1. Tổng quan nhanh
| Model | Khoảng cách cutoff | Kết nối | Output |
|---|---|---|---|
| DQ12AB6FF30 | 30 mm | Cáp 2 m | NPN + PNP |
| DQ12AB6FF30Q | 30 mm | M8 4-pin, dây 150 mm | NPN + PNP |
| DQ12AB6FF50 | 50 mm | Cáp 2 m | NPN + PNP |
| DQ12AB6FF50Q | 50 mm | M8 4-pin, dây 150 mm | NPN + PNP |
BANNER xác nhận DQ12AB6FF30 có cutoff 30 mm, còn DQ12AB6FF50 có cutoff 50 mm; hậu tố Q là phiên bản dây 150 mm với đầu nối M8 4-pin.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến quang điện Fixed-Field.
Nguyên lý:
Cảm biến phát ánh sáng đỏ → ánh sáng phản xạ từ vật thể → cảm biến phân tích vị trí phản xạ → Output → PLC.
Điểm khác với cảm biến quang khuếch tán thông thường là DQ12 sử dụng Background Suppression, giúp cảm biến tập trung phát hiện vật thể trong vùng khoảng cách quy định và giảm ảnh hưởng của nền phía sau.
Ứng dụng
- Phát hiện sản phẩm.
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra có/không có chi tiết.
- Phát hiện vị trí.
- Kiểm tra chiều cao sản phẩm.
- Phát hiện chai, hộp, linh kiện.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Băng tải.
- Robot và cơ cấu cấp phôi.
3. BANNER DQ12AB6FF30
DQ12AB6FF30 có:
- Khoảng cách cutoff: 30 mm
- Điểm focus: khoảng 16 mm
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- Bước sóng: 645 nm
- Nguồn: 10–30 VDC
- Output: Bipolar – NPN + PNP
- Cáp: 2 m
- Cấp bảo vệ: IP67
- Response time: 0,85 ms ON/OFF
- Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +55°C.
Model này phù hợp khi vật thể cần phát hiện nằm trong vùng khoảng 30 mm.
4. BANNER DQ12AB6FF50
DQ12AB6FF50 tương tự FF30 nhưng có khoảng cách cutoff lớn hơn:
50 mm
Thông số chính:
- Cutoff: 50 mm
- Focus: 16 mm
- Ánh sáng đỏ 645 nm.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Output NPN + PNP.
- Cáp 2 m.
- IP67.
- Response time 0,85 ms ON/OFF.
- Nhiệt độ hoạt động -20…+55°C.
Đây là model phù hợp nếu khoảng cách từ cảm biến đến vật thể lớn hơn so với FF30.
5. DQ12AB6FF30Q
Đây là phiên bản QD (Quick Disconnect) của FF30.
So với DQ12AB6FF30:
DQ12AB6FF30
→ Cáp 2 m cố định.
DQ12AB6FF30Q
→ Dây 150 mm + M8 4-pin Quick Disconnect.
Các thông số quang học chính vẫn là:
30 mm cutoff + Fixed-Field + NPN/PNP + 10–30 VDC.
Ưu điểm
Phiên bản Q thuận tiện hơn khi:
- Bảo trì.
- Thay cảm biến.
- Tháo/lắp nhanh.
- Máy sử dụng hệ thống cáp M8 tiêu chuẩn.
6. DQ12AB6FF50Q
Đây là phiên bản QD của:
DQ12AB6FF50
Cấu hình:
- Cutoff 50 mm.
- Dây 150 mm.
- M8 4-pin.
- NPN + PNP.
- 10–30 VDC.
- IP67.
- Response time 0,85 ms.
- Ánh sáng đỏ 645 nm.
7. So sánh FF30 và FF50
| Tiêu chí | DQ12AB6FF30 | DQ12AB6FF50 |
|---|---|---|
| Cutoff | 30 mm | 50 mm |
| Focus | 16 mm | 16 mm |
| Ánh sáng | Đỏ 645 nm | Đỏ 645 nm |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Output | NPN + PNP | NPN + PNP |
| Response | 0,85 ms | 0,85 ms |
| IP | IP67 | IP67 |
| Cáp | 2 m | 2 m |
Chọn FF30
Khi vật thể nằm gần cảm biến:
→ 30 mm
Chọn FF50
Khi cần khoảng cách:
→ 50 mm
8. Ý nghĩa hậu tố Q
BANNER sử dụng hậu tố:
Không có Q
Ví dụ:
DQ12AB6FF50
→ Cáp 2 m.
Có Q
DQ12AB6FF50Q
→ Dây 150 mm + M8 4-pin QD.
BANNER cũng xác nhận trong tài liệu dòng Q12 rằng hậu tố Q dùng cho phiên bản 150 mm cable + 4-pin M8 QD.
9. Output NPN + PNP
Đây là một ưu điểm của DQ12AB6FF30/50.
Thay vì chỉ có NPN hoặc PNP, model Bipolar có cả:
- 1 NPN output
- 1 PNP output
và hoạt động theo chế độ LO – Light Operate.
Điều này giúp cảm biến dễ tích hợp với nhiều hệ thống điều khiển khác nhau.
10. Nguồn điện
Dải nguồn:
10–30 VDC
Có thể sử dụng trong các hệ thống điều khiển máy phổ biến:
- 12 VDC.
- 24 VDC.
- 24 VDC PLC system.
BANNER công bố dòng DQ12 có nguồn 10–30 VDC.
11. Tốc độ đáp ứng
Response time:
0,85 ms ON/OFF
Tương đương khoảng:
850 µs
Do đó DQ12 phù hợp với nhiều ứng dụng:
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
12. Cấp bảo vệ IP67
DQ12 có cấp bảo vệ:
IP67
Giúp cảm biến phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và khả năng tiếp xúc với nước trong điều kiện được quy định bởi cấp IP67.
13. Thiết kế nhỏ gọn
DQ12 thuộc dòng:
WORLD-BEAM DQ12 Series – Miniature Photoelectric Sensor
Vỏ dạng chữ nhật, vật liệu chính polyamide, mặt thấu kính polycarbonate.
Kích thước nhỏ giúp dễ tích hợp vào:
- Máy tự động hóa.
- Jig.
- Cơ cấu robot.
- Băng tải nhỏ.
- Máy lắp ráp điện tử.
14. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Phát hiện ổn định
Công nghệ Fixed-Field / Background Suppression giúp giảm ảnh hưởng của nền phía sau.
Khoảng cách ngắn chính xác
Có lựa chọn:
30 mm hoặc 50 mm
NPN + PNP
Một cảm biến có cả hai loại output.
Kết nối linh hoạt
Có thể chọn:
Cáp 2 m
hoặc
M8 Quick Disconnect
Tốc độ nhanh
Response time 0,85 ms.
Chống bụi/nước
IP67.
15. Ứng dụng thực tế
Đếm sản phẩm
Mỗi sản phẩm đi qua vùng sensing sẽ tạo tín hiệu để PLC đếm.
Kiểm tra có/không có sản phẩm
Có sản phẩm → Sensor ON
Không có sản phẩm → Sensor OFF
Kiểm tra vị trí
Dùng để xác nhận sản phẩm đã đến đúng vị trí trước khi thực hiện công đoạn tiếp theo.
Máy đóng gói
Phát hiện hộp, túi, chai hoặc linh kiện trong vùng gần.
16. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy.
- Nhà tích hợp tự động hóa.
- Nhà máy điện tử.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Băng tải.
- Robot.
- Jig kiểm tra.
- Máy phân loại.
- Dây chuyền sản xuất.
17. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp BANNER chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn FF30/FF50.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn loại cáp/M8.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model BANNER cũ.
- Tìm model thay thế.
- Báo giá theo số lượng.
18. Thông tin đặt hàng
Các model:
BANNER DQ12AB6FF30 – 30 mm, cáp 2 m
BANNER DQ12AB6FF30Q – 30 mm, M8 4-pin
BANNER DQ12AB6FF50 – 50 mm, cáp 2 m
BANNER DQ12AB6FF50Q – 50 mm, M8 4-pin
BANNER hiện xác nhận các model này thuộc dòng WORLD-BEAM DQ12 Miniature Photoelectric Sensor và có trạng thái RELEASED.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
19. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. DQ12AB6FF50 là cảm biến gì?
Là cảm biến quang điện Fixed-Field thuộc dòng WORLD-BEAM DQ12 của BANNER, cutoff 50 mm.
2. DQ12AB6FF30 và FF50 khác nhau gì?
FF30 → cutoff 30 mm
FF50 → cutoff 50 mm.
3. DQ12AB6FF50Q khác DQ12AB6FF50 thế nào?
FF50: cáp 2 m.
FF50Q: dây 150 mm + M8 4-pin Quick Disconnect.
4. DQ12 có NPN và PNP không?
Có. Các model AB6 sử dụng Bipolar output: 1 NPN + 1 PNP.
5. DQ12 dùng nguồn bao nhiêu?
10–30 VDC.
6. DQ12 có chống nước không?
Có cấp bảo vệ IP67.
7. DQ12 có phù hợp phát hiện vật thể nhỏ không?
Có thể phù hợp với các ứng dụng phát hiện vật thể trong vùng sensing ngắn; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc kích thước, màu sắc, độ phản xạ và vị trí vật thể.
8. Có thể dùng DQ12 với PLC Mitsubishi/Omron/Siemens không?
Có, miễn là đấu nối đúng và sử dụng output phù hợp của cảm biến (NPN hoặc PNP) với loại input PLC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.