Khớp nối khuỷu ống khí xoay SMC KSL04/06/08/10/12 – Rotary One-Touch Fitting, ren M5/M6/01/02/03/04
SMC KSL Series là dòng khớp nối khuỷu xoay One-Touch (Rotary One-touch Fitting) dùng để kết nối ống khí với thiết bị khí nén và cho phép đầu nối xoay ở phần khớp, rất phù hợp với các cơ cấu có chuyển động dao động hoặc xoay như robot, actuator và máy tự động hóa. SMC thiết kế KSL theo hướng low-torque rotation, giúp giảm lực cản khi đầu nối xoay; sản phẩm cũng sử dụng kiểu electroless nickel plating và được công bố là copper-free.
Lưu ý về mã: Chuỗi
KSL04/06/08/10/12-M5/M6/01/02/03/04Sđang gộp nhiều biến thể.04/06/08/10/12là đường kính ngoài ống, cònM5/M6/01/02/03/04là kích thước ren kết nối. Hậu tốSở các mã ren R nhưKSL08-01Slà một phần của mã fitting và không nên tự hiểu đơn giản là “phiên bản khác” nếu chưa đối chiếu full part number.
1. Tổng quan sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | KS/KX |
| Model | KSL04 / 06 / 08 / 10 / 12 |
| Loại | Rotary One-touch Fitting – Union Elbow |
| Kiểu | Male Elbow / Khuỷu ren xoay |
| Kết nối ống | One-Touch |
| Ống | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm |
| Ren | M5 / M6 / 1/8 / 1/4 / 3/8 / 1/2 tùy model |
| Khả năng xoay | Low-torque rotation |
| Ứng dụng | Robot, actuator xoay, cơ cấu dao động, máy tự động hóa |
| Mạ bề mặt | Electroless nickel plated |
| Vật liệu ống | Nylon / Urethane theo cấu hình |
| Sealant | Có ở mã S tương ứng |
SMC mô tả KSL là Rotary One-touch Fitting, dùng cho oscillating and rotating sections in robots, với thiết kế low torque rotation style.
2. Sản phẩm này là gì?
KSL là đầu nối khí nén dạng khuỷu có khả năng xoay, dùng để nối:
Ống khí ↔ cổng ren của xi lanh/van/thiết bị
Khác với một fitting khuỷu cố định, phần đầu nối của KSL cho phép thay đổi hướng ống bằng chuyển động xoay.
Ống khí
│
│
┌──┘
│ ↻
KSL
│
│ Ren
▼
Thiết bị
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi ống phải thay đổi góc theo chuyển động của cơ cấu.
3. KSL dùng trong trường hợp nào?
SMC nêu rõ KSL phù hợp cho:
- Robot
- Cơ cấu oscillating
- Cơ cấu rotating
- Actuator chuyển động.
- Máy tự động hóa.
Ví dụ:
Robot arm
↓
Xi lanh/actuator
↓
KSL
↻
Ống khí
Khi actuator chuyển động, fitting có thể xoay để hạn chế lực kéo và uốn ống.
4. Ưu điểm chính của KSL
Xoay với mô-men thấp
SMC gọi đây là:
Low torque rotation style rotary One-touch fittings.
One-Touch
Cắm ống trực tiếp, thuận tiện lắp đặt và tháo bảo trì.
Kết cấu khuỷu
Giúp đổi hướng ống 90° ngay tại cổng thiết bị.
Gọn
Phù hợp những nơi không gian lắp đặt hạn chế.
Copper-free
SMC công bố KSL thuộc loại copper-free, bề mặt mạ nickel hóa học.
5. KSL04 / KSL06 / KSL08 / KSL10 / KSL12
Số đầu tiên xác định đường kính ngoài ống áp dụng.
| Model | Ống |
|---|---|
| KSL04 | Ø4 mm |
| KSL06 | Ø6 mm |
| KSL08 | Ø8 mm |
| KSL10 | Ø10 mm |
| KSL12 | Ø12 mm |
SMC liệt kê đầy đủ các kích thước này trong catalogue KS/KX.
6. Ý nghĩa M5 / M6
Đây là các kích thước ren kết nối của đầu fitting.
KSL04-M5
- Ống: Ø4 mm
- Ren: M5 × 0,8
SMC xác nhận trực tiếp model này.
KSL04-M6
- Ống Ø4 mm.
- Ren M6 × 1.
Tương tự, KSL06 có cả cấu hình M5 và M6.
7. Ý nghĩa 01 / 02 / 03 / 04
Với các mã ren R:
| Mã | Ren |
|---|---|
| 01 | R1/8 |
| 02 | R1/4 |
| 03 | R3/8 |
| 04 | R1/2 |
SMC liệt kê các kích thước này cho KSL theo từng cỡ ống/model.
Ví dụ:
KSL08-01S
→ ống Ø8 mm + ren R1/8.
8. Ý nghĩa S trong KSL08-01S
Ở cấu hình ren R, SMC thể hiện:
S = With sealant
tức ren được xử lý sẵn chất làm kín.
Ví dụ:
KSL08-01S
có ren R1/8 + sealant.
Điều này giúp giảm công đoạn sử dụng băng tan hoặc sealant riêng trong quá trình lắp đặt, nhưng vẫn phải tuân thủ cách siết của SMC.
9. Ví dụ KSL04-M5
Mã:
KSL04-M5
đọc như sau:
- KSL → Rotary One-touch Fitting, Union Elbow.
- 04 → ống Ø4 mm.
- M5 → ren M5 × 0,8.
SMC xác nhận:
- H: 8 mm.
- D1: 10,4 mm.
- D2: 12 mm.
- L1: 21 mm.
- L2: 20,5 mm.
- Effective area: 3,5 mm².
- Trọng lượng: khoảng 3,5 g.
10. Ví dụ KSL06-M5
KSL06-M5
- Ống Ø6 mm.
- Ren M5 × 0,8.
- H: 8 mm.
- D1: 12,8 mm.
- D2: 14 mm.
- Effective area: 3,5 mm².
11. Ví dụ KSL06-M6
KSL06-M6
- Ống Ø6 mm.
- Ren M6 × 1.
- Min. port size: khoảng 3 mm.
- Effective area: khoảng 5,0 mm².
So với M5, đầu ren lớn hơn cho phép tiết diện cổng khác.
12. Ví dụ KSL06-01S
KSL06-01S
- Ống Ø6 mm.
- Ren R1/8.
- Có sealant.
- Effective area khoảng 8,6 mm².
13. KSL08-01S
KSL08-01S
- Ống Ø8 mm.
- Ren R1/8.
- Có sealant.
- Effective area khoảng 21,6 mm² với cấu hình nylon được catalogue liệt kê.
Đây là cấu hình phù hợp cho các đường khí có lưu lượng cao hơn so với KSL04/KSL06.
14. KSL08-02S
KSL08-02S
- Ống Ø8 mm.
- Ren R1/4.
- Dùng cho các cổng thiết bị lớn hơn.
15. KSL08-03S
KSL08-03S
- Ống Ø8 mm.
- Ren R3/8.
- Thuộc nhóm kết nối lưu lượng lớn hơn.
16. KSL10-02S
KSL10-02S
- Ống Ø10 mm.
- Ren R1/4.
- Effective area khoảng 30,5 mm² ở cấu hình nylon.
17. KSL10-03S
KSL10-03S
- Ống Ø10 mm.
- Ren R3/8.
- Phù hợp hệ thống có đường khí lớn hơn.
18. KSL10-04S
KSL10-04S
- Ống Ø10 mm.
- Ren R1/2.
Đây là một trong các cấu hình có cổng ren lớn nhất của KSL10.
19. KSL12-03S
KSL12-03S
- Ống Ø12 mm.
- Ren R3/8.
- Effective area khoảng 35,1 mm².
20. KSL12-04S
KSL12-04S
- Ống Ø12 mm.
- Ren R1/2.
- Phù hợp đường khí lớn và actuator cần lưu lượng cao.
21. Bảng lựa chọn nhanh
| Model | Ống | Ren |
|---|---|---|
| KSL04-M5 | Ø4 | M5×0,8 |
| KSL04-M6 | Ø4 | M6×1 |
| KSL04-01S | Ø4 | R1/8 |
| KSL06-M5 | Ø6 | M5×0,8 |
| KSL06-M6 | Ø6 | M6×1 |
| KSL06-01S | Ø6 | R1/8 |
| KSL06-02S | Ø6 | R1/4 |
| KSL08-01S | Ø8 | R1/8 |
| KSL08-02S | Ø8 | R1/4 |
| KSL08-03S | Ø8 | R3/8 |
| KSL10-02S | Ø10 | R1/4 |
| KSL10-03S | Ø10 | R3/8 |
| KSL10-04S | Ø10 | R1/2 |
| KSL12-03S | Ø12 | R3/8 |
| KSL12-04S | Ø12 | R1/2 |
Nguồn: catalogue Rotary One-touch Fittings KS/KX của SMC.
22. Kết cấu xoay của KSL
Điểm đặc biệt của KSL là:
Thiết bị
│
│ ren
▼
┌────────┐
│ KSL │ ← phần xoay
└────┬───┘
│
└────→ Ống
Phần ống có thể thay đổi hướng nhờ cơ cấu rotary.
SMC thiết kế sản phẩm để sử dụng cho các vị trí oscillating và rotating.
23. Tại sao fitting xoay quan trọng trên robot?
Ví dụ một actuator xoay:
Robot Arm
↻
┌────────┐
│Actuator│
└───┬────┘
│
KSL
│
Ống khí
Nếu fitting cố định, khi actuator quay:
Ống sẽ bị xoắn hoặc kéo.
KSL cho phép fitting xoay:
giảm lực xoắn lên ống và cải thiện khả năng bố trí đường ống.
24. KSL có phải swivel fitting không?
Có thể xem KSL là một dạng rotary/swivel elbow fitting, nhưng tên phân loại chính thức của SMC là:
Rotary One-touch Fittings – Union Elbow: KSL.
25. KSL khác KQ2H như thế nào?
Bạn đã hỏi trước đây về SMC KQ2H.
| Tiêu chí | KSL | KQ2H |
|---|---|---|
| Khuỷu | ✅ | Không phải tất cả |
| One-Touch | ✅ | ✅ |
| Xoay | ✅ | Tùy model |
| Dùng cho robot chuyển động | Rất phù hợp | Tùy cấu hình |
| Chức năng chính | Rotary fitting | Standard fitting |
KSL đặc biệt dành cho các vị trí có dao động/xoay.
26. KSL khác KXL như thế nào?
SMC phân loại:
- KSL → Union Elbow, Standard
- KXL → Male Elbow, High Speed
Catalogue KS/KX tách riêng hai loại này.
Vì vậy cụm “xoay tốc độ cao” trong tên sản phẩm cần cẩn thận: KSL là Rotary One-touch fitting tiêu chuẩn, còn catalogue cũng có nhóm KXL (High speed) riêng.
27. KSL có dùng cho tốc độ cao không?
KSL được thiết kế cho các ứng dụng rotating/oscillating với low torque rotation, nhưng nếu ứng dụng của bạn yêu cầu đặc biệt về tốc độ xoay thì nên kiểm tra thêm dòng KXL High Speed mà SMC liệt kê riêng.
28. KSL và KX Series
SMC gom KSL vào:
KS/KX Series Rotary One-touch Fittings
Trong series này có nhiều cấu hình fitting dùng cho các vị trí chuyển động.
29. Vật liệu
Catalogue SMC cho KSL công bố đặc tính vật liệu ống áp dụng gồm:
- Nylon
- Urethane
tùy cấu hình.
Một số mã có hai giá trị effective area tương ứng với vật liệu ống khác nhau.
30. Copper-free
SMC xác nhận:
Copper-free (Electroless nickel plated)
cho KSL04-M5 và dòng rotary fitting liên quan.
Điều này hữu ích trong những ứng dụng có yêu cầu hạn chế đồng ở linh kiện khí nén.
31. Mạ nickel hóa học
SMC sử dụng:
Electroless Nickel Plating
nhằm xử lý bề mặt các chi tiết phù hợp và đáp ứng yêu cầu của dòng fitting này.
32. Effective area là gì?
Effective area biểu thị khả năng truyền dòng khí của fitting.
Ví dụ catalogue công bố:
- KSL04-M5: khoảng 3,5 mm²
- KSL06-M6: khoảng 5,0 mm²
- KSL06-01S: khoảng 8,6 mm²
- KSL08-01S: khoảng 21,6 mm²
- KSL10-02S: khoảng 30,5 mm²
- KSL12-03S: khoảng 35,1 mm².
Effective area lớn hơn thường thuận lợi hơn khi cần lưu lượng khí lớn, nhưng phải xét toàn bộ mạch.
33. Vì sao cùng Ø8 nhưng effective area khác nhau?
Vì effective area không chỉ phụ thuộc vào đường kính ống mà còn phụ thuộc vào:
- Cỡ ren.
- Tiết diện bên trong fitting.
- Thiết kế passage.
Ví dụ KSL08-01S có effective area khoảng 21,6 mm², trong khi cấu hình khác có thể khác.
34. Ảnh hưởng tới tốc độ xi lanh
Nếu fitting quá nhỏ:
Xi lanh
↓
Fitting tiết diện nhỏ
↓
Lưu lượng bị hạn chế
↓
Xi lanh chậm
Do đó khi thiết kế máy tốc độ cao, cần chọn fitting không trở thành điểm nghẽn lưu lượng.
35. Kết hợp với van điều tốc SMC AS
Một hệ thống:
SY3120
↓
AS
↓
KSL
↓
Cylinder
Trong đó:
SY → điều khiển hướng.
AS → điều chỉnh tốc độ.
KSL → kết nối và định hướng ống, đồng thời cho phép xoay.
36. Kết hợp với van xả nhanh AQ
Có thể bố trí:
SY
↓
KSL
↓
Cylinder
↑
AQ
AQ hỗ trợ xả nhanh, còn KSL làm nhiệm vụ kết nối xoay.
37. Kết hợp với van một chiều AKH
Ví dụ:
SY
↓
KSL
↓
AKH
↓
Cylinder
AKH kiểm soát dòng một chiều; KSL giúp kết nối/đổi hướng ống.
38. Kết hợp với xi lanh MKB
MKB Rotary Clamp Cylinder có chuyển động xoay và kẹp nên fitting xoay rất hữu ích trong một số bố trí.
MKB
↻
│
KSL
│
Ống khí
KSL giúp giảm khả năng ống bị xoắn khi cơ cấu chuyển động.
39. Kết hợp với xi lanh CJ2B/CDJ2B
Với xi lanh mini:
AS1301F
↓
KSL04-M5
↓
CJ2B
KSL04-M5 phù hợp khi:
- Ống Ø4 mm.
- Cổng M5 × 0,8.
- Không gian nhỏ.
- Đầu nối cần khả năng xoay.
SMC xác nhận KSL04-M5 có đúng cấu hình này.
40. Kết hợp với CXSM15
Ví dụ:
SY3120
↓
AS
↓
KSL06/08
↓
CXSM15
Model KSL cần được lựa chọn theo:
- Cỡ ống.
- Cổng xi lanh.
- Lưu lượng.
- Không gian lắp đặt.
41. Lắp đặt One-Touch
Quy trình cơ bản:
1. Cắt ống vuông
↓
2. Đẩy ống vào KSL
↓
3. Kiểm tra đã cắm hết
↓
4. Kéo nhẹ để kiểm tra giữ ống
↓
5. Cấp khí và kiểm tra rò
Khi tháo:
Xả hết áp suất
↓
Nhấn release ring
↓
Kéo ống
42. Không nên xoay quá mức
Mặc dù KSL là rotary fitting, không nên hiểu rằng đầu nối có thể xoay vô hạn tùy ý dưới mọi điều kiện.
Cần tuân thủ:
- Giới hạn cơ khí của fitting.
- Tải lên ống.
- Bán kính uốn ống.
- Tốc độ chuyển động.
- Hướng chuyển động của actuator.
43. Không để ống chịu lực kéo liên tục
Fitting xoay giúp giảm lực xoắn, nhưng không thay thế việc bố trí ống đúng.
Không nên:
KSL────────────Ống
↑
Kéo mạnh
Nên tạo vòng cung ống phù hợp với chuyển động:
KSL
↓
╭────╮
╰───
44. KSL nên dùng cho robot
Đặc biệt thích hợp khi:
- Robot quay nhiều trục.
- Cơ cấu rung/oscillating.
- Ống phải thay đổi hướng.
- Không gian đầu nối hẹp.
SMC xác nhận chính thức ứng dụng cho oscillating and rotating sections in robots.
45. KSL không phải van
Đây là điểm cần phân biệt:
KSL = fitting
Nó không phải:
- Van điện từ.
- Van một chiều.
- Van điều tốc.
- Van xả nhanh.
Ví dụ:
| Mã | Thiết bị |
|---|---|
| SY5220 | Van điện từ |
| AS2301F | Van điều tốc |
| AKH06 | Van một chiều |
| AQ240F | Van xả nhanh |
| KSL06 | Khớp nối xoay |
46. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giảm lực xoắn lên ống
Nhờ cơ cấu rotary.
One-Touch
Lắp ống nhanh.
Đổi hướng ống 90°
Thiết kế elbow.
Low torque
Thích hợp cơ cấu chuyển động.
Nhiều kích thước
Ø4–Ø12 mm.
Nhiều lựa chọn ren
M5/M6/R1/8/R1/4/R3/8/R1/2 tùy cấu hình.
Thiết kế compact
Phù hợp máy tự động hóa.
47. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế đường ống cho máy.
Nhà tích hợp robot
Định tuyến ống trên cơ cấu chuyển động.
Nhà máy tự động hóa
Thay thế fitting cũ.
Đơn vị bảo trì
Sửa chữa các đường khí bị xoắn/gập.
48. Bảng lựa chọn theo cỡ ống
| Đường kính ống | Model phù hợp |
|---|---|
| Ø4 mm | KSL04 |
| Ø6 mm | KSL06 |
| Ø8 mm | KSL08 |
| Ø10 mm | KSL10 |
| Ø12 mm | KSL12 |
Sau đó chọn tiếp cỡ ren phù hợp với cổng thiết bị.
49. Bảng lựa chọn theo ren
| Cổng thiết bị | Mã tương ứng |
|---|---|
| M5 × 0,8 | -M5 |
| M6 × 1 | -M6 |
| R1/8 | -01S |
| R1/4 | -02S |
| R3/8 | -03S |
| R1/2 | -04S |
Các tổ hợp khả dụng phụ thuộc từng kích thước KSL.
50. Ví dụ chọn model
Trường hợp 1
Thiết bị:
- Cổng M5.
- Ống Ø4.
- Cơ cấu chuyển động.
→ KSL04-M5
SMC xác nhận model này là Ø4 + M5.
Trường hợp 2
Thiết bị:
- Cổng R1/8.
- Ống Ø6.
→ KSL06-01S.
Trường hợp 3
Thiết bị:
- Cổng R1/4.
- Ống Ø8.
→ KSL08-02S.
Trường hợp 4
Thiết bị:
- Cổng R1/2.
- Ống Ø12.
→ KSL12-04S.
51. Cách đọc mã KSL08-02S
Có thể hiểu:
KSL
→ Rotary One-touch Union Elbow.
08
→ Ống Ø8 mm.
02
→ Ren R1/4.
S
→ With Sealant.
SMC xác nhận cấu hình KSL08-02S trong catalogue.
52. Cách đọc mã KSL10-04S
- KSL → Rotary One-touch fitting.
- 10 → Ống Ø10 mm.
- 04 → R1/2.
- S → With Sealant.
53. Lưu ý về “tốc độ cao”
Tiêu đề thương mại bạn cung cấp có cụm:
“khớp nối khuỷu ống dẫn khí xoay tốc độ cao”
Về kỹ thuật, nên mô tả an toàn hơn là:
“Khớp nối khuỷu xoay One-Touch SMC KSL, loại low-torque, dùng cho cơ cấu xoay/dao động.”
Lý do: catalogue SMC xác định KSL là Standard, trong khi KXL mới được SMC phân loại High speed trong cùng nhóm rotary fitting.
55. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã KSL dựa trên:
- Đường kính ống.
- Kích thước cổng thiết bị.
- Ren M5/M6/R.
- Có/không có sealant.
- Không gian lắp đặt.
- Chuyển động xoay/dao động.
- Yêu cầu lưu lượng.
Để tránh chọn nhầm, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc ảnh đầu nối đang sử dụng, đặc biệt khi cần thay thế đúng kích thước cơ khí.
56. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC KSL04-M5, 20 chiếc.
Hoặc:
SMC KSL08-01S, 10 chiếc.
57. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KSL SMC là gì?
KSL là Rotary One-touch Fitting, dạng khuỷu xoay, dùng cho các đường ống khí trên cơ cấu xoay và dao động.
KSL có phải van khí nén không?
Không. KSL là khớp nối/fitting, không phải van.
KSL dùng để làm gì?
Dùng kết nối ống khí với thiết bị và cho phép phần đầu nối xoay, thuận lợi khi cơ cấu chuyển động.
KSL có One-Touch không?
Có. Đây là Rotary One-touch Fitting.
KSL có xoay được không?
Có. SMC thiết kế KSL với low torque rotation.
KSL có phù hợp robot không?
Có. SMC chỉ rõ KSL phù hợp các vị trí oscillating và rotating trong robot.
KSL04 dùng ống bao nhiêu?
Ø4 mm.
KSL06 dùng ống bao nhiêu?
Ø6 mm.
KSL08 dùng ống bao nhiêu?
Ø8 mm.
KSL10 dùng ống bao nhiêu?
Ø10 mm.
KSL12 dùng ống bao nhiêu?
Ø12 mm.
KSL04-M5 là gì?
Khớp nối KSL cho ống Ø4 mm, ren M5 × 0,8.
KSL04-M6 là gì?
Ống Ø4 mm, ren M6 × 1.
01 là ren gì?
R1/8.
02 là ren gì?
R1/4.
03 là ren gì?
R3/8.
04 là ren gì?
R1/2.
S trong KSL08-01S là gì?
With Sealant – có sealant trên ren.
KSL08-01S dùng ống Ø8 không?
Đúng, model này dùng ống Ø8 mm và ren R1/8.
KSL08-02S dùng ren bao nhiêu?
R1/4.
KSL08-03S dùng ren bao nhiêu?
R3/8.
KSL10-04S dùng ren bao nhiêu?
R1/2.
KSL12-04S dùng ống bao nhiêu?
Ø12 mm, ren R1/2.
KSL có phải loại high-speed không?
Không nên gọi KSL là dòng high-speed chuyên dụng. SMC phân loại KSL là Standard, trong khi KXL là High Speed trong cùng nhóm rotary fitting.
KSL có khác KXL không?
Có. KSL = Standard Rotary One-touch, còn KXL = High Speed Male Elbow theo phân loại catalogue SMC.
KSL có khác KQ2H không?
Có. KSL tập trung vào khớp nối xoay, đặc biệt cho cơ cấu chuyển động; KQ2H thuộc nhóm fitting tiêu chuẩn khác.
KSL có phù hợp xi lanh không?
Có, miễn là ren và cỡ ống phù hợp.
Có thể dùng KSL cho CJ2B/CDJ2B không?
Có, ví dụ cấu hình M5/ống Ø4 phù hợp với một số xi lanh mini có cổng tương ứng.
Có thể dùng KSL với CXSM15 không?
Có thể, nhưng phải chọn theo cổng và cỡ ống thực tế.
Có thể dùng KSL với MKB Rotary Clamp không?
Có. Tính năng xoay của KSL đặc biệt hữu ích khi đường ống đi cùng cơ cấu MKB chuyển động.
Có thể dùng KSL với van SY3120/SY5120 không?
Có thể nếu cổng van phù hợp; KSL chỉ làm nhiệm vụ kết nối ống, không điều khiển khí.
Có thể dùng KSL với AS Series không?
Có. AS điều chỉnh tốc độ còn KSL kết nối đường ống.
Có thể dùng KSL với AQ240F/AQ340F không?
Có thể về mặt kết nối nếu ren/cỡ ống tương thích, nhưng cần kiểm tra đúng cấu hình của AQ.
Có thể dùng KSL với AKH không?
Có thể nếu cỡ ống phù hợp.
KSL có làm giảm lưu lượng khí không?
Có một mức tổn thất/giới hạn dòng nhất định. Nên xem effective area khi ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn.
Effective area KSL04-M5 là bao nhiêu?
Khoảng 3,5 mm².
Effective area KSL06-M6 là bao nhiêu?
Khoảng 5,0 mm².
Effective area KSL06-01S là bao nhiêu?
Khoảng 8,6 mm².
Effective area KSL08-01S là bao nhiêu?
Khoảng 21,6 mm² theo cấu hình được SMC liệt kê.
Effective area KSL10-02S là bao nhiêu?
Khoảng 30,5 mm².
Effective area KSL12-03S là bao nhiêu?
Khoảng 35,1 mm².
KSL có phải copper-free không?
SMC công bố dòng rotary fitting KSL là copper-free, electroless nickel plated.
KSL có mạ nickel không?
Có, SMC công bố electroless nickel plated.
KSL dùng được ống nylon không?
Có. Catalogue SMC liệt kê nylon trong vật liệu ống áp dụng.
KSL dùng được ống polyurethane không?
Có. Catalogue SMC cũng liệt kê urethane.
Có thể dùng KSL cho cơ cấu xoay liên tục không?
Cần kiểm tra giới hạn cơ khí và điều kiện ứng dụng cụ thể. KSL được SMC thiết kế cho rotating/oscillating sections, nhưng không nên suy ra rằng mọi model phù hợp với mọi tốc độ hoặc góc quay liên tục.
KSL có giúp giảm xoắn ống không?
Có thể giúp giảm lực xoắn nhờ phần rotary, đặc biệt trong cơ cấu chuyển động.
Có thể xoay fitting bằng tay khi lắp đặt không?
Có thể định hướng theo thiết kế của fitting, nhưng không nên dùng lực quá mức hoặc xoay ngoài giới hạn của sản phẩm.
Có cần dùng băng tan với KSL-01S không?
Mã S đã có sealant trên ren; cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của SMC thay vì tự ý bổ sung vật liệu làm kín không cần thiết.
KSL-M5 có cần băng tan không?
Ren M5 của cấu hình này không được thể hiện là with sealant trong mã KSL04-M5; cách làm kín cần tuân theo thiết kế ren và hướng dẫn SMC.
Có thể thay KSL bằng fitting khuỷu cố định không?
Có về mặt kết nối nếu ren/cỡ ống phù hợp, nhưng sẽ mất chức năng xoay và có thể làm tăng lực xoắn lên ống.
Khi nào nên ưu tiên KSL?
Khi:
Cơ cấu chuyển động + ống khí phải đổi hướng/xoay theo cơ cấu.
Khi nào không cần KSL?
Khi đường ống hoàn toàn cố định và không có chuyển động tương đối giữa fitting và ống.
KSL04 có phù hợp máy compact không?
Có. KSL04 là lựa chọn nhỏ, phù hợp ống Ø4 mm; KSL04-M5 chỉ khoảng 3,5 g theo catalogue.
KSL12 có phù hợp lưu lượng lớn không?
Có hơn các kích thước nhỏ, nhưng vẫn phải kiểm tra effective area và toàn bộ đường khí. KSL12-03S có effective area khoảng 35,1 mm².
Tại sao ống Ø8 nhưng ren R1/8 vẫn dùng được?
Đường kính ống và kích thước cổng ren là hai thông số khác nhau của fitting. KSL08-01S chính là ví dụ: ống Ø8 mm, ren R1/8.
Có thể chọn KSL theo đường kính ống trước rồi chọn ren không?
Đúng. Quy trình chọn thường là:
Ống cần dùng → cỡ fitting → ren phù hợp với thiết bị → sealant nếu cần.
KSL có phù hợp robot Pick & Place không?
Có, đặc biệt nếu đường ống phải theo chuyển động của đầu gắp hoặc cánh tay robot. SMC xác nhận KSL dùng cho các phần chuyển động/dao động của robot.
Có thể dùng KSL với hệ thống khí nén tốc độ cao không?
Có thể trong phạm vi thông số của fitting, nhưng nếu ứng dụng thực sự yêu cầu high-speed rotary fitting, nên xem xét KXL riêng của SMC.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.