Van điện từ SMC VQZ115-5G1-C6-C4/5M1/5L1/MO/LO/MB/LB-C4-PR-5G1-CP
Van điện từ SMC VQZ115 thuộc dòng VQZ100 Series – van điện từ 3 cổng 2 vị trí, kiểu pilot-operated, thân van nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống khí nén tự động hóa cần đóng/mở và chuyển hướng dòng khí nhanh, ổn định.
Các mã như VQZ115-5G1-C6, VQZ115-5G1-C4-PR, VQZ115-5L1-C4, VQZ115-5M1-C6, VQZ115-5LO1-C6, VQZ115-5MO1-C4, VQZ115-5MB1-C4, VQZ115-5LB1-C4, VQZ115-5G1-CP thực chất là những biến thể cấu hình của cùng dòng VQZ115, khác nhau chủ yếu ở kiểu đầu điện, thao tác tay, cỡ đầu nối khí và phương án lắp đặt.
1. Tổng quan nhanh van điện từ SMC VQZ115
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VQZ100 |
| Model tiêu biểu | VQZ115 |
| Loại van | Van điện từ 3 cổng |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Chức năng | N.C. – thường đóng |
| Kiểu tác động | Pilot-operated |
| Môi chất | Khí nén, khí trơ |
| Điện áp phổ biến | 24 VDC |
| Công suất tiêu chuẩn | 0.35 W |
| Kiểu đấu điện | Grommet, L-type, M-type |
| Đầu nối khí | C4 Ø4 mm, C6 Ø6 mm, M5… |
| Áp suất làm việc tiêu chuẩn | 0,1–0,7 MPa |
| Áp suất tối đa loại cao áp | Có cấu hình đến 1,0 MPa |
| Thao tác tay | Nút nhấn không khóa hoặc loại khóa |
| Lắp đặt | Đơn chiếc hoặc manifold |
| Manifold | VV3QZ12, VV3QZ15, VV3QZ22, VV3QZ25, VV3QZ32, VV3QZ35 |
SMC xác định VQZ115 là van 3 cổng thuộc VQZ100, dạng poppet, có thể sử dụng dạng thân nối ống trực tiếp hoặc kết hợp manifold; VQZ115 cũng có tùy chọn external pilot cho một số ứng dụng đặc biệt như chân không.
2. SMC VQZ115 là van gì?
SMC VQZ115 là van điện từ khí nén 3/2, thường đóng N.C.
Ba cổng chính của van gồm:
- 1(P): cổng cấp khí.
- 2(A): cổng ra khí đến cơ cấu chấp hành.
- 3(R): cổng xả khí.
Ở trạng thái chưa cấp điện, van giữ trạng thái N.C. Khi cấp điện cho cuộn coil, cơ cấu pilot tác động để thay đổi đường đi của khí.
Với cấu hình tiêu chuẩn, VQZ115 sử dụng nguồn 24 VDC, công suất tiêu chuẩn 0,35 W. SMC cũng cung cấp các cấu hình khác như 12 VDC và các điện áp AC tùy mã đặt hàng.
Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung đơn giản:
Chưa cấp điện:
1(P) → đóng
2(A) → 3(R) tùy trạng thái mạch van
Khi cấp điện:
1(P) → 2(A)
Nhờ đó PLC hoặc bộ điều khiển có thể điều khiển việc cấp/xả khí tới cơ cấu khí nén.
Do là van 3/2, VQZ115 thường được sử dụng để điều khiển:
- Xy lanh tác động đơn.
- Bộ kẹp khí.
- Bộ chặn sản phẩm.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu hút/thổi.
- Các mạch điều khiển khí nén ON/OFF.
3. Ý nghĩa mã VQZ115-5G1-C4/C6
Để chọn đúng van, việc hiểu mã sản phẩm rất quan trọng.
Ví dụ:
VQZ115-5G1-C6
Có thể đọc theo các thành phần chính:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| VQZ | Dòng van điện từ VQZ |
| 1 | VQZ100, thân rộng khoảng 10 mm |
| 1 | Kiểu chức năng N.C. trong cấu hình VQZ115 |
| 5 | Cuộn coil 24 VDC |
| G | Grommet – dây điện đi trực tiếp |
| 1 | Cấu hình VQZ115 |
| C6 | Đầu nối One-touch cho ống Ø6 mm |
Theo catalog SMC, VQZ115 thuộc VQZ100 có thân rộng 10 mm, chức năng N.C. và các lựa chọn cổng A như C3, C4, C6 hoặc M5.
4. Phân biệt các mã G1, L1, M1, LO1, MO1, MB1, LB1
Đây là phần dễ gây nhầm nhất khi tìm mua VQZ115.
VQZ115-5G1
G = Grommet
Dây điện được đưa ra trực tiếp từ coil, chiều dài dây tiêu chuẩn khoảng 300 mm đối với cấu hình DC.
Ví dụ:
VQZ115-5G1-C6
→ 24 VDC + Grommet + đầu nối khí Ø6 mm.
VQZ115-5L1
L = L-type plug connector có dây
Đây là kiểu đầu nối chữ L, đi kèm dây dẫn tiêu chuẩn khoảng 300 mm.
Ví dụ:
VQZ115-5L1-C4
→ 24 VDC + đầu nối L có dây + fitting Ø4 mm.
SMC xác nhận cấu hình L1 sử dụng L-type plug connector with lead wire, dây dài 300 mm và thao tác tay dạng nút nhấn không khóa.
VQZ115-5M1
M = M-type plug connector có dây
Tương tự L nhưng sử dụng kiểu đầu nối M.
Ví dụ:
VQZ115-5M1-C6
→ 24 VDC + M-type plug connector + fitting Ø6 mm.
VQZ115-5LO1
LO = L-type plug connector không kèm connector
Cấu hình này sử dụng đầu nối L nhưng không bao gồm connector.
Ví dụ:
VQZ115-5LO1-C6
→ 24 VDC + L-type plug connector, không kèm connector + fitting Ø6 mm.
VQZ115-5MO1
MO = M-type plug connector không kèm connector
Tương tự LO nhưng dùng chuẩn đầu nối M.
Ví dụ:
VQZ115-5MO1-C4
→ 24 VDC + M-type plug connector, không kèm connector + fitting Ø4 mm.
5. Mã MB1 và LB1 có gì khác?
Đây là biến thể có thao tác tay dạng khóa.
Trong cấu trúc mã SMC:
- B = locking type manual override.
- Không có B = non-locking push type.
Catalog SMC quy định:
- Nil: non-locking push type.
- B: locking type, thao tác bằng dụng cụ.
Do đó:
VQZ115-5MB1-C4
Có thể hiểu là:
M-type plug connector + manual override dạng khóa + fitting Ø4 mm.
VQZ115-5LB1-C4
Có thể hiểu là:
L-type plug connector + manual override dạng khóa + fitting Ø4 mm.
Điểm này rất quan trọng khi thay thế van trên máy. Hai van có thể cùng điện áp và cùng cỡ ống nhưng cách thao tác manual override khác nhau.
6. C4 và C6 khác nhau như thế nào?
Đây là kích thước đầu nối khí tại cổng 2(A).
| Mã | Kích thước |
|---|---|
| C3 | One-touch cho ống Ø3,2 mm |
| C4 | One-touch cho ống Ø4 mm |
| C6 | One-touch cho ống Ø6 mm |
| M5 | Ren M5 |
SMC liệt kê C3, C4, C6 và M5 là các lựa chọn cho cổng 2(A) của VQZ115.
VQZ115-C4
Phù hợp khi hệ thống sử dụng ống khí Ø4 mm.
VQZ115-C6
Phù hợp khi hệ thống sử dụng ống khí Ø6 mm.
Không nên chỉ nhìn thấy cùng chữ VQZ115 rồi thay C4 bằng C6 một cách tùy ý, vì cần kiểm tra kích thước ống, fitting và không gian lắp đặt thực tế.
7. VQZ115-5G1-C4-PR là gì?
Đây là một mã rất thường gặp.
Ví dụ:
VQZ115-5G1-C4-PR
có:
- VQZ115.
- 24 VDC.
- Grommet.
- N.C.
- C4 – fitting Ø4 mm.
- PR – cấu hình van đơn chiếc/body ported.
SMC liệt kê riêng mã này trong hệ thống sản phẩm VQZ115; các nhà phân phối cũng mô tả PR là cấu hình single valve.
Vì vậy, PR không phải là điện áp hay loại coil. Không nên đọc PR thành một loại van riêng.
8. VQZ115-5G1-CP là gì?
CP là cấu hình không có sub-plate trong cấu hình base-mounted.
Ví dụ:
VQZ115-5LO1-CP
SMC ghi rõ:
- Electrical entry: LO.
- Port size: CP – without sub-plate.
- Thread type: Rc hoặc không có sub-plate tùy cấu hình.
Do đó, PR và CP không nên xem là hai mã tương đương.
| Mã | Đặc điểm |
|---|---|
| C4/C6-PR | Van đơn/body ported, dùng đầu nối One-touch |
| CP | Cấu hình base-mounted không có sub-plate |
Khi thay thế một van đang chạy trên máy, cần kiểm tra cách lắp thực tế trước khi đổi từ PR sang CP hoặc ngược lại.
9. Thông số kỹ thuật SMC VQZ115
| Thông số | VQZ115 |
|---|---|
| Loại | Van điện từ 3 cổng |
| Kiểu | 3/2 |
| Trạng thái | N.C. |
| Cơ cấu van | Poppet |
| Kiểu điều khiển | Pilot operated |
| Môi chất | Khí nén/khí trơ |
| Điện áp tiêu chuẩn | 24 VDC |
| Công suất tiêu chuẩn | 0,35 W |
| Công suất loại cao áp/tốc độ cao | 0,9 W |
| Áp suất làm việc tiêu chuẩn | 0,1–0,7 MPa |
| Cấu hình cao áp | Có thể đến 1,0 MPa |
| Cổng A | C3/C4/C6/M5 tùy mã |
| C4 | One-touch Ø4 mm |
| C6 | One-touch Ø6 mm |
| G | Grommet |
| L | L plug + dây |
| M | M plug + dây |
| LO | L plug không connector |
| MO | M plug không connector |
| Manual override | Push hoặc locking tùy mã |
| Khối lượng | khoảng 24 g, không gồm sub-plate |
SMC công bố VQZ115 có đặc tính lưu lượng ở nhánh P→A khoảng C = 0,87 dm³/(s·bar), Cv = 0,23, còn A→R khoảng C = 1,0 dm³/(s·bar), Cv = 0,25 trong cấu hình được nêu trong catalog. Thời gian đáp ứng tiêu chuẩn khoảng 10 ms hoặc thấp hơn ở điều kiện thử của SMC.
10. Áp suất làm việc của VQZ115
VQZ115 tiêu chuẩn có dải áp suất làm việc khoảng:
0,1–0,7 MPa
tương đương:
1–7 bar
Với một số cấu hình đặc biệt, SMC có loại high pressure cho phép giới hạn trên tăng lên khoảng 1,0 MPa.
Đặc biệt, VQZ100 còn có tùy chọn external pilot. SMC cho biết external pilot được sử dụng khi áp suất vận hành thấp hơn mức tối thiểu của van hoặc trong ứng dụng chân không.
Do đó, nếu hệ thống của bạn làm việc với:
- áp suất rất thấp;
- chân không;
- hoặc điều kiện cấp khí khác với van tiêu chuẩn,
không nên tự ý thay bằng VQZ115 tiêu chuẩn mà cần kiểm tra đúng mã external pilot.
11. VQZ115 có dùng được cho chân không không?
Có thể, nhưng phải chọn đúng cấu hình.
SMC nêu rõ VQZ series có thể sử dụng trong ứng dụng chân không với external pilot specification. Với VQZ100, catalog cho phép sử dụng đến khoảng -100 kPa trong điều kiện cấu hình phù hợp.
Vì vậy:
Không phải mọi VQZ115 đều mặc nhiên phù hợp để làm van chân không.
Nếu ứng dụng là hút chân không, nên cung cấp full mã van hiện tại để kiểm tra đúng cấu hình trước khi thay thế.
12. Ưu điểm của van điện từ SMC VQZ115
Thiết kế rất nhỏ gọn
VQZ115 thuộc VQZ100 với thân van khoảng 10 mm, phù hợp với các máy có mật độ linh kiện cao.
Đây là một trong những ưu điểm lớn của VQZ100 khi thiết kế manifold nhiều van.
Công suất coil thấp
Cấu hình tiêu chuẩn chỉ khoảng 0,35 W, giúp giảm mức tiêu thụ điện và nhiệt phát sinh tại khu vực manifold.
Nhiều lựa chọn đấu điện
Có thể lựa chọn:
- Grommet.
- L-type.
- M-type.
- L/M không kèm connector.
Nhờ vậy có thể thay thế tương đối linh hoạt trong nhiều hệ thống điều khiển.
Có nhiều lựa chọn đường ống
Với C3, C4, C6 và M5, người dùng có thể lựa chọn theo kích thước ống khí và thiết kế đường ống của máy.
Có thể lắp manifold
VQZ115 có thể kết hợp với manifold của dòng VQZ, với cấu hình manifold cho 2–20 station tùy loại.
Điều này rất phù hợp với:
- Máy tự động.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy kiểm tra.
- Robot.
- Dây chuyền sản xuất nhiều cơ cấu khí.
13. Ứng dụng của SMC VQZ115
VQZ115 thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa khí nén như:
Máy lắp ráp tự động
Điều khiển:
- Xy lanh đẩy.
- Xy lanh chặn.
- Bộ kẹp.
- Cơ cấu định vị.
Máy đóng gói
Điều khiển:
- Cơ cấu ép.
- Cơ cấu gắp.
- Cơ cấu cắt.
- Cơ cấu đóng/mở.
Máy kiểm tra sản phẩm
Dùng để điều khiển các cơ cấu khí nén thực hiện:
- Kẹp sản phẩm.
- Đẩy sản phẩm NG.
- Giữ sản phẩm.
- Thay đổi vị trí kiểm tra.
Robot và hệ thống pick & place
VQZ115 có thể dùng để điều khiển các cơ cấu khí nén nhỏ trong hệ thống gắp đặt tự động.
Hệ thống manifold
Khi máy có nhiều cơ cấu khí, nhiều VQZ115 có thể được lắp thành cụm manifold để giảm không gian và đơn giản hóa hệ thống đường ống.
14. So sánh nhanh các mã VQZ115 thường gặp
| Model | Điện áp | Đấu điện | Cổng khí | Manual override |
|---|---|---|---|---|
| VQZ115-5G1-C4 | 24 VDC | Grommet | Ø4 | Push |
| VQZ115-5G1-C6 | 24 VDC | Grommet | Ø6 | Push |
| VQZ115-5L1-C4 | 24 VDC | L + dây | Ø4 | Push |
| VQZ115-5L1-C6 | 24 VDC | L + dây | Ø6 | Push |
| VQZ115-5M1-C4 | 24 VDC | M + dây | Ø4 | Push |
| VQZ115-5M1-C6 | 24 VDC | M + dây | Ø6 | Push |
| VQZ115-5LO1-C4 | 24 VDC | L, không connector | Ø4 | Push |
| VQZ115-5MO1-C4 | 24 VDC | M, không connector | Ø4 | Push |
| VQZ115-5LB1-C4 | 24 VDC | L + dây | Ø4 | Locking |
| VQZ115-5MB1-C4 | 24 VDC | M + dây | Ø4 | Locking |
| VQZ115-5G1-C4-PR | 24 VDC | Grommet | Ø4 | Push |
| VQZ115-5G1-CP | 24 VDC | Grommet | Base-mounted/không sub-plate | Push |
Lưu ý: bảng trên dùng để phân biệt các cấu hình phổ biến trong nhóm mã bạn đưa ra; khi đặt hàng cần đối chiếu full part number, đặc biệt với các hậu tố PR, CP, F, Q hoặc các mã option đặc biệt.
15. Lưu ý khi thay thế VQZ115
Khi thay van VQZ115 trên máy, không nên chỉ kiểm tra:
“Van VQZ115, 24VDC là được.”
Cần kiểm tra ít nhất 6 yếu tố:
1. Điện áp coil
24 VDC hay 12 VDC?
Ví dụ mã:
- 5 = 24 VDC
- 6 = 12 VDC
SMC xác định mã 5 là 24 VDC và mã 6 là 12 VDC trong cấu trúc đặt hàng.
2. Kiểu đầu điện
G, L, M, LO hay MO.
3. Kích thước ống
C4 hay C6.
4. Manual override
Push thường hay locking.
5. Kiểu lắp
PR/body ported hay CP/base-mounted không sub-plate.
6. Yêu cầu đặc biệt
Kiểm tra xem van có cần:
- High pressure.
- External pilot.
- CE/UKCA.
- Bracket.
- Fitting đặc biệt.
hay không.
16. VQZ115 có thay thế trực tiếp cho van khác được không?
Không nên khẳng định chỉ dựa vào tên series.
Hai van cùng là VQZ115 – 24 VDC nhưng nếu một van là:
C4
và van còn lại là:
C6
thì đầu nối ống đã khác.
Tương tự:
G1
và
L1
có kiểu đấu điện khác nhau.
Còn:
L1
và
LB1
khác nhau về manual override.
Vì vậy khi thay thế van trên máy, tốt nhất nên đối chiếu toàn bộ mã trên thân van, không chỉ phần VQZ115.
17. Cách chọn mã VQZ115 phù hợp
Có thể lựa chọn theo trình tự:
Bước 1: Xác định van 3/2 N.C.
→ VQZ115.
Bước 2: Xác định điện áp.
→ 24 VDC thường dùng mã 5.
Bước 3: Xác định kiểu đấu điện.
→ G / L / M / LO / MO.
Bước 4: Xác định thao tác tay.
→ Push hoặc Locking.
Bước 5: Xác định ống khí.
→ C4 cho Ø4 mm hoặc C6 cho Ø6 mm.
Bước 6: Xác định cách lắp.
→ Body ported/PR hoặc base-mounted/CP tùy thiết kế.
Bước 7: Kiểm tra áp suất và ứng dụng.
→ Nếu dùng áp suất đặc biệt hoặc chân không, cần xem xét cấu hình high pressure/external pilot.
18. Đặt mua van điện từ SMC VQZ115
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi đầy đủ mã trên thân van, ví dụ:
VQZ115-5G1-C6
hoặc
VQZ115-5G1-C4-PR
hoặc
VQZ115-5L1-C4
để đảm bảo lựa chọn đúng cấu hình.
19. Câu hỏi thường gặp về SMC VQZ115
VQZ115 là van 3/2 hay 5/2?
VQZ115 là van điện từ 3/2, có 3 cổng và 2 vị trí, thuộc VQZ100 Series. Đây là van N.C. dạng poppet.
VQZ115 có phải van thường đóng N.C. không?
Có. VQZ115 là cấu hình N.C. tiêu chuẩn.
VQZ115-5G1-C4 và VQZ115-5G1-C6 khác nhau gì?
Khác chủ yếu ở đầu nối ống tại cổng A:
- C4 → ống Ø4 mm.
- C6 → ống Ø6 mm.
VQZ115-5G1 và VQZ115-5L1 khác nhau gì?
Cùng có thể sử dụng coil 24 VDC nhưng kiểu đấu điện khác:
- G → Grommet.
- L → L-type plug connector có dây 300 mm.
VQZ115-5LO1 và 5L1 khác nhau gì?
L1 là L-type plug connector có dây; LO1 là L-type plug connector không kèm connector.
MB1 và LB1 là gì?
Chữ B thể hiện manual override dạng locking type. Vì vậy MB1/LB1 có thao tác tay dạng khóa, khác với M1/L1 tiêu chuẩn dạng nhấn không khóa.
VQZ115 có thể lắp manifold không?
Có. VQZ115 có thể sử dụng với các manifold VQZ và cấu hình manifold có thể từ 2 đến 20 station tùy loại.
VQZ115 có dùng được chân không không?
Có thể với đúng cấu hình external pilot; không nên mặc định mọi VQZ115 tiêu chuẩn đều dùng được cho chân không.
VQZ115 dùng điện áp bao nhiêu?
Mã phổ biến 5 là 24 VDC. Ngoài ra SMC có các lựa chọn điện áp khác tùy cấu hình.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.