Đầu phun khí SMC KN / KNH / KNS-R02 – Nozzle thổi khí chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC KN / KNH / KNS là các dòng đầu phun khí (Blow Nozzle) được sử dụng để tạo luồng khí tập trung cho các ứng dụng thổi, làm sạch, làm mát, đẩy phôi và loại bỏ bụi trong hệ thống tự động hóa.
Trong nhóm sản phẩm bạn cung cấp gồm:
- KN-R02-075/090/100/110/150/200/250
- KNH-R02-075/090/100/110/150/200/250 theo cách gọi gộp của thị trường
- KNS-R02-075/090/100/110/150/200/250-4/8
cần phân biệt rõ các dòng thực tế của SMC. Catalogue SMC xác nhận:
KN là đầu phun tiêu chuẩn có ren ngoài, với đường kính vòi từ Ø1 đến Ø4 mm ở nhóm model R02 phổ biến; KNH là đầu phun hiệu suất cao, với các cỡ Ø1, Ø1,5 và Ø2 mm; KNS là đầu phun độ ồn thấp, với các cấu hình Ø0,75 × 4, Ø0,9 × 8, Ø1 × 4 và Ø1,1 × 8.
Lưu ý: Các mã
075/090/100/110/150/200/250không phải đều áp dụng cho cả KN, KNH và KNS. Ví dụ KNH hiện được SMC liệt kê ở Ø1/1,5/2 mm, còn KNS dùng các mã có thêm hậu tố-4/-8.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
KN/KNH/KNS là đầu phun gắn trên súng thổi khí SMC hoặc đường khí nén, tạo luồng khí tập trung vào vị trí cần xử lý.
Nguyên lý:
Nguồn khí nén
↓
Súng thổi / đường ống
↓
Đầu phun
↓
Luồng khí tốc độ cao
↓
Phôi / bề mặt
Các ứng dụng chính
Đầu phun có thể dùng để:
- Thổi bụi.
- Làm sạch bề mặt.
- Thổi phoi gia công.
- Làm khô sản phẩm.
- Làm mát điểm gia công.
- Đẩy sản phẩm.
- Tách phôi.
- Loại bỏ chất lỏng trên bề mặt.
- Thổi khí định hướng trong máy tự động hóa.
SMC xếp KN/KNH/KNS trong nhóm nozzles for blowing thuộc hệ sản phẩm Blow Gun/VMG.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | KN | KNH | KNS |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | SMC | SMC | SMC |
| Loại | Standard nozzle | High efficiency nozzle | Low noise nozzle |
| Kiểu | Ren ngoài | Ren ngoài | Ren ngoài |
| Kết nối | R1/4 ở cấu hình R02 | R1/4 | R1/4 |
| Vật liệu | Kim loại | Kim loại | Kim loại |
| Đường kính vòi | Ø1 / 1,5 / 2 / 2,5 / 3 / 3,5 / 4 mm tùy model | Ø1 / 1,5 / 2 mm | Ø0,75×4 / Ø0,9×8 / Ø1×4 / Ø1,1×8 |
| Mục tiêu | Thổi tiêu chuẩn | Tăng hiệu quả thổi | Giảm tiếng ồn |
| Ứng dụng | Làm sạch, đẩy, thổi | Thổi mạnh/hiệu quả | Môi trường cần giảm ồn |
SMC xác nhận KNH là High Efficiency Nozzle, còn KNS là Low Noise Nozzle with Male Thread.
A. Dòng KN – đầu phun tiêu chuẩn
SMC liệt kê các model ren ngoài:
| Mã | Đường kính vòi |
|---|---|
| KN-R02-100 | Ø1 mm |
| KN-R02-150 | Ø1,5 mm |
| KN-R02-200 | Ø2 mm |
| KN-R02-250 | Ø2,5 mm |
| VMG1-R02-300 | Ø3 mm |
| VMG1-R02-350 | Ø3,5 mm |
| VMG1-R02-400 | Ø4 mm |
Đây là danh sách chính thức SMC trong cấu hình nozzle dùng cho Blow Gun VMG.
Cần đặc biệt lưu ý
Các mã:
KN-R02-075
KN-R02-090
KN-R02-110
không phải các nozzle KN tiêu chuẩn được SMC liệt kê trong bảng này.
Các kích thước 0,75 / 0,9 / 1,1 mm thuộc KNS Low Noise Nozzle, không phải KN tiêu chuẩn.
B. Dòng KNH – đầu phun hiệu suất cao
SMC xác nhận các model:
| Model | Đường kính vòi |
|---|---|
| KNH-R02-100 | Ø1 mm |
| KNH-R02-150 | Ø1,5 mm |
| KNH-R02-200 | Ø2 mm |
Đây là dòng:
High Efficiency Nozzle
được thiết kế để tăng hiệu quả sử dụng luồng khí.
KNH-R02-100
→ Ø1 mm
KNH-R02-150
→ Ø1,5 mm
KNH-R02-200
→ Ø2 mm
C. Dòng KNS – đầu phun giảm tiếng ồn
SMC xác nhận các model:
| Model | Kích thước vòi |
|---|---|
| KNS-R02-075-4 | Ø0,75 × 4 |
| KNS-R02-090-8 | Ø0,9 × 8 |
| KNS-R02-100-4 | Ø1 × 4 |
| KNS-R02-110-8 | Ø1,1 × 8 |
KNS được SMC mô tả là:
Low Noise Nozzle with Male Thread.
Điểm nổi bật của KNS là tạo luồng khí định hướng nhưng ưu tiên giảm tiếng ồn.
Ý nghĩa R02
Trong:
KN-R02-200
R02 cho biết:
Ren R1/4
SMC xác nhận các nozzle KN/KNH/KNS ren ngoài loại này sử dụng R1/4.
Ý nghĩa các số 075 / 090 / 100 / 110 / 150 / 200 / 250
Các số này biểu thị kích thước nozzle theo cấu trúc từng series.
Với KN
100→ Ø1 mm150→ Ø1,5 mm200→ Ø2 mm250→ Ø2,5 mm
Ngoài ra Ø3/3,5/4 mm trong hệ VMG dùng model VMG1-R02-300/350/400.
Với KNH
100→ Ø1 mm150→ Ø1,5 mm200→ Ø2 mm
Với KNS
075-4→ Ø0,75 × 4090-8→ Ø0,9 × 8100-4→ Ø1 × 4110-8→ Ø1,1 × 8.
KNS -4 và -8 có ý nghĩa gì?
Ví dụ:
KNS-R02-075-4
có kích thước:
Ø0,75 × 4
Trong khi:
KNS-R02-090-8
là:
Ø0,9 × 8
Theo catalogue SMC, đây là kích thước/biên dạng nozzle của KNS, không phải đường kính ống kết nối.
KN và KNH khác nhau thế nào?
| KN | KNH | |
|---|---|---|
| Loại | Standard Nozzle | High Efficiency Nozzle |
| Mục tiêu | Thổi thông thường | Tăng hiệu quả thổi |
| Dải nozzle | Rộng hơn | Ø1–Ø2 mm |
| Ứng dụng | General blow | Khi cần hiệu quả thổi cao |
SMC xác định rõ KNH là High Efficiency Nozzle.
KN và KNS khác nhau thế nào?
| KN | KNS | |
|---|---|---|
| Loại | Tiêu chuẩn | Low Noise |
| Mục tiêu | Luồng khí tiêu chuẩn | Giảm tiếng ồn |
| Nozzle nhỏ | Có | Rất nhỏ |
| Ứng dụng | Làm sạch/thổi | Khu vực cần giảm ồn |
KNH và KNS khác nhau thế nào?
KNH ưu tiên:
Hiệu suất thổi
Trong khi KNS ưu tiên:
Giảm tiếng ồn.
Kết nối với súng thổi SMC
Các nozzle này được SMC dùng như phụ kiện cho Blow Gun VMG Series.
Ví dụ:
VMG Blow Gun
↓
KN-R02-200
↓
Luồng khí thổi
SMC xác nhận các nozzle KN, KNH và KNS là các nozzle tương ứng cho VMG Series.
Nozzle KN có ren ngoài
KN, KNH và KNS trong các mã R02 là:
Male Thread Nozzle
và kết nối ren:
R1/4.
Điều này giúp thay thế hoặc lựa chọn đầu phun theo yêu cầu ứng dụng.
Kích thước đầu phun ảnh hưởng thế nào?
Thông thường:
Nozzle nhỏ → luồng khí tập trung hơn
Nozzle lớn → lưu lượng khí lớn hơn
Nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc:
- Áp suất nguồn.
- Lưu lượng.
- Khoảng cách thổi.
- Hình dạng nozzle.
- Vị trí phôi.
Khi nào chọn KN?
Chọn KN khi cần:
đầu phun tiêu chuẩn, dễ sử dụng, đa dạng kích thước.
Khi nào chọn KNH?
Chọn KNH khi ưu tiên:
hiệu quả thổi cao.
Khi nào chọn KNS?
Chọn KNS khi ưu tiên:
giảm tiếng ồn trong khu vực làm việc.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Luồng khí tập trung
Đầu phun giúp hướng luồng khí vào chính xác vị trí cần làm sạch hoặc đẩy.
Nhiều kích thước
Cho phép lựa chọn nozzle theo yêu cầu lưu lượng và độ tập trung của luồng khí.
Có phiên bản hiệu suất cao
KNH phù hợp khi cần nâng cao hiệu quả thổi.
Có phiên bản giảm ồn
KNS được thiết kế riêng cho ứng dụng giảm tiếng ồn.
Dễ thay thế
Thiết kế ren ngoài giúp thuận tiện thay nozzle.
Tích hợp với Blow Gun
Các nozzle được SMC sử dụng trong hệ VMG Blow Gun.
Phù hợp tự động hóa
Có thể sử dụng trên:
- Máy CNC.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Robot.
- Máy kiểm tra.
Có thể tối ưu theo ứng dụng
Thay đổi nozzle cho phép thay đổi đặc tính luồng khí mà không cần thay toàn bộ súng thổi.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp nozzle vào hệ thống thổi tự động.
Nhà máy gia công cơ khí
Dùng để:
- Thổi phoi.
- Làm sạch bề mặt.
- Thổi bụi.
Máy CNC
Thổi phoi và làm sạch vùng gia công.
Máy lắp ráp
Loại bỏ bụi và tạp chất trước công đoạn tiếp theo.
Máy đóng gói
Làm sạch hoặc xử lý sản phẩm bằng khí.
Robot
Tạo luồng khí tại đầu công tác.
Nhà máy điện tử
Có thể chọn KNS hoặc vật liệu/cấu hình phù hợp khi yêu cầu tiếng ồn hoặc môi trường đặc biệt.
Đơn vị bảo trì
Thay thế đầu phun bị tắc, mòn hoặc hư hỏng.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC KN / KNH / KNS dựa trên:
- Loại nozzle: KN / KNH / KNS.
- Đường kính nozzle.
- R02 – R1/4.
- Yêu cầu lưu lượng.
- Áp suất khí.
- Khoảng cách thổi.
- Yêu cầu giảm tiếng ồn.
- Súng thổi hoặc thiết bị đang sử dụng.
Lưu ý quan trọng: Chuỗi
KN/KNH/KNS-R02-075/090/100/110/150/200/250-4/8đang gộp nhiều dòng và nhiều mã khác nhau. Không nên coi toàn bộ chuỗi này là một nhóm part number đồng nhất.
Một số mã chính thức SMC được xác nhận:
KN-R02-100 / 150 / 200 / 250
KNH-R02-100 / 150 / 200
KNS-R02-075-4 / 090-8 / 100-4 / 110-8.
Để chọn đúng mã, khách hàng nên cung cấp:
Mã nozzle cũ + ảnh đầu phun + cỡ ren + yêu cầu sử dụng + số lượng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC KN-R02-200 – 10 chiếc
SMC KNH-R02-150 – 10 chiếc
SMC KNS-R02-075-4 – 10 chiếc
SMC KNS-R02-090-8 – 10 chiếc
Đối với sản phẩm đang sử dụng, nên gửi ảnh nozzle và ảnh ren lắp đặt để MYTEK đối chiếu chính xác.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KN SMC là gì?
KN là dòng đầu phun thổi khí tiêu chuẩn của SMC.
KNH là gì?
KNH là High Efficiency Nozzle – đầu phun hiệu suất cao của SMC.
KNS là gì?
KNS là Low Noise Nozzle – đầu phun độ ồn thấp, dạng ren ngoài.
KN dùng để làm gì?
Dùng để tạo luồng khí tập trung cho:
- Thổi bụi.
- Làm sạch.
- Thổi phoi.
- Làm khô.
- Đẩy phôi.
KNH dùng để làm gì?
Dùng khi cần hiệu suất thổi cao.
KNS dùng để làm gì?
Dùng khi cần giảm tiếng ồn của luồng khí thổi.
KN-R02-100 là gì?
Đầu phun KN ren ngoài R1/4, nozzle Ø1 mm.
KN-R02-150 là gì?
Đầu phun KN ren ngoài R1/4, nozzle Ø1,5 mm.
KN-R02-200 là gì?
Đầu phun KN ren ngoài R1/4, nozzle Ø2 mm.
KN-R02-250 là gì?
Đầu phun KN ren ngoài R1/4, nozzle Ø2,5 mm.
KNH-R02-100 là gì?
Đầu phun hiệu suất cao KNH, R1/4, nozzle Ø1 mm.
KNH-R02-150 là gì?
KNH, R1/4, nozzle Ø1,5 mm.
KNH-R02-200 là gì?
KNH, R1/4, nozzle Ø2 mm.
KNS-R02-075-4 là gì?
KNS Low Noise, ren ngoài R1/4, nozzle Ø0,75 × 4 mm.
KNS-R02-090-8 là gì?
KNS Low Noise, ren ngoài R1/4, nozzle Ø0,9 × 8 mm.
KNS-R02-100-4 là gì?
KNS Low Noise, ren ngoài R1/4, nozzle Ø1 × 4 mm.
KNS-R02-110-8 là gì?
KNS Low Noise, ren ngoài R1/4, nozzle Ø1,1 × 8 mm.
R02 là gì?
R02 = ren R1/4 ở các nozzle R02.
100 nghĩa là gì?
Tùy series:
- KN-R02-100 → Ø1 mm
- KNH-R02-100 → Ø1 mm
- KNS-R02-100-4 → Ø1 × 4 mm.
150 nghĩa là gì?
- KN/KNH → Ø1,5 mm.
- Cách đọc cụ thể phải theo series.
200 nghĩa là gì?
- KN/KNH → Ø2 mm.
250 nghĩa là gì?
Với KN:
Ø2,5 mm.
075 nghĩa là gì?
Trong KNS:
Ø0,75 mm.
090 nghĩa là gì?
Trong KNS:
Ø0,9 mm.
110 nghĩa là gì?
Trong KNS:
Ø1,1 mm.
-4 trong KNS-R02-075-4 là gì?
Là một phần kích thước của nozzle:
Ø0,75 × 4 mm.
-8 trong KNS-R02-090-8 là gì?
Ø0,9 × 8 mm.
KN có phải đầu phun hiệu suất cao không?
Không. KN là loại tiêu chuẩn; KNH mới là High Efficiency.
KNS có phải loại tiêu chuẩn không?
Không. KNS là Low Noise Nozzle.
KNH có giảm ồn không?
Chức năng chính của KNH là high efficiency, không phải low-noise.
KNS có hiệu suất thổi cao không?
KNS ưu tiên giảm tiếng ồn; hiệu quả thực tế phụ thuộc áp suất và điều kiện sử dụng.
KN và KNH khác nhau thế nào?
KN là tiêu chuẩn; KNH được thiết kế cho high efficiency.
KN và KNS khác nhau thế nào?
KN là tiêu chuẩn; KNS là low noise.
KNH và KNS khác nhau thế nào?
KNH ưu tiên hiệu suất; KNS ưu tiên giảm tiếng ồn.
Có thể dùng KNH thay KN không?
Có thể trong một số ứng dụng nếu kích thước và đặc tính luồng khí phù hợp, nhưng không nên thay chỉ theo ren.
Có thể dùng KNS thay KN không?
Có thể về mặt lắp đặt ở một số trường hợp, nhưng đặc tính luồng khí và tiếng ồn khác nhau.
Có thể dùng KN thay KNS không?
Có thể làm thay đổi đáng kể tiếng ồn và đặc tính thổi; cần đánh giá ứng dụng.
KN/KNH/KNS có ren ngoài không?
Có, các model R02 được SMC xác định là male thread nozzle.
Ren của KN-R02 là gì?
R1/4.
Có thể lắp KN vào súng thổi VMG không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng mà SMC công bố cho VMG.
KNH có dùng cho VMG không?
Có. SMC liệt kê KNH là nozzle tương ứng của VMG.
KNS có dùng cho VMG không?
Có. KNS cũng được SMC liệt kê trong các lựa chọn nozzle của VMG.
Có thể thay nozzle mà không thay súng thổi không?
Có nếu ren và cấu hình tương thích.
Có cần thay cả Blow Gun khi đổi KN sang KNH không?
Không nhất thiết; nozzle là chi tiết có thể thay đổi trên hệ tương thích.
Có thể dùng nozzle khác hãng với súng SMC không?
Có thể về mặt cơ khí nếu ren phù hợp, nhưng đặc tính khí và độ kín cần được kiểm tra.
Cỡ nozzle lớn có lưu lượng lớn hơn không?
Thông thường có xu hướng lớn hơn, nhưng lưu lượng thực tế phụ thuộc thiết kế nozzle và áp suất.
Nozzle nhỏ có luồng khí tập trung hơn không?
Thông thường có, nhưng đặc tính phụ thuộc hình dạng đầu phun.
Có nên chọn nozzle lớn nhất?
Không. Cần cân bằng:
lưu lượng + áp suất + phạm vi thổi + tiếng ồn.
KNH có giúp tiết kiệm khí không?
Mục tiêu của KNH là high efficiency, vì vậy đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi muốn tối ưu hiệu quả thổi; mức tiêu thụ cụ thể phải xem đúng model và điều kiện áp suất.
KNS có giúp giảm tiếng ồn không?
Có. Đây là chức năng chính của KNS.
Khi nào nên chọn KNS?
Khi máy hoạt động gần người vận hành hoặc khu vực sản xuất yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.
Khi nào nên chọn KNH?
Khi ưu tiên hiệu quả luồng khí và khả năng thổi.
Khi nào nên chọn KN?
Khi cần đầu phun tiêu chuẩn, dễ lựa chọn nhiều kích thước.
KN có phù hợp máy CNC không?
Có, đặc biệt cho thổi phoi và làm sạch.
KNH có phù hợp máy CNC không?
Có thể khi cần hiệu quả thổi cao.
KNS có phù hợp máy CNC không?
Có thể khi yêu cầu giảm tiếng ồn.
Có thể dùng KN để thổi bụi điện tử không?
Có thể, nhưng với linh kiện điện tử cần chú ý ESD và quy trình kiểm soát tĩnh điện của nhà máy.
Có thể dùng KNS trong dây chuyền điện tử không?
Có thể nếu phù hợp yêu cầu sạch/ESD của hệ thống.
Có thể dùng KN để thổi nước không?
Có. Đầu phun có thể tạo luồng khí để làm khô bề mặt, nếu hệ thống khí và sản phẩm cho phép.
Có thể dùng KN để làm mát không?
Có thể dùng luồng khí để làm mát cục bộ.
Có thể dùng KN để đẩy phôi không?
Có thể nếu lực khí đáp ứng yêu cầu.
KN có dùng để tách sản phẩm không?
Có thể.
KN có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
KN có dùng cho robot không?
Có.
KNS có dùng cho robot không?
Có nếu cần giảm tiếng ồn.
KNH có dùng cho robot không?
Có nếu yêu cầu hiệu suất thổi phù hợp.
Có thể dùng KN với khí nén 0,5 MPa không?
Có thể trong phạm vi điều kiện làm việc của hệ thống; cần xem áp suất tối đa/tối thiểu của đúng cấu hình.
Có thể dùng KNH với khí nén áp suất cao không?
Cần kiểm tra thông số áp suất của đúng model trước khi vận hành.
Có thể dùng KNS trong môi trường bụi không?
Có thể, nhưng cần bảo vệ nguồn khí và kiểm soát tạp chất.
Cần khí nén sạch không?
Nên dùng khí nén sạch để tránh tắc nozzle và giảm hiệu suất.
Vì sao nozzle bị tắc?
Thường do:
- Bụi.
- Phoi.
- Nước.
- Dầu.
- Tạp chất trong khí nén.
Vì sao luồng khí yếu?
Có thể do:
- Áp suất thấp.
- Nozzle tắc.
- Ống quá nhỏ.
- Fitting hạn chế lưu lượng.
- Van điều khiển lưu lượng chưa mở đủ.
Vì sao KNH không thổi mạnh như mong đợi?
Cần kiểm tra áp suất, tubing, fitting và cấu hình súng thổi; “high efficiency” không có nghĩa là mọi điều kiện đều cho lực thổi lớn hơn.
Vì sao KNS thổi yếu?
Thiết kế low-noise có đặc tính khác nozzle tiêu chuẩn; cần lựa chọn đúng model theo yêu cầu.
Có thể dùng ống nhỏ với nozzle lớn không?
Có thể làm giảm lưu lượng thực tế; nên đảm bảo tubing phù hợp.
Có cần regulator trước nozzle không?
Thường nên có bộ xử lý/điều áp để kiểm soát áp suất nguồn theo yêu cầu.
Có thể dùng AW trước súng thổi không?
Có, nếu cổng và lưu lượng phù hợp.
Có thể dùng IR precision regulator trước nozzle không?
Có khi cần kiểm soát áp suất chính xác.
Có thể dùng SY3120 để điều khiển khí cấp cho nozzle không?
Có thể thiết kế mạch đóng/ngắt khí phù hợp.
Có thể dùng SY7140/SY7320 không?
Có nếu cần lưu lượng lớn và mạch khí tương ứng.
Có cần van điện từ cho KN không?
Không bắt buộc; KN chỉ là nozzle. Van điện từ cần thiết nếu muốn điều khiển đóng/ngắt tự động.
Có thể dùng ASN2 với KN không?
ASN2 chủ yếu là metering valve/silencer cho khí xả, không phải lựa chọn mặc định cho đường thổi.
Có thể dùng AN muffler cho KN?
AN là muffler dành cho khí xả; KN là nozzle thổi. Hai chức năng khác nhau.
Có thể dùng KQ2L/KQ2V để nối KN không?
Có nếu ren và cấu hình kết nối phù hợp.
Có thể dùng KSL với KN không?
Có thể trong ứng dụng cần rotary fitting.
KN có phải vacuum nozzle không?
Không. KN là blow nozzle.
KN có tạo chân không không?
Không.
KN có phải vacuum generator không?
Không. Vacuum generator là các thiết bị như ZH.
KNS có phải vacuum nozzle không?
Không.
KNH có phải vacuum nozzle không?
Không.
Có thể dùng KN trong hệ vacuum không?
Không nên xem KN là vacuum nozzle; đây là đầu phun khí.
SMC có nozzle Ø0,75 mm không?
Có trong KNS-R02-075-4.
SMC có nozzle Ø0,9 mm không?
Có trong KNS-R02-090-8.
SMC có nozzle Ø1,1 mm không?
Có trong KNS-R02-110-8.
SMC có KN nozzle Ø2,5 mm không?
Có, KN-R02-250.
SMC có KNH Ø2,5 mm không?
Trong bảng KNH được SMC công bố, các cỡ là Ø1, Ø1,5 và Ø2 mm; không nên tự gán KNH-R02-250 nếu chưa có xác nhận full code.
SMC có KNS Ø1,5 mm không?
KNS được SMC công bố ở các cấu hình Ø0,75/0,9/1/1,1 mm với chiều dài hình học tương ứng, không phải Ø1,5 mm.
KN-R02-300 có phải model KN không?
SMC sử dụng VMG1-R02-300 cho nozzle Ø3 mm trong hệ VMG, không phải KN-R02-300.
KN-R02-350 có phải model KN không?
Model chính thức được SMC liệt kê là VMG1-R02-350 cho Ø3,5 mm.
KN-R02-400 có phải model KN không?
SMC liệt kê VMG1-R02-400 cho Ø4 mm.
Có nên đăng tiêu đề “KN/KNH/KNS-R02-075/090/100/110…” như một mã chung không?
Nên xem đây là tiêu đề SEO gom nhóm sản phẩm, còn trong phần sản phẩm cần tách từng part number thực tế để khách chọn đúng.
Có thể dùng 075/090/110 cho KN không?
Không nên. Các mã này thuộc KNS trong bảng SMC được xác nhận.
Có thể dùng 250 cho KNH không?
Không nên mặc định; catalogue KNH hiện xác nhận tới Ø2 mm trong nhóm R02.
Có thể dùng -4/-8 cho KN không?
Không. Cách ghi -4/-8 là đặc trưng của các model KNS được SMC liệt kê.
KN và KNS có cùng ren không?
Các phiên bản R02 đều dùng R1/4 male thread, nhưng thiết kế nozzle khác nhau.
Có thể thay KN bằng KNS mà giữ nguyên ren?
Có thể về mặt kết nối trong cấu hình tương thích, nhưng đặc tính thổi sẽ thay đổi.
Có thể thay KNS bằng KNH không?
Có thể chỉ khi hiệu suất thổi và tiếng ồn mới vẫn đáp ứng yêu cầu.
Đầu phun càng nhỏ có càng tiết kiệm khí không?
Thông thường lưu lượng giảm khi tiết diện giảm, nhưng cần xem đặc tính nozzle cụ thể.
Có thể dùng đầu phun nhỏ để thổi xa không?
Không nhất thiết. Khoảng cách thổi hiệu quả phụ thuộc thiết kế luồng khí và áp suất.
Có thể dùng nhiều nozzle cùng lúc không?
Có, khi hệ thống đủ lưu lượng.
Khi dùng nhiều nozzle cần lưu ý gì?
Cần tính:
Tổng lưu lượng + áp suất nguồn + kích thước ống + số nozzle hoạt động đồng thời.
Có thể dùng nozzle với blow gun tự động không?
Có, khi thiết kế đầu gắn và cơ cấu điều khiển tương thích.
Có thể tích hợp nozzle vào robot?
Có.
Có thể dùng KN trong máy tự động hóa liên tục không?
Có.
KN có bảo trì không?
Chủ yếu cần:
- Kiểm tra tắc nozzle.
- Kiểm tra ren.
- Kiểm tra rò khí.
- Vệ sinh nguồn khí.
Khi nào nên thay nozzle?
Khi nozzle:
- Bị biến dạng.
- Tắc.
- Ren hỏng.
- Luồng khí suy giảm bất thường.
Có thể vệ sinh nozzle không?
Có thể vệ sinh bằng phương pháp phù hợp, tránh làm biến dạng lỗ phun.
Có nên dùng kim/que thép chọc vào lỗ nozzle nhỏ không?
Không nên làm tùy tiện vì có thể làm thay đổi hình dạng lỗ phun.
KN có phù hợp với hệ thống khí nén SMC khác không?
Có thể tích hợp với các linh kiện SMC nếu ren, tubing và áp suất phù hợp.
Có thể dùng với KQ2H không?
Có ở phía đường ống/fitting phù hợp; riêng nozzle R02 có ren R1/4.
Có thể dùng với KQ2L không?
Có thể dùng fitting phù hợp để kết nối với nguồn khí.
Có thể dùng với KQ2V không?
Có thể khi cấu hình ren/fitting tương thích.
Có thể dùng với KSL không?
Có thể nếu cần rotary connection.
Có thể dùng với AN Series không?
AN là silencer, không phải nozzle. Có thể cùng hệ thống nhưng chức năng khác.
Có thể dùng với ASN2 không?
ASN2 là metering valve with silencer; không phải lựa chọn mặc định cho đầu phun.
Có thể dùng với AQ Series không?
AQ là quick exhaust valve, chức năng khác KN.
Có thể dùng với AKH không?
AKH là check valve, chức năng khác KN.
Có thể dùng với IR Series không?
Có thể dùng IR để điều chỉnh áp suất nguồn trước nozzle.
Có thể dùng với AW Series không?
Có thể dùng AW để lọc và điều áp khí trước nozzle.
Có thể dùng với ISE không?
Có thể dùng ISE để giám sát áp suất của hệ thống nếu cần.
KN có phải hàng chính hãng SMC không?
KN, KNH và KNS là các dòng đầu phun được SMC chính thức liệt kê trong hệ Blow Gun/Nozzle.
Làm sao chọn đúng mã KN/KNH/KNS?
Cần xác định:
Loại nozzle + đường kính nozzle + chiều dài/biên dạng + ren R1/4 + yêu cầu hiệu suất/tiếng ồn.
Cần gửi gì để MYTEK báo đúng mã?
Tốt nhất gửi:
Ảnh đầu phun cũ + mã đang in trên sản phẩm + đường kính nozzle + ảnh phần ren + số lượng.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.