Ống giảm thanh SMC AN05-M5, AN10-01, AN20-02, AN30-03, AN40-04 – Giải pháp giảm tiếng ồn khí nén
Ống giảm thanh SMC AN là dòng phụ kiện khí nén nhỏ gọn được sử dụng tại các cổng xả của van điện từ, van khí nén và các thiết bị sử dụng khí nén nhằm giảm tiếng ồn khi khí thoát ra môi trường.
Dòng AN05 đến AN40 của SMC sử dụng thân nhựa nhỏ gọn, vật liệu hấp thụ âm thanh dạng nhựa thiêu kết và kết nối ren đực. Sản phẩm có khả năng giảm tiếng ồn khoảng 30 dB(A), đồng thời duy trì thiết kế nhỏ nhẹ, phù hợp với nhiều hệ thống khí nén tự động hóa.
Các model thường được sử dụng gồm:
- SMC AN05-M5
- SMC AN10-01
- SMC AN15-02
- SMC AN20-02
- SMC AN30-03
- SMC AN40-04
Lưu ý: mã AN15-02 cũng thuộc dòng AN nhưng không nằm trong danh sách model người dùng yêu cầu ban đầu. Với nhu cầu tương ứng, AN20-02 là model có lưu lượng lớn hơn.
1. Ống giảm thanh SMC AN là gì?
Ống giảm thanh SMC AN, hay SMC Silencer AN, là phụ kiện được lắp trực tiếp vào cổng xả khí của thiết bị khí nén.
Khi van khí nén hoạt động, khí nén áp suất cao thoát ra ngoài có thể tạo ra tiếng ồn đáng kể. Bộ giảm thanh AN giúp làm giảm vận tốc và khuếch tán dòng khí qua vật liệu hấp thụ âm thanh, từ đó giảm mức tiếng ồn tại vị trí xả.
SMC công bố dòng AN05 đến AN40 có mức giảm tiếng ồn khoảng 30 dB(A).
Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung quá trình hoạt động như sau:
Khí nén từ cổng xả → đi qua vật liệu hấp thụ âm thanh → dòng khí được khuếch tán → giảm tiếng ồn → thoát ra môi trường.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống có nhiều van điện từ hoạt động liên tục.
2. Các model ống giảm thanh SMC AN phổ biến
| Model | Kích thước ren | Diện tích hiệu dụng | Lưu lượng khuyến nghị | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| AN05-M5 | M5 × 0.8 | 5 mm² | ≤ 0.4 m³/min (ANR) | 0.5 g |
| AN10-01 | 1/8 | 10 mm² | ≤ 0.8 m³/min (ANR) | 1 g |
| AN15-02 | 1/4 | 15 mm² | ≤ 1.0 m³/min (ANR) | 2.5 g |
| AN20-02 | 1/4 | 35 mm² | ≤ 3.0 m³/min (ANR) | 4 g |
| AN30-03 | 3/8 | 60 mm² | ≤ 5.0 m³/min (ANR) | 5.5 g |
| AN40-04 | 1/2 | 90 mm² | ≤ 8.0 m³/min (ANR) | 8.5 g |
Thông số trên được SMC công bố cho dòng AN05–40; lưu lượng khuyến nghị được xác định tại áp suất đầu vào 0,5 MPa.
3. Chi tiết từng model SMC AN
SMC AN05-M5
AN05-M5 là model kích thước nhỏ nhất trong nhóm được đề cập.
- Ren: M5 × 0.8
- Diện tích hiệu dụng: 5 mm²
- Lưu lượng khuyến nghị: ≤ 0.4 m³/min (ANR)
- Chiều dài: 15 mm
- Đường kính thân: 6.5 mm
- Trọng lượng: khoảng 0.5 g
Model này phù hợp với các van nhỏ, van điều khiển khí nén mini và các thiết bị có cổng xả ren M5.
SMC AN10-01
AN10-01 sử dụng kết nối ren 1/8 và có kích thước lớn hơn AN05.
- Ren: 1/8
- Diện tích hiệu dụng: 10 mm²
- Lưu lượng khuyến nghị: ≤ 0.8 m³/min (ANR)
- Chiều dài: 23 mm
- Đường kính thân: 11 mm
- Trọng lượng: khoảng 1 g
AN10-01 thường được sử dụng cho các van khí nén có cổng xả 1/8.
SMC AN20-02
AN20-02 là một trong những model phổ biến của dòng AN.
- Ren: 1/4
- Diện tích hiệu dụng: 35 mm²
- Sonic conductance C: 7 dm³/(s·bar)
- Lưu lượng khuyến nghị: ≤ 3.0 m³/min (ANR)
- Chiều dài: 45 mm
- Đường kính thân: 16.5 mm
- Trọng lượng: khoảng 4 g
AN20-02 thích hợp với những hệ thống cần lưu lượng xả lớn hơn so với AN15-02.
SMC AN30-03
AN30-03 sử dụng ren 3/8 và có diện tích hiệu dụng 60 mm².
- Ren: 3/8
- Diện tích hiệu dụng: 60 mm²
- Sonic conductance C: 12 dm³/(s·bar)
- Lưu lượng khuyến nghị: ≤ 5.0 m³/min (ANR)
- Chiều dài: 58.5 mm
- Đường kính thân: 20 mm
- Trọng lượng: khoảng 5.5 g
Model này phù hợp với các van có cổng xả 3/8 và hệ thống yêu cầu lưu lượng khí xả tương đối lớn.
SMC AN40-04
AN40-04 là model lớn nhất trong nhóm AN05–AN40.
- Ren: 1/2
- Diện tích hiệu dụng: 90 mm²
- Sonic conductance C: 18 dm³/(s·bar)
- Lưu lượng khuyến nghị: ≤ 8.0 m³/min (ANR)
- Chiều dài: 68 mm
- Đường kính thân: 24 mm
- Trọng lượng: khoảng 8.5 g
AN40-04 được lựa chọn cho các van và hệ thống khí nén có cổng xả 1/2 và yêu cầu lưu lượng lớn.
4. Thông số kỹ thuật chung SMC AN05–AN40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | AN |
| Loại | Ống/bộ giảm thanh khí nén |
| Cấu tạo | Compact resin type |
| Kiểu kết nối | Ren đực |
| Lưu chất | Khí nén |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Khả năng giảm tiếng ồn | Khoảng 30 dB(A) |
| Nhiệt độ môi trường/lưu chất | 5–60°C |
| Nhiệt độ có thể sử dụng | Có thể tới -10°C nếu không có nguy cơ tạo và đóng băng giọt nước |
| Vật liệu thân | Nhựa |
| Vật liệu hấp thụ âm thanh | Nhựa thiêu kết |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS |
Các thông số trên được lấy từ catalogue SMC cho series AN05–40.
5. Ưu điểm của ống giảm thanh SMC AN
Thiết kế nhỏ gọn
Dòng AN được SMC phát triển theo hướng compact và lightweight, phù hợp với các cụm van có không gian lắp đặt hạn chế.
Giảm tiếng ồn hiệu quả
Khả năng giảm tiếng ồn khoảng 30 dB(A) giúp giảm đáng kể tiếng xả khí tại van.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Nhà máy tự động hóa
- Dây chuyền lắp ráp
- Máy đóng gói
- Máy gia công
- Hệ thống robot
- Thiết bị sử dụng nhiều van điện từ
Nhiều kích thước ren
Dòng AN cung cấp nhiều lựa chọn từ:
M5 → 1/8 → 1/4 → 3/8 → 1/2
giúp dễ dàng lựa chọn theo kích thước cổng xả của van.
Trọng lượng rất nhẹ
Các model chỉ nặng khoảng 0.5–8.5 g, giúp hạn chế tải trọng bổ sung lên cụm van và đường ống.
6. Cách chọn ống giảm thanh SMC AN
Khi lựa chọn, cần kiểm tra 3 yếu tố chính:
1. Kích thước ren
Ví dụ:
- Cổng xả M5 → AN05-M5
- Cổng xả 1/8 → AN10-01
- Cổng xả 1/4 → AN20-02
- Cổng xả 3/8 → AN30-03
- Cổng xả 1/2 → AN40-04
2. Lưu lượng xả
Không nên chỉ chọn theo kích thước ren. Cần kiểm tra lưu lượng khí mà van xả ra.
Ví dụ:
AN20-02 có lưu lượng khuyến nghị ≤ 3.0 m³/min (ANR), trong khi AN40-04 lên tới ≤ 8.0 m³/min (ANR).
3. Không gian lắp đặt
Nếu thiết bị có không gian hạn chế, nên ưu tiên model nhỏ hơn nhưng vẫn đảm bảo đủ lưu lượng.
7. Phân biệt AN và ASN2 của SMC
Đây là điểm quan trọng khi tìm mua sản phẩm.
SMC AN
AN05-M5, AN10-01, AN20-02, AN30-03, AN40-04 là bộ giảm thanh, chức năng chính là giảm tiếng ồn khí xả.
Sản phẩm không phải là van điều chỉnh tốc độ.
SMC ASN2
ASN2 là van điều chỉnh lưu lượng kèm giảm thanh.
SMC mô tả dòng ASN2 là metering valve with silencer, tích hợp chức năng hạn chế lưu lượng và giảm thanh trong cùng một sản phẩm. Tốc độ của xi lanh có thể được điều chỉnh thông qua van.
Vì vậy:
| Sản phẩm | Chức năng chính |
|---|---|
| AN05/10/20/30/40 | Giảm tiếng ồn khí xả |
| ASN2 | Điều chỉnh lưu lượng + giảm tiếng ồn |
| ASN2□-A | Van điều chỉnh lưu lượng kèm giảm thanh, có phiên bản chỉ thị lưu lượng |
Nếu yêu cầu của hệ thống là điều chỉnh tốc độ xi lanh, nên xem xét dòng ASN2 thay vì chỉ sử dụng AN.
8. Ứng dụng của ống giảm thanh SMC AN
SMC AN được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống:
- Van điện từ khí nén
- Xi lanh khí nén
- Bộ truyền động khí nén
- Máy tự động hóa
- Dây chuyền lắp ráp
- Máy đóng gói
- Máy cấp phôi
- Robot công nghiệp
- Thiết bị gắp và đặt
- Hệ thống điều khiển khí nén
- Cụm manifold nhiều van
Đặc biệt, khi nhiều van điện từ cùng xả khí trong một khu vực, việc sử dụng giảm thanh giúp hạn chế tiếng ồn tổng thể của máy.
9. SMC AN05-M5, AN10-01, AN20-02, AN30-03, AN40-04 có sẵn
MYTECH cung cấp các loại phụ kiện khí nén SMC, trong đó có các dòng giảm thanh, van điều chỉnh lưu lượng, đầu nối nhanh và phụ kiện phục vụ hệ thống tự động hóa.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Model đang sử dụng
- Kích thước ren
- Lưu lượng khí yêu cầu
- Hình ảnh sản phẩm cũ nếu có
- Số lượng cần mua
MYTECH có thể dựa trên các thông tin này để đối chiếu model phù hợp.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
10. Câu hỏi thường gặp
SMC AN05-M5 dùng ren gì?
AN05-M5 sử dụng ren M5 × 0.8.
SMC AN20-02 dùng ren bao nhiêu?
AN20-02 sử dụng cổng ren 1/4 và có diện tích hiệu dụng 35 mm².
AN30-03 có phải ren 3/8 không?
Đúng. AN30-03 sử dụng ren 3/8.
AN40-04 dùng cho cổng ren nào?
AN40-04 sử dụng ren 1/2.
AN và ASN2 có giống nhau không?
Không. AN là bộ giảm thanh, còn ASN2 là van điều chỉnh lưu lượng tích hợp giảm thanh. Nếu cần điều chỉnh tốc độ xi lanh, ASN2 phù hợp hơn.
Có thể thay AN20-02 bằng AN30-03 không?
Không nên thay thế chỉ dựa vào kích thước. Hai model có kích thước ren và đặc tính lưu lượng khác nhau. Cần kiểm tra cổng ren của van và lưu lượng xả trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.