Bộ giảm chấn SMC RB/RBC 0604/0805/0806/1006/1007/1412/2015/2725 chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC RB Series là dòng bộ giảm chấn công nghiệp (Shock Absorber) dùng để hấp thụ năng lượng va đập khi cơ cấu chuyển động dừng lại, giúp giảm chấn động, tiếng ồn và hạn chế tải tác động lên máy.
Các model bạn cung cấp gồm:
RB0604 / RB0805 / RB0806 / RB1006 / RB1007 / RB1412 / RB2015 / RB2725
và phiên bản có nắp:
RBC0805 / RBC0806 / RBC1006 / RBC1007 / RBC1412 / RBC2015 / RBC2725
SMC xác nhận RB là Shock Absorber, có cơ chế tự động điều chỉnh để đạt đặc tính hấp thụ phù hợp, trong khi RBC là phiên bản With Cap.
Lưu ý:
RB/RBCkhông phải van khí nén. Đây là bộ giảm chấn cơ khí, thường được lắp tại cuối hành trình của xi lanh, bàn trượt, cơ cấu tuyến tính hoặc các bộ phận chuyển động.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Shock Absorber SMC RB là linh kiện hấp thụ năng lượng khi một vật thể hoặc cơ cấu chuyển động va vào đầu giảm chấn.
Nguyên lý đơn giản:
Cơ cấu chuyển động
↓
Va chạm
↓
┌─────────────┐
│ Shock │
│ Absorber RB │
└─────────────┘
↓
Hấp thụ năng lượng
↓
Giảm tốc → Dừng êm
Thay vì để cơ cấu:
Di chuyển → va mạnh → dừng đột ngột
RB tạo quá trình:
Di chuyển → tiếp xúc → giảm tốc → dừng
Ứng dụng
RB có thể được sử dụng cho:
- Xi lanh khí nén.
- Bàn trượt tuyến tính.
- Bộ truyền động tự động.
- Cơ cấu Pick & Place.
- Cơ cấu nâng/hạ.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Robot công nghiệp.
- Cơ cấu chuyển động qua lại.
- Cơ cấu cần giảm chấn cuối hành trình.
SMC mô tả RB là dòng Shock Absorber với khả năng tự động điều chỉnh đặc tính hấp thụ phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật
| Model | Kiểu | Đường kính ren ngoài | Hành trình | Năng lượng hấp thụ tối đa |
|---|---|---|---|---|
| RB0604 | Basic | M6 | 4 mm | 0,5 J |
| RB0805 | Basic | M8 | 5 mm | 0,98 J |
| RB0806 | Basic | M8 | 6 mm | 2,94 J |
| RB1006 | Basic | M10 | 6 mm | 3,92 J |
| RB1007 | Basic | M10 | 7 mm | 5,88 J |
| RB1412 | Basic | M14 | 12 mm | 19,6 J |
| RB2015 | Basic | M20 | 15 mm | 58,8 J |
| RB2725 | Basic | M27 | 25 mm | 147 J |
SMC công bố các giá trị năng lượng hấp thụ tối đa tương ứng của dòng RB.
Phiên bản RBC
RBC là:
With Cap
Ví dụ:
- RBC0805
- RBC0806
- RBC1006
- RBC1007
- RBC1412
- RBC2015
- RBC2725
Các model này có thông số hấp thụ tương ứng với model RB cùng kích thước.
Ý nghĩa RB và RBC
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| RB | Basic Type |
| RBC | With Cap |
Ví dụ:
RB2015 → basic shock absorber.
RBC2015 → shock absorber có cap.
SMC xác nhận trực tiếp RBC2015 là Type: C – With Cap.
Ý nghĩa phần số 0805
Ví dụ:
RB0805
Có thể đọc:
08→ đường kính ren ngoài 8 mm05→ hành trình 5 mm
SMC xác nhận:
O.D. Thread Size: 8 mm
Stroke: 5 mm.
Ý nghĩa 0604
RB0604
→ Ren ngoài Ø6 mm.
→ Hành trình 4 mm.
Model này có năng lượng hấp thụ tối đa:
0,5 J.
Ý nghĩa 0805
RB0805 / RBC0805
→ Ren ngoài Ø8 mm.
→ Hành trình 5 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
0,98 J.
SMC cũng xác nhận RB0805 là Basic Type, Ø8 mm, stroke 5 mm.
Ý nghĩa 0806
RB0806 / RBC0806
→ Ren ngoài Ø8 mm.
→ Hành trình 6 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
2,94 J.
Ý nghĩa 1006
RB1006 / RBC1006
→ Ren ngoài Ø10 mm.
→ Hành trình 6 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
3,92 J.
Ý nghĩa 1007
RB1007 / RBC1007
→ Ren ngoài Ø10 mm.
→ Hành trình 7 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
5,88 J.
SMC cũng phân loại RB1007 là Adjusters Shock Absorber/RJ type specification trong một số bảng liên quan, vì vậy khi đặt hàng nên xác nhận chính xác series/model.
Ý nghĩa 1412
RB1412 / RBC1412
→ Ren ngoài Ø14 mm.
→ Hành trình 12 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
19,6 J.
Ý nghĩa 2015
RB2015 / RBC2015
→ Ren ngoài Ø20 mm.
→ Hành trình 15 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
58,8 J.
SMC xác nhận RBC2015 là With Cap, Ø20 mm, stroke 15 mm.
Ý nghĩa 2725
RB2725 / RBC2725
→ Ren ngoài Ø27 mm.
→ Hành trình 25 mm.
Năng lượng hấp thụ tối đa:
147 J.
SMC xác nhận RBC2725 là With Cap, Ø27 mm, stroke 25 mm.
Tốc độ va chạm
Theo catalogue SMC:
- RB0604: khoảng 0,3–1,0 m/s
- Các model lớn hơn thuộc nhóm RB: khoảng 0,05–5,0 m/s, tùy model/cấu hình.
Đây là thông số quan trọng khi chọn shock absorber.
Không nên chỉ dựa vào:
“Ø20 là lớn nên chắc chắn dùng được”.
Phải tính khối lượng chuyển động + tốc độ va chạm + tần suất.
Tần suất hoạt động tối đa
SMC công bố tần suất tối đa phụ thuộc model, với giới hạn giảm dần khi kích thước/năng lượng hấp thụ tăng. Ví dụ trong bảng kỹ thuật:
- Model nhỏ có thể tới khoảng 80 cycles/min.
- Model trung gian khoảng 70, 45, 25 cycles/min.
- Model lớn RB2725 khoảng 10 cycles/min.
Vì vậy khi dùng cho máy chạy chu kỳ liên tục, phải kiểm tra cả energy per cycle + frequency.
Lực đẩy tối đa cho phép
Catalogue SMC công bố:
| Model | Max allowable thrust |
|---|---|
| RB0604 | 80 N |
| RB0805 | 245 N |
| RB0806 | 245 N |
| RB1006 | 422 N |
| RB1007 | 422 N |
| RB1412 | 814 N |
| RB2015 | 1.961 N |
| RB2725 | 2.942 N |
Thông số này cần được xem xét khi cơ cấu có lực tác động lớn lên đầu giảm chấn.
Nhiệt độ làm việc
SMC công bố dải nhiệt độ môi trường:
−10 đến 80°C, không đóng băng.
Lực lò xo
RB là loại shock absorber có đặc tính lò xo hồi. SMC công bố lực lò xo ở trạng thái extended/retracted khác nhau theo từng model.
Điều này cần được xem xét nếu cơ cấu có độ nhạy lực cao.
Tự động điều chỉnh hấp thụ
Một đặc điểm nổi bật của RB Series là:
Automatic adjustment to the most appropriate absorption performance
tức cơ cấu giảm chấn tự điều chỉnh để đạt đặc tính hấp thụ thích hợp trong phạm vi thiết kế.
Điều này giúp đơn giản hóa việc thiết lập hơn so với một số loại shock absorber phải điều chỉnh thủ công.
RB và RBC khác nhau như thế nào?
RB
Basic Type
Không có cap.
RBC
With Cap
Có thêm resin cap bảo vệ đầu giảm chấn. Catalogue SMC liệt kê RBC0805, RBC0806, RBC1006, RBC1007, RBC1411, RBC1412, RBC2015 và RBC2725 là các phiên bản có cap tương ứng.
Cap của RBC có tác dụng gì?
Cap giúp tạo bề mặt tiếp xúc phù hợp và bảo vệ đầu giảm chấn.
SMC sử dụng vật liệu Polyurethane cho cap thay thế của dòng RBC.
Cap cũng có thể được đặt mua riêng dưới dạng replacement part đối với các model được hỗ trợ.
Phụ kiện Hexagon Nut
SMC cung cấp các tùy chọn:
- 2 hexagon nuts
- 3 hexagon nuts
- Stopper nut.
Các option được thể hiện trong ordering code của RB/RBC.
Ví dụ:
RB C 14 12
│ │ │ │
│ │ │ └─ Stroke
│ │ └──── Thread O.D.
│ └────── Cap
└───────── Series
Stopper Nut
RB/RBC cũng có tùy chọn:
Stopper Nut
để giới hạn vị trí lắp đặt và điều chỉnh vị trí tác động.
SMC cung cấp stopper nut riêng như:
- RB08S
- RB10S
- RB14S
- RB20S
- RB27S
và các phiên bản RBC tương ứng.
Foot Bracket
SMC có Foot Bracket dành cho RB Series:
- RB08-X331
- RB10-X331
- RB14-X331
- RB20-X331
- RB27-X331
để hỗ trợ lắp đặt giảm chấn.
Ví dụ:
RB20-X331 → foot bracket cho RB2015.
Lựa chọn RB theo kích thước
Có thể định hướng:
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Rất nhỏ, hành trình ngắn | RB0604 |
| Cơ cấu nhỏ | RB0805 / RB0806 |
| Cơ cấu trung bình | RB1006 / RB1007 |
| Năng lượng lớn hơn | RB1412 |
| Cơ cấu lớn | RB2015 |
| Năng lượng va đập rất lớn | RB2725 |
Đây chỉ là định hướng; model cuối cùng phải tính theo năng lượng va đập.
Cách chọn shock absorber
Năng lượng chuyển động có thể ước tính bằng:
E = 1/2 × m × v²
Trong đó:
m: khối lượng chuyển động.v: tốc độ trước khi chạm giảm chấn.
Ví dụ, cơ cấu có:
m = 5 kg
v = 1 m/s
thì:
E = 2,5 J
Khi chọn shock absorber cần xét thêm:
- Số lượng absorber.
- Chu kỳ hoạt động.
- Lực tác động.
- Hướng chuyển động.
- Ma sát.
- Tác động của xi lanh.
Do đó không nên chọn model có Max Energy = 2,94 J cho ứng dụng tính toán đúng 2,9 J mà không có dự phòng.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giảm va đập
Hấp thụ năng lượng trước khi cơ cấu dừng hẳn.
Giảm rung
Hạn chế chấn động truyền vào khung máy.
Giảm tiếng ồn cơ khí
Dừng êm hơn so với va chạm trực tiếp.
Bảo vệ cơ cấu
Giảm tải đột ngột lên:
- Xi lanh.
- Bàn trượt.
- Bracket.
- Guide.
- Khung máy.
Tăng tốc độ máy
Khi có giảm chấn phù hợp, cơ cấu có thể vận hành nhanh hơn mà vẫn kiểm soát được va đập.
Nâng tuổi thọ thiết bị
Giảm lực va chạm lặp đi lặp lại giúp hạn chế mài mòn cơ khí.
Tự động điều chỉnh
RB có cơ chế automatic adjustment of absorption performance.
Nhiều mức năng lượng
Từ:
0,5 J → 147 J
theo từng model trong dải RB.
Nhiều hành trình
Từ:
4 → 25 mm
tùy model.
Có bản có cap
RBC có cap bảo vệ đầu giảm chấn.
Có nhiều phụ kiện gá
Hex nut, stopper nut và foot bracket giúp linh hoạt khi lắp đặt.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp RB vào các cơ cấu chuyển động.
Nhà tích hợp tự động hóa
Sử dụng trong:
- Linear actuator.
- Pick & Place.
- Robot.
- Bàn trượt.
Máy lắp ráp
Hấp thụ va đập cuối hành trình.
Máy đóng gói
Giảm chấn cho cơ cấu đóng/mở và đẩy sản phẩm.
Máy cấp phôi
Giảm va đập khi cơ cấu chặn hoặc đẩy phôi.
Máy CNC
Giảm chấn cho một số cơ cấu phụ trợ.
Hệ thống robot
Giảm va chạm cơ khí ở các vị trí giới hạn hành trình.
Đơn vị bảo trì
Thay thế shock absorber SMC RB đã hết tuổi thọ.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn SMC RB/RBC dựa trên:
- Khối lượng cơ cấu chuyển động.
- Tốc độ va chạm.
- Năng lượng mỗi chu kỳ.
- Tần suất hoạt động.
- Hành trình cần hấp thụ.
- Lực tác động.
- Kích thước không gian.
- Basic type hoặc With Cap.
- Có/không có stopper nut.
- Phương án lắp foot bracket.
Các model SMC được xác nhận gồm:
RB0604, RB0805, RB0806, RB1006, RB1007, RB1412, RB2015, RB2725
và các phiên bản cap tương ứng như:
RBC0805, RBC0806, RBC1006, RBC1007, RBC1412, RBC2015, RBC2725.
Lưu ý: Không nên chọn shock absorber chỉ theo đường kính ren. Cần tính năng lượng va đập và tần suất vận hành.
Khi thay thế, nên cung cấp:
Full part number + ảnh giảm chấn cũ + khối lượng cơ cấu + tốc độ + hành trình + số lần hoạt động/phút.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC RB0805 – 5 chiếc
SMC RBC1007 – 10 chiếc
SMC RB2015 – 4 chiếc
SMC RBC2725 – 2 chiếc
Nếu cần thay đúng model cũ, nên gửi ảnh tem/mã và kích thước thực tế để đối chiếu.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
RB SMC là gì?
RB là dòng Shock Absorber của SMC, dùng để hấp thụ năng lượng và giảm va đập của cơ cấu chuyển động.
RBC SMC là gì?
RBC là phiên bản RB With Cap.
RB và RBC khác nhau thế nào?
RB = Basic Type, RBC = With Cap.
RB có phải van khí nén không?
Không. Đây là bộ giảm chấn cơ khí.
RB có dùng để giảm chấn xi lanh không?
Có, đây là một ứng dụng phổ biến.
RB có dùng cho bàn trượt không?
Có.
RB có dùng cho robot không?
Có.
RB có dùng cho Pick & Place không?
Có.
RB có dùng cho cơ cấu nâng/hạ không?
Có, khi tính toán năng lượng va đập phù hợp.
RB có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
RB có dùng cho máy lắp ráp không?
Có.
RB0604 là gì?
Shock absorber Ø6 mm, hành trình 4 mm, năng lượng hấp thụ tối đa 0,5 J.
RB0805 là gì?
Ø8 mm, hành trình 5 mm, năng lượng tối đa 0,98 J.
RB0806 là gì?
Ø8 mm, hành trình 6 mm, năng lượng tối đa 2,94 J.
RB1006 là gì?
Ø10 mm, hành trình 6 mm, năng lượng tối đa 3,92 J.
RB1007 là gì?
Ø10 mm, hành trình 7 mm, năng lượng tối đa 5,88 J.
RB1412 là gì?
Ø14 mm, hành trình 12 mm, năng lượng tối đa 19,6 J.
RB2015 là gì?
Ø20 mm, hành trình 15 mm, năng lượng tối đa 58,8 J.
RB2725 là gì?
Ø27 mm, hành trình 25 mm, năng lượng tối đa 147 J.
RBC0805 là gì?
Phiên bản With Cap của RB0805.
RBC0806 là gì?
Phiên bản With Cap của RB0806.
RBC1006 là gì?
Phiên bản With Cap của RB1006.
RBC1007 là gì?
Phiên bản With Cap của RB1007.
RBC1412 là gì?
Phiên bản With Cap của RB1412.
RBC2015 là gì?
Phiên bản With Cap của RB2015.
RBC2725 là gì?
Phiên bản With Cap của RB2725.
0805 nghĩa là gì?
Ø8 mm × hành trình 5 mm.
0806 nghĩa là gì?
Ø8 mm × hành trình 6 mm.
1006 nghĩa là gì?
Ø10 mm × hành trình 6 mm.
1007 nghĩa là gì?
Ø10 mm × hành trình 7 mm.
1412 nghĩa là gì?
Ø14 mm × hành trình 12 mm.
2015 nghĩa là gì?
Ø20 mm × hành trình 15 mm.
2725 nghĩa là gì?
Ø27 mm × hành trình 25 mm.
0604 nghĩa là gì?
Ø6 mm × hành trình 4 mm.
RB có tự điều chỉnh không?
Có. SMC mô tả RB là Automatic adjustment to the most appropriate absorption performance.
Tự động điều chỉnh có nghĩa là gì?
Cơ cấu shock absorber tự thay đổi đặc tính hấp thụ trong phạm vi thiết kế để phù hợp với năng lượng tác động.
RB có cần chỉnh bằng tay không?
Không theo kiểu điều chỉnh năng lượng như các loại adjustable shock absorber; RB được thiết kế với cơ chế tự điều chỉnh.
RB có cần stopper nut không?
Không bắt buộc trong mọi cách lắp, nhưng có thể dùng stopper nut để định vị.
RB có hexagon nut không?
Có. Các option có thể cung cấp 2 hoặc 3 hexagon nuts tùy cấu hình.
RB có stopper nut không?
Có thể lựa chọn.
Có foot bracket cho RB không?
Có. SMC cung cấp foot bracket như RB08-X331, RB10-X331, RB14-X331, RB20-X331, RB27-X331.
RB2015 dùng foot bracket nào?
RB20-X331.
RB2725 dùng foot bracket nào?
RB27-X331.
RB1412 dùng foot bracket nào?
RB14-X331.
RB1007 dùng foot bracket nào?
RB10-X331.
RB0805 dùng foot bracket nào?
RB08-X331.
RB0806 dùng foot bracket nào?
RB08-X331.
RB0604 có foot bracket không?
Catalogue phụ kiện RB hiện liệt kê foot bracket từ RB08 trở lên; RB0604 có cấu hình riêng và không nằm trong danh sách foot bracket này.
RBC có thể thay RB không?
Có thể cùng kích thước/chức năng chính nếu cơ cấu và không gian lắp đặt phù hợp, nhưng RBC có thêm cap.
Có thể thay RB0805 bằng RB0806 không?
Không phải thay trực tiếp. Cả hai cùng Ø8 mm nhưng hành trình và năng lượng hấp thụ khác nhau.
RB0805 và RB0806 khác nhau thế nào?
- RB0805 → stroke 5 mm, 0,98 J
- RB0806 → stroke 6 mm, 2,94 J.
RB1006 và RB1007 khác nhau thế nào?
- RB1006 → stroke 6 mm, 3,92 J
- RB1007 → stroke 7 mm, 5,88 J.
RB1411 có giống RB1412 không?
Không. RB1411 và RB1412 có stroke khác nhau; catalogue SMC liệt kê cả hai.
RB2015 và RBC2015 khác nhau gì?
Cùng kích thước và stroke cơ bản; RBC2015 có cap, RB2015 là basic type.
RB2725 và RBC2725 khác nhau gì?
RBC2725 có cap, RB2725 là basic type.
RB2725 hấp thụ được bao nhiêu năng lượng?
Tối đa 147 J theo catalogue SMC.
RB2015 hấp thụ được bao nhiêu năng lượng?
Tối đa 58,8 J.
RB1412 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 19,6 J.
RB1007 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 5,88 J.
RB1006 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 3,92 J.
RB0806 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 2,94 J.
RB0805 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 0,98 J.
RB0604 hấp thụ được bao nhiêu?
Tối đa 0,5 J.
Tốc độ va chạm tối đa của RB là bao nhiêu?
Tùy model; dòng RB có phạm vi khoảng 0,3–1,0 m/s cho RB0604 và khoảng 0,05–5,0 m/s đối với nhiều model lớn hơn.
Tần suất hoạt động tối đa bao nhiêu?
Tùy model, từ khoảng 10 đến 80 cycles/min trong dải model được công bố.
Nhiệt độ hoạt động của RB là bao nhiêu?
−10 đến 80°C, không đóng băng.
Có cần tính năng lượng mỗi chu kỳ không?
Có, bắt buộc nên tính khi lựa chọn shock absorber.
Công thức năng lượng va đập là gì?
Với tải chuyển động:
E = 1/2 × m × v²
Có cần tính trọng lượng cơ cấu không?
Có.
Có cần tính tốc độ không?
Có, vì năng lượng tăng theo bình phương của tốc độ.
Tăng tốc độ gấp đôi thì năng lượng tăng thế nào?
Với cùng khối lượng, năng lượng động học tăng khoảng 4 lần.
Có cần tính tần suất không?
Có. Shock absorber có giới hạn năng lượng theo chu kỳ và tần suất.
Một RB có đủ không?
Tùy cơ cấu. Có thể cần hai hoặc nhiều shock absorber để phân bố tải.
Dùng hai RB có tốt hơn một RB không?
Có thể giúp phân bố lực, nhưng cần tính lại năng lượng trên mỗi absorber.
Có thể lắp RB cuối hành trình xi lanh không?
Có, đây là ứng dụng phổ biến.
RB có thay được cushion của xi lanh không?
Không hoàn toàn. Air cushion bên trong xi lanh và external shock absorber là hai giải pháp khác nhau.
Khi nào nên dùng RB ngoài thay vì cushion?
Khi năng lượng va đập hoặc tốc độ cuối hành trình vượt khả năng giảm chấn nội tại của cơ cấu.
Có thể dùng RB với xi lanh CM2/CDM2 không?
Có thể, tùy hành trình và thiết kế cơ khí.
Có thể dùng RB với CDQ2B32 không?
Có thể nếu vị trí lắp và năng lượng va đập phù hợp.
Có thể dùng RB với MGPM/MGPL không?
Có thể.
Có thể dùng RB với MKB không?
Có thể trong các cơ cấu rotary/linear có điểm va chạm cần giảm chấn.
Có thể dùng RB với MXS không?
Có thể; SMC cũng liệt kê RB như shock absorber dùng liên quan đến các actuator compact.
Có thể dùng RB với bàn trượt MXS không?
Có thể nếu năng lượng và kích thước phù hợp.
RB có dùng cho robot không?
Có.
RB có dùng cho máy tự động hóa không?
Có.
RB có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
RB có dùng cho máy lắp ráp không?
Có.
RB có dùng cho máy cấp phôi không?
Có.
RB có dùng cho cơ cấu chặn không?
Có.
RB có dùng cho cơ cấu đẩy không?
Có.
RB có dùng cho cơ cấu nâng hạ không?
Có, nếu tính đúng năng lượng và lực.
RB có dùng để giới hạn hành trình không?
Có thể đóng vai trò end-stop giảm chấn, nhưng không nên xem shock absorber là stopper cứng nếu yêu cầu định vị chính xác tuyệt đối.
Có cần stopper cơ khí riêng không?
Tùy thiết kế; có thể cần mechanical stopper để định vị chính xác.
RB có thể thay stopper cứng không?
Trong một số cơ cấu có thể dùng như end stop giảm chấn, nhưng không nên coi nó thay thế hoàn toàn stopper cơ khí.
RB có giúp tăng tốc cơ cấu không?
Có thể cho phép cơ cấu vận hành nhanh hơn bằng cách giảm năng lượng va đập cuối hành trình, nhưng phải chọn đúng model.
Vì sao RB nóng khi hoạt động liên tục?
Năng lượng va đập được chuyển thành nhiệt. Hoạt động ở tần suất cao có thể làm nhiệt độ tăng.
Nóng có bình thường không?
Có thể, trong giới hạn nhiệt độ cho phép; cần kiểm tra nếu nhiệt tăng bất thường.
Vì sao cơ cấu vẫn va đập mạnh dù đã có RB?
Có thể do:
- RB quá nhỏ.
- Tốc độ quá cao.
- Tải quá lớn.
- RB chưa chạm đúng vị trí.
- Hành trình absorber không đủ.
- Số lượng absorber chưa phù hợp.
Vì sao RB bị hư nhanh?
Có thể do:
- Năng lượng vượt mức.
- Tần suất quá cao.
- Tải lệch.
- Va chạm bên.
- Lắp đặt sai.
- Nhiệt độ vượt giới hạn.
Có được tác động lệch tâm lên RB không?
Không nên. Tải lệch tâm có thể gây tải ngang lên ty và làm giảm tuổi thọ.
Có cần căn chỉnh RB vuông góc với hướng chuyển động không?
Có. Đây là yêu cầu quan trọng để tránh tải ngang.
Có thể dùng hai RB đặt lệch nhau không?
Có thể, nhưng cần thiết kế để tải được phân bố đều.
RB có cần bôi trơn không?
Không nên tự ý bôi trơn; tuân thủ hướng dẫn bảo trì của SMC.
RB có thể tháo rời sửa chữa không?
Shock absorber thường được xem là linh kiện thay thế; không nên tự tháo cụm bên trong.
Có thể thay cap RBC riêng không?
Có. SMC cung cấp cap replacement cho các model RBC tương ứng.
Cap RBC làm bằng gì?
SMC ghi vật liệu Polyurethane cho replacement cap.
Có thể mua RB không có cap không?
Có, đó chính là RB Basic Type.
Có thể mua RBC có cap không?
Có.
Khi nào nên chọn RBC?
Khi muốn có cap bảo vệ đầu giảm chấn hoặc bề mặt tiếp xúc của cap phù hợp với cơ cấu.
Khi nào nên chọn RB?
Khi không cần cap và cần cấu hình basic.
RB có dùng hex nut không?
Có.
Có thể mua stopper nut riêng không?
Có.
Có thể mua foot bracket riêng không?
Có.
RB có ren ngoài không?
Có. Kích thước ren ngoài tương ứng với phần số trong model.
RB0805 có ren ngoài Ø8 mm không?
Đúng. SMC xác nhận O.D. thread size 8 mm.
RB2015 có ren ngoài Ø20 mm không?
Đúng.
RBC2725 có ren ngoài Ø27 mm không?
Đúng.
RB2725 có hành trình 25 mm không?
Đúng.
RB2015 có hành trình 15 mm không?
Đúng.
RB1412 có hành trình 12 mm không?
Đúng.
RB1007 có hành trình 7 mm không?
Đúng.
RB1006 có hành trình 6 mm không?
Đúng.
RB0806 có hành trình 6 mm không?
Đúng.
RB0805 có hành trình 5 mm không?
Đúng.
RB0604 có hành trình 4 mm không?
Đúng.
RB có phù hợp cơ cấu tốc độ cao không?
Có thể, nhưng cần kiểm tra collision speed, energy, frequency của đúng model.
RB có phù hợp cơ cấu tải nặng không?
Có model lớn như RB2015/RB2725 dành cho năng lượng hấp thụ cao hơn.
RB2725 có thể thay RB2015 không?
Không nên thay trực tiếp. RB2725 lớn hơn và có năng lượng hấp thụ cao hơn.
RB2015 có thể thay RB1412 không?
Có thể trong một số trường hợp nếu kích thước lắp và đặc tính phù hợp, nhưng không nên thay chỉ dựa trên năng lượng tối đa.
Có nên chọn model lớn hơn để “dư lực” không?
Không nhất thiết. Cần xem cả kích thước lắp đặt, stroke, thrust và đặc tính hồi.
Có nên chọn model nhỏ hơn để tiết kiệm không?
Không nếu năng lượng hoặc tần suất vượt giới hạn.
RB có thể dùng trong môi trường ẩm không?
Cần xem điều kiện môi trường thực tế và cấu hình sản phẩm; không nên mặc định RB là loại chống nước.
RB có dùng ngoài trời không?
Chỉ khi điều kiện môi trường phù hợp với thông số vật liệu và bảo vệ của hệ thống.
RB có dùng trong môi trường bụi không?
Có thể trong điều kiện phù hợp, nhưng cần bảo vệ cơ cấu khỏi tạp chất.
RB có dùng trong môi trường dầu không?
Cần kiểm tra khả năng tương thích với môi trường thực tế.
RB có dùng cho nhiệt độ cao không?
Trong giới hạn 80°C theo catalogue; vượt mức này cần model đặc biệt.
RB có dùng ở nhiệt độ thấp không?
Có trong giới hạn khoảng −10°C, không đóng băng.
Có thể dùng RB cho cơ cấu quay không?
Có thể trong một số cơ cấu rotary nếu hình học va chạm và năng lượng phù hợp.
RB có thay rotary damper không?
Không. Rotary damper và shock absorber là hai loại linh kiện khác nhau.
RB có thay gas spring không?
Không.
RB có thay buffer cao su không?
Không hoàn toàn; nguyên lý hấp thụ năng lượng khác nhau.
RB có thể dùng cùng air cushion không?
Có. Hai cơ chế có thể bổ sung cho nhau.
Có thể dùng RB với speed controller AS không?
Có. AS điều chỉnh tốc độ xi lanh; RB giảm chấn cuối hành trình.
Có thể dùng RB với ASP không?
Có thể cùng hệ thống.
Có thể dùng RB với van điện từ SY3120/SY5220/SY7320 không?
Có thể trong cùng hệ thống điều khiển khí nén; mỗi linh kiện đảm nhiệm chức năng khác nhau.
Có thể dùng RB với CM2L32/CDM2L32 không?
Có thể trong thiết kế cơ khí phù hợp.
Có thể dùng RB với MGPM/MGPL không?
Có thể.
Có thể dùng RB với MXS không?
Có thể; SMC liệt kê RB là shock absorber liên quan đến các actuator MXS.
Có thể dùng RB với CDQ2B32 không?
Có thể.
Có thể dùng RB với CQ2 không?
Có thể nếu có kết cấu lắp phù hợp.
Có thể dùng RB với CJ2B không?
Có thể tùy kết cấu cơ khí.
RB có phải phụ kiện SMC chính hãng không?
RB/RBC là dòng Shock Absorber chính thức của SMC.
Làm sao chọn đúng RB?
Cần ít nhất:
khối lượng chuyển động + tốc độ + tần suất + hành trình + số lượng absorber.
Cần cung cấp gì để MYTEK tư vấn?
Tốt nhất gửi:
Mã RB cũ + ảnh sản phẩm + kích thước ren + stroke + khối lượng cơ cấu + tốc độ + cycles/min.
Có thể chỉ đặt “RB” không?
Không nên. Phải xác định đường kính và stroke.
Có thể chỉ đặt “RB0805” không?
Có thể nếu hệ thống yêu cầu đúng cấu hình Basic Type, Ø8 × 5 mm, nhưng nếu cần cap/stopper/hex nut thì phải xác định full code.
Có thể chỉ đặt “RBC2015” không?
Có thể nếu cần đúng cấu hình With Cap, Ø20 × 15 mm.
Sản phẩm có sẵn không?
Tùy model và tồn kho tại thời điểm đặt hàng. Thời gian đặt hàng dự kiến 1–2 tuần theo thông tin đặt hàng của MYTEK.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.