Van điện từ hai chiều SMC thường đóng VXD240GA, VXD242HA, VXD243KA, VXD245JA, VXD246, Z1DXB
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van điện từ hai chiều SMC VXD là dòng Pilot Operated 2 Port Solenoid Valve – van điện từ 2 cửa điều khiển pilot, được sử dụng để đóng/mở dòng lưu chất trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng VXD có phiên bản thường đóng N.C. và thường mở N.O., hỗ trợ nhiều loại môi chất như khí, nước, dầu, nước nóng và dầu nhiệt độ cao tùy cấu hình. SMC cung cấp nhiều loại vật liệu thân như nhôm, nhựa, C37, inox và CAC408, đồng thời có các tùy chọn gioăng NBR, FKM và EPDM.
Các mã thường được tìm kiếm trong nhóm này gồm:
- SMC VXD240GA
- SMC VXD242HA
- SMC VXD243KA
- SMC VXD245JA
- SMC VXD246
- SMC Z1DXB
Trong đó, VXD240GA là mã được SMC xác nhận trực tiếp với cấu hình N.C., thân C37, cổng 3/8″, orifice 15 mm và cuộn 24VDC dạng grommet.
Lưu ý: các mã viết rút gọn như “VXD245JA”, “VXD246” hoặc “Z1DXB” cần đối chiếu thêm phần điện áp, kiểu dây/đầu nối, vật liệu gioăng và option trước khi thay thế trực tiếp.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điện từ hai chiều SMC VXD là gì?
SMC VXD là van điện từ 2 cửa điều khiển pilot, thường dùng để kiểm soát dòng chất lỏng hoặc khí bằng tín hiệu điện.
Khác với van điện từ tác động trực tiếp loại nhỏ, VXD sử dụng cơ cấu pilot-operated diaphragm, phù hợp với các đường ống có kích thước và lưu lượng lớn hơn.
Nguyên lý điều khiển cơ bản:
PLC / bộ điều khiển → cuộn coil → cơ cấu pilot → màng van → đóng/mở dòng lưu chất
Đối với phiên bản N.C. – Normally Closed, khi không cấp điện, van ở trạng thái đóng. Khi cấp điện cho cuộn coil, van mở khi điều kiện áp suất chênh lệch phù hợp với thông số của model.
SMC xác định dòng VXD là Pilot Operated 2 Port Solenoid Valve, với dải cổng từ khoảng 1/4″ đến 1″, 32A đến 50A và đường kính orifice khoảng 10–50 mm tùy model.
VXD dùng cho những loại môi chất nào?
Một ưu điểm quan trọng của dòng VXD là có nhiều cấu hình phục vụ các loại môi chất khác nhau.
Có thể sử dụng cho:
- Khí nén.
- Nước.
- Nước nóng.
- Dầu.
- Dầu nhiệt độ cao.
Tuy nhiên, không phải một mã VXD bất kỳ đều dùng được cho tất cả các loại môi chất. Cần chọn đúng vật liệu thân, vật liệu seal, nhiệt độ và áp suất theo catalog của model.
SMC hiện liệt kê VXD với các tùy chọn vật liệu thân Al, resin, C37, SUS và CAC408, cùng các loại seal như NBR, FKM và EPDM.
3. Thông số kỹ thuật SMC VXD
| Thông số | VXD Series |
|---|---|
| Loại van | Van điện từ 2 cửa |
| Kiểu tác động | Điều khiển pilot |
| Trạng thái | N.C. / N.O. tùy mã |
| Môi chất | Khí, nước, dầu, nước nóng, dầu nhiệt độ cao tùy cấu hình |
| Kích thước cổng | Khoảng 1/4″ đến 1″, 32A–50A |
| Đường kính orifice | Khoảng 10–50 mm |
| Vật liệu thân | Nhôm, resin, C37, SUS, CAC408 tùy mã |
| Vật liệu seal | NBR, FKM, EPDM tùy mã |
| Điện áp coil | 24VDC, 12VDC hoặc AC tùy cấu hình |
| Điện áp cho phép | ±10% điện áp định mức |
| Cấp bảo vệ | IP65 tùy cấu hình |
| Kiểu kết nối | Grommet, conduit, DIN terminal… tùy mã |
| Kiểu lắp | Lắp ren hoặc cấu hình tương ứng |
| Điều khiển | Đóng/mở ON-OFF |
Các thông số cụ thể phải được xác định theo full part number, bởi cùng một thân van VXD có thể có nhiều lựa chọn điện áp, seal, kiểu kết nối và vật liệu.
4. Một số mã SMC VXD phổ biến
SMC VXD240GA
VXD240GA là một mã VXD được SMC xác nhận trực tiếp trong catalog.
Thông số chính:
| Thông số | VXD240GA |
|---|---|
| Series | VXD |
| Kiểu van | 2 cửa |
| Trạng thái | N.C. |
| Môi chất | Air |
| Size | 10A / 15A |
| Vật liệu thân | C37 |
| Cổng | 3/8″ |
| Orifice | Ø15 mm |
| Điện áp | 24VDC |
| Kiểu dây | Grommet |
| Electrical option | Không |
| Special thread | Rc |
SMC xác nhận VXD240GA thuộc cấu hình N.C., C37, cổng 3/8″, orifice Ø15 mm, 24VDC và grommet.
Đây là model phù hợp để dùng làm van đóng/mở khí trong hệ thống tự động hóa khi các thông số áp suất và lưu lượng đáp ứng yêu cầu.
SMC VXD242HA
VXD242HA cũng thuộc nhóm VXD thường đóng.
Theo thông tin model của SMC:
- N.C.
- Body C37.
- Cổng 1/2″.
- Orifice Ø15 mm.
- Coil 24VDC.
- Kiểu dây grommet.
So với VXD240GA, điểm khác biệt đáng chú ý là kích thước cổng. VXD240GA có cổng 3/8″, trong khi VXD242HA có cổng 1/2″.
Vì vậy không nên chỉ nhìn thấy cùng orifice Ø15 mm rồi cho rằng hai model hoàn toàn giống nhau.
SMC VXD243KA
VXD243 thuộc nhóm model VXD có orifice Ø15 mm và cấu hình cổng tùy suffix.
Trong quá trình chọn thay thế, cần đối chiếu đầy đủ:
- Kích thước cổng.
- Vật liệu body.
- Điện áp coil.
- Kiểu kết nối điện.
- Vật liệu seal.
- Loại môi chất.
Đặc biệt, các chuỗi mã trên thị trường đôi khi được người bán viết rút gọn thành VXD243KA, trong khi part number đầy đủ của SMC có thể cần thêm các trường cấu hình.
Vì vậy khi đặt hàng thay thế, nên gửi ảnh tem van hoặc full code để xác nhận chính xác.
SMC VXD245JA
VXD245 thuộc nhóm van VXD thường đóng với kích thước lớn hơn các model VXD23/24.
Trong catalog VXD, dòng model có orifice Ø20 mm tương ứng với VXD256 ở cấu hình hiện tại, trong khi cách đánh mã cũ và mới có thể khác nhau. SMC cũng có tài liệu đối chiếu giữa model cũ và model thay thế.
Do đó, với mã VXD245JA, không nên chỉ dựa vào phần “245” để tự suy ra toàn bộ thông số.
SMC VXD246
VXD246 là model có orifice Ø15 mm, được SMC công bố với các kích thước cổng:
- 3/8″ (10A)
- 1/2″ (15A)
Thông số lưu lượng:
- Cổng 3/8″: Kv khoảng 3,9 – Cv khoảng 4,5.
- Cổng 1/2″: Kv khoảng 4,6 – Cv khoảng 5,5.
Khối lượng khoảng 720 g đối với phiên bản grommet.
Đối với phiên bản N.C. của VXD246, áp suất chênh lệch làm việc tối đa được công bố khoảng 0,7 MPa ở cả AC và DC trong cấu hình tiêu chuẩn tương ứng.
5. Đặc điểm nổi bật của van điện từ SMC VXD
Thiết kế điều khiển pilot
VXD sử dụng cấu trúc pilot-operated diaphragm, cho phép điều khiển đường lưu chất có lưu lượng lớn hơn so với nhiều van điện từ tác động trực tiếp nhỏ.
Điều này giúp VXD phù hợp với:
- Đường nước.
- Đường khí.
- Đường dầu.
- Hệ thống cấp/xả tự động.
- Máy công nghiệp.
Nhiều loại môi chất
Dòng VXD được thiết kế cho nhiều ứng dụng fluid control.
SMC công bố khả năng sử dụng cho:
air – water – heated water – oil – high-temperature oil
tùy model và điều kiện sử dụng.
Thân van đa dạng vật liệu
Tùy cấu hình, VXD có thể sử dụng:
- Nhôm.
- Resin.
- C37.
- Stainless steel.
- CAC408.
Điều này giúp lựa chọn model phù hợp hơn với môi chất và điều kiện làm việc.
Cấp bảo vệ IP65
Dòng VXD có cấu hình đạt IP65, giúp tăng khả năng chống bụi và nước từ môi trường bên ngoài khi được lắp đặt đúng yêu cầu.
Có phiên bản điện áp 24VDC
24VDC là một trong những cấu hình coil phổ biến, thuận tiện khi tích hợp với:
- PLC.
- Relay.
- Bộ điều khiển máy.
- Tủ điện tự động hóa.
Ngoài 24VDC, SMC còn cung cấp các lựa chọn điện áp AC/DC khác tùy cấu hình.
6. Thông số lưu lượng tham khảo
Đối với cấu hình VXD N.C. thân kim loại, SMC công bố các giá trị lưu lượng khác nhau theo orifice và kích thước cổng.
| Model | Orifice | Cổng | Kv | Cv quy đổi |
|---|---|---|---|---|
| VXD236 | Ø10 mm | 1/4″ | 1,6 | 1,9 |
| VXD236 | Ø10 mm | 3/8″ | 2,0 | 2,4 |
| VXD236 | Ø10 mm | 1/2″ | 2,0 | 2,4 |
| VXD246 | Ø15 mm | 3/8″ | 3,9 | 4,5 |
| VXD246 | Ø15 mm | 1/2″ | 4,6 | 5,5 |
| VXD256 | Ø20 mm | 3/4″ | 8,2 | 9,5 |
| VXD266 | Ø25 mm | 1″ | 11,0 | 13 |
Các giá trị trên là thông số catalog của các cấu hình VXD tương ứng, không nên áp dụng cho mọi mã VXD nếu chưa kiểm tra chính xác vật liệu và phiên bản.
7. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Đóng/mở lưu chất tự động
Van nhận tín hiệu điện từ bộ điều khiển để thực hiện đóng hoặc mở dòng lưu chất, giúp tự động hóa các công đoạn cấp, xả và điều khiển dòng.
Điều khiển từ PLC
Với coil 24VDC, VXD có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển PLC thông qua relay hoặc ngõ ra phù hợp.
Phù hợp đường ống lưu lượng tương đối lớn
Nhờ cấu trúc pilot-operated và nhiều kích thước orifice, VXD có thể đáp ứng các đường ống lớn hơn so với nhiều van điện từ trực tiếp cỡ nhỏ.
Nhiều lựa chọn vật liệu
Có thể lựa chọn body và seal phù hợp với môi chất thay vì sử dụng một cấu hình duy nhất cho tất cả ứng dụng.
Giảm thời gian thao tác thủ công
Trong dây chuyền tự động, van giúp thay thế thao tác đóng/mở bằng tay bằng điều khiển điện.
Có nhiều lựa chọn kết nối điện
Tùy model có thể lựa chọn grommet, conduit hoặc DIN terminal, giúp thuận tiện khi tích hợp vào tủ điện và máy móc.
8. Ứng dụng của van điện từ SMC VXD
Hệ thống cấp nước tự động
VXD có thể sử dụng để điều khiển dòng nước trong:
- Máy rửa.
- Máy xử lý nước.
- Thiết bị làm mát.
- Máy công nghiệp.
Hệ thống khí công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Cấp khí.
- Xả khí.
- Điều khiển đường khí.
- Thiết bị tự động hóa.
Hệ thống dầu
Với model có seal và cấu hình phù hợp, VXD có thể được sử dụng để đóng/mở đường dầu.
Đối với dầu nhiệt độ cao, cần chọn đúng phiên bản dành cho điều kiện nhiệt độ tương ứng.
Máy công nghiệp
VXD có thể được tích hợp vào:
- Máy đóng gói.
- Máy rửa công nghiệp.
- Máy gia công.
- Máy xử lý bề mặt.
- Máy làm mát.
- Hệ thống cấp/xả chất lỏng.
Hệ thống điều khiển nhiệt
Các phiên bản phù hợp có thể được sử dụng để điều khiển dòng nước nóng hoặc môi chất phục vụ hệ thống gia nhiệt/làm mát.
9. Lưu ý quan trọng khi chọn VXD
Không chỉ chọn theo đường kính ren
Ví dụ cùng là cổng 1/2″ nhưng model có thể khác:
- Orifice.
- Kv/Cv.
- Vật liệu.
- Seal.
- Điện áp.
- Áp suất chênh lệch tối đa.
Do đó cần xác định đúng full part number.
Kiểm tra áp suất chênh lệch tối thiểu
Đây là điểm đặc biệt quan trọng với van điều khiển pilot.
Van cần một minimum operating pressure differential phù hợp để hoạt động.
SMC lưu ý rằng ngay cả khi áp suất chênh lệch lúc van đóng cao hơn mức tối thiểu, khi van mở áp suất chênh lệch có thể giảm xuống dưới mức yêu cầu do năng lực của nguồn cấp hoặc do trở lực đường ống.
Vì vậy khi hệ thống có:
- đường ống dài,
- bơm yếu,
- nhiều co nối,
- filter,
- tiết lưu,
cần kiểm tra kỹ điều kiện này.
Kiểm tra loại môi chất
Không nên dùng một mã VXD cho tất cả môi chất.
Ví dụ:
Air ≠ Water ≠ Oil ≠ Heated Water
Cần kiểm tra:
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Độ nhớt.
- Vật liệu seal.
- Vật liệu body.
Đối với dầu, SMC quy định độ nhớt động học phải nằm trong giới hạn phù hợp với model; tài liệu VXD nêu mức không vượt quá 50 mm²/s cho cấu hình dầu được chỉ định.
10. VXD240GA, VXD242HA, VXD243KA, VXD245JA có thay thế lẫn nhau không?
Không nên xem là thay thế trực tiếp.
Mặc dù đều thuộc VXD và có thể cùng là van N.C., nhưng chúng có thể khác nhau về:
- Kích thước cổng.
- Orifice.
- Kv/Cv.
- Coil.
- Vật liệu.
- Seal.
- Áp suất làm việc.
- Môi chất.
Ví dụ:
VXD240GA: C37, cổng 3/8″, orifice Ø15 mm, 24VDC.
VXD242HA: C37, cổng 1/2″, orifice Ø15 mm, 24VDC.
Vì vậy nếu đang thay thế một van cũ, tốt nhất nên cung cấp toàn bộ mã trên tem van để đối chiếu.
11. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị điều khiển lưu chất và linh kiện tự động hóa công nghiệp SMC.
Khi đặt mua van điện từ SMC VXD, khách hàng được hỗ trợ:
- Kiểm tra mã sản phẩm.
- Tư vấn model phù hợp với môi chất.
- Tư vấn kích thước cổng và orifice.
- Tư vấn điện áp coil.
- Kiểm tra N.C./N.O.
- Đối chiếu model cũ và model thay thế.
- Hỗ trợ xác nhận mã trước khi đặt hàng.
Đối với những mã viết rút gọn như VXD246, Z1DXB hoặc mã có thêm các ký tự option, nên gửi ảnh tem sản phẩm để xác nhận chính xác.
12. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mã van đầy đủ.
- Số lượng.
- Loại môi chất.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ môi chất.
- Điện áp coil.
- Kích thước đường ống.
Ví dụ:
SMC VXD240GA – 5 cái – dùng cho khí – 24VDC.
Nếu cần thay thế model đang sử dụng, khách hàng chỉ cần chụp rõ tem mã sản phẩm trên van, MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu cấu hình.
13. Câu hỏi thường gặp
SMC VXD là van gì?
VXD là van điện từ 2 cửa điều khiển pilot, thuộc nhóm Process Valves của SMC. Dòng này có cả N.C. và N.O. tùy cấu hình.
VXD240GA là thường đóng hay thường mở?
VXD240GA là N.C. – Normally Closed. Khi chưa cấp điện, van ở trạng thái đóng. SMC xác nhận mã này có thân C37, cổng 3/8″, orifice Ø15 mm và coil 24VDC.
VXD242HA khác VXD240GA như thế nào?
Hai model cùng thuộc nhóm VXD và đều là N.C., nhưng VXD240GA có cổng 3/8″, trong khi VXD242HA có cổng 1/2″; cả hai đều có orifice Ø15 mm trong cấu hình được SMC xác nhận.
VXD có dùng cho nước không?
Có. SMC công bố dòng VXD có cấu hình sử dụng cho nước, ngoài ra còn có air, heated water, oil và high-temperature oil tùy model.
VXD có dùng cho dầu không?
Có thể, nhưng phải chọn đúng model và seal. Không được mặc định mọi VXD đều dùng cho dầu. Với cấu hình dầu, SMC cũng quy định giới hạn độ nhớt và các điều kiện áp suất/nhiệt độ cụ thể.
VXD có phải van tác động trực tiếp không?
Không. Đây là van điều khiển pilot – pilot operated 2-port solenoid valve.
VXD có dùng điện 24VDC không?
Có. 24VDC là một trong những tùy chọn coil của VXD. Tuy nhiên cần kiểm tra full part number vì VXD cũng có các cấu hình điện áp khác.
VXD246 có lưu lượng bao nhiêu?
VXD246 có orifice Ø15 mm. Với cổng 3/8″, SMC công bố Kv 3,9 / Cv 4,5; với cổng 1/2″, Kv 4,6 / Cv 5,5.
Z1DXB là mã gì?
Z1DXB chưa đủ thông tin để xác định chính xác một full part number VXD hiện hành. Đây có thể là chuỗi mã/option được người bán viết rút gọn. Khi đặt hàng nên cung cấp ảnh tem hoặc toàn bộ mã in trên van để xác nhận chính xác.
VXD có thể thay trực tiếp cho van khác không?
Không nên thay chỉ dựa trên việc cùng là “van điện từ 2 cửa”. Cần đối chiếu môi chất, N.C./N.O., cổng, orifice, Kv/Cv, áp suất chênh lệch, nhiệt độ, seal, điện áp và kiểu kết nối.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.