Đồng hồ đo áp suất SMC G36/G46/G43 – Áp kế khí nén, mặt Ø37,5–43mm, ren R1/8–R1/4
Đồng hồ đo áp suất SMC G36, G46 và G43 là các dòng áp kế cơ khí dùng cho hệ thống khí nén, được thiết kế để hiển thị trực tiếp áp suất làm việc của thiết bị. Các dòng này có nhiều lựa chọn về đường kính mặt đồng hồ, kiểu kết nối, dải áp suất và vị trí chân ren, phù hợp với bộ lọc, regulator, van khí nén, máy tự động hóa và hệ thống khí nén công nghiệp. SMC hiện liệt kê G36, G46 và G43 trong nhóm Pressure Gauge for General Purposes.
Lưu ý: Chuỗi mã bạn đưa ra gồm nhiều dòng và nhiều tùy chọn khác nhau. Ví dụ
G36-10-01,G46-10-01,G43-...không phải cùng một cấu hình. Khi đặt hàng cần xác định model đầy đủ + dải áp suất + chuẩn ren + kiểu chân kết nối.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Loại | Pressure Gauge / Áp kế |
| Dòng | G36 / G46 / G43 |
| Mặt đồng hồ | Ø37,5 / Ø42,5 / Ø43mm tùy series |
| Dải áp suất | Tùy model, ví dụ 0–1,0MPa |
| Ren kết nối | R1/8, R1/4, M5 tùy model |
| Vị trí ren | Ren mặt sau hoặc kiểu khác tùy series |
| Môi chất | Air – khí nén |
| Độ chính xác hiển thị | Khoảng ±3% F.S. đối với G36/G46 |
| Chức năng tùy chọn | Chỉ báo giới hạn, vùng màu |
| Ứng dụng | FRL, regulator, máy tự động hóa, hệ thống khí nén |
SMC công bố G36 có đường kính ngoài Ø37,5mm, G46 Ø42,5mm và G43 Ø43mm; cỡ ren thay đổi tùy model.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là áp kế cơ khí, dùng để đo và hiển thị áp suất khí nén tại vị trí lắp đặt.
Ví dụ:
Máy nén khí
↓
Bộ lọc
↓
Regulator
↓
┌──────────────┐
│ SMC Pressure │
│ Gauge G36 │
└──────┬───────┘
↓
Van / Xi lanh
Kim đồng hồ dịch chuyển theo áp suất thực tế, giúp người vận hành kiểm tra nhanh:
- Áp suất nguồn.
- Áp suất sau regulator.
- Áp suất của một nhánh khí.
- Tình trạng hoạt động của hệ thống.
3. G36, G46 và G43 khác nhau thế nào?
SMC G36
Dòng áp kế mặt Ø37,5mm, có các phiên bản ren R1/8 hoặc M5 ren trong. SMC cũng có loại G36 với ren mặt sau.
Ví dụ:
G36-10-01
SMC xác nhận đây là áp kế ren mặt sau, dải hiển thị tối đa 1,0MPa và cổng R1/8.
SMC G46
Dòng G46 có mặt khoảng Ø42,5mm, hỗ trợ cổng R1/8, R1/4 hoặc M5 ren trong tùy phiên bản.
SMC G43
G43 có đường kính khoảng Ø43mm, với các lựa chọn cổng R1/8 hoặc R1/4. Đây là dòng DT type pressure gauge theo catalogue SMC.
4. Ý nghĩa các mã trong sản phẩm
Ví dụ:
G36-10-01
Có thể hiểu theo cấu trúc lựa chọn của SMC:
- G36 → dòng áp kế, mặt Ø37,5mm.
- 10 → dải áp suất tối đa 1,0MPa.
- 01 → kết nối R1/8.
SMC xác nhận trực tiếp model G36-10-01 có Max. Display Pressure 1.0MPa và Back Side Thread.
Tuy nhiên, không nên áp dụng cách đọc này một cách máy móc cho mọi mã G36/G46/G43; cần đối chiếu catalog của đúng series.
5. Dải áp suất
Dòng G có nhiều dải áp suất khác nhau.
Ví dụ:
G36-10-01 → 0–1,0MPa
SMC cũng có các tùy chọn dải khác như 0,4MPa trong hệ thống mã sản phẩm G36/G46.
Vì vậy khi chọn đồng hồ cần xác định:
Áp suất làm việc thực tế + áp suất tối đa + dải hiển thị cần thiết.
Không nên chọn đồng hồ có dải quá cao vì sẽ làm giảm độ phân giải khi đọc giá trị nhỏ.
6. Độ chính xác
Đối với G36/GA36, SMC công bố:
±3% F.S.
Đây là độ chính xác hiển thị tính theo toàn thang đo.
Ví dụ áp kế thang 1,0MPa thì sai số theo thông số toàn thang có thể lên tới khoảng 0,03MPa.
Đây là loại áp kế quan sát trực tiếp, phù hợp kiểm tra và giám sát áp suất hơn là các ứng dụng cần độ chính xác đo lường rất cao.
7. Kiểu kết nối của G36
G36 có:
Ren mặt sau
Ví dụ:
G36-10-01
SMC xác nhận đây là Back Side Thread.
Cổng kết nối thường là:
R1/8
và một số phiên bản có:
M5 ren trong.
Kiểu ren mặt sau phù hợp khi đồng hồ được lắp trực tiếp vào regulator, filter hoặc block khí.
8. G46 – mặt đồng hồ lớn hơn
G46 có đường kính khoảng:
Ø42,5mm
và hỗ trợ:
- R1/8
- R1/4
- M5 ren trong
tùy model.
Mặt lớn hơn một chút giúp dễ quan sát kim đồng hồ từ khoảng cách xa hơn.
9. G43 – áp kế DT type
G43 là dòng áp kế SMC thuộc nhóm General Purpose DT Type. SMC xác định đường kính khoảng Ø43mm và cổng kết nối R1/8 hoặc R1/4 tùy phiên bản.
G43 phù hợp với các hệ thống cần một đồng hồ mặt lớn hơn dòng G36.
10. Chỉ báo giới hạn và vùng màu
Một số phiên bản G36/G46 có thể được lựa chọn với:
- Limit indicator
- Color zone
SMC công bố dòng G36/G46 có tùy chọn chỉ báo giới hạn và vùng màu để làm nổi bật phạm vi áp suất mong muốn.
Ví dụ:
0 0.4 0.6 1.0 MPa
|------|======|------|
↑
Vùng áp suất OK
Điều này giúp công nhân dễ nhận biết áp suất có nằm trong vùng vận hành mong muốn hay không.
11. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Quan sát áp suất trực tiếp
Không cần PLC hoặc nguồn điện để đọc giá trị kim đồng hồ.
Cấu tạo đơn giản
Phù hợp những vị trí chỉ cần kiểm tra áp suất tại chỗ.
Dễ bảo trì
Có thể quan sát nhanh tình trạng regulator và đường khí.
Kích thước nhỏ
Mặt Ø37,5–43mm phù hợp các thiết bị khí nén nhỏ gọn.
Nhiều chuẩn kết nối
Có thể lựa chọn R1/8, R1/4 hoặc M5 tùy model.
12. Ứng dụng thực tế
Bộ lọc và regulator
Air IN
↓
Filter
↓
Regulator
↓
SMC Gauge
↓
Air OUT
Dùng để kiểm tra áp suất sau bộ điều áp.
Van khí nén
Theo dõi áp suất cấp cho cụm van.
Máy tự động hóa
Giám sát áp suất tại các nhánh khí.
Máy đóng gói
Theo dõi áp suất cung cấp cho xi lanh.
Máy lắp ráp
Kiểm tra áp suất hoạt động của cơ cấu khí nén.
13. Phân biệt áp kế G và cảm biến áp suất điện tử
Đây là điểm quan trọng khi tư vấn khách hàng.
SMC G36/G46/G43
Là áp kế cơ khí:
- Có kim.
- Không cần nguồn điện.
- Đọc trực tiếp.
- Phù hợp giám sát tại chỗ.
Cảm biến áp suất điện tử
Ví dụ dòng sensor/switch điện tử:
- Có nguồn cấp.
- Hiển thị kỹ thuật số.
- Có thể xuất tín hiệu PLC.
- Có thể đặt ngưỡng.
Vì vậy, nếu khách hàng cần:
“Đọc áp suất trên HMI/PLC”
thì không nên chọn G36/G46/G43 chỉ vì đây là đồng hồ đo áp suất.
14. Lưu ý khi lựa chọn
Cần xác định:
1. Model: G36/G46/G43
2. Dải áp suất
3. Đường kính mặt
4. Vị trí ren
5. Cỡ ren
6. R1/8 hay R1/4
7. M5 nếu cần
8. Chỉ báo giới hạn nếu cần
9. Đơn vị MPa hay psi
SMC có các tùy chọn hiển thị theo psi/imperial unit trong cấu hình mã sản phẩm.
16. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã áp kế dựa trên:
- Model thiết bị.
- Dải áp suất.
- Cỡ ren.
- Vị trí chân ren.
- Đường kính mặt.
- Đơn vị hiển thị.
- Chỉ báo giới hạn nếu có.
Để tránh mua nhầm, khách hàng nên gửi model trên đồng hồ cũ hoặc ảnh mặt trước + chân ren phía sau.
17. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model + dải áp suất + ren + số lượng.
Ví dụ:
SMC G36-10-01, 0–1,0MPa, ren R1/8, 10 chiếc.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SMC G36/G46/G43 là gì?
Đây là dòng áp kế cơ khí dùng cho mục đích chung của SMC. G36/G46 có các phiên bản chỉ báo giới hạn; G43 thuộc dòng DT type.
G36 có đường kính bao nhiêu?
Khoảng Ø37,5mm.
G46 có đường kính bao nhiêu?
Khoảng Ø42,5mm.
G43 có đường kính bao nhiêu?
Khoảng Ø43mm.
G36-10-01 đo được bao nhiêu?
Model G36-10-01 có thang tối đa 1,0MPa và kết nối R1/8, ren mặt sau.
G36 có ren M5 không?
Có. SMC liệt kê phiên bản G36 có M5 female thread.
G46 có ren R1/4 không?
Có, tùy phiên bản G46 có thể sử dụng R1/4.
G43 có dùng R1/4 không?
Có, SMC liệt kê G43 với cổng R1/8 hoặc R1/4 tùy model.
Áp kế G36 có cần điện không?
Không. Đây là áp kế cơ khí, đọc trực tiếp bằng kim.
Độ chính xác của G36 khoảng bao nhiêu?
SMC công bố ±3% F.S. cho G36/GA36.
Có loại có chỉ báo giới hạn không?
Có. G36/G46 có các phiên bản với limit indicator và color zone.
Có thể dùng để đưa tín hiệu về PLC không?
Bản thân G36/G46/G43 là áp kế cơ khí, không phải cảm biến áp suất điện tử. Nếu cần tín hiệu về PLC nên chọn pressure sensor/switch điện tử phù hợp.
Có dùng cho hệ thống khí nén không?
Có. SMC công bố môi chất của G36 là Air và định vị dòng G là áp kế dùng cho hệ thống khí nén mục đích chung.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.