Van điều tốc hồi lưu vận hành bằng khí nén SMC ASP330F/430F/530F/630F-01/02/03-06S/08S/10S
Van điều tốc SMC ASP330F, ASP430F, ASP530F, ASP630F thuộc dòng ASP – Speed Controller with Pilot Check Valve, được SMC phát triển để kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh khí nén đồng thời tích hợp van một chiều điều khiển bằng pilot.
Thiết kế này cho phép người dùng điều chỉnh lưu lượng khí xả để kiểm soát tốc độ xi lanh, trong khi van một chiều pilot có thể khóa dòng khí để hỗ trợ dừng tạm thời xi lanh tại vị trí trung gian. Sản phẩm có kết cấu nhỏ gọn, đầu nối ống One-touch và có thể xoay hướng lắp ống 360°.
1. Tổng quan van điều tốc SMC ASP
Van SMC ASP được lắp trực tiếp trên các cổng của xi lanh hoặc cơ cấu chấp hành khí nén. Khác với van tiết lưu thông thường, ASP kết hợp hai chức năng:
- Điều chỉnh tốc độ xi lanh thông qua van kim.
- Van một chiều điều khiển bằng pilot giúp giữ/dừng tạm thời chuyển động.
- Đầu nối One-touch giúp kết nối ống khí nhanh chóng.
- Có khả năng xoay hướng kết nối ống 360°.
- Thân van bằng kim loại được xử lý mạ niken điện phân, tăng khả năng chống ăn mòn.
SMC phân chia dòng ASP thành các kích thước thân ASP330F, ASP430F, ASP530F và ASP630F, tương ứng với các cỡ ren đường khí từ 1/8 đến 1/2.
2. Các model SMC ASP330F, ASP430F, ASP530F, ASP630F
| Model | Cỡ cổng phía xi lanh | Cổng pilot | Ống khí tương thích phổ biến |
|---|---|---|---|
| ASP330F | R(PT)1/8 | M5 | Ø6, Ø8 mm |
| ASP430F | R(PT)1/4 | Rc(PT)1/8 | Ø6, Ø8 mm |
| ASP530F | R(PT)3/8 | Rc(PT)1/8 | Ø8, Ø10 mm |
| ASP630F | R(PT)1/2 | Rc(PT)1/4 | Ø10, Ø12 mm |
SMC cũng cung cấp các biến thể ren G/PF, NPT và các cấu hình ống inch tùy mã sản phẩm.
Một số mã thường gặp
- ASP330F-01-06S – ren R1/8, ống Ø6 mm
- ASP330F-01-08S – ren R1/8, ống Ø8 mm
- ASP430F-02-06S – ren R1/4, ống Ø6 mm
- ASP430F-02-08S – ren R1/4, ống Ø8 mm
- ASP530F-03-08S – ren R3/8, ống Ø8 mm
- ASP530F-03-10S – ren R3/8, ống Ø10 mm
- ASP630F-04-10S – ren R1/2, ống Ø10 mm
- ASP630F-04-12S – ren R1/2, ống Ø12 mm.
3. Ý nghĩa mã sản phẩm SMC ASP
Có thể hiểu cơ bản cấu trúc:
ASP – 3 – 30F – 01 – 06 – S
Trong đó:
- ASP: Speed Controller with Pilot Check Valve – bộ điều tốc tích hợp van một chiều pilot.
- 3 / 4 / 5 / 6: kích thước thân van.
- 30F / 30F, 30F…: cấu hình dòng ASP có đầu nối One-touch.
- 01 / 02 / 03 / 04: cỡ cổng kết nối phía xi lanh.
- 06 / 08 / 10 / 12: đường kính ngoài ống khí tính bằng mm.
- S: cấu hình đầu nối ống theo dòng sản phẩm.
Ví dụ:
ASP530F-03-10S
có thể hiểu là:
Bộ điều tốc SMC dòng ASP, thân size 5, cổng phía xi lanh R3/8, sử dụng ống khí Ø10 mm.
Tài liệu SMC xác nhận các mã 06, 08, 10, 12 tương ứng lần lượt với ống Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm.
4. Nguyên lý hoạt động
SMC ASP kết hợp van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng và van một chiều điều khiển bằng pilot trong cùng một cụm.
Khi điều chỉnh tốc độ xi lanh
Người vận hành xoay núm điều chỉnh để thay đổi tiết diện dòng khí đi qua van kim.
Khi tiết diện nhỏ:
→ Lưu lượng khí giảm
→ Tốc độ xi lanh giảm.
Khi mở van lớn:
→ Lưu lượng khí tăng
→ Xi lanh chuyển động nhanh hơn.
Van ASP có tổng cộng 10 vòng điều chỉnh kim, giúp người dùng điều chỉnh lưu lượng tương đối linh hoạt.
Khi cần dừng tạm thời
Van pilot check được kích hoạt bởi áp suất pilot. Theo thông số SMC, áp suất tác động của van một chiều pilot là từ 50% trở lên so với áp suất vận hành. Khi điều kiện pilot phù hợp, dòng khí có thể được khóa để hỗ trợ dừng tạm thời xi lanh.
Vì vậy, ASP đặc biệt hữu ích trong các cơ cấu cần:
- Điều chỉnh tốc độ.
- Dừng tạm thời.
- Giữ vị trí trong một chu trình.
- Kiểm soát chuyển động của xi lanh khí nén.
5. Thông số kỹ thuật SMC ASP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | ASP |
| Loại | Speed Controller with Pilot Check Valve |
| Kiểu kết nối | One-touch fitting |
| Số vòng điều chỉnh | 10 vòng |
| Áp suất kiểm tra | 1.5 MPa |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.1 MPa |
| Áp suất tác động van pilot | ≥50% áp suất vận hành |
| Nhiệt độ môi trường/chất lưu | -5 đến 60°C |
| Môi chất | Khí nén |
| Ống phù hợp | Nylon, soft nylon, polyurethane |
| Hướng lắp ống | Xoay 360° |
| Xử lý bề mặt chi tiết đồng | Mạ niken điện phân |
Các thông số trên được lấy từ tài liệu kỹ thuật SMC cho dòng ASP. Khi sử dụng ống soft nylon hoặc polyurethane ở áp suất tối đa, SMC lưu ý cần đặc biệt thận trọng.
6. Lưu lượng của các model ASP
Lưu lượng tối đa phụ thuộc vào kích thước thân van và đường kính ống. SMC công bố giá trị lưu lượng ở điều kiện 0.5 MPa và 20°C.
| Dòng | Ống | Lưu lượng điều khiển tối đa tham khảo |
|---|---|---|
| ASP330F | Ø6/Ø8 | khoảng 180 l/min |
| ASP430F | Ø6/Ø8 | khoảng 330 l/min |
| ASP530F | Ø8/Ø10 | khoảng 350–600 l/min tùy cấu hình |
| ASP630F | Ø10/Ø12 | khoảng 750–1190 l/min tùy cấu hình |
Giá trị thực tế còn phụ thuộc đường kính ống, độ mở van kim, áp suất và điều kiện lắp đặt. Vì vậy không nên lựa chọn van chỉ dựa trên kích thước ren; cần đồng thời kiểm tra lưu lượng yêu cầu và đường kính ống khí.
7. Kích thước và trọng lượng tham khảo
Một số model phổ biến có thông số như sau:
| Model | Ống | Chiều dài L1 | Trọng lượng |
|---|---|---|---|
| ASP330F-01-06S | Ø6 | 14 mm | 32 g |
| ASP330F-01-08S | Ø8 | 15.8 mm | 35 g |
| ASP430F-02-06S | Ø6 | 18 mm | 65 g |
| ASP430F-02-08S | Ø8 | 19.7 mm | 68 g |
| ASP530F-03-08S | Ø8 | 20.3 mm | 107 g |
| ASP530F-03-10S | Ø10 | 23.1 mm | 110 g |
| ASP630F-04-10S | Ø10 | 25.9 mm | 212 g |
| ASP630F-04-12S | Ø12 | 25.9 mm | 215 g |
Các kích thước trên được SMC công bố trong bảng kích thước của dòng ASP.
8. Ưu điểm của van điều tốc SMC ASP
Điều chỉnh tốc độ xi lanh chính xác
Van kim cho phép điều chỉnh lượng khí qua đường xả, từ đó kiểm soát tốc độ chuyển động của piston.
Tích hợp van một chiều pilot
Đây là ưu điểm quan trọng của ASP so với các van tiết lưu thông thường. Sản phẩm có thể hỗ trợ dừng tạm thời xi lanh tại vị trí trung gian.
Thiết kế nhỏ gọn
Van được tích hợp thành một cụm thay vì phải lắp riêng van tiết lưu và van một chiều điều khiển.
Kết nối One-touch
Ống khí có thể cắm trực tiếp vào fitting, thuận tiện khi lắp đặt và bảo trì.
Xoay 360°
Hướng kết nối ống có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp giảm tình trạng ống bị gập hoặc vướng trong không gian lắp đặt.
Thân kim loại mạ niken
Các chi tiết bằng đồng được SMC xử lý mạ niken điện phân, giúp tăng độ bền bề mặt và khả năng chống ăn mòn.
9. Ứng dụng của van SMC ASP
Van điều tốc ASP được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa khí nén như:
- Điều khiển tốc độ xi lanh khí nén.
- Cơ cấu nâng – hạ bằng khí nén.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy cấp phôi.
- Cơ cấu gắp và di chuyển sản phẩm.
- Máy gia công và kiểm tra.
- Hệ thống cần dừng tạm thời cơ cấu chấp hành.
- Dây chuyền tự động hóa cần kiểm soát tốc độ piston.
Đặc biệt, với những cơ cấu mà xi lanh cần di chuyển với tốc độ ổn định và có khả năng dừng tạm thời, ASP có lợi thế hơn so với van tiết lưu một chiều thông thường.
10. So sánh ASP với van điều tốc thông thường
| Tiêu chí | SMC ASP | Van điều tốc thông thường |
|---|---|---|
| Điều chỉnh tốc độ | Có | Có |
| Van một chiều | Tích hợp | Tùy loại |
| Van một chiều pilot | Có | Thường không |
| Hỗ trợ dừng trung gian | Có | Hạn chế |
| One-touch fitting | Có | Tùy model |
| Xoay hướng ống | 360° | Tùy model |
| Điều chỉnh bằng van kim | Có | Có |
Do đó, nếu hệ thống chỉ cần điều chỉnh tốc độ xi lanh thì có thể sử dụng van điều tốc thông thường. Nếu cần thêm chức năng khóa/dừng tạm thời bằng pilot, dòng ASP là lựa chọn phù hợp hơn.
11. Cách lựa chọn model SMC ASP phù hợp
Khi thay thế hoặc đặt mua van ASP, cần xác định ít nhất 3 yếu tố:
1. Cỡ ren phía xi lanh
- R1/8 → ASP330F
- R1/4 → ASP430F
- R3/8 → ASP530F
- R1/2 → ASP630F
2. Đường kính ngoài ống
Ví dụ:
- Ống Ø6 mm → mã 06
- Ống Ø8 mm → mã 08
- Ống Ø10 mm → mã 10
- Ống Ø12 mm → mã 12
3. Loại ren
Ngoài phiên bản ren R(PT), SMC còn có các biến thể G(PF) và NPT. Do đó khi thay thế van, cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn ren để tránh trường hợp van lắp vừa về kích thước nhưng không phù hợp với hệ thống.
12. Một số model phổ biến
SMC ASP330F-01-06S
- Cổng xi lanh: R1/8
- Pilot: M5
- Ống: Ø6 mm
- Trọng lượng: khoảng 32 g
- Lưu lượng tối đa tham khảo: 180 l/min.
SMC ASP430F-02-08S
- Cổng xi lanh: R1/4
- Pilot: Rc1/8
- Ống: Ø8 mm
- Trọng lượng: khoảng 68 g.
SMC ASP530F-03-10S
- Cổng xi lanh: R3/8
- Pilot: Rc1/8
- Ống: Ø10 mm
- Trọng lượng: khoảng 110 g.
SMC ASP630F-04-12S
- Cổng xi lanh: R1/2
- Pilot: Rc1/4
- Ống: Ø12 mm
- Trọng lượng: khoảng 215 g.
Các model và thông số trên được đối chiếu với catalogue SMC dòng ASP.
13. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Để van hoạt động ổn định, cần:
- Sử dụng khí nén sạch, phù hợp với hệ thống.
- Chọn đúng đường kính ống.
- Chọn đúng tiêu chuẩn ren.
- Không siết ren quá mức.
- Đảm bảo ống được cắt vuông trước khi cắm vào One-touch fitting.
- Điều chỉnh van kim từ từ để tránh tốc độ xi lanh thay đổi đột ngột.
- Kiểm tra áp suất pilot khi sử dụng chức năng van một chiều.
- Không sử dụng ASP vượt quá áp suất vận hành tối đa 1.0 MPa.
- Nhiệt độ môi trường/chất lưu nằm trong khoảng -5 đến 60°C, không đóng băng.
Đối với các cơ cấu nâng tải hoặc tải trọng có nguy cơ gây nguy hiểm khi mất áp, không nên xem riêng van ASP là thiết bị bảo vệ an toàn duy nhất; cần thiết kế mạch an toàn phù hợp với toàn bộ hệ thống.
14. Mua van điều tốc SMC ASP330F/430F/530F/630F tại MYTECH
MYTECH cung cấp các thiết bị tự động hóa và linh kiện khí nén SMC, trong đó có dòng van điều tốc tích hợp van một chiều pilot ASP.
Các model như:
- SMC ASP330F-01-06S
- SMC ASP330F-01-08S
- SMC ASP430F-02-06S
- SMC ASP430F-02-08S
- SMC ASP530F-03-08S
- SMC ASP530F-03-10S
- SMC ASP630F-04-10S
- SMC ASP630F-04-12S
có thể được lựa chọn theo cỡ ren và đường kính ống của hệ thống.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên thân van, ví dụ ASP530F-03-10S, để được đối chiếu chính xác cỡ ren, đường kính ống và cấu hình sản phẩm.
15. FAQ – Câu hỏi thường gặp
SMC ASP330F khác ASP430F như thế nào?
Khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước thân và cỡ cổng. ASP330F sử dụng cổng R1/8, trong khi ASP430F sử dụng R1/4.
ASP có phải van tiết lưu không?
Có chức năng điều chỉnh lưu lượng để kiểm soát tốc độ, nhưng ASP là Speed Controller with Pilot Check Valve, tức bộ điều tốc tích hợp van một chiều điều khiển bằng pilot.
ASP có thể dừng xi lanh giữa hành trình không?
Có. Van một chiều pilot tích hợp cho phép ASP hỗ trợ chức năng dừng tạm thời xi lanh tại vị trí trung gian khi mạch khí nén được thiết kế phù hợp.
ASP330F-01-06S dùng ống bao nhiêu?
Model ASP330F-01-06S sử dụng ống khí đường kính ngoài Ø6 mm, cổng phía xi lanh R1/8 và cổng pilot M5.
ASP530F-03-10S dùng ống bao nhiêu?
ASP530F-03-10S sử dụng ống Ø10 mm, cổng phía xi lanh R3/8 và cổng pilot Rc1/8.
ASP630F-04-12S dùng ống bao nhiêu?
Model này sử dụng ống Ø12 mm, cổng phía xi lanh R1/2 và cổng pilot Rc1/4.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.