1. Tổng quan nhanh sản phẩm
High-Performance Ironless Linear Motor LSMU4 là động cơ tuyến tính không lõi sắt sử dụng nguyên lý truyền động trực tiếp (Direct Drive).
Khác với hệ thống truyền động truyền thống:
Servo motor → khớp nối → vít me → bàn trượt
LSMU4 tạo lực trực tiếp:
Điện năng → lực điện từ → chuyển động tuyến tính
Nhờ đó, hệ thống không cần các cơ cấu truyền động trung gian như vít me bi, hộp số, thanh răng – bánh răng hay dây đai – puly. HAN’S MOTOR nhấn mạnh đây là một trong những đặc điểm chính của LSMU4.
Đặc điểm nổi bật
- Ironless – không lõi sắt.
- Thiết kế hiệu suất cao.
- Lực liên tục tối đa 216 N.
- Lực cực đại tối đa 864 N.
- Tốc độ không tải tối đa tới 23,9 m/s ở cấu hình phù hợp.
- Zero cogging.
- Zero backlash.
- Lực hút điện từ bằng 0 kN.
- Khối lượng mover chỉ từ 0,3 kg.
- Nhiệt độ cuộn dây tối đa 120°C.
- Điện áp DC Bus tối đa 330 VDC.
- Nhiều lựa chọn mover và stator.
- Có thể cấu hình Series hoặc Parallel.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Động cơ tuyến tính không lõi sắt là gì?
Ironless Linear Motor là động cơ tuyến tính trong đó phần cuộn dây tạo lực không sử dụng lõi sắt.
Motor tạo ra chuyển động thẳng trực tiếp thay vì phải biến đổi chuyển động quay của servo thành chuyển động tuyến tính.
Cơ cấu truyền thống
Servo → Coupling → Ball Screw → Linear Guide → Bàn máy
Sử dụng linear motor
Linear Motor → Linear Guide → Bàn máy
Việc loại bỏ các cơ cấu truyền động trung gian giúp hạn chế:
- Backlash.
- Độ rơ.
- Sai số truyền động.
- Hao mòn vít me.
- Hao mòn bánh răng.
- Bảo trì cơ khí.
HAN’S MOTOR mô tả LSMU4 với zero backlash và không cần ball screw, gearbox, rack & pinion hoặc belt & pulley.
Điểm đặc biệt của LSMU4
LSMU4 được định hướng cho những ứng dụng cần lực đẩy lớn trong một kết cấu tương đối gọn, đồng thời vẫn duy trì khả năng chuyển động tốc độ cao.
Theo thông số nhà sản xuất, LSMU4 có:
- Continuous Force tới 216 N.
- Peak Force tới 864 N.
- Motor Constant tới 19,2 N/√W.
- Tốc độ không tải tới 23,9 m/s ở 310 VDC.
Đặc biệt, thiết kế không lõi sắt giúp loại bỏ lực hút điện từ giữa primary và secondary; thông số Magnetic Attraction của dòng này là 0 kN.
LSMU4 dùng để làm gì?
Máy công cụ CNC
- Linear axis.
- Cơ cấu positioning.
- Máy gia công chính xác.
- Máy mài.
- Máy cắt.
- Máy gia công tốc độ cao.
Đây là nhóm ứng dụng mà khả năng lực đẩy cao + độ cứng + đáp ứng động của LSMU4 có giá trị lớn.
Thiết bị bán dẫn
- Die bonding.
- Wafer handling.
- IC placement.
- Semiconductor inspection.
- Thiết bị đóng gói chip.
HAN’S MOTOR hiện ứng dụng linear motor trong các thiết bị semiconductor yêu cầu chuyển động tốc độ cao và ổn định.
Thiết bị điện tử và PCB
- SMT.
- PCB inspection.
- Pick & place.
- Lắp ráp linh kiện.
- 3C Electronics.
Thiết bị laser
- Laser cutting.
- Laser drilling.
- Laser marking.
- Laser processing.
- Laser scanning.
Robot và tự động hóa
- Pick & place.
- Linear robot.
- Linear axis.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Cơ cấu cấp phôi.
- Hệ thống positioning.
HAN’S MOTOR hiện liệt kê các lĩnh vực semiconductor, PCB, laser, precision machine tools, robotics, medical và 3C electronics trong hệ sinh thái ứng dụng linear motor.
3. Thông số kỹ thuật
LSMU4 có nhiều model primary với hai phương án đấu nối Series (S) và Parallel (P). Vì vậy, các thông số dưới đây là dải thông số của series, không phải tất cả cùng áp dụng cho một model.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | LSMU4 |
| Kiểu motor | Ironless Linear Motor |
| Continuous Force | 36 – 216 N |
| Peak Force | 144 – 864 N |
| Motor Constant | 7,8 – 19,2 N/√W |
| Continuous Current | 2,3 – 4,6 Arms |
| Peak Current 1s | 9,2 – 18,4 Arms |
| Force Constant | 15,7 – 94,2 N/Arms |
| Max. Coil Temperature | 120°C |
| Polar Distance | 60 mm |
| Magnetic Attraction | 0 kN |
| Max. DC Bus Voltage | 330 VDC |
| Primary Mass | 0,3 – 1,8 kg |
| Secondary Mass | 9 kg/m |
Các model tiêu biểu
| Model | Continuous Force | Peak Force | Primary Mass |
|---|---|---|---|
| LSMU410101A-S | 36 N | 144 N | 0,3 kg |
| LSMU410201A-S/P | 72 N | 288 N | 0,6 kg |
| LSMU410301A-S/P | 108 N | 432 N | 0,9 kg |
| LSMU410401A-S/P | 144 N | 576 N | 1,2 kg |
| LSMU410601A-S/P | 216 N | 864 N | 1,8 kg |
Tốc độ tối đa
Tại DC Bus 310 V, HAN’S MOTOR công bố ba mức tốc độ tùy điều kiện tải:
- Vmax,Fc: tốc độ tối đa tại lực liên tục.
- Vmax,Fp: tốc độ tối đa tại lực cực đại.
- Vmax,0: tốc độ tối đa lý tưởng khi không tải.
| Model | Vmax,Fc | Vmax,Fp | Vmax,0 |
|---|---|---|---|
| LSMU410101A-S | 23,1 m/s | 20,3 m/s | 23,9 m/s |
| LSMU410201A-S | 11,1 m/s | 8,5 m/s | 11,9 m/s |
| LSMU410201A-P | 23,1 m/s | 20,2 m/s | 23,9 m/s |
| LSMU410301A-S | 7,1 m/s | 4,6 m/s | 7,9 m/s |
| LSMU410301A-P | 15,0 m/s | 12,3 m/s | 15,9 m/s |
| LSMU410401A-S | 5,1 m/s | 2,6 m/s | 5,9 m/s |
| LSMU410401A-P | 11,1 m/s | 8,5 m/s | 11,9 m/s |
| LSMU410601A-S | 3,1 m/s | 0,7 m/s | 3,9 m/s |
| LSMU410601B-P | 7,1 m/s | 4,5 m/s | 7,9 m/s |
Lưu ý: Tốc độ thực tế của máy không nhất thiết đạt tốc độ không tải tối đa. Cần tính theo tải trọng, lực yêu cầu, gia tốc, điện áp DC Bus và chu kỳ vận hành.
Kích thước Primary
LSMU4 có nhiều chiều dài primary:
| Model | Chiều dài Primary |
|---|---|
| LSMU410101A | 61 mm |
| LSMU410201A | 121 mm |
| LSMU410301A | 181 mm |
| LSMU410401A | 241 mm |
| LSMU410601A/B | 361 mm |
Secondary
Các lựa chọn secondary:
| Model | Chiều dài |
|---|---|
| LSMU4202A | 119,5 mm |
| LSMU4203A | 179,5 mm |
| LSMU4204A | 239,5 mm |
| LSMU4205A | 299,5 mm |
| LSMU4206A | 599,5 mm |
Các secondary có thể được sử dụng với các primary thuộc cùng series.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
1. Thay thế cơ cấu vít me truyền thống
Một trong những lợi ích lớn nhất của LSMU4 là khả năng thay thế hệ truyền động:
Servo + Ball Screw
bằng:
Linear Motor + Linear Guide
Điều này giúp loại bỏ nhiều thành phần cơ khí trung gian và giảm các nguồn sai số do truyền động. HAN’S MOTOR nêu rõ LSMU4 không cần ball screw, gearbox, rack & pinion hoặc belt & pulley.
2. Không có backlash
Backlash là một trong những vấn đề thường gặp khi sử dụng vít me, bánh răng hoặc cơ cấu truyền động cơ khí.
LSMU4 sử dụng Direct Drive, do đó không có backlash từ cơ cấu truyền động.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Positioning.
- Contouring.
- Scanning.
- CNC.
- Inspection.
- Pick & place.
3. Lực đẩy cao
LSMU4 có lực liên tục tối đa 216 N và lực cực đại 864 N.
Đây là mức lực đáng chú ý đối với một dòng ironless linear motor, giúp sản phẩm có thể xử lý các cơ cấu cần lực tương đối lớn nhưng vẫn yêu cầu chuyển động nhanh.
4. Tốc độ cao
Một số cấu hình đạt tốc độ không tải tới 23,9 m/s.
Điều này đặc biệt phù hợp với các máy có:
Cycle time ngắn → tăng tốc nhanh → di chuyển → giảm tốc → đảo chiều liên tục.
HAN’S MOTOR hiện nhấn mạnh tốc độ và độ chính xác là các ưu điểm chính của hệ linear motor trong các ứng dụng sản xuất chính xác.
5. Chuyển động mượt
Thiết kế ironless giúp loại bỏ cogging force và lực hút điện từ.
Điều này giúp hệ thống đạt chuyển động mượt hơn, đặc biệt trong:
- Tốc độ thấp.
- Scanning.
- Vision.
- Alignment.
- Inspection.
HAN’S MOTOR mô tả dòng LSMU là nhóm ironless linear motor với đặc tính zero cogging.
6. Giảm bảo trì
Không sử dụng vít me, bánh răng hoặc dây đai làm cơ cấu truyền động chính giúp giảm các bộ phận có thể hao mòn.
Nhờ vậy có thể giảm:
- Bảo trì.
- Bôi trơn.
- Hao mòn.
- Thời gian dừng máy.
7. Phù hợp hệ thống độ chính xác cao
Linear motor có thể kết hợp với linear encoder để xây dựng hệ thống điều khiển vòng kín.
HAN’S MOTOR cung cấp riêng các dòng encoder và hệ thống feedback cho các ứng dụng motion chính xác.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà máy sản xuất
- Nhà máy bán dẫn.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy PCB.
- Nhà máy display.
- Nhà máy sản xuất linh kiện chính xác.
- Nhà máy thiết bị y tế.
Đơn vị chế tạo máy
- Machine Builder.
- System Integrator.
- Đơn vị chế tạo máy CNC.
- Đơn vị chế tạo máy laser.
- Đơn vị chế tạo máy semiconductor.
- Đơn vị chế tạo máy inspection.
- Đơn vị chế tạo máy pick & place.
- Đơn vị chế tạo thiết bị tự động hóa.
Kỹ sư
- Kỹ sư tự động hóa.
- Kỹ sư motion control.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư cơ điện.
- Kỹ sư robot.
- Kỹ sư CNC.
- Kỹ sư thiết kế thiết bị chính xác.
Đặc biệt phù hợp khi cần
Lực đẩy cao + tốc độ cao + zero backlash + zero cogging + định vị chính xác.
6. Chính sách & cam kết
Khi lựa chọn Động cơ tuyến tính không lõi sắt HAN’S MOTOR LSMU4 tại MYTECH, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn cấu hình dựa trên yêu cầu thực tế của máy.
MYTECH cam kết
- Cung cấp đúng model theo đơn đặt hàng.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi đặt.
- Tư vấn lựa chọn Primary/Secondary.
- Tư vấn theo tải trọng và lực yêu cầu.
- Tư vấn theo tốc độ và gia tốc.
- Hỗ trợ lựa chọn driver.
- Tư vấn encoder/feedback.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
- Hỗ trợ chứng từ theo yêu cầu.
MYTECH hiện cung cấp thiết bị và giải pháp tự động hóa cho nhà máy, doanh nghiệp sản xuất và các đơn vị tích hợp hệ thống. Thông tin liên hệ chính thức của MYTECH gồm hotline/Zalo 0968 534 039 và email haibang0710@gmail.com.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có nhu cầu mua High-Performance Ironless Linear Motor HAN’S MOTOR LSMU4 có thể liên hệ MYTECH để được tư vấn model và báo giá.
Thời gian đặt hàng
Dự kiến: 1–2 tuần tùy model, số lượng và tình trạng hàng tại thời điểm đặt hàng.
HAN’S MOTOR cung cấp tài liệu kỹ thuật và catalogue để phục vụ quá trình đánh giá, lựa chọn và mua hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.