1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Các model:
- G6B-4BND DC24V – loại tiêu chuẩn
- G6B-47BND DC24V – loại tuổi thọ cao
- G6B-48BND DC24V – loại độ tin cậy cao
- G6D-F4B DC24V – terminal relay 4 điểm, cấu hình khác G6B-4BND
Điểm nổi bật
- 4 relay độc lập
- Tiếp điểm 4PST-NO / 1a × 4
- Coil 24 VDC
- Có LED báo trạng thái và diode hấp thụ xung cuộn dây ở dòng G6B-4BND/47BND/48BND
- Có thể lắp DIN rail hoặc bắt vít
- Terminal vít Phillips
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp tủ điện tự động hóa.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là module relay trung gian 4 kênh.
Thay vì lắp 4 relay rời:
PLC → Relay 1
PLC → Relay 2
PLC → Relay 3
PLC → Relay 4
có thể sử dụng:
PLC → G6B-4BND → 4 tải
Mỗi relay trong module hoạt động độc lập.
Ứng dụng
- Điều khiển van điện từ.
- Contactor.
- Đèn báo.
- Còi.
- Motor nhỏ.
- Bộ gia nhiệt nhỏ.
- Relay trung gian.
- Cách ly output PLC với tải.
- Chuyển đổi tín hiệu điều khiển.
3. Thông số kỹ thuật G6B-4BND DC24V
| Thông số | G6B-4BND DC24V |
|---|---|
| Thương hiệu | OMRON |
| Series | G6B |
| Loại | Terminal Relay |
| Số relay | 4 |
| Tiếp điểm | SPST-NO × 4 |
| Coil | 24 VDC |
| Dòng coil | 10,7 mA/relay |
| Điện trở coil | 2.880 Ω |
| Công suất coil | Khoảng 200 mW/relay |
| Tải điện trở | 5 A / 250 VAC |
| Tải điện trở DC | 5 A / 30 VDC |
| Tải cảm | 2 A / 250 VAC |
| Tải cảm DC | 2 A / 30 VDC |
| Điện áp đóng cắt tối đa | 380 VAC / 125 VDC |
| Dòng đóng cắt tối đa | 5 A |
| Thời gian tác động | ≤ 10 ms |
| Thời gian nhả | ≤ 15 ms |
| Lắp đặt | DIN rail / bắt vít |
| Terminal | Phillips screw |
| Relay | G6B mini relay |
Các thông số coil và tiếp điểm được OMRON công bố cho G6B-4BND DC24V.
4. Phân biệt G6B-4BND / 47BND / 48BND
Đây là ba model rất dễ nhầm.
| Model | Loại | Tiếp điểm | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| G6B-4BND | Standard | 1a × 4 | Tiêu chuẩn |
| G6B-47BND | Long-life | 1a × 4 | Tuổi thọ cao |
| G6B-48BND | High-reliability | 1a × 4 | Độ tin cậy cao |
OMRON xác nhận cả ba đều có cấu hình 4PST-NO, nhưng G6B-47BND là loại long-life, còn G6B-48BND là loại high reliability.
G6B-4BND
Lựa chọn phổ biến khi:
- Tải thông thường.
- Tần suất đóng cắt vừa phải.
- Ưu tiên chi phí.
G6B-47BND
Phù hợp khi relay phải:
- Đóng/ngắt thường xuyên.
- Hoạt động liên tục.
- Yêu cầu tuổi thọ cao hơn.
G6B-48BND
Phù hợp với:
- Hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.
- Ứng dụng công nghiệp liên tục.
- Những vị trí khó bảo trì.
Lưu ý: OMRON cho biết relay thay thế của G6B-48BND không thể thay riêng, vì relay được gắn trực tiếp lên board.
5. G6D-F4B DC24V là gì?
G6D-F4B cũng là terminal relay 4 điểm của OMRON, nhưng thuộc cấu trúc G6D và không nên xem là hoàn toàn tương đương với G6B-4BND.
OMRON xác nhận G6D-F4B là terminal relay 4PST-NO, coil 12/24 VDC và tiếp điểm định mức 3 A tại 250 VAC.
So sánh nhanh
| Model | Số relay | Tiếp điểm | Coil |
|---|---|---|---|
| G6B-4BND | 4 | 5 A / 250 VAC | 24 VDC |
| G6B-47BND | 4 | 5 A / 250 VAC | 24 VDC |
| G6B-48BND | 4 | 2 A / 250 VAC | 24 VDC |
| G6D-F4B | 4 | 3 A / 250 VAC | 24 VDC |
Vì vậy, nếu khách hàng đang cần thay thế G6D-F4B, cần kiểm tra thêm kích thước, sơ đồ chân và kiểu terminal, không nên chỉ dựa vào số lượng relay.
6. G6B-4BND có gì đặc biệt?
4 relay độc lập
Mỗi relay có mạch tiếp điểm riêng, thuận tiện khi điều khiển nhiều tải khác nhau. OMRON gọi đây là “4 independent outputs”.
Có diode chống xung
Phiên bản G6B-4BND/47BND/48BND được trang bị diode hấp thụ surge của coil.
Có LED báo trạng thái
Giúp kỹ thuật viên kiểm tra nhanh relay đang ON/OFF.
Có thể lắp DIN rail
Thích hợp cho tủ điện máy tự động hóa.
Đấu dây thuận tiện
Input và output được tách riêng, giúp việc đấu nối và bảo trì dễ dàng hơn.
7. Khả năng chịu tải
Với G6B-4BND / G6B-47BND, tải điện trở định mức:
5 A – 250 VAC
hoặc
5 A – 30 VDC
Đối với tải cảm:
2 A – 250 VAC
hoặc
2 A – 30 VDC.
Ví dụ
Có thể dùng relay để điều khiển:
PLC → G6B → van điện từ
hoặc:
PLC → G6B → contactor → motor
Trong trường hợp motor/công suất lớn, nên dùng G6B để điều khiển contactor, thay vì đưa tải motor trực tiếp qua relay.
8. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tiết kiệm không gian
4 relay được tích hợp thành một module.
Dễ bảo trì
LED giúp kiểm tra trạng thái nhanh.
Cách ly PLC và tải
Relay tạo sự cách ly điện giữa mạch điều khiển và mạch tải.
Tăng khả năng điều khiển tải
PLC có thể điều khiển các tải AC/DC thông qua relay.
Phù hợp tủ điện công nghiệp
Có thể lắp DIN rail hoặc bắt vít tùy cấu hình.
9. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa
- Nhà tích hợp PLC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Băng tải.
- Máy kiểm tra.
- Dây chuyền sản xuất.
- Tủ điều khiển.
- Hệ thống retrofit.
10. Ứng dụng thực tế
Điều khiển van điện từ
PLC Output → G6B → Solenoid Valve
PLC phát tín hiệu 24 VDC → relay đóng → cấp nguồn cho van.
Điều khiển contactor
PLC → G6B → Contactor → Motor
Relay trung gian giúp PLC không phải trực tiếp đóng cắt tải công suất lớn.
Điều khiển đèn/còi
PLC → G6B → Lamp/Buzzer
Mỗi kênh có thể điều khiển một thiết bị riêng.
11. Thông tin đặt hàng
Các model
OMRON G6B-4BND DC24V
→ Standard
OMRON G6B-47BND DC24V
→ Long-life
OMRON G6B-48BND DC24V
→ High-reliability
OMRON G6D-F4B DC24V
→ Terminal relay 4 điểm
OMRON hiện vẫn liệt kê G6B-4BND DC24V là sản phẩm đang bán và thuộc nhóm standard-stock model trên hệ thống Nhật Bản.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Điện áp coil 24 VDC.
- Số lượng.
- Loại tải.
- Công suất/dòng tải.
- Hình ảnh relay cũ nếu cần thay thế.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
12. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp OMRON chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Kiểm tra điện áp coil.
- Tư vấn relay Standard/Long-life/High-reliability.
- Tư vấn khả năng chịu tải.
- Đối chiếu model thay thế.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Hỗ trợ báo giá theo số lượng.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. G6B-4BND DC24V có bao nhiêu relay?
4 relay độc lập.
2. G6B-4BND DC24V dùng coil bao nhiêu V?
24 VDC, dòng coil khoảng 10,7 mA/relay.
3. G6B-4BND có tiếp điểm thường mở không?
Có. Cấu hình là SPST-NO × 4, tương đương 1a × 4.
4. G6B-4BND chịu được bao nhiêu A?
Tải điện trở tối đa định mức:
5 A / 250 VAC hoặc 5 A / 30 VDC.
Tải cảm: 2 A / 250 VAC hoặc 30 VDC.
5. G6B-47BND khác G6B-4BND gì?
G6B-47BND là phiên bản Long-life, được thiết kế cho tuổi thọ cao hơn so với loại Standard G6B-4BND.
6. G6B-48BND khác gì?
G6B-48BND là phiên bản High-reliability, với thông số tải tiếp điểm thấp hơn loại standard/long-life nhưng ưu tiên độ tin cậy.
7. Có thể thay G6B-4BND bằng G6D-F4B không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra. Hai dòng đều có 4 relay nhưng khác cấu hình và định mức tiếp điểm.
8. G6B có lắp DIN rail được không?
Có. G6B-4BND/47BND/48BND hỗ trợ DIN rail hoặc bắt vít.
9. Có thể thay relay bên trong G6B không?
G6B-4BND và G6B-47BND có relay thay thế tương ứng; G6B-48BND không thay relay riêng được theo tài liệu OMRON.
10. G6B-4BND có dùng được với PLC Mitsubishi/Omron/Siemens không?
Có, miễn là điện áp điều khiển phù hợp và đấu đúng sơ đồ chân. Relay trung gian này không phụ thuộc riêng vào một hãng PLC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.