Van khí nén SMC VNA211A-10A-5G, VNA211A-15A-5G – Van Process 2 cửa
SMC VNA211A là dòng van process 2 cửa điều khiển bằng khí nén, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống khí nén và mạch điều khiển khí–thủy. Dòng van này sử dụng cơ cấu balance poppet, cho phép dòng môi chất đi theo cả chiều thuận và chiều ngược, đồng thời có khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn nhiều dòng van khí nén nhỏ thông thường.
Các mã như VNA211A-10A-5G, VNA211A-15A-5G, VNA211A-15A-5D, VNA211A-15A-4G, VNA211A-15A-4D-B thuộc cùng dòng VNA211A nhưng khác nhau về kích thước cổng, kiểu đấu điện của van pilot, điện áp và tùy chọn giá đỡ.
1. Tổng quan SMC VNA211A
SMC VNA là Process Valve / 2-Port Valve dùng để điều khiển dòng khí trong hệ thống khí nén và các mạch khí–thủy.
Theo catalog SMC, dòng VNA có:
- Kiểu van: 2 cửa – 2 Way
- Kiểu tác động: Air Operated
- Điều khiển pilot: External Pilot Solenoid
- Kiểu van: N.C., N.O. hoặc C.O. tùy cấu hình
- Kích thước cổng: từ 1/8″ đến 2″
- Đường kính orifice: 10–50 mm
- Cơ cấu balance poppet cho phép dòng thuận/ngược.
Riêng VNA211A thuộc Valve Size 2, có orifice Ø15 mm. Các phiên bản cổng 10A và 15A lần lượt tương ứng với ren 3/8″ và 1/2″.
2. SMC VNA211A là van gì?
Một điểm cần phân biệt rõ:
VNA211A không phải là van điện từ 2/2 thông thường.
Van VNA211A là van process được vận hành bằng khí nén. Một van điện từ pilot bên ngoài sẽ cấp/xả khí điều khiển vào khoang pilot của VNA để làm van chính đóng hoặc mở.
Cấu trúc này cho phép VNA điều khiển đường khí có lưu lượng lớn mà không cần đưa toàn bộ lưu lượng qua một van điện từ nhỏ.
SMC mô tả VNA là loại “Air operated, external pilot solenoid”, tức van chính điều khiển bằng khí và sử dụng van điện từ pilot bên ngoài.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
VNA211A sử dụng cơ cấu balance poppet.
Cấu trúc này giúp lực tác động lên piston/diaphragm của van được cân bằng tốt hơn so với một số kiểu van thông thường.
Khi tín hiệu điều khiển được đưa đến van pilot:
PLC → van điện từ pilot → khí pilot → VNA211A → đóng/mở đường khí chính
Khi thay đổi trạng thái pilot, áp suất tác động lên cơ cấu bên trong VNA thay đổi và van chính chuyển trạng thái.
Một ưu điểm đáng chú ý của cấu trúc VNA là dòng chảy có thể đi theo cả chiều thuận và chiều ngược, phù hợp với các mạch khí–thủy cần khả năng đảo chiều dòng.
4. Thông số kỹ thuật SMC VNA211A
| Thông số | VNA211A |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VNA |
| Loại | Process Valve 2 Port |
| Kiểu điều khiển | Air operated |
| Điều khiển pilot | External pilot solenoid |
| Valve size | Size 2 |
| Orifice | Ø15 mm |
| Kiểu van | N.C./N.O./C.O. tùy cấu hình |
| Vật liệu seal | NBR ở cấu hình A |
| Cổng 10A | Rc 3/8 |
| Cổng 15A | Rc 1/2 |
| Điện áp pilot | Tùy mã |
| Kiểu đấu điện | Grommet, DIN terminal… tùy mã |
| Manual override | Tùy cấu hình |
| Bracket | Tùy chọn |
| Ứng dụng | Khí nén và mạch khí–thủy |
Theo catalog SMC, VNA2 với orifice Ø15 mm có lưu lượng đặc tính khi đo bằng không khí khoảng C = 16 dm³/(bar·s), b = 0,35, Cv = 3,8; với cổng 15A, Cv khoảng 4,8. Trọng lượng van VNA2 khoảng 0,3 kg đối với loại air operated và khoảng 0,4 kg đối với loại external pilot solenoid.
5. Phân biệt VNA211A-10A và VNA211A-15A
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn model.
| Model | Cổng kết nối | Orifice |
|---|---|---|
| VNA211A-10A | Rc 3/8″ | Ø15 mm |
| VNA211A-15A | Rc 1/2″ | Ø15 mm |
Như vậy, 10A và 15A không phải là đường kính orifice.
Cả hai đều thuộc VNA211A với orifice Ø15 mm, nhưng kích thước cổng kết nối khác nhau.
SMC xác nhận VNA21□□-10A có cổng 3/8″, còn VNA21□□-15A có cổng 1/2″.
6. Giải thích mã VNA211A
Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:
VNA 2 1 1 A – 15A – 5G
Trong đó:
- VNA: Series van process 2 cửa.
- 2: Valve size 2.
- 1: cấu hình valve type N.C.
- 1: cấu hình điều khiển/pilot thuộc nhóm VNA21.
- A: NBR seal.
- 15A: cổng Rc 1/2″.
- Phần sau 15A: quy định điện áp, kiểu đấu điện, đèn báo, chống xung, manual override, bracket… tùy cấu hình.
Ví dụ SMC xác nhận model VNA211A-15A-5DZ có:
- Size 2
- Orifice Ø15 mm
- N.C.
- NBR seal
- Ren Rc
- Port 15A = 1/2″
- 24 VDC
- DIN terminal
- Có LED
- Có surge voltage suppressor
- Manual override dạng push không khóa.
7. VNA211A-10A-5G
VNA211A-10A-5G là một cấu hình thuộc VNA211A với:
- Valve size 2
- Orifice Ø15 mm
- N.C.
- NBR seal
- Cổng 10A = Rc 3/8″
- Mã 5 thuộc cấu hình điện áp 24 VDC
- G là kiểu electrical entry thuộc nhóm Grommet.
SMC hiện vẫn liệt kê VNA211A-10A-5G trong danh mục part number của VNA.
8. VNA211A-15A-5G
Đây là phiên bản có:
- Valve size 2
- Orifice Ø15 mm
- N.C.
- NBR seal
- Cổng 1/2″
- 24 VDC
- Electrical entry dạng Grommet theo mã G.
SMC cũng liệt kê VNA211A-15A-5G trong danh sách cấu hình của VNA211A.
Điểm khác cơ bản giữa:
VNA211A-10A-5G
và
VNA211A-15A-5G
là kích thước cổng chính:
10A = 3/8″
15A = 1/2″
Trong khi orifice của VNA211A vẫn là Ø15 mm.
9. Các mã 5D, 4G, 4D và B
Trong nhóm model anh đưa:
VNA211A-15A-5G-5D-4G-4D-B
cần hiểu đây là nhiều cấu hình/biến thể được liệt kê cùng nhau, chứ không phải một part number duy nhất.
Không nên viết thành một mã hoàn chỉnh duy nhất như:
VNA211A-15A-5G-5D-4G-4D-B
vì đây không phải cách thể hiện một full part number chuẩn của SMC.
Các hậu tố như 5G, 5D, 4G, 4D, B là các lựa chọn cấu hình khác nhau trong hệ thống mã VNA.
Trong đó, B có thể xuất hiện ở trường tùy chọn Bracket ở một số cấu hình. Catalog SMC cho thấy trường Bracket là một phần riêng trong cấu trúc mã VNA.
Vì vậy khi đặt hàng cần cung cấp đầy đủ mã trên tem van, thay vì ghép các hậu tố thành một mã duy nhất.
10. Lưu lượng của VNA211A
VNA211A có orifice Ø15 mm nên có khả năng lưu lượng lớn hơn các van VNA size 1.
Theo dữ liệu SMC:
| Model | Orifice | Cv | Kv |
|---|---|---|---|
| VNA2□□□-10A | Ø15 mm | 3,8 | 3,9 |
| VNA2□□□-15A | Ø15 mm | 4,8 | 4,6 |
Các giá trị này được SMC công bố trong điều kiện thử nghiệm tương ứng và dùng để tham khảo khi tính toán lưu lượng.
11. Ưu điểm của van SMC VNA
Điều khiển được lưu lượng lớn
VNA211A có orifice Ø15 mm, phù hợp với những đường khí có lưu lượng lớn hơn các van điện từ mini.
Có thể sử dụng cho dòng thuận và ngược
Thiết kế balance poppet cho phép dòng đi theo cả hai chiều, tạo thuận lợi khi thiết kế các mạch khí–thủy.
Điều khiển bằng pilot bên ngoài
Việc sử dụng external pilot solenoid giúp tách phần điều khiển khỏi đường dòng chính.
Nhiều lựa chọn cổng
VNA211A có thể lựa chọn cổng 3/8″ hoặc 1/2″, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều kích thước đường ống.
Có nhiều tùy chọn điều khiển
Dòng VNA có nhiều lựa chọn về:
- Điện áp pilot.
- Electrical entry.
- LED.
- Surge suppressor.
- Manual override.
- Bracket.
- Chuẩn ren.
Điều này giúp lựa chọn model phù hợp với từng hệ thống điều khiển.
12. Ứng dụng của SMC VNA211A
VNA211A thường được sử dụng trong:
- Hệ thống khí nén công nghiệp.
- Máy tự động hóa.
- Máy ép.
- Máy gia công.
- Hệ thống điều khiển xi lanh công suất lớn.
- Mạch khí–thủy.
- Thiết bị công nghiệp cần đóng/mở đường khí lưu lượng lớn.
- Hệ thống điều khiển áp suất.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
SMC cũng đưa ra hướng dẫn phối hợp VNA với các van điều chỉnh tốc độ Series AS; với VNA211, bảng hướng dẫn sử dụng đường ống tương ứng với kích thước 15A là khoảng 1/2B, đường kính trong 12,7 mm trong ứng dụng điều khiển tốc độ.
13. Lưu ý khi lắp đặt VNA211A
VNA là van process nên việc lắp đặt cần được thực hiện đúng kỹ thuật.
Làm sạch đường ống
Trước khi kết nối cần loại bỏ:
- Mạt kim loại.
- Dầu cắt.
- Bụi.
- Tạp chất.
SMC yêu cầu làm sạch đường ống trước khi kết nối để tránh tạp chất đi vào bên trong van.
Không để keo làm kín lọt vào van
Khi sử dụng băng tan, SMC hướng dẫn chừa khoảng 1,5–2 vòng ren ở đầu ống để hạn chế vật liệu làm kín đi vào bên trong.
Siết đúng mô-men
Không nên siết quá lực vì có thể gây hư ren hoặc biến dạng phần thân/cổng van.
Chú ý áp suất pilot
VNA cần nguồn khí pilot phù hợp để duy trì trạng thái van. SMC lưu ý rằng với một số cấu hình VNA, nếu không cấp khí pilot thì trạng thái van có thể không được duy trì.
14. SMC VNA211A có dùng cho nước không?
Không nên mặc định sử dụng VNA211A cho nước.
Tài liệu hướng dẫn SMC của VNA ghi rõ sản phẩm này không được sử dụng cho ứng dụng nước. VNA được định hướng cho compressed air và air-hydro circuit control, nhưng không đồng nghĩa với việc bản thân van được phép dùng trực tiếp để điều khiển nước.
Nếu cần van SMC điều khiển nước hoặc các chất lỏng khác, nên lựa chọn dòng process valve phù hợp như VNB/VXD hoặc dòng được SMC chỉ định cho đúng môi chất.
15. So sánh VNA với VNB
| Đặc điểm | VNA | VNB |
|---|---|---|
| Loại | Process valve 2 cửa | Process valve 2 cửa |
| Điều khiển | Air operated | Air operated |
| Pilot | External pilot | External pilot |
| Ứng dụng chính | Khí nén, mạch khí–thủy | Nhiều loại môi chất |
| Balance poppet | Có | Khác cấu trúc tùy model |
| Dòng thuận/ngược | Có | Tùy cấu hình |
| Nước | Không dùng VNA mặc định | Có thể tùy body/seal |
| Orifice | 10–50 mm | 7–50 mm |
SMC mô tả VNA là dòng chuyên cho compressed air và air-hydro circuit control, trong khi VNB được thiết kế để kiểm soát nhiều loại môi chất hơn như khí, nước, dầu, gas hoặc vacuum tùy vật liệu thân và seal.
16. Vì sao nên chọn SMC VNA211A?
VNA211A phù hợp khi hệ thống cần một van process có:
- Kích thước nhỏ gọn tương đối so với lưu lượng.
- Orifice Ø15 mm.
- Điều khiển bằng khí pilot.
- Khả năng làm việc với dòng thuận/ngược.
- Nhiều lựa chọn cổng 3/8″ và 1/2″.
- Nhiều tùy chọn điện cho van pilot.
- Độ tin cậy cao của thương hiệu SMC.
Đặc biệt, VNA211A thích hợp khi không muốn sử dụng một solenoid valve nhỏ để trực tiếp xử lý toàn bộ lưu lượng chính, mà sử dụng solenoid valve làm van pilot cho một process valve lớn hơn.
17. Mua van SMC VNA211A chính hãng
MYTECH cung cấp các dòng SMC VNA Process Valve, trong đó có các cấu hình:
- VNA211A-10A-5G
- VNA211A-15A-5G
- VNA211A-15A-5D
- VNA211A-15A-4G
- VNA211A-15A-4D
- Các phiên bản có Bracket B và các tùy chọn khác.
Do mã VNA có rất nhiều trường cấu hình, khi đặt hàng nên gửi ảnh tem hoặc full part number để xác nhận chính xác điện áp, kiểu đấu điện, manual override và bracket.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
18. Câu hỏi thường gặp
VNA211A là van điện từ phải không?
Không hoàn toàn. VNA211A là van process được điều khiển bằng khí nén. Van điện từ bên ngoài đóng vai trò pilot solenoid để điều khiển van chính.
VNA211A-10A và VNA211A-15A khác nhau gì?
Cả hai đều có orifice Ø15 mm. Điểm khác là cổng chính:
- 10A = Rc 3/8″
- 15A = Rc 1/2″.
VNA211A có thường đóng không?
Mã VNA211A thuộc cấu hình N.C.; tuy nhiên khi đặt hàng cần kiểm tra toàn bộ part number vì dòng VNA có nhiều cấu hình N.C., N.O. và C.O.
VNA211A-15A-5G sử dụng điện áp bao nhiêu?
Trường mã 5 thuộc cấu hình 24 VDC trong hệ mã VNA. Các biến thể khác có thể sử dụng điện áp khác, vì vậy nên đối chiếu toàn bộ mã trước khi cấp điện.
VNA211A có dùng được nước không?
Không nên sử dụng VNA211A trực tiếp cho nước. Tài liệu SMC ghi rõ VNA không dùng cho water application.
VNA211A có thể điều khiển dòng hai chiều không?
Có. Cơ cấu balance poppet của VNA cho phép dòng đi theo cả chiều thuận và chiều ngược.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.