Cảm biến quang điện SICK GRTE18-N/P2412, N/P2442, N/P2462, P2417, N/P2447, N/P2467
1. Tổng quan sản phẩm
SICK GRTE18 là dòng cảm biến quang điện dạng trụ M18, thuộc nhóm cảm biến quang điện GR18 của SICK. Đây là loại photoelectric proximity sensor – cảm biến quang điện thu-phát chung, hoạt động theo nguyên lý energetic diffuse reflection: cảm biến phát ánh sáng về phía đối tượng, sau đó đánh giá lượng ánh sáng phản xạ trở lại để xác định sự hiện diện của vật thể.
Dòng GRTE18 sử dụng ánh sáng đỏ nhìn thấy được, trong đó nhiều phiên bản sử dụng PinPoint LED 650 nm. Thiết kế M18 × 1, trục quang học hướng axial, có biến trở điều chỉnh độ nhạy và đèn LED trạng thái giúp căn chỉnh, vận hành và bảo trì thuận tiện.
Nhóm model người dùng đưa ra gồm:
- GRTE18-N2412
- GRTE18-P2412
- GRTE18-N2442
- GRTE18-P2442
- GRTE18-N2462
- GRTE18-P2462
- GRTE18-P2417
- GRTE18-N2447
- GRTE18-P2447
- GRTE18-N2467
- GRTE18-P2467
Các mã trên cùng thuộc dòng GRTE18 nhưng không hoàn toàn giống nhau. Có model dùng thân kim loại, có model dùng thân nhựa, có model phát hiện tối đa khoảng 115 mm, 550 mm hoặc 1.000 mm.
2. SICK GRTE18 là cảm biến gì?
GRTE18 là cảm biến quang điện thu-phát chung dạng phản xạ khuếch tán (energetic).
Khác với cảm biến quang điện phản xạ gương như GRL18, GRTE18 không cần reflector đặt đối diện để hoạt động. Cảm biến tự phát ánh sáng về phía vật thể và sử dụng ánh sáng phản xạ từ vật thể để xác định trạng thái.
SICK phân biệt rõ trong dòng GR18:
- GRTE18: Photoelectric proximity sensor – energetic.
- GRL18: Photoelectric retro-reflective sensor.
- GRSE18: Through-beam photoelectric sensor.
- GRTB18: Photoelectric proximity sensor với background suppression.
Đây là lý do GRTE18 phù hợp cho các ứng dụng phát hiện:
- Có/không có sản phẩm.
- Vị trí sản phẩm.
- Sản phẩm trên băng tải.
- Chi tiết trong máy.
- Hộp, khay, bao bì.
- Vật thể trong khu vực máy tự động.
3. Các model GRTE18 trong nhóm sản phẩm
| Model | Output | Khoảng cách tối đa | Kết nối | Thân |
|---|---|---|---|---|
| GRTE18-N2412 | NPN | 115 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-P2412 | PNP | 115 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-N2442 | NPN | 550 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-P2442 | PNP | 550 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-N2462 | NPN | 1.000 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-P2462 | PNP | 1.000 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| GRTE18-P2417 | PNP | 115 mm | M12 4-pin | Thân GR18 |
| GRTE18-N2447 | NPN | 550 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| GRTE18-P2447 | PNP | 550 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| GRTE18-N2467 | NPN | 1.000 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| GRTE18-P2467 | PNP | 1.000 mm | M12 4-pin | Nhựa |
SICK xác nhận các phiên bản 2412/2417 thuộc cấu hình tầm ngắn, 2442/2447 thuộc cấu hình khoảng 400 mm, và 2462/2467 thuộc cấu hình khoảng 800 mm. Các mã N/P tương ứng với NPN/PNP.
4. GRTE18-N2412 và GRTE18-P2412
Đây là nhóm GRTE18 có khoảng cách phát hiện ngắn.
GRTE18-N2412
- Output: NPN
- Nguyên lý: Photoelectric proximity sensor – energetic
- Khoảng cách cảm biến: 5–100 mm
- Khoảng cách tối đa: 115 mm
- Ánh sáng: đỏ nhìn thấy được
- Nguồn sáng: PinPoint LED
- Bước sóng: 650 nm
- Điểm sáng: Ø8 mm tại 100 mm
- Điều chỉnh: Potentiometer
- Kết nối: M12 male, 4-pin
- Ren: M18 × 1
- Part No.: 1067972.
GRTE18-P2412
Về cơ bản có cấu hình quang học tương đương N2412 nhưng sử dụng PNP thay vì NPN.
Part No. của GRTE18-P2412 là 1066543.
Khi nào chọn 2412?
Nhóm 2412 phù hợp khi khoảng cách giữa cảm biến và vật thể tương đối ngắn, ví dụ:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải gần cảm biến.
- Kiểm tra vị trí chi tiết.
- Phát hiện vật thể trong máy.
- Xác nhận có sản phẩm tại một vị trí cố định.
5. GRTE18-P2417 – phiên bản PNP tầm ngắn
GRTE18-P2417 cũng thuộc cấu hình khoảng cách ngắn của GRTE18 nhưng là một phiên bản khác trong nhóm GR18.
Thông số chính:
- Output: PNP
- Nguyên lý: Energetic photoelectric proximity
- Khoảng cách tối đa: 115 mm
- Khoảng cách làm việc danh định: 5–100 mm
- Ánh sáng đỏ 650 nm
- PinPoint LED
- Điểm sáng khoảng Ø8 mm tại 100 mm
- Potentiometer
- M12 male 4-pin
- M18 × 1
- IP67
- Nguồn 10–30 VDC
- Nhiệt độ môi trường khoảng -25…+55°C
- Part No.: 1064923.
Điểm cần chú ý là P2417 không nên được hiểu đơn giản là P2412 chỉ khác một ký tự. Đây là một biến thể khác của GRTE18 và cần đối chiếu đúng cấu hình cơ khí/điện khi thay thế.
6. GRTE18-N2442 và GRTE18-P2442
Đây là nhóm có khoảng cách phát hiện lớn hơn đáng kể so với 2412.
GRTE18-N2442
- Output: NPN
- Khoảng cách cảm biến: 10–400 mm
- Khoảng cách tối đa: 550 mm
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- PinPoint LED.
- Bước sóng: 650 nm
- Điểm sáng: Ø9 mm tại 400 mm.
- Potentiometer.
- Kết nối M12 male 4-pin.
- M18 × 1.
- Kích thước: khoảng 18 × 18 × 73,5 mm.
- Part No.: 1064243.
GRTE18-P2442
Cấu hình tương tự N2442 nhưng sử dụng PNP.
- Output: PNP.
- Max sensing range: 550 mm.
- M12 male 4-pin.
- PinPoint LED.
- Thân kim loại.
- Part No.: 1066549.
Ý nghĩa thực tế
Nếu 2412 phù hợp cho khoảng cách đến vật thể khoảng 100 mm, thì 2442 phù hợp với các ứng dụng cần cảm biến đặt xa vật thể hơn, với khoảng cách làm việc danh định lên đến khoảng 400 mm.
7. GRTE18-N2447 và GRTE18-P2447
Nhóm 2447 cũng có khoảng cách tối đa khoảng 550 mm, nhưng điểm đáng chú ý là phiên bản này sử dụng thân nhựa thay vì cấu hình thân kim loại của 2442.
GRTE18-N2447
- Output: NPN
- Max sensing range: 550 mm
- Sensing range: 10–400 mm
- PinPoint LED.
- Ánh sáng đỏ.
- M12 4-pin.
- Thân nhựa.
Part No.: 1067973.
GRTE18-P2447
- Output: PNP
- Max sensing range: 550 mm
- Sensing range: 10–400 mm
- M12 male 4-pin.
- Thân nhựa.
- Part No.: 1066546.
2442 và 2447 khác nhau ở đâu?
Đây là cặp mã rất dễ nhầm:
GRTE18-N2442 / P2442
→ cấu hình thân kim loại.
GRTE18-N2447 / P2447
→ cấu hình thân nhựa.
Cả hai nhóm đều có tầm phát hiện tối đa khoảng 550 mm.
Do đó khi thay thế, không nên chỉ nhìn vào khoảng cách và NPN/PNP mà bỏ qua vật liệu thân.
8. GRTE18-N2462 và GRTE18-P2462
Đây là nhóm GRTE18 có khoảng cách phát hiện lớn nhất trong các model người dùng đưa ra.
GRTE18-N2462
- Output: NPN
- Sensing range: khoảng 10–800 mm
- Max sensing range: 1.000 mm
- Ánh sáng đỏ.
- PinPoint LED.
- M12 male 4-pin.
- Potentiometer.
- Thân kim loại.
- Part No.: 1067978.
GRTE18-P2462
- Output: PNP
- Sensing range: khoảng 10–800 mm
- Max sensing range: 1.000 mm
- M12 male 4-pin.
- Thân kim loại.
- Part No.: 1066552.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cảm biến cần được bố trí xa vật thể hơn so với nhóm 2412 hoặc 2442.
9. GRTE18-N2467 và GRTE18-P2467
Nhóm 2467 cũng có khoảng cách tối đa 1.000 mm, nhưng thuộc phiên bản thân nhựa.
GRTE18-N2467
- Output: NPN.
- Sensing range: khoảng 10–800 mm.
- Max: 1.000 mm.
- M12 male 4-pin.
- Ánh sáng đỏ.
- PinPoint LED.
- Thân nhựa.
- Part No.: 1067975.
GRTE18-P2467
- Output: PNP.
- Max sensing range: 1.000 mm.
- M12 male 4-pin.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Nguyên lý energetic proximity.
- Part No.: 1066550.
2462 và 2467
Có thể hiểu nhanh:
2462 → thân kim loại
2467 → thân nhựa
Trong khi khoảng cách phát hiện của hai nhóm đều thuộc cấu hình 800 mm / tối đa 1.000 mm.
10. Ý nghĩa cách đọc mã GRTE18
Ví dụ:
GRTE18-N2442
Có thể phân tích như sau:
GRTE18
Tên dòng cảm biến:
- GR18: cylindrical photoelectric sensor.
- TE: photoelectric proximity sensor, energetic.
- 18: housing M18.
N / P
Loại ngõ ra:
- N = NPN
- P = PNP
24
Nhóm kết nối:
Các mã 24xx trong nhóm này sử dụng M12 male connector 4-pin.
12 / 42 / 62
Nhóm cấu hình khoảng cách:
- 12 → khoảng 100 mm
- 42 → khoảng 400 mm
- 62 → khoảng 800 mm
Tương ứng với các mức max sensing range:
- 12 → 115 mm
- 42 → 550 mm
- 62 → 1.000 mm.
47
Ở các model N2447/P2447/N2467/P2467, số 7 liên quan đến phiên bản thân nhựa của GRTE18, trong khi nhóm 42/62 là cấu hình thân kim loại tương ứng.
11. So sánh nhanh các model
| Model | Output | Sensing range | Max. | Kết nối | Thân |
|---|---|---|---|---|---|
| N2412 | NPN | 5–100 mm | 115 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| P2412 | PNP | 5–100 mm | 115 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| P2417 | PNP | 5–100 mm | 115 mm | M12 4-pin | GR18 |
| N2442 | NPN | 10–400 mm | 550 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| P2442 | PNP | 10–400 mm | 550 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| N2447 | NPN | 10–400 mm | 550 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| P2447 | PNP | 10–400 mm | 550 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| N2462 | NPN | 10–800 mm | 1.000 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| P2462 | PNP | 10–800 mm | 1.000 mm | M12 4-pin | Kim loại |
| N2467 | NPN | 10–800 mm | 1.000 mm | M12 4-pin | Nhựa |
| P2467 | PNP | 10–800 mm | 1.000 mm | M12 4-pin | Nhựa |
Các khoảng sensing range và max range được SICK công bố theo từng cấu hình GRTE18.
12. Thông số kỹ thuật chung
Tùy model, GRTE18 có các đặc tính chung sau:
- Loại: Photoelectric proximity sensor.
- Nguyên lý: Energetic.
- Dạng thân: hình trụ.
- Ren: M18 × 1.
- Trục quang: axial.
- Nguồn cấp: 10–30 VDC.
- Output: NPN hoặc PNP tùy model.
- Chế độ chuyển mạch: Light ON / Dark ON.
- Điều chỉnh: Potentiometer.
- Ánh sáng: đỏ nhìn thấy được đối với các model nêu trên.
- Bước sóng: khoảng 650 nm.
- Kết nối: M12 male 4-pin.
- Cấp bảo vệ: IP67 đối với dòng GR18.
- Có LED hiển thị trạng thái.
- Có 2 đai ốc cố định đi kèm.
13. PinPoint LED có ưu điểm gì?
Một đặc điểm đáng chú ý của GRTE18 là công nghệ PinPoint LED.
SICK thiết kế PinPoint LED để tạo điểm sáng rõ và dễ nhìn, giúp người lắp đặt dễ xác định vị trí tia sáng khi căn chỉnh cảm biến. SICK cũng cho biết công nghệ PinPoint hỗ trợ việc commissioning và tăng khả năng phát hiện trong vùng ánh sáng đỏ mà không cần các biện pháp bảo vệ như đối với laser.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Lắp đặt cảm biến trên băng tải.
- Căn chỉnh cảm biến với sản phẩm.
- Bảo trì dây chuyền.
- Điều chỉnh khoảng cách phát hiện.
14. NPN và PNP khác nhau thế nào?
GRTE18-N…
Các model bắt đầu bằng N sử dụng NPN output.
Ví dụ:
- GRTE18-N2412.
- GRTE18-N2442.
- GRTE18-N2462.
- GRTE18-N2447.
- GRTE18-N2467.
GRTE18-P…
Các model bắt đầu bằng P sử dụng PNP output.
Ví dụ:
- GRTE18-P2412.
- GRTE18-P2442.
- GRTE18-P2462.
- GRTE18-P2447.
- GRTE18-P2467.
Khi kết nối với PLC, cần lựa chọn cảm biến phù hợp với kiểu input của PLC.
Không nên thay cảm biến NPN bằng PNP chỉ vì hai cảm biến có cùng kích thước và cùng khoảng cách.
15. Thân kim loại và thân nhựa
Một trong những điểm quan trọng khi lựa chọn GRTE18 là vật liệu vỏ.
Phiên bản kim loại
Ví dụ:
- N2412/P2412.
- N2442/P2442.
- N2462/P2462.
Phù hợp khi cần cấu hình cảm biến có thân kim loại trong máy công nghiệp.
Phiên bản nhựa
Ví dụ:
- N2447/P2447.
- N2467/P2467.
Ưu điểm thường nằm ở thiết kế nhẹ và phù hợp với những ứng dụng không yêu cầu thân kim loại.
SICK phân biệt rõ nhóm 2442/2462 và 2447/2467 theo cấu hình housing material trong tài liệu GR18.
16. Ứng dụng của SICK GRTE18
GRTE18 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Băng tải
Phát hiện:
- Hộp.
- Khay.
- Túi.
- Chai.
- Linh kiện.
- Sản phẩm đóng gói.
Máy đóng gói
Cảm biến có thể kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm trước khi thực hiện công đoạn tiếp theo.
Máy lắp ráp
Phát hiện vị trí của chi tiết hoặc xác nhận một linh kiện đã đến vị trí.
Máy công cụ
Có thể dùng để xác định sự hiện diện/vị trí của chi tiết trong khu vực máy.
Hệ thống logistics
GR18 được SICK định hướng cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, automotive, điện tử, đóng gói, vận chuyển và tự động hóa dòng vật liệu.
17. Chọn model nào cho phù hợp?
Cần khoảng cách khoảng 100 mm
Có thể lựa chọn:
GRTE18-N2412 / P2412
Nếu cần PNP và đúng cấu hình P2417:
GRTE18-P2417
Cần khoảng cách khoảng 400 mm
Có thể chọn:
GRTE18-N2442 / P2442
Nếu muốn phiên bản thân nhựa:
GRTE18-N2447 / P2447
Cần khoảng cách khoảng 800 mm
Có thể chọn:
GRTE18-N2462 / P2462
Nếu muốn phiên bản thân nhựa:
GRTE18-N2467 / P2467
18. Lưu ý khi thay thế GRTE18
Khi thay cảm biến GRTE18, cần kiểm tra ít nhất:
1. Khoảng cách phát hiện
115 mm, 550 mm hay 1.000 mm.
2. Output
NPN hay PNP.
3. Kết nối
M12 4-pin hay phiên bản dây cáp.
4. Vật liệu thân
Kim loại hay nhựa.
5. Không gian lắp đặt
M18 × 1 và chiều dài thân phải phù hợp với vị trí lắp.
6. Vật thể cần phát hiện
Khoảng cách công bố của SICK được xác định dựa trên vật thể có độ phản xạ nhất định; vật thể màu đen, bề mặt bóng hoặc vật liệu có đặc tính phản xạ khác có thể cho khoảng cách thực tế khác với giá trị danh định.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào con số “1.000 mm” trên model N/P2462 hoặc N/P2467 rồi kết luận rằng mọi vật thể đều được phát hiện ổn định ở đúng 1 m.
19. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model đề xuất |
|---|---|
| NPN – khoảng 100 mm – thân kim loại | GRTE18-N2412 |
| PNP – khoảng 100 mm – thân kim loại | GRTE18-P2412 |
| PNP – khoảng 100 mm – phiên bản P2417 | GRTE18-P2417 |
| NPN – khoảng 400 mm – thân kim loại | GRTE18-N2442 |
| PNP – khoảng 400 mm – thân kim loại | GRTE18-P2442 |
| NPN – khoảng 400 mm – thân nhựa | GRTE18-N2447 |
| PNP – khoảng 400 mm – thân nhựa | GRTE18-P2447 |
| NPN – khoảng 800 mm – thân kim loại | GRTE18-N2462 |
| PNP – khoảng 800 mm – thân kim loại | GRTE18-P2462 |
| NPN – khoảng 800 mm – thân nhựa | GRTE18-N2467 |
| PNP – khoảng 800 mm – thân nhựa | GRTE18-P2467 |
20. Một số Part Number quan trọng
| Model | Part Number |
|---|---|
| GRTE18-N2412 | 1067972 |
| GRTE18-P2412 | 1066543 |
| GRTE18-P2417 | 1064923 |
| GRTE18-N2442 | 1064243 |
| GRTE18-P2442 | 1066549 |
| GRTE18-N2447 | 1067973 |
| GRTE18-P2447 | 1066546 |
| GRTE18-N2462 | 1067978 |
| GRTE18-P2462 | 1066552 |
| GRTE18-N2467 | 1067975 |
| GRTE18-P2467 | 1066550 |
Các part number được đối chiếu từ tài liệu SICK GR18/GRTE18.
21. Mua cảm biến quang điện SICK GRTE18 tại MYTECH
MYTECH cung cấp các dòng cảm biến quang điện SICK GRTE18 và hỗ trợ lựa chọn model theo yêu cầu thực tế của hệ thống.
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Model cảm biến đang sử dụng.
- Khoảng cách từ cảm biến đến vật thể.
- PNP hoặc NPN.
- Kết nối M12 hay dây cáp.
- Thân kim loại hay nhựa.
- Điện áp PLC.
- Ảnh cảm biến/tem model nếu có.
Việc cung cấp đầy đủ mã, ví dụ GRTE18-N2442 thay vì chỉ ghi GRTE18, giúp hạn chế nhầm giữa các phiên bản có cùng kiểu dáng nhưng khác khoảng cách hoặc ngõ ra.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
22. Câu hỏi thường gặp
SICK GRTE18 là cảm biến gì?
GRTE18 là cảm biến quang điện thu-phát chung dạng phản xạ khuếch tán energetic, dạng trụ M18. Cảm biến phát ánh sáng về phía vật thể và đánh giá ánh sáng phản xạ trở lại.
GRTE18 có cần reflector không?
Không. GRTE18 là cảm biến proximity energetic, không phải retro-reflective sensor. Nó không cần reflector như dòng GRL18.
GRTE18-N2442 và GRTE18-P2442 khác nhau gì?
Hai model có cùng cấu hình quang học và khoảng cách cơ bản, nhưng:
- N2442 = NPN
- P2442 = PNP.
GRTE18-N2442 và GRTE18-N2447 khác nhau gì?
Cả hai đều thuộc cấu hình khoảng 550 mm, nhưng N2442 là phiên bản thân kim loại, còn N2447 là phiên bản thân nhựa.
GRTE18-N2462 và N2467 khác nhau gì?
Cả hai đều có max sensing range khoảng 1.000 mm và output NPN, nhưng thuộc hai cấu hình housing khác nhau:
- N2462 → kim loại
- N2467 → nhựa.
GRTE18-P2467 phát hiện được bao xa?
SICK công bố cấu hình GRTE18-P2467 với max sensing range 1.000 mm; sensing range danh định khoảng 10–800 mm tùy điều kiện và độ phản xạ của vật thể.
GRTE18 dùng nguồn bao nhiêu VDC?
Dòng GR18/GRTE18 sử dụng nguồn 10–30 VDC.
GRTE18 có chỉnh được độ nhạy không?
Có. Các phiên bản GRTE18 trong nhóm này sử dụng potentiometer để điều chỉnh độ nhạy/khoảng cách cảm biến.
GRTE18 có phù hợp với băng tải không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng điển hình của cảm biến quang điện GR18, đặc biệt để phát hiện sự hiện diện/vị trí sản phẩm trong các hệ thống vận chuyển và tự động hóa dòng vật liệu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.