Van điều tốc khí nén SMC AS1201F/AS2201F – M5, 1/8, 1/4
Van điều tốc khí nén SMC AS1201F/AS2201F-M5/01/02-04A/06A/08SA là dòng speed controller thuộc series AS của SMC, được thiết kế để điều chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh khí nén bằng cách kiểm soát lưu lượng khí thoát ra khỏi cơ cấu chấp hành.
Dòng AS có thiết kế elbow – dạng góc, tích hợp đầu nối ống One-touch, giúp việc lắp đặt đường khí trở nên gọn gàng và thuận tiện. Phiên bản AS1201F sử dụng cổng M5, trong khi AS2201F sử dụng cổng ren 1/8 hoặc 1/4. Các model có thể lựa chọn theo đường kính ngoài của ống khí như Ø4, Ø6, Ø8 mm…
1. Van điều tốc SMC AS1201F/AS2201F là gì?
Van điều tốc khí nén SMC AS series là linh kiện được lắp trực tiếp tại cổng khí của xi lanh hoặc cơ cấu chấp hành để kiểm soát tốc độ chuyển động.
Khác với van tiết lưu thông thường, dòng AS1201F/AS2201F được thiết kế theo nguyên lý meter-out ở các model AS1201F và AS2201F. Khi piston của xi lanh di chuyển, lượng khí thoát ra được điều chỉnh thông qua kim tiết lưu, từ đó kiểm soát tốc độ tiến hoặc lùi của piston.
SMC thiết kế dòng AS với cơ cấu push-lock, núm điều chỉnh lớn hơn và cải thiện khả năng lắp/tháo ống khí. Một số phiên bản còn có khả năng xoay hướng đường ống, giúp thuận tiện hơn khi bố trí hệ thống khí nén.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế dạng góc
Thân van dạng elbow giúp đường ống khí đổi hướng ngay tại vị trí kết nối với xi lanh. Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi không gian lắp đặt hạn chế.
Tích hợp đầu nối One-touch
Ống khí có thể được đưa trực tiếp vào đầu nối nhanh của van, giúp giảm thời gian lắp đặt và bảo trì.
Các model AS1201F được SMC xác nhận sử dụng cổng M5 và có thể lựa chọn đầu nối cho ống Ø4 hoặc Ø6 mm tùy model.
Điều chỉnh tốc độ chính xác
Van sử dụng kim điều chỉnh lưu lượng. Người vận hành có thể xoay núm để tăng hoặc giảm lượng khí thoát ra, qua đó điều chỉnh tốc độ piston.
Đặc tính lưu lượng của dòng AS được SMC công bố với điều kiện thử nghiệm điển hình ở áp suất đầu vào 0,5 MPa.
Cơ cấu khóa push-lock
Sau khi điều chỉnh tốc độ, núm có thể được khóa để hạn chế tình trạng thay đổi ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
Mạ niken không điện phân
SMC cho biết loại mạ niken không điện phân là cấu hình tiêu chuẩn của dòng AS mới, giúp tăng độ bền bề mặt và khả năng sử dụng trong môi trường công nghiệp.
3. Các model SMC AS1201F và AS2201F
Chuỗi mã sản phẩm có thể hiểu theo cấu trúc:
AS + kích thước thân + loại điều khiển + ren cổng + đường kính ngoài ống + tùy chọn
Trong đó:
AS1201F: dòng AS thân size 1, dạng góc.AS2201F: dòng AS thân size 2, dạng góc.0: điều khiển meter-out.M5: ren M5 × 0,8.01: ren R1/8.02: ren R1/4.04A: đầu nối cho ống Ø4 mm.06A: đầu nối cho ống Ø6 mm.08SA: đầu nối cho ống Ø8 mm, có sealant.S: phiên bản có sealant ở phần ren.
Theo catalogue SMC, series AS dạng góc có nhiều kích thước cổng từ M3 đến 1/2 và đường kính ống từ Ø2 đến Ø12 mm.
4. Bảng lựa chọn model
| Model | Cổng ren | Ống khí | Điều khiển | Kiểu |
|---|---|---|---|---|
| AS1201F-M5-04A | M5 × 0.8 | Ø4 mm | Meter-out | Góc |
| AS1201F-M5-06A | M5 × 0.8 | Ø6 mm | Meter-out | Góc |
| AS2201F-01-04A | R1/8 | Ø4 mm | Meter-out | Góc |
| AS2201F-01-06A | R1/8 | Ø6 mm | Meter-out | Góc |
| AS2201F-01-08SA | R1/8 | Ø8 mm | Meter-out | Góc, sealant |
| AS2201F-02-04A | R1/4 | Ø4 mm | Meter-out | Góc |
| AS2201F-02-06A | R1/4 | Ø6 mm | Meter-out | Góc |
| AS2201F-02-08SA | R1/4 | Ø8 mm | Meter-out, sealant | Góc |
SMC xác nhận, chẳng hạn, AS1201F-M5-04A có cổng M5 × 0,8, đầu nối cho ống Ø4 mm và điều khiển meter-out; AS1201F-M5-06A tương tự nhưng dùng ống Ø6 mm.
Đối với dòng AS2201F, model -01 tương ứng cổng R1/8 và -02 tương ứng R1/4. Ví dụ AS2201F-02-08S sử dụng cổng R1/4 và ống Ø8 mm, phiên bản S có sealant.
5. Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | AS |
| Loại sản phẩm | Speed Controller / Van điều tốc |
| Kiểu thân | Elbow – dạng góc |
| Kiểu điều khiển | Meter-out |
| Kết nối ống | One-touch fitting |
| Cổng AS1201F | M5 × 0.8 |
| Cổng AS2201F | R1/8, R1/4 |
| Đường kính ống | Tùy model, ví dụ Ø4, Ø6, Ø8 mm |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 0.1 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C, không đóng băng |
| Kiểu điều chỉnh | Kim tiết lưu |
| Cơ cấu khóa | Push-lock |
| Kết nối | One-touch |
SMC công bố thông số chung của dòng speed controller One-touch gồm áp suất thử 1,5 MPa, áp suất làm việc tối đa 1,0 MPa, tối thiểu 0,1 MPa và nhiệt độ môi trường/môi chất -5 đến 60°C trong điều kiện không đóng băng.
6. Ý nghĩa các ký hiệu trong mã sản phẩm
Ví dụ:
SMC AS1201F-M5-04A
Có thể đọc như sau:
- AS: Series van điều tốc SMC.
- 1: kích thước thân size 1.
- 2: kiểu elbow.
- 0: meter-out.
- 1F: cấu hình series AS.
- M5: cổng ren M5 × 0,8.
- 04: sử dụng ống Ø4 mm.
- A: cấu hình đầu nối tương ứng của model.
SMC Web Catalog xác nhận chính xác model AS1201F-M5-04A là speed controller dạng elbow, điều khiển meter-out, cổng M5 × 0,8 và ống Ø4 mm.
SMC AS2201F-02-08SA
- AS: series AS.
- 2: body size 2.
- 2: elbow type.
- 0: meter-out.
- 1F: cấu hình series.
- 02: cổng R1/4.
- 08: ống Ø8 mm.
- S: có sealant.
SMC cũng liệt kê cấu hình AS2201F-02-08S với cổng 1/4 và ống Ø8 mm, có sealant.
7. Nguyên lý hoạt động của van điều tốc SMC AS
Van AS hoạt động dựa trên nguyên lý điều chỉnh tiết diện dòng khí bằng kim van.
Khi xoay núm điều chỉnh:
Xoay mở → tiết diện dòng khí tăng → lưu lượng khí tăng → piston di chuyển nhanh hơn.
Xoay đóng → tiết diện dòng khí giảm → lưu lượng khí giảm → piston di chuyển chậm hơn.
Với cấu hình meter-out, van chủ yếu kiểm soát lượng khí thoát ra khỏi buồng xi lanh.
Đây là phương pháp phổ biến để điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén vì giúp chuyển động ổn định hơn so với việc chỉ tiết lưu khí cấp vào trong nhiều ứng dụng.
SMC công bố các đường đặc tính lưu lượng – số vòng xoay kim van cho từng nhóm AS1201F, AS2201F-01 và AS2201F-02. Các đường cong này được đo với áp suất đầu vào 0,5 MPa.
8. Ưu điểm của SMC AS1201F/AS2201F
Điều chỉnh tốc độ dễ dàng
Núm điều chỉnh cho phép người vận hành tinh chỉnh tốc độ piston theo yêu cầu của máy.
Lắp đặt nhanh
Đầu nối One-touch giúp giảm thao tác khi kết nối ống khí.
Tiết kiệm không gian
Thiết kế elbow giúp đường ống có thể đổi hướng ngay tại vị trí kết nối.
Dải lựa chọn lớn
Series AS có nhiều kích thước thân, cổng ren và đường kính ống, từ đó có thể lựa chọn theo từng loại xi lanh. SMC liệt kê phạm vi từ M3 đến 1/2 cho cổng xi lanh và Ø2 đến Ø12 mm cho ống khí đối với dòng AS dạng góc.
Phù hợp nhiều loại cơ cấu chấp hành
SMC sử dụng AS series trong các ứng dụng với xi lanh tiêu chuẩn, xi lanh compact, gripper và nhiều cơ cấu khí nén khác. Tài liệu lựa chọn của SMC cũng đưa AS1201F-M5 và AS2201F vào nhóm speed controller phù hợp với nhiều loại actuator.
9. Ứng dụng của van điều tốc SMC AS
Van SMC AS1201F/AS2201F có thể được sử dụng trong:
- Điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén.
- Máy tự động hóa công nghiệp.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Cơ cấu gắp – đặt sản phẩm.
- Băng tải và cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Máy cấp phôi.
- Cơ cấu kẹp khí nén.
- Robot và thiết bị tự động.
- Máy kiểm tra và phân loại sản phẩm.
- Hệ thống khí nén trong dây chuyền sản xuất.
Đặc biệt, các model nhỏ như AS1201F-M5-04A hoặc AS1201F-M5-06A phù hợp với các cơ cấu có kích thước nhỏ sử dụng cổng M5. SMC cũng đưa các model này vào bảng lựa chọn speed controller cho các actuator có cổng M5.
10. Cách lựa chọn model phù hợp
Khi thay thế hoặc mua mới van điều tốc SMC AS, cần xác định 3 thông số chính:
1. Kích thước ren trên xi lanh
Nếu xi lanh có cổng:
- M5 → chọn AS1201F-M5.
- R1/8 → chọn AS2201F-01.
- R1/4 → chọn AS2201F-02.
2. Đường kính ngoài ống khí
Ví dụ:
- Ống Ø4 mm → mã kết thúc
04A. - Ống Ø6 mm → mã kết thúc
06A. - Ống Ø8 mm → mã kết thúc
08S/08SAtùy cấu hình.
Không nên chỉ dựa vào đường kính ống để chọn van; cần đồng thời kiểm tra kích thước ren của cổng xi lanh.
3. Kiểu điều khiển
AS1201F và AS2201F trong nhóm sản phẩm này là cấu hình meter-out.
Nếu cần điều chỉnh theo kiểu meter-in, SMC có các model tương ứng thuộc nhóm AS1211F, AS2211F…
11. So sánh AS1201F và AS2201F
| Đặc điểm | AS1201F | AS2201F |
|---|---|---|
| Series | AS | AS |
| Kiểu | Elbow | Elbow |
| Điều khiển | Meter-out | Meter-out |
| Kích thước thân | Size 1 | Size 2 |
| Cổng phổ biến | M5 | R1/8, R1/4 |
| Ống thường dùng | Ø4, Ø6 mm | Ø4, Ø6, Ø8 mm và các lựa chọn khác |
| Ứng dụng | Cơ cấu nhỏ, cổng M5 | Xi lanh/cơ cấu lớn hơn |
| Đầu nối | One-touch | One-touch |
Việc chọn AS1201F hay AS2201F chủ yếu phụ thuộc vào kích thước cổng của actuator và lưu lượng cần thiết, không nên chỉ dựa vào kích thước vật lý của van.
12. AS1201F-M5-04A và AS1201F-M5-06A khác nhau thế nào?
Hai model có cùng:
- Series AS.
- Thân size 1.
- Dạng elbow.
- Điều khiển meter-out.
- Cổng M5 × 0,8.
Điểm khác biệt chính là đường kính ống:
AS1201F-M5-04A → ống Ø4 mm
AS1201F-M5-06A → ống Ø6 mm
SMC xác nhận trực tiếp các thông số này trên Web Catalog.
Do đường kính ống khác nhau nên đặc tính lưu lượng cũng khác nhau. Vì vậy, không nên thay thế tùy ý Ø4 bằng Ø6 nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng hoặc tốc độ chuyển động chính xác.
13. AS2201F-01 và AS2201F-02 khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt nằm ở kích thước ren:
- AS2201F-01 → R1/8.
- AS2201F-02 → R1/4.
Ví dụ:
AS2201F-01-06A → R1/8, ống Ø6 mm.
AS2201F-02-06A → R1/4, ống Ø6 mm.
AS2201F-02-08SA → R1/4, ống Ø8 mm, phiên bản có sealant.
SMC xác nhận cấu trúc mã của series AS trong catalogue: 01 tương ứng R1/8 và 02 tương ứng R1/4.
14. Lưu ý khi lắp đặt
Khi lắp SMC AS1201F/AS2201F, cần lưu ý:
- Kiểm tra đúng kích thước ren trước khi lắp.
- Chọn đúng đường kính ngoài của ống khí.
- Đảm bảo ống được cắt vuông trước khi đưa vào đầu nối One-touch.
- Đưa ống vào hết chiều sâu yêu cầu.
- Điều chỉnh tốc độ từ từ thay vì mở/đóng kim van đột ngột.
- Không siết ren quá mức gây hư thân van.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.
- Không vượt quá áp suất làm việc cho phép.
- Đảm bảo môi trường sử dụng nằm trong dải nhiệt độ cho phép.
Đối với các phiên bản có sealant, không cần xử lý ren theo cách giống các phiên bản không có sealant; cần lựa chọn đúng model theo thiết kế ban đầu của hệ thống.
15. Kết luận
SMC AS1201F/AS2201F là dòng van điều tốc khí nén dạng góc, tích hợp đầu nối One-touch, được sử dụng để kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh và các cơ cấu chấp hành khí nén.
Một số lựa chọn phổ biến gồm:
- AS1201F-M5-04A – M5, ống Ø4 mm.
- AS1201F-M5-06A – M5, ống Ø6 mm.
- AS2201F-01-04A – R1/8, ống Ø4 mm.
- AS2201F-01-06A – R1/8, ống Ø6 mm.
- AS2201F-01-08SA – R1/8, ống Ø8 mm, có sealant.
- AS2201F-02-04A – R1/4, ống Ø4 mm.
- AS2201F-02-06A – R1/4, ống Ø6 mm.
- AS2201F-02-08SA – R1/4, ống Ø8 mm, có sealant.
Việc lựa chọn model chính xác cần dựa trên kích thước ren của xi lanh + đường kính ống khí + kiểu điều khiển + yêu cầu lưu lượng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH cung cấp các thiết bị và linh kiện tự động hóa, khí nén, cảm biến, van và phụ kiện cho hệ thống máy móc công nghiệp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.