Van tiết kiệm chân không SMC ZP2V-A5/A8-B5/B6/B01 – 03/05/07/10
SMC ZP2V là dòng van tiết kiệm chân không (Vacuum Saving Valve) được thiết kế cho các hệ thống gắp – nâng – di chuyển phôi bằng giác hút chân không. Van giúp hạn chế sự suy giảm chân không trong hệ thống khi một hoặc nhiều giác hút không tiếp xúc với phôi, từ đó duy trì lực hút cần thiết cho các giác hút còn lại đang bám phôi.
Dòng ZP2V có nhiều lựa chọn kích thước kết nối như A5, A8, B5, B6, B01 và các kích thước lỗ tiết lưu cố định 03, 05, 07, 10, tương ứng với đường kính lỗ 0,3 / 0,5 / 0,7 / 1,0 mm.
1. SMC ZP2V là gì?
ZP2V là van tiết kiệm chân không, được lắp giữa giác hút và nguồn tạo chân không.
Trong hệ thống có nhiều giác hút sử dụng chung một bộ tạo chân không, khi một số giác hút không chạm vào sản phẩm, lượng không khí lọt vào từ các giác hút đó có thể khiến mức chân không toàn hệ thống giảm mạnh.
ZP2V được thiết kế để hạn chế sự giảm áp suất chân không trong trường hợp không có phôi, nhờ đó các giác hút khác vẫn có thể duy trì lực hút.
Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung hệ thống như sau:
Bộ tạo chân không → ZP2V → giác hút → phôi
Khi giác hút tiếp xúc với phôi, dòng khí qua van thay đổi và hệ thống tạo được mức chân không phù hợp.
Khi một giác hút không tiếp xúc với phôi, ZP2V hạn chế lượng khí đi vào từ nhánh đó, giúp giảm tổn thất chân không của toàn hệ thống.
Điểm này đặc biệt hữu ích với các bộ gắp có nhiều giác hút nhưng hình dạng hoặc kích thước phôi không cố định.
2. Ưu điểm của van SMC ZP2V
Hạn chế tụt chân không
Đây là chức năng chính của ZP2V. Khi một số giác hút không tiếp xúc với phôi, van hạn chế sự suy giảm chân không và giúp các giác hút khác tiếp tục duy trì lực hút.
Không cần thao tác chuyển mạch khi thay đổi phôi
Khi các phôi có hình dạng khác nhau hoặc vị trí tiếp xúc của giác hút thay đổi, ZP2V giúp đơn giản hóa mạch điều khiển chân không.
Có bộ lọc tích hợp
ZP2V được tích hợp bộ lọc 40 μm, giúp hạn chế tạp chất đi vào bên trong van.
Nhiều lựa chọn kết nối
Dòng ZP2V có các tùy chọn ren và đầu nối khác nhau, đáp ứng nhiều kiểu lắp đặt trong hệ thống chân không.
Thiết kế nhỏ gọn
Van được thiết kế để lắp trực tiếp trên nhánh giác hút, phù hợp với các bộ gắp tự động, robot và cơ cấu pick & place.
3. Cách đọc mã SMC ZP2V
Ví dụ:
ZP2V-A5-03
Có thể hiểu:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZP2V | Dòng van tiết kiệm chân không |
| A5 | Kích thước kết nối phía giác hút |
| 03 | Lỗ cố định 0,3 mm |
Theo catalogue SMC, các kích thước lỗ cố định của ZP2V gồm:
| Mã | Đường kính lỗ |
|---|---|
| 03 | 0,3 mm |
| 05 | 0,5 mm |
| 07 | 0,7 mm |
| 10 | 1,0 mm |
4. Ý nghĩa các mã A5, A8, B5, B6, B01
A5
A5 = ren ngoài M5 × 0,8 ở phía pad/giác hút.
Các phiên bản A5 có thể sử dụng với lỗ cố định:
- 03 – 0,3 mm
- 05 – 0,5 mm
- 07 – 0,7 mm
Phiên bản A5 không áp dụng với lỗ 1,0 mm theo bảng lựa chọn của SMC.
Ví dụ:
ZP2V-A5-03
= ZP2V + kết nối M5 + lỗ 0,3 mm.
A8
A8 = ren ngoài M8 × 1,25 ở phía pad.
Có thể lựa chọn các lỗ:
- 05 – 0,5 mm
- 07 – 0,7 mm
- 10 – 1,0 mm
Ví dụ:
ZP2V-A8-07
= kết nối M8 × 1,25 + lỗ cố định 0,7 mm.
B5
B5 = ren trong M5 × 0,8 ở phía pad.
B5 là lựa chọn phù hợp khi cần kết nối giác hút theo kiểu ren trong.
Các cỡ lỗ được hỗ trợ:
- 03 – 0,3 mm
- 05 – 0,5 mm
- 07 – 0,7 mm
SMC xác nhận cấu hình ZP2V-B5-03 có kết nối M5 và lỗ cố định 0,3 mm.
B6
B6 = ren trong M6 × 1 ở phía pad.
B6 có thể kết hợp với:
- 05 – 0,5 mm
- 07 – 0,7 mm
- 10 – 1,0 mm
B01
B01 = kết nối ren trong Rc1/8 ở phía pad.
Đây là lựa chọn phù hợp với những hệ thống cần kết nối giác hút bằng ren Rc1/8.
B01 có thể kết hợp với các kích thước lỗ theo cấu hình của dòng ZP2V.
5. Bảng lựa chọn mã ZP2V
| Kết nối phía pad | Kích thước ren | 0,3 mm | 0,5 mm | 0,7 mm | 1,0 mm |
|---|---|---|---|---|---|
| A5 | M5 × 0,8 ngoài | ✓ | ✓ | ✓ | – |
| A8 | M8 × 1,25 ngoài | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| B5 | M5 × 0,8 trong | ✓ | ✓ | ✓ | – |
| B6 | M6 × 1 trong | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| B01 | Rc1/8 trong | ✓* | ✓ | ✓ | ✓* |
Khả năng kết hợp cụ thể cần đối chiếu theo cấu hình SMC và điều kiện lắp đặt.
Bảng cấu hình chính thức của SMC cho thấy ZP2V có nhiều biến thể ren ngoài, ren trong và đầu nối one-touch.
6. Thông số kỹ thuật SMC ZP2V
| Thông số | ZP2V |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Van tiết kiệm chân không |
| Môi chất | Không khí |
| Áp suất vận hành tối đa | 0 đến 0,7 MPa |
| Áp suất chân không tối đa | 0 đến -100 kPa |
| Nhiệt độ môi trường & môi chất | 5 đến 60°C |
| Bộ lọc tích hợp | 40 μm |
| Lỗ cố định | 0,3 / 0,5 / 0,7 / 1,0 mm |
| Kết nối | M5, M6, M8, R1/8, Rc1/8, G1/8, NPT1/8 tùy cấu hình |
| Kiểu lắp | Trực tiếp trên nhánh giác hút |
| Dòng sản phẩm | ZP2V |
7. Lựa chọn đường kính lỗ 03 / 05 / 07 / 10 như thế nào?
Kích thước lỗ cố định ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính dòng khí của van.
| Mã | Lỗ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 03 | 0,3 mm | Dòng khí nhỏ, phù hợp hệ thống cần hạn chế rò khí |
| 05 | 0,5 mm | Mức trung gian |
| 07 | 0,7 mm | Lưu lượng lớn hơn |
| 10 | 1,0 mm | Lưu lượng lớn hơn nữa |
SMC công bố diện tích hiệu dụng khi van hoạt động lần lượt khoảng 0,07 / 0,19 / 0,38 / 0,78 mm² tương ứng với các kích thước lỗ 0,3 / 0,5 / 0,7 / 1,0 mm trong các cấu hình áp dụng.
Việc chọn 03, 05, 07 hay 10 nên căn cứ vào:
- đường kính giác hút;
- loại phôi;
- độ kín bề mặt phôi;
- lưu lượng của bộ tạo chân không;
- số lượng giác hút;
- tốc độ gắp;
- mức chân không cần duy trì.
Không nên chọn chỉ dựa vào đường kính ren.
8. Ứng dụng của SMC ZP2V
ZP2V được sử dụng trong các hệ thống vacuum gripping và tự động hóa công nghiệp.
Gắp sản phẩm bằng robot
Lắp ZP2V cho từng nhánh giác hút của robot giúp hạn chế ảnh hưởng của những giác hút không tiếp xúc với sản phẩm.
Máy Pick & Place
Phù hợp với các cơ cấu lấy và đặt sản phẩm tốc độ cao.
Gắp nhiều sản phẩm cùng lúc
Khi một bộ gắp có nhiều giác hút và không phải giác hút nào cũng tiếp xúc với phôi, ZP2V giúp giảm sự suy giảm chân không của các nhánh còn lại.
Gắp phôi có kích thước khác nhau
Khi thay đổi hình dạng hoặc kích thước phôi, hệ thống có thể giảm nhu cầu sử dụng các cơ cấu chuyển mạch phức tạp.
Máy đóng gói
Ứng dụng trong các cơ cấu hút túi, hộp, bao bì hoặc sản phẩm dạng tấm.
Máy gia công và dây chuyền tự động
Có thể kết hợp với:
- Vacuum Pad
- Vacuum Ejector
- Vacuum Pump
- Vacuum Filter
- Pressure/Vacuum Sensor
- Robot
- Pick & Place Unit
9. ZP2V có phải là van một chiều an toàn không?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Một số nơi có thể gọi ZP2V là:
- van logic chân không;
- van kiểm tra chân không;
- van an toàn giác hút;
- vacuum check valve.
Tuy nhiên, theo tài liệu chính thức của SMC, ZP2V là Vacuum Saving Valve – van tiết kiệm chân không.
SMC cũng cảnh báo rằng sản phẩm không được trang bị chức năng giữ chân không và không được sử dụng với mục đích giữ chân không.
Vì vậy, nếu ứng dụng yêu cầu giữ tải an toàn khi mất nguồn chân không, không nên coi riêng ZP2V là thiết bị bảo vệ an toàn duy nhất. Cần thiết kế thêm mạch giữ chân không hoặc thiết bị an toàn phù hợp với tải và tiêu chuẩn của máy.
10. So sánh ZP2V với van tiết lưu thông thường
| Tiêu chí | SMC ZP2V | Van tiết lưu thông thường |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Tiết kiệm/duy trì mức chân không trong hệ thống nhiều pad | Điều chỉnh lưu lượng |
| Dùng cho vacuum | ✓ | Có thể tùy loại |
| Hạn chế tụt chân không khi pad hở | ✓ | Không phải chức năng chính |
| Có filter | ✓ 40 μm | Tùy loại |
| Nhiều lựa chọn lỗ cố định | ✓ | Tùy loại |
| Ứng dụng nhiều giác hút | Rất phù hợp | Không tối ưu |
| Chức năng giữ chân không an toàn | Không | Không mặc định |
11. Lưu ý khi lắp đặt
Khi sử dụng ZP2V, cần chú ý:
1. Xác định đúng hướng kết nối
Phải xác định rõ phía pad và phía vacuum generator trước khi lắp.
2. Chọn đúng đường kính lỗ
03, 05, 07 và 10 không chỉ là mã sản phẩm mà còn thể hiện kích thước lỗ cố định của van.
3. Chọn đúng kiểu ren
Ví dụ:
- A5 → M5 ngoài
- A8 → M8 ngoài
- B5 → M5 trong
- B6 → M6 trong
- B01 → Rc1/8 trong
4. Chú ý kích thước giác hút
SMC đưa ra đường kính giác hút khuyến nghị theo từng loại kết nối. Ví dụ, cấu hình A5/B5 phù hợp với giác hút đường kính khoảng 25 mm trở xuống, trong khi A8/B6/B01 có thể được sử dụng với nhóm giác hút lớn hơn tùy cấu hình.
5. Không sử dụng ZP2V như thiết bị giữ tải an toàn độc lập
Đặc biệt với robot nâng tải hoặc ứng dụng mà rơi phôi có thể gây nguy hiểm, cần thiết kế thêm giải pháp an toàn thích hợp.
12. Các mã SMC ZP2V thường gặp
Một số mã tiêu biểu:
- ZP2V-A5-03
- ZP2V-A5-05
- ZP2V-A5-07
- ZP2V-A8-05
- ZP2V-A8-07
- ZP2V-A8-10
- ZP2V-B5-03
- ZP2V-B5-05
- ZP2V-B5-07
- ZP2V-B6-05
- ZP2V-B6-07
- ZP2V-B6-10
- ZP2V-B01-05
- ZP2V-B01-07
- ZP2V-B01-10
Ngoài các phiên bản ren, SMC còn cung cấp phiên bản one-touch fitting, chẳng hạn ZP2V-A5W4-07 với M5 × 0,8 ở phía pad và đầu nối one-touch Ø4 ở phía còn lại.
13. Mua van tiết kiệm chân không SMC ZP2V tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị tự động hóa và linh kiện khí nén – chân không cho máy móc và dây chuyền sản xuất.
MYTECH có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn mã SMC ZP2V dựa trên:
- Kích thước giác hút;
- Loại ren;
- Đường kính ống;
- Kích thước lỗ 0,3 / 0,5 / 0,7 / 1,0 mm;
- Lưu lượng bộ tạo chân không;
- Số lượng giác hút;
- Mức chân không cần thiết.
Thông tin liên hệ MYTECH:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
14. FAQ – Câu hỏi thường gặp
ZP2V SMC dùng để làm gì?
ZP2V là van tiết kiệm chân không, giúp hạn chế sự suy giảm chân không khi một số giác hút không tiếp xúc với phôi.
ZP2V có phải van một chiều không?
Không nên gọi ZP2V đơn thuần là van một chiều. Tên chính thức của SMC là Vacuum Saving Valve.
ZP2V có giữ chân không khi mất nguồn không?
Không. SMC nêu rõ ZP2V không có chức năng giữ chân không và không được dùng cho mục đích này.
Mã 03, 05, 07, 10 có nghĩa gì?
Đây là kích thước lỗ cố định:
- 03 = 0,3 mm
- 05 = 0,5 mm
- 07 = 0,7 mm
- 10 = 1,0 mm.
A5 và B5 khác nhau như thế nào?
A5 sử dụng ren ngoài M5 × 0,8, còn B5 sử dụng ren trong M5 × 0,8 ở phía pad.
ZP2V có bộ lọc không?
Có. ZP2V được tích hợp bộ lọc với cấp lọc danh nghĩa 40 μm.
Kết luận
SMC ZP2V là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống giác hút có nhiều nhánh, đặc biệt khi không phải tất cả giác hút đều tiếp xúc với phôi. Van giúp hạn chế sự suy giảm chân không, giảm tổn thất khí và đơn giản hóa hệ thống khi xử lý các phôi có hình dạng khác nhau.
Khi đặt hàng cần xác định chính xác kiểu kết nối A5/A8/B5/B6/B01 và kích thước lỗ 03/05/07/10 để lựa chọn đúng model ZP2V cho hệ thống.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.