Mô-đun trượt vít me, động cơ bước đa trục thu nhỏ – Dẫn hướng tuyến tính, bàn làm việc trượt tuyến tính tùy chỉnh
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Mô-đun trượt vít me tuyến tính là cơ cấu chuyển động tích hợp giữa động cơ bước, vít me, đai ốc và hệ thống dẫn hướng, tạo thành một cụm bàn trượt tuyến tính nhỏ gọn cho máy tự động hóa.
Thay vì phải thiết kế riêng từng bộ phận gồm motor, khớp nối, vít me, ray dẫn hướng và bàn trượt, linear module tích hợp giúp giảm số lượng linh kiện và đơn giản hóa quá trình lắp ráp.
Các dòng như DINGS DLM/DWM được thiết kế với nhiều lựa chọn kích thước motor, bước vít, hành trình, encoder, phanh và tùy chỉnh cơ khí. DINGS hiện cung cấp các module từ kích thước motor 20/28/35/42/57 mm tùy dòng.
Có thể sử dụng một module làm trục X, ghép hai module thành XY, hoặc kết hợp ba module để tạo hệ thống XYZ.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Mô-đun trượt vít me tuyến tính là gì?
Đây là một linear motion module có cấu tạo cơ bản:
Động cơ bước → Vít me → Đai ốc → Bàn trượt
đồng thời có:
Ray/dẫn hướng tuyến tính → Hỗ trợ và dẫn hướng bàn trượt
Khi motor quay, vít me quay theo. Đai ốc chuyển động dọc theo vít và kéo bàn trượt di chuyển theo phương tuyến tính.
Với cấu trúc tích hợp, motor có thể được gắn trực tiếp với vít me để giảm nhu cầu sử dụng khớp nối và tiết kiệm không gian. Dòng DINGS DWM chẳng hạn được thiết kế như một linear module hoàn chỉnh với motor, vít me và các tùy chọn encoder/brake.
Có thể cấu hình nhiều trục
Một module có thể sử dụng độc lập:
X
Hai module ghép vuông góc:
X + Y = XY
Ba module:
X + Y + Z = XYZ
Các hệ thống linear stage thương mại cũng hỗ trợ cấu hình X, XY và XYZ tùy ứng dụng.
Vít me quyết định chuyển động như thế nào?
Một thông số rất quan trọng là lead – bước tiến tuyến tính của vít trong một vòng quay.
Ví dụ:
- Lead = 1 mm/vòng.
- Motor = 1,8°/bước.
- Một vòng = 200 bước.
Khi đó:
1 / 200 = 0,005 mm/bước
Tương đương khoảng 5 µm/bước ở chế độ full-step lý thuyết.
DINGS công bố nhiều lựa chọn lead khác nhau; với một số vít Ø6,35 mm, lead có thể từ khoảng 0,61 đến 25,4 mm tùy cấu hình, tương ứng travel-per-step khác nhau.
Do đó, không nên chỉ chọn module theo chiều dài hành trình. Cần đồng thời xác định lead, tốc độ, lực đẩy và độ phân giải mong muốn.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Linear motion module / linear slide |
| Cơ cấu truyền động | Vít me |
| Động cơ | Stepper motor |
| Kích thước motor | Tùy dòng, có thể 20/28/35/42/57 mm |
| Chuẩn motor tham khảo | NEMA 8/11/14/17/23 |
| Dẫn hướng | Linear guide / integrated guide tùy thiết kế |
| Bàn trượt | Có |
| Hành trình | Tùy model và có thể tùy chỉnh |
| Lead vít | Nhiều lựa chọn |
| Góc bước | 1,8° hoặc 0,9° ở nhiều cấu hình |
| Encoder | Tùy chọn |
| Phanh | Tùy chọn |
| Núm chỉnh tay | Có thể tùy chọn |
| Kiểu actuator | External / Non-Captive tùy dòng |
| Cấu hình nhiều trục | X / XY / XYZ |
| Điều khiển | Driver stepper tương thích |
| Tùy chỉnh | Motor, lead, stroke, encoder, brake và chi tiết cơ khí tùy model |
DINGS DWM hiện công bố các lựa chọn motor 20/28/35/42/57 mm, tương ứng NEMA 8/11/14/17/23; có tùy chọn encoder, brake, manual knob và customization.
Một module DINGS DMP 42 mm dùng ball screw Ø8 mm, lead 2 mm, motor bước 1,8°, hành trình mẫu 100 mm và travel lý thuyết 0,01 mm/bước.
Một ví dụ về module mini
igus drylin SLWC-0620 là module tuyến tính thu nhỏ sử dụng motor bước dẫn động vít me, thiết kế cho không gian lắp đặt nhỏ và có hành trình lên đến 250 mm. Hãng cũng cung cấp phiên bản bàn trượt chéo SLW-XY.
Điều này cho thấy cùng một nhóm sản phẩm có thể được cấu hình theo nhiều hướng: single-axis, cross table hoặc multi-axis.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế nhỏ gọn
Việc tích hợp motor và vít me thành một cụm giúp giảm:
- Khớp nối.
- Giá đỡ motor.
- Một phần linh kiện gá lắp.
- Không gian lắp đặt.
igus cũng sử dụng thiết kế truyền động vít me trực tiếp trong motor bước ở dòng SLWC-0620 để tiết kiệm không gian tại mặt bích motor.
Dễ tạo hệ thống đa trục
Các module có thể ghép thành:
X → XY → XYZ
phù hợp với máy cần điều khiển vị trí theo nhiều phương.
Đây là giải pháp thuận tiện cho:
- Máy gắp.
- Máy đo.
- Camera positioning.
- CNC mini.
- Thiết bị quang học.
- Máy kiểm tra tự động.
Có nhiều lựa chọn hành trình
Hành trình có thể lựa chọn theo yêu cầu của thiết bị.
DINGS công bố các module với nhiều lựa chọn stroke và lead, đồng thời hỗ trợ tùy chỉnh theo ứng dụng.
Có thể lựa chọn bước vít
Lead nhỏ phù hợp khi ưu tiên:
- Độ phân giải.
- Lực đẩy.
- Chuyển động chậm.
Lead lớn phù hợp khi cần:
- Tốc độ tuyến tính cao hơn.
- Hành trình mỗi vòng lớn hơn.
Vì vậy việc lựa chọn lead cần dựa trên cả tốc độ và lực, không chỉ dựa vào độ phân giải.
Có thể tích hợp encoder
Khi yêu cầu kiểm soát vị trí cao hơn, module có thể lựa chọn encoder tùy model.
DINGS cung cấp nhiều lựa chọn encoder cho các dòng linear actuator, bao gồm encoder với nhiều mức CPR khác nhau.
Hỗ trợ tùy chỉnh
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này là khả năng tùy chỉnh:
- Motor size.
- Chiều dài motor.
- Lead vít.
- Chiều dài vít.
- Hành trình.
- Encoder.
- Brake.
- Kiểu đầu vít.
- Dây motor.
- Một số chi tiết cơ khí.
DINGS xác nhận các linear module của hãng hỗ trợ nhiều lựa chọn lead/stroke và các sản phẩm tùy chỉnh đặc biệt.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Máy CNC mini
Có thể dùng làm trục X/Y/Z cho máy CNC nhỏ, máy khắc hoặc máy gia công chính xác.
Máy in 3D
Động cơ bước + vít me phù hợp với các cơ cấu cần chuyển động tuyến tính điều khiển bằng xung.
Thiết bị quang học
Ứng dụng cho:
- Điều chỉnh lens.
- Focus camera.
- Di chuyển filter.
- Định vị cảm biến.
- Căn chỉnh cụm quang học.
Máy đo kiểm
Có thể dùng để di chuyển:
- Đầu đo.
- Camera.
- Cảm biến.
- Mẫu kiểm tra.
Robot và tự động hóa
Có thể sử dụng làm cơ cấu:
- Đẩy.
- Kéo.
- Nâng.
- Hạ.
- Gắp.
- Định vị.
Thiết bị điện tử
Các module kích thước nhỏ phù hợp với máy kiểm tra PCB, thiết bị lắp ráp linh kiện và các cơ cấu positioning nhỏ.
Hệ thống XY/XYZ
Đặc biệt phù hợp với các máy cần bàn làm việc di chuyển theo hai hoặc ba phương.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH cung cấp và tư vấn các giải pháp:
- Mô-đun trượt tuyến tính.
- Linear guide.
- Linear stage.
- Động cơ bước tuyến tính.
- Động cơ bước vít me.
- Ball screw linear module.
- Bàn trượt X/Y/Z.
- Cơ cấu positioning.
- Module CNC mini.
Khi lựa chọn module, khách hàng nên cung cấp:
- Hành trình cần thiết.
- Tải trọng.
- Tốc độ.
- Lực đẩy.
- Độ chính xác.
- Độ lặp lại.
- Kích thước không gian lắp đặt.
- Số trục X/XY/XYZ.
- Điện áp và dòng motor.
- Lead vít.
- Có hoặc không encoder.
- Có hoặc không phanh.
Nếu cần sản phẩm tùy chỉnh, có thể gửi bản vẽ hoặc kích thước lắp đặt để xác định cấu hình phù hợp.
7. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng có thể gửi model, hình ảnh hoặc bản vẽ của cơ cấu cần thay thế/lắp mới.
Nếu chưa có model cụ thể, chỉ cần cung cấp:
Hành trình → tải → tốc độ → độ chính xác → kích thước → số trục
MYTECH có thể tư vấn cấu hình motor + vít me + dẫn hướng + bàn trượt phù hợp.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Mô-đun trượt vít me là gì?
Đây là cụm cơ cấu tuyến tính gồm motor, vít me, đai ốc, bàn trượt và hệ thống dẫn hướng, dùng để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
2. Có thể dùng một module cho trục X không?
Có. Một module có thể hoạt động độc lập như một trục X hoặc Y/Z tùy cách lắp đặt.
3. Có thể ghép thành XY hoặc XYZ không?
Có. Các module tuyến tính có thể ghép vuông góc để tạo hệ thống XY hoặc XYZ. Một số dòng stage thương mại được thiết kế trực tiếp cho cấu hình X/XY/XYZ.
4. Vít me càng nhỏ thì độ chính xác càng cao?
Không hoàn toàn. Lead nhỏ giúp tăng độ phân giải chuyển động trên mỗi vòng, nhưng độ chính xác thực tế còn phụ thuộc sai số vít, độ rơ, độ cứng, encoder, driver và cơ cấu dẫn hướng.
5. Động cơ bước 1,8° có bao nhiêu bước mỗi vòng?
Một động cơ bước 1,8° có 200 bước/vòng ở chế độ full-step.
6. Có thể dùng microstepping không?
Có, nếu driver hỗ trợ. Microstepping chia nhỏ bước của motor, giúp chuyển động mượt hơn và tăng độ phân giải lệnh; tuy nhiên không nên đồng nhất số microstep với độ chính xác cơ khí thực tế.
7. Có thể tùy chỉnh hành trình không?
Có. Nhiều dòng linear module hỗ trợ nhiều lựa chọn stroke và có thể tùy chỉnh theo ứng dụng.
8. Có thể tùy chỉnh bước vít không?
Có. DINGS công bố nhiều mã lead screw khác nhau và cho phép tùy chỉnh lead theo yêu cầu ở một số cấu hình.
9. Có thể gắn encoder không?
Có. Encoder là tùy chọn trên nhiều dòng linear actuator/module.
10. Module có cần ray dẫn hướng bên ngoài không?
Tùy thiết kế. Một số linear module đã tích hợp cơ cấu dẫn hướng; những cơ cấu actuator chỉ có vít me có thể cần guide bên ngoài để chịu tải ngang và chống xoay.
11. Có thể dùng cho tải nặng không?
Có thể, nhưng phải lựa chọn đúng kích thước motor, vít me, dẫn hướng và cơ cấu bàn trượt. Không nên xác định tải tối đa chỉ dựa vào chiều dài hoặc kích thước motor.
12. Có loại ball screw không?
Có. DINGS có dòng DMP ball screw linear module; một cấu hình 42 mm được công bố sử dụng ball screw Ø8 mm, lead 2 mm và hành trình 100 mm.
13. Mô-đun vít me có chạy êm không?
Có thể vận hành khá êm nếu lựa chọn đúng motor, driver, vít me và dẫn hướng. Tuy nhiên tiếng ồn thực tế còn phụ thuộc tốc độ, tải, cộng hưởng, bôi trơn và chất lượng lắp đặt.
14. Có nhận tùy chỉnh theo bản vẽ không?
Có thể tùy nhà sản xuất và cấu hình. DINGS công bố hỗ trợ các giải pháp linear module tùy chỉnh về lead, stroke, motor và các tùy chọn phụ trợ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.