Máy tạo chân không SMC ZH05/07/10/13/15/18/20DLA/DSA – Vacuum Ejector nhỏ gọn, lưu lượng cao
Máy tạo chân không SMC ZH Series là dòng Vacuum Ejector – bộ tạo chân không khí nén dùng nguyên lý Venturi để tạo chân không từ nguồn khí nén. Dòng ZH có các cỡ nozzle từ 0,5 đến 2,0 mm, tương ứng ZH05, ZH07, ZH10, ZH13, ZH15, ZH18 và ZH20, với lưu lượng hút tối đa từ 6 đến 90 L/min (ANR) tùy model. SMC cung cấp cả cấu hình body-ported và box type tích hợp silencer, đồng thời hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt.
Lưu ý: Chuỗi
DLA/DSAtrong tên sản phẩm đang gộp nhiều cấu hình của ZH Series. Khi đặt hàng cần xác định đầy đủ model, đường kính nozzle, loại thân, cổng SUP/VAC/EXH và mức chân không yêu cầu.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ZH |
| Loại | Vacuum Ejector / Máy tạo chân không |
| Model nozzle | ZH05 / 07 / 10 / 13 / 15 / 18 / 20 |
| Đường kính nozzle | 0,5–2,0 mm |
| Lưu lượng hút tối đa | 6–90 L/min (ANR) |
| Tiêu thụ khí | 13–201 L/min (ANR) |
| Loại thân | Body ported / Box type tích hợp silencer |
| Cổng kết nối | Screw-in hoặc One-Touch tùy cấu hình |
| Kiểu lắp | Trực tiếp, bracket, L-bracket, DIN rail |
| Ứng dụng | Gắp chân không, Pick & Place, máy tự động hóa |
SMC hiện công bố 7 cấp nozzle từ ZH05DSA đến ZH20DSA; lưu lượng hút tối đa tăng từ 6 lên 90 L/min (ANR).
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ZH là bộ tạo chân không bằng khí nén, không sử dụng motor điện như bơm chân không thông thường.
Nguyên lý:
Khí nén
↓
ZH
↓
Hiệu ứng Venturi
↓
Tạo chân không
↓
Vacuum Pad
↓
Gắp sản phẩm
Khí nén đi qua nozzle với tốc độ cao, tạo vùng áp suất thấp ở cổng VAC. Chân không này được dẫn tới cốc hút, cho phép thiết bị gắp và giữ sản phẩm.
SMC phân loại ZH rõ ràng là Vacuum Ejector, thuộc nhóm thiết bị tạo chân không.
3. Nguyên lý hoạt động của ZH
Bộ tạo chân không có ba đường chính:
- SUP: cấp khí nén.
- VAC: cổng chân không.
- EXH: cổng xả.
Sơ đồ:
SUP
↓
┌──────────┐
│ Nozzle │
│ Venturi │
└────┬─────┘
│
├────→ EXH
│
↓
VAC
↓
Vacuum Pad
Khi khí nén được cấp vào SUP, dòng khí qua nozzle tạo hiệu ứng Venturi và sinh chân không tại VAC.
4. Các model ZH05 đến ZH20 khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt chính là đường kính nozzle và từ đó ảnh hưởng đến lưu lượng hút, lượng khí tiêu thụ và cỡ cốc hút phù hợp.
| Model | Nozzle | Max. suction flow | Air consumption | Pad tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| ZH05DSA | 0,5 mm | 6 L/min | 13 L/min | 2–13 mm |
| ZH07DSA | 0,7 mm | 12 L/min | 27 L/min | 2–20 mm |
| ZH10DSA | 1,0 mm | 26 L/min | 52 L/min | 2–32 mm |
| ZH13DSA | 1,3 mm | 40 L/min | 88 L/min | 2–50 mm |
| ZH15DSA | 1,5 mm | 58 L/min | 117 L/min | 2–100 mm |
| ZH18DSA | 1,8 mm | 76 L/min | 165 L/min | 2–125 mm |
| ZH20DSA | 2,0 mm | 90 L/min | 201 L/min | 2–150 mm |
Các số liệu trên được SMC công bố cho body-ported type.
5. Chọn nozzle càng lớn có phải càng tốt?
Không.
Nozzle lớn giúp tăng lưu lượng hút nhưng đồng thời tăng lượng khí nén tiêu thụ.
Ví dụ:
ZH05
- Hút tối đa: 6 L/min
- Tiêu thụ khí: 13 L/min
ZH20
- Hút tối đa: 90 L/min
- Tiêu thụ khí: 201 L/min
Vì vậy cần chọn dựa trên:
Kích thước cốc hút + độ kín của phôi + tốc độ chu kỳ + nguồn khí nén.
6. ZH05 – cho hệ thống nhỏ
ZH05 có nozzle 0,5 mm, lưu lượng hút tối đa khoảng 6 L/min (ANR).
Phù hợp với:
- Cốc hút nhỏ.
- Linh kiện điện tử.
- Sản phẩm nhỏ.
- Cơ cấu gắp có lưu lượng chân không thấp.
Ví dụ:
Robot
↓
ZH05
↓
Vacuum Pad nhỏ
↓
Linh kiện
7. ZH07 – lưu lượng cao hơn ZH05
ZH07 có nozzle 0,7 mm, hút tối đa khoảng 12 L/min.
Phù hợp với cốc hút và vật nhỏ đến trung bình, khi ZH05 không đáp ứng đủ lưu lượng.
8. ZH10 – ứng dụng phổ biến
ZH10 có nozzle 1,0 mm:
- Hút tối đa: 26 L/min
- Tiêu thụ khí: 52 L/min
- Pad tham khảo: 2–32 mm.
Đây là cấp phù hợp cho nhiều ứng dụng Pick & Place công nghiệp.
9. ZH13 – trung gian giữa ZH10 và ZH15
ZH13 có nozzle 1,3 mm:
- Hút tối đa: 40 L/min
- Tiêu thụ khí: 88 L/min
- Pad tham khảo: 2–50 mm.
Có thể sử dụng khi cần lưu lượng hút cao hơn ZH10 nhưng chưa cần đến ZH15.
10. ZH15 – cho cốc hút lớn hơn
ZH15 có nozzle 1,5 mm:
- Hút tối đa: 58 L/min
- Tiêu thụ khí: 117 L/min
- Pad tham khảo: 2–100 mm.
Phù hợp với:
- Sản phẩm có bề mặt lớn.
- Vật liệu tương đối kín.
- Cốc hút lớn hơn.
- Robot gắp sản phẩm trung bình.
11. ZH18 và ZH20 – lưu lượng hút cao
ZH18
- Nozzle: 1,8 mm
- Hút tối đa: 76 L/min
- Tiêu thụ khí: 165 L/min
- Pad tham khảo: 2–125 mm.
ZH20
- Nozzle: 2,0 mm
- Hút tối đa: 90 L/min
- Tiêu thụ khí: 201 L/min
- Pad tham khảo: 2–150 mm.
Đây là những lựa chọn phù hợp khi cần lưu lượng chân không lớn.
12. DSA và DLA là gì?
Trong ZH Series, mã model có thể chứa các ký hiệu cấu hình khác nhau. Nguồn catalogue của SMC hiện hiển thị rõ nhóm:
ZH05DSA → ZH20DSA
là các phiên bản body ported type.
Khi nhập hàng, không nên chỉ ghi:
ZH10
mà cần dùng full part number để xác định đúng cấu hình.
13. Body Ported và Box Type
SMC chia ZH thành hai kiểu thân chính:
Body Ported Type
Cổng SUP/VAC/EXH bố trí trực tiếp trên thân.
Ưu điểm:
- Linh hoạt cách đấu ống.
- Có thể chọn phụ kiện.
- Kết cấu gọn.
SMC cung cấp thêm silencer và standard bracket cho body ported type.
Box Type
Là loại tích hợp silencer.
Ưu điểm:
- Giảm tiếng ồn.
- Cụm thiết bị gọn.
- Phù hợp các máy có yêu cầu hạn chế tiếng xả.
SMC liệt kê các model tương ứng dạng ZH05B□A đến ZH20B□A.
14. Cổng kết nối của ZH
SMC cung cấp nhiều lựa chọn:
Screw-in
Các cỡ:
- 01 → Rc1/8
- 02 → Rc1/4
- 03 → Rc3/8
- 04 → Rc1/2
One-Touch
Các cỡ:
- 06 → Φ6 mm
- 08 → Φ8 mm
- 10 → Φ10 mm
- 12 → Φ12 mm
- 16 → Φ16 mm
Catalogue SMC cũng thể hiện một số cấu hình screw-in F01 = G1/8.
15. Cách đọc các mã 01/02/03/04
Ví dụ trong cấu hình screw-in:
| Mã | Cỡ ren |
|---|---|
| 01 | Rc1/8 |
| 02 | Rc1/4 |
| 03 | Rc3/8 |
| 04 | Rc1/2 |
Các mã này cần đọc cùng cấu hình thread type; không nên mặc định mọi 01 trên mọi dòng SMC đều mang cùng chuẩn ren.
16. Cách đọc các mã 06/08/10/12
Với kiểu One-Touch:
| Mã | Ống |
|---|---|
| 06 | Φ6mm |
| 08 | Φ8mm |
| 10 | Φ10mm |
| 12 | Φ12mm |
| 16 | Φ16mm |
SMC xác nhận các ký hiệu này trong cấu trúc kết nối của ZH Series.
17. Nhiều kiểu lắp đặt
Một điểm nổi bật của ZH Series là có 4 kiểu lắp đặt:
- Direct mounting
- Standard bracket
- L-bracket
- DIN rail mounting
SMC công bố cả bốn lựa chọn này nhằm đáp ứng nhiều kiểu thiết kế máy.
Điều này rất hữu ích với:
- Tủ máy.
- Robot.
- Cụm gắp.
- Máy Pick & Place.
- Dây chuyền tự động hóa.
18. Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ
SMC cho biết phiên bản mới của ZH có những cải tiến đáng kể:
- Chiều dài tổng thể giảm tối đa 11%
- Chiều cao cổng giảm tối đa 25%
- Khối lượng giảm tối đa 74%
- Thể tích box type giảm tối đa 39%
so với thiết kế trước trong các điều kiện so sánh mà SMC công bố.
Đây là lợi thế rõ rệt khi ZH được lắp trực tiếp trên robot hoặc cơ cấu chuyển động.
19. Ứng dụng cho robot Pick & Place
Một cấu hình phổ biến:
PLC / Robot Controller
↓
Air Valve
↓
ZH
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
ZH tạo chân không ngay tại vị trí gắp, giúp giảm chiều dài đường chân không.
20. Kết hợp với ZSE20A
Trong một hệ thống gắp hoàn chỉnh:
Compressed Air
↓
ZH
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20A
↓
PLC
Trong đó:
ZH → tạo chân không.
ZSE20A → đo và giám sát mức chân không.
PLC → xác nhận đã gắp thành công.
Đây là cấu hình rất phù hợp cho robot tự động.
21. Kết hợp với ZP2V
Bạn cũng có thể sử dụng:
ZH
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
↓
ZSE20A
Trong đó:
ZH: tạo chân không.
ZP2V: hạn chế thất thoát chân không khi pad không tiếp xúc phôi.
ZSE20A: giám sát áp suất chân không.
Ba thiết bị đảm nhận ba chức năng khác nhau.
22. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tạo chân không nhanh
Cơ chế ejector Venturi giúp tạo chân không trực tiếp từ khí nén.
Không cần bơm chân không điện riêng
Phù hợp máy có sẵn nguồn khí nén.
Thiết kế compact
Dễ lắp gần cốc hút.
Nhiều cấp lưu lượng
Từ 6 đến 90 L/min, dễ lựa chọn theo ứng dụng.
Nhiều kiểu kết nối
Có cả screw-in và One-Touch.
Dễ tích hợp robot
Kích thước nhỏ và nhiều kiểu mounting.
23. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp vào máy gắp tự động.
Nhà tích hợp robot
Thiết kế hệ thống Pick & Place.
Dây chuyền lắp ráp
Gắp linh kiện và sản phẩm.
Máy đóng gói
Gắp túi, hộp, nắp hoặc vật liệu.
Máy cấp liệu
Gắp và chuyển phôi.
Hệ thống tự động hóa
Kết hợp PLC + vacuum sensor + vacuum ejector.
24. Lưu ý khi chọn model
Không nên chọn chỉ dựa trên kích thước cốc hút.
Cần kiểm tra:
1. Kích thước cốc hút
2. Khối lượng phôi
3. Độ kín bề mặt
4. Tốc độ gắp
5. Lưu lượng hút cần thiết
6. Áp suất nguồn khí
7. Lưu lượng khí nén của máy nén
8. Kích thước ống
9. Cổng SUP/VAC/EXH
10. Body type
11. Có cần silencer hay không
25. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Cốc rất nhỏ, lưu lượng thấp | ZH05 |
| Cốc nhỏ | ZH07 |
| Cốc nhỏ–trung bình | ZH10 |
| Cốc trung bình | ZH13 |
| Cốc lớn hơn | ZH15 |
| Lưu lượng cao | ZH18 |
| Lưu lượng rất cao | ZH20 |
Đây chỉ là bảng định hướng; lựa chọn cuối cùng cần dựa trên lưu lượng hút và điều kiện thực tế.
27. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng máy tạo chân không SMC theo:
- Model ZH.
- Đường kính nozzle.
- Lưu lượng hút.
- Áp suất nguồn.
- Cỡ cổng SUP/VAC/EXH.
- Screw-in hoặc One-Touch.
- Body ported hoặc box type.
- Kiểu lắp đặt.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước cốc hút, khối lượng phôi, model ejector hiện tại và ảnh hệ thống.
28. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
ZH05/07/10/13/15/18/20 + loại thân + cổng + nozzle + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZH10DSA-01-01-01, nozzle 1.0mm, body ported, 5 chiếc.
29. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZH Series là gì?
ZH là dòng Vacuum Ejector của SMC, dùng khí nén để tạo chân không cho các ứng dụng gắp hút.
ZH05 đến ZH20 khác nhau ở đâu?
Khác chủ yếu ở đường kính nozzle, kéo theo sự khác biệt về lưu lượng hút và tiêu thụ khí.
ZH05 có lưu lượng hút bao nhiêu?
6 L/min (ANR) tối đa.
ZH10 có lưu lượng hút bao nhiêu?
26 L/min (ANR) tối đa.
ZH20 có lưu lượng hút bao nhiêu?
90 L/min (ANR) tối đa.
Nozzle 0,5mm tương ứng model nào?
ZH05.
Nozzle 1,0mm tương ứng model nào?
ZH10.
Nozzle 2,0mm tương ứng model nào?
ZH20.
ZH có dùng điện không?
ZH tạo chân không bằng khí nén theo nguyên lý ejector, không phải bơm chân không điện.
ZH có cần máy nén khí không?
Có. Cần nguồn khí nén phù hợp với áp suất và lưu lượng mà model yêu cầu.
ZH có dùng cho robot gắp sản phẩm không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng điển hình của vacuum ejector.
ZH có dùng với cốc hút SMC không?
Có, khi lựa chọn đúng lưu lượng, kết nối và kích thước phù hợp.
ZH có thể kết hợp với ZSE20A không?
Có. ZH tạo chân không, còn ZSE20A đo và giám sát mức chân không.
ZH có thể kết hợp với ZP2V không?
Có. ZP2V có thể được dùng để hạn chế thất thoát chân không trong hệ thống nhiều cốc hút.
ZH có những kiểu lắp nào?
SMC công bố 4 kiểu lắp: direct mounting, standard bracket, L-bracket và DIN rail mounting.
Có loại tích hợp giảm thanh không?
Có. SMC cung cấp box type với built-in silencer.
Cổng 01 là gì?
Trong cấu hình screw-in được SMC công bố, 01 = Rc1/8.
Cổng 02 là gì?
02 = Rc1/4 trong cấu hình screw-in tương ứng.
Cổng 03 là gì?
03 = Rc3/8.
Cổng 04 là gì?
04 = Rc1/2.
Cổng 06, 08, 10, 12 là gì?
Đây là các lựa chọn One-Touch cho ống Φ6, Φ8, Φ10 và Φ12mm tương ứng.
ZH có nhỏ gọn không?
Có. SMC công bố thiết kế mới giúp giảm chiều dài, chiều cao cổng, khối lượng và thể tích so với thế hệ trước.
Nên chọn ZH05 hay ZH20?
Phụ thuộc vào lưu lượng chân không cần thiết, không phải cứ model lớn hơn là tốt hơn. ZH20 hút mạnh hơn nhưng cũng tiêu thụ nhiều khí nén hơn đáng kể.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.