1. Tổng quan nhanh sản phẩm
ST-203A hình rắn có cảm biến quang điện là thiết bị khử tĩnh điện dạng ion wind snake, được thiết kế để xử lý đồng thời tĩnh điện và bụi bám trên bề mặt sản phẩm.
Thiết bị sử dụng công nghệ ion hóa AC để tạo ra các ion dương và âm. Khí nén được đưa qua vùng ion hóa rồi thổi các ion với tốc độ cao tới bề mặt sản phẩm. Các ion giúp trung hòa điện tích tĩnh điện, trong khi luồng khí mạnh hỗ trợ thổi bụi và các hạt bám trên sản phẩm.
Phiên bản có cảm biến quang điện giúp hệ thống nhận biết sự xuất hiện của sản phẩm mà không cần người vận hành liên tục điều khiển bằng tay. Khi sản phẩm đi vào vùng cảm biến, hệ thống có thể kích hoạt quá trình khử tĩnh điện và thổi bụi theo cấu hình điều khiển.
ST-203A có thiết kế dạng ống mềm hình rắn, cho phép điều chỉnh hướng đầu thổi đến vị trí mong muốn. Đây là ưu điểm lớn khi cần xử lý các vị trí nhỏ, góc khuất hoặc khu vực khó lắp đặt thanh ion thông thường.
Thiết bị phù hợp với:
- Máy ép nhựa.
- Dây chuyền sản xuất nhựa.
- Máy in.
- Máy cuộn và xử lý film.
- Công đoạn phun sơn.
- Công đoạn phủ lớp/coating.
- Làm sạch bụi trước khi lắp ráp.
- Dây chuyền tự động.
- Các vị trí cần khử tĩnh điện cục bộ.
Lưu ý: ST-203A là thiết bị thổi khí ion hóa, không phải máy hút bụi chân không. Cụm từ “khử bụi” trong trường hợp này được hiểu là dùng luồng khí ion hóa để thổi và hỗ trợ loại bỏ bụi khỏi bề mặt.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ST-203A hình rắn là gì?
ST-203A thuộc nhóm Ion Wind Snake / Ionizing Air Snake, tức thiết bị khử tĩnh điện dạng đầu phun khí kết hợp ống mềm định hướng.
Theo tài liệu kỹ thuật, ST-203A là thiết bị lắp cố định chuyên dùng để loại bỏ tĩnh điện, đặc biệt phù hợp với máy cuộn, máy in và dây chuyền sản xuất.
Khác với thanh ion hóa dạng thẳng, ST-203A có phần ống mềm có thể uốn và điều chỉnh hướng. Người dùng có thể đặt đầu phun ở vị trí gần bề mặt cần xử lý.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Đầu ion hóa.
- Điện cực tạo ion.
- Ống dẫn khí mềm.
- Đầu phun.
- Dây cao áp.
- Bộ nguồn cao áp.
- Cảm biến quang điện ở phiên bản tự động.
Cảm biến quang điện có tác dụng gì?
Cảm biến quang điện giúp phát hiện sản phẩm khi sản phẩm đi qua vị trí xử lý.
Thay vì để luồng khí ion hoạt động liên tục, hệ thống có thể được thiết lập theo chu trình:
Sản phẩm đi vào → cảm biến phát hiện → kích hoạt khử tĩnh điện/thổi bụi → sản phẩm đi qua → hệ thống chờ sản phẩm tiếp theo
Điều này đặc biệt hữu ích với dây chuyền mà sản phẩm đi qua theo từng chu kỳ.
Ví dụ:
Băng tải → cảm biến quang → ST-203A → công đoạn phun sơn
Khi chi tiết đi đến vị trí xử lý, cảm biến nhận biết sản phẩm và hệ thống thực hiện quá trình khử tĩnh điện/thổi bụi.
Một số cấu hình thương mại của ST-203A được mô tả trực tiếp là ion wind snake cảm ứng quang điện tự động khử tĩnh điện và bụi, phù hợp với mục đích tự động hóa.
Nguyên lý khử tĩnh điện và loại bỏ bụi
ST-203A sử dụng điện áp cao dòng điện thấp để tạo một điện trường mạnh tại khu vực điện cực.
Không khí đi qua vùng điện trường sẽ bị ion hóa và tạo ra các ion dương, âm.
Khí nén tốc độ cao đưa các ion này tới bề mặt sản phẩm.
Nếu sản phẩm đang mang điện tích âm, các ion dương sẽ được hút về bề mặt. Nếu sản phẩm mang điện tích dương, ion âm sẽ thực hiện quá trình trung hòa.
Nhờ đó:
Điện tích tĩnh điện → được trung hòa
Sau đó, luồng khí nén tốc độ cao tiếp tục:
Bụi trên bề mặt → bị thổi ra khỏi sản phẩm
Tài liệu ST-203A mô tả chính xác cơ chế này: ion dương/âm được tạo ra và đưa tới vật thể bằng khí nén để trung hòa tĩnh điện; luồng khí nén tốc độ cao đồng thời giúp thổi các lớp bụi bám trên vật thể.
3. Thông số kỹ thuật
Thông số ST-203A
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ST-203A |
| Loại thiết bị | Ion Wind Snake / đầu phun khí ion |
| Kiểu thiết kế | Dạng ống mềm hình rắn |
| Công nghệ | Ion hóa AC |
| Chức năng | Khử tĩnh điện + hỗ trợ thổi bụi |
| Điện áp hoạt động | 4,6 kV |
| Dòng điện tiêu thụ | 350 µA |
| Khí sử dụng | Khí nén |
| Áp suất khí | 45–70 psi |
| Tốc độ khí | Khoảng 10 m/s |
| Lưu lượng khí tham khảo | 0,8 SCFM @10 psi; 5,5 SCFM @50 psi; 11,55 SCFM @100 psi |
| Ống mềm | Khoảng 450 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Khối lượng | Khoảng 0,7 kg |
| Điện cực | 2 kim ion hóa |
| Chức năng cảm biến | Cảm biến quang điện tùy phiên bản |
| Ứng dụng | Nhựa, film, in, phun sơn, dây chuyền tự động |
Thông số 4,6 kV, 350 µA, 0–50°C, ống mềm 45 cm, áp suất khí 45–70 psi và tốc độ khí khoảng 10 m/s được công bố trong tài liệu kỹ thuật của ST-203A.
Thời gian khử tĩnh điện
Tài liệu ST-203A công bố thời gian khử tĩnh điện được đo từ 5000 V xuống 500 V.
Trong một bộ điều kiện thử nghiệm, kết quả tại các khoảng cách 30 mm, 90 mm và 150 mm lần lượt cho thời gian khoảng:
| Khoảng cách | Điện tích dương | Điện tích âm |
|---|---|---|
| 30 mm | 0,1 s | 0,1 s |
| 90 mm | 0,4 s | 0,3 s |
| 150 mm | 0,7 s | 0,8 s |
Đây là kết quả thử nghiệm tham khảo, không phải thời gian cố định trong mọi điều kiện vận hành. Tài liệu cũng lưu ý kết quả có thể thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Một tài liệu kỹ thuật khác của ST-203A ghi thời gian khử tĩnh điện <2 giây, với phép thử từ 5000 V xuống 500 V và sử dụng thiết bị đo ME268A.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Khử tĩnh điện và thổi bụi trong cùng một công đoạn
ST-203A không chỉ tạo ion mà còn kết hợp với khí nén.
Do đó, thiết bị thực hiện đồng thời:
Trung hòa điện tích + thổi bụi
Điều này đặc biệt có lợi với những sản phẩm nhựa, film hoặc vật liệu cách điện thường tích điện và hút bụi.
Cảm biến quang giúp tự động hóa quá trình
Phiên bản có cảm biến quang điện có thể nhận biết sản phẩm đi vào vùng xử lý.
Nhờ vậy, thiết bị phù hợp với các dây chuyền:
- Sản phẩm chạy từng chiếc.
- Băng tải theo chu kỳ.
- Robot gắp đặt.
- Máy ép nhựa tự động.
- Dây chuyền phun sơn.
- Dây chuyền kiểm tra.
- Máy đóng gói.
Thay vì người công nhân phải cầm súng và thổi từng sản phẩm, hệ thống có thể được bố trí cố định để xử lý tự động.
Hỗ trợ làm sạch bề mặt trước khi phun sơn
Đây là một ứng dụng rất phù hợp của ST-203A.
Chi tiết nhựa sau khi ép hoặc vận chuyển có thể mang điện tích tĩnh điện. Khi đó, bụi trong môi trường dễ bám lên bề mặt.
Có thể bố trí:
Máy ép nhựa → ST-203A khử tĩnh điện + thổi bụi → phun sơn → sấy
Việc xử lý trước khi sơn giúp giảm điện tích và hỗ trợ làm sạch bề mặt ngay trước công đoạn phủ.
Các nguồn sản phẩm ST-203A cũng liệt kê ứng dụng phun sơn, phủ lớp và xử lý bụi/tĩnh điện.
Giảm hiện tượng bụi quay trở lại bề mặt
Nếu chỉ dùng khí nén thông thường để thổi bụi khỏi một sản phẩm nhựa đang tích điện, bụi có thể tiếp tục bị hút trở lại.
ST-203A xử lý thêm phần điện tích bằng ion dương và âm.
Do đó, quy trình có thể hiểu là:
Thổi bụi → trung hòa điện tích → giảm lực hút bụi
Đây là ưu điểm quan trọng của thiết bị ion hóa so với súng khí nén thông thường.
Ống mềm dễ điều chỉnh
Phần ống mềm dạng rắn cho phép người dùng thay đổi hướng đầu phun.
Có thể điều chỉnh để luồng khí hướng vào:
- Mặt trước sản phẩm.
- Mặt sau sản phẩm.
- Góc cạnh.
- Khe hẹp.
- Vị trí trước đầu phun sơn.
- Khu vực bên trong máy.
Thiết kế này giúp ST-203A linh hoạt hơn khi tích hợp vào máy có không gian hạn chế.
Phù hợp với dây chuyền sản xuất liên tục
ST-203A được thiết kế cho các ứng dụng cố định trên máy cuộn, máy in và dây chuyền sản xuất.
Đối với dây chuyền chạy liên tục, đầu phun có thể được bố trí ngang hoặc theo hướng chuyển động của vật liệu để xử lý tĩnh điện tại một điểm xác định.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà máy sản xuất nhựa
ST-203A phù hợp với:
- Máy ép nhựa.
- Linh kiện nhựa.
- Vỏ nhựa.
- Khay nhựa.
- Chi tiết nhựa trước khi sơn.
- Sản phẩm nhựa sau ép.
Đặc biệt hiệu quả khi sản phẩm sau khi lấy khỏi khuôn có hiện tượng hút bụi mạnh.
Dây chuyền phun sơn
Có thể sử dụng ST-203A tại khu vực:
Trước sơn → trước coating → trước phủ bề mặt
Mục tiêu là:
- Trung hòa tĩnh điện.
- Thổi bụi.
- Làm sạch bề mặt.
- Hạn chế bụi bám trở lại.
Máy in và dây chuyền in
ST-203A phù hợp với:
- Máy in film.
- Máy in bao bì.
- Máy in giấy.
- Dây chuyền in cuộn.
- Công đoạn xử lý vật liệu trước/sau in.
Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm xác định máy in và máy cuộn là những ứng dụng phù hợp của thiết bị.
Sản xuất film và bao bì
Film nhựa rất dễ tích điện trong quá trình:
- Kéo film.
- Cuộn film.
- Cắt film.
- Xẻ cuộn.
- Dẫn hướng.
- Đóng gói.
ST-203A có thể được bố trí tại vị trí thích hợp để giảm điện tích trước khi vật liệu chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Dây chuyền tự động có cảm biến
Phiên bản cảm biến quang đặc biệt phù hợp khi cần:
- Phát hiện sản phẩm.
- Kích hoạt thiết bị tự động.
- Xử lý từng sản phẩm.
- Tiết kiệm khí nén.
- Giảm thời gian thiết bị hoạt động không tải.
Ví dụ:
Cảm biến → PLC/điều khiển → ST-203A → sản phẩm
6. Chính sách & cam kết
MYTECH cung cấp các thiết bị khử tĩnh điện, súng ion, đầu phun ion, thanh ion và quạt ion công nghiệp cho dây chuyền sản xuất.
Đối với ST-203A có cảm biến quang điện, khi lựa chọn thiết bị cần xác định rõ:
- Có cảm biến hay không.
- Loại cảm biến.
- Chiều dài ống mềm.
- Kiểu đầu phun.
- Nguồn cao áp.
- Số lượng đầu phun.
- Áp suất khí cần sử dụng.
- Vị trí lắp đặt.
- Khoảng cách tới sản phẩm.
- Cách kết nối với hệ thống điều khiển.
Đặc biệt lưu ý về cảm biến
ST-203A có nhiều cấu hình thương mại khác nhau. Không nên mặc định mọi sản phẩm ST-203A đều có sẵn cảm biến quang điện.
Khi đặt hàng cần ghi rõ:
“ST-203A có cảm biến quang điện tự động”
nếu yêu cầu thiết bị tự động phát hiện sản phẩm.
Đối với dây chuyền phun sơn
ST-203A nên được bố trí tại vị trí phù hợp trước công đoạn sơn/phủ, nhưng không thay thế hệ thống thông gió, hút bụi hoặc thiết bị an toàn chuyên dụng của buồng sơn.
7. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
- Địa chỉ: Số 93, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Nội dung yêu cầu báo giá
Model: ST-203A
Loại: Ion Wind Snake
Cảm biến: Có cảm biến quang điện
Ống mềm: … mm
Đầu phun: …
Số lượng: … bộ
Ứng dụng: khử tĩnh điện / thổi bụi / phun sơn / coating
Nguồn cao áp: cần cung cấp / đang có sẵn.
Nếu đang thay thế thiết bị cũ, khách hàng nên gửi ảnh ST-203A hiện tại, bộ nguồn, đầu nối và cảm biến để xác định đúng phiên bản.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. ST-203A là thiết bị gì?
ST-203A là thiết bị khử tĩnh điện dạng ion wind snake, sử dụng ion hóa AC kết hợp khí nén để trung hòa tĩnh điện và hỗ trợ thổi bụi.
2. ST-203A có cảm biến quang điện không?
Có phiên bản ST-203A có cảm biến quang điện. Tuy nhiên, không phải mọi cấu hình ST-203A trên thị trường đều có cảm biến, vì vậy cần xác nhận khi đặt hàng.
3. Cảm biến quang điện dùng để làm gì?
Cảm biến giúp phát hiện sản phẩm đi vào vùng xử lý, từ đó hệ thống có thể tự động kích hoạt chức năng khử tĩnh điện và thổi bụi.
4. ST-203A có dùng để phun sơn không?
Có. Thiết bị có thể được bố trí trước công đoạn phun sơn hoặc coating để khử tĩnh điện và hỗ trợ làm sạch bụi trên bề mặt.
5. ST-203A có hút bụi không?
Không. ST-203A không hút bụi bằng chân không. Thiết bị dùng khí nén tốc độ cao để thổi bụi, đồng thời ion hóa không khí để trung hòa tĩnh điện.
6. ST-203A hoạt động ở điện áp bao nhiêu?
Thông số kỹ thuật được công bố cho ST-203A là khoảng 4,6 kV, với dòng điện tiêu thụ khoảng 350 µA.
7. Áp suất khí của ST-203A bao nhiêu?
Tài liệu kỹ thuật công bố khoảng 45–70 psi, tương đương khoảng 0,31–0,48 MPa.
8. Ống mềm của ST-203A dài bao nhiêu?
Một cấu hình được công bố có ống mềm dài khoảng 450 mm. Trên thị trường cũng có các cấu hình kéo dài khác, vì vậy cần xác nhận chiều dài khi đặt hàng.
9. ST-203A có thể điều chỉnh hướng thổi không?
Có. Thiết kế ống mềm hình rắn cho phép người dùng định hướng đầu phun tới khu vực cần xử lý.
10. ST-203A có phù hợp với máy ép nhựa không?
Có. Đây là ứng dụng phù hợp khi sản phẩm nhựa sau ép có hiện tượng tích điện và hút bụi.
11. ST-203A có dùng cho máy in và máy cuộn không?
Có. Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm xác định máy cuộn, máy in và dây chuyền sản xuất là những ứng dụng phù hợp.
12. Thời gian khử tĩnh điện của ST-203A là bao lâu?
Trong một phép thử từ 5000 V xuống 500 V, thời gian đo được thay đổi theo khoảng cách. Ở khoảng cách 30 mm, kết quả được công bố khoảng 0,1 giây đối với cả điện tích dương và âm; tại 150 mm khoảng 0,7–0,8 giây. Đây là số liệu thử nghiệm và có thể thay đổi theo môi trường, khoảng cách và điều kiện vận hành.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.