Cảm biến tiệm cận Omron E2E-S05N03-WC-C1 C04N03 C06N04 C03N C06S02 S04N2-WC-B1
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Cảm biến tiệm cận Omron E2E-S05N03-WC-C1, E2E-C04N03, E2E-C06N04, E2E-C03N, E2E-C06S02, E2E-S04N2-WC-B1 thuộc dòng E2E Small-diameter của OMRON, được sử dụng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Dòng E2E có nhiều kích thước thân cảm biến từ Ø3, Ø4, Ø6.5, M4 đến M5, với nhiều khoảng cách phát hiện và cấu hình NPN/PNP khác nhau, phù hợp cho các máy tự động hóa có không gian lắp đặt nhỏ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | OMRON |
| Series | E2E Small-diameter |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Model tham khảo | E2E-S05N03-WC-C1 |
| Model | E2E-C04N03 / E2E-C06N04 / E2E-C03N |
| Model | E2E-C06S02 / E2E-S04N2-WC-B1 |
| Phương pháp phát hiện | Cảm ứng điện từ |
| Đối tượng phát hiện | Kim loại |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC tùy cấu hình |
| Ngõ ra | NPN hoặc PNP tùy mã |
| Ứng dụng | Máy tự động hóa, dây chuyền sản xuất |
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Cảm biến tiệm cận Omron E2E là gì?
OMRON E2E là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Khi một vật thể kim loại tiến vào vùng cảm biến, trường điện từ tại đầu cảm biến thay đổi. Mạch điện tử bên trong cảm biến nhận biết sự thay đổi này và chuyển trạng thái ngõ ra.
Tín hiệu sau đó có thể được đưa về PLC, relay hoặc bộ điều khiển để thực hiện các chức năng như phát hiện vị trí, đếm sản phẩm hoặc điều khiển chu trình máy.
Dòng E2E Small-diameter được OMRON thiết kế với kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các vị trí lắp đặt hạn chế.
E2E-S05N03-WC-C1
E2E-S05N03-WC-C1 là cảm biến tiệm cận kích thước M5, loại không bảo vệ (unshielded), khoảng cách phát hiện danh định 3 mm.
Mã C1 thể hiện cấu hình NPN open collector, NO (Normally Open). Phiên bản WC là loại có dây đấu sẵn.
E2E-C04N03
E2E-C04N03 là cảm biến dạng trụ Ø4 mm, không bảo vệ, khoảng cách phát hiện 3 mm.
Dòng này có nhiều cấu hình như WC-C1/C2, WC-B1/B2, CJ, MC, giúp lựa chọn NPN/PNP, NO/NC và kiểu kết nối phù hợp.
E2E-C06N04
E2E-C06N04 có đường kính thân khoảng 6.5 mm, khoảng cách phát hiện danh định 4 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần khoảng cách phát hiện lớn hơn so với các model M4/M5 nhỏ hơn.
E2E-C03N
E2E-C03N thuộc nhóm cảm biến tiệm cận kích thước rất nhỏ, đường kính khoảng 3 mm, với khoảng cách phát hiện danh định 2 mm trong cấu hình E2E-C03N02.
Model này phù hợp với các cơ cấu có không gian lắp đặt rất hạn chế.
E2E-C06S02
E2E-C06S02 là phiên bản shielded kích thước Ø6.5 mm, khoảng cách phát hiện danh định 2 mm.
Thiết kế shielded giúp cảm biến phù hợp với những yêu cầu lắp đặt và bố trí cảm biến khác với loại unshielded.
E2E-S04N2-WC-B1
E2E-S04N02-WC-B1 là cảm biến kích thước M4, khoảng cách phát hiện 2 mm, loại có dây đấu sẵn.
Hậu tố B1 tương ứng với PNP open collector, NO, trong khi C1 là NPN NO.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý cơ bản:
Cảm biến tạo trường điện từ → vật thể kim loại tiến vào vùng phát hiện → trường điện từ thay đổi → mạch cảm biến xử lý → ngõ ra chuyển trạng thái → PLC/bộ điều khiển nhận tín hiệu.
Cảm biến E2E chủ yếu phát hiện kim loại sắt; khoảng cách phát hiện thực tế với kim loại màu có thể giảm so với vật chuẩn bằng sắt.
Ứng dụng phổ biến
Cảm biến E2E có thể được sử dụng trong:
- Phát hiện vị trí xi lanh.
- Phát hiện vị trí cơ cấu máy.
- Đếm sản phẩm kim loại.
- Phát hiện bánh răng.
- Phát hiện chi tiết trên băng tải.
- Kiểm tra vị trí cơ cấu.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Máy gia công cơ khí.
- Robot và hệ thống Automation.
3. Thông số kỹ thuật
| Model/nhóm model | Kích thước | Khoảng cách phát hiện | Kiểu |
|---|---|---|---|
| E2E-C03N02 | Ø3 mm | 2 mm | Unshielded |
| E2E-C04N03 | Ø4 mm | 3 mm | Unshielded |
| E2E-C06N04 | Ø6.5 mm | 4 mm | Unshielded |
| E2E-C06S02 | Ø6.5 mm | 2 mm | Shielded |
| E2E-S04N02 | M4 | 2 mm | Unshielded |
| E2E-S05N03 | M5 | 3 mm | Unshielded |
Các giá trị khoảng cách phát hiện trên là giá trị danh định ở điều kiện 23°C theo thông số OMRON.
Thông số điện chung
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa khoảng 10 mA |
| Ngõ ra | NPN hoặc PNP open collector |
| B1/C1 | PNP/NPN, NO |
| B2/C2 | PNP/NPN, NC |
| Điện áp dư | Tối đa 2 V theo cấu hình |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +70°C |
| Chỉ thị | LED màu vàng |
| Bảo vệ | Đảo cực nguồn, chống surge và bảo vệ ngắn mạch ngõ ra |
OMRON công bố các model E2E Small-diameter sử dụng nguồn 10–30 VDC, với cấu hình B1/B2 là PNP và C1/C2 là NPN; B1/C1 là NO và B2/C2 là NC.
Lưu ý: Khi đặt hàng cần kiểm tra đầy đủ mã model, đặc biệt các hậu tố B1/B2/C1/C2, WC/CJ/MC, vì chúng quyết định kiểu ngõ ra, trạng thái hoạt động và kiểu kết nối.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Phát hiện không tiếp xúc
E2E phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc cơ học, giúp hạn chế hao mòn do ma sát.
Kích thước nhỏ gọn
Các model Ø3, Ø4, Ø6.5, M4 và M5 phù hợp với những vị trí lắp đặt hạn chế trong máy tự động.
Tốc độ đáp ứng cao
Tùy kích thước và model, tần số đáp ứng của dòng E2E Small-diameter có thể đạt từ 2 kHz đến 5 kHz, phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện nhanh.
Nhiều lựa chọn NPN/PNP
Có thể lựa chọn cảm biến NPN hoặc PNP tùy theo loại ngõ vào PLC và cấu trúc mạch điều khiển.
Có cả NO và NC
Các mã B1/C1 và B2/C2 cho phép lựa chọn trạng thái ngõ ra thường mở hoặc thường đóng theo yêu cầu của hệ thống.
Phù hợp môi trường máy công nghiệp
Dòng E2E được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa với dải nhiệt độ hoạt động được OMRON công bố từ -25 đến +70°C.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Cảm biến tiệm cận Omron E2E phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất tự động hóa.
- Đơn vị chế tạo máy.
- Nhà tích hợp hệ thống PLC.
- Xưởng cơ khí.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy gia công.
- Dây chuyền băng tải.
- Robot công nghiệp.
- Đơn vị bảo trì và cải tiến máy.
Đặc biệt phù hợp với các máy cần phát hiện kim loại chính xác nhưng có không gian lắp đặt nhỏ.
6. Chính sách & cam kết
Khi mua cảm biến tiệm cận Omron E2E tại MYTECH, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đường kính và khoảng cách phát hiện.
- Kiểm tra NPN/PNP, NO/NC.
- Đối chiếu model cảm biến đang sử dụng.
- Hỗ trợ lựa chọn loại dây hoặc connector phù hợp.
- Kiểm tra kích thước lắp đặt.
- Báo giá theo số lượng và nhu cầu dự án.
- Hỗ trợ tìm kiếm model Omron thay thế.
- Thời gian đặt hàng dự kiến 1–2 tuần, tùy model và tình trạng hàng.
7. Thông tin đặt hàng
Quý khách có nhu cầu mua Omron E2E-S05N03-WC-C1, E2E-C04N03, E2E-C06N04, E2E-C03N, E2E-C06S02, E2E-S04N02-WC-B1 hoặc các model cảm biến tiệm cận E2E khác, vui lòng gửi mã sản phẩm đầy đủ + số lượng để MYTECH kiểm tra và báo giá.
Website: MYTECH – Thiết bị tự động hóa
MYTECH cung cấp các thiết bị tự động hóa công nghiệp như cảm biến tiệm cận, cảm biến quang, cảm biến từ, PLC, HMI, servo, biến tần và thiết bị điều khiển Omron.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Cảm biến Omron E2E dùng để làm gì?
E2E là cảm biến tiệm cận cảm ứng dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
2. E2E-S05N03-WC-C1 có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
Model E2E-S05N03-WC-C1 có kích thước M5 và khoảng cách phát hiện danh định 3 mm. Đây là model NPN, NO, dạng dây đấu sẵn.
3. E2E-C04N03 và E2E-C06N04 khác nhau như thế nào?
E2E-C04N03 có kích thước Ø4 mm và khoảng cách phát hiện 3 mm, trong khi E2E-C06N04 có kích thước Ø6.5 mm và khoảng cách phát hiện 4 mm.
4. E2E-C06N04 và E2E-C06S02 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thân khoảng Ø6.5 mm nhưng C06N04 là loại unshielded, khoảng cách 4 mm, còn C06S02 là loại shielded, khoảng cách 2 mm.
5. B1 và C1 trong mã Omron E2E có ý nghĩa gì?
Trong nhóm E2E này, B1 là PNP open collector, NO, còn C1 là NPN open collector, NO. B2/C2 tương ứng với trạng thái NC.
6. Cảm biến E2E có dùng nguồn 24VDC không?
Có. Dòng E2E Small-diameter được OMRON công bố với nguồn cấp 10–30 VDC, vì vậy nguồn 24VDC nằm trong phạm vi sử dụng.
7. E2E có phát hiện được nhôm hoặc đồng không?
Có thể phát hiện kim loại màu, nhưng khoảng cách phát hiện có thể giảm so với vật chuẩn bằng sắt. Khi ứng dụng với nhôm, đồng hoặc vật liệu đặc biệt nên kiểm tra khoảng cách thực tế.
8. Khi thay cảm biến E2E cần kiểm tra những gì?
Cần kiểm tra đường kính/kích thước thân, khoảng cách phát hiện, shielded hay unshielded, NPN/PNP, NO/NC, kiểu dây/connector và điện áp nguồn trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.