Ống dẫn khí PU SMC TU0425/TU0604/TU0805/TU1065/TU1208/TU1610 – Nhiều màu, nhiều kích thước
Ống dẫn khí PU SMC TU0425/0604/0805/1065/1208/1610BU-100/B/C/R/W/G là dòng ống polyurethane mềm, chuyên dùng cho hệ thống khí nén và đường ống dẫn khí trong tự động hóa công nghiệp. Dòng TU của SMC có nhiều kích thước đường kính ngoài, đường kính trong và màu sắc, giúp dễ dàng lựa chọn theo loại đầu nối, lưu lượng khí và yêu cầu nhận diện đường ống.
SMC xác nhận dòng TU/TIUB được thiết kế cho đường ống khí nén thông thường, với ưu điểm nổi bật là độ mềm dẻo cao. Dòng TU sử dụng kích thước hệ mét, bao gồm các cỡ từ Ø2 đến Ø16 mm.
1. Ống dẫn khí PU SMC TU là gì?
SMC TU là dòng ống khí nén bằng polyurethane (PU), được sử dụng để kết nối các thiết bị trong hệ thống khí nén như:
- Xi lanh khí nén.
- Van điện từ.
- Van điều chỉnh tốc độ.
- Đầu nối nhanh.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
- Cụm FRL.
- Bộ gắp và cơ cấu chấp hành khí nén.
- Các thiết bị tự động hóa công nghiệp.
Khác với các loại ống cứng, ống PU có độ mềm dẻo cao nên dễ uốn và đi dây trong những vị trí có không gian hạn chế. SMC cũng cho biết dòng TU/TIUB sử dụng vật liệu polyurethane và được phát triển cho hệ thống đường ống khí nén thông thường.
2. Các mã ống SMC TU0425, TU0604, TU0805, TU1065, TU1208, TU1610
Cách đọc mã kích thước của ống TU tương đối đơn giản:
TU + đường kính ngoài × đường kính trong
Ví dụ:
- TU0425 → Ø4 mm ngoài × Ø2.5 mm trong.
- TU0604 → Ø6 mm ngoài × Ø4 mm trong.
- TU0805 → Ø8 mm ngoài × Ø5 mm trong.
- TU1065 → Ø10 mm ngoài × Ø6.5 mm trong.
- TU1208 → Ø12 mm ngoài × Ø8 mm trong.
- TU1610 → Ø16 mm ngoài × Ø10 mm trong.
Thông số kích thước này được SMC công bố trong tài liệu dòng TU/TIUB.
Bảng kích thước
| Model | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Diện tích tiết diện trong xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| TU0425 | 4 mm | 2.5 mm | 4.91 mm² |
| TU0604 | 6 mm | 4 mm | 12.57 mm² |
| TU0805 | 8 mm | 5 mm | 19.63 mm² |
| TU1065 | 10 mm | 6.5 mm | 33.18 mm² |
| TU1208 | 12 mm | 8 mm | 50.27 mm² |
| TU1610 | 16 mm | 10 mm | 78.54 mm² |
Lưu ý: kích thước Ø ngoài × Ø trong là thông số rất quan trọng khi chọn đầu nối. Ví dụ TU1065 phải sử dụng đầu nối dành cho ống Ø10 mm, không phải đầu nối Ø6.5 mm.
3. Màu sắc ống PU SMC
SMC cung cấp dòng TU với nhiều lựa chọn màu để thuận tiện cho việc phân biệt các đường khí trong hệ thống.
Các ký hiệu màu người dùng đang quan tâm gồm:
| Ký hiệu | Màu |
|---|---|
| B | Đen |
| W | Trắng |
| R | Đỏ |
| BU | Xanh dương |
| G | Xanh lá |
| C | Trong suốt |
SMC hiện công bố tổng cộng nhiều biến thể màu cho dòng TU/TIUB; ngoài các màu cơ bản còn có thêm các màu và biến thể màu chuyên dụng.
Ý nghĩa khi lựa chọn màu
Màu sắc không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn giúp nhận diện và phân loại đường ống trong hệ thống khí nén.
Ví dụ:
- Đỏ (R): có thể dùng để nhận diện một nhánh khí riêng.
- Xanh dương (BU): thuận tiện phân biệt với các đường khác.
- Đen (B): phù hợp cho các đường ống thông dụng.
- Trắng (W): dễ quan sát trong một số hệ thống.
- Trong suốt (C): thuận tiện quan sát bên ngoài đường ống.
Việc quy định màu nào tương ứng với đường khí nào nên được thống nhất theo tiêu chuẩn của từng máy hoặc nhà máy.
4. Thông số kỹ thuật ống SMC TU
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | TU |
| Vật liệu | Polyurethane (PU) |
| Loại | Ống khí nén mềm |
| Kích thước | Hệ mét |
| Model | TU0425, TU0604, TU0805, TU1065, TU1208, TU1610… |
| Đường kính ngoài | 4 / 6 / 8 / 10 / 12 / 16 mm |
| Đường kính trong | 2.5 / 4 / 5 / 6.5 / 8 / 10 mm |
| Màu | B, W, R, BU, G, C và nhiều màu khác |
| Môi chất | Khí nén; dòng TU cũng được SMC liệt kê cho Air/Water trong catalogue hiện hành |
| Nhiệt độ tham khảo | Khoảng -20 đến 60°C tùy điều kiện áp suất |
| Áp suất tối đa | Phụ thuộc kích thước, nhiệt độ và điều kiện sử dụng |
| Đặc điểm | Mềm, linh hoạt, dễ uốn |
| Ứng dụng | Hệ thống khí nén và tự động hóa |
SMC công bố dòng TU có áp suất làm việc tối đa 0,8 MPa tại 20°C trên trang Web Catalog; catalogue kỹ thuật cũng thể hiện áp suất cho phép thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy khi thiết kế hệ thống cần đối chiếu đúng model và điều kiện vận hành thay vì chỉ lấy một giá trị áp suất cố định.
5. Áp suất làm việc của ống PU SMC TU
Một điểm cần lưu ý khi sử dụng ống PU là áp suất cho phép phụ thuộc vào nhiệt độ.
Theo tài liệu SMC, đường đặc tính áp suất của dòng TU giảm khi nhiệt độ tăng. Tài liệu kỹ thuật thể hiện phạm vi nhiệt độ khoảng -20 đến 60°C, với áp suất tối đa được xác định theo điều kiện nhiệt độ.
Do đó, không nên hiểu thông số 0,8 MPa tại 20°C là giá trị áp suất tối đa bất biến ở mọi nhiệt độ.
Khi sử dụng trong:
- Máy tự động hóa tốc độ cao.
- Khu vực có nhiệt độ cao.
- Đường khí áp suất lớn.
- Môi trường đặc biệt.
cần kiểm tra đường đặc tính áp suất – nhiệt độ của đúng loại ống.
6. Ưu điểm của ống khí PU SMC TU
Độ mềm dẻo cao
Polyurethane có tính linh hoạt tốt, giúp ống dễ uốn theo hướng đi của đường khí. Đây là ưu điểm đặc biệt hữu ích trong các máy có nhiều cơ cấu chuyển động.
Dễ lắp đặt
Ống có thể cắt theo chiều dài yêu cầu và kết nối với đầu nối nhanh tương ứng.
Tiết kiệm không gian
Khả năng uốn cong giúp giảm diện tích bố trí đường ống so với nhiều loại ống cứng.
Nhiều kích thước
SMC cung cấp nhiều đường kính khác nhau, từ các loại ống nhỏ đến TU1610, giúp lựa chọn phù hợp với lưu lượng khí và đầu nối.
Nhiều màu sắc
Việc sử dụng nhiều màu giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt từng đường khí, thuận tiện cho bảo trì và xử lý sự cố.
Phù hợp hệ thống tự động hóa
Dòng TU được SMC định hướng cho các ứng dụng đường ống khí nén thông thường.
7. Ứng dụng của ống PU SMC TU
Ống TU được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ thống khí nén nhà máy
Kết nối nguồn khí với các thiết bị khí nén và các nhánh đường ống trong máy.
Xi lanh khí nén
Sử dụng để cấp khí từ van điện từ đến hai cửa của xi lanh.
Van điện từ
Kết nối các cổng khí của van với xi lanh hoặc bộ chấp hành.
Robot và máy tự động
Độ mềm dẻo của ống giúp phù hợp với những cơ cấu có chuyển động.
Máy đóng gói
Dùng cho các cơ cấu kẹp, đẩy, nâng, ép và phân loại sản phẩm.
Máy lắp ráp
Cấp khí cho cơ cấu chấp hành, bộ gắp và các thiết bị khí nén.
Hệ thống điều khiển khí nén
Kết nối các van, bộ điều áp, lọc khí và cơ cấu chấp hành.
8. Cách chọn đúng kích thước ống SMC TU
Không nên chọn ống chỉ dựa vào đường kính ngoài. Cần xác định đồng thời:
1. Đường kính ngoài của ống
Ví dụ:
- TU0425 → Ø4 mm.
- TU0604 → Ø6 mm.
- TU0805 → Ø8 mm.
- TU1065 → Ø10 mm.
- TU1208 → Ø12 mm.
- TU1610 → Ø16 mm.
2. Đường kính trong
Đường kính trong ảnh hưởng trực tiếp đến tiết diện dòng khí và khả năng đáp ứng lưu lượng.
3. Đầu nối đang sử dụng
Đầu nối nhanh SMC thường được lựa chọn theo đường kính ngoài của ống.
Ví dụ:
TU0805 → chọn đầu nối dành cho ống Ø8 mm.
Không chọn theo đường kính trong 5 mm.
4. Lưu lượng khí
Nếu đường ống quá nhỏ trong hệ thống có lưu lượng lớn, tổn thất áp suất có thể tăng và làm giảm tốc độ đáp ứng của cơ cấu chấp hành.
5. Chiều dài đường ống
Đường ống càng dài thì ảnh hưởng của tổn thất áp suất và thể tích đường ống càng cần được xem xét.
9. So sánh nhanh các model TU
| Model | OD | ID | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| TU0425 | 4 mm | 2.5 mm | Đường khí nhỏ, cơ cấu nhỏ |
| TU0604 | 6 mm | 4 mm | Xi lanh và cơ cấu khí nén nhỏ |
| TU0805 | 8 mm | 5 mm | Máy tự động hóa thông dụng |
| TU1065 | 10 mm | 6.5 mm | Cần lưu lượng khí cao hơn |
| TU1208 | 12 mm | 8 mm | Đường khí lớn hơn |
| TU1610 | 16 mm | 10 mm | Hệ thống cần tiết diện dòng khí lớn |
Các kích thước OD/ID trên được SMC công bố cho dòng TU.
10. TU0425-100, TU0604-100… có ý nghĩa gì?
Trong cách đặt mã của SMC, phần sau model có thể thể hiện chiều dài cuộn ống hoặc cấu hình đóng gói.
Ví dụ người dùng có thể gặp:
TU0425BU-100
Trong đó:
- TU0425: ống Ø4 × Ø2.5 mm.
- BU: màu xanh dương.
- 100: chiều dài cuộn 100 m trong cấu hình tương ứng.
Tuy nhiên chiều dài cuộn khả dụng phụ thuộc vào kích thước, màu và cấu hình đặt hàng. Catalogue SMC thể hiện các lựa chọn cuộn 20 m, 100 m và đối với một số kích thước có cấu hình khác; riêng TU1610 được thể hiện dạng reel.
Vì vậy khi đặt hàng nên xác nhận đầy đủ model + màu + chiều dài cuộn.
11. Lưu ý khi lắp đặt ống PU SMC
Để hệ thống khí nén hoạt động ổn định:
- Cắt đầu ống vuông, sạch.
- Không sử dụng đoạn ống bị móp hoặc biến dạng.
- Đưa ống vào đầu nối đúng chiều sâu.
- Không uốn ống quá gấp tại vị trí đầu nối.
- Không kéo căng ống khi lắp đặt.
- Chọn đầu nối đúng đường kính ngoài.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ làm việc.
- Tránh để ống tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao.
- Sau khi lắp đặt cần kiểm tra rò rỉ khí.
Đặc biệt với các hệ thống chuyển động, nên bố trí bán kính uốn hợp lý để tránh làm giảm tuổi thọ ống.
12. Ống SMC TU và đầu nối nhanh
Ống TU thường được sử dụng cùng các loại đầu nối nhanh khí nén để tạo thành hệ thống đường ống hoàn chỉnh.
Ví dụ:
TU0805 → đầu nối Ø8 mm
TU1065 → đầu nối Ø10 mm
TU1208 → đầu nối Ø12 mm
TU1610 → đầu nối Ø16 mm
Khi lựa chọn đầu nối cần đồng thời kiểm tra kiểu ren như R, G hoặc NPT và kích thước ống. Không nên chỉ xác định đầu nối theo đường kính ống.
13. Vì sao nên chọn ống PU SMC TU?
SMC là thương hiệu chuyên về thiết bị khí nén và tự động hóa, với hệ thống sản phẩm bao gồm fitting, tubing, van, xi lanh và các thiết bị xử lý khí.
Dòng TU có ưu điểm là:
- Đúng kích thước tiêu chuẩn hệ mét.
- Nhiều lựa chọn đường kính.
- Nhiều màu.
- Mềm và dễ uốn.
- Phù hợp với hệ thống khí nén thông thường.
- Dễ kết hợp với các đầu nối khí nén SMC.
- Có nhiều lựa chọn chiều dài cuộn tùy model.
SMC hiện liệt kê TU/TIUB với các kích thước hệ mét từ Ø2 đến Ø16 mm và nhiều lựa chọn màu.
14. Địa chỉ cung cấp ống dẫn khí PU SMC TU
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
MYTECH cung cấp các sản phẩm ống khí nén, đầu nối nhanh, van khí nén, xi lanh và thiết bị tự động hóa phục vụ nhà máy và dây chuyền sản xuất.
Khách hàng có thể cung cấp:
- Model ống cần mua.
- Đường kính ống.
- Màu sắc.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Loại đầu nối đang dùng.
MYTECH có thể hỗ trợ kiểm tra và lựa chọn đúng quy cách ống cho hệ thống.
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. TU0425 là ống đường kính bao nhiêu?
TU0425 có đường kính ngoài Ø4 mm và đường kính trong Ø2.5 mm.
2. TU0805 có phải ống Ø5 mm không?
Không. TU0805 là Ø8 mm ngoài × Ø5 mm trong. Khi chọn đầu nối nhanh phải chọn loại dành cho ống Ø8 mm.
3. TU1065 có đường kính ngoài bao nhiêu?
TU1065 có OD Ø10 mm và ID Ø6.5 mm.
4. TU1208 là ống Ø12 hay Ø8?
TU1208 là Ø12 mm ngoài × Ø8 mm trong.
5. TU1610 có phải ống Ø16 mm không?
Đúng. TU1610 có đường kính ngoài Ø16 mm và đường kính trong Ø10 mm. SMC cũng thể hiện TU1610 là một kích thước riêng trong dòng TU và được cung cấp dạng reel trong một số cấu hình.
6. B/C/R/W/G trong mã ống nghĩa là gì?
Đây là các ký hiệu màu:
- B: đen
- C: trong
- R: đỏ
- W: trắng
- G: xanh lá
Ngoài ra SMC còn có BU là xanh dương và nhiều màu khác.
7. Ống PU SMC TU dùng cho hệ thống nào?
Dòng TU chủ yếu được sử dụng cho đường ống khí nén thông thường và các ứng dụng tự động hóa.
8. Có thể dùng TU0425 thay TU0604 không?
Không nên thay thế tùy ý. Hai loại có đường kính ngoài và đường kính trong khác nhau, dẫn đến khác biệt về lưu lượng, đầu nối và đặc tính hệ thống. Cần chọn đúng kích thước theo thiết kế ban đầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.