Máy tạo chân không PISCO VRL100-100812, 120812, 101012, 121012, 50-060608
PISCO VRL là dòng bộ tạo chân không khí nén kiểu Ring Blow được thiết kế để tạo lực hút và vận chuyển vật liệu thông qua đường ống bằng khí nén. Khác với các vacuum ejector nhỏ dùng cho gắp sản phẩm, VRL có cấu trúc đường khí phù hợp với các ứng dụng cần lưu lượng hút lớn, đặc biệt như vận chuyển bụi, bột, sợi, hạt nhựa và các vật liệu dạng hạt.
Các model VRL100-100812, VRL100-120812, VRL100-101012 và VRL100-121012 đều thuộc nhóm VRL 100 L/min (ANR), còn VRL50-060608 thuộc nhóm VRL 50 L/min (ANR). Điểm khác nhau chính giữa các mã là đường kính ống tại cổng chân không, cổng cấp khí và cổng xả, vì vậy cần chọn đúng mã theo hệ thống đường ống thực tế.
1. PISCO VRL là gì?
PISCO VRL là Vacuum Generator – bộ tạo chân không khí nén, thuộc nhóm thiết bị tạo chân không dùng cho vận chuyển vật liệu.
Thiết bị hoạt động bằng cách đưa khí nén qua cơ cấu ejector/ring blow để tạo vùng áp suất thấp, từ đó tạo lực hút tại cổng chân không.
Sơ đồ nguyên lý:
KHÍ NÉN
│
▼
┌─────────────────┐
│ PISCO VRL │
│ Ring Blow │
└───────┬─────────┘
│
┌────────┴────────┐
▼ ▼
CỔNG HÚT CỔNG XẢ
│
▼
Bụi / bột / hạt /
sợi / vật liệu
Khác với vacuum ejector dùng cho giác hút, VRL được PISCO định hướng cho conveying particles, powder and fibers, tức vận chuyển các vật liệu dạng hạt, bột và sợi.
2. Các model trong nhóm sản phẩm
Các model bạn đang quan tâm gồm:
- VRL100-100812
- VRL100-120812
- VRL100-101012
- VRL100-121012
- VRL50-060608
Trong đó:
Nhóm VRL100
Có lưu lượng hút danh nghĩa:
100 L/min (ANR)
Gồm:
- VRL100-100812
- VRL100-120812
- VRL100-101012
- VRL100-121012
Nhóm VRL50
Có lưu lượng hút danh nghĩa:
50 L/min (ANR)
Model tiêu biểu:
- VRL50-060608
PISCO liệt kê các model này trong catalogue VRL và phân nhóm theo lưu lượng hút.
3. VRL100-100812
VRL100-100812 là một trong những model phổ biến của dòng VRL100.
Thông số chính:
| Thông số | VRL100-100812 |
|---|---|
| Series | VRL |
| Lưu lượng hút | 100 L/min (ANR) |
| Cổng chân không V | Ø10 mm |
| Cổng cấp khí P | Ø8 mm |
| Cổng xả EXH | Ø12 mm |
| Đường kính dòng chảy nhỏ nhất | khoảng 4,1 mm |
| Độ chân không cuối | khoảng -53 kPa |
| Mức tiêu thụ khí | khoảng 100 L/min (ANR) |
| Khối lượng | khoảng 102 g |
PISCO công bố VRL100-100812 với ống Ø10 mm ở cổng chân không, Ø8 mm ở cổng cấp khí và Ø12 mm ở cổng xả. Lưu lượng hút là 100 L/min (ANR), độ chân không cuối khoảng -53 kPa.
4. VRL100-120812
VRL100-120812 vẫn thuộc nhóm VRL100 nhưng sử dụng:
Cổng chân không Ø12 mm
và:
Cổng cấp khí Ø8 mm
PISCO-S-net xác nhận cấu hình của model này gồm:
- Lưu lượng hút: 100 L/min (ANR)
- Đường kính dòng chảy nhỏ nhất: 4,1 mm
- Vacuum port V: Ø12 mm
- Air supply port P: Ø8 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống vận chuyển sử dụng đường ống hút Ø12 mm.
5. VRL100-101012
Model:
VRL100-101012
có:
- Cổng chân không Ø10 mm.
- Cổng khí Ø10 mm.
- Cổng xả Ø12 mm.
- Lưu lượng hút 100 L/min (ANR).
- Độ chân không cuối khoảng -53 kPa.
- Khối lượng khoảng 105 g.
PISCO liệt kê trực tiếp model này trong bảng model VRL100 và xác nhận lưu lượng hút 100 L/min (ANR).
So với VRL100-100812, điểm đáng chú ý là cổng cấp khí tăng từ Ø8 lên Ø10 mm.
6. VRL100-121012
VRL100-121012 là cấu hình:
- Cổng chân không Ø12 mm.
- Cổng cấp khí Ø10 mm.
- Cổng xả Ø12 mm.
- Lưu lượng hút 100 L/min (ANR).
- Độ chân không cuối khoảng -53 kPa.
- Khối lượng khoảng 106 g.
Đây là một trong các model VRL100 có đường kính đường ống lớn hơn, phù hợp khi hệ thống cần kết nối với ống Ø12 mm ở phía hút.
7. VRL50-060608
Model:
VRL50-060608
thuộc nhóm nhỏ hơn VRL100.
Thông số chính:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng hút | 50 L/min (ANR) |
| Cổng hút V | Ø6 mm |
| Cổng cấp khí P | Ø6 mm |
| Cổng xả EXH | Ø8 mm |
| Độ chân không cuối | -53 kPa |
| Tiêu thụ khí | 50 L/min (ANR) |
| Trọng lượng | khoảng 49 g |
PISCO công bố VRL50-060608 với ống Ø6/Ø6/Ø8 và lưu lượng hút 50 L/min (ANR).
8. Giải thích mã VRL100-100812
Có thể hiểu cấu trúc mã theo đường kính ống:
VRL100-10 08 12
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
VRL |
Series Vacuum Generator |
100 |
Cấp lưu lượng hút 100 L/min |
10 |
Cổng chân không Ø10 mm |
08 |
Cổng cấp khí Ø8 mm |
12 |
Cổng xả Ø12 mm |
Ví dụ:
VRL100-100812
→ hút Ø10
→ cấp khí Ø8
→ xả Ø12.
Cấu trúc này phù hợp với bảng kích thước và model code của PISCO.
9. Giải thích các mã trong sản phẩm
| Model | Cổng hút | Cấp khí | Xả | Lưu lượng hút |
|---|---|---|---|---|
| VRL50-060608 | Ø6 | Ø6 | Ø8 | 50 L/min |
| VRL100-100812 | Ø10 | Ø8 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-120812 | Ø12 | Ø8 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-101012 | Ø10 | Ø10 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-121012 | Ø12 | Ø10 | Ø12 | 100 L/min |
Đây là điểm rất quan trọng khi đặt hàng: VRL100 không có nghĩa tất cả các mã VRL100 có cùng kích thước cổng. Số phía sau quyết định cấu hình đường ống.
10. Độ chân không cuối
Dòng VRL có độ chân không cuối khoảng:
-53 kPa
ở điều kiện thử nghiệm của PISCO.
Đây là mức chân không tương đối thấp nếu so với các vacuum ejector chuyên dùng cho giác hút, nhưng VRL không được thiết kế chủ yếu để đạt chân không cực sâu.
Thay vào đó, ưu điểm của VRL là:
Lưu lượng hút lớn + khả năng vận chuyển vật liệu.
PISCO công bố các model VRL50 và VRL100 trong cấu hình Union Straight với độ chân không cuối 53 kPa theo bảng thông số.
11. Tại sao VRL có chân không không quá sâu nhưng vẫn hút mạnh?
Cần phân biệt:
Độ chân không
Cho biết mức áp suất thấp nhất có thể đạt được.
Lưu lượng hút
Cho biết lượng không khí/vật liệu có thể được kéo qua hệ thống.
VRL được thiết kế thiên về:
Lưu lượng hút lớn
thay vì:
Chân không sâu nhất có thể.
Ví dụ, VRL100 có lưu lượng hút:
100 L/min (ANR)
trong khi độ chân không cuối khoảng:
-53 kPa.
Điều này khiến VRL phù hợp với việc vận chuyển vật liệu qua đường ống hơn là gắp sản phẩm bằng giác hút.
12. Ứng dụng vận chuyển hạt
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của VRL.
Có thể dùng để vận chuyển:
- Hạt nhựa.
- Pellet.
- Bột.
- Hạt nhỏ.
- Vật liệu dạng sợi.
- Bụi.
- Các vật liệu nhẹ.
PISCO có tài liệu riêng giới thiệu VRL cho conveying particles, powder and fibers.
Sơ đồ:
Phễu vật liệu
│
▼
┌───────┐
│ Hạt │
└───┬───┘
│
▼
Ống vận chuyển
│
│
▼
┌─────────┐
│ VRL │
└────┬────┘
│
▼
Cổng xả
13. Ứng dụng trong cấp liệu tự động
VRL có thể tích hợp vào:
- Máy đóng gói.
- Máy ép nhựa.
- Máy cấp hạt.
- Máy định lượng.
- Hệ thống cấp bột.
- Máy tự động hóa.
Ví dụ với ngành nhựa:
Phễu chứa hạt
↓
Ống hút
↓
VRL100
↓
Ống vận chuyển
↓
Máy ép / phễu nhận liệu
Nhờ lưu lượng hút tương đối lớn, VRL có thể giúp tạo dòng khí để kéo vật liệu nhẹ qua đường ống.
14. Ứng dụng hút bụi
VRL cũng có thể sử dụng trong các hệ thống:
- Hút bụi.
- Hút phoi nhẹ.
- Hút mạt vật liệu.
- Làm sạch khu vực máy.
- Thu hồi vật liệu.
Tuy nhiên cần chọn đường kính ống và model VRL phù hợp với kích thước hạt.
Không nên dùng VRL thay cho hệ thống hút bụi công nghiệp chuyên dụng khi vật liệu có:
- Khối lượng lớn.
- Hạt rất nặng.
- Nhiệt độ cao.
- Tính ăn mòn.
- Nguy cơ cháy nổ.
15. Ứng dụng hút sợi
PISCO cũng định hướng dòng VRL cho:
Fibers – vật liệu dạng sợi
Đây là một trong những điểm khác biệt so với vacuum ejector nhỏ dùng cho pick-and-place.
Khi vận chuyển vật liệu dạng sợi, cần đặc biệt chú ý:
- Đường kính ống.
- Chiều dài đường ống.
- Độ cong.
- Khả năng mắc kẹt.
- Lưu lượng khí.
PISCO có tài liệu ứng dụng riêng cho việc vận chuyển particle, powder và fiber bằng VRL.
16. So sánh VRL50 và VRL100
| Tiêu chí | VRL50-060608 | VRL100 |
|---|---|---|
| Lưu lượng hút | 50 L/min | 100 L/min |
| Đường kính hút tiêu biểu | Ø6 mm | Ø10/12 mm |
| Đường kính cấp khí | Ø6 mm | Ø8/10 mm |
| Đường kính xả | Ø8 mm | Ø12 mm |
| Chân không cuối | ~-53 kPa | ~-53 kPa |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Trọng lượng | ~49 g | ~102–106 g |
| Ứng dụng | Hệ thống nhỏ | Hệ thống lớn hơn |
Thông số theo catalogue PISCO VRL.
17. So sánh bốn model VRL100
| Model | Hút | Cấp khí | Xả | Lưu lượng |
|---|---|---|---|---|
| VRL100-100812 | Ø10 | Ø8 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-120812 | Ø12 | Ø8 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-101012 | Ø10 | Ø10 | Ø12 | 100 L/min |
| VRL100-121012 | Ø12 | Ø10 | Ø12 | 100 L/min |
Như vậy, cả bốn model đều thuộc nhóm 100 L/min, nhưng khác nhau ở kích thước cổng hút và cấp khí.
18. Chọn VRL100-100812 hay VRL100-120812?
Nếu đường hút của hệ thống là:
Ø10 mm
→ chọn VRL100-100812.
Nếu đường hút là:
Ø12 mm
→ có thể chọn VRL100-120812.
Model VRL100-120812 có cổng vacuum Ø12 mm và cổng cấp khí Ø8 mm.
Không nên dùng reducer quá nhỏ ở phía hút nếu mục tiêu là tận dụng tối đa lưu lượng của VRL.
19. Chọn VRL100-100812 hay VRL100-101012?
Hai model đều có:
Cổng hút Ø10 mm
nhưng khác cổng cấp khí:
VRL100-100812
- Hút Ø10.
- Cấp khí Ø8.
- Xả Ø12.
VRL100-101012
- Hút Ø10.
- Cấp khí Ø10.
- Xả Ø12.
Nếu hệ thống đã có đường cấp khí Ø10 mm, VRL100-101012 sẽ thuận tiện hơn về kết nối.
Nếu hệ thống sử dụng đường khí Ø8 mm, VRL100-100812 phù hợp hơn.
20. Ưu điểm của PISCO VRL
Lưu lượng hút lớn
VRL100 đạt khoảng 100 L/min (ANR).
Thiết kế cho vận chuyển vật liệu
Phù hợp hơn với:
- Hạt.
- Bột.
- Sợi.
- Bụi.
Không cần bơm chân không điện
Sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng.
Nhiều kích thước cổng
Có nhiều cấu hình ống để dễ tích hợp.
Kết nối nhanh
Các model Union Straight sử dụng cấu hình fitting thuận tiện cho đường ống khí nén.
Kích thước nhỏ
So với việc sử dụng một hệ thống bơm chân không riêng, VRL có kết cấu khá gọn.
21. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | VRL50-060608 | VRL100-100812 | VRL100-120812 | VRL100-101012 | VRL100-121012 |
|---|---|---|---|---|---|
| Series | VRL | VRL | VRL | VRL | VRL |
| Lưu lượng hút | 50 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Đơn vị | L/min ANR | L/min ANR | L/min ANR | L/min ANR | L/min ANR |
| Cổng hút | Ø6 | Ø10 | Ø12 | Ø10 | Ø12 |
| Cổng cấp khí | Ø6 | Ø8 | Ø8 | Ø10 | Ø10 |
| Cổng xả | Ø8 | Ø12 | Ø12 | Ø12 | Ø12 |
| Chân không cuối | ~-53 kPa | ~-53 kPa | ~-53 kPa | ~-53 kPa | ~-53 kPa |
| Khối lượng | ~49 g | ~102 g | ~103 g | ~105 g | ~106 g |
Các giá trị được tổng hợp từ catalogue PISCO và bảng thông số VRL.
22. Lưu ý khi lắp đặt
Để VRL hoạt động hiệu quả, cần chú ý:
Đường ống hút
Không nên chọn ống quá nhỏ so với cổng hút.
Chiều dài ống
Ống càng dài thì tổn thất áp suất càng lớn.
Co nối
Hạn chế quá nhiều:
- Co.
- Tê.
- Reducer.
- Van tiết lưu.
Vật liệu
Cần kiểm tra:
- Kích thước hạt.
- Khối lượng riêng.
- Độ ẩm.
- Tính kết dính.
Nguồn khí
Nguồn khí phải đáp ứng lưu lượng yêu cầu của VRL.
23. VRL có phải máy bơm chân không điện không?
Không.
VRL là:
Pneumatic Vacuum Generator / Ejector
Nó sử dụng khí nén để tạo chân không.
Do đó hệ thống cần:
Máy nén khí → van/đường cấp khí → VRL → đường hút/vận chuyển
chứ không cấp điện trực tiếp cho VRL.
24. VRL có phải vacuum ejector thông thường không?
Về nguyên lý, VRL vẫn là thiết bị tạo chân không bằng khí nén, nhưng thiết kế của nó hướng đến lưu lượng lớn và vận chuyển vật liệu.
PISCO phân loại VRL là dòng Ring Blow Type Vacuum Generator và có tài liệu riêng về ứng dụng vận chuyển particles, powder và fibers.
Vì vậy khi lựa chọn thiết bị, nên phân biệt:
| Thiết bị | Mục đích chính |
|---|---|
| Vacuum ejector nhỏ | Tạo chân không cho giác hút |
| Vacuum ejector lưu lượng lớn | Hút/giữ vật thể lớn |
| PISCO VRL | Vận chuyển hạt, bột, sợi, hút lưu lượng lớn |
| Vacuum pump điện | Tạo chân không bằng motor |
25. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các sản phẩm chân không PISCO:
- PISCO VRL.
- PISCO VHH.
- PISCO VUH.
- PISCO VUL.
- PISCO VUE.
- Vacuum ejector.
- Vacuum generator.
- Cốc hút chân không.
- Bộ lọc chân không.
- Cút nối chân không.
- Phụ kiện khí nén.
MYTECH hỗ trợ:
- Chọn VRL50/100/200/300.
- Chọn đường kính ống.
- Tính toán lưu lượng hút.
- Tư vấn vận chuyển hạt.
- Tư vấn hút bột.
- Tư vấn hút sợi.
- Kiểm tra model PISCO thay thế.
- Đối chiếu mã fitting.
26. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
Model:
Ví dụ:
VRL100-100812
hoặc:
VRL50-060608
Thông tin hệ thống:
- Đường kính ống hút.
- Đường kính ống cấp khí.
- Đường kính ống xả.
- Áp suất khí hiện có.
- Loại vật liệu cần vận chuyển.
- Khoảng cách vận chuyển.
- Lưu lượng yêu cầu.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
27. Câu hỏi thường gặp
PISCO VRL là gì?
VRL là bộ tạo chân không khí nén kiểu Ring Blow, được thiết kế cho các ứng dụng cần lưu lượng hút lớn và vận chuyển hạt, bột, sợi.
VRL100 có lưu lượng bao nhiêu?
Các model VRL100 trong nhóm này có lưu lượng hút khoảng 100 L/min (ANR).
VRL50-060608 có lưu lượng bao nhiêu?
50 L/min (ANR), với cổng hút Ø6 mm, cấp khí Ø6 mm và xả Ø8 mm.
VRL100-100812 và VRL100-120812 khác nhau thế nào?
Khác chủ yếu ở cổng hút: VRL100-100812 dùng Ø10 mm, còn VRL100-120812 dùng Ø12 mm; cả hai đều dùng cổng cấp khí Ø8 mm và thuộc nhóm 100 L/min.
VRL100-101012 và VRL100-121012 khác nhau thế nào?
Cả hai dùng cổng cấp khí Ø10 mm và xả Ø12 mm; điểm khác là cổng hút lần lượt Ø10 mm và Ø12 mm.
VRL có dùng để vận chuyển hạt nhựa không?
Có. PISCO định hướng dòng VRL cho các ứng dụng vận chuyển particles, powder và fibers, nên có thể tích hợp vào hệ thống vận chuyển hạt nhựa khi tính toán đúng đường ống, lưu lượng và đặc tính vật liệu.
VRL có dùng điện không?
Không. VRL sử dụng khí nén để tạo chân không.
VRL có phù hợp để gắp sản phẩm bằng giác hút không?
Có thể tạo chân không, nhưng đó không phải ứng dụng chính của VRL. Nếu mục tiêu là gắp sản phẩm bằng giác hút, nên xem các dòng vacuum ejector chuyên dụng của PISCO; VRL phù hợp hơn với hút và vận chuyển vật liệu có lưu lượng lớn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.