Van tiết lưu giảm âm SMC ASN2-M5/01/02/03/04-S chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ASN2 là dòng van tiết lưu có giảm âm (Metering Valve with Silencer), được thiết kế để điều chỉnh lưu lượng khí ở đường xả đồng thời giảm tiếng ồn. SMC cho biết ASN2 có khả năng giảm âm trên 20 dB tại lưu lượng tối đa và có thể lắp trực tiếp vào cổng xả của van điện từ.
ASN2 đặc biệt hữu ích khi cần kiểm soát tốc độ xi lanh nhưng vẫn muốn hạn chế tiếng ồn phát sinh từ khí xả. Cấu tạo van sử dụng kim điều chỉnh, với hình dạng kim tương tự speed controller, giúp việc thiết lập tốc độ thuận tiện hơn. SMC cũng trang bị retainer để hạn chế việc kim bị thất lạc khi tháo chỉnh.
Các lựa chọn chính trong dòng sản phẩm gồm:
ASN2-M5 / ASN2-01 / ASN2-02 / ASN2-03 / ASN2-04
và có thể chọn cấu hình S – With Seal ở các model hỗ trợ.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ASN2 là van tiết lưu khí xả tích hợp bộ giảm âm, có nhiệm vụ:
Điều chỉnh lượng khí thoát ra khỏi cơ cấu khí nén + giảm tiếng ồn tại cửa xả.
Sơ đồ nguyên lý:
Xi lanh
│
▼
Van điện từ
│
│ Khí xả
▼
ASN2
┌─────────────┐
│ Kim tiết lưu│
│ + giảm âm │
└─────────────┘
↓
Khí quyển
Khi vặn kim:
- Mở lớn hơn → lưu lượng xả tăng → xi lanh chạy nhanh hơn.
- Đóng bớt → lưu lượng xả giảm → xi lanh chạy chậm hơn.
Vì ASN2 được lắp ở đường xả, sản phẩm vừa đóng vai trò metering valve vừa giảm tiếng ồn khí thải.
SMC xác nhận ASN2 có thể lắp trực tiếp vào cổng xả của van điện từ.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | ASN2 |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | ASN2 |
| Loại | Metering Valve with Silencer |
| Chức năng | Tiết lưu khí xả + giảm âm |
| Giảm âm | >20 dB tại lưu lượng tối đa |
| Áp suất làm việc | 0–1 MPa |
| Áp suất thử | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | −5 đến 60°C |
| Cổng | M5 / 1/8 / 1/4 / 3/8 / 1/2 |
| Kiểu ren | Metric / Unified / R / NPT tùy cấu hình |
| Cấu hình seal | Có S ở các model hỗ trợ |
| Ứng dụng | Điều chỉnh tốc độ xi lanh và giảm tiếng ồn |
| Lắp đặt | Có thể lắp trực tiếp trên cổng xả van điện từ |
Nguồn thông số: catalogue ASN2 chính thức của SMC.
Các kích thước ASN2
| Model | Cỡ cổng |
|---|---|
| ASN2-M5 | M5 × 0,8 |
| ASN2-U10/32 | 10-32 UNF |
| ASN2-01 | 1/8 |
| ASN2-02 | 1/4 |
| ASN2-03 | 3/8 |
| ASN2-04 | 1/2 |
SMC công bố đầy đủ các lựa chọn này trong bảng model ASN2.
Lưu lượng của từng model
SMC công bố sonic conductance như sau:
| Model | Sonic conductance |
|---|---|
| ASN2-M5 | 0,36 dm³/(s·bar) |
| ASN2-U10/32 | 0,36 dm³/(s·bar) |
| ASN2-01 | 0,72 dm³/(s·bar) |
| ASN2-02 | 1,3 dm³/(s·bar) |
| ASN2-03 | 3,32 dm³/(s·bar) |
| ASN2-04 | 4,9 dm³/(s·bar) |
Giá trị lớn hơn cho phép thông lượng khí cao hơn, do đó cần chọn cỡ van phù hợp với xi lanh và tốc độ yêu cầu.
Trọng lượng
SMC công bố:
| Model | Trọng lượng |
|---|---|
| ASN2-M5 | 5 g |
| ASN2-U10/32 | 5 g |
| ASN2-01 | 17 g |
| ASN2-02 | 34 g |
| ASN2-03 | 55 g |
| ASN2-04 | 107 g |
Ý nghĩa S
Ví dụ:
ASN2-01-S
S là:
With Seal
SMC ghi rõ tùy chọn S = With seal.
Lưu ý
SMC quy định:
M5 và U10/32 không có phiên bản seal
S.
Vì vậy khi đăng sản phẩm không nên mặc định tất cả ASN2 đều có thể thêm -S.
Kiểu ren
Dòng ASN2 hỗ trợ nhiều kiểu ren:
- Metric thread
- Unified thread
- R thread
- NPT
SMC cũng quy định các kiểu này trong cấu trúc ordering.
ASN2-M5
ASN2-M5 có:
Ren M5 × 0,8
Thông lượng sonic conductance:
0,36 dm³/(s·bar)
Trọng lượng:
5 g.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các mạch khí nén rất nhỏ.
ASN2-01
ASN2-01:
Cổng 1/8
Sonic conductance:
0,72 dm³/(s·bar)
Trọng lượng:
17 g.
Đây là một kích thước phổ biến cho các van điện từ và xi lanh nhỏ/trung bình.
ASN2-02
ASN2-02:
Cổng 1/4
Sonic conductance:
1,3 dm³/(s·bar)
Trọng lượng:
34 g.
Phù hợp hệ thống cần lưu lượng lớn hơn ASN2-01.
ASN2-03
ASN2-03:
Cổng 3/8
Sonic conductance:
3,32 dm³/(s·bar)
Trọng lượng:
55 g.
Phù hợp với các đường khí có lưu lượng lớn.
ASN2-04
ASN2-04:
Cổng 1/2
Sonic conductance:
4,9 dm³/(s·bar)
Trọng lượng:
107 g.
Đây là model lớn nhất trong chuỗi ASN2 bạn đưa ra.
Điều chỉnh tốc độ xi lanh bằng ASN2
Nguyên lý:
Vặn kim mở
↓
Lưu lượng xả ↑
↓
Tốc độ piston ↑
Ngược lại:
Vặn kim đóng
↓
Lưu lượng xả ↓
↓
Tốc độ piston ↓
SMC ghi rõ hình dạng kim của ASN2 tương tự speed controller và có đặc tính điều chỉnh tốc độ xi lanh.
ASN2 lắp ở đâu?
Điểm đặc biệt của ASN2 là có thể:
lắp trực tiếp vào cổng xả của solenoid valve.
Ví dụ:
Solenoid Valve
┌────────────┐
│ │
└─────┬──────┘
│ EXH
▼
ASN2
↓
Khí xả
Điều này giúp giảm số lượng fitting và tiết kiệm không gian.
ASN2 khác AS Series như thế nào?
Đây là điểm rất dễ nhầm.
ASN2
Metering Valve with Silencer
Chức năng chính:
Tiết lưu khí xả + giảm âm.
AS
Speed Controller
Chức năng chính:
Điều chỉnh lưu lượng để kiểm soát tốc độ xi lanh.
Ví dụ:
AS
→ Ưu tiên điều chỉnh tốc độ
ASN2
→ Điều chỉnh tốc độ xả
→ Đồng thời giảm tiếng ồn
SMC phân loại ASN2 riêng là Metering Valve with Silencer.
ASN2 khác ASV như thế nào?
ASV là:
Speed Exhaust Controller
SMC mô tả ASV là sản phẩm tích hợp quick exhaust valve và exhaust throttle valve, nhằm hỗ trợ hoạt động xi lanh tốc độ cao.
Trong khi:
ASN2 = Metering Valve + Silencer
Do đó:
| ASN2 | ASV | |
|---|---|---|
| Tiết lưu xả | ✅ | ✅ |
| Giảm âm | ✅ | Không phải chức năng chính |
| Quick exhaust | ❌ | ✅ |
| Lắp trực tiếp cổng xả | ✅ | Tùy cấu hình |
| Ứng dụng tốc độ cao | Có thể | ✅ |
ASN2 và JASV
JASV là Speed Exhaust Controller compact, kết hợp:
quick exhaust valve + metering valve
và được SMC thiết kế cho các ứng dụng tốc độ cao.
ASN2 không tích hợp quick exhaust theo cùng cách; chức năng nổi bật là silencer + metering.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giảm tiếng ồn
SMC công bố khả năng giảm âm:
trên 20 dB tại lưu lượng tối đa.
Điều này giúp giảm tiếng xả khí tại máy.
Điều chỉnh tốc độ xi lanh
Kim tiết lưu cho phép điều chỉnh lượng khí xả, từ đó kiểm soát tốc độ chuyển động.
Hai chức năng trong một sản phẩm
Thay vì sử dụng:
speed controller + silencer
ASN2 tích hợp hai chức năng trong một cấu kiện.
Tiết kiệm không gian
Có thể lắp trực tiếp vào cổng xả của van điện từ.
Dễ điều chỉnh
Cấu tạo kim được thiết kế để thuận tiện điều chỉnh lưu lượng.
Hạn chế thất lạc kim
SMC trang bị retainer giúp giữ kim điều chỉnh.
Nhiều kích thước
Từ:
M5 đến 1/2
cho phép lựa chọn theo quy mô đường khí.
Phù hợp nhiều hệ thống SMC
Có thể sử dụng cùng:
- SY Series.
- VK Series.
- CM2/CDM2.
- CQ2/CDQ2.
- MGP/MGPM/MGPL.
miễn cổng và lưu lượng phù hợp.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp ASN2 vào cổng xả của van điện từ.
Nhà tích hợp tự động hóa
Sử dụng để vừa điều chỉnh tốc độ vừa hạn chế tiếng ồn.
Nhà máy sản xuất
Giảm tiếng khí xả trong dây chuyền.
Máy lắp ráp
Điều chỉnh chuyển động của xi lanh và giảm tiếng ồn.
Máy đóng gói
Kiểm soát tốc độ actuator trong chu kỳ liên tục.
Máy cấp phôi
Giúp tối ưu tốc độ đẩy/chặn.
Đơn vị bảo trì
Thay thế các bộ tiết lưu + giảm thanh trong máy hiện hữu.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC ASN2 dựa trên:
- Kích thước cổng M5 / 01 / 02 / 03 / 04.
- Chuẩn ren.
- Có hoặc không có seal.
- Lưu lượng cần thiết.
- Kích thước xi lanh.
- Tốc độ piston.
- Cổng xả của van điện từ.
- Không gian lắp đặt.
Lưu ý khi chọn mã
Không nên dùng:
ASN2-M5/01/02/03/04-S
như một mã hoàn chỉnh duy nhất.
Đây là chuỗi gộp nhiều cấu hình.
Đặc biệt:
M5 không có phiên bản
S – With Sealtheo catalogue SMC.
Khi thay thế, khách hàng nên cung cấp:
Full part number + ảnh sản phẩm + kích thước ren + số lượng
để MYTEK xác định đúng model.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC ASN2-M5 – 10 chiếc
SMC ASN2-01 – 20 chiếc
SMC ASN2-02-S – 10 chiếc
SMC ASN2-03-S – 5 chiếc
SMC ASN2-04-S – 5 chiếc
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ASN2 SMC là gì?
ASN2 là van tiết lưu có giảm âm (Metering Valve with Silencer) của SMC, dùng để điều chỉnh khí xả và giảm tiếng ồn.
ASN2 có phải van giảm âm không?
Có thể gọi là van tiết lưu giảm âm, nhưng tên kỹ thuật của SMC là Metering Valve with Silencer.
ASN2 có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Có. Nó điều chỉnh lưu lượng khí xả để kiểm soát tốc độ piston.
ASN2 có giảm tiếng ồn không?
Có. SMC công bố trên 20 dB tại lưu lượng tối đa.
ASN2 có lắp trực tiếp vào van điện từ không?
Có. SMC xác nhận ASN2 có thể lắp trực tiếp vào cổng xả của solenoid valve.
ASN2 có phải quick exhaust valve không?
Không. ASN2 là metering valve with silencer. Quick exhaust valve là các dòng như AQ.
ASN2 có phải speed controller không?
Về chức năng tiết lưu thì có, nhưng tên chính thức của SMC là Metering Valve with Silencer, nhấn mạnh thêm chức năng giảm âm.
ASN2 và AS khác nhau thế nào?
AS là speed controller; ASN2 vừa tiết lưu khí xả vừa tích hợp bộ giảm âm.
ASN2 và ASV khác nhau thế nào?
ASV tích hợp quick exhaust + exhaust throttle, trong khi ASN2 tích hợp metering + silencer.
ASN2 và JASV khác nhau thế nào?
JASV tích hợp quick exhaust và metering valve, hướng tới hoạt động xi lanh tốc độ cao; ASN2 tập trung vào tiết lưu và giảm âm.
ASN2-M5 là gì?
Model ASN2 có cổng M5 × 0,8.
ASN2-01 là gì?
Model có cổng 1/8.
ASN2-02 là gì?
Model có cổng 1/4.
ASN2-03 là gì?
Model có cổng 3/8.
ASN2-04 là gì?
Model có cổng 1/2.
ASN2-M5 có seal không?
SMC ghi rõ M5 không có tùy chọn S – With Seal.
ASN2-01-S là gì?
ASN2 cổng 1/8, cấu hình có seal.
ASN2-02-S là gì?
ASN2 cổng 1/4, cấu hình có seal.
ASN2-03-S là gì?
ASN2 cổng 3/8, cấu hình có seal.
ASN2-04-S là gì?
ASN2 cổng 1/2, cấu hình có seal.
S là gì?
S = With Seal.
ASN2 có những chuẩn ren nào?
SMC cung cấp các cấu hình Metric, Unified, R và NPT tùy model.
ASN2-M5 dùng ren gì?
M5 × 0,8.
ASN2-U10/32 là gì?
Phiên bản có ren 10-32 UNF.
ASN2-01 có sonic conductance bao nhiêu?
Khoảng 0,72 dm³/(s·bar).
ASN2-02 có sonic conductance bao nhiêu?
Khoảng 1,3 dm³/(s·bar).
ASN2-03 có sonic conductance bao nhiêu?
Khoảng 3,32 dm³/(s·bar).
ASN2-04 có sonic conductance bao nhiêu?
Khoảng 4,9 dm³/(s·bar).
ASN2-M5 có sonic conductance bao nhiêu?
Khoảng 0,36 dm³/(s·bar).
ASN2 chịu áp suất bao nhiêu?
Dải áp suất làm việc:
0–1 MPa
và áp suất thử:
1,5 MPa.
ASN2 làm việc ở nhiệt độ nào?
Khoảng:
−5 đến 60°C
không đóng băng.
ASN2 có phù hợp xi lanh khí nén không?
Có, đây là ứng dụng chính.
ASN2 có dùng cho CDQ2B32 không?
Có thể dùng ở đường xả nếu cổng và lưu lượng phù hợp.
ASN2 có dùng cho CM2L32/CDM2L32 không?
Có thể, nếu kích thước cổng và yêu cầu tốc độ phù hợp.
ASN2 có dùng cho MGPM/MGPL không?
Có thể trong mạch phù hợp.
ASN2 có dùng cho CJ2B/CDJ2B không?
Có thể nếu cỡ cổng phù hợp.
ASN2 có dùng cho SY3120 không?
Có thể lắp vào cổng xả nếu ren và kích thước tương thích.
ASN2 có dùng cho SY3420 không?
Có thể dùng trong các cấu hình cần điều chỉnh khí xả, miễn cổng tương thích.
ASN2 có dùng cho SY7140/SY7320 không?
Có thể chọn model ASN2 kích thước phù hợp với cổng xả và yêu cầu lưu lượng.
ASN2 có dùng với VK332 không?
Có thể trong mạch phù hợp; VK332 là van điện từ, ASN2 là bộ tiết lưu giảm âm.
ASN2 có dùng với AQ không?
Hai linh kiện có chức năng khác nhau. AQ là quick exhaust, ASN2 là metering + silencer.
ASN2 có dùng với AS1301F/AS2301F không?
Có thể cùng hệ thống nhưng chúng thực hiện chức năng khác nhau.
ASN2 có thay thế hoàn toàn AS không?
Không phải trong mọi ứng dụng. ASN2 phù hợp khi cần tiết lưu khí xả + giảm âm; AS là speed controller với cấu trúc và vị trí lắp khác.
ASN2 có thay thế ASV không?
Không nên thay trực tiếp vì ASV có quick exhaust valve tích hợp, còn ASN2 không cùng chức năng.
ASN2 có làm xi lanh chạy chậm lại không?
Có, khi giảm lưu lượng khí xả.
Vặn kim ASN2 ra thì xi lanh có nhanh hơn không?
Thông thường mở kim làm tăng lưu lượng xả và có thể làm xi lanh chạy nhanh hơn, nhưng tốc độ thực tế còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác.
Vặn kim ASN2 vào thì xi lanh chậm hơn không?
Thông thường có, vì lưu lượng xả giảm.
Có thể điều chỉnh tốc độ tiến và lùi bằng hai ASN2 không?
Có thể bố trí các bộ tiết lưu ở các đường xả tương ứng để kiểm soát hai chiều, tùy sơ đồ van.
ASN2 có thể lắp trực tiếp vào cổng xả không?
Có, đây là một ưu điểm chính của sản phẩm.
ASN2 có cần thêm muffler không?
Không nhất thiết vì bản thân sản phẩm đã tích hợp chức năng silencer.
ASN2 có giảm âm tốt không?
Có; SMC công bố hơn 20 dB ở lưu lượng tối đa.
ASN2 có retainer không?
Có. SMC cho biết retainer giúp ngăn kim điều chỉnh bị thất lạc.
ASN2 có thể tháo kim hoàn toàn không?
Nên tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của SMC; retainer được thiết kế để hạn chế mất kim khi thao tác.
ASN2 có dùng được khí nén sạch không?
Có.
ASN2 có dùng được nước không?
Không nên sử dụng cho nước nếu SMC không chỉ định cấu hình tương ứng.
ASN2 có dùng cho dầu không?
Không nên mặc định; cần xác nhận môi chất được phép.
ASN2 có dùng vacuum không?
ASN2 được thiết kế chủ yếu cho điều tiết khí xả. Ứng dụng vacuum cần kiểm tra riêng khả năng và hướng dòng trước khi sử dụng.
ASN2 có dùng trong môi trường bụi không?
Có thể trong điều kiện phù hợp, nhưng cần bảo vệ đường khí để tránh tạp chất làm ảnh hưởng cơ cấu kim và bộ giảm âm.
ASN2 có thể dùng cho máy tự động hóa không?
Có.
ASN2 có phù hợp robot không?
Có thể dùng trong hệ thống robot có actuator khí nén.
ASN2 có phù hợp máy lắp ráp không?
Có.
ASN2 có phù hợp máy đóng gói không?
Có.
ASN2 có phù hợp máy cấp phôi không?
Có.
ASN2 có phù hợp dây chuyền tốc độ cao không?
Có thể, nhưng nếu mục tiêu chính là xả cực nhanh, cần cân nhắc ASV/JASV hoặc quick exhaust valve thay vì chỉ dùng ASN2.
ASN2 có làm giảm tốc độ tối đa của xi lanh không?
Nếu điều chỉnh tiết lưu quá nhỏ, có. Vì vậy cần điều chỉnh kim theo tốc độ mong muốn.
Nếu mở hoàn toàn ASN2 thì có còn giảm âm không?
Có, vì bộ phận silencer vẫn là một phần của sản phẩm; mức giảm âm thực tế phụ thuộc lưu lượng và điều kiện hệ thống.
Vì sao xi lanh không chạy sau khi lắp ASN2?
Có thể do:
- ASN2 đóng quá nhiều.
- Chọn sai kích thước.
- Sai cổng ren.
- Áp suất không đủ.
- Lắp sai cổng xả.
Vì sao xi lanh chạy chậm sau khi lắp ASN2?
Có thể do lưu lượng ASN2 không đủ hoặc kim được chỉnh quá đóng.
Vì sao có tiếng ồn dù đã lắp ASN2?
Có thể do lưu lượng vượt điều kiện tối ưu, rò khí, nguồn ồn từ các vị trí khác hoặc ASN2 không phù hợp kích thước.
Vì sao ASN2 bị rò khí ở ren?
Có thể do:
- Sai chuẩn ren.
- Siết không đúng.
- Seal không phù hợp.
- Ren hư.
Có cần băng tan cho ASN2 không?
Phụ thuộc cấu hình ren và seal. Với model có With Seal, cần tuân thủ hướng dẫn của SMC thay vì tự ý thêm vật liệu làm kín.
Có cần chọn ASN2 theo cỡ xi lanh không?
Nên xem bore + tốc độ + lưu lượng xả + cổng van.
ASN2-04 có tốt hơn ASN2-01 không?
Không phải lúc nào. ASN2-04 có lưu lượng lớn hơn nhưng kích thước lớn hơn; cần chọn theo yêu cầu.
ASN2-M5 dùng cho hệ thống nào?
Phù hợp các mạch nhỏ, cổng M5 và lưu lượng thấp hơn.
ASN2-04 dùng cho hệ thống nào?
Phù hợp các mạch có cổng 1/2 và yêu cầu lưu lượng lớn.
Có thể dùng ASN2-02 thay ASN2-01 không?
Chỉ khi cổng lắp và lưu lượng cho phép.
Có thể dùng ASN2-01 thay ASN2-02 không?
Không nên nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng cao hơn khả năng ASN2-01.
Có thể dùng ASN2-03 thay ASN2-02 không?
Có thể khi cổng lắp tương thích và không gian cho phép, nhưng cần kiểm tra lại lưu lượng và cấu hình ren.
Có thể dùng ASN2-04 thay ASN2-03 không?
Có thể trong điều kiện cơ khí cho phép, nhưng không cần thiết nếu lưu lượng ASN2-03 đã đủ.
ASN2 có phải phụ kiện SMC chính hãng không?
ASN2 là dòng sản phẩm chính thức của SMC, được SMC phân loại là Metering Valve with Silencer.
Cần gửi gì để chọn chính xác ASN2?
Tốt nhất gửi:
Mã van điện từ đang sử dụng + kích thước cổng xả + đường kính ống + yêu cầu tốc độ + số lượng.
Có thể đặt chỉ “ASN2” không?
Không nên. Cần xác định M5/01/02/03/04, chuẩn ren và tùy chọn seal.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.