Van kiểm tra FESTO HGL – Van một chiều có điều khiển khí
FESTO HGL là dòng van một chiều có điều khiển bằng khí nén (Piloted Check Valve), được thiết kế để cho phép khí nén đi theo một chiều và có thể khóa hoặc mở đường khí bằng tín hiệu pilot.
Dòng HGL được FESTO cung cấp với nhiều cấu hình kết nối, bao gồm M5, G1/8, G1/4, G3/8, G1/2 và các phiên bản QS-4, QS-6, QS-8, QS-10, QS-12 dành cho ống khí có đường kính ngoài tương ứng.
Khác với van một chiều thông thường, HGL có thêm cổng điều khiển pilot. Khi cấp khí điều khiển vào cổng này, van có thể được mở khóa để cho phép dòng khí đi theo chiều ngược lại.
1. FESTO HGL là gì?
HGL là van một chiều điều khiển khí, tiếng Anh là:
Piloted Check Valve
hay:
Piloted Non-return Valve.
Chức năng chính:
- Cho khí đi qua theo một chiều.
- Chặn khí theo chiều ngược lại.
- Sử dụng khí pilot để mở khóa van.
- Có thể giữ áp suất trong một khoang khí nén khi tín hiệu điều khiển bị mất.
- Hỗ trợ giữ vị trí của xi lanh trong các ứng dụng phù hợp.
FESTO mô tả HGL là van có pilot-operated non-return function, có thể được nhả bằng khí nén và có nhiều tùy chọn kết nối từ M5/G1/8 đến G1/2 và QS-4 đến QS-12.
2. HGL khác van một chiều thông thường như thế nào?
Đây là điểm quan trọng nhất khi lựa chọn.
Van một chiều thông thường
Nguyên lý:
Chiều thuận → khí đi qua
Chiều ngược → khí bị chặn
Không có tín hiệu điều khiển để mở khóa.
FESTO HGL
Nguyên lý:
Chiều thuận → khí đi qua
Chiều ngược → bị khóa
nhưng khi cấp:
khí pilot → van được mở khóa
→ khí có thể đi theo chiều ngược lại.
Do đó HGL đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần khóa một cơ cấu khí nén tại vị trí nhất định và chỉ cho phép chuyển động khi có tín hiệu điều khiển.
3. Cấu tạo cơ bản của HGL
Một van HGL gồm các phần chính:
Cổng khí chính
Hai cổng khí chính thường được ký hiệu:
- Port 1
- Port 2
Đây là đường khí chính đi qua van.
Cổng pilot
Được ký hiệu:
Port 21
Đây là cổng cấp khí điều khiển.
Khi cấp áp suất pilot thích hợp, cơ cấu bên trong van được tác động để mở khóa chức năng một chiều.
Cơ cấu van một chiều
Cho phép khí đi theo chiều quy định và ngăn dòng khí theo chiều ngược lại khi không có tín hiệu pilot.
4. Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung HGL theo ba trạng thái.
Trạng thái 1 – Khí đi theo chiều thuận
Khí từ cổng 1 sang cổng 2:
1 → 2
Van cho phép khí đi qua.
Đây là chiều dẫn khí bình thường.
Trạng thái 2 – Khí muốn đi ngược lại
Khi áp suất cố gắng đi:
2 → 1
van một chiều đóng.
Đường khí bị khóa.
Điều này giúp hạn chế việc áp suất trong xi lanh bị thoát ngược về phía van điều khiển.
Trạng thái 3 – Cấp khí pilot
Khi cấp khí vào:
Port 21
cơ cấu bên trong HGL được tác động.
Van một chiều được mở khóa, cho phép khí đi qua theo chiều ngược lại.
Đây chính là ưu điểm quan trọng của HGL so với van một chiều thông thường.
5. Ứng dụng HGL để giữ vị trí xi lanh
Một ứng dụng điển hình là:
Van điện từ → HGL → xi lanh
HGL được đặt trên đường khí của xi lanh.
Khi van điện từ ngừng điều khiển, HGL có thể giúp khóa đường khí, nhờ đó hạn chế việc piston tự dịch chuyển do áp suất hoặc tải tác động.
Khi cần di chuyển lại:
Tín hiệu điều khiển → cấp pilot cho HGL → mở khóa → xi lanh chuyển động.
Đây là cấu hình thường được sử dụng trong các hệ thống cần tăng khả năng giữ vị trí của cơ cấu khí nén.
Tuy nhiên, HGL không nên được hiểu là cơ cấu khóa an toàn tuyệt đối. Nếu ứng dụng liên quan đến nâng tải, con người hoặc yêu cầu an toàn chức năng, cần thiết kế thêm các giải pháp an toàn phù hợp.
6. Các model FESTO HGL trong nhóm sản phẩm
Chuỗi:
HGL-M5-1/8-1/4-3/8-1/2-QS-4-6-8-10-12-B
không phải một mã sản phẩm duy nhất.
Đây là cách viết để chỉ nhiều model trong dòng HGL.
Các model chính gồm:
| Model | Part Number | Kiểu kết nối |
|---|---|---|
| HGL-M5-B | 530029 | M5 |
| HGL-M5-QS-4 | 530038 | QS-4 |
| HGL-1/8-B | 530030 | G1/8 |
| HGL-1/8-QS-4 | 530039 | QS-4 |
| HGL-1/8-QS-6 | 530040 | QS-6 |
| HGL-1/4-B | 530031 | G1/4 |
| HGL-1/4-QS-8 | 530041 | QS-8 |
| HGL-1/4-QS-10 | 530042 | QS-10 |
| HGL-3/8-B | 530032 | G3/8 |
| HGL-3/8-QS-8 | 530043 | QS-8 |
| HGL-3/8-QS-10 | 530044 | QS-10 |
| HGL-1/2-B | 530033 | G1/2 |
| HGL-1/2-QS-12 | 530045 | QS-12 |
Các Part Number trên được FESTO liệt kê trong ordering data của dòng HGL.
7. Giải thích mã HGL-M5-B
HGL-M5-B
có thể hiểu:
- HGL → dòng van một chiều điều khiển khí.
- M5 → kết nối khí chính M5.
- B → phiên bản kết nối ren.
Part Number:
530029.
Phiên bản này có trọng lượng khoảng 21 g.
8. HGL-M5-QS-4
Đây là phiên bản dành cho:
Ống Ø4 mm
Model:
HGL-M5-QS-4
Part Number:
530038
Cấu hình:
- Cổng khí chính: QS-4.
- Ống: Ø4 mm.
- Cổng pilot: M5.
- Chức năng: piloted check valve.
- Khối lượng khoảng 21 g.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống sử dụng ống khí Ø4 mm nhưng cần chức năng khóa/mở bằng pilot.
9. HGL-1/8-B
Model:
HGL-1/8-B
Part Number:
530030
Thông số kết nối:
- Port 1: G1/8.
- Port 2: G1/8.
- Pilot: M5.
- Khối lượng: khoảng 20,8 g.
FESTO xác nhận đây là piloted check valve với cổng pilot M5.
10. HGL-1/8-QS-4
Model:
HGL-1/8-QS-4
Part Number:
530039
Cấu hình:
- Ren chính: G1/8.
- Đầu ống: QS-4.
- Ống: Ø4 mm.
- Pilot: M5.
- Khối lượng: khoảng 18,4 g.
11. HGL-1/8-QS-6
Model:
HGL-1/8-QS-6
Part Number:
530040
Cấu hình:
- Ren chính: G1/8.
- Đầu ống: QS-6.
- Ống: Ø6 mm.
- Pilot: M5.
- Khối lượng: khoảng 21,4 g.
Đây là model phù hợp khi hệ thống sử dụng ống khí Ø6 mm.
12. HGL-1/4-QS-8 và HGL-1/4-QS-10
Hai model này có cùng ren:
G1/4
nhưng khác đường kính ống.
HGL-1/4-QS-8
- Part No.: 530041
- Ren: G1/4
- Ống: Ø8 mm
- Pilot: G1/8
- Khối lượng: khoảng 38,7 g.
HGL-1/4-QS-10
- Part No.: 530042
- Ren: G1/4
- Ống: Ø10 mm
- Pilot: G1/8
- Khối lượng: khoảng 45 g.
Do đó:
QS-8 ≠ QS-10
và không thể cắm ống Ø10 mm vào đầu QS-8.
13. HGL-3/8-QS-8 và HGL-3/8-QS-10
Nhóm G3/8 gồm:
HGL-3/8-QS-8
- Part No.: 530043
- Ren: G3/8
- Ống: Ø8 mm
- Pilot: G1/4
- Khối lượng: khoảng 54,7 g.
HGL-3/8-QS-10
- Part No.: 530044
- Ren: G3/8
- Ống: Ø10 mm
- Pilot: G1/4
- Khối lượng: khoảng 60,3 g.
FESTO liệt kê cả hai model trong ordering data của HGL.
14. HGL-1/2-B và HGL-1/2-QS-12
Đây là nhóm kích thước lớn.
HGL-1/2-B
- Part No.: 530033
- Ren: G1/2.
- Pilot: G3/8.
- Khối lượng: khoảng 129,4 g.
HGL-1/2-QS-12
- Part No.: 530045
- Ren chính: G1/2.
- Đầu ống: QS-12.
- Ống: Ø12 mm.
- Pilot: G3/8.
- Khối lượng: khoảng 116,9 g.
15. Bảng lựa chọn HGL theo đường kính ống
| Đường kính ống | Model HGL | Part No. |
|---|---|---|
| Ø4 mm | HGL-M5-QS-4 | 530038 |
| Ø4 mm | HGL-1/8-QS-4 | 530039 |
| Ø6 mm | HGL-1/8-QS-6 | 530040 |
| Ø8 mm | HGL-1/4-QS-8 | 530041 |
| Ø10 mm | HGL-1/4-QS-10 | 530042 |
| Ø8 mm | HGL-3/8-QS-8 | 530043 |
| Ø10 mm | HGL-3/8-QS-10 | 530044 |
| Ø12 mm | HGL-1/2-QS-12 | 530045 |
Bảng này cho thấy rõ rằng đường kính ống và kích thước ren là hai thông số độc lập.
16. Bảng lựa chọn HGL theo ren
| Ren | Model ren | Model QS |
|---|---|---|
| M5 | HGL-M5-B | HGL-M5-QS-4 |
| G1/8 | HGL-1/8-B | HGL-1/8-QS-4 / QS-6 |
| G1/4 | HGL-1/4-B | HGL-1/4-QS-8 / QS-10 |
| G3/8 | HGL-3/8-B | HGL-3/8-QS-8 / QS-10 |
| G1/2 | HGL-1/2-B | HGL-1/2-QS-12 |
FESTO cũng công bố các phiên bản ren tiêu chuẩn HGL-M5-B, HGL-1/8-B, HGL-1/4-B, HGL-3/8-B và HGL-1/2-B.
17. HGL có phải van tiết lưu không?
Không.
Đây là một điểm rất dễ nhầm với dòng GRLA/GRLZ.
| Dòng FESTO | Chức năng |
|---|---|
| HGL | Van một chiều có điều khiển khí |
| GRLA | Van tiết lưu một chiều khí xả |
| GRLZ | Van tiết lưu một chiều khí cấp |
HGL tập trung vào chức năng khóa/mở đường khí bằng pilot, trong khi GRLA/GRLZ tập trung vào điều chỉnh lưu lượng và tốc độ xi lanh.
18. HGL và van khóa xi lanh
HGL đặc biệt hữu ích khi cần hạn chế chuyển động ngoài ý muốn của xi lanh.
Ví dụ:
Van 5/2 → HGL → Xi lanh
Khi hệ thống hoạt động:
Van 5/2 cấp khí → HGL mở theo chiều thuận → xi lanh chuyển động.
Khi cần khóa:
HGL chặn chiều ngược → hạn chế dòng khí → xi lanh được giữ tại vị trí.
Khi cần di chuyển:
Cấp pilot → HGL mở khóa → xi lanh tiếp tục chuyển động.
Đây là lý do HGL thường được dùng trong các cơ cấu cần giữ vị trí khí nén.
19. Cổng pilot 21
Không giống van một chiều thông thường, HGL có thêm:
Port 21 – Pilot air connection
Cổng pilot dùng để điều khiển trạng thái khóa/mở của van.
Kích thước cổng pilot thay đổi theo model:
| Model | Pilot |
|---|---|
| HGL-M5-QS-4 | M5 |
| HGL-1/8-QS-4/6 | M5 |
| HGL-1/4-QS-8/10 | G1/8 |
| HGL-3/8-QS-8/10 | G1/4 |
| HGL-1/2-QS-12 | G3/8 |
FESTO xác nhận cấu hình pilot tương ứng trong ordering data.
20. Lưu lượng của dòng HGL
Tùy kích thước, lưu lượng danh nghĩa của HGL nằm khoảng:
130–1.600 l/min
theo các cấu hình HGL được FESTO công bố.
Một số giá trị tham khảo:
| Model | Lưu lượng danh nghĩa |
|---|---|
| HGL-M5-QS-4 | khoảng 130 l/min |
| HGL-1/8-QS-4 | khoảng 300 l/min |
| HGL-1/8-QS-6 | khoảng 300 l/min |
| HGL-1/4-QS-8 | khoảng 550 l/min |
| HGL-1/4-QS-10 | khoảng 550 l/min |
| HGL-3/8-QS-8 | khoảng 1.100 l/min |
| HGL-3/8-QS-10 | khoảng 1.100 l/min |
| HGL-1/2-QS-12 | khoảng 1.600 l/min |
Các giá trị này là thông số danh nghĩa theo điều kiện thử của FESTO; lưu lượng thực tế còn phụ thuộc áp suất, đường ống, fitting và cấu hình hệ thống.
21. Dải áp suất
Dòng HGL có dải áp suất phụ thuộc từng model.
Tài liệu FESTO cho nhóm HGL-QS công bố dải áp suất làm việc khoảng:
0,5–10 bar
với điều kiện cụ thể tùy model và điều kiện pilot.
Vì vậy khi lựa chọn HGL cho một ứng dụng cụ thể, nên kiểm tra datasheet đúng Part Number, thay vì áp dụng một giá trị áp suất chung cho tất cả model.
22. Kích thước cơ khí
Kích thước tăng theo kích thước ren.
Một số kích thước tham khảo từ catalogue FESTO:
| Model | Chiều dài tổng L1 |
|---|---|
| HGL-M5-B | khoảng 39 mm |
| HGL-1/8-B | khoảng 42,6 mm |
| HGL-1/4-B | khoảng 50,8 mm |
| HGL-3/8-B | khoảng 56,3 mm |
| HGL-1/2-B | khoảng 75,8 mm |
Các kích thước cơ khí này được FESTO công bố trong bản vẽ kích thước của dòng HGL.
23. Vật liệu và thiết kế
HGL là dòng van dành cho hệ thống khí nén công nghiệp, với thiết kế dạng nhỏ gọn và các tùy chọn kết nối ren/push-in.
FESTO cung cấp cả:
- Phiên bản ren.
- Phiên bản push-in.
- Các kích thước từ M5 đến G1/2.
- Đầu ống QS từ Ø4 đến Ø12 mm.
Điều này giúp dễ dàng tích hợp HGL vào nhiều loại mạch khí nén.
24. Ứng dụng của FESTO HGL
HGL có thể được sử dụng trong:
- Giữ vị trí xi lanh.
- Khóa cơ cấu khí nén.
- Cơ cấu nâng hạ.
- Cơ cấu kẹp.
- Cơ cấu đẩy.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy tự động hóa.
- Robot công nghiệp.
- Cơ cấu cần hạn chế chuyển động khi mất tín hiệu điều khiển.
Đặc biệt phù hợp với các ứng dụng mà việc khóa dòng khí và mở khóa bằng tín hiệu pilot là cần thiết.
25. HGL với xi lanh khí nén
Một cấu hình điển hình:
Van điện từ 5/2
↓
HGL
↓
Xi lanh tác động kép
Trong hệ thống này:
- Van 5/2 điều khiển chuyển động.
- HGL kiểm soát trạng thái khóa đường khí.
- Xi lanh tạo chuyển động cơ học.
Khi thiết kế, cần đảm bảo áp suất pilot đủ để HGL mở khóa theo điều kiện kỹ thuật của model được chọn.
26. HGL có thể dùng để giữ tải không?
Có thể dùng để hỗ trợ giữ vị trí của cơ cấu khí nén, nhưng cần phân biệt giữa:
giữ vị trí khí nén
và
khóa tải an toàn.
Đối với tải treo, tải có nguy cơ rơi hoặc ứng dụng có người bên dưới, không nên chỉ dựa vào HGL như một thiết bị an toàn duy nhất.
Cần xem xét thêm:
- Van khóa tải.
- Cơ cấu khóa cơ khí.
- Van an toàn.
- Thiết kế fail-safe.
- Yêu cầu PL/SIL nếu có.
- Các tiêu chuẩn an toàn của máy.
27. HGL-B và HGL-QS
Hai nhóm chính:
HGL-B
Dùng kết nối ren.
Ví dụ:
HGL-1/4-B
→ các cổng khí chính sử dụng ren G1/4.
HGL-QS
Có đầu nối push-in.
Ví dụ:
HGL-1/4-QS-10
→ cổng chính kết nối ống Ø10 mm bằng đầu QS.
FESTO liệt kê riêng các phiên bản này trong ordering data.
28. Hướng dẫn chọn HGL
Để chọn đúng model, nên xác định lần lượt:
Bước 1 – Xác định chức năng
Cần:
Van một chiều có điều khiển khí
→ chọn HGL.
Bước 2 – Xác định kích thước kết nối
Ví dụ:
M5 / G1/8 / G1/4 / G3/8 / G1/2
Bước 3 – Nếu dùng ống push-in
Chọn:
QS-4 / QS-6 / QS-8 / QS-10 / QS-12
Bước 4 – Xác định cổng pilot
Cần kiểm tra cổng pilot phù hợp với mạch điều khiển.
Bước 5 – Kiểm tra lưu lượng
Đảm bảo lưu lượng của HGL đáp ứng yêu cầu của xi lanh và chu kỳ máy.
29. Ví dụ chọn model
Trường hợp 1: Ống Ø4 mm, ren M5
Chọn:
HGL-M5-QS-4 – 530038
Trường hợp 2: Ống Ø6 mm, ren G1/8
Chọn:
HGL-1/8-QS-6 – 530040
Trường hợp 3: Ống Ø8 mm, ren G1/4
Chọn:
HGL-1/4-QS-8 – 530041
Trường hợp 4: Ống Ø10 mm, ren G3/8
Chọn:
HGL-3/8-QS-10 – 530044
Trường hợp 5: Ống Ø12 mm, ren G1/2
Chọn:
HGL-1/2-QS-12 – 530045
Các mã trên được FESTO xác nhận trong ordering data của dòng HGL.
30. So sánh HGL với GRLA
| Tiêu chí | HGL | GRLA |
|---|---|---|
| Loại | Van một chiều có điều khiển | Van tiết lưu một chiều |
| Chức năng chính | Khóa/mở dòng khí | Điều chỉnh lưu lượng |
| Có pilot | Có | Không |
| Điều chỉnh tốc độ | Không phải chức năng chính | Có |
| Giữ vị trí xi lanh | Có thể | Không phải chức năng chính |
| Cấu tạo | Check valve + pilot | Flow control + check valve |
| Ứng dụng | Khóa cơ cấu | Điều chỉnh tốc độ |
Vì vậy nếu mục đích là điều chỉnh tốc độ xi lanh, nên xem xét GRLA/GRLZ; nếu mục đích là khóa/mở đường khí bằng tín hiệu pilot, HGL phù hợp hơn.
31. Lưu ý khi lắp đặt HGL
Khi lắp đặt:
- Kiểm tra đúng chiều dòng khí.
- Xác định đúng cổng 1, 2 và 21.
- Cấp pilot đúng cổng.
- Chọn đúng kích thước ren.
- Nếu dùng QS, chọn đúng đường kính ngoài của ống.
- Cắt ống thẳng trước khi cắm.
- Kiểm tra rò rỉ.
- Không vượt quá giới hạn áp suất của model.
- Với ứng dụng giữ tải, phải đánh giá thêm yêu cầu an toàn.
Đặc biệt, không được nhầm cổng pilot 21 với một cổng khí chính.
32. Bảng tổng hợp các mã FESTO HGL
| Model | Part No. | Ren/đầu nối | Ống |
|---|---|---|---|
| HGL-M5-B | 530029 | M5 | — |
| HGL-M5-QS-4 | 530038 | M5 / QS | Ø4 |
| HGL-1/8-B | 530030 | G1/8 | — |
| HGL-1/8-QS-4 | 530039 | G1/8 / QS | Ø4 |
| HGL-1/8-QS-6 | 530040 | G1/8 / QS | Ø6 |
| HGL-1/4-B | 530031 | G1/4 | — |
| HGL-1/4-QS-8 | 530041 | G1/4 / QS | Ø8 |
| HGL-1/4-QS-10 | 530042 | G1/4 / QS | Ø10 |
| HGL-3/8-B | 530032 | G3/8 | — |
| HGL-3/8-QS-8 | 530043 | G3/8 / QS | Ø8 |
| HGL-3/8-QS-10 | 530044 | G3/8 / QS | Ø10 |
| HGL-1/2-B | 530033 | G1/2 | — |
| HGL-1/2-QS-12 | 530045 | G1/2 / QS | Ø12 |
Danh sách được đối chiếu với ordering data FESTO HGL.
33. Mua van kiểm tra FESTO HGL tại MYTECH
FESTO HGL là lựa chọn phù hợp cho hệ thống khí nén cần van một chiều có điều khiển bằng khí, đặc biệt trong các ứng dụng cần khóa hoặc giữ vị trí cơ cấu khí nén.
Các mã phổ biến:
- HGL-M5-QS-4 – 530038
- HGL-1/8-QS-4 – 530039
- HGL-1/8-QS-6 – 530040
- HGL-1/4-QS-8 – 530041
- HGL-1/4-QS-10 – 530042
- HGL-3/8-QS-8 – 530043
- HGL-3/8-QS-10 – 530044
- HGL-1/2-QS-12 – 530045
Ngoài ra có các phiên bản ren:
HGL-M5-B – 530029
HGL-1/8-B – 530030
HGL-1/4-B – 530031
HGL-3/8-B – 530032
HGL-1/2-B – 530033
FESTO hiện vẫn liệt kê HGL trong nhóm van một chiều có điều khiển và cung cấp các cấu hình kết nối M5, G1/8–G1/2 và QS-4–QS-12.
Thông tin MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ model hoặc Part Number, ví dụ HGL-1/4-QS-10 – 530042, để tránh nhầm giữa các phiên bản có cùng kích thước ren nhưng khác đường kính ống.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
FESTO HGL là van gì?
HGL là van một chiều có điều khiển bằng khí nén (piloted check valve).
HGL có thể khóa xi lanh không?
Có thể sử dụng HGL để khóa/giữ vị trí xi lanh trong các ứng dụng phù hợp, bằng cách chặn dòng khí và dùng tín hiệu pilot để mở khóa.
HGL có phải van tiết lưu không?
Không. HGL là van một chiều có điều khiển; GRLA/GRLZ mới là các dòng van tiết lưu một chiều.
QS-4, QS-6, QS-8, QS-10, QS-12 nghĩa là gì?
Đó là kích thước đầu nối push-in tương ứng với đường kính ngoài ống Ø4, Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm.
HGL-M5-QS-4 có Part Number bao nhiêu?
530038.
HGL-1/4-QS-10 có Part Number bao nhiêu?
530042.
HGL-1/2-QS-12 có Part Number bao nhiêu?
530045.
Cổng pilot của HGL dùng để làm gì?
Cổng pilot 21 dùng để cấp khí điều khiển, cho phép mở khóa chức năng van một chiều. Kích thước cổng pilot thay đổi theo từng model.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.