. Cần thêm tốc độ mong muốn và điều kiện tải.
Cần gửi gì để MYTEK chọn đúng AS?
Tốt nhất:
Mã xi lanh + mã van đang dùng + ảnh AS cũ + đường kính ống + số lượng.
AS có hàng chính hãng SMC không?
AS là dòng chính thức của SMC Corporation. Tình trạng chính hãng của từng sản phẩm cụ thể cần xác nhận qua full part number, nhãn, bao bì và nguồn cung.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Có thể đặt AS tại đâu?
MYTEK: mytek.com.vn
Khi đặt hàng cần cung cấp gì?
Full part number + số lượng.
Ví dụ:
AS2311F-01-06A – 10 chiếc
AS3311F-03-08SA – 5 chiếc
Đối với hàng thay thế, nên gửi thêm ảnh mã trên thân van để tránh nhầm giữa các model Meter-in/Meter-out và các cỡ port/tubing.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.