Màn hình cảm ứng Omron NB7W-TW00B, NB5Q-TW00B, TW01B, NB3Q, NB10-TW01B-V1
Màn hình cảm ứng Omron NB7W-TW00B, NB5Q-TW00B, NB5Q-TW01B, NB3Q-TW00B, NB3Q-TW01B và NB10W-TW01B-V1 thuộc dòng NB Series Programmable Terminal, là dòng HMI giá thành hợp lý của OMRON dành cho các máy tự động hóa và hệ thống điều khiển công nghiệp.
Dòng NB sử dụng màn hình TFT LCD màu 65.536 màu, đèn nền LED và cảm ứng điện trở analog, hỗ trợ hiển thị trạng thái máy, nút điều khiển, dữ liệu PLC, cảnh báo và giao diện vận hành HMI. Các phiên bản TW01B được tích hợp Ethernet và USB Host, trong khi TW00B là phiên bản giao tiếp cơ bản hơn.
Lưu ý về tình trạng sản phẩm: OMRON đã công bố NB Series tiêu chuẩn ngừng sản xuất từ tháng 3/2025. Các phiên bản
-V1được OMRON duy trì trong tài liệu NB Series (-V1) và tài liệu thay thế. Khi đặt hàng nên xác nhận chính xác mã, phiên bản-V1và tình trạng tồn kho.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | OMRON |
| Series | NB Series |
| Loại thiết bị | HMI / Programmable Terminal |
| Màn hình | TFT LCD màu |
| Số màu | 65.536 màu |
| Đèn nền | LED |
| Cảm ứng | Analog resistive |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Điện áp hoạt động | 20,4–27,6 VDC |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Phần mềm | NB-Designer |
| Giao tiếp | RS-232C / RS-422A/485 tùy model |
| Ethernet | Có trên model TW01B |
| USB Host | Có trên model TW01B |
| USB Slave | Có |
| Ứng dụng | Điều khiển và giám sát máy tự động hóa |
OMRON công bố NB Series sử dụng nguồn 24 VDC, mặt trước đạt IP65 và nhiệt độ vận hành 0–50°C.
2. Màn hình Omron NB là gì?
Omron NB là dòng Programmable Terminal – HMI, cho phép người vận hành giao tiếp trực tiếp với PLC và máy móc.
Thay vì phải sử dụng nhiều nút nhấn, đèn báo và đồng hồ riêng biệt, HMI có thể tập trung tất cả thông tin trên một màn hình cảm ứng.
Ví dụ giao diện máy có thể hiển thị:
- Nhiệt độ.
- Tốc độ motor.
- Áp suất.
- Số lượng sản phẩm.
- Trạng thái cảm biến.
- Trạng thái motor.
- Trạng thái van.
- Cảnh báo lỗi.
- Nút Start/Stop.
- Chế độ Auto/Manual.
- Thông số cài đặt.
Mô hình điều khiển thường là:
Cảm biến → PLC → HMI NB → Người vận hành
và:
Người vận hành → HMI NB → PLC → Thiết bị chấp hành
3. Các kích thước màn hình NB Series
Dòng NB có nhiều kích thước:
| Dòng | Kích thước | Độ phân giải |
|---|---|---|
| NB3Q | 3,5 inch | 320 × 240 |
| NB5Q | 5,6/5,7 inch tùy phiên bản | 320 × 234 hoặc 320 × 240 |
| NB7W | 7 inch | 800 × 480 |
| NB10W | 10,1 inch | 800 × 480 hoặc 1024 × 600 tùy phiên bản |
Điểm cần lưu ý là bản NB cũ và NB-V1 có thể có độ phân giải khác nhau. Ví dụ NB5Q bản cũ là 320 × 234, trong khi NB5Q-TW00B-V1 là 320 × 240; NB10W-TW01B-V1 là 1024 × 600.
4. Omron NB3Q-TW00B
NB3Q-TW00B là HMI kích thước 3,5 inch, phù hợp với các máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Thông số chính:
- Màn hình TFT LCD.
- Kích thước: 3,5 inch.
- Độ phân giải: 320 × 240.
- 65.536 màu.
- Đèn nền LED.
- Cảm ứng điện trở.
- Nguồn 24 VDC.
- Giao tiếp COM1.
- USB Slave.
Đây là model phù hợp cho các máy đơn giản cần giao diện HMI cơ bản.
5. Omron NB3Q-TW01B
NB3Q-TW01B có kích thước và độ phân giải tương tự NB3Q-TW00B nhưng được bổ sung:
- USB Host.
- Ethernet.
- Khả năng giao tiếp mạng.
- Hỗ trợ tải chương trình qua Ethernet.
Cấu hình:
NB3Q-TW01B → Ethernet → PLC
phù hợp khi máy cần giao tiếp Ethernet thay vì chỉ sử dụng serial.
6. Omron NB5Q-TW00B
NB5Q-TW00B là HMI kích thước khoảng 5,6 inch, màn hình TFT LCD màu.
Phiên bản NB5Q-TW00B tiêu chuẩn có:
- Kích thước: 5,6 inch.
- Độ phân giải: 320 × 234.
- 65.536 màu.
- LED backlight.
- Cảm ứng điện trở.
- COM1 và COM2.
- USB Slave.
- Nguồn 24 VDC.
NB5Q có kích thước lớn hơn NB3Q, giúp giao diện có nhiều khu vực hiển thị và nút điều khiển hơn.
7. Omron NB5Q-TW01B
NB5Q-TW01B là phiên bản NB5Q có Ethernet.
Ngoài các cổng serial, model này được bổ sung:
- Ethernet 10/100Base-T.
- USB Host.
- USB Slave.
Do đó NB5Q-TW01B phù hợp với các máy cần kết nối HMI với PLC hoặc thiết bị khác thông qua Ethernet.
8. Omron NB7W-TW00B
NB7W-TW00B là HMI 7 inch, sử dụng màn hình TFT LCD màu với độ phân giải 800 × 480.
Thông số chính:
- Kích thước: 7 inch.
- Độ phân giải: 800 × 480.
- 65.536 màu.
- LED backlight.
- Cảm ứng điện trở.
- COM1 + COM2.
- USB Slave.
- Nguồn 24 VDC.
Với màn hình 7 inch, NB7W phù hợp với các máy có nhiều thông số cần hiển thị đồng thời.
9. Omron NB7W-TW01B
NB7W-TW01B có màn hình 7 inch và bổ sung các giao tiếp:
- Ethernet.
- USB Host.
- USB Slave.
- COM1.
- COM2.
Đây là phiên bản phù hợp khi máy cần giao tiếp Ethernet hoặc sử dụng USB để sao lưu/truyền dữ liệu theo chức năng được hỗ trợ.
10. Omron NB10W-TW01B-V1
NB10W-TW01B-V1 là phiên bản màn hình lớn nhất trong nhóm NB-V1, kích thước 10,1 inch.
Thông số nổi bật:
- Màn hình TFT LCD 10,1 inch.
- Độ phân giải 1024 × 600.
- 65.536 màu.
- LED backlight.
- Cảm ứng điện trở.
- Ethernet 10/100Base-T.
- USB Host.
- USB Slave.
- COM1.
- COM2.
- Nguồn 24 VDC.
- Công suất khoảng 8 W.
- Mặt trước IP65.
- Nhiệt độ hoạt động 0–50°C.
NB10W-V1 phù hợp với những máy có giao diện vận hành phức tạp, cần hiển thị nhiều thông số, biểu đồ và nút điều khiển trên cùng một màn hình.
11. Bảng so sánh các model
| Model | Màn hình | Độ phân giải | Ethernet | USB Host | COM |
|---|---|---|---|---|---|
| NB3Q-TW00B | 3,5″ | 320×240 | Không | Không | COM1 |
| NB3Q-TW01B | 3,5″ | 320×240 | Có | Có | COM1 |
| NB5Q-TW00B | 5,6″ | 320×234 | Không | Không | COM1 + COM2 |
| NB5Q-TW01B | 5,6″ | 320×234 | Có | Có | COM1 + COM2 |
| NB7W-TW00B | 7″ | 800×480 | Không | Không | COM1 + COM2 |
| NB7W-TW01B | 7″ | 800×480 | Có | Có | COM1 + COM2 |
| NB10W-TW01B-V1 | 10,1″ | 1024×600 | Có | Có | COM1 + COM2 |
Các thông số trên áp dụng cho phiên bản NB tiêu chuẩn; với NB-V1, một số model có độ phân giải và cấu hình bộ nhớ khác.
12. Phân biệt TW00B và TW01B
Đây là cách nhanh để lựa chọn HMI NB.
TW00B
Phiên bản cơ bản:
- Serial communication.
- USB Slave.
- Không có Ethernet.
- Không có USB Host.
TW01B
Phiên bản mở rộng:
- Serial communication.
- Ethernet.
- USB Host.
- USB Slave.
Vì vậy nếu hệ thống PLC của khách hàng cần Ethernet, nên kiểm tra model TW01B.
13. Giao tiếp của HMI Omron NB
Tùy model, NB hỗ trợ:
RS-232C
Phù hợp với:
- PLC.
- Thiết bị đo.
- Bộ điều khiển.
- Biến tần.
- Thiết bị serial.
RS-422A/485
Phù hợp với:
- Kết nối khoảng cách xa hơn RS-232C.
- Nhiều thiết bị trên mạng serial.
- Các thiết bị hỗ trợ giao thức tương ứng.
OMRON công bố khoảng cách truyền tối đa khoảng 15 m đối với RS-232C và 500 m đối với RS-422A/485 trong điều kiện quy định.
Ethernet
Có trên các model TW01B/TW01B-V1, sử dụng Ethernet 10/100Base-T.
14. USB trên HMI NB
Các model TW01B có:
- USB Host Type-A.
- USB Slave Type-B.
USB Host có thể được sử dụng với USB memory theo chức năng được hỗ trợ.
USB Slave được sử dụng để kết nối HMI với máy tính phục vụ quá trình cấu hình và truyền chương trình.
15. Phần mềm lập trình NB-Designer
HMI Omron NB được thiết kế để lập trình bằng NB-Designer.
Phần mềm cho phép thiết kế:
- Màn hình vận hành.
- Nút nhấn.
- Đèn báo.
- Numeric display.
- Numeric input.
- Alarm.
- Trend.
- Bar graph.
- Recipe.
- Data logging.
- Giao diện nhiều màn hình.
Tài liệu OMRON hiện cung cấp NB-Designer cho NB Series và tài liệu vận hành NB-Designer được cập nhật trên trang hỗ trợ của OMRON.
16. Khả năng kết nối PLC
HMI NB có thể được sử dụng với nhiều dòng PLC thông qua giao thức và giao diện được hỗ trợ.
Một cấu hình phổ biến:
Omron CP1E / CP1L / CP1H
↓
RS-232C / RS-422A/485
↓
NB Series
Hoặc với model có Ethernet:
PLC
↓
Ethernet
↓
NB-TW01B
Việc chọn cáp và giao thức phải dựa trên chính xác model PLC.
OMRON cũng cung cấp các loại cáp kết nối NB với PLC như XW2Z-200T, XW2Z-500T và NB-RSEXT-2M trong danh mục phụ kiện.
17. Thông số chung
Nguồn cấp
HMI NB sử dụng:
24 VDC
Điện áp hoạt động:
20,4–27,6 VDC
tương ứng 24 VDC ±15%.
Cảm ứng
Sử dụng Analog Resistive Membrane.
Độ phân giải cảm ứng:
1024 × 1024
Tuổi thọ khoảng:
1.000.000 lần chạm
theo thông số OMRON.
Đèn nền
LED backlight với tuổi thọ ước tính khoảng 50.000 giờ tại điều kiện nhiệt độ phòng theo phương pháp đánh giá của OMRON.
Cấp bảo vệ
Mặt trước đạt:
IP65
áp dụng cho phần thao tác phía trước panel theo điều kiện quy định.
Nhiệt độ hoạt động
0–50°C
Độ ẩm:
10–90% RH, không ngưng tụ.
18. Kích thước và trọng lượng tham khảo
| Model | Kích thước W×H×D | Trọng lượng tối đa |
|---|---|---|
| NB3Q | 129,8 × 103,8 × 52,8 mm | khoảng 300–310 g |
| NB5Q | 184 × 142 × 46 mm | khoảng 305–320 g |
| NB7W | 202 × 148 × 46 mm | khoảng 620–705 g |
| NB10W | 268,8 × 210,8 × 54 mm | khoảng 1,46–1,53 kg |
Trọng lượng khác nhau giữa bản tiêu chuẩn và bản -V1.
19. Ứng dụng thực tế
Màn hình Omron NB có thể được sử dụng trong:
Máy đóng gói
- Cài đặt tốc độ.
- Cài đặt số lượng.
- Điều khiển Start/Stop.
- Hiển thị trạng thái máy.
- Hiển thị cảnh báo.
Máy chế tạo
- Điều khiển Manual/Auto.
- Cài đặt thông số.
- Hiển thị trạng thái I/O.
- Theo dõi cảm biến.
Máy gia nhiệt
- Cài đặt nhiệt độ.
- Hiển thị PV/SV.
- Hiển thị alarm.
- Điều khiển heater thông qua PLC.
Máy sử dụng biến tần
- Cài đặt tần số.
- Hiển thị tốc độ.
- Hiển thị dòng điện.
- Điều khiển Start/Stop.
Máy servo
- Cài đặt vị trí.
- Cài đặt tốc độ.
- Theo dõi trạng thái servo.
- Hiển thị alarm.
Dây chuyền sản xuất
- Hiển thị sản lượng.
- Đếm sản phẩm.
- Theo dõi trạng thái máy.
- Hiển thị cảnh báo.
- Quản lý thông số vận hành.
20. Ưu điểm của HMI Omron NB
Màn hình màu
65.536 màu giúp giao diện dễ quan sát và phân biệt trạng thái thiết bị.
Cảm ứng điện trở
Có thể thao tác bằng ngón tay hoặc các dụng cụ phù hợp với màn hình resistive.
Nhiều kích thước
Từ:
3,5″ → 5,6/5,7″ → 7″ → 10,1″
giúp lựa chọn theo kích thước máy và lượng thông tin cần hiển thị.
Giao tiếp đa dạng
Tùy model có:
- RS-232C.
- RS-422A/485.
- Ethernet.
- USB.
Thiết kế cho môi trường công nghiệp
Mặt trước IP65 và nhiệt độ hoạt động 0–50°C phù hợp với nhiều tủ điều khiển máy.
21. Nên chọn model nào?
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| HMI nhỏ, giao tiếp serial | NB3Q-TW00B |
| HMI nhỏ + Ethernet | NB3Q-TW01B |
| HMI 5,6″, serial | NB5Q-TW00B |
| HMI 5,6″ + Ethernet | NB5Q-TW01B |
| HMI 7″, serial | NB7W-TW00B |
| HMI 7″ + Ethernet | NB7W-TW01B |
| HMI 10,1″, Ethernet, phiên bản V1 | NB10W-TW01B-V1 |
Nếu cần thay thế thiết bị cũ, ngoài kích thước màn hình cần kiểm tra độ phân giải, cut-out panel, cổng truyền thông, phiên bản firmware và project NB-Designer.
22. Lưu ý quan trọng về phiên bản -V1
OMRON có hai thế hệ sản phẩm:
NB□□-TW□□B
và
NB□□-TW□□B-V1
Các phiên bản V1 có một số thay đổi về phần cứng, bộ nhớ và độ phân giải.
Ví dụ:
- NB5Q cũ: 320 × 234.
- NB5Q-V1: 320 × 240.
- NB10W cũ: 800 × 480.
- NB10W-V1: 1024 × 600.
Do đó không nên mặc định mọi project hoặc thông số của bản cũ có thể chuyển sang V1 mà không kiểm tra. OMRON cũng có tài liệu riêng hướng dẫn thay thế NB sang NB-V1.
23. Lưu ý về tình trạng sản phẩm
OMRON đã ghi rõ NB Series tiêu chuẩn discontinued từ tháng 3/2025. Trang NB Series cũ hiện được duy trì chủ yếu như tài liệu tham khảo. Trong khi đó, trang NB Series (-V1) vẫn liệt kê các model V1 trong tài liệu OMRON gần đây.
Vì vậy khi khách hàng cần mua:
- NB7W-TW00B
- NB5Q-TW00B
- NB5Q-TW01B
- NB3Q-TW00B
- NB10W-TW01B-V1
nên xác nhận:
- Model đầy đủ.
- Có hoặc không có
-V1. - Tình trạng tồn kho.
- Khả năng tương thích project.
- Khả năng thay thế bằng NB-V1 nếu model cũ không còn hàng.
24. Chính sách & cam kết của MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp HMI Omron, PLC, màn hình cảm ứng và các thiết bị tự động hóa công nghiệp.
MYTECH hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn kích thước HMI.
- Kiểm tra cổng RS-232C/RS-485/Ethernet.
- Kiểm tra model PLC tương thích.
- Kiểm tra phiên bản
-V1. - Tư vấn thay thế HMI NB cũ.
- Kiểm tra kích thước lắp panel.
- Báo giá theo số lượng dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật khi lựa chọn thiết bị.
Đối với các model NB đã ngừng sản xuất, MYTECH có thể kiểm tra nguồn hàng và phương án thay thế theo từng trường hợp.
25. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Website: https://mytek.com.vn
- Hotline/Zalo: 096 853 4039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Thời gian làm việc: 08:00–17:00, Thứ 2–Thứ 7
- Địa chỉ: Số 93, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- MST: 2301371611
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model HMI + số lượng + PLC đang sử dụng + yêu cầu giao tiếp
để MYTECH kiểm tra chính xác.
26. Câu hỏi thường gặp
NB7W-TW00B là màn hình bao nhiêu inch?
NB7W-TW00B là HMI 7 inch, độ phân giải 800 × 480, màn hình TFT LCD màu.
NB5Q-TW00B có Ethernet không?
Không. NB5Q-TW00B là phiên bản không có Ethernet. Nếu cần Ethernet, có thể xem NB5Q-TW01B hoặc phiên bản -V1 tương ứng.
NB3Q-TW01B có Ethernet không?
Có. NB3Q-TW01B có Ethernet và USB Host, trong khi NB3Q-TW00B là phiên bản cơ bản hơn.
NB10W-TW01B-V1 có độ phân giải bao nhiêu?
NB10W-TW01B-V1 có độ phân giải 1024 × 600, kích thước 10,1 inch.
HMI NB sử dụng phần mềm gì?
Dòng NB sử dụng NB-Designer để thiết kế và truyền chương trình HMI. OMRON hiện vẫn cung cấp tài liệu và phần mềm NB-Designer cho dòng NB.
HMI NB có thể kết nối PLC Omron CP1E không?
Có thể, tùy model HMI và giao diện kết nối. NB hỗ trợ các giao tiếp như RS-232C và RS-422A/485; các model TW01B còn có Ethernet. Cần kiểm tra đúng giao thức và model PLC trước khi triển khai.
NB7W-TW00B và NB7W-TW01B khác nhau gì?
Cả hai đều là HMI 7 inch, độ phân giải 800 × 480. TW01B có thêm Ethernet và USB Host, còn TW00B là phiên bản cơ bản hơn.
NB Series còn sản xuất không?
OMRON công bố NB Series tiêu chuẩn ngừng sản xuất từ tháng 3/2025. Các model NB-V1 vẫn xuất hiện trong tài liệu và lineup NB Series (-V1), vì vậy cần xác nhận chính xác model và tình trạng hàng trước khi đặt.
Kết luận
Màn hình cảm ứng Omron NB3Q, NB5Q, NB7W và NB10W là dòng HMI compact được sử dụng rộng rãi trong máy tự động hóa để giám sát và điều khiển PLC.
Có thể lựa chọn nhanh:
- NB3Q: 3,5 inch – máy nhỏ, giao diện đơn giản.
- NB5Q: 5,6/5,7 inch – giao diện trung bình.
- NB7W: 7 inch – phù hợp nhiều máy công nghiệp.
- NB10W: 10,1 inch – giao diện lớn, nhiều thông tin.
- TW00B: cấu hình giao tiếp cơ bản.
- TW01B: bổ sung Ethernet + USB Host.
- -V1: thế hệ phần cứng mới hơn, có một số thay đổi về độ phân giải/bộ nhớ.
Lưu ý quan trọng: NB Series tiêu chuẩn đã discontinued từ tháng 3/2025, do đó khi bán trên website MYTECH nên ghi rõ tình trạng sản phẩm và đặc biệt phân biệt NB□□-TW□□B với NB□□-TW□□B-V1 để tránh khách hàng mua nhầm hoặc gặp vấn đề khi chuyển project.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.