Van điều áp lọc SMC AW20/30/40/50/60-D – Bộ lọc điều áp khí nén chính hãng, cổng 1/4–1 inch
Van điều áp lọc SMC AW Series là bộ lọc điều áp khí nén (Filter Regulator) tích hợp hai chức năng lọc khí và điều chỉnh áp suất trong cùng một thiết bị. Các model AW20, AW30, AW40, AW50 và AW60 thuộc nhóm bộ xử lý khí modular của SMC, phù hợp lắp trước van điện từ, xi lanh, actuator, thiết bị khí nén và dây chuyền tự động hóa. Phiên bản AW-D là dòng mới hơn được SMC sử dụng thay thế một số cấu hình AW đời trước.
Lưu ý: Cụm mã
AW20/30/40/50/60-02/03/04BG/BE/DG/DE/BD-Dđang gộp nhiều cấu hình khác nhau. Các ký hiệuG/E/D/Bxác định đồng hồ, kiểu xả, bracket và tùy chọn, vì vậy khi đặt hàng cần đối chiếu full part number.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | AW-D |
| Loại | Filter Regulator |
| Model | AW20 / AW30 / AW40 / AW50 / AW60 |
| Chức năng | Lọc khí + điều áp |
| Cổng | 02 / 03 / 04 / 06 / 10 tùy model |
| Cỡ cổng phổ biến | 1/4, 3/8, 1/2, 3/4, 1 inch |
| Đồng hồ | G / E và các tùy chọn tương ứng |
| Auto Drain | Có ở cấu hình phù hợp |
| Bracket | Có tùy mã |
| Backflow | Có tùy cấu hình |
| Môi chất | Khí nén |
| Ứng dụng | Hệ thống khí nén, FRL, máy tự động hóa |
SMC mô tả AW-D là dòng Modular Type Filter Regulator, tích hợp filter và regulator để giảm không gian lắp đặt và số lượng đường ống.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
AW-D là thiết bị xử lý khí nén kết hợp:
Bộ lọc khí + Bộ điều áp
Sơ đồ:
Máy nén khí
↓
AW-D
┌───────────────┐
│ Filter │
│ + │
│ Regulator │
└───────┬───────┘
↓
Van / Xi lanh
Phần lọc giúp loại bỏ các tạp chất và nước ngưng khỏi dòng khí; phần điều áp duy trì áp suất đầu ra ở mức cài đặt.
3. Vì sao nên sử dụng Filter Regulator thay vì hai thiết bị riêng?
Nếu dùng hai thiết bị:
Air Filter
↓
Regulator
sẽ cần thêm:
- Nối ren.
- Fitting.
- Đoạn ống.
- Không gian lắp đặt.
Với AW:
AW-D
Filter + Regulator
SMC xác nhận thiết kế tích hợp giúp tiết kiệm không gian và giảm đường ống.
4. AW20 / AW30 / AW40 / AW50 / AW60 khác nhau thế nào?
Các số 20, 30, 40, 50, 60 tương ứng với cỡ thân.
| Model | Định hướng sử dụng |
|---|---|
| AW20 | Hệ thống nhỏ |
| AW30 | Nhỏ – trung bình |
| AW40 | Trung bình |
| AW50 | Lưu lượng lớn |
| AW60 | Lưu lượng rất lớn |
Khi chọn, không nên chỉ dựa vào kích thước ống mà cần tính lưu lượng khí thực tế của toàn hệ thống.
5. Cổng 02 / 03 / 04 / 06 / 10
Thông thường trong mã AW:
| Mã | Kích thước cổng |
|---|---|
| 02 | 1/4 |
| 03 | 3/8 |
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
| 10 | 1 inch |
Ví dụ SMC có cấu hình AW20-02... cho cổng 1/4 và AW30-03... cho cổng 3/8.
Chuẩn ren cụ thể như Rc, G hoặc NPT vẫn phải xem full model.
6. Chuẩn ren của AW-D
SMC cung cấp nhiều lựa chọn:
- Rc
- G
- NPT
Ví dụ:
AW30-03... có thể là cấu hình ren Rc.
Trong khi các model có tiền tố tương ứng như F03 có thể là cấu hình G.
Vì vậy hai bộ lọc cùng cỡ 3/8 vẫn có thể có chuẩn ren khác nhau.
7. Chức năng lọc khí
Khí nén từ máy nén thường chứa:
- Hạt bụi.
- Cặn.
- Nước ngưng.
- Tạp chất.
AW-D giúp hạn chế các chất này đi tới:
- Van điện từ.
- Xi lanh.
- Bộ điều tốc.
- Actuator.
- Thiết bị điều khiển khí nén.
Nhờ đó giảm nguy cơ các linh kiện phía sau bị ảnh hưởng bởi khí nén không sạch.
8. Chức năng điều áp
Ví dụ:
Áp suất đầu vào: 0,7 MPa
↓
AW-D
↓
Áp suất đầu ra: 0,4 MPa
Người vận hành có thể điều chỉnh áp suất đầu ra thông qua núm regulator.
Điều này giúp:
- Bảo vệ thiết bị.
- Ổn định tốc độ xi lanh.
- Kiểm soát lực ép/kẹp.
- Giảm tiêu hao khí khi không cần áp suất cao.
9. Đồng hồ áp suất G / E
AW-D có nhiều tùy chọn đồng hồ.
G
SMC sử dụng G cho Round Type Pressure Gauge, một số cấu hình có limit indicator.
E
Một số cấu hình sử dụng Square Embedded Type Pressure Gauge.
Điều này giúp người vận hành đọc nhanh áp suất đầu ra mà không cần lắp đồng hồ ngoài.
10. Các cấu hình D/G/E trong mã
Chuỗi mã bạn cung cấp:
BG/BE/DG/DE/BD-D
có thể chứa nhiều trường cấu hình liên quan đến:
- Loại đồng hồ.
- Auto drain.
- Bracket.
- Cấu hình xả.
Do đó không nên hiểu BG, BE, DG, DE, BD là các model riêng biệt.
Ví dụ một mã hoàn chỉnh có thể là:
AW30-03BG-…-D
trong đó mỗi trường trong mã quy định một tùy chọn khác nhau.
11. Auto Drain
Một số AW-D có thể được trang bị auto drain.
Tác dụng:
Nước ngưng tích tụ
↓
Auto Drain
↓
Tự động xả
Điều này hữu ích khi:
- Máy hoạt động liên tục.
- Hệ thống có nhiều hơi nước.
- Không thuận tiện xả thủ công.
SMC cung cấp nhiều kiểu auto drain tùy cấu hình AW.
12. Backflow Function
Một số cấu hình AW có:
Backflow Function
Chức năng này hỗ trợ xả nhanh áp suất phía outlet.
Ví dụ:
AW
↓
Thiết bị phía sau
Khi dừng:
Outlet pressure
↓
Backflow
↓
Giải phóng áp suất
SMC xác nhận tùy chọn With Backflow Function trên dòng AW.
13. Bracket
Các model có cấu hình:
B = With Bracket
Bracket giúp cố định AW lên:
- Khung máy.
- Panel.
- Giá đỡ.
- Tủ khí.
Ví dụ:
AW20-02BG-B
SMC xác nhận cấu hình này có bracket.
14. Núm điều chỉnh áp suất
AW-D có núm chỉnh áp suất với cơ cấu khóa.
Nguyên tắc:
Mở khóa
↓
Điều chỉnh áp suất
↓
Khóa núm
↓
Ổn định giá trị cài đặt
SMC cũng cung cấp tùy chọn knob guard ở các cấu hình tương ứng để tránh việc núm bị xoay ngoài ý muốn.
15. Dải áp suất điều chỉnh
AW-D có nhiều dải cài đặt khác nhau tùy cấu hình.
Có thể gặp:
- 0,05–0,7 MPa
- 0,02–0,2 MPa
- 0,05–0,4 MPa
và các dải khác theo model.
Vì vậy không nên đưa một dải áp suất duy nhất cho toàn bộ AW20–AW60.
16. Phần tử lọc
AW-D có phần tử lọc thay thế.
Ví dụ các dòng AW20 sử dụng các filter element tương ứng của SMC.
Khi element bị bẩn:
Filter element
↓
Tắc / chênh áp tăng
↓
Bảo trì
↓
Thay element
Không nhất thiết phải thay toàn bộ Filter Regulator nếu chỉ phần tử lọc bị hao mòn.
17. Mức độ lọc
AW-D sử dụng bộ lọc khí để xử lý khí đầu vào; cấp lọc cụ thể phụ thuộc cấu hình element.
Khi thiết kế hệ thống nên xác định:
cấp lọc của AW → độ sạch khí yêu cầu của van/actuator phía sau.
Nếu cần khí sạch cao hơn cho thiết bị chuyên dụng, có thể cần thêm các cấp lọc chuyên biệt sau AW.
18. Vỏ cốc lọc
AW-D sử dụng cốc lọc có phần bảo vệ bên ngoài và phần quan sát.
Một ưu điểm của thiết kế mới là cải thiện khả năng quan sát tình trạng cốc và phần tử lọc.
Điều này giúp phát hiện:
- Nước ngưng.
- Bụi.
- Tình trạng bẩn của filter.
19. Khả năng quan sát 360°
SMC đã áp dụng transparent bowl guard trong dòng AW-D mới để cải thiện khả năng quan sát tình trạng bên trong.
Điều này thuận tiện khi bảo trì tại hiện trường.
20. AW-D là phiên bản mới hơn
SMC đã đưa AW20-D / AW30-D / AW40-D vào dòng mới để thay thế một số cấu hình AW trước đây.
Vì vậy khi khách hàng yêu cầu:
AW20-B
hoặc
AW30-B
nên kiểm tra tình trạng vòng đời của mã cũ và mã thay thế tương ứng.
21. AW50 và AW60
AW50/AW60 thuộc nhóm kích thước lớn hơn, phù hợp với hệ thống có yêu cầu lưu lượng lớn.
Không nên chọn AW50/AW60 chỉ vì muốn “điều áp mạnh hơn”.
Cần xét:
- Lưu lượng.
- Áp suất nguồn.
- Cổng kết nối.
- Số lượng actuator.
- Số van hoạt động đồng thời.
22. Lưu lượng là yếu tố quan trọng
Nếu chọn AW quá nhỏ:
Lưu lượng yêu cầu
>
Khả năng AW
↓
Sụt áp
↓
Actuator hoạt động chậm
Nếu chọn AW quá lớn:
Chi phí ↑
Kích thước ↑
Không tận dụng hết khả năng
Do đó nên chọn dựa trên lưu lượng khí thực tế, không chỉ theo cỡ ống.
23. Kết hợp với van điện từ SMC
Một hệ thống điển hình:
Máy nén khí
↓
AW-D
↓
SS5Y5
↓
SY5120
↓
AS
↓
Xi lanh
Trong đó:
AW-D → lọc + điều áp.
SS5Y5 → phân phối khí.
SY5120 → điều khiển hướng.
AS → điều chỉnh tốc độ.
Xi lanh → thực hiện chuyển động.
24. Kết hợp với CXSM15
Ví dụ:
Compressor
↓
AW30
↓
SY3120
↓
AS
↓
CXSM15
Hệ thống này phù hợp các máy cần:
- Lọc khí.
- Điều áp.
- Điều khiển hướng.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Chuyển động tuyến tính.
25. Kết hợp với CJ2B/CDJ2B
Với xi lanh mini:
AW20-D
↓
SY3120
↓
AS1002F / AS2002F
↓
CDJ2B16
Đây là cấu hình phù hợp cho các cơ cấu nhỏ cần kiểm soát tốc độ.
26. Kết hợp với MKB Rotary Clamp Cylinder
Một hệ thống kẹp:
AW-D
↓
SY5120
↓
AS
↓
MKB
↓
Arm kẹp
AW-D đảm bảo khí sạch và áp suất phù hợp trước khi đi tới van và cơ cấu kẹp.
27. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Lọc và điều áp trong một thiết bị
Giảm số lượng module.
Tiết kiệm không gian
Thiết kế modular, phù hợp tủ máy.
Giảm đường ống
Không cần lắp filter và regulator tách biệt.
Dễ quan sát
Cốc trong suốt giúp kiểm tra tình trạng filter.
Điều chỉnh áp suất nhanh
Có núm điều chỉnh và đồng hồ.
Nhiều lựa chọn cấu hình
Gauge, drain, bracket, backflow…
Dễ tích hợp vào hệ thống FRL
Có thể kết hợp với các module xử lý khí khác của SMC.
28. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp hệ thống khí nén.
Nhà máy tự động hóa
Ổn định chất lượng khí cấp.
Máy lắp ráp
Cấp khí cho xi lanh và actuator.
Máy đóng gói
Điều khiển các cơ cấu khí nén.
Robot
Cấp khí cho gripper và actuator.
Đơn vị bảo trì
Thay thế AW cũ hoặc nâng cấp sang AW-D.
29. Khi nào nên chọn AW20?
Phù hợp:
- Máy compact.
- Xi lanh nhỏ.
- Lưu lượng nhỏ–trung bình.
- Cổng 1/4.
Khi nào chọn AW30?
Phù hợp:
- Hệ thống nhỏ–trung bình.
- Nhiều actuator.
- Cổng 3/8.
AW40
Phù hợp:
- Hệ thống trung bình.
- Cần lưu lượng cao hơn.
AW50/AW60
Phù hợp:
- Hệ thống lớn.
- Nhiều nhánh khí.
- Nhu cầu lưu lượng cao.
30. Thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | AW-D |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Loại | Filter Regulator |
| Model | AW20/30/40/50/60 |
| Chức năng | Lọc + điều áp |
| Môi chất | Khí nén |
| Cổng | 1/4–1 inch tùy model |
| Ren | Rc/G/NPT tùy cấu hình |
| Gauge | G/E và tùy chọn khác |
| Auto drain | Tùy mã |
| Backflow | Tùy mã |
| Bracket | Tùy mã |
| Phiên bản | D / AW-D |
Thông số chính xác cần được xác nhận theo full part number trước khi đưa vào thiết kế.
31. Cách đọc một mã AW-D
Ví dụ dạng:
AW30-03BG-…-D
Có thể hiểu theo từng trường:
AW30 → body size 30.
03 → port size 3/8.
B → tùy chọn liên quan theo cấu trúc mã.
G → round pressure gauge ở cấu hình phù hợp.
D → series AW-D mới.
Các trường còn lại phải được đọc theo catalogue code tương ứng; không nên tự suy luận khi thiếu mã đầy đủ.
32. Lưu ý với chuỗi BG/BE/DG/DE/BD-D
Chuỗi:
BG/BE/DG/DE/BD-D
là dạng rút gọn nhiều cấu hình.
Để đăng sản phẩm trên website, nên ghi:
AW20/30/40/50/60-D – nhiều tùy chọn gauge, auto drain, bracket và backflow
thay vì coi BG, BE, DG, DE, BD như những thông số chung cho toàn bộ AW.
Cách này giúp tránh khách hàng hiểu sai mã.
34. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng model SMC AW-D dựa trên:
- AW20/30/40/50/60.
- Cỡ cổng.
- Chuẩn ren.
- Dải áp suất.
- Kiểu đồng hồ.
- Auto drain.
- Backflow.
- Bracket.
- Mã thay thế cho model AW cũ.
Khi thay thế thiết bị hiện hữu, khách hàng nên gửi ảnh tem hoặc full part number để tránh nhầm giữa các cấu hình có ngoại hình gần giống nhau.
35. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC AW30-03BG-D, 5 bộ.
Hoặc:
SMC AW40-D, cổng 1/2, có gauge và bracket, 2 bộ.
36. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AW-D là gì?
AW-D là dòng Filter Regulator của SMC, tích hợp lọc khí và điều áp trong một thiết bị.
AW20/30/40/50/60 khác nhau thế nào?
Khác chủ yếu ở kích thước thân, cổng và khả năng lưu lượng.
AW20 dùng cổng bao nhiêu?
Có nhiều cấu hình; 02 là cổng 1/4 trong các mã tương ứng.
AW30 dùng cổng bao nhiêu?
Có nhiều cấu hình; 03 thường là 3/8.
AW40 dùng cổng bao nhiêu?
Có nhiều cấu hình, bao gồm các cỡ lớn hơn AW20/AW30.
04 là cổng gì?
Trong cấu trúc AW, 04 = 1/2.
06 là cổng gì?
06 = 3/4.
10 là cổng gì?
10 = 1 inch.
AW có tác dụng gì?
Lọc khí + điều chỉnh áp suất đầu ra.
AW có thể thay filter và regulator riêng không?
Có thể trong nhiều ứng dụng, nếu lưu lượng, áp suất và cấu hình phù hợp. AW được thiết kế chính để tích hợp hai chức năng này.
AW-D có đồng hồ áp suất không?
Có, tùy mã có thể sử dụng round gauge hoặc square embedded gauge.
G là gì?
Trong các cấu hình tương ứng, G là round type pressure gauge.
E là gì?
Trong các cấu hình tương ứng, E là square embedded type pressure gauge.
Có loại auto drain không?
Có, tùy model/configuration.
Có backflow không?
Có ở các cấu hình with backflow function.
B là gì?
Trong các mã AW-B cụ thể, B có thể biểu thị With Bracket ở trường option tương ứng.
AW-D có phải dòng mới hơn AW cũ không?
SMC đã đưa AW20-D/AW30-D/AW40-D vào như dòng mới thay thế một số cấu hình AW trước đây.
Có thể thay AW cũ bằng AW-D không?
Có thể với các model được SMC chỉ định thay thế, nhưng phải đối chiếu mã đầy đủ và kích thước lắp đặt.
AW có dùng trước van điện từ SY không?
Có. Đây là một cấu hình phổ biến:
Compressor → AW-D → SY → Speed Controller → Cylinder.
AW có dùng cho xi lanh CXSM15 không?
Có, khi lựa chọn cỡ AW theo lưu lượng và áp suất yêu cầu của hệ thống.
AW có dùng cho CJ2B/CDJ2B không?
Có. AW-D có thể được dùng làm bộ lọc/điều áp phía trước van điện từ điều khiển CJ2B/CDJ2B.
AW có dùng cho MKB không?
Có. AW-D có thể cấp khí đã được lọc và điều chỉnh áp suất cho mạch điều khiển MKB thông qua van điện từ.
AW có dùng cho van ITV không?
Có thể dùng AW-D để xử lý khí trước SMC ITV, miễn là áp suất nguồn và lưu lượng nằm trong phạm vi yêu cầu của ITV.
AW có phải van giảm áp không?
AW là Filter Regulator; nó bao gồm chức năng điều áp/giảm áp và lọc khí.
AW có giữ áp suất ổn định không?
Có, regulator được thiết kế để duy trì áp suất outlet theo giá trị cài đặt trong điều kiện hoạt động phù hợp.
Dải áp suất của AW là bao nhiêu?
Tùy model và cấu hình; có nhiều dải cài đặt như 0,05–0,7MPa, 0,02–0,2MPa và 0,05–0,4MPa.
Có cần chọn AW theo lưu lượng không?
Có. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất.
AW quá nhỏ có ảnh hưởng gì?
Có thể gây sụt áp và thiếu lưu lượng, khiến actuator chạy chậm hoặc không đạt hiệu suất.
AW quá lớn có vấn đề gì không?
Không nhất thiết gây lỗi, nhưng có thể làm thiết bị cồng kềnh và tăng chi phí mà không cần thiết.
Có thể thay filter element riêng không?
Có. SMC cung cấp filter element thay thế cho các cấu hình AW tương ứng.
Bao lâu nên thay filter?
Không có một chu kỳ cố định cho mọi nhà máy. Nên kiểm tra dựa trên mức độ bụi, nước ngưng và tình trạng chênh áp/lưu lượng thực tế.
Vỏ cốc lọc có thể quan sát được không?
Có. Các phiên bản AW-D mới có thiết kế cốc và guard giúp quan sát tình trạng bên trong thuận tiện hơn.
Chuẩn ren có quan trọng không?
Rất quan trọng. Cùng một cỡ cổng nhưng có thể khác Rc/G/NPT.
Có thể dùng AW-D trong hệ thống 3 pha không?
AW-D là thiết bị khí nén, không liên quan đến điện 1 pha/3 pha; phần nguồn điện chỉ liên quan đến các thiết bị điều khiển khác trong hệ thống.
AW có cần nguồn điện không?
Không. AW là thiết bị khí nén cơ khí, không cần nguồn điện như van điện từ hoặc cảm biến.
Có thể dùng AW-D cho khí nén ẩm không?
Có chức năng lọc và tách nước ngưng, nhưng nếu nguồn khí có lượng nước/dầu lớn, nên thiết kế hệ thống xử lý khí đầu nguồn phù hợp.
AW có phải bộ tách sương dầu không?
Không. AW là filter regulator; bộ tách sương dầu của SMC là dòng AFM.
AW có thay được AF40 không?
Không. AF là air filter, còn AW là filter regulator và có thêm chức năng điều áp.
Có thể dùng AW cùng AF riêng không?
Có thể. Trong những hệ thống yêu cầu xử lý khí cao hơn, AW có thể được kết hợp với các module lọc khác theo thiết kế FRL.
AW20 và AW30 có cùng kích thước lắp đặt không?
Không. Kích thước thân và cổng khác nhau.
Có thể đặt AW chỉ bằng mã AW30 không?
Không nên. Cần full part number để xác định cổng, gauge, drain, ren và các option.
AW-D có phù hợp cho máy tự động hóa không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của Filter Regulator SMC.
AW có cần van tiết lưu AS không?
Không bắt buộc. AW điều áp, còn AS điều chỉnh tốc độ xi lanh; hai thiết bị có chức năng khác nhau và thường được dùng cùng nhau.
Có thể kết hợp AW-D + SY5120 + AS + CXSM15 không?
Có. Đây là một cấu trúc khí nén điển hình:
AW-D → SY5120 → AS → CXSM15.
Có thể kết hợp AW-D với ITV1050 không?
Có. AW-D có thể xử lý và ổn định khí cấp trước ITV; cần đảm bảo áp suất đầu vào của ITV phù hợp.
Có thể kết hợp AW-D với hệ thống vacuum không?
AW chủ yếu dành cho khí nén dương áp. Hệ thống chân không nên sử dụng các bộ lọc vacuum chuyên dụng như ZFC khi phù hợp.
Có thể lắp AW trong tủ máy không?
Có, miễn là đảm bảo không gian thao tác, thoát nước và điều kiện nhiệt độ phù hợp.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.