1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SICK AFM60 là dòng encoder tuyệt đối, dùng để đo chính xác:
- Vị trí góc.
- Tốc độ quay.
- Chiều quay.
- Số vòng quay.
- Vị trí của trục máy.
Model AFM60A-S4NB018X12 sử dụng PROFINET, dạng trục đặc (solid shaft), mặt bích mặt đầu (face-mount flange), trục Ø10 mm, độ phân giải tối đa 18 bit/vòng × 12 bit đa vòng.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là encoder tuyệt đối đa vòng – Multiturn Absolute Encoder.
Encoder được gắn trực tiếp lên trục máy để xác định vị trí góc của trục.
Ví dụ:
Motor → Trục máy → Encoder AFM60 → PROFINET → PLC
PLC có thể biết chính xác:
- Trục đang ở góc bao nhiêu.
- Trục đã quay bao nhiêu vòng.
- Tốc độ hiện tại.
- Chiều quay.
Khác với encoder incremental, encoder tuyệt đối cung cấp giá trị vị trí tuyệt đối, giúp hệ thống xác định vị trí mà không chỉ dựa vào việc đếm xung.
3. Thông số kỹ thuật AFM60A-S4NB018X12
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SICK – Đức |
| Series | AFM60A |
| Model | AFM60A-S4NB018X12 |
| Part No. | 1059039 |
| Loại | Absolute Encoder |
| Kiểu | Multiturn |
| Trục | Solid shaft Ø10 mm |
| Mặt bích | Face mount flange |
| Độ phân giải/vòng | 18 bit = 262.144 bước/vòng |
| Số vòng | 4.096 vòng = 12 bit |
| Tổng độ phân giải | 18 bit × 12 bit |
| Giao tiếp | PROFINET |
| Tốc độ truyền | 10 / 100 Mbit/s |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Chu kỳ PROFINET | ≤1 ms |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 tùy phần |
Các thông số về độ phân giải, PROFINET, nguồn và chu kỳ được xác nhận trong datasheet SICK.
4. Ý nghĩa mã AFM60A-S4NB018X12
Có thể hiểu nhanh:
AFM60A
→ Dòng encoder tuyệt đối đa vòng.
S4
→ Solid shaft + face mount flange.
NB
→ Cấu hình giao tiếp PROFINET.
018
→ Độ phân giải single-turn 18 bit.
X12
→ Multiturn 12 bit, tương đương 4.096 vòng.
Vì vậy:
AFM60A-S4NB018X12
= Encoder tuyệt đối đa vòng + trục đặc + mặt bích mặt đầu + PROFINET + 18 bit/vòng + 12 bit đa vòng.
5. Độ phân giải rất cao
Encoder có:
Single-turn
18 bit
= 262.144 vị trí/vòng
Tức mỗi vòng quay được chia thành 262.144 giá trị vị trí.
Multiturn
12 bit
= 4.096 vòng
Do đó encoder có khả năng theo dõi vị trí trong phạm vi:
4.096 vòng quay
SICK công bố độ phân giải tối đa 262.144 bước/vòng và 4.096 vòng cho AFM60A-S4NB018X12.
6. Giao tiếp PROFINET
AFM60A-S4NB018X12 sử dụng:
PROFINET
Tốc độ truyền:
10 Mbit/s hoặc 100 Mbit/s
Chu kỳ truyền dữ liệu:
≤ 1 ms
Encoder có thể truyền các thông tin vị trí/tốc độ về PLC thông qua mạng PROFINET thay vì phải sử dụng các kênh xung tốc độ cao truyền thống.
Ứng dụng với PLC
Ví dụ:
AFM60 → PROFINET → Siemens S7-1200/S7-1500
hoặc hệ thống điều khiển công nghiệp có hỗ trợ PROFINET.
7. Cấu tạo cơ khí
Model S4 sử dụng:
Solid shaft – trục đặc
Đường kính trục:
Ø10 mm
Kiểu lắp:
Face mount flange
Đây là điểm cần kiểm tra khi thay thế encoder cũ vì đường kính trục và kiểu mặt bích phải phù hợp với cơ cấu máy.
8. AFM60A-S1NB018X12 khác gì S4?
Bạn cũng đưa mã:
AFM60A-S1NB018X12
Đây vẫn là encoder AFM60A multiturn PROFINET, nhưng kiểu mặt bích khác.
SICK liệt kê:
| Model | Kiểu lắp |
|---|---|
| AFM60A-S1NB018X12 | Solid shaft, servo flange, 6 × 10 mm |
| AFM60A-S4NB018X12 | Solid shaft, face mount flange, 10 × 19 mm |
Cả hai đều thuộc cấu hình 18 bit × 12 bit, PROFINET.
👉 Vì vậy S1 và S4 không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra cơ khí.
9. VFS60A-BHPZ0-S01
Mã VFS60A-BHPZ0-S01 thuộc dòng VFS60, không phải AFM60A.
Do đó nếu khách hàng đang cần thay:
AFM60A-S4NB018X12
thì không nên mặc định VFS60A-BHPZ0-S01 là mã tương đương.
Cần đối chiếu:
- Loại encoder.
- Singleturn/multiturn.
- Độ phân giải.
- Giao tiếp.
- Trục.
- Mặt bích.
- Nguồn.
- Sơ đồ chân.
- Giao thức PLC.
10. Độ chính xác và khả năng lặp lại
AFM60A-S4NB018X12 có:
- Giới hạn sai số: khoảng 0,03°
- Độ lệch chuẩn lặp lại: khoảng 0,002°
Đây là một trong những lý do dòng AFM60 phù hợp với các ứng dụng cần xác định vị trí quay chính xác.
11. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Đo vị trí tuyệt đối
Không chỉ đếm xung mà cung cấp giá trị vị trí tuyệt đối.
Độ phân giải cao
18 bit/vòng cho phép xác định vị trí rất chi tiết.
Theo dõi nhiều vòng
Có thể ghi nhận tới 4.096 vòng.
Giao tiếp PROFINET
Dễ tích hợp vào hệ thống PLC công nghiệp hiện đại.
Tốc độ truyền nhanh
Chu kỳ PROFINET có thể đạt ≤1 ms.
Hoạt động trong dải nhiệt rộng
-40 đến +85°C, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp.
12. Ứng dụng thực tế
Servo và motion control
Servo motor → AFM60 → PROFINET → PLC
Dùng để giám sát vị trí và tốc độ.
Máy cuộn/xả
Encoder xác định chính xác vị trí và số vòng của cuộn.
Băng tải
Theo dõi vị trí và tốc độ băng tải.
Cẩu và nâng hạ
Theo dõi vị trí quay của tang cuốn.
Máy công cụ
Đo vị trí góc của trục.
Robot
Theo dõi vị trí các cơ cấu quay.
Máy đóng gói
Đồng bộ vị trí giữa nhiều cơ cấu chuyển động.
13. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Nhà tích hợp PLC.
- Nhà máy cơ khí.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy cuộn.
- Băng tải.
- Máy nâng hạ.
- Robot.
- Hệ thống motion control.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy cần đo vị trí quay chính xác.
14. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp SICK chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng Part Number.
- Tư vấn encoder absolute/incremental.
- Tư vấn singleturn/multiturn.
- Tư vấn PROFINET.
- Kiểm tra tương thích PLC.
- Đối chiếu encoder SICK cũ.
- Tư vấn kích thước trục/mặt bích.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Báo giá theo số lượng.
15. Thông tin đặt hàng
Model tiêu biểu
SICK AFM60A-S4NB018X12
Part No.: 1059039
SICK AFM60A-S1NB018X12
Part No.: 1059040
Các model này đều là absolute multiturn encoder PROFINET, độ phân giải 18 bit × 12 bit.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Part Number.
- Số lượng.
- Đường kính trục.
- Kiểu mặt bích.
- Giao tiếp PLC.
- Hình ảnh encoder cũ nếu cần đối chiếu.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
16. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. AFM60A-S4NB018X12 là thiết bị gì?
Là encoder tuyệt đối đa vòng SICK, giao tiếp PROFINET.
2. Đây có phải encoder multiturn không?
Đúng. Có độ phân giải 18 bit single-turn + 12 bit multiturn.
3. AFM60A-S4NB018X12 có bao nhiêu vòng?
4.096 vòng theo phần multiturn 12 bit.
4. Trục encoder đường kính bao nhiêu?
Ø10 mm, dạng solid shaft.
5. Giao tiếp là gì?
PROFINET, tốc độ truyền 10/100 Mbit/s.
6. Dùng với PLC Siemens được không?
Có, nếu PLC hỗ trợ PROFINET và được cấu hình đúng profile/thiết bị của encoder.
7. AFM60A-S1NB018X12 có thay được S4 không?
Không nên thay trực tiếp. Hai model khác kiểu mặt bích cơ khí: S1 = servo flange, S4 = face mount flange.
8. Part Number của AFM60A-S4NB018X12 là bao nhiêu?
1059039.
9. VFS60A-BHPZ0-S01 có thể thay AFM60A-S4NB018X12 không?
Chưa thể xác nhận chỉ dựa trên mã. Đây là hai dòng khác nhau; cần đối chiếu đầy đủ thông số cơ khí, điện và giao tiếp trước khi thay thế.
10. Encoder này có phù hợp máy tự động hóa không?
Có. Đặc biệt phù hợp các hệ thống cần đo vị trí/tốc độ quay chính xác và kết nối PLC qua PROFINET.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.