1. Tổng quan nhanh sản phẩm
LSMFK Water-Cooled Ironcore Linear Motor là động cơ tuyến tính lõi sắt sử dụng truyền động trực tiếp (Direct Drive), kết hợp với hệ thống làm mát bằng nước.
So với servo motor kết hợp vít me, linear motor tạo lực trực tiếp theo phương chuyển động:
Điện năng → lực điện từ → chuyển động tuyến tính
Nhờ đó, hệ thống không cần sử dụng vít me, hộp số, bánh răng hoặc dây đai để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng.
Đặc điểm nổi bật
- Ironcore – lõi sắt, mật độ lực cao.
- Làm mát bằng nước.
- Lực liên tục lên tới 7.854 N.
- Lực cực đại lên tới 10.430 N.
- Motor Constant tối đa 128,6 N/√W.
- Điện áp DC Bus tối đa 600 VDC.
- Nhiệt độ cuộn dây tối đa 120°C.
- Phù hợp chuyển động qua lại với tần suất cao.
- Đáp ứng động nhanh.
- Có nhiều lựa chọn mover và stator.
- Có thể lựa chọn mạch nước đơn hoặc kép tùy cấu hình.
HAN’S MOTOR định hướng dòng motor này cho thiết bị bán dẫn, máy cắt laser tốc độ cao, máy công cụ chính xác và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Động cơ tuyến tính lõi sắt làm mát bằng nước là gì?
Ironcore Linear Motor là động cơ tuyến tính sử dụng lõi sắt trong phần tạo lực nhằm tăng khả năng tạo lực đẩy.
Khác với servo truyền thống:
Servo → Khớp nối → Vít me → Bàn trượt
linear motor hoạt động theo nguyên lý:
Linear Motor → Bàn trượt
Điều này giúp giảm các cơ cấu truyền động trung gian và hạn chế:
- Backlash.
- Độ rơ.
- Sai số truyền động.
- Hao mòn vít me.
- Hao mòn bánh răng.
- Nhu cầu bảo trì cơ khí.
Tuy nhiên, khác với motor ironless, động cơ lõi sắt có lực hút từ đáng kể, vì vậy khi thiết kế máy cần tính toán đầy đủ tải lên hệ thống dẫn hướng và kết cấu cơ khí. Với LSMFK-200, lực hút từ được công bố tới 20,7 kN tùy cấu hình.
Vì sao LSMFK sử dụng làm mát bằng nước?
Khi motor tạo lực lớn, cuộn dây sinh ra lượng nhiệt đáng kể. Đối với những ứng dụng cần duy trì lực cao trong thời gian dài, khả năng kiểm soát nhiệt trở thành yếu tố quan trọng.
LSMFK sử dụng water cooling để tăng hiệu quả tản nhiệt.
Lợi ích gồm:
- Giảm nhiệt độ motor.
- Duy trì lực liên tục ổn định hơn.
- Phù hợp làm việc ở mật độ công suất cao.
- Hạn chế ảnh hưởng của nhiệt đến độ chính xác.
- Giảm nhu cầu sử dụng quạt làm mát.
- Độ ồn thấp hơn giải pháp air cooling.
- Phù hợp với một số môi trường cleanroom.
LSMFK dùng để làm gì?
Máy công cụ CNC
- CNC tốc độ cao.
- Máy phay.
- Máy mài.
- Máy gia công chính xác.
- Máy công cụ 5 trục.
- Linear axis.
HAN’S MOTOR xác định water-cooled linear motors là một giải pháp cho việc nâng cấp máy công cụ chính xác, nơi yêu cầu lực đẩy lớn, kiểm soát nhiệt và độ chính xác chuyển động.
Máy laser
- Laser cutting.
- Laser processing.
- Laser engraving.
- Laser drilling.
- Laser scanning.
Linear motor có lợi thế trong các cơ cấu cần tăng tốc, giảm tốc và đảo chiều thường xuyên.
Thiết bị bán dẫn
- Wafer handling.
- Semiconductor inspection.
- Die bonding.
- IC placement.
- Chip packaging.
HAN’S MOTOR hiện phát triển các giải pháp linear motor cho thiết bị semiconductor, trong đó nhấn mạnh yêu cầu về tốc độ, độ chính xác, độ ổn định và khả năng quản lý nhiệt.
Tự động hóa công nghiệp
- Pick & place.
- Sorting.
- Packaging.
- Cấp phôi.
- Linear axis.
- Gantry.
- Máy lắp ráp.
- Hệ thống chuyển động tải lớn.
3. Thông số kỹ thuật
LSMFK có nhiều cấu hình khác nhau. Đặc biệt, dòng LSMFK-200 hướng đến các ứng dụng cần lực đẩy rất lớn. Các thông số dưới đây lấy theo bảng kỹ thuật của HAN’S MOTOR.
Thông số LSMFK-200
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | LSMFK-200 |
| Kiểu motor | Water-Cooled Ironcore Linear Motor |
| Continuous Force | 1.956 – 7.854 N |
| Peak Force | 2.566 – 10.430 N |
| Motor Constant | 63,6 – 128,6 N/√W |
| Continuous Current | 9,7 – 39,2 Arms |
| Peak Current (1s) | 13,8 – 55,2 Arms |
| Force Constant | 200,4 – 801,4 N/Arms |
| Max. Coil Temperature | 120°C |
| Magnetic Attraction | 6,7 – 20,7 kN |
| Max. DC Bus Voltage | 600 VDC |
| Mover Mass | 10,5 – 42,7 kg |
| Stator Mass | 26 kg/m |
| Làm mát | Water Cooling |
| Polar Distance | 32 mm |
Các cấu hình lực lớn tiêu biểu
| Model | Continuous Force | Peak Force | Mover Mass |
|---|---|---|---|
| LSMFK11200A | 1.956 N | 2.566 N | 10,5 kg |
| LSMFK22200A | 4.057 N | 5.483 N | 20,2 kg |
| LSMFK33200A | 5.937 N | 7.831 N | 32,2 kg |
| LSMFK44200A | 7.854 N | 10.430 N | 42,7 kg |
Cấu hình nổi bật nhất
LSMFK44200A-S/P
- Lực liên tục: 7.854 N
- Lực cực đại: 10.430 N
- Mover: 42,7 kg
- Motor Constant: 128,6 N/√W
- Lực hút từ: 20,7 kN
- DC Bus tối đa: 600 VDC
Đây là cấu hình phù hợp khi ưu tiên lực đẩy cực lớn hơn tốc độ.
Tốc độ
Tại Ubus = 537 V, tốc độ phụ thuộc vào model và cấu hình đấu nối.
Đối với LSMFK-200:
- Tốc độ không tải tối đa của một số cấu hình: khoảng 3,2 m/s.
- Với cấu hình lực lớn nhất, tốc độ không tải có thể khoảng 0,8–2,1 m/s tùy phương án đấu nối.
- Khi motor hoạt động ở lực liên tục hoặc lực cực đại, tốc độ sẽ thấp hơn đáng kể.
Điều này cho thấy:
LSMFK-200 → ưu tiên lực đẩy rất lớn.
Trong khi các cấu hình LSMFK-50 phù hợp hơn nếu yêu cầu tốc độ cao; một số cấu hình LSMFK-50 đạt tốc độ không tải tới 21,7 m/s.
Kích thước mover
LSMFK-200 có các lựa chọn:
| Mover | Chiều dài | Hệ thống nước |
|---|---|---|
| LSMFK111200-WC | 194 mm | Single Water Circuit |
| LSMFK122200-WC | 370 mm | Single Water Circuit |
| LSMFK133200-WC | 552 mm | Dual Water Circuit |
| LSMFK144200-WC | 728 mm | Dual Water Circuit |
Stator
Các lựa chọn stator:
| Model | Chiều dài |
|---|---|
| LSMFK2200064A | 64 mm |
| LSMFK2200128A | 128 mm |
| LSMFK2200256A | 256 mm |
| LSMFK2200512A | 512 mm |
Các stator thuộc series có thể kết hợp với các mover tương ứng và cho phép lựa chọn phương án lắp đặt theo thiết kế máy.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
1. Lực đẩy cực lớn
Ưu điểm nổi bật nhất của LSMFK-200 là khả năng đạt:
7.854 N lực liên tục
và:
10.430 N lực cực đại.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những cơ cấu cần lực lớn nhưng vẫn muốn sử dụng direct drive linear motor.
2. Làm mát bằng nước
Water cooling giúp motor kiểm soát nhiệt tốt hơn khi hoạt động ở mật độ công suất cao.
Đặc biệt phù hợp với:
- Máy CNC.
- Máy laser.
- Máy công cụ.
- Semiconductor.
- Hệ thống tự động hóa hoạt động liên tục.
HAN’S MOTOR mô tả water cooling là giải pháp giúp giảm nhiệt độ và duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
3. Đáp ứng động nhanh
LSMFK hỗ trợ:
- Tốc độ cao.
- Gia tốc cao.
- Giảm tốc nhanh.
- Chuyển động qua lại thường xuyên.
Điều này phù hợp với các máy phải thực hiện chu kỳ:
Tăng tốc → chạy → giảm tốc → đảo chiều → lặp lại.
4. Không cần vít me để tạo chuyển động tuyến tính
Linear motor truyền lực trực tiếp nên có thể thay thế nhiều cơ cấu truyền động truyền thống.
Điều này giúp giảm:
- Backlash.
- Độ rơ.
- Hao mòn.
- Sai số truyền động.
- Bảo trì cơ khí.
5. Hoạt động ổn định ở công suất cao
Đây là ưu điểm đặc biệt của phiên bản water-cooled.
Khi motor phải duy trì lực lớn trong thời gian dài, hệ thống làm mát giúp kiểm soát nhiệt tốt hơn so với việc chỉ sử dụng làm mát tự nhiên.
6. Độ ồn thấp hơn giải pháp làm mát bằng quạt
HAN’S MOTOR cho biết water cooling có hiệu quả cao và ít tiếng ồn hơn air cooling, đồng thời phù hợp với một số môi trường cleanroom.
7. Phù hợp các hệ thống tải lớn
LSMFK-200 đặc biệt phù hợp với các thiết kế cần:
Tải lớn + lực đẩy cao + vận hành liên tục + kiểm soát nhiệt tốt.
Đây là điểm khác biệt so với các dòng coreless linear motor nhỏ như LSMU4/LSMU5.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà máy sản xuất
- Nhà máy cơ khí chính xác.
- Nhà máy bán dẫn.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy laser.
- Nhà máy sản xuất thiết bị tự động.
- Nhà máy sản xuất máy công cụ.
Đơn vị chế tạo máy
- Machine Builder.
- System Integrator.
- Đơn vị chế tạo CNC.
- Đơn vị chế tạo máy laser.
- Đơn vị chế tạo máy semiconductor.
- Đơn vị chế tạo gantry.
- Đơn vị chế tạo máy inspection.
- Đơn vị chế tạo máy tự động hóa.
Kỹ sư
- Kỹ sư tự động hóa.
- Kỹ sư motion control.
- Kỹ sư CNC.
- Kỹ sư cơ điện.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư thiết kế hệ thống truyền động.
- Kỹ sư robot.
Đặc biệt phù hợp khi cần
Lực đẩy rất lớn + làm mát bằng nước + vận hành liên tục + direct drive + kiểm soát nhiệt tốt.
6. Chính sách & cam kết
Khi lựa chọn Động cơ tuyến tính lõi sắt lực đẩy cao HAN’S MOTOR LSMFK tại MYTECH, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế của máy.
MYTECH cam kết
- Cung cấp đúng model theo đơn đặt hàng.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi đặt.
- Tư vấn lựa chọn mover/stator.
- Tư vấn lực đẩy cần thiết.
- Tư vấn tốc độ và gia tốc.
- Tư vấn hệ thống làm mát.
- Tư vấn driver.
- Tư vấn encoder/feedback.
- Hỗ trợ kiểm tra tương thích với hệ thống hiện có.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
- Hỗ trợ chứng từ theo yêu cầu.
Tư vấn lựa chọn model
Với dòng LSMFK, không nên chỉ chọn motor dựa trên tải trọng.
Cần đồng thời tính:
Tải trọng + hành trình + tốc độ + gia tốc + lực cắt/lực tải + chu kỳ hoạt động + lực hút từ + hệ thống làm mát.
MYTECH có thể hỗ trợ tính toán và lựa chọn cấu hình phù hợp.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có nhu cầu mua Water-Cooled High-Thrust Ironcore Linear Motor HAN’S MOTOR LSMFK có thể liên hệ MYTECH để được tư vấn model và báo giá.
Thời gian đặt hàng
Dự kiến: 1–2 tuần tùy model, số lượng và tình trạng hàng tại thời điểm đặt hàng.
Đặt hàng tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp
- Model motor nếu đã xác định.
- Tải trọng cần di chuyển.
- Hành trình.
- Tốc độ tối đa.
- Gia tốc.
- Lực yêu cầu.
- Chu kỳ hoạt động.
- Độ chính xác/repeatability.
- Driver đang sử dụng.
- Encoder/feedback.
- Phương án làm mát.
- Số lượng cần mua.
Chưa xác định được model? Gửi bản vẽ cơ cấu + tải trọng + hành trình + tốc độ + gia tốc, MYTECH có thể hỗ trợ lựa chọn model.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Động cơ tuyến tính lõi sắt làm mát bằng nước là gì?
Đây là linear motor sử dụng lõi sắt để tăng mật độ lực, kết hợp hệ thống water cooling để kiểm soát nhiệt khi motor hoạt động ở công suất cao.
2. LSMFK có lực đẩy tối đa bao nhiêu?
Cấu hình LSMFK-200 có lực liên tục tối đa 7.854 N và lực cực đại 10.430 N.
3. “7800Nm” có phải mô-men xoắn 7.800 Nm không?
Không nên hiểu như vậy. Đây là tên thương mại của trang sản phẩm. Thông số kỹ thuật của linear motor được công bố theo N, với lực liên tục tới 7.854 N và lực cực đại 10.430 N.
4. LSMFK có tốc độ cao không?
Có, nhưng LSMFK-200 ưu tiên lực đẩy hơn tốc độ. Một số cấu hình đạt tốc độ không tải khoảng 3,2 m/s, trong khi LSMFK-50 có cấu hình đạt tới 21,7 m/s.
5. Tại sao LSMFK phải làm mát bằng nước?
Do motor có khả năng tạo lực rất lớn, cuộn dây có thể sinh nhiệt cao khi hoạt động liên tục. Water cooling giúp tăng khả năng tản nhiệt và duy trì hiệu suất ổn định.
6. LSMFK có lực hút từ không?
Có. Đây là đặc điểm quan trọng của ironcore linear motor. LSMFK-200 có lực hút từ từ 6,7 đến 20,7 kN tùy cấu hình. Vì vậy, kết cấu máy và hệ thống dẫn hướng phải được thiết kế để chịu lực này.
7. LSMFK có thể thay servo + vít me không?
Có thể, đặc biệt với những máy cần lực lớn, tốc độ cao hoặc chuyển động qua lại thường xuyên. Tuy nhiên cần tính toán lại toàn bộ hệ thống motion trước khi thay thế.
8. LSMFK có phù hợp máy CNC không?
Có. Water-cooled linear motor là một trong những giải pháp được HAN’S MOTOR định hướng cho precision machine tools.
9. LSMFK có phù hợp máy laser không?
Có. Linear motor của HAN’S MOTOR được ứng dụng trong các hệ thống laser cutting, laser processing và engraving.
10. LSMFK có phù hợp thiết bị bán dẫn không?
Có. Semiconductor là một trong các lĩnh vực ứng dụng của HAN’S MOTOR, bên cạnh PCB, laser, machine tools và automation.
11. LSMFK có cần hệ thống làm mát riêng không?
Có. Đây là motor water-cooled, vì vậy máy cần có hệ thống cấp và tuần hoàn nước làm mát phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của motor.
12. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần theo thông tin đặt hàng của MYTECH. Thời gian thực tế phụ thuộc model, số lượng và tình trạng hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.