Ống khí nén SMC TUS0425/0604/0805/1065/1208N-20 – Ống PU mềm linh hoạt cho hệ thống khí nén và cánh tay robot
Ống khí nén SMC TUS0425N-20, TUS0604N-20, TUS0805N-20, TUS1065N-20 và TUS1208N-20 thuộc dòng TUS Series Soft Polyurethane Tubing của SMC. Đây là dòng ống polyurethane mềm có độ linh hoạt cao, được thiết kế để sử dụng trong những hệ thống yêu cầu đường ống có khả năng uốn cong tốt và lắp đặt trong không gian hạn chế.
Dòng TUS có 5 kích thước phổ biến từ Ø4 đến Ø12 mm, sử dụng khí nén, áp suất làm việc tối đa 0,6 MPa tại 20°C, nhiệt độ làm việc khoảng -20 đến 60°C.
Đặc biệt, các mã có hậu tố N-20 là phiên bản màu bán trong (Translucent), cuộn dài 20 m. Ví dụ, SMC xác nhận TUS0425N-20 có kích thước Ø4 × Ø2,5 mm, màu N là Translucent và chiều dài cuộn 20 m.
1. Ống khí nén SMC TUS là gì?
SMC TUS là dòng ống khí nén mềm bằng polyurethane (PU), được phát triển cho các ứng dụng cần độ mềm dẻo cao.
So với những loại ống PU cứng hơn, TUS có khả năng uốn tốt hơn, giúp việc bố trí đường ống thuận tiện trong các khu vực có diện tích hạn chế. Tài liệu SMC mô tả dòng TUS là loại extremely flexible soft polyurethane tubing, phù hợp cho việc đi đường ống trong không gian hẹp.
Ống thường được sử dụng cùng các loại đầu nối khí nén như:
- Đầu nối nhanh One-touch fitting.
- Đầu nối dạng insert.
- Một số đầu nối miniature.
- Các hệ thống khí nén nhỏ và trung bình.
- Đường ống cần uốn cong hoặc thay đổi hướng thường xuyên.
SMC cũng cung cấp ống lót trong TJ Series để gia cường đầu ống khi sử dụng với One-touch fitting.
2. Các mã ống SMC TUS0425/0604/0805/1065/1208N-20
Trong tên sản phẩm, phần kích thước cho biết đường kính ngoài × đường kính trong của ống.
| Model | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Màu | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| TUS0425N-20 | Ø4 mm | Ø2,5 mm | Bán trong | 20 m |
| TUS0604N-20 | Ø6 mm | Ø4 mm | Bán trong | 20 m |
| TUS0805N-20 | Ø8 mm | Ø5 mm | Bán trong | 20 m |
| TUS1065N-20 | Ø10 mm | Ø6,5 mm | Bán trong | 20 m |
| TUS1208N-20 | Ø12 mm | Ø8 mm | Bán trong | 20 m |
Các kích thước trên được SMC công bố chính thức cho dòng TUS.
Ví dụ:
TUS0604N-20
- TUS: dòng ống polyurethane mềm.
- 0604: đường kính ngoài Ø6 mm × đường kính trong Ø4 mm.
- N: màu Translucent – bán trong.
- 20: cuộn 20 m.
SMC xác nhận trực tiếp mã TUS0604N-20 với kích thước Ø6 × Ø4 mm, màu N và chiều dài cuộn 20 m.
Tương tự, TUS1208N-20 có kích thước Ø12 × Ø8 mm, màu bán trong và cuộn 20 m.
3. Thông số kỹ thuật SMC TUS Series
| Thông số | TUS Series |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | TUS |
| Loại | Ống polyurethane mềm |
| Vật liệu | Polyurethane |
| Môi chất | Khí nén |
| Đường kính ngoài | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm |
| Đường kính trong | Ø2,5 / Ø4 / Ø5 / Ø6,5 / Ø8 mm |
| Áp suất làm việc tối đa tại 20°C | 0,6 MPa |
| Áp suất tại 40°C | 0,6 MPa |
| Áp suất tại 60°C | 0,4 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 60°C |
| Màu N | Translucent – bán trong |
| Chiều dài mã N-20 | 20 m/cuộn |
| Kiểu sử dụng | Ống mềm, đường ống khí nén |
| Đầu nối tương thích | One-touch, insert, miniature fitting |
| Tuân thủ | RoHS |
Thông số áp suất và nhiệt độ trên được lấy từ catalogue SMC hiện hành của dòng TUS.
4. Bán kính uốn tối thiểu của ống SMC TUS
Một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của TUS là khả năng uốn cong.
| Model | Đường kính ngoài | Bán kính uốn tối thiểu |
|---|---|---|
| TUS0425 | Ø4 mm | 8 mm |
| TUS0604 | Ø6 mm | 15 mm |
| TUS0805 | Ø8 mm | 15 mm |
| TUS1065 | Ø10 mm | 22 mm |
| TUS1208 | Ø12 mm | 29 mm |
Các giá trị này được SMC xác định ở điều kiện đo tại khoảng 20°C.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa bán kính uốn tối thiểu của bản thân ống và bán kính uốn cần thiết khi ống chuyển động liên tục.
Nếu lắp ống vào:
- Xích dẫn cáp.
- Cánh tay robot.
- Cụm trượt.
- Cơ cấu pick & place.
- Cơ cấu xoay.
- Máy tự động có chuyển động lặp lại.
thì không nên thiết kế hệ thống sát với giới hạn bán kính uốn tối thiểu. Cần chừa thêm chiều dài và không gian chuyển động để tránh kéo căng hoặc ép gập ống.
5. Ưu điểm của ống khí nén SMC TUS
5.1. Độ mềm dẻo cao
TUS được thiết kế là soft polyurethane tubing, có độ mềm dẻo cao hơn nhiều loại ống PU cứng.
Điều này giúp ống dễ:
- Uốn cong.
- Đổi hướng.
- Bố trí quanh máy.
- Đi qua các khu vực nhỏ.
- Lắp đặt trong không gian hạn chế.
SMC xác định dòng TUS phù hợp với những vị trí cần đi đường ống trong không gian hẹp.
5.2. Phù hợp với hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế
Kích thước nhỏ và khả năng uốn linh hoạt giúp TUS thích hợp với:
- Máy tự động.
- Cụm khí nén nhỏ.
- Robot.
- Thiết bị gắp.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu chuyển động.
5.3. Nhiều kích thước
Từ Ø4 đến Ø12 mm, người dùng có thể lựa chọn kích thước theo lưu lượng khí và loại đầu nối.
Các lựa chọn gồm:
Ø4 × Ø2,5 → Ø6 × Ø4 → Ø8 × Ø5 → Ø10 × Ø6,5 → Ø12 × Ø8 mm.
5.4. Màu bán trong dễ quan sát
Mã N là phiên bản Translucent – bán trong.
Màu này giúp hệ thống đường ống có vẻ ngoài gọn và dễ phân biệt với các màu ống khác trong tủ máy hoặc hệ thống tự động hóa.
6. SMC TUS có phù hợp cho xích dẫn cáp và cánh tay robot không?
Có thể sử dụng trong các hệ thống chuyển động nếu điều kiện lắp đặt phù hợp, nhờ đặc tính mềm và linh hoạt của dòng TUS.
Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm quan trọng:
TUS là dòng ống polyurethane mềm có độ linh hoạt cao, nhưng không nên mặc định rằng mọi ứng dụng robot/xích dẫn cáp đều phù hợp với mọi chế độ chuyển động.
Khi dùng cho robot hoặc cable carrier, cần kiểm tra:
- Bán kính uốn thực tế.
- Tốc độ chuyển động.
- Tần suất chu kỳ.
- Chiều dài đoạn ống chuyển động.
- Khả năng kéo căng.
- Ma sát với các đường ống/cáp khác.
- Nhiệt độ môi trường.
- Áp suất khí nén.
- Cách cố định hai đầu ống.
Catalogue SMC cũng lưu ý rằng bán kính uốn tối thiểu được xác định trong điều kiện đo cụ thể và khi sử dụng với One-touch fitting cần cân nhắc việc sử dụng inner sleeve.
Vì vậy, với robot 6 trục hoặc cable chain chuyển động liên tục, nên kiểm tra thiết kế thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số bán kính uốn tối thiểu.
7. Ứng dụng của ống khí nén SMC TUS
Ống SMC TUS có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp:
Hệ thống khí nén
- Xi lanh khí nén.
- Van điện từ.
- Bộ lọc – điều áp.
- Bộ điều khiển tốc độ.
- Gripper khí nén.
- Bộ truyền động khí nén.
Máy tự động hóa
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy phân loại.
- Máy kiểm tra.
- Máy gắp sản phẩm.
Robot và cơ cấu chuyển động
- Cánh tay robot.
- Robot gắp sản phẩm.
- Pick & place.
- Cơ cấu trượt.
- Cable chain.
- Đường ống đi theo cơ cấu chuyển động.
Các vị trí không gian hẹp
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của TUS do dòng ống này được thiết kế để đi đường ống trong không gian hạn chế.
8. Cách đọc mã SMC TUS0425N-20
Ví dụ:
TUS0425N-20
Có thể hiểu như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| TUS | Dòng ống polyurethane mềm |
| 04 | Đường kính ngoài Ø4 mm |
| 25 | Đường kính trong Ø2,5 mm |
| N | Màu Translucent – bán trong |
| 20 | Cuộn dài 20 m |
Tương tự:
TUS1208N-20
= Ống TUS, Ø12 × Ø8 mm, màu bán trong, cuộn 20 m.
9. So sánh các model TUS N-20
| Model | OD | ID | Bán kính uốn min. | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| TUS0425N-20 | 4 mm | 2,5 mm | 8 mm | 20 m |
| TUS0604N-20 | 6 mm | 4 mm | 15 mm | 20 m |
| TUS0805N-20 | 8 mm | 5 mm | 15 mm | 20 m |
| TUS1065N-20 | 10 mm | 6,5 mm | 22 mm | 20 m |
| TUS1208N-20 | 12 mm | 8 mm | 29 mm | 20 m |
Nên chọn model nào?
- TUS0425N-20: phù hợp đường khí nhỏ, thiết bị nhỏ gọn.
- TUS0604N-20: kích thước phổ biến cho nhiều cơ cấu khí nén.
- TUS0805N-20: phù hợp khi cần lưu lượng lớn hơn Ø6.
- TUS1065N-20: dùng cho đường khí có yêu cầu lưu lượng cao hơn.
- TUS1208N-20: phù hợp đường khí lớn nhất trong nhóm TUS được đề cập.
Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào đường kính ngoài. Cần xác định đường kính ngoài phù hợp với đầu nối và đường kính trong đáp ứng lưu lượng khí cần thiết.
10. Phụ kiện và đầu nối cho SMC TUS
SMC cung cấp inner sleeve TJ Series nhằm gia cường đầu ống khi sử dụng với One-touch fitting.
Một số mã sleeve tương ứng:
| Ống TUS | Inner sleeve |
|---|---|
| TUS0425 | TJ-0425 |
| TUS0604 | TJ-0604 |
| TUS0805 | TJ-0805 |
| TUS1065 | TJ-1065 |
| TUS1208 | TJ-1208 |
SMC khuyến nghị cân nhắc sử dụng inner sleeve khi dùng ống mềm với One-touch fitting để tăng độ chắc chắn tại vị trí kết nối.
11. Lưu ý khi lắp đặt ống SMC TUS
Không uốn vượt quá giới hạn
Không nên ép ống nhỏ hơn bán kính uốn tối thiểu trong quá trình lắp đặt.
Không kéo căng ống
Đặc biệt với robot và cơ cấu chuyển động, cần chừa chiều dài dự phòng để ống có thể di chuyển tự nhiên.
Kiểm tra đầu nối
Đường kính ống phải tương thích với đầu nối. Ví dụ:
TUS0604 → OD Ø6 mm, ID Ø4 mm.
Không nên lựa chọn đầu nối chỉ dựa trên đường kính trong.
Chú ý nhiệt độ
TUS có dải nhiệt độ khoảng -20 đến 60°C. Khi nhiệt độ tăng, giới hạn áp suất làm việc cũng thay đổi. Ở 60°C, SMC công bố mức tối đa khoảng 0,4 MPa.
Khi dùng cho robot
Không nên để ống:
- Bị xoắn.
- Bị kẹp.
- Cọ sát liên tục vào cạnh kim loại.
- Chịu lực kéo trực tiếp.
- Bị uốn gấp tại đầu nối.
12. Tại sao nên chọn ống SMC TUS cho hệ thống tự động hóa?
SMC TUS có ưu điểm nổi bật là sự kết hợp giữa:
PU mềm + trọng lượng thấp + độ linh hoạt cao + nhiều kích thước + khả năng đi ống trong không gian hẹp.
Đây là những đặc điểm đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống máy tự động có nhiều cơ cấu chuyển động.
Đối với hệ thống robot, việc sử dụng loại ống mềm phù hợp có thể giúp đường ống dễ bố trí hơn, giảm tình trạng cản trở chuyển động và giúp hệ thống có thiết kế gọn hơn.
13. Mua ống khí nén SMC TUS0425N-20, TUS0604N-20, TUS0805N-20, TUS1065N-20, TUS1208N-20
MYTECH cung cấp các sản phẩm khí nén và thiết bị tự động hóa SMC, trong đó có các dòng ống polyurethane TUS Series.
Các model khách hàng có thể yêu cầu:
- SMC TUS0425N-20
- SMC TUS0604N-20
- SMC TUS0805N-20
- SMC TUS1065N-20
- SMC TUS1208N-20
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp chính xác model, kích thước ống và chiều dài cuộn để được tư vấn đúng sản phẩm.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
14. Câu hỏi thường gặp
TUS0425N-20 có kích thước bao nhiêu?
TUS0425N-20 có đường kính ngoài 4 mm, đường kính trong 2,5 mm, màu bán trong và chiều dài 20 m/cuộn.
TUS0604N-20 là ống bao nhiêu?
TUS0604N-20 có kích thước Ø6 × Ø4 mm, màu Translucent và dài 20 m/cuộn.
TUS1208N-20 có đường kính bao nhiêu?
TUS1208N-20 có đường kính ngoài 12 mm và đường kính trong 8 mm, cuộn 20 m.
Ống TUS chịu áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa được SMC công bố là 0,6 MPa tại 20°C. Khi nhiệt độ lên 60°C, mức tối đa giảm xuống khoảng 0,4 MPa.
Ống TUS có dùng cho robot được không?
Có thể sử dụng trong các hệ thống robot/cơ cấu chuyển động nếu thiết kế đáp ứng yêu cầu về bán kính uốn, tốc độ và số chu kỳ chuyển động. Không nên xem thông số bán kính uốn tối thiểu của ống như bán kính thiết kế tối ưu cho chuyển động liên tục.
Chữ N-20 trong mã sản phẩm nghĩa là gì?
N là màu Translucent – bán trong, còn 20 là chiều dài 20 m/cuộn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.