Công tắc tiệm cận SICK IMB12-04BPSVC0S, IMB12-08NPSVC0S, IMB12-04BPSVC0K, IMB12-08NNSVC0S
1. Tổng quan sản phẩm
SICK IMB12 là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) dạng trụ ren M12, được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Dòng IMB nổi bật với khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt tại các khu vực có dầu làm mát, chất bôi trơn, máy móc di động và điều kiện vận hành khó khăn.
Các mã người dùng đưa ra thuộc cùng dòng IMB12 nhưng có sự khác nhau quan trọng về khoảng cách cảm biến, kiểu lắp flush/non-flush, PNP/NPN và chiều dài thân:
- IMB12-04BPSVC0S – 4 mm, PNP, NO, thân tiêu chuẩn, lắp flush.
- IMB12-08NPSVC0S – 8 mm, PNP, NO, thân tiêu chuẩn, lắp non-flush.
- IMB12-04BPSVC0K – 4 mm, PNP, NO, thân ngắn, lắp flush.
- IMB12-08NNSVC0S – 8 mm, NPN, NO, thân tiêu chuẩn, lắp non-flush.
Đây là điểm cần lưu ý khi thay thế cảm biến: không nên chỉ dựa vào kích thước M12, vì hai cảm biến cùng đường kính M12 nhưng có thể khác hoàn toàn về khoảng cách phát hiện và loại tín hiệu đầu ra.
2. SICK IMB12 là cảm biến gì?
SICK IMB12 là cảm biến tiệm cận cảm ứng, hoạt động dựa trên trường điện từ để phát hiện vật thể kim loại.
Cảm biến có thể được sử dụng để:
- Phát hiện vị trí chi tiết kim loại.
- Xác nhận piston/cơ cấu cơ khí đã đến vị trí.
- Phát hiện có/không có sản phẩm kim loại.
- Xác định vị trí cơ cấu máy.
- Đếm sản phẩm trên dây chuyền.
- Kiểm tra hành trình.
- Giám sát vị trí trong máy tự động hóa.
Do là cảm biến cảm ứng nên IMB12 phù hợp nhất với các vật liệu kim loại. Khoảng cách phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu; SICK đưa ra các hệ số giảm đối với thép không gỉ, nhôm, đồng và đồng thau.
3. Các model SICK IMB12 được quan tâm
| Model | Khoảng cách Sn | Output | Chức năng | Kiểu lắp | Thân |
|---|---|---|---|---|---|
| IMB12-04BPSVC0S | 4 mm | PNP | NO | Flush | Tiêu chuẩn |
| IMB12-08NPSVC0S | 8 mm | PNP | NO | Non-flush | Tiêu chuẩn |
| IMB12-04BPSVC0K | 4 mm | PNP | NO | Flush | Ngắn |
| IMB12-08NNSVC0S | 8 mm | NPN | NO | Non-flush | Tiêu chuẩn |
Các thông tin về model, part number và cấu hình được đối chiếu theo catalogue/datasheet SICK.
4. Thông số kỹ thuật chính
Đối với IMB12-04BPSVC0S
- Loại: Cảm biến tiệm cận cảm ứng.
- Series: IMB12.
- Ren: M12 × 1.
- Đường kính thân: Ø12 mm.
- Khoảng cách cảm biến danh định Sn: 4 mm.
- Khoảng cách cảm biến đảm bảo Sa: 3,24 mm.
- Kiểu lắp: Flush.
- Ngõ ra: PNP.
- Chức năng: NO – Normally Open.
- Đấu dây: DC 3-wire.
- Đầu nối: M12, 4-pin.
- Tần số chuyển mạch: 2.000 Hz.
- Nguồn cấp: 10–30 VDC.
- Dòng tải liên tục: ≤200 mA.
- Cấp bảo vệ: IP68 / IP69K.
- Nhiệt độ môi trường: -40°C đến +100°C.
- Vỏ: thép không gỉ V2A.
- Chiều dài thân: 65 mm.
Model IMB12-04BPSVC0S có part number 1072763. Đây là phiên bản thân tiêu chuẩn, PNP NO, khoảng cách 4 mm và kết nối M12 4-pin.
5. IMB12-08NPSVC0S – phiên bản 8 mm PNP
IMB12-08NPSVC0S có khoảng cách phát hiện danh định 8 mm, khoảng cách cảm biến đảm bảo 6,48 mm và sử dụng kiểu lắp non-flush. Ngõ ra là PNP NO, đấu dây DC 3-wire và đầu nối M12 4-pin.
Thông số chính:
- Ren: M12 × 1.
- Đường kính: Ø12 mm.
- Sn: 8 mm.
- Sa: 6,48 mm.
- Kiểu lắp: Non-flush.
- Output: PNP.
- Output function: NO.
- Kết nối: M12 4-pin.
- Tần số chuyển mạch: 2.000 Hz.
- Nguồn: 10–30 VDC.
- Dòng tải liên tục: ≤200 mA.
- IP68/IP69K.
- Nhiệt độ: -40…+100°C.
- Vỏ thép không gỉ V2A.
- Chiều dài thân: 65 mm.
Part number của IMB12-08NPSVC0S là 1070171.
Khi nào nên chọn bản 8 mm?
Phiên bản 8 mm phù hợp khi cần khoảng cách phát hiện lớn hơn so với bản 4 mm. Tuy nhiên vì đây là non-flush, cần chú ý yêu cầu lắp đặt và khoảng không xung quanh đầu cảm biến.
6. IMB12-04BPSVC0K – phiên bản thân ngắn
IMB12-04BPSVC0K có chức năng điện tương tự bản IMB12-04BPSVC0S nhưng sử dụng thân ngắn (Short-body).
Thông số:
- Ren M12 × 1.
- Đường kính Ø12 mm.
- Sn: 4 mm.
- Sa: 3,24 mm.
- Flush.
- PNP.
- NO.
- DC 3-wire.
- M12 4-pin.
- Tần số chuyển mạch 2.000 Hz.
- IP68/IP69K.
- Chống dầu làm mát và chất bôi trơn.
- Có chỉ thị điều chỉnh trực quan.
- Nhiệt độ làm việc cao.
- Vỏ thép không gỉ V2A.
Điểm đáng chú ý là K ở cuối mã thể hiện phiên bản thân ngắn, trong khi S thể hiện phiên bản thân tiêu chuẩn trong nhóm cấu hình này.
Part number của IMB12-04BPSVC0K là 1072747.
Ưu điểm của bản K
Thân ngắn đặc biệt hữu ích khi:
- Không gian lắp đặt phía sau cảm biến hạn chế.
- Cảm biến được bố trí gần cơ cấu chuyển động.
- Tủ/máy có thiết kế nhỏ gọn.
- Cần giảm chiều dài nhô ra phía sau.
7. IMB12-08NNSVC0S – phiên bản 8 mm NPN
IMB12-08NNSVC0S là phiên bản có khoảng cách phát hiện 8 mm nhưng sử dụng NPN NO, thay vì PNP như IMB12-08NPSVC0S.
Thông số chính:
- Sn: 8 mm.
- Sa: 6,48 mm.
- Kiểu lắp: Non-flush.
- Output: NPN.
- Output function: NO.
- DC 3-wire.
- M12 4-pin.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Dòng tải liên tục ≤200 mA.
- IP68/IP69K.
- Nhiệt độ -40…+100°C.
- Vỏ thép không gỉ V2A.
- Chiều dài thân 65 mm.
Part number của model này là 1072764.
8. Phân tích cách đọc mã SICK IMB12
Có thể hiểu các phần chính của mã như sau:
IMB12-04BPSVC0S
IMB12
Tên series:
- IMB = Inductive Proximity Sensor.
- 12 = kích thước thân M12 / Ø12 mm.
04 / 08
Khoảng cách cảm biến danh định:
- 04 = 4 mm.
- 08 = 8 mm.
B
Nhóm thiết kế thân/cấu hình của dòng IMB12.
P / N
Loại ngõ ra:
- P = PNP.
- N = NPN.
Ví dụ:
IMB12-08NPSVC0S
→ IMB12
→ 8 mm
→ PNP
→ NO
→ đầu nối M12
→ thân tiêu chuẩn.
Trong khi:
IMB12-08NNSVC0S
→ IMB12
→ 8 mm
→ NPN
→ NO
→ đầu nối M12
→ thân tiêu chuẩn.
SVC0
Cấu hình kết nối bằng M12 4-pin; các mã trong catalogue IMB12 sử dụng các biến thể SVC0 cho cấu hình đầu nối này.
K / S
- K = Short-body – thân ngắn.
- S = Standard design – thân tiêu chuẩn.
Ví dụ:
IMB12-04BPSVC0K → thân ngắn.
IMB12-04BPSVC0S → thân tiêu chuẩn.
9. Flush và Non-flush khác nhau như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn IMB12.
IMB12-04BPSVC0S / IMB12-04BPSVC0K
Đều là Flush.
Phần đầu cảm biến có thể được lắp tương đối phẳng với bề mặt kim loại theo thiết kế của cảm biến.
Ưu điểm:
- Gọn.
- Ít bị va chạm.
- Thích hợp với các vị trí lắp đặt chật.
- Thuận tiện khi cần bảo vệ đầu cảm biến.
IMB12-08NPSVC0S / IMB12-08NNSVC0S
Đều là Non-flush.
Do có khoảng cách cảm biến 8 mm, thiết kế này cần chú ý hơn đến khoảng không xung quanh vùng cảm biến và cách bố trí kim loại gần đầu cảm biến. SICK xác định rõ IMB12-08NPSVC0S là non-flush.
Không nên thay trực tiếp bản 4 mm flush bằng bản 8 mm non-flush chỉ vì cả hai đều là M12.
10. PNP và NPN khác nhau thế nào?
PNP
Các model:
- IMB12-04BPSVC0S
- IMB12-04BPSVC0K
- IMB12-08NPSVC0S
Khi cảm biến tác động, ngõ ra PNP cấp mức dương về phía tải/đầu vào PLC.
Thường phù hợp với các hệ thống PLC sử dụng kiểu input nhận tín hiệu PNP.
NPN
Model:
- IMB12-08NNSVC0S
Ngõ ra NPN hoạt động theo kiểu kéo tín hiệu về 0V khi tác động.
Do đó khi thay thế cảm biến, cần kiểm tra loại input của PLC trước khi quyết định PNP hay NPN.
11. Khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp
Một trong những điểm mạnh của dòng IMB là khả năng sử dụng trong môi trường tương đối khắc nghiệt.
Các model được đề cập có cấp bảo vệ IP68 và IP69K, vỏ thép không gỉ V2A và dải nhiệt độ làm việc có thể đạt -40°C đến +100°C. SICK cũng liệt kê các ứng dụng đặc biệt như khu vực có chất làm mát/chất bôi trơn, máy móc di động và điều kiện vận hành khó khăn.
Điều này khiến IMB12 phù hợp với:
- Máy CNC.
- Máy gia công cơ khí.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống băng tải.
- Cơ cấu truyền động.
- Máy công cụ.
- Máy có dầu tưới nguội.
- Máy có yêu cầu chống nước và bụi cao.
12. Ứng dụng thực tế
Phát hiện vị trí cơ cấu
IMB12 có thể được lắp ở cuối hành trình để xác định piston hoặc cơ cấu cơ khí đã đến vị trí.
Đếm sản phẩm kim loại
Có thể sử dụng để đếm các chi tiết kim loại chạy qua dây chuyền.
Kiểm tra vị trí
Ví dụ:
- Kiểm tra vị trí khuôn.
- Kiểm tra vị trí bàn trượt.
- Kiểm tra vị trí xy lanh.
- Xác nhận cơ cấu đã đóng/mở.
Máy CNC
Các model có khả năng chống nước, dầu và chất làm mát phù hợp với nhiều vị trí trong máy công cụ. SICK xác định IMB12 có các ứng dụng đặc biệt tại khu vực có coolant/lubricant.
13. So sánh nhanh 4 model
| Tiêu chí | IMB12-04BPSVC0S | IMB12-08NPSVC0S | IMB12-04BPSVC0K | IMB12-08NNSVC0S |
|---|---|---|---|---|
| Khoảng cách | 4 mm | 8 mm | 4 mm | 8 mm |
| Output | PNP | PNP | PNP | NPN |
| Function | NO | NO | NO | NO |
| Lắp đặt | Flush | Non-flush | Flush | Non-flush |
| Thân | Standard | Standard | Short | Standard |
| Kết nối | M12 4-pin | M12 4-pin | M12 4-pin | M12 4-pin |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Tần số | 2.000 Hz | 2.000 Hz | 2.000 Hz | 2.000 Hz |
| IP | IP68/IP69K | IP68/IP69K | IP68/IP69K | IP68/IP69K |
| Nhiệt độ | -40…+100°C | -40…+100°C | -40…+100°C | -40…+100°C |
Thông số cấu hình được đối chiếu từ catalogue và datasheet SICK tương ứng.
14. Nên chọn model nào?
Chọn IMB12-04BPSVC0S khi:
Bạn cần:
- Khoảng cách 4 mm.
- PNP.
- NO.
- Lắp flush.
- Thân tiêu chuẩn.
- Kết nối M12.
Chọn IMB12-04BPSVC0K khi:
Bạn cần cấu hình tương tự bản 4 mm PNP nhưng không gian phía sau cảm biến bị hạn chế, cần thân ngắn.
Chọn IMB12-08NPSVC0S khi:
Bạn cần:
- Khoảng cách 8 mm.
- PNP.
- NO.
- Non-flush.
- Kết nối M12.
Chọn IMB12-08NNSVC0S khi:
Bạn cần:
- Khoảng cách 8 mm.
- NPN.
- NO.
- Non-flush.
- Kết nối M12.
15. Lưu ý khi thay thế cảm biến IMB12
Khi mua hoặc thay thế SICK IMB12, không nên chỉ kiểm tra tên series hoặc đường kính M12. Cần đối chiếu tối thiểu 6 thông số:
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm hay 8 mm.
- PNP hay NPN.
- NO hay NC.
- Flush hay Non-flush.
- Thân tiêu chuẩn hay thân ngắn.
- M12 connector hay phiên bản dây cáp.
Đặc biệt, IMB12-04BPSVC0S và IMB12-04BPSVC0K có thông số cảm biến tương tự về khoảng cách và output nhưng khác chiều dài thân, trong khi IMB12-08NPSVC0S và IMB12-08NNSVC0S khác nhau ở loại output PNP/NPN.
Nếu dùng để thay cảm biến đang có trên máy, nên gửi đầy đủ mã trên thân cảm biến cũ hoặc ảnh tem cảm biến, vì chỉ cần khác một ký tự cuối mã cũng có thể dẫn đến khác cấu hình.
16. Mua cảm biến tiệm cận SICK IMB12 tại MYTECH
MYTECH cung cấp các giải pháp cảm biến và thiết bị tự động hóa công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng model dựa trên:
- Khoảng cách phát hiện.
- Kích thước ren.
- PNP/NPN.
- NO/NC.
- Flush/Non-flush.
- Kiểu kết nối.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu thay thế thiết bị hiện hữu.
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ, ví dụ:
SICK IMB12-04BPSVC0S – 1072763
hoặc
SICK IMB12-08NPSVC0S – 1070171
để hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
17. Câu hỏi thường gặp
SICK IMB12-04BPSVC0S có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
Khoảng cách cảm biến danh định là 4 mm, khoảng cách cảm biến đảm bảo là 3,24 mm.
IMB12-08NPSVC0S là PNP hay NPN?
IMB12-08NPSVC0S là PNP NO.
IMB12-08NNSVC0S là PNP hay NPN?
IMB12-08NNSVC0S là NPN NO.
IMB12-04BPSVC0K khác IMB12-04BPSVC0S ở đâu?
Cả hai đều là cảm biến 4 mm, PNP, NO, flush, nhưng K là thân ngắn, còn S là thân tiêu chuẩn.
IMB12 có chống nước không?
Có. Các model được đề cập có cấp bảo vệ IP68/IP69K, phù hợp với môi trường có nước, dầu làm mát và chất bôi trơn khi được lắp đặt đúng yêu cầu.
IMB12 có dùng được với PLC không?
Có. Đây là cảm biến DC 3-wire với ngõ ra PNP hoặc NPN tùy model, nên có thể kết nối với PLC phù hợp. Khi lựa chọn cần kiểm tra loại input của PLC để chọn đúng PNP/NPN.
IMB12-04BPSVC0S và IME12 có giống nhau không?
Không. Cả hai đều là cảm biến tiệm cận cảm ứng M12 của SICK nhưng thuộc các dòng khác nhau. Khi thay thế cần đối chiếu chính xác mã model, khoảng cách cảm biến, output, kiểu lắp và kích thước thân.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.