Van điện từ SMC VG342/VG342R là dòng van điện từ 3 cửa, pilot-operated poppet type, sử dụng kết cấu van poppet và phớt đàn hồi. Dòng VG342 được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển khí nén có lưu lượng tương đối lớn, đồng thời có thể lựa chọn cấu hình N.C., N.O. hoặc external pilot tùy model. SMC cũng công bố dòng này có thể sử dụng trong điều kiện chân không hoặc áp suất thấp với cấu hình phù hợp.
Lưu ý quan trọng: Tiêu đề thị trường thường ghi
VGA342/VG342R, nhưng VG342 mới là dòng van điện từ. VGA342/VGA342R là dòng 3-Port Air Operated Valve, tức van điều khiển bằng khí nén. Vì các mã5G,5D,4DZ...bạn đưa ra là cấu trúc mã của VG342, bài viết này tập trung vào VG342/VG342R.
1. Tổng quan van điện từ SMC VG342
SMC VG342 Series là van điện từ 3 cửa, kiểu pilot-operated poppet, sử dụng rubber seal.
Dòng van này nổi bật với:
- Thiết kế 3 cửa.
- Pilot-operated poppet.
- Có thể lựa chọn N.C. hoặc N.O.
- Có phiên bản external pilot.
- Có thể sử dụng trong chân không tới khoảng −101,2 kPa ở cấu hình phù hợp.
- Có thể hoạt động ở áp suất thấp.
- Không yêu cầu bôi trơn.
- Lưu lượng lớn với Cv khoảng 9,8.
- Công suất cuộn coil tiêu chuẩn khoảng 4 W DC.
- Phiên bản tiết kiệm năng lượng hoặc continuous-duty có thể sử dụng khoảng 1,8 W DC.
Dòng VG342 được SMC xếp vào nhóm Pilot Operated 3 Port Solenoid Valves.
2. VG342 là van điện từ loại gì?
VG342 là:
3-Port Solenoid Valve / Pilot Operated Poppet Type
Tức là van có 3 cửa chính:
- P – Port 1: cổng cấp khí.
- A – Port 2: cổng làm việc.
- R – Port 3: cổng xả.
Sơ đồ nguyên lý cơ bản:
A – Port 2
│
│
┌───┴───┐
│ VG342 │
└─┬───┬─┘
│ │
P – 1 │ │ 3 – R
Supply│ │Exhaust
│ │
Khí vào Xả khí
Với cấu hình N.C., khi van chưa cấp điện, đường P → A ở trạng thái đóng; khi coil được kích hoạt, van chuyển trạng thái.
3. Nguyên lý hoạt động của VG342
VG342 sử dụng pilot-operated poppet structure.
Quá trình hoạt động có thể hiểu đơn giản:
Tín hiệu điện
│
▼
Pilot valve
│
▼
Điều khiển áp suất pilot
│
▼
Piston
│
▼
Poppet valve
│
▼
Chuyển mạch khí
Cấu tạo bên trong của VG342 gồm thân bằng hợp kim nhôm, poppet bằng aluminum alloy/NBR, piston bằng resin và spring bằng stainless steel.
Nhờ sử dụng pilot để điều khiển poppet chính, VG342 có thể đạt khả năng lưu lượng lớn trong một thân van tương đối gọn.
4. Điểm đặc biệt của VG342
Một ưu điểm quan trọng của VG342 là không chỉ có một kiểu điều khiển cố định.
SMC cho phép lựa chọn:
- N.C. – Normally Closed
- N.O. – Normally Open
- External pilot
Ngoài ra, cấu hình external pilot có thể được sử dụng như selector valve hoặc divider valve trong các ứng dụng phù hợp.
5. VG342 và VG342R khác nhau thế nào?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi chọn model.
| Model | Kiểu pilot |
|---|---|
| VG342 | Internal pilot |
| VG342R | External pilot |
R là trường mã thể hiện External Pilot trong cấu trúc VG342. Ví dụ SMC xác nhận trực tiếp model VG342R-5DZ-10 có R = External pilot, điện áp 24VDC, DIN terminal và cổng 1 inch.
VG342 – Internal pilot
Khí pilot được lấy từ chính nguồn khí của van.
VG342R – External pilot
Nguồn pilot được cấp từ một đường khí bên ngoài.
Cấu hình external pilot đặc biệt hữu ích khi:
- Áp suất nguồn chính thấp.
- Sử dụng trong chân không.
- Cổng P bị giảm kích thước.
- Sử dụng A như cổng xả khí ra môi trường.
- Ứng dụng blower.
- Cần tách nguồn pilot khỏi nguồn chính.
6. VG342 có thể sử dụng trong chân không
Một ưu điểm đáng chú ý của VG342 là khả năng sử dụng trong ứng dụng chân không.
SMC công bố dòng VG342 có thể sử dụng với vacuum tới khoảng:
−101,2 kPa
tùy cấu hình.
Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của VG342 ngoài các mạch khí nén áp suất dương thông thường.
7. VG342 dùng cho áp suất thấp
Với cấu hình external pilot phù hợp, VG342 có thể sử dụng trong các ứng dụng:
0 đến 0,2 MPa
hoặc thấp hơn theo điều kiện pilot thích hợp.
SMC khuyến nghị sử dụng external pilot khi:
- Làm việc trong chân không.
- Áp suất thấp ≤0,2 MPa.
- Cổng P bị giảm tiết diện.
- Dùng A làm cổng xả khí.
Đây là điểm rất quan trọng nếu hệ thống không có nguồn khí đủ áp để vận hành pilot nội.
8. Phân tích mã VG342
Một mã tiêu biểu:
VG342-5G-04A
có thể được hiểu theo cấu trúc:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| VG342 | Series VG342 |
| 5 | 24 VDC |
| G | Grommet |
| 04 | Cổng 1/2 |
| A | N.C. |
SMC quy định các trường mã chính của VG342 gồm loại pilot, điện áp, kiểu lấy dây, passage symbol, loại ren và kích thước cổng.
9. Ý nghĩa số 5 – 24VDC
Trong cấu trúc VG342:
5 = 24 VDC
Ngoài ra SMC còn có:
| Mã | Điện áp |
|---|---|
| 1 | 100 VAC |
| 2 | 200 VAC |
| 3 | 110 VAC |
| 4 | 220 VAC |
| 5 | 24 VDC |
| 6 | 12 VDC |
| 7 | 240 VAC |
Đây là lý do các model như:
VG342-5G-04A
hay:
VG342R-5DZ-06
đều thuộc nhóm sử dụng 24VDC.
10. G và D trong mã VG342
Hai ký hiệu thường gặp:
G – Grommet
G là kiểu Grommet để đưa dây điện ra ngoài.
Ví dụ:
VG342-5G-04A
→ 24VDC + Grommet.
D – DIN terminal
D là kiểu DIN terminal.
Ví dụ:
VG342-5DZ-06
→ 24VDC + DIN terminal + LED/surge protection + cổng 3/4.
11. Ý nghĩa Z – LED và chống surge
Trong mã VG342:
Z = With light/surge voltage suppressor
Tức là phiên bản có:
- Đèn báo.
- Mạch chống điện áp xung.
Ví dụ:
VG342-5DZ-06
có:
5→ 24VDC.D→ DIN terminal.Z→ LED + surge suppressor.06→ cổng 3/4.
12. S – Surge voltage suppressor
SMC cũng cung cấp:
S = With surge voltage suppressor
Tùy cấu hình electrical entry, S được dùng cho phiên bản có mạch chống surge.
Trong catalogue hiện tại, SMC phân biệt:
Nil→ không có.S→ surge voltage suppressor.Z→ light + surge voltage suppressor.
Đối với grommet, S là tùy chọn phù hợp; với DIN terminal, cấu hình Z là lựa chọn phổ biến trong catalogue.
13. Ý nghĩa A và B
Trong passage symbol:
| Mã | Chức năng |
|---|---|
| A | N.C. – Normally Closed |
| B | N.O. – Normally Open |
SMC xác nhận trực tiếp:
A = Normally Closed
B = Normally Open.
Ví dụ:
VG342-5G-04A
→ N.C.
VG342-5G-04B
→ N.O.
14. Kích thước cổng 04 – 06 – 10
Đây là nhóm mã xuất hiện rất nhiều trong tiêu đề của bạn.
| Mã | Kích thước cổng |
|---|---|
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
| 10 | 1 |
SMC công bố chính xác mapping này cho VG342.
Do đó:
04A→ 1/2, N.C.06A→ 3/4, N.C.10A→ 1, N.C.04B→ 1/2, N.O.06B→ 3/4, N.O.10B→ 1, N.O.
15. Loại ren
VG342 có các lựa chọn ren:
| Mã | Loại ren |
|---|---|
| Nil | Rc |
| F | G |
| N | NPT |
| T | NPTF |
SMC xác nhận cấu trúc ren này trong bảng chọn model VG342.
Ví dụ:
VG342-5DZ-06
→ cổng 3/4, ren Rc.
Trong khi:
VG342-5DZ-06N
→ cổng 3/4, ren NPT.
16. Thông số lưu lượng
SMC công bố đặc tính lưu lượng của VG342:
- C = 38 dm³/(s·bar)
- b = 0,32
- Cv = 9,8
cho đặc tính dòng 2→3 theo cấu hình catalogue.
Giá trị Cv 9,8 cho thấy VG342 thuộc nhóm van 3 cửa có khả năng xử lý lưu lượng khá lớn.
Điều này phù hợp với:
- Xi lanh lớn.
- Hệ thống thổi.
- Mạch xả khí.
- Selector valve.
- Divider valve.
- Các hệ thống khí nén công nghiệp cần lưu lượng cao.
17. Công suất coil
VG342 có nhiều tùy chọn công suất.
Standard type
4 W DC
Energy-saving type
1,8 W DC
Continuous duty type
1,8 W DC
SMC công bố cả ba cấu hình này trong catalogue VG342 hiện hành.
Điều này cho phép lựa chọn phiên bản phù hợp với:
- Tần suất đóng cắt.
- Thời gian giữ coil.
- Yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
- Nhiệt sinh ra trong tủ điện.
18. Không cần bôi trơn
VG342 được thiết kế để:
No lubrication required
tức không yêu cầu cấp dầu bôi trơn trong quá trình sử dụng thông thường.
Điều này giúp giảm:
- Công việc bảo trì.
- Nguy cơ dầu đi vào sản phẩm.
- Ô nhiễm đường khí.
- Chi phí vận hành.
19. Nhiệt độ làm việc
Catalogue VG342 quy định nhiệt độ môi trường và môi chất:
−10 đến +50°C
với điều kiện không đóng băng.
Do đó khi sử dụng trong môi trường:
- Ngoài trời.
- Gần nguồn nhiệt.
- Máy có nhiệt độ cao.
- Kho lạnh.
cần kiểm tra lại điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.
20. VG342 dùng khí gì?
Môi chất tiêu chuẩn:
Air – khí nén
SMC thiết kế VG342 cho các hệ thống khí nén công nghiệp.
Không nên mặc định VG342 có thể dùng với nước, dầu hoặc hóa chất chỉ vì đây là van 3 cửa.
Nếu cần điều khiển chất lỏng, phải lựa chọn dòng SMC được thiết kế riêng cho môi chất đó.
21. Cấu tạo VG342
Cấu tạo chính gồm:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Body | Aluminum alloy |
| Poppet valve | Aluminum alloy/NBR |
| Piston | Resin |
| Spring | Stainless steel |
| Retainer | Resin |
| Pilot valve | Pilot valve assembly |
Thông tin vật liệu được SMC công bố trong tài liệu cấu tạo VG342.
22. Ứng dụng làm van selector
Một ứng dụng đặc biệt của VG342R là selector valve.
Có thể sử dụng để lựa chọn giữa hai nguồn khí:
Nguồn A ─────┐
│
▼
VG342R
│
▼
OUT
▲
│
Nguồn B ─────┘
Khi chuyển trạng thái van, hệ thống có thể lựa chọn đường khí khác nhau.
23. Ứng dụng làm divider valve
Với cấu hình external pilot phù hợp, VG342R cũng có thể được sử dụng như divider valve.
Ví dụ:
┌──► Nhánh 1
Nguồn khí ────┤
└──► Nhánh 2
Ứng dụng này phù hợp với một số hệ thống phân phối hoặc chuyển đổi đường khí.
SMC chính thức đề cập khả năng sử dụng external-pilot VG342 như selector hoặc divider valve.
24. Ứng dụng thổi khí
VG342R có thể phù hợp với hệ thống:
- Air blower.
- Air blow-off.
- Làm sạch sản phẩm.
- Thổi phoi.
- Thổi bụi.
- Làm mát bằng khí.
Trong trường hợp sử dụng A port làm atmospheric releasing port, SMC khuyến nghị cấu hình external pilot.
25. Ứng dụng chân không
VG342/VG342R có thể được sử dụng trong các mạch:
- Vacuum generator.
- Vacuum switching.
- Vacuum release.
- Vacuum selector.
- Vacuum handling.
Đặc biệt external pilot VG342R hữu ích khi áp suất chính thấp hoặc hệ thống làm việc dưới chân không.
26. VG342 có thể làm van N.C. và N.O.
Một ưu điểm của dòng VG342 là không bị giới hạn vào một kiểu trạng thái duy nhất.
Có thể lựa chọn:
N.C.
hoặc
N.O.
SMC mô tả khả năng chuyển đổi dễ dàng giữa N.C., N.O. và external pilot tùy cấu hình.
27. Bảng phân tích các nhóm model trong tiêu đề
| Nhóm mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| VG342 | 3-port solenoid valve, internal pilot |
| VG342R | 3-port solenoid valve, external pilot |
| 5 | 24VDC |
| G | Grommet |
| D | DIN terminal |
| Z | LED + surge suppressor |
| A | N.C. |
| B | N.O. |
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
| 10 | 1 |
| F | G thread |
| N | NPT |
| T | NPTF |
| Q | CE/UKCA compliant trong cấu hình áp dụng |
Các trường mã trên được đối chiếu từ cấu trúc model chính thức của SMC.
28. Các model tiêu biểu
VG342-5G-04A
- VG342.
- 24VDC.
- Grommet.
- Cổng 1/2.
- N.C.
VG342-5D-04A
- VG342.
- 24VDC.
- DIN terminal.
- Cổng 1/2.
- N.C.
VG342-5DZ-04A
- 24VDC.
- DIN terminal.
- LED + surge.
- Cổng 1/2.
- N.C.
VG342-5DZ-06A
- 24VDC.
- DIN terminal.
- LED + surge.
- Cổng 3/4.
- N.C.
VG342-5DZ-10A
- 24VDC.
- DIN terminal.
- LED + surge.
- Cổng 1.
- N.C.
VG342R-5DZ-06
- External pilot.
- 24VDC.
- DIN terminal.
- LED + surge.
- Cổng 3/4.
- Rc.
VG342R-5DZ-10
- External pilot.
- 24VDC.
- DIN terminal.
- LED + surge.
- Cổng 1.
- Rc.
29. VG342 và VGA342 khác nhau thế nào?
Đây là phần cần đặc biệt lưu ý khi đăng sản phẩm.
| Tiêu chí | VG342 | VGA342 |
|---|---|---|
| Loại | Van điện từ 3 cửa | Van điều khiển bằng khí |
| Pilot | Internal/External | Air operated |
| Coil điện | Có | Không phải bộ phận điều khiển chính |
| Điện áp 24VDC | Có tùy model | Không phải cấu hình coil chính |
| 5G/5D/5DZ | Có | Không |
| Ứng dụng | Điều khiển điện → khí | Điều khiển khí → khí |
SMC phân loại VG342 trong nhóm Pilot Operated 3-Port Solenoid Valves, trong khi VGA342 nằm trong nhóm Air Operated Valves.
Vì vậy nếu sản phẩm thực tế có tem:
VG342-5G…
thì nên đăng tên kỹ thuật là:
Van điện từ 3 cửa SMC VG342
thay vì VGA342.
30. VGA342/VGA342R thực chất là gì?
Nếu khách hàng tìm đúng từ khóa VGA342/VGA342R, cần hiểu đây là:
3-Port Air Operated Valve
VGA342 là van điều khiển bằng khí nén, còn VGA342R là phiên bản external pilot, air operated valve. SMC công bố VGA342 có các cổng 1/2, 3/4 và 1 inch, áp suất làm việc khoảng 0,2–0,9 MPa đối với cấu hình internal air operated.
Do đó:
VG342 ≠ VGA342
mặc dù tên rất dễ gây nhầm lẫn.
31. Ưu điểm của SMC VG342
Lưu lượng lớn
Cv khoảng 9,8.
3 cửa
Phù hợp với các mạch:
- Chuyển hướng.
- Xả.
- Selector.
- Divider.
Có internal pilot và external pilot
Linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
Có N.C. và N.O.
Có thể lựa chọn theo yêu cầu điều khiển.
Có thể sử dụng vacuum
Cấu hình phù hợp có thể sử dụng tới khoảng −101,2 kPa.
Không cần bôi trơn
Giảm công việc bảo trì.
Nhiều điện áp
Có 100/200/110/220/24VDC/12VDC/240VAC tùy cấu hình.
Nhiều kiểu kết nối
Có Grommet và DIN terminal.
32. Lựa chọn VG342 hay VG342R?
Chọn VG342 khi:
- Nguồn khí chính đủ áp.
- Áp suất hệ thống nằm trong vùng làm việc của internal pilot.
- Không cần tách nguồn pilot.
- Muốn cấu hình đơn giản.
Chọn VG342R khi:
- Hệ thống chân không.
- Áp suất chính thấp.
- Áp suất chính không đủ để vận hành pilot.
- P port bị giảm tiết diện.
- Cần nguồn pilot độc lập.
- Sử dụng A port làm atmospheric release.
- Cần selector/divider valve.
33. Lưu ý khi chọn cổng 04/06/10
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào đường kính ống hiện có.
Cần xem xét:
- Lưu lượng cần thiết.
- Kích thước xi lanh.
- Tốc độ chuyển động.
- Chiều dài đường ống.
- Áp suất nguồn.
- Tổn thất áp suất.
- Kích thước exhaust.
VG342 có tới:
- 1/2.
- 3/4.
- 1 inch.
nên phù hợp với những mạch cần lưu lượng lớn hơn nhiều dòng solenoid valve nhỏ.
34. Lưu ý khi chọn N.C. và N.O.
N.C.
Khi coil không được cấp điện:
Van đóng.
Phù hợp khi muốn hệ thống mặc định ở trạng thái an toàn/không cấp khí.
N.O.
Khi coil không được cấp điện:
Van mở.
Phù hợp với các ứng dụng cần dòng khí tồn tại ở trạng thái mất điện.
Không nên thay A bằng B nếu chưa kiểm tra logic của máy.
35. Lưu ý về nguồn điện
Nếu đang thay thế:
VG342-5G…
thì trường 5 cho biết:
24VDC
Nhưng nếu model cũ là:
123467
thì điện áp sẽ khác.
Do đó không được chỉ nhìn:
VG342
mà bỏ qua phần điện áp phía sau.
36. Lưu ý về DIN terminal và Grommet
Nếu máy đang dùng:
VG342-5DZ…
thì đây là cấu hình DIN terminal + LED/surge.
Không nên mặc định rằng có thể thay bằng:
VG342-5G…
mà không kiểm tra:
- Connector.
- Wiring.
- Không gian lắp đặt.
- Sơ đồ chân.
- Mạch bảo vệ surge.
Hai kiểu electrical entry khác nhau.
37. Ứng dụng thực tế của VG342
VG342 có thể được sử dụng trong:
Máy tự động hóa
- Điều khiển xi lanh.
- Chuyển hướng khí.
- Xả khí.
- Blow-off.
Máy đóng gói
- Thổi sản phẩm.
- Điều khiển cơ cấu khí.
- Chuyển hướng dòng khí.
Máy CNC
- Thổi phoi.
- Làm sạch.
- Điều khiển cơ cấu khí.
Máy lắp ráp
- Kẹp.
- Nhả.
- Thổi.
- Điều khiển actuator.
Hệ thống chân không
- Vacuum switching.
- Vacuum release.
- Selector.
Hệ thống khí nén lưu lượng lớn
- Cấp khí.
- Xả khí.
- Chuyển mạch khí.
38. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | VG342 |
|---|---|
| Loại | 3-Port Solenoid Valve |
| Cấu trúc | Pilot Operated Poppet |
| Seal | Rubber seal |
| Môi chất | Air |
| Pilot | Internal / External |
| Chức năng | N.C./N.O./External pilot tùy cấu hình |
| Cổng | 1/2, 3/4, 1 |
| Ren | Rc/G/NPT/NPTF |
| Điện áp | 100/200/110/220/24VDC/12VDC/240VAC |
| Electrical entry | Grommet / DIN terminal |
| Công suất tiêu chuẩn DC | 4 W |
| Energy-saving | 1,8 W |
| Continuous duty | 1,8 W |
| Cv | 9,8 |
| Vacuum | tới −101,2 kPa ở cấu hình phù hợp |
| Nhiệt độ | −10 đến +50°C |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
39. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các sản phẩm SMC:
- VG342.
- VG342R.
- VGA342.
- VGA342R.
- Van điện từ 3 cửa.
- Van khí nén 3 cửa.
- Solenoid valve.
- Air operated valve.
- Van pilot-operated.
- Phụ kiện và connector SMC.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra chính xác model.
- Phân biệt VG342 và VGA342.
- Xác định N.C./N.O.
- Xác định internal/external pilot.
- Chọn 24VDC/12VDC/AC.
- Chọn Grommet/DIN.
- Chọn cổng 1/2, 3/4, 1 inch.
- Kiểm tra Rc/G/NPT/NPTF.
- Đối chiếu model thay thế.
Lưu ý: Tình trạng “chính hãng, hoàn toàn mới” cần được xác nhận theo lô hàng thực tế; không nên mặc định tồn kho hoặc xuất xứ từng model nếu chưa kiểm tra sản phẩm và chứng từ.
40. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá SMC VG342/VG342R, nên gửi đầy đủ mã sản phẩm.
Ví dụ:
VG342-5G-04AVG342-5D-04AVG342-5DZ-06AVG342-5DZ-10AVG342R-5DZ-06VG342R-5DZ-10
Không nên chỉ ghi:
VG342 04
vì chưa xác định được:
- Điện áp.
- N.C./N.O.
- Kiểu pilot.
- Electrical entry.
- Surge protection.
- Loại ren.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
41. Câu hỏi thường gặp
SMC VG342 là gì?
VG342 là van điện từ 3 cửa, pilot-operated poppet type, sử dụng rubber seal và có các cấu hình internal pilot/external pilot.
VG342 và VG342R khác nhau thế nào?
VG342 là internal pilot, còn VG342R là external pilot.
VG342 có phải VGA342 không?
Không. VG342 là van điện từ; VGA342 là van điều khiển bằng khí nén. Đây là hai series khác nhau của SMC.
VG342-5G-04A dùng điện bao nhiêu?
Mã 5 là 24VDC, G là Grommet, 04 là cổng 1/2 và A là N.C.
VG342-5DZ-06 là gì?
Đây là VG342 external-pilot nếu có R trong mã tương ứng; với cấu hình VG342-5DZ-06, 5 = 24VDC, D = DIN terminal, Z = LED + surge protection và 06 = cổng 3/4.
04, 06 và 10 khác nhau thế nào?
04 = 1/2, 06 = 3/4, 10 = 1.
VG342 có loại N.C. và N.O. không?
Có. A là N.C. và B là N.O. trong cấu trúc model tiêu chuẩn.
VG342 có dùng chân không được không?
Có, SMC công bố khả năng sử dụng tới khoảng −101,2 kPa với cấu hình phù hợp.
VG342 có cần bôi trơn không?
Không. SMC quy định No lubrication required.
VG342 có công suất coil 1,8W không?
Có. SMC cung cấp phiên bản energy-saving và continuous-duty với công suất khoảng 1,8W DC, bên cạnh loại tiêu chuẩn 4W DC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.