Cảm biến quang điện tử Pepperl+Fuchs ML100-8-H-250-RT/102/115, ML100-8-H-350-RT/102/115, ML100-8-1000-RT/103/115 và ML100-55/103/115
Pepperl+Fuchs ML100 là dòng cảm biến quang điện tử (Photoelectric Sensor) có thiết kế siêu nhỏ gọn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa để phát hiện sản phẩm, vị trí, vật thể, khoảng cách và trạng thái chuyển động mà không cần tiếp xúc cơ khí.
Trong nhóm model được đề cập, có hai nhóm công nghệ chính:
- ML100-8-H-250-RT/102/115 và ML100-8-H-350-RT/102/115: cảm biến quang triangulation với chức năng background suppression, giúp phát hiện vật thể trong một khoảng cách cài đặt mà hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau.
- ML100-8-1000-RT/103/115: cảm biến quang diffuse mode, khoảng cách phát hiện có thể điều chỉnh đến 1.000 mm.
- ML100-55/103/115: cảm biến quang retroreflective có bộ lọc phân cực, sử dụng reflector để tạo đường quang phản xạ và có khả năng phát hiện ở khoảng cách tới 5 m.
1. Pepperl+Fuchs ML100 là gì?
ML100 là dòng cảm biến quang điện tử dạng miniature của Pepperl+Fuchs.
Cảm biến sử dụng ánh sáng để phát hiện vật thể thay vì tiếp xúc trực tiếp.
Nguyên lý tổng quát:
Nguồn sáng → phát tia sáng → tương tác với vật thể → bộ thu nhận ánh sáng → xử lý tín hiệu → Output ON/OFF.
Tín hiệu output sau đó có thể đưa về:
- PLC.
- Bộ điều khiển máy.
- Relay.
- Counter.
- Bộ điều khiển robot.
- Hệ thống kiểm tra tự động.
Dòng ML100 có thiết kế rất nhỏ, chiều rộng khoảng 11 mm, chiều cao khoảng 31 mm và chiều sâu khoảng 20 mm ở các cấu hình phổ biến, giúp dễ lắp trong những vị trí hạn chế không gian.
2. Các model trong nhóm ML100 bạn cung cấp
Chuỗi sản phẩm:
ML100-8-H-250-RT/102/115
ML100-8-H-350-RT/102/115
ML100-8-1000-RT/103/115
ML100-55/103/115
không phải một model duy nhất mà là nhiều cấu hình khác nhau của dòng ML100.
Có thể chia như sau:
| Model | Nguyên lý | Khoảng cách phát hiện | Output |
|---|---|---|---|
| ML100-8-H-250-RT/102/115 | Background suppression | 5–250 mm | NPN |
| ML100-8-H-350-RT/102/115 | Background suppression | 5–350 mm | NPN |
| ML100-8-1000-RT/103/115 | Diffuse mode | 0–1.000 mm | PNP |
| ML100-55/103/115 | Retroreflective + polarization | 0–5 m | PNP |
Các model trên được Pepperl+Fuchs phân loại và công bố với các nguyên lý hoạt động khác nhau.
3. ML100-8-H-250-RT/102/115
Đây là cảm biến quang triangulation có background suppression.
Thông số chính:
- Dòng: ML100.
- Kiểu: Background Suppression.
- Nguyên lý: Triangulation.
- Khoảng cách phát hiện: 5–250 mm.
- Khoảng điều chỉnh: 30–250 mm.
- Ánh sáng: LED đỏ nhìn thấy.
- Điều chỉnh khoảng cách bằng núm chỉnh.
- Chuyển đổi Light-on/Dark-on.
- Output: NPN.
- Kết nối: cáp cố định.
- Nguồn: 10–30 VDC.
- Cấp bảo vệ: IP67.
- Nhiệt độ hoạt động: −30 đến +60°C.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần phát hiện vật thể ở khoảng cách tương đối gần và muốn giảm ảnh hưởng của nền phía sau vật thể.
4. Background suppression là gì?
Background suppression – loại bỏ ảnh hưởng nền là một tính năng rất hữu ích của cảm biến quang.
Ví dụ:
Cảm biến
│
│ ánh sáng
▼
Vật thể
│
│
▼
──────────────
Nền
Nếu sử dụng cảm biến quang thông thường, nền phía sau có thể phản xạ ánh sáng trở lại và gây ra tín hiệu không mong muốn.
Với ML100 sử dụng nguyên lý triangulation, cảm biến xác định vị trí của vật thể trong vùng phát hiện và có khả năng bỏ qua nền phía sau trong phạm vi thiết kế.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Sản phẩm có màu khác nhau.
- Nền cố định phía sau.
- Bề mặt nền phản xạ.
- Vật thể cần được phát hiện ở một vị trí xác định.
Pepperl+Fuchs công bố ML100-8-H-350 có black-white difference dưới 18% tại 350 mm, cho thấy khả năng hạn chế ảnh hưởng của sự khác biệt màu trắng/đen trong vùng phát hiện.
5. ML100-8-H-350-RT/102/115
Model này có nguyên lý tương tự ML100-8-H-250 nhưng mở rộng vùng phát hiện.
Thông số chính
- Background suppression.
- Triangulation.
- Khoảng phát hiện: 5–350 mm.
- Khoảng điều chỉnh: 30–350 mm.
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- NPN output.
- Light-on/Dark-on.
- Cáp cố định.
- 10–30 VDC.
- IP67.
- −30 đến +60°C.
So với phiên bản 250 mm:
ML100-8-H-250 → tối đa 250 mm
ML100-8-H-350 → tối đa 350 mm
Vì vậy ML100-8-H-350 phù hợp khi cần phát hiện vật thể ở khoảng cách xa hơn.
6. ML100-8-H-250 và ML100-8-H-350 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | ML100-8-H-250 | ML100-8-H-350 |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Triangulation | Triangulation |
| Background suppression | Có | Có |
| Khoảng phát hiện | 5–250 mm | 5–350 mm |
| Khoảng điều chỉnh | 30–250 mm | 30–350 mm |
| Ánh sáng | Đỏ | Đỏ |
| Output | NPN | NPN |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Cáp | Cố định | Cố định |
| IP | IP67 | IP67 |
| Nhiệt độ | −30…+60°C | −30…+60°C |
Phiên bản 350 mm không đơn thuần là “mạnh hơn” phiên bản 250 mm; việc lựa chọn phụ thuộc vào khoảng cách lắp đặt và hình học của ứng dụng.
7. ML100-8-1000-RT/103/115
Đây là một cấu hình khác hoàn toàn so với ML100-8-H-250/350.
ML100-8-1000-RT/103/115 là:
Diffuse Mode Sensor
tức cảm biến quang phản xạ khuếch tán.
Thông số chính:
- Nguyên lý: Diffuse mode.
- Khoảng phát hiện: 0–1.000 mm.
- Khoảng điều chỉnh: 100–1.000 mm.
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- Không có polarization filter.
- Reference target: trắng tiêu chuẩn 100 × 100 mm.
- Output: PNP.
- Light-on/Dark-on.
- Cáp cố định.
- Nguồn 10–30 VDC.
8. Diffuse Mode hoạt động như thế nào?
Khác với retroreflective sensor, diffuse sensor không cần reflector riêng.
Cấu trúc:
Ánh sáng
↓
┌───────┐
│ ML100 │
└───┬───┘
│
▼
Vật thể
↖
phản xạ
│
▼
Receiver
Cảm biến phát ánh sáng tới vật thể.
Một phần ánh sáng phản xạ trở lại receiver.
Nếu cường độ/tín hiệu phản xạ đáp ứng điều kiện đặt trước:
Output → ON
9. Khi nào nên dùng diffuse mode?
ML100-8-1000 phù hợp với:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Phát hiện hộp.
- Phát hiện linh kiện.
- Phát hiện vật thể trong máy.
- Kiểm tra có/không có sản phẩm.
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện vị trí.
Ưu điểm lớn là không cần reflector, giúp giảm số lượng linh kiện trong hệ thống.
10. ML100-55/103/115
Đây là model rất khác với ML100-8-H.
ML100-55/103/115 là:
Retroreflective Sensor with Polarization Filter
tức cảm biến quang phản xạ có bộ lọc phân cực.
Pepperl+Fuchs công bố:
- Khoảng phát hiện: 0–5 m.
- Khoảng reflector: 0,02–5 m.
- Threshold detection range: 7 m.
- Reflector chuẩn: H50.
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- Polarization filter: Có.
- Output: PNP.
- Cáp cố định.
- Nguồn: 10–30 VDC.
- Tần số chuyển mạch: 1.000 Hz.
- Response time: 0,5 ms.
- IP67.
- −30 đến +60°C.
11. Retroreflective sensor là gì?
Retroreflective sensor sử dụng một reflector đặt đối diện với cảm biến.
Sơ đồ:
Cảm biến
ML100-55
│
│ ánh sáng
▼
─────────
Vật thể
─────────
│
▼
Reflector
↕
phản xạ
Khi không có vật thể:
Ánh sáng → reflector → quay về cảm biến
Khi vật thể đi vào:
Ánh sáng bị chắn → receiver không nhận được tín hiệu → output thay đổi.
Đây là nguyên lý rất phù hợp để phát hiện sản phẩm trên băng tải.
12. Tại sao ML100-55 cần polarization filter?
Các vật thể có bề mặt bóng có thể phản xạ ánh sáng trực tiếp và gây nhiễu.
Polarization filter giúp cảm biến phân biệt tín hiệu phản xạ từ reflector với các phản xạ không mong muốn.
Do đó ML100-55 phù hợp với các ứng dụng có:
- Kim loại bóng.
- Bề mặt sáng.
- Bao bì.
- Sản phẩm có độ phản xạ cao.
Pepperl+Fuchs xác nhận ML100-55 có polarization filter và được thiết kế để giảm ảnh hưởng của ánh sáng môi trường.
13. ML100-55/103/115 là PNP
Trong mã:
/103/
đại diện cho phiên bản:
PNP output
Trong khi phiên bản:
/102/
là:
NPN output
Pepperl+Fuchs công bố trực tiếp:
ML100-55/102/115 → NPN
và:
ML100-55/103/115 → PNP.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi đặt hàng.
14. /102 và /103 khác nhau thế nào?
| Mã | Output |
|---|---|
| /102/ | NPN |
| /103/ | PNP |
Ví dụ:
ML100-55/102/115
→ NPN.
ML100-55/103/115
→ PNP.
Cả hai có thể cùng:
- 5 m range.
- Polarization filter.
- Red LED.
- Cable.
- 10–30 VDC.
- 1.000 Hz.
- 0,5 ms response.
15. Ý nghĩa /115
Trong cấu trúc model ML100-55:
/115 = fixed cable
Ở tài liệu ML100, cấu hình /115 được Pepperl+Fuchs sử dụng cho phiên bản cáp cố định; một số dòng có chiều dài cáp khác nhau tùy model/revision.
Ví dụ:
ML100-55/103/115
→ PNP + fixed cable.
16. Cấu hình NPN và PNP
Các model ML100 có cả hai dạng output.
NPN
Ví dụ:
ML100-8-H-250-RT/102/115
PNP
Ví dụ:
ML100-55/103/115
NPN và PNP phải được lựa chọn dựa trên loại input của PLC.
17. NPN và PNP khác nhau như thế nào?
NPN
Output hoạt động theo kiểu sinking.
Khi cảm biến ON, transistor kéo tín hiệu về 0 V.
PNP
Output hoạt động theo kiểu sourcing.
Khi cảm biến ON, output cấp điện áp dương cho input PLC.
Do đó:
ML100-8-H-250-RT/102/115
không nên thay trực tiếp bằng phiên bản /103/115 nếu hệ thống PLC yêu cầu NPN.
18. Nguồn cấp 10–30 VDC
Các cấu hình ML100 được đề cập đều sử dụng nguồn DC trong dải:
10–30 VDC
Do đó có thể tích hợp thuận tiện với hệ thống điều khiển công nghiệp sử dụng:
24 VDC.
Dòng không tải của các model này nhỏ hơn khoảng 20 mA.
19. Tần số chuyển mạch
Một ưu điểm đáng chú ý của ML100 là tốc độ chuyển mạch cao.
Đối với các model được đối chiếu:
Switching frequency ≈ 1.000 Hz
và:
Response time ≈ 0,5 ms.
Điều này cho phép ML100 sử dụng trong các ứng dụng phát hiện vật thể chuyển động tương đối nhanh.
Tuy nhiên tốc độ thực tế của dây chuyền còn phụ thuộc:
- Kích thước vật thể.
- Khoảng cách giữa các vật thể.
- Thời gian ON/OFF yêu cầu.
- PLC.
- Tốc độ băng tải.
- Hình học lắp đặt.
20. Ánh sáng đỏ nhìn thấy
Các model ML100 trong nhóm này sử dụng:
Visible red light LED
và ánh sáng được điều chế.
Ưu điểm của ánh sáng đỏ:
- Dễ nhìn thấy điểm sáng.
- Dễ căn chỉnh.
- Thuận tiện bảo trì.
- Dễ xác định vùng phát hiện.
Pepperl+Fuchs cũng nhấn mạnh ML100 có very bright, highly visible light spot.
21. LED hiển thị trạng thái
ML100 được trang bị LED giúp quan sát nhanh trạng thái.
Thông thường:
LED xanh
Power ON
→ báo cảm biến đang được cấp nguồn.
LED vàng
Switching/function indicator
→ thể hiện trạng thái nhận ánh sáng/phát hiện vật thể.
Ở một số cấu hình, LED vàng có thể nhấp nháy khi operating reserve giảm xuống dưới mức yêu cầu.
22. Điều chỉnh Light-on / Dark-on
Một số model ML100 có:
Light-on / Dark-on changeover switch
Cho phép lựa chọn logic output.
Light-on
Output tác động khi receiver nhận được ánh sáng theo điều kiện cài đặt.
Dark-on
Output tác động khi tia sáng bị gián đoạn/không nhận được ánh sáng.
Tính năng này giúp linh hoạt khi thiết kế logic PLC mà không nhất thiết phải đảo logic bằng phần mềm.
Pepperl+Fuchs xác nhận ML100-55 và ML100-8-H có khả năng chuyển đổi Light-on/Dark-on.
23. Điều chỉnh độ nhạy
Các phiên bản ML100 phù hợp có sensitivity/detection range adjuster.
Ví dụ ML100-55 có:
Sensitivity adjustment
trong khi ML100-8-H có:
Sensing range adjuster.
Nhờ đó người dùng có thể điều chỉnh điểm phát hiện theo ứng dụng thực tế thay vì chỉ sử dụng một giá trị cố định.
24. ML100-8-H-250 có ưu điểm gì?
Ưu điểm lớn nhất:
Background suppression + kích thước nhỏ + khoảng phát hiện điều chỉnh được.
Phù hợp khi:
- Sản phẩm có nhiều màu.
- Nền phía sau cố định.
- Khoảng cách vật thể tương đối gần.
- Không muốn dùng reflector.
- Cần cảm biến nhỏ gọn.
25. ML100-8-H-350 có ưu điểm gì?
So với 250 mm, model 350 mm cho phép:
mở rộng vùng phát hiện tới 350 mm.
Do đó phù hợp hơn khi:
- Khoảng cách cảm biến–vật thể lớn hơn.
- Băng tải rộng.
- Vị trí lắp cảm biến xa sản phẩm.
- Cần background suppression ở khoảng cách xa hơn.
26. ML100-8-1000 có ưu điểm gì?
Model này có khoảng phát hiện lên tới:
1.000 mm
và có thể điều chỉnh trong khoảng:
100–1.000 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần phát hiện vật thể ở khoảng cách lớn hơn nhiều so với ML100-8-H-250/350.
Tuy nhiên vì đây là diffuse mode, hiệu quả phát hiện phụ thuộc nhiều hơn vào:
- Màu vật thể.
- Độ phản xạ.
- Kích thước vật thể.
- Khoảng cách.
- Nền.
27. ML100-55 có ưu điểm gì?
ML100-55 phù hợp khi cần:
Khoảng cách lớn + đường quang ổn định + reflector.
Với khoảng phát hiện lên tới:
5 m
model này phù hợp với:
- Băng tải dài.
- Phát hiện pallet.
- Phát hiện thùng hàng.
- Phát hiện sản phẩm trên dây chuyền.
- Phát hiện vật thể lớn.
- Kiểm soát vị trí.
Polarization filter giúp tăng độ tin cậy khi làm việc với vật thể có bề mặt phản xạ.
28. So sánh bốn nhóm sản phẩm
| Tiêu chí | ML100-8-H-250 | ML100-8-H-350 | ML100-8-1000 | ML100-55 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Background suppression | Background suppression | Diffuse | Retroreflective |
| Triangulation | Có | Có | Không | Không |
| Reflector | Không | Không | Không | Có |
| Khoảng phát hiện | 5–250 mm | 5–350 mm | 0–1.000 mm | 0–5 m |
| Ánh sáng | Đỏ | Đỏ | Đỏ | Đỏ |
| Polarization | Không | Không | Không | Có |
| Output | NPN | NPN | PNP | PNP |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Cáp | Cố định | Cố định | Cố định | Cố định |
| IP | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
Các thông số được đối chiếu từ dữ liệu Pepperl+Fuchs của từng dòng/model.
29. Khi nào chọn ML100-8-H-250?
Nên chọn:
ML100-8-H-250-RT/102/115
khi:
- Khoảng phát hiện ≤250 mm.
- Cần background suppression.
- Cần output NPN.
- Không muốn dùng reflector.
- Vật thể có nền phía sau.
30. Khi nào chọn ML100-8-H-350?
Chọn:
ML100-8-H-350-RT/102/115
khi:
- Cần khoảng phát hiện đến 350 mm.
- Muốn background suppression.
- Vật thể nằm xa cảm biến hơn phiên bản 250.
- Cần cảm biến nhỏ gọn.
31. Khi nào chọn ML100-8-1000?
Chọn:
ML100-8-1000-RT/103/115
khi:
- Khoảng phát hiện cần tới 1 m.
- Không muốn dùng reflector.
- Vật thể có khả năng phản xạ ánh sáng đủ tốt.
- Hệ thống sử dụng PLC/input PNP.
32. Khi nào chọn ML100-55?
Chọn:
ML100-55/103/115
khi:
- Khoảng cách cần đến 5 m.
- Có thể lắp reflector.
- Muốn phát hiện vật thể chắn tia.
- Vật thể có bề mặt phản xạ.
- Cần polarization filter.
- PLC sử dụng PNP input.
33. Ứng dụng trên băng tải
ML100 có thể được lắp trên băng tải để phát hiện:
Sản phẩm → → → → → →
│
ML100
│
▼
PLC
Khi sản phẩm đi qua:
Output sensor → PLC → Counter/Control
Có thể sử dụng cho:
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện sản phẩm.
- Điều khiển dừng băng tải.
- Kiểm tra khoảng cách giữa sản phẩm.
- Điều khiển cơ cấu phân loại.
34. Ứng dụng kiểm tra vị trí
Ví dụ trong máy lắp ráp:
Chi tiết
↓
┌─────────┐
│ ML100 │
└────┬────┘
│
▼
PLC
Nếu chi tiết đến đúng vị trí:
Sensor ON → PLC cho phép công đoạn tiếp theo.
Nếu không phát hiện:
Sensor OFF → PLC báo lỗi hoặc dừng máy.
35. Ứng dụng phát hiện sản phẩm trong suốt
Không phải tất cả ML100 đều phù hợp với vật thể trong suốt.
Đây là điểm cần phân biệt:
ML100-55 thông thường
và:
ML100-55-G
Phiên bản ML100-55-G/103/115 được Pepperl+Fuchs thiết kế riêng cho glass detection, sử dụng teach-in và có khả năng phát hiện vật liệu trong suốt.
Vì vậy nếu ứng dụng là:
- Chai thủy tinh.
- Chai nhựa trong.
- Tấm kính.
thì không nên tự động chọn ML100-55 tiêu chuẩn; cần kiểm tra đúng phiên bản glass detection.
36. ML100-55 tiêu chuẩn và ML100-55-G
| Tiêu chí | ML100-55/103/115 | ML100-55-G/103/115 |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Retroreflective | Retroreflective |
| Polarization | Có | Có |
| Khoảng phát hiện | 5 m | 2,5 m |
| Output | PNP | PNP |
| Cáp | Cố định | Cố định |
| Chức năng đặc biệt | Sensitivity adjust | Teach-in glass detection |
| Vật liệu trong suốt | Không phải cấu hình chuyên dụng | Có |
Pepperl+Fuchs xác định ML100-55-G là phiên bản retroreflective sensor for glass detection.
37. Cấp bảo vệ IP67
Các model ML100 được đề cập có cấp bảo vệ:
IP67
Điều này giúp cảm biến phù hợp với nhiều môi trường máy công nghiệp có:
- Bụi.
- Nước bắn.
- Độ ẩm.
- Vệ sinh thông thường.
Tuy nhiên cần tránh hiểu IP67 là khả năng chống mọi loại hóa chất hoặc ngâm nước liên tục trong mọi điều kiện.
38. Nhiệt độ hoạt động
Các model ML100 trong nhóm này được công bố dải:
−30 đến +60°C
và nhiệt độ lưu trữ khoảng:
−40 đến +70°C.
Đây là dải nhiệt phù hợp với phần lớn thiết bị tự động hóa công nghiệp trong nhà máy.
39. Kích thước nhỏ gọn
Một ưu điểm lớn của ML100 là kích thước:
31 × 11 × 20 mm
ở nhiều cấu hình.
Điều này cho phép:
- Lắp vào vị trí hẹp.
- Đặt nhiều cảm biến gần nhau.
- Dễ bố trí trên máy.
- Tiết kiệm không gian thiết kế.
Pepperl+Fuchs nhấn mạnh thiết kế miniature và full metal thread mounting của ML100.
40. Vỏ và mặt quang
Các model ML100 phổ biến sử dụng:
- Housing: Polycarbonate (PC).
- Optical face: PMMA.
Vỏ PC giúp giảm khối lượng, trong khi mặt quang PMMA được thiết kế cho chức năng phát/thu ánh sáng.
41. Kết nối cáp
Các model có hậu tố:
/115
thuộc cấu hình fixed cable.
Tùy phiên bản, Pepperl+Fuchs cung cấp các biến thể khác sử dụng:
- Fixed cable.
- M8 connector.
- M12 connector ở một số phiên bản mới/biến thể.
Do đó khi thay thế cần kiểm tra cả kiểu connector và chiều dài dây, không chỉ kiểm tra phần đầu model.
42. Ý nghĩa 102 và 103
Đây là hai mã đặc biệt quan trọng trong chuỗi model Pepperl+Fuchs ML100.
| Mã | Output |
|---|---|
| 102 | NPN |
| 103 | PNP |
Ví dụ:
ML100-55/102/115
→ NPN.
ML100-55/103/115
→ PNP.
Tương tự, ML100-8-H-250-RT/102/115 là phiên bản NPN.
43. Ý nghĩa RT
Trong các model:
ML100-8-H-250-RT/102/115
ML100-8-H-350-RT/102/115
ML100-8-1000-RT/103/115
RT thuộc cấu hình red light, phù hợp với mô tả chính thức của Pepperl+Fuchs là modulated visible red light.
44. Lưu ý khi chọn cảm biến quang
Không nên chỉ nhìn vào khoảng cách.
Cần xác định:
- Nguyên lý cảm biến.
- Khoảng cách phát hiện.
- Màu vật thể.
- Độ phản xạ vật thể.
- Vật thể trong suốt hay đục.
- Nền phía sau.
- Có cần reflector không.
- NPN hay PNP.
- Light-on hay Dark-on.
- Kiểu cáp.
- Nguồn cấp.
- Không gian lắp đặt.
Đặc biệt:
Background suppression ≠ Diffuse ≠ Retroreflective.
Ba loại này có nguyên lý và cách lựa chọn khác nhau.
45. So sánh Background Suppression và Retroreflective
Background Suppression
Ưu điểm:
- Không cần reflector.
- Có khả năng hạn chế ảnh hưởng nền.
- Phù hợp phát hiện vật thể ở khoảng cách cài đặt.
Phù hợp:
- Máy đóng gói.
- Băng tải.
- Kiểm tra vị trí.
- Vật thể có nền phía sau.
Retroreflective
Ưu điểm:
- Khoảng cách phát hiện lớn.
- Đường quang xác định rõ.
- Phù hợp phát hiện vật thể chắn tia.
Phù hợp:
- Băng tải dài.
- Pallet.
- Thùng hàng.
- Sản phẩm lớn.
46. So sánh Diffuse và Retroreflective
| Tiêu chí | Diffuse | Retroreflective |
|---|---|---|
| Reflector | Không | Có |
| Khoảng cách | Thường ngắn/trung bình | Có thể rất xa |
| Phụ thuộc màu vật thể | Nhiều hơn | Ít hơn trong nhiều ứng dụng |
| Cài đặt | Đơn giản | Cần căn reflector |
| ML100 tiêu biểu | ML100-8-1000 | ML100-55 |
| Khoảng cách | 1.000 mm | 5 m |
47. Ưu điểm nổi bật của Pepperl+Fuchs ML100
Thiết kế miniature
Dễ lắp đặt ở vị trí hạn chế.
Khoảng cách đa dạng
Từ vài trăm mm đến 5 m tùy nguyên lý.
NPN/PNP
Phù hợp nhiều hệ thống PLC.
LED dễ quan sát
Thuận tiện căn chỉnh và bảo trì.
Điều chỉnh khoảng cách/độ nhạy
Giúp tối ưu theo ứng dụng thực tế.
IP67
Phù hợp môi trường công nghiệp.
Tốc độ cao
Một số cấu hình có switching frequency tới 1.000 Hz và response time 0,5 ms.
48. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | ML100-8-H-250 | ML100-8-H-350 | ML100-8-1000 | ML100-55 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Background suppression | Background suppression | Diffuse | Retroreflective |
| Công nghệ | Triangulation | Triangulation | Diffuse reflection | Retroreflection |
| Khoảng phát hiện | 5–250 mm | 5–350 mm | 0–1.000 mm | 0–5 m |
| Điều chỉnh | 30–250 mm | 30–350 mm | 100–1.000 mm | Sensitivity |
| Ánh sáng | Red LED | Red LED | Red LED | Red LED |
| Polarization | Không | Không | Không | Có |
| Reflector | Không | Không | Không | Có |
| Output | NPN | NPN | PNP | PNP |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Response | 0,5 ms | 0,5 ms | 0,5 ms | 0,5 ms |
| Switching frequency | 1.000 Hz | 1.000 Hz | 1.000 Hz | 1.000 Hz |
| IP | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Nhiệt độ | −30…+60°C | −30…+60°C | −30…+60°C | −30…+60°C |
Các giá trị được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật Pepperl+Fuchs của các model tương ứng.
49. Ứng dụng của cảm biến quang Pepperl+Fuchs ML100
ML100 có thể sử dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Băng tải.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy kiểm tra.
- Máy phân loại.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống pick & place.
- Máy dán nhãn.
- Máy in.
- Máy xử lý vật liệu.
- Hệ thống phát hiện sản phẩm.
- Hệ thống đếm sản phẩm.
50. Ứng dụng trong máy đóng gói
ML100 có thể phát hiện:
- Túi.
- Hộp.
- Chai.
- Thùng.
- Sản phẩm đi qua vị trí đóng gói.
Ví dụ:
Sản phẩm
↓
─────────────── Băng tải
↓
ML100
↓
PLC
↓
Cơ cấu đóng gói
Khi sản phẩm tới đúng vị trí, cảm biến gửi tín hiệu để PLC kích hoạt công đoạn tiếp theo.
51. Ứng dụng trong máy phân loại
Có thể bố trí nhiều cảm biến ML100 tại các vị trí khác nhau:
┌── ML100
│
Sản phẩm → → → → ┼────→
│
└── ML100
PLC sử dụng tín hiệu từ cảm biến để xác định:
- Có sản phẩm.
- Vị trí sản phẩm.
- Khoảng cách giữa sản phẩm.
- Điều kiện phân loại.
52. Lưu ý khi thay thế ML100
Khi thay một cảm biến ML100, cần kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm.
Ví dụ:
ML100-8-H-250-RT/102/115
không nên thay trực tiếp bằng:
ML100-8-H-250-RT/103/115
nếu PLC yêu cầu NPN, vì:
/102/= NPN./103/= PNP.
Tương tự:
ML100-55/103/115
không nên thay bằng ML100-8-1000 chỉ vì cả hai đều là cảm biến quang.
Nguyên lý hoạt động hoàn toàn khác nhau.
53. Cách lựa chọn nhanh
Cần phát hiện vật thể 5–250 mm và bỏ qua nền
→ ML100-8-H-250
Cần phát hiện vật thể 5–350 mm và bỏ qua nền
→ ML100-8-H-350
Cần phát hiện tới 1 m, không muốn dùng reflector
→ ML100-8-1000
Cần phát hiện tới 5 m và có thể dùng reflector
→ ML100-55
Cần NPN
→ Chọn cấu hình /102/.
Cần PNP
→ Chọn cấu hình /103/.
54. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các dòng cảm biến quang Pepperl+Fuchs:
- ML100.
- ML100-8-H-250.
- ML100-8-H-350.
- ML100-8-1000.
- ML100-55.
- Photoelectric Sensor.
- Background Suppression Sensor.
- Diffuse Mode Sensor.
- Retroreflective Sensor.
- Cảm biến NPN.
- Cảm biến PNP.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra đúng nguyên lý cảm biến.
- Chọn khoảng cách phát hiện.
- Phân biệt diffuse/background suppression/retroreflective.
- Kiểm tra NPN/PNP.
- Kiểm tra reflector.
- Kiểm tra Light-on/Dark-on.
- Kiểm tra dây và connector.
- Đối chiếu model thay thế.
- Tư vấn cảm biến phù hợp với PLC và hệ thống máy.
55. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ mã trên tem sản phẩm, ví dụ:
ML100-8-H-250-RT/102/115
ML100-8-H-350-RT/102/115
ML100-8-1000-RT/103/115
ML100-55/103/115
Nếu chỉ có thông tin rút gọn như:
ML100 250
hoặc:
ML100 1000
nên gửi thêm ảnh tem để xác định chính xác:
- Nguyên lý.
- NPN/PNP.
- Kiểu cáp.
- Khoảng phát hiện.
- Phiên bản đặc biệt.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.