1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Loại | Output | Chức năng |
|---|---|---|---|
| FS-N41N | Cáp | NPN | Thiết bị chính |
| FS-N42N | Cáp | NPN | Khối mở rộng |
| FS-N41P | Cáp | PNP | Thiết bị chính |
| FS-N41C | Connector M8 | NPN/PNP tùy cấu hình đấu nối | Thiết bị chính |
| FS-N18N | — | — | Cần xác nhận lại model |
KEYENCE xác nhận FS-N41N là main unit NPN, FS-N42N là expansion unit NPN, FS-N41P là main unit PNP, còn FS-N41C là main unit sử dụng connector M8.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là bộ khuếch đại cảm biến sợi quang kỹ thuật số.
Cấu trúc hệ thống:
Đầu sợi quang → FS-N41N/FS-N41P → PLC
Đầu sợi quang đảm nhiệm việc phát hiện vật thể, còn amplifier thực hiện:
- Khuếch đại tín hiệu.
- Xử lý tín hiệu quang.
- Cài đặt độ nhạy.
- Thiết lập ngưỡng.
- Xuất tín hiệu NPN/PNP về PLC.
- Hiển thị trạng thái phát hiện.
Ứng dụng
- Phát hiện linh kiện nhỏ.
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra có/không có sản phẩm.
- Phát hiện vị trí.
- Kiểm tra lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy điện tử.
- Máy SMT.
- Jig tự động.
- Robot.
- Máy cấp phôi.
3. KEYENCE FS-N41N
FS-N41N là bộ khuếch đại:
- Dạng cáp.
- NPN output.
- Main unit.
- 1 ngõ ra điều khiển.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Có thể kết nối các module mở rộng.
- Response time nhanh nhất 23 µs ở chế độ S-HSPD.
Các chế độ tốc độ
| Chế độ | Response time |
|---|---|
| S-HSPD | 23 µs |
| HSPD | 50 µs |
| FINE | 250 µs |
| TURBO | 500 µs |
| SUPER | 1 ms |
| ULTRA | 4 ms |
| MEGA | 16 ms |
| TERA | 64 ms |
Điểm này giúp FS-N41N có thể sử dụng từ các ứng dụng tốc độ rất cao đến các ứng dụng cần độ ổn định/độ phân giải tín hiệu cao hơn.
4. KEYENCE FS-N42N
FS-N42N là khối mở rộng NPN, không phải main unit độc lập.
Cấu hình:
FS-N41N → FS-N42N → FS-N42N → …
Dòng FS-N40 cho phép mở rộng tối đa 16 khối, tương đương tối đa 17 khối bao gồm 1 thiết bị chính, tùy cấu hình output.
Khi nào sử dụng FS-N42N?
Khi cần nhiều kênh cảm biến trong cùng một máy.
Ví dụ:
1 Main FS-N41N + nhiều Expansion FS-N42N
→ Giảm không gian tủ điện
→ Dễ quản lý nhiều cảm biến
→ Có thể dùng chung hệ thống mở rộng.
5. KEYENCE FS-N41P
FS-N41P là phiên bản PNP của FS-N41N.
| Model | Output | Main/Expansion |
|---|---|---|
| FS-N41N | NPN | Main |
| FS-N41P | PNP | Main |
KEYENCE xác nhận FS-N41P là cable type, PNP output, main unit.
Lựa chọn theo PLC
PLC/input NPN → FS-N41N
PLC/input PNP → FS-N41P
Đây là điểm phải kiểm tra trước khi đặt hàng.
6. KEYENCE FS-N41C
FS-N41C khác FS-N41N/41P ở kiểu kết nối.
FS-N41C
- M8 connector
- Main unit.
- 2 control outputs tùy cấu hình.
- 1 external input.
- Response time nhanh nhất 23 µs.
- Nguồn 10–30 VDC.
Phiên bản này phù hợp khi máy sử dụng cáp M8 tháo rời, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
7. So sánh FS-N41N / FS-N42N / FS-N41P / FS-N41C
| Model | Output | Main/Expansion | Kết nối |
|---|---|---|---|
| FS-N41N | NPN | Main | Cáp |
| FS-N42N | NPN | Expansion | Cáp |
| FS-N41P | PNP | Main | Cáp |
| FS-N41C | NPN/PNP cấu hình theo đấu nối | Main | M8 |
Nếu cần bộ chính NPN
→ FS-N41N
Nếu cần bộ mở rộng NPN
→ FS-N42N
Nếu cần bộ chính PNP
→ FS-N41P
Nếu cần connector M8
→ FS-N41C
8. Nguồn điện
Các model FS-N40 sử dụng:
10–30 VDC
Nguồn có độ gợn tối đa:
≤10% P-P.
Công suất tiêu thụ của FS-N41N trong điều kiện hoạt động bình thường tối đa khoảng 870 mW.
9. Output
FS-N40 sử dụng output dạng:
Open collector
Với giới hạn:
- Điện áp: ≤30 V
- Dòng mỗi output: ≤100 mA
- Tổng dòng hai output khi dùng độc lập: ≤100 mA
- Khi dùng như expansion unit: ≤20 mA.
Do đó có thể sử dụng để truyền tín hiệu về:
- PLC.
- Bộ điều khiển máy.
- Counter.
- Relay trung gian.
10. Tốc độ đáp ứng cực nhanh
Một trong những ưu điểm lớn của FS-N40 là tốc độ.
Ở chế độ S-HSPD:
23 µs
Ở chế độ HSPD:
50 µs.
Điều này rất hữu ích khi cần:
- Đếm sản phẩm tốc độ cao.
- Phát hiện linh kiện nhỏ.
- Phát hiện cạnh.
- Máy đóng gói tốc độ cao.
- Máy lắp ráp nhanh.
11. Khả năng chống nhiễu
Dòng FS-N40 có chức năng chống nhiễu tương hỗ khi sử dụng nhiều amplifier cạnh nhau.
KEYENCE công bố:
- S-HSPD: 0 block.
- HSPD: 0 block.
- FINE: 4 block.
- TURBO/SUPER/ULTRA/MEGA/TERA: 8 block.
Khi kích hoạt chế độ Double, số lượng thiết bị chống nhiễu có thể tăng gấp đôi.
Điều này rất hữu ích khi một tủ máy sử dụng nhiều cảm biến sợi quang đặt sát nhau.
12. Mở rộng nhiều cảm biến
FS-N40 cho phép kết nối nhiều amplifier thành một cụm.
Có thể mở rộng:
1 Main + tối đa 16 Expansion
Tổng cộng có thể đạt 17 khối, tùy cách sử dụng output.
Lợi ích
- Tiết kiệm không gian tủ điện.
- Giảm dây dẫn.
- Dễ quản lý.
- Dễ mở rộng máy.
- Phù hợp máy có nhiều điểm phát hiện.
13. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tốc độ cao
Response time chỉ 23 µs ở chế độ S-HSPD.
Nhiều chế độ hoạt động
Từ:
S-HSPD → HSPD → FINE → TURBO → SUPER → ULTRA → MEGA → TERA
giúp lựa chọn giữa tốc độ và độ ổn định theo ứng dụng.
NPN/PNP
Có thể lựa chọn:
FS-N41N → NPN
FS-N41P → PNP
Có thể mở rộng
Phù hợp máy có nhiều cảm biến.
Kích thước nhỏ
Các amplifier được thiết kế để lắp thành cụm, phù hợp tủ điện máy tự động hóa.
14. Ứng dụng thực tế
Đếm linh kiện
Sản phẩm → Fiber sensor → FS-N41N → PLC
Mỗi sản phẩm đi qua tạo một tín hiệu.
Phát hiện vị trí
Chi tiết đến vị trí → Sensor ON → PLC nhận tín hiệu.
Kiểm tra lắp ráp
Có thể sử dụng nhiều đầu sợi quang để kiểm tra:
- Có chi tiết.
- Đúng vị trí.
- Đủ linh kiện.
- Sai vị trí.
Máy đóng gói
Phát hiện túi, hộp, chai hoặc sản phẩm với tốc độ cao.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy.
- Nhà tích hợp tự động hóa.
- Nhà máy điện tử.
- Máy SMT.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Robot.
- Jig kiểm tra.
- Băng tải.
- Máy phân loại.
- Dây chuyền sản xuất tốc độ cao.
16. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp KEYENCE chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn Main/Expansion.
- Tư vấn loại cáp/M8.
- Tư vấn đầu sợi quang phù hợp.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model KEYENCE cũ.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Hỗ trợ kiểm tra hàng trước khi giao.
Về nội dung “hoàn tiền gấp 10 lần nếu là hàng giả”, nếu MYTECH thực sự áp dụng chính sách này, có thể đưa vào nội dung quảng cáo; còn nếu chưa có điều khoản chính thức thì nên xác nhận nội bộ trước khi cam kết với khách hàng.
17. Thông tin đặt hàng
Các model:
KEYENCE FS-N41N – Main / NPN / Cable
KEYENCE FS-N42N – Expansion / NPN / Cable
KEYENCE FS-N41P – Main / PNP / Cable
KEYENCE FS-N41C – Main / M8 Connector
KEYENCE hiện liệt kê các model này trong dòng FS-N40 Digital Fiber Optic Sensor.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. FS-N41N là NPN hay PNP?
NPN. Đây là main unit, loại cáp.
2. FS-N41P là NPN hay PNP?
PNP, main unit, loại cáp.
3. FS-N42N dùng để làm gì?
Đây là expansion unit NPN, dùng để mở rộng hệ thống từ FS-N41N.
4. FS-N41C khác FS-N41N thế nào?
FS-N41C sử dụng connector M8, trong khi FS-N41N là loại cáp. FS-N41C cũng là main unit.
5. FS-N41N dùng nguồn bao nhiêu?
10–30 VDC.
6. FS-N41N có tốc độ nhanh không?
Có. Ở chế độ S-HSPD, response time có thể đạt 23 µs; chế độ HSPD là 50 µs.
7. Có thể dùng nhiều FS-N40 cùng lúc không?
Có. Hệ thống có thể mở rộng tối đa 16 expansion units, với tổng cộng tối đa 17 units bao gồm main unit trong điều kiện cấu hình phù hợp.
8. FS-N41N có phải đầu cảm biến sợi quang không?
Không. FS-N41N là bộ khuếch đại (amplifier). Cần kết hợp với fiber optic head/cable phù hợp của KEYENCE.
9. FS-N18N có cùng dòng với FS-N41N không?
Không nên xác nhận là cùng dòng. FS-N41N thuộc FS-N40; mã FS-N18N cần kiểm tra lại Part Number trước khi báo thông số hoặc cam kết tương đương.
10. Hàng có phải chính hãng KEYENCE không?
Có thể cung cấp KEYENCE mới 100%, chính hãng theo model và nguồn hàng thực tế. Với cam kết hoàn tiền 10 lần, chỉ nên sử dụng khi MYTECH có chính sách/điều khoản chính thức áp dụng cho đơn hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.