Đầu nối Molex 503149-0800/1000/1200/1400/1600 – CLIK-Mate 1.5mm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Molex 503149 Series là dòng CLIK-Mate Plug Housing, được thiết kế để kết nối dây điện với PCB (Wire-to-Board).
Sản phẩm có thiết kế 2 hàng (Dual Row), pitch 1.50 mm, tích hợp cơ cấu Positive Lock giúp tăng độ chắc chắn khi kết nối.
Các mã sản phẩm:
- 503149-0800 – 8 vị trí
- 503149-1000 – 10 vị trí
- 503149-1200 – 12 vị trí
- 503149-1400 – 14 vị trí
- 503149-1600 – 16 vị trí
Molex xác nhận các mã trên thuộc CLIK-Mate Plug Housing, 1.50 mm pitch, 2 hàng và có Positive Lock.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
503149 là gì?
503149 là Plug Housing – vỏ đầu nối phía dây, dùng để giữ các terminal crimp sau khi terminal được bấm vào dây.
Housing được kết nối với Molex 503154 Receptacle Housing Assembly ở phía PCB để tạo thành hệ thống Wire-to-Board hoàn chỉnh. Molex cũng chỉ định terminal tương thích thuộc các series 502579 và 503429; các terminal mạ vàng thuộc 213028/213029 cũng được sử dụng trong hệ thống này.
Cấu trúc kết nối:
Dây điện → Terminal → 503149 Plug Housing → 503154 Receptacle → PCB
Ứng dụng chính
- Máy tự động hóa.
- Bo mạch điều khiển.
- PLC và module I/O.
- HMI.
- Sensor.
- Motor/Actuator.
- Thiết bị đo lường.
- Robot.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
- Hệ thống wire harness.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Molex |
| Series | CLIK-Mate 1.5 |
| Series number | 503149 |
| Loại sản phẩm | Plug Housing |
| Kiểu kết nối | Wire-to-Board |
| Pitch | 1.50 mm |
| Số hàng | 2 hàng |
| Số vị trí | 8P / 10P / 12P / 14P / 16P |
| Kiểu đấu nối | Crimp |
| Cơ cấu khóa | Positive Lock |
| Polarization | Có |
| Kiểu lắp | Cable Mount |
| Màu sắc | Natural |
| Vật liệu housing | PBT |
| Cấp chống cháy | UL94HB |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +105°C |
| Điện áp định mức hệ thống | 100 V AC (rms) / DC |
| Ứng dụng | Signal / Wire-to-Board |
Molex hiện liệt kê các mã 503149-0800, -1000, -1200, -1400 và -1600 với pitch 1.50 mm, 2 hàng, PBT và nhiệt độ làm việc -40 đến +105°C.
Bảng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Số vị trí | Số hàng |
|---|---|---|
| 503149-0800 | 8P | 2 |
| 503149-1000 | 10P | 2 |
| 503149-1200 | 12P | 2 |
| 503149-1400 | 14P | 2 |
| 503149-1600 | 16P | 2 |
Terminal tương thích
Molex chỉ định các terminal dùng cho hệ thống CLIK-Mate 1.5 gồm:
Mạ thiếc:
- 502579 Series – AWG #24–28
- 503429 Series – AWG #26–30
Mạ vàng:
- 213028 Series – AWG #24–26
- 213029 Series – AWG #26–28
Việc lựa chọn terminal cần căn cứ vào tiết diện dây và đường kính lớp cách điện.
Dòng điện tham khảo
Với terminal mạ thiếc, Molex công bố:
| Dây | Dòng tối đa |
|---|---|
| AWG #24 | 1.5 A |
| AWG #26 | 1.5 A |
| AWG #28 | 1.0 A |
| AWG #30 | 1.0 A |
Giá trị thực tế còn phụ thuộc vào số mạch hoạt động đồng thời và điều kiện tản nhiệt. Molex có quy định derating theo số circuit.
Đầu nối đối ứng
503149 là Plug Housing phía dây, sử dụng với:
Molex 503154 Series Receptacle Housing Assembly phía PCB.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tiết kiệm không gian
Pitch 1.50 mm và thiết kế 2 hàng giúp bố trí nhiều đường tín hiệu trong diện tích nhỏ.
Mật độ kết nối cao
Các cấu hình 8–16 vị trí cho phép truyền nhiều tín hiệu trong một connector duy nhất.
Khóa Positive Lock
Cơ cấu Positive Lock giúp connector được giữ chắc với đầu đối ứng, hạn chế tình trạng tách connector ngoài ý muốn.
Thiết kế phân cực
Polarization giúp hạn chế nguy cơ cắm sai hướng khi lắp ráp.
Dễ tháo lắp
Housing và terminal dạng crimp thuận tiện cho việc chế tạo wire harness, bảo trì và thay thế.
Phù hợp thiết bị công nghiệp
Dải nhiệt độ làm việc được Molex công bố ở mức -40°C đến +105°C, phù hợp với nhiều thiết bị điện tử và máy móc công nghiệp.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống (System Integrator).
- Nhà sản xuất PCB.
- Nhà sản xuất thiết bị điện – điện tử.
- Nhà sản xuất HMI.
- Nhà sản xuất thiết bị điều khiển.
- Đơn vị sản xuất wire harness.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
- Kỹ sư điện – điều khiển.
- Kỹ sư thiết kế PCB.
- Kỹ sư thiết kế máy.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy tự động hóa.
- PLC và module I/O.
- HMI.
- Sensor.
- Motor/Actuator.
- Robot.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Bo mạch điều khiển.
- Thiết bị đo lường.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra mã hàng trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn số vị trí phù hợp.
- Tư vấn terminal tương thích với loại dây.
- Hỗ trợ lựa chọn Molex 503154 Receptacle đối ứng.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích với PCB.
- Hỗ trợ đối chiếu mã Molex khi thay thế connector cũ.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Nếu sản phẩm cung cấp là hàng tương thích/thay thế Molex thay vì Molex chính hãng, MYTECH sẽ xác nhận rõ thương hiệu, nguồn gốc và thông số trước khi báo giá.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- 503149-0800 – 8P
- 503149-1000 – 10P
- 503149-1200 – 12P
- 503149-1400 – 14P
- 503149-1600 – 16P
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Số vị trí.
- Loại dây.
- Tiết diện dây/AWG.
- Terminal yêu cầu.
- Header/Receptacle đối ứng nếu có.
- Thông tin PCB nếu cần kiểm tra.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Molex 503149 là dòng đầu nối gì?
503149 là CLIK-Mate Plug Housing, thuộc hệ connector Wire-to-Board 1.50 mm.
2. Pitch của 503149 là bao nhiêu?
1.50 mm.
3. 503149-0800 có bao nhiêu chân?
8 vị trí (8P).
4. Các mã 503149-0800 đến 503149-1600 khác nhau thế nào?
Khác nhau về số lượng circuit:
- 0800 → 8P
- 1000 → 10P
- 1200 → 12P
- 1400 → 14P
- 1600 → 16P
5. 503149 có phải là terminal không?
Không.
503149 là Plug Housing/vỏ đầu nối. Terminal là linh kiện riêng được bấm vào dây rồi lắp vào housing.
6. 503149 sử dụng terminal nào?
Có thể sử dụng các terminal thuộc:
- 502579 Series
- 503429 Series
- 213028 Series
- 213029 Series
Tùy loại dây và lựa chọn mạ thiếc/mạ vàng.
7. 503149 kết nối với đầu nào trên PCB?
Đầu đối ứng phía PCB là Molex 503154 Series Receptacle Assembly.
8. 503149 có khóa không?
Có. Đây là một trong những đặc điểm chính của dòng sản phẩm: Positive Lock.
9. 503149 có bao nhiêu hàng?
2 hàng (Dual Row).
10. 503149 chịu được dòng điện bao nhiêu?
Tùy terminal và kích thước dây. Theo thông số Molex, với terminal mạ thiếc, dòng tối đa được công bố khoảng 1.5 A cho AWG24–26 và 1.0 A cho AWG28–30.
11. 503149 có dùng cho máy tự động hóa không?
Có. Đây là connector Wire-to-Board nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển, tín hiệu và thiết bị điện tử công nghiệp.
12. Có thể thay 503149 bằng connector khác cùng pitch 1.5 mm không?
Không nên thay thế chỉ dựa trên pitch. Cần kiểm tra:
- Số vị trí.
- 2 hàng.
- Kích thước housing.
- Terminal.
- Cơ cấu khóa.
- Receptacle đối ứng.
- Footprint PCB.
13. Tôi không biết chọn 503149-0800 hay 503149-1000?
Xác định số đường dây cần kết nối:
- 8 đường → 503149-0800
- 10 đường → 503149-1000
Nếu đang thay thế connector có sẵn, nên gửi hình ảnh hoặc mã trên connector để MYTECH đối chiếu chính xác.
14. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.