Van điều tốc bằng thép không gỉ chính hãng SMC AS2002FG/AS2052FG-06/08A – Loại thẳng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC AS2002FG và AS2052FG là dòng van điều tốc khí nén bằng thép không gỉ (Stainless Steel Speed Controller), kiểu thẳng – In-line, tích hợp đầu nối nhanh One-Touch. Sản phẩm dùng để điều chỉnh lưu lượng khí và kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh/actuator.
Dòng AS-FG được SMC thiết kế với thân stainless steel, có cơ cấu Push-lock, núm điều chỉnh lớn hơn và khả năng lặp lại lưu lượng được cải thiện. Dòng này hỗ trợ nhiều loại ống nylon, polyurethane, FEP và PFA.
Các mã tiêu biểu:
AS2002FG-06A – dùng ống Ø6 mm.
AS2052FG-06A – dùng ống Ø6 mm.
AS2052FG-08A – dùng ống Ø8 mm.
AS2002FG/AS2052FG thuộc nhóm In-line Type.
Lưu ý:
AS2002FG-06AvàAS2052FG-08Alà các mã khác nhau. Trong đó 200 và 205 thể hiện kích thước body/ren chuẩn khác nhau, còn06/08xác định đường kính ngoài ống áp dụng.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điều tốc SMC AS-FG là gì?
AS-FG là Speed Controller with One-touch Fittings – Stainless Steel Type – In-line Type.
Chức năng chính là điều chỉnh lượng khí đi qua đường ống để kiểm soát:
- Tốc độ tiến của xi lanh.
- Tốc độ lùi của xi lanh.
- Tốc độ actuator.
- Tốc độ các cơ cấu khí nén trong máy.
Sơ đồ nguyên lý:
Nguồn khí
│
▼
Van điện từ
│
▼
AS2002FG / AS2052FG
│
▼
Xi lanh khí nén
│
▼
Cơ cấu chuyển động
Khi thay đổi độ mở của needle valve:
Mở lớn
→ Lưu lượng tăng
→ Actuator chạy nhanh hơn
Đóng nhỏ
→ Lưu lượng giảm
→ Actuator chạy chậm hơn
Tại sao cần van điều tốc?
Nếu không kiểm soát lưu lượng:
Khí cấp trực tiếp
↓
Xi lanh tăng tốc nhanh
↓
Va đập / rung / khó kiểm soát
Khi lắp AS-FG:
Khí cấp
↓
AS-FG
↓
Điều chỉnh lưu lượng
↓
Xi lanh chạy ổn định hơn
Van điều tốc đặc biệt hữu ích trong máy tự động hóa cần thiết lập tốc độ chính xác và lặp lại giữa các chu kỳ.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | SMC AS2002FG / AS2052FG |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | AS-FG |
| Loại | Speed Controller |
| Kiểu | In-line – loại thẳng |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Kết nối | One-Touch |
| Fluid | Air |
| Max. operating pressure | 1,0 MPa |
| Proof pressure | 1,5 MPa |
| Min. operating pressure | 0,1 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/chất lưu | −5 đến 60°C, không đóng băng |
| Ống hỗ trợ | Nylon, Soft Nylon, Polyurethane, FEP, PFA |
| Cơ cấu khóa | Push-lock |
| AS2002FG | Ống metric Ø4/Ø6; inch 1/8″/5/32″/1/4″ tùy mã |
| AS2052FG | Ống metric Ø6/Ø8; inch 1/4″/5/16″ tùy mã |
| Kiểu điều chỉnh | Needle valve |
| Series vật liệu | Stainless Steel Type |
SMC công bố proof pressure 1,5 MPa, maximum operating pressure 1 MPa, minimum operating pressure 0,1 MPa và nhiệt độ −5 đến 60°C cho AS-FG stainless steel.
AS2002FG và AS2052FG khác nhau thế nào?
Đây là điểm cần chú ý khi chọn mã.
AS2002FG
SMC liệt kê AS2002FG dùng cho:
- Ø4 mm
- Ø6 mm
- Inch 5/32″ và 1/4″ ở các cấu hình tương ứng.
Ví dụ:
AS2002FG-06A
là cấu hình dùng ống Ø6 mm, Push-lock và stainless steel.
AS2052FG
SMC liệt kê AS2052FG dùng cho:
- Ø6 mm
- Ø8 mm
- Inch 1/4″ và 5/16″ ở các cấu hình tương ứng.
Ví dụ:
AS2052FG-08A
là cấu hình dùng ống Ø8 mm.
Ý nghĩa mã AS2002FG-06A
Có thể hiểu cơ bản:
AS 2002 FG -06 A
│ │ │ │ │
│ │ │ │ └─ Push-lock
│ │ │ └─────── Ống Ø6 mm
│ │ └────────────── Stainless Steel
│ └────────────────────── Body size 200
└────────────────────────────── Speed Controller
SMC xác nhận:
- 200 = 1/8 standard.
- FG = Stainless Steel Type, In-line.
- 06 = tubing O.D. Ø6 mm.
- A = Push-lock Type.
Ý nghĩa mã AS2052FG-08A
AS2052FG-08A
│ │
│ └── Push-lock
└─────── Ống Ø8 mm
SMC xác định AS2052FG là body size 205, trong nhóm dùng tubing Ø6/Ø8 mm; A là Push-lock.
Thép không gỉ của AS-FG
SMC xác định AS-FG là:
Stainless Steel Type
với vật liệu stainless steel theo cấu hình sản phẩm. Catalogue cũng ghi khả năng nhận diện loại stainless steel bằng release button màu trắng.
Đây là ưu điểm khi ứng dụng trong môi trường cần:
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Vệ sinh dễ hơn.
- Hạn chế ảnh hưởng từ môi trường công nghiệp.
- Yêu cầu vật liệu stainless steel.
Đầu nối One-Touch
AS-FG tích hợp:
One-touch fitting
giúp cắm ống trực tiếp mà không cần dùng ren cho phía tubing.
Các loại ống SMC công bố gồm:
- Nylon.
- Soft nylon.
- Polyurethane.
- FEP.
- PFA.
Với soft nylon và polyurethane, SMC lưu ý cần thận trọng khi sử dụng tại áp suất tối đa.
Push-lock
Một trong những cải tiến đáng chú ý của AS-FG là:
Easy to use Push-lock type
Sau khi cài đặt tốc độ, núm có thể được khóa để hạn chế thay đổi ngoài ý muốn. SMC đồng thời cho biết đường kính núm được tăng lên gần gấp đôi so với thiết kế trước.
Kích thước tubing
| Model | Tubing metric tiêu biểu |
|---|---|
| AS2002FG | Ø4, Ø6 mm |
| AS2052FG | Ø6, Ø8 mm |
SMC cũng cung cấp các phiên bản inch tương ứng.
Lưu lượng tham khảo
SMC công bố thông số sonic conductance C cho AS-FG theo từng model và đường kính tubing. Ví dụ ở controlled flow:
| Model/tubing | C – Controlled flow, dm³/(s·bar) |
|---|---|
| AS2002FG Ø4 | 0,4 |
| AS2002FG Ø6 | 0,6 |
| AS2052FG Ø6 | 1,0 |
| AS2052FG Ø8 | 1,2 |
Đây là các giá trị với needle mở hoàn toàn trong điều kiện catalogue; lưu lượng thực tế còn phụ thuộc áp suất, độ mở kim và toàn bộ hệ thống đường ống.
AS2002FG-06A
Đây là một mã cụ thể được SMC công bố:
AS2002FG-06A
Thông tin:
- Body size: 200.
- Stainless steel.
- In-line.
- One-Touch.
- Tubing Ø6 mm.
- Push-lock.
- Thread/port size thuộc nhóm 1/8 Standard.
AS2052FG-06A
Dùng cho:
ống Ø6 mm
thuộc body size 205.
Đây là lựa chọn khi cần body size 205 nhưng tubing vẫn là Ø6 mm.
AS2052FG-08A
Dùng cho:
ống Ø8 mm
SMC xác nhận AS2052FG hỗ trợ tubing Ø8 mm và A là Push-lock.
AS-FG là Meter-in hay Meter-out?
Đây là điểm cần kiểm tra theo full model và hướng lắp.
Trong dòng AS-FG, SMC cung cấp các cấu hình điều khiển theo hướng dòng khác nhau. Khi đặt mua cần xác định đúng mã để đạt yêu cầu meter-in/meter-out của hệ thống.
Không nên chỉ nhìn AS2002FG hoặc AS2052FG rồi tự kết luận hướng tiết lưu.
AS-FG loại thẳng có ưu điểm gì?
Thiết kế In-line cho phép hai đầu kết nối nằm trên cùng một trục:
Ống ─── [ AS-FG ] ─── Ống
Kiểu này phù hợp khi:
- Đường ống chạy thẳng.
- Không cần chuyển hướng 90°.
- Muốn bố trí gọn theo trục ống.
- Không gian hai phía của fitting đủ để lắp.
SMC phân loại AS2002FG/AS2052FG trong nhóm In-line Type.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kiểm soát tốc độ xi lanh
Điều chỉnh lượng khí giúp thiết lập tốc độ actuator theo yêu cầu.
Thân bằng thép không gỉ
Phù hợp hơn với môi trường cần khả năng chống ăn mòn của stainless steel.
Push-lock
Giữ thiết lập lưu lượng ổn định sau khi điều chỉnh.
Núm điều chỉnh lớn
SMC cho biết núm điều chỉnh được tăng kích thước, giúp thao tác dễ dàng hơn.
Cải thiện độ lặp lại lưu lượng
SMC nêu improved reproducibility of flow rate cho AS-FG.
One-Touch
Rút ngắn thời gian lắp đặt ống.
Dễ bảo trì
Thao tác thay đổi hoặc tháo ống nhanh hơn so với fitting ren truyền thống.
Nhiều kích thước ống
AS2002FG và AS2052FG đáp ứng Ø4/6/8 mm theo từng cấu hình.
Áp suất làm việc đến 1 MPa
Phù hợp nhiều hệ thống khí nén công nghiệp.
Hỗ trợ nhiều loại tubing
Nylon, soft nylon, polyurethane, FEP và PFA.
Thiết kế gọn
AS-FG được SMC giới thiệu là dòng nhẹ hơn khoảng 27% so với thiết kế trước.
Hỗ trợ nhận diện dễ dàng
SMC cung cấp khả năng nhận diện loại sản phẩm bằng index plate và màu release button.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Dùng để kiểm soát tốc độ actuator trong thiết kế máy mới.
Nhà tích hợp tự động hóa
Tích hợp vào các cụm:
- Van điện từ.
- Xi lanh.
- Bộ xử lý khí.
- Cảm biến.
- PLC.
Máy lắp ráp
Điều chỉnh tốc độ các cơ cấu đẩy, kẹp và định vị.
Máy đóng gói
Kiểm soát tốc độ cơ cấu đóng/mở.
Máy cấp phôi
Điều chỉnh tốc độ piston đẩy sản phẩm.
Máy Pick & Place
Kiểm soát tốc độ chuyển động của actuator khí nén.
Máy điện tử
Phù hợp với những hệ thống yêu cầu fitting nhỏ gọn và vật liệu stainless steel.
Máy có môi trường ăn mòn
Thép không gỉ là lợi thế khi thiết bị phải làm việc trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn fitting thông thường.
Dây chuyền tự động hóa
Có thể bố trí nhiều van điều tốc tại các actuator khác nhau.
Đơn vị bảo trì
Dùng để thay thế các van điều tốc SMC AS-FG tương ứng.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC AS2002FG/AS2052FG dựa trên:
- Đường kính ngoài tubing.
- Body size.
- Kiểu In-line.
- Stainless Steel.
- Push-lock.
- Hướng điều tiết.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất vận hành.
- Vật liệu tubing.
- Không gian lắp đặt.
SMC hiện xác nhận AS-FG là Stainless Steel In-line Speed Controller with One-touch Fittings, trong đó:
AS2002FG → Ø4/Ø6 mm
AS2052FG → Ø6/Ø8 mm.
Một số mã đã được xác nhận:
AS2002FG-06A – Ø6 mm, stainless steel, Push-lock.
AS2052FG – hỗ trợ Ø6/Ø8 mm theo cấu hình.
AS2052FG-08A – cấu hình Ø8 mm, Push-lock.
Lưu ý: Không nên chỉ đặt AS2002FG hoặc AS2052FG; cần xác định đầy đủ phần -06A / -08A hoặc full code tương ứng.
Đối với hàng thay thế, khách hàng nên cung cấp:
Ảnh van cũ + mã in trên thân + đường kính ngoài ống + model xi lanh + số lượng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Các mã tiêu biểu:
SMC AS2002FG-06A
SMC AS2052FG-06A
SMC AS2052FG-08A
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC AS2002FG-06A – 10 chiếc
SMC AS2052FG-06A – 10 chiếc
SMC AS2052FG-08A – 10 chiếc
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AS2002FG là gì?
Là van điều tốc khí nén thép không gỉ, One-Touch, kiểu thẳng In-line thuộc AS-FG Series của SMC.
AS2052FG là gì?
Là phiên bản body size 205 của AS-FG, hỗ trợ tubing Ø6 và Ø8 mm theo cấu hình.
AS-FG có phải van điều tốc không?
Đúng.
AS-FG có phải van tiết lưu không?
Đúng, đây là Speed Controller dùng để điều chỉnh lưu lượng khí.
AS-FG có phải loại inox không?
Có. FG là dòng Stainless Steel Type.
AS-FG có phải loại thẳng không?
Có. Đây là In-line Type.
AS-FG có One-Touch không?
Có.
AS2002FG-06A dùng ống bao nhiêu?
Ø6 mm.
AS2052FG-06A dùng ống bao nhiêu?
Ø6 mm.
AS2052FG-08A dùng ống bao nhiêu?
Ø8 mm.
AS2002FG dùng được ống Ø4 không?
Có.
AS2002FG dùng được ống Ø6 không?
Có.
AS2052FG dùng được ống Ø6 không?
Có.
AS2052FG dùng được ống Ø8 không?
Có.
AS2002FG và AS2052FG có giống nhau không?
Không. Hai dòng có body size khác nhau và phạm vi tubing khác nhau.
AS2002FG hay AS2052FG lớn hơn?
AS2052FG thuộc body size lớn hơn trong nhóm AS-FG In-line.
AS2052FG có lưu lượng lớn hơn AS2002FG không?
Thông thường có khả năng hỗ trợ lưu lượng cao hơn nhờ body/tubing lớn hơn; SMC công bố giá trị sonic conductance cao hơn ở các cấu hình Ø6/Ø8.
AS2002FG-06A có phải Push-lock không?
Có.
A trong AS2002FG-06A là gì?
Push-lock Type.
Push-lock có tác dụng gì?
Giúp khóa núm sau khi cài đặt tốc độ.
AS-FG có núm điều chỉnh lớn không?
Có; SMC cho biết đường kính núm được tăng lên gần gấp đôi so với thiết kế trước.
AS-FG có cải thiện độ lặp lại lưu lượng không?
Có. Đây là một trong các cải tiến được SMC công bố.
AS-FG áp suất tối đa bao nhiêu?
1 MPa áp suất làm việc tối đa.
Áp suất thử của AS-FG là bao nhiêu?
1,5 MPa.
Áp suất tối thiểu là bao nhiêu?
0,1 MPa.
Nhiệt độ hoạt động bao nhiêu?
−5 đến 60°C, không đóng băng.
AS-FG dùng môi chất gì?
Air – khí nén.
AS-FG dùng được ống nylon không?
Có.
AS-FG dùng được ống polyurethane không?
Có, với lưu ý của SMC về áp suất tối đa khi sử dụng soft nylon/polyurethane.
AS-FG dùng được ống FEP không?
Có.
AS-FG dùng được ống PFA không?
Có.
AS-FG có dùng được soft nylon không?
Có, nhưng SMC yêu cầu thận trọng ở áp suất vận hành tối đa.
AS-FG có phải fitting nhanh không?
Nó tích hợp One-Touch Fitting, đồng thời có chức năng điều chỉnh lưu lượng.
AS-FG có phải fitting thông thường không?
Không. Đây là Speed Controller tích hợp fitting.
AS-FG có phải van điện từ không?
Không.
AS-FG có phải van điều áp không?
Không.
AS-FG có phải van một chiều không?
Không theo nghĩa thông thường; đây là speed controller.
AS-FG có phải quick exhaust valve không?
Không.
AS-FG có phải silencer không?
Không.
AS-FG có phải shock absorber không?
Không.
AS-FG có phải floating joint không?
Không.
AS-FG có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Có.
AS-FG có điều chỉnh áp suất không?
Không. Nó điều chỉnh lưu lượng.
AS-FG có điều chỉnh lực xi lanh không?
Không trực tiếp. Lực chủ yếu liên quan đến áp suất và diện tích piston.
AS-FG có làm xi lanh chạy nhanh hơn không?
Mở tiết lưu lớn hơn thường làm tăng lưu lượng và tốc độ, tùy hướng điều khiển.
AS-FG có làm xi lanh chạy chậm hơn không?
Đóng tiết lưu sẽ giảm lưu lượng và thường làm giảm tốc độ.
AS-FG có thể điều chỉnh tốc độ tiến/lùi không?
Có, tùy cách bố trí speed controller ở hai nhánh.
AS-FG có thể dùng cho cả hai chiều không?
Việc tiết lưu theo hướng nào phụ thuộc cấu hình model và hướng lắp.
Có nên lắp hai AS-FG cho một xi lanh?
Có thể, nếu muốn điều chỉnh độc lập tốc độ hai chiều.
AS-FG có phải Meter-in không?
Cần xác định theo full model và hướng dòng; không nên kết luận chỉ từ tên AS-FG.
AS-FG có phải Meter-out không?
Tương tự, cần xác định theo full model/hướng lắp.
AS-FG có dùng được cho xi lanh tác động kép không?
Có.
AS-FG có dùng được cho xi lanh tác động đơn không?
Có thể tùy mạch khí và hướng điều khiển.
AS-FG có phù hợp xi lanh mini không?
Có, nếu lưu lượng và connection phù hợp.
AS2002FG có phù hợp actuator nhỏ không?
Có.
AS2052FG có phù hợp actuator lớn hơn không?
Có thể, đặc biệt khi cần tubing Ø8 mm và lưu lượng cao hơn.
AS2002FG có dùng ống Ø8 không?
Không theo bảng ứng dụng chính của series; Ø8 thuộc AS2052FG trở lên.
AS2052FG có dùng ống Ø4 không?
Không theo phạm vi tubing công bố của model này.
AS2002FG và AS2052FG có thể thay thế cho nhau không?
Không nên thay trực tiếp; phải kiểm tra tubing, flow và body size.
Có thể thay AS2002FG-06A bằng AS2052FG-06A không?
Có thể về tubing Ø6 trong một số thiết kế, nhưng không được coi là thay thế trực tiếp vì body size khác nhau.
AS2002FG-06A và AS2052FG-06A có cùng ống không?
Có, đều có cấu hình Ø6 mm.
Vậy tại sao phải có hai loại?
Do body size/connection và đặc tính lưu lượng khác nhau.
AS2052FG-06A có lưu lượng cao hơn AS2002FG-06A không?
Ở cấu hình Ø6, SMC công bố sonic conductance controlled-flow khoảng 1,0 cho AS2052FG so với 0,6 cho AS2002FG.
AS2052FG-08A có lưu lượng cao hơn AS2052FG-06A không?
SMC công bố khoảng 1,2 so với 1,0 dm³/(s·bar) ở controlled flow.
Có nên chọn AS2052FG-08A cho xi lanh lớn?
Có thể nếu tubing Ø8 và lưu lượng yêu cầu phù hợp.
Có nên chọn AS2002FG-06A cho mọi xi lanh Ø6?
Không. Cần xem connection/body size của thiết bị.
Ren của AS2002FG là gì?
Body size 200 tương ứng 1/8 Standard trong ordering code.
AS2052FG có ren chuẩn nào?
Body size 205 tương ứng 1/4 Standard trong ordering code.
AS-FG có dùng ren M5 không?
Dòng AS-FG In-line có các body size khác nhau; AS2002FG/2052FG thuộc nhóm 1/8 và 1/4, không phải M5.
AS-FG có dùng ren M6 không?
Không phải theo body size 200/205 tiêu chuẩn nêu trên.
AS2002FG-06A là cổng 1/8 + ống Ø6 phải không?
Đúng. Body 200 = 1/8 Standard, tubing = Ø6 mm.
AS2052FG-08A là cổng 1/4 + ống Ø8 phải không?
Theo ordering code, body 205 = 1/4 Standard và tubing = Ø8 mm.
AS-FG có loại inox 304 không?
Catalogue xác định Stainless Steel Type; khi cần phân biệt chính xác mác inox của từng chi tiết nên tham chiếu material specification của full part number.
AS-FG có chống ăn mòn tốt không?
Thép không gỉ mang lại lợi thế về khả năng chống ăn mòn so với các cấu hình vật liệu thông thường, nhưng mức độ phù hợp vẫn phụ thuộc môi trường cụ thể.
AS-FG có phù hợp môi trường ẩm không?
Có thể phù hợp hơn fitting thông thường, trong giới hạn nhiệt độ và môi trường mà SMC cho phép.
AS-FG có phù hợp môi trường hóa chất không?
Cần kiểm tra compatibility của vật liệu với từng loại hóa chất; không nên mặc định mọi hóa chất đều phù hợp.
AS-FG có phù hợp ngành thực phẩm không?
Không nên mặc định chỉ vì là stainless steel; cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh/chứng nhận của ứng dụng.
AS-FG có phù hợp phòng sạch không?
Có phiên bản Clean Series 10-AS-FG được SMC cung cấp cho low-particle generation; đây là dòng khác với AS-FG tiêu chuẩn.
10-AS-FG là gì?
Là phiên bản Clean Series/Low-Particle Generation của AS-FG stainless steel In-line.
AS-FG có phải loại cleanroom không?
Không phải mọi AS-FG. Phải chọn đúng mã 10-AS-FG nếu ứng dụng yêu cầu clean specification.
AS-FG có nhẹ không?
Có. SMC công bố trọng lượng giảm khoảng 27% so với thiết kế trước.
AS-FG có dễ chỉnh không?
Có; núm lớn hơn giúp thao tác dễ hơn.
AS-FG có dễ khóa không?
Có, nhờ Push-lock.
AS-FG có dễ tháo ống không?
One-Touch giúp thao tác tháo ống thuận tiện.
AS-FG có cần dụng cụ để cắm ống không?
Không đối với thao tác cắm One-Touch thông thường.
AS-FG có cần tháo ống khi điều chỉnh không?
Không. Có thể điều chỉnh núm trên thân.
Có thể khóa núm sau khi chỉnh không?
Có.
Vì sao AS-FG được thiết kế Push-lock?
Để giảm khả năng thay đổi cài đặt lưu lượng ngoài ý muốn.
AS-FG có index plate không?
SMC cung cấp khả năng nhận diện bằng index plate ở dòng mới.
Có thể nhìn màu để nhận biết stainless steel không?
SMC cho biết release button màu trắng được dùng để nhận diện Stainless Steel Type.
AS-FG có dùng được trong chân không không?
Catalogue AS-FG này được xác định cho Fluid = Air; không nên tự động suy ra mọi cấu hình dùng được cho vacuum. Nếu cần vacuum, cần chọn đúng series/specification chuyên dụng.
AS-FG có thay ZFC vacuum filter không?
Không.
AS-FG có dùng cùng ZFC không?
Có thể cùng một máy nếu hai bộ phận có chức năng khác nhau.
AS-FG có dùng cùng ZH vacuum generator không?
Có thể trong hệ thống hỗn hợp, nhưng phải xác nhận AS-FG có phù hợp với môi chất và vị trí lắp cụ thể.
AS-FG có dùng cùng ZP/ZP3 không?
Có thể trong cùng máy, nhưng AS-FG chủ yếu là speed controller khí nén.
AS-FG có dùng cùng ZSE20B không?
Có thể trong cùng hệ thống; ZSE20B đo áp suất/vacuum, AS-FG điều chỉnh lưu lượng.
AS-FG có dùng với SY3120 không?
Có. SY3120 điều khiển hướng, AS-FG điều chỉnh tốc độ.
AS-FG có dùng với VQD không?
Có.
AS-FG có dùng với SY5220/SY5420 không?
Có.
AS-FG có dùng với SY7140/SY7320 không?
Có khi kích thước tubing và lưu lượng phù hợp.
AS-FG có dùng với SYJ3130/SYJ3140 không?
Có.
AS-FG có dùng với VK332 không?
Có.
AS-FG có dùng với van điện từ Festo không?
Có nếu ren/tubing và flow phù hợp.
AS-FG có dùng với xi lanh SMC không?
Có.
AS-FG có dùng với CDQ2B32 không?
Có.
AS-FG có dùng với CM2L/CDM2L32 không?
Có.
AS-FG có dùng với CJ2B/CDJ2B không?
Có.
AS-FG có dùng với CJP/CDJP2 không?
Có nếu tubing và connection phù hợp.
AS-FG có dùng với MGPM/MGPL không?
Có.
AS-FG có dùng với MKB không?
Có thể trong mạch khí nén điều khiển actuator.
AS-FG có dùng với CXSM không?
Có.
AS-FG có dùng với AS1311F/AS2311F khác không?
Có thể cùng hệ thống, nhưng chúng thuộc các cấu hình khác nhau; cần xác định mục đích của từng van.
AS-FG và AS2311F khác nhau thế nào?
AS-FG là stainless steel in-line type, trong khi AS2311F thuộc dòng elbow/universal speed controller khác.
AS-FG có thay AS2311F được không?
Không trực tiếp. Cần xem kiểu fitting, tubing, flow và không gian.
AS-FG và ASP khác nhau thế nào?
ASP có cấu trúc pilot check để hỗ trợ điều khiển chuyển động; AS-FG là speed controller In-line.
AS-FG và ASN2 khác nhau thế nào?
ASN2 tích hợp thêm silencer, trong khi AS-FG tập trung vào điều chỉnh lưu lượng.
AS-FG và AQ khác nhau thế nào?
AQ là quick exhaust valve, còn AS-FG điều chỉnh lưu lượng.
AS-FG và RB khác nhau thế nào?
RB là shock absorber, còn AS-FG điều chỉnh tốc độ khí nén.
AS-FG và JA khác nhau thế nào?
JA là floating joint cơ khí, AS-FG là van điều tiết khí.
AS-FG và KQ2S khác nhau thế nào?
KQ2S là fitting nối ống; AS-FG là fitting tích hợp chức năng speed controller.
Có thể dùng KQ2S thay AS-FG không?
Không. KQ2S không có chức năng điều chỉnh tốc độ.
Có thể dùng AS-FG thay KQ2S không?
Không nên nếu chỉ cần fitting, vì AS-FG có chức năng tiết lưu.
Có thể dùng AS-FG cho máy có tốc độ cao không?
Có nếu lưu lượng của full model đáp ứng yêu cầu.
Có thể dùng AS2002FG cho actuator tốc độ rất cao không?
Cần kiểm tra flow characteristic; AS2052FG hoặc body lớn hơn có thể phù hợp hơn nếu lưu lượng yêu cầu cao.
Tại sao actuator chạy chậm sau khi lắp AS-FG?
Có thể do:
- Van đóng quá nhiều.
- Tubing nhỏ.
- Fitting nhỏ.
- Áp suất nguồn thấp.
- Tải lớn.
Tại sao actuator chạy quá nhanh?
Có thể do needle mở quá nhiều.
Vì sao tốc độ không đồng đều?
Kiểm tra áp suất, tải, tubing, hướng tiết lưu và cách cài đặt needle.
AS-FG có giúp tốc độ lặp lại tốt hơn không?
Có thể; SMC công bố cải thiện reproducibility of flow rate.
AS-FG có thể khóa tốc độ sau khi cài đặt không?
Có, bằng Push-lock.
AS-FG có cần bảo trì không?
Nên kiểm tra định kỳ:
- Rò khí.
- Tình trạng tubing.
- One-Touch fitting.
- Cơ cấu Push-lock.
- Needle valve.
Khi nào nên thay AS-FG?
Khi:
- Rò khí.
- One-Touch không giữ ống.
- Núm không điều chỉnh được.
- Lưu lượng thay đổi bất thường.
- Thân fitting hư hỏng.
Ống bị tuột khỏi AS-FG phải làm gì?
Kiểm tra cỡ ống, tình trạng đầu ống và collet; cắt lại đầu ống nếu cần.
Có nên cắm ống bị xước vào AS-FG?
Không nên.
Có nên cắt ống bằng kéo thường?
Nên sử dụng dụng cụ cắt tạo mặt cắt thẳng, sạch để đảm bảo độ kín.
Có cần cắm ống đến hết hành trình không?
Có, phải đảm bảo ống được cắm đúng vào One-Touch fitting.
Có nên siết AS-FG thật mạnh?
Không. Tuân thủ torque lắp đặt theo tài liệu SMC.
Có thể dùng băng tan ở ren của AS-FG không?
Chỉ khi kết nối ren yêu cầu và theo hướng dẫn SMC; không nên dùng tùy tiện.
AS-FG có cần sealant không?
Tùy cấu hình ren; mã cụ thể cần xem full part number.
AS2002FG-06A có phải mã đầy đủ không?
Có, SMC có trang sản phẩm chính thức cho mã này.
AS2052FG-08A có phải mã đầy đủ không?
Đây là cấu hình hợp lệ của AS2052FG với Ø8 và Push-lock theo catalogue.
Có thể đặt AS2002FG không?
Nên đặt full part number, ví dụ AS2002FG-06A.
Có thể đặt AS2052FG không?
Nên xác định -06A hoặc -08A tùy tubing.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Mua AS2002FG/AS2052FG ở đâu?
Có thể yêu cầu báo giá tại MYTEK – mytek.com.vn.
Khi yêu cầu báo giá cần cung cấp gì?
Full part number + số lượng.
Không biết mã đầy đủ thì làm thế nào?
Gửi ảnh van cũ + đường kính ngoài ống + mã thiết bị đang sử dụng, MYTEK có thể hỗ trợ đối chiếu model phù hợp.
Có thể đặt số lượng lớn không?
Có thể yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế.
AS-FG có chính hãng SMC không?
AS-FG là dòng sản phẩm chính thức của SMC Corporation, được SMC công bố dưới tên Stainless Steel Type Speed Controller with One-touch Fittings – In-line Type.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.