Khớp xoay SMC KSH/KSL04/06/08/10/12 – Đầu nối khí nén xoay 360°
Khớp xoay SMC KSH/KSL là dòng Rotary One-touch Fittings được thiết kế để kết nối ống khí trong các cơ cấu có chuyển động xoay hoặc dao động, giúp đường ống có thể thay đổi góc mà hạn chế xoắn, kéo căng hoặc gây cản trở chuyển động của cơ cấu.
Dòng KS của SMC sử dụng cơ cấu xoay mô-men thấp và được hãng giới thiệu cho các ứng dụng tại những vị trí xoay, dao động trong robot và thiết bị tự động hóa. Sản phẩm hỗ trợ ống khí đường kính ngoài Ø4, Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm, với nhiều lựa chọn ren M5, M6 và ren ống R.
Lưu ý: Nếu yêu cầu thực tế là loại High Speed Type đúng theo phân loại của SMC, cần chọn dòng KXH/KXL thay vì KSH/KSL. Dòng KX có tốc độ quay cho phép cao hơn đáng kể so với KS.
1. Khớp xoay SMC KSH/KSL là gì?
Khớp xoay SMC KSH/KSL là đầu nối khí nén One-touch có khả năng xoay, dùng để nối ống khí với các cổng ren trên thiết bị trong khi vẫn cho phép phần đầu nối thực hiện chuyển động xoay.
Khác với đầu nối khí nén cố định thông thường, khớp xoay được sử dụng tại những vị trí mà ống khí thường xuyên bị:
- Xoay theo cơ cấu máy.
- Dao động qua lại.
- Thay đổi góc liên tục.
- Kéo hoặc xoắn khi cơ cấu chuyển động.
- Làm việc trên các cơ cấu robot hoặc máy tự động hóa.
SMC thiết kế dòng KS theo hướng low torque rotation, tức mô-men cản khi xoay thấp, nhờ đó hạn chế ảnh hưởng của đầu nối đến chuyển động của cơ cấu.
2. Hai kiểu KSH và KSL
Trong dòng sản phẩm này, KSH và KSL khác nhau chủ yếu ở hướng kết nối.
| Model | Kiểu kết nối | Đặc điểm |
|---|---|---|
| KSH | Male Connector | Đầu nối thẳng |
| KSL | Male Elbow | Đầu nối góc 90° |
| KSH04/KSH06… | Thẳng | Ống đi cùng hướng với trục kết nối |
| KSL04/KSL06… | Góc | Ống đổi hướng khoảng 90° |
SMC mô tả KSH là kiểu Male Connector, phù hợp khi cần đưa đường ống theo cùng hướng với cổng ren; KSL là Male Elbow, phù hợp khi cần đưa ống ra theo góc vuông.
3. Cách đọc mã KSH/KSL
Ví dụ:
KSH08-03S
Có thể hiểu:
- KSH: đầu nối xoay thẳng.
- 08: dùng cho ống có đường kính ngoài Ø8 mm.
- 03S: ren R3/8.
Ví dụ:
KSL06-M5
- KSL: đầu nối xoay góc.
- 06: dùng cho ống Ø6 mm.
- M5: ren M5 × 0.8.
KSH10-04S
- KSH: đầu nối xoay thẳng.
- 10: dùng cho ống Ø10 mm.
- 04S: ren R1/2.
Theo catalogue SMC, các hậu tố 01S, 02S, 03S, 04S tương ứng lần lượt với ren R1/8, R1/4, R3/8 và R1/2.
4. Các model KSH phổ biến
Dòng KSH là loại đầu nối xoay thẳng.
| Model | Ống sử dụng | Ren kết nối |
|---|---|---|
| KSH04-M5 | Ø4 mm | M5 × 0.8 |
| KSH04-M6 | Ø4 mm | M6 × 1 |
| KSH04-01S | Ø4 mm | R1/8 |
| KSH06-M5 | Ø6 mm | M5 × 0.8 |
| KSH06-M6 | Ø6 mm | M6 × 1 |
| KSH06-01S | Ø6 mm | R1/8 |
| KSH06-02S | Ø6 mm | R1/4 |
| KSH08-01S | Ø8 mm | R1/8 |
| KSH08-02S | Ø8 mm | R1/4 |
| KSH08-03S | Ø8 mm | R3/8 |
| KSH10-02S | Ø10 mm | R1/4 |
| KSH10-03S | Ø10 mm | R3/8 |
| KSH10-04S | Ø10 mm | R1/2 |
| KSH12-03S | Ø12 mm | R3/8 |
| KSH12-04S | Ø12 mm | R1/2 |
Đây là các tổ hợp model được SMC công bố cho dòng KSH.
5. Các model KSL phổ biến
KSL là phiên bản đầu nối xoay góc 90°.
| Model | Ống sử dụng | Ren kết nối |
|---|---|---|
| KSL04-M5 | Ø4 mm | M5 × 0.8 |
| KSL04-M6 | Ø4 mm | M6 × 1 |
| KSL04-01S | Ø4 mm | R1/8 |
| KSL06-M5 | Ø6 mm | M5 × 0.8 |
| KSL06-M6 | Ø6 mm | M6 × 1 |
| KSL06-01S | Ø6 mm | R1/8 |
| KSL06-02S | Ø6 mm | R1/4 |
| KSL08-01S | Ø8 mm | R1/8 |
| KSL08-02S | Ø8 mm | R1/4 |
| KSL08-03S | Ø8 mm | R3/8 |
| KSL10-02S | Ø10 mm | R1/4 |
| KSL10-03S | Ø10 mm | R3/8 |
| KSL10-04S | Ø10 mm | R1/2 |
| KSL12-03S | Ø12 mm | R3/8 |
| KSL12-04S | Ø12 mm | R1/2 |
Các model KSL được SMC phân loại là Male Elbow Rotary One-touch Fitting, sử dụng cho trường hợp cần đổi hướng đường ống ngay tại vị trí kết nối.
6. Thông số kỹ thuật SMC KSH/KSL
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | KS Rotary One-touch Fittings |
| Kiểu | Rotary One-touch Fitting |
| KSH | Male Connector – thẳng |
| KSL | Male Elbow – góc |
| Môi chất | Không khí |
| Áp suất làm việc | -100 kPa đến 1 MPa |
| Áp suất thử | 3 MPa |
| Nhiệt độ môi trường & môi chất | -5 đến 60°C |
| Kích thước ống | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm |
| Ren | M5 × 0.8, M6 × 1, R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 |
| Kiểu lắp ống | One-touch |
| Vật liệu thân | PBT |
| Vật liệu ren/chi tiết kim loại | Đồng mạ niken điện phân, SUS304 |
| Phớt | NBR |
| Seal xoay | NBR |
| Vòng bi | Thép ổ bi |
| RoHS | Có |
Các thông số áp suất, nhiệt độ và vật liệu trên được SMC công bố cho dòng KS/KX.
7. Khả năng xoay của KSH/KSL
Một trong những điểm quan trọng của khớp xoay là mô-men xoay và tốc độ quay cho phép.
Đối với dòng KS – KSH/KSL, SMC công bố:
| Đường kính ống | Mô-men xoay tại 0,5 MPa | Tốc độ quay cho phép |
|---|---|---|
| Ø4 | 0,006 N·m | 8,4 s⁻¹ |
| Ø6 | 0,012 N·m | 8,4 s⁻¹ |
| Ø8 | 0,014 N·m | 6,7 s⁻¹ |
| Ø10 | 0,020 N·m | 5 s⁻¹ |
| Ø12 | 0,022 N·m | 4,2 s⁻¹ |
Trong đó s⁻¹ là số vòng/giây, không phải vòng/phút.
Ví dụ với KSH/KSL Ø4, tốc độ cho phép 8,4 vòng/giây tương đương khoảng 504 vòng/phút.
8. KSH/KSL có phải loại tốc độ cao không?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi chọn sản phẩm.
SMC phân loại:
- KS = Standard Type
- KX = High Speed Type
Do đó, nếu tên sản phẩm được ghi là:
SMC khớp xoay tốc độ cao KSH/KSL
thì về mặt phân loại catalogue, cách gọi này chưa chính xác hoàn toàn. KSH/KSL là dòng KS tiêu chuẩn.
Nếu ứng dụng yêu cầu tốc độ quay cao, nên xem xét:
- KXH – Male Connector, loại thẳng.
- KXL – Male Elbow, loại góc.
SMC công bố tốc độ quay cho phép của dòng KX cao hơn đáng kể so với KS.
So sánh KS và KX
| Đường kính ống | KS | KX – High Speed |
|---|---|---|
| Ø4 | 8,4 vòng/s | 25 vòng/s |
| Ø6 | 8,4 vòng/s | 20 vòng/s |
| Ø8 | 6,7 vòng/s | 20 vòng/s |
| Ø10 | 5 vòng/s | 16,7 vòng/s |
| Ø12 | 4,2 vòng/s | 16,7 vòng/s |
Như vậy, với những cơ cấu quay nhanh, dòng KX có thể đạt tốc độ cho phép cao hơn khoảng 3–4 lần tùy đường kính ống.
9. Ưu điểm của khớp xoay SMC KSH/KSL
Thiết kế cho chuyển động xoay
KSH/KSL được thiết kế để sử dụng tại các vị trí có chuyển động xoay hoặc dao động, đặc biệt trong máy tự động hóa và robot.
Mô-men xoay thấp
Cơ cấu xoay có mô-men cản thấp, giúp hạn chế lực tác động ngược lên cơ cấu chuyển động.
Kết nối One-touch
Chỉ cần đưa ống vào đầu nối là có thể tạo kết nối nhanh, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và bảo trì.
Nhiều lựa chọn kích thước
Có thể lựa chọn cho ống Ø4–Ø12 mm và nhiều loại ren từ M5/M6 đến R1/2.
Thiết kế nhỏ gọn
KSH và KSL có kích thước tương đối nhỏ, phù hợp với các cụm khí nén có không gian lắp đặt hạn chế.
Vật liệu phù hợp môi trường công nghiệp
Các chi tiết đồng của dòng sản phẩm được xử lý mạ niken điện phân; SMC cũng công bố dòng KS/KX là copper-free specification theo phân loại của hãng.
10. Ứng dụng của KSH/KSL
Khớp xoay SMC thường được sử dụng trong:
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Máy gắp và đặt sản phẩm.
- Cơ cấu xoay khí nén.
- Bàn xoay.
- Cánh tay robot.
- Cơ cấu kẹp xoay.
- Máy cấp phôi.
- Hệ thống tự động hóa có đường ống chuyển động.
- Các cơ cấu cần hạn chế hiện tượng xoắn ống khí.
SMC xác định dòng KS/KX phù hợp cho oscillating and rotating sections in robots, tức các vị trí dao động và xoay trong robot.
11. Cách chọn KSH/KSL phù hợp
Khi thay thế hoặc mua mới, nên xác định theo 3 yếu tố chính:
Bước 1: Xác định đường kính ngoài của ống
Ví dụ:
- Ống Ø4 → KSH04 / KSL04.
- Ống Ø6 → KSH06 / KSL06.
- Ống Ø8 → KSH08 / KSL08.
- Ống Ø10 → KSH10 / KSL10.
- Ống Ø12 → KSH12 / KSL12.
Bước 2: Xác định loại đầu nối
Nếu cần đầu nối thẳng:
→ Chọn KSH
Nếu cần đổi hướng 90°:
→ Chọn KSL
Bước 3: Xác định ren
Ví dụ:
- M5 →
-M5 - M6 →
-M6 - R1/8 →
-01S - R1/4 →
-02S - R3/8 →
-03S - R1/2 →
-04S
Ví dụ:
KSL08-03S
= KSL + ống Ø8 mm + ren R3/8.
12. KSH và KSL khác gì đầu nối khí thông thường?
| Tiêu chí | Đầu nối thường | KSH/KSL |
|---|---|---|
| Kết nối One-touch | Có | Có |
| Cho phép xoay | Thường không | Có |
| Dùng cho cơ cấu xoay | Hạn chế | Phù hợp |
| Dùng cho robot | Tùy loại | Phù hợp |
| Mô-men xoay thấp | Không phải chức năng chính | Có |
| Giảm xoắn ống | Hạn chế | Tốt hơn |
| KSH | – | Đầu nối thẳng |
| KSL | – | Đầu nối góc |
13. Lưu ý khi lắp đặt
Để khớp xoay hoạt động ổn định, cần lựa chọn đúng kích thước ống và ren kết nối.
Không nên sử dụng sản phẩm trong ứng dụng yêu cầu giữ chân không tuyệt đối, bởi SMC lưu ý dòng sản phẩm này không được đảm bảo zero leakage cho các ứng dụng như leak tester; khi sử dụng chân không, đặc tính kết cấu cũng có thể khiến mỡ đi vào bên trong.
Ngoài ra, tốc độ quay thực tế cần được kiểm tra cùng với:
- Đường kính ống.
- Áp suất làm việc.
- Mô-men tải.
- Bán kính uốn của ống.
- Tần suất xoay/dao động.
- Điều kiện môi trường.
Đặc biệt, nếu tốc độ quay vượt giới hạn của KS, nên chuyển sang dòng KX High Speed Type thay vì cố sử dụng KSH/KSL.
14. Đặt mua khớp xoay SMC KSH/KSL tại MYTECH
MYTECH cung cấp các loại khớp nối xoay SMC KSH/KSL với nhiều kích thước và kiểu ren, đáp ứng nhu cầu thay thế linh kiện cho hệ thống khí nén và tự động hóa.
Các model phổ biến:
- KSH04-M5 / KSH04-M6 / KSH04-01S
- KSH06-M5 / KSH06-M6 / KSH06-01S / KSH06-02S
- KSH08-01S / KSH08-02S / KSH08-03S
- KSH10-02S / KSH10-03S / KSH10-04S
- KSH12-03S / KSH12-04S
- KSL04-M5 / KSL04-M6 / KSL04-01S
- KSL06-M5 / KSL06-M6 / KSL06-01S / KSL06-02S
- KSL08-01S / KSL08-02S / KSL08-03S
- KSL10-02S / KSL10-03S / KSL10-04S
- KSL12-03S / KSL12-04S
Khách hàng nên cung cấp mã KSH/KSL đầy đủ, đường kính ống và kích thước ren để lựa chọn chính xác model.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
15. Câu hỏi thường gặp
KSH và KSL có gì khác nhau?
KSH là đầu nối xoay thẳng (Male Connector), còn KSL là đầu nối xoay góc (Male Elbow).
KSH/KSL có xoay 360° không?
Đây là dòng Rotary One-touch Fittings, được thiết kế cho các vị trí có chuyển động xoay và dao động. Tuy nhiên, cần phân biệt khả năng xoay của khớp với cách mô tả thương mại “xoay 360°”; khi ứng dụng thực tế cần tuân thủ tốc độ quay, tải và điều kiện làm việc do SMC quy định.
KSH04 dùng ống bao nhiêu?
KSH04 dùng ống có đường kính ngoài Ø4 mm.
KSL08-03S dùng ren gì?
KSL08-03S dùng ống Ø8 mm và ren R3/8.
KSH10-04S dùng ống gì?
KSH10-04S dùng ống Ø10 mm, kết nối ren R1/2.
KSH/KSL có phải dòng tốc độ cao nhất của SMC không?
Không. KSH/KSL thuộc KS Standard Type. Nếu cần loại High Speed Type, nên xem dòng KXH/KXL. Theo catalogue SMC, KX có tốc độ quay cho phép cao hơn KS.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.