1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Các model:
- SICK WTB250-2N1141 – NPN, dây 2 m
- SICK WTB250-2P1141 – PNP, dây 2 m
- SICK WTB250-2P2441 – PNP, đầu nối M12 4-pin
- SICK WLL180T-P434 – bộ khuếch đại quang sợi
WTB250-2 sử dụng nguyên lý phản xạ khuếch tán có triệt tiêu nền (Background Suppression), khoảng phát hiện 150–500 mm, ánh sáng đỏ nhìn thấy. Các mã WTB250 trên được SICK xác nhận có Part No. lần lượt 6044678, 6044680 và 6044682.
WLL180T-P434 có Part No. 6039095, là bộ khuếch đại quang sợi độc lập, sử dụng ánh sáng đỏ 650 nm và phụ thuộc loại cáp quang được kết nối để xác định khoảng cách phát hiện.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
WTB250-2
Là cảm biến quang điện dạng phản xạ khuếch tán, trong đó cảm biến phát ánh sáng tới vật thể và nhận ánh sáng phản xạ.
Điểm nổi bật là Background Suppression, giúp cảm biến phân biệt vật thể với nền phía sau dựa trên khoảng cách.
Ứng dụng:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện hộp/thùng.
- Phát hiện chi tiết máy.
- Kiểm tra vị trí.
- Phát hiện sản phẩm có màu sắc khác nhau.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
WLL180T-P434
Đây là fiber optic amplifier, sử dụng kết hợp với cáp quang SICK để phát hiện những vật thể nhỏ hoặc những vị trí mà cảm biến quang thông thường khó lắp đặt.
SICK có các ứng dụng thực tế sử dụng WLL180T-P434 để phát hiện lò xo rất nhỏ, bong bóng trong ống chất lỏng và các chi tiết quang học.
3. Thông số kỹ thuật WTB250-2
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SICK |
| Series | W250-2 |
| Loại | Photoelectric proximity sensor |
| Nguyên lý | Background suppression |
| Khoảng phát hiện | 150–500 mm |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Nguồn sáng | LED |
| Điều chỉnh | Potentiometer 2 vòng |
| Kích thước | 20 × 65 × 43,9 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nguồn | DC |
| Góc phân tán | Khoảng 3° |
| Spot tại 500 mm | Khoảng Ø30 mm |
| Chế độ | Light/Dark switching |
SICK công bố khoảng phát hiện 150–500 mm cho nhóm WTB250-2N1141/P1141/P2441.
4. Phân biệt các model WTB250
| Model | Output | Kết nối | Part No. |
|---|---|---|---|
| WTB250-2N1141 | NPN | Cáp 4 dây, 2 m | 6044678 |
| WTB250-2P1141 | PNP | Cáp 4 dây, 2 m | 6044680 |
| WTB250-2P2441 | PNP | M12 4-pin | 6044682 |
SICK xác nhận đầy đủ ba cấu hình này trong danh mục W250-2.
WTB250-2N1141
NPN + cáp 2 m
Phù hợp với hệ thống PLC sử dụng ngõ vào NPN.
WTB250-2P1141
PNP + cáp 2 m
Phù hợp với hệ thống PLC sử dụng ngõ vào PNP.
WTB250-2P2441
PNP + đầu nối M12 4-pin
Ưu điểm là có thể tháo rời cáp, thuận tiện cho bảo trì và thay thế nhanh. SICK xác nhận model này có đầu nối M12 4-pin và Part No. 6044682.
5. WLL180T-P434 – Bộ khuếch đại quang sợi
Thông số chính
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | WLL180T-P434 |
| Part No. | 6039095 |
| Loại | Fiber optic amplifier |
| Kiểu | Stand-alone |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ LED | Khoảng 100.000 h tại 25°C |
| Điều chỉnh | Qua dây/pin + màn hình/nút điều khiển |
| Hiển thị | LED vàng + display |
| Phụ kiện đi kèm | BEF-WLL180 |
SICK xác nhận WLL180T-P434 có Part No. 6039095 và phụ thuộc cáp quang được sử dụng để xác định nguyên lý và khoảng cách phát hiện.
6. Ưu điểm của WLL180T-P434
Phát hiện vật thể rất nhỏ
Khi kết hợp với cáp quang phù hợp, WLL180 có thể xử lý các ứng dụng cần phát hiện chi tiết rất nhỏ. SICK có ví dụ sử dụng WLL180T-P434 + LL3-TF01 để phát hiện lò xo chỉ cao 7 mm, đường kính 3 mm và đường kính dây 0,2 mm.
Tự động điều chỉnh ngưỡng
WLL180T hỗ trợ các chức năng teach và tự động điều chỉnh ngưỡng, hữu ích trong những ứng dụng có mức nhiễu hoặc độ bẩn thay đổi.
Linh hoạt về cáp quang
Khoảng cách và đặc tính phát hiện phụ thuộc loại fiber được lựa chọn, vì vậy có thể cấu hình hệ thống theo từng ứng dụng.
7. Lợi ích khi đưa vào vận hành
WTB250-2
- Khoảng phát hiện tới 500 mm.
- Background Suppression.
- Ánh sáng đỏ dễ căn chỉnh.
- Có NPN và PNP.
- Có cáp hoặc M12.
- IP67.
- Dễ lắp đặt và điều chỉnh.
WLL180T-P434
- Phù hợp với vật thể nhỏ.
- Có thể lắp cảm biến ở vị trí xa, đưa fiber tới vị trí phát hiện.
- Phù hợp với không gian hẹp.
- Có khả năng xử lý các ứng dụng quang học đặc thù.
- Có display và nút điều chỉnh.
8. Đối tượng sử dụng phù hợp
Các sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Máy cấp phôi.
- Băng tải.
- Máy điện tử.
- Máy cơ khí.
- Máy dược phẩm.
- Máy thực phẩm.
- Máy xử lý vật liệu.
- Jig/đồ gá.
- Robot.
- Hệ thống retrofit.
Chọn nhanh
Cần NPN + dây 2 m:
→ WTB250-2N1141
Cần PNP + dây 2 m:
→ WTB250-2P1141
Cần PNP + M12:
→ WTB250-2P2441
Cần phát hiện vật thể rất nhỏ / vị trí hẹp:
→ WLL180T-P434 + fiber phù hợp
9. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp SICK chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model + Part No.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn M12/cáp.
- Tư vấn khoảng cách phát hiện.
- Tư vấn fiber quang cho WLL180.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Hỗ trợ đối chiếu model cũ.
- Kiểm tra datasheet.
- Báo giá theo số lượng.
10. Thông tin đặt hàng
Cảm biến quang
SICK WTB250-2N1141
Part No. 6044678
SICK WTB250-2P1141
Part No. 6044680
SICK WTB250-2P2441
Part No. 6044682
Bộ khuếch đại quang
SICK WLL180T-P434
Part No. 6039095
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Số lượng.
- NPN hoặc PNP.
- Cáp hay M12.
- Khoảng cách phát hiện.
- Vật thể cần phát hiện.
- PLC đang sử dụng.
- Với WLL180: loại fiber cần dùng hoặc hình ảnh ứng dụng.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. WTB250-2N1141 và WTB250-2P1141 khác nhau gì?
Khác nhau chủ yếu ở output:
- N1141 → NPN
- P1141 → PNP
Cả hai đều có khoảng phát hiện 150–500 mm và cáp 4 dây dài 2 m.
2. WTB250-2P1141 và WTB250-2P2441 khác nhau gì?
Cùng PNP + 150–500 mm, nhưng:
- P1141: cáp 4 dây, 2 m.
- P2441: đầu nối M12 4-pin.
3. WTB250 có cần reflector không?
Không. WTB250-2 là cảm biến phản xạ khuếch tán có Background Suppression, không phải loại retro-reflective cần gương phản xạ.
4. WTB250-2 phát hiện được vật thể màu đen không?
Có thể sử dụng cho nhiều loại vật thể, nhưng khoảng phát hiện thực tế phụ thuộc độ phản xạ và đặc tính bề mặt. Khoảng 150–500 mm trong datasheet được xác định dựa trên vật thể có độ phản xạ 90%.
5. WLL180T-P434 có phải cảm biến quang hoàn chỉnh không?
Không hoàn toàn. Đây là fiber optic amplifier; cần kết hợp với cáp quang phù hợp để tạo thành hệ thống cảm biến hoàn chỉnh.
6. WLL180T-P434 dùng để phát hiện vật thể nhỏ được không?
Có. SICK có các ứng dụng thực tế dùng WLL180T-P434 để phát hiện lò xo nhỏ, bong bóng trong chất lỏng và các chi tiết quang học.
7. WTB250 có chống nước không?
Có, dòng WTB250-2 có cấp bảo vệ IP67.
8. WTB250-2P2441 dùng đầu nối gì?
M12, 4-pin, Part No. 6044682.
9. Nên chọn WTB250 hay WLL180?
- Phát hiện sản phẩm thông thường ở 150–500 mm: → WTB250-2
- Vật thể rất nhỏ, vị trí hẹp hoặc cần đưa điểm phát hiện qua fiber: → WLL180T-P434 + fiber
10. Các sản phẩm có phải model chính thức của SICK không?
Có. Các mã WTB250-2N1141, WTB250-2P1141, WTB250-2P2441 và WLL180T-P434 đều xuất hiện trong tài liệu sản phẩm chính thức của SICK với Part No. tương ứng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.