Đầu nối lục giác đa năng SMC KQ2V04/06/08/10/12/16 – Universal Male Elbow One-Touch chính hãng
SMC KQ2V là dòng Universal Male Elbow One-Touch Fitting, tức đầu nối khí nén khuỷu ren ngoài đa hướng, dùng để nối nhanh ống khí với cổng ren của thiết bị. Điểm nổi bật là phần đầu nối cho phép điều chỉnh hướng ống linh hoạt, rất hữu ích trong không gian lắp đặt hẹp. Dòng KQ2 hiện hỗ trợ nhiều đường kính ống metric Ø2–Ø16 mm và nhiều chuẩn ren M, R/Rc, G, NPT, Uni.
Lưu ý: Chuỗi
KQ2V04/06/08/10/12/16-M5A/01/02/03/04ASđang gộp nhiều biến thể. Không phải mọi cỡ ống đều có tất cả kích thước ren. Ví dụ SMC hiện liệt kê KQ2V04-G01A, KQ2V06-G01A/G02A, KQ2V08-G01A/G02A/G03A, KQ2V10-G02A/G03A, KQ2V12-G03A/G04A và KQ2V16-G03A/G04A.
1. Tổng quan sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | KQ2 |
| Model | KQ2V04 / 06 / 08 / 10 / 12 / 16 |
| Loại | Universal Male Elbow |
| Kết nối ống | One-Touch |
| Kiểu | Khuỷu ren ngoài đa hướng |
| Ống metric | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 / Ø16 mm |
| Ren | M5 / M6 / R1/8 / R1/4 / R3/8 / R1/2 tùy model |
| Sealant | Có ở cấu hình tương ứng |
| Vật liệu ren | Brass hoặc brass + electroless nickel plating |
| Vacuum | Có thể sử dụng đến −100 kPa theo dòng KQ2 |
| Ứng dụng | Xi lanh, van, FRL, actuator, máy tự động hóa |
SMC cho biết KQ2 có 51 body types, nhiều loại ren và có thể sử dụng trong chân không đến −100 kPa.
2. KQ2V là gì?
KQ2V là loại:
Universal Male Elbow
Có hai đầu chức năng:
Một đầu: One-Touch để cắm ống.
Một đầu: ren ngoài để lắp vào thiết bị.
Ống khí
│
│
┌──┘
│
┌──┴──┐
│ KQ2V│
└──┬──┘
│
│ Ren ngoài
▼
Thiết bị
Điểm khác biệt của KQ2V so với elbow cố định là phần đầu nối có thể định hướng linh hoạt.
3. Universal Male Elbow có nghĩa gì?
Universal ở đây thể hiện thiết kế cho phép định hướng đầu nối theo nhiều hướng, thuận tiện khi bố trí đường ống.
Có thể hình dung:
Ống
│
↕
↘
KQ2V
│
▼
Thiết bị
Điều này hữu ích khi hướng ống không cố định hoặc cần tránh khung máy.
4. KQ2V khác KQ2L thế nào?
Bạn vừa hỏi về KQ2L trước đó.
| Đặc điểm | KQ2V | KQ2L |
|---|---|---|
| Male Elbow | ✅ | ✅ |
| One-Touch | ✅ | ✅ |
| Đổi hướng 90° | ✅ | ✅ |
| Universal/định hướng linh hoạt | ✅ | Không phải chức năng chính |
| Xoay theo chuyển động | Không phải rotary fitting | Không phải rotary fitting |
| Ứng dụng | Bố trí ống linh hoạt | Khuỷu cố định |
Vì vậy:
KQ2V = Universal Male Elbow
còn KQ2L là Elbow fitting theo cấu hình khác.
5. KQ2V không phải khớp nối rotary chuyên dụng
Điểm này rất quan trọng.
KQ2V cho phép định hướng phần đầu nối, nhưng không nên đồng nhất với:
KSL Rotary One-Touch Fitting
KSL được SMC thiết kế riêng cho các phần rotating/oscillating với cơ cấu low-torque rotation.
Do đó:
KQ2V → Universal elbow
KSL → Rotary fitting
6. KQ2V04 / 06 / 08 / 10 / 12 / 16
Các số đầu mã xác định:
Đường kính ngoài của ống
| Model | Ống |
|---|---|
| KQ2V04 | Ø4 mm |
| KQ2V06 | Ø6 mm |
| KQ2V08 | Ø8 mm |
| KQ2V10 | Ø10 mm |
| KQ2V12 | Ø12 mm |
| KQ2V16 | Ø16 mm |
SMC hiện liệt kê đầy đủ các cỡ metric này trong dòng KQ2.
7. KQ2V04
KQ2V04 dành cho:
ống Ø4 mm
SMC hiện liệt kê các cấu hình như:
KQ2V04-G01A
tương ứng với cỡ ống Ø4 mm và ren G1/8 trong phiên bản G.
Ngoài ra dòng KQ2 có nhiều biến thể metric/ren khác tùy cấu hình.
8. KQ2V06
KQ2V06 dùng cho:
ống Ø6 mm
Các cấu hình SMC hiện liệt kê gồm:
- KQ2V06-G01A
- KQ2V06-G02A
tức có thể lựa chọn cỡ ren khác nhau tùy cổng thiết bị.
9. KQ2V08
KQ2V08 dùng cho:
ống Ø8 mm
SMC liệt kê:
- KQ2V08-G01A
- KQ2V08-G02A
- KQ2V08-G03A.
Điều này cho thấy cùng một cỡ ống vẫn có thể kết hợp với nhiều kích thước ren.
10. KQ2V10
KQ2V10 dùng cho:
ống Ø10 mm
SMC hiện liệt kê:
- KQ2V10-G02A
- KQ2V10-G03A.
11. KQ2V12
KQ2V12 dùng cho:
ống Ø12 mm
Các cấu hình SMC hiện liệt kê gồm:
- KQ2V12-G03A
- KQ2V12-G04A.
12. KQ2V16
KQ2V16 là cỡ lớn nhất trong nhóm này:
ống Ø16 mm
SMC hiện liệt kê:
- KQ2V16-G03A
- KQ2V16-G04A.
Với cấu hình R, SMC công bố:
- KQ2V16-03S → R3/8
- KQ2V16-04S → R1/2.
13. Ý nghĩa M5A
Trong các mã metric phù hợp, M5A biểu thị cấu hình kết nối với:
M5 × 0,8
Ví dụ trong nhóm KQ2V nhỏ, cổng M5 được dùng cho các ứng dụng compact.
Cần lưu ý chữ A là một phần của mã option/cấu trúc sản phẩm, không phải đường kính ống.
14. Ý nghĩa M6A
M6A tương ứng với cấu hình ren:
M6 × 1
thường dùng cho các cổng thiết bị nhỏ hơn M6.
15. Ý nghĩa 01 / 02 / 03 / 04
Ở các cấu hình ren R, thông thường:
| Mã | Ren |
|---|---|
| 01 | R1/8 |
| 02 | R1/4 |
| 03 | R3/8 |
| 04 | R1/2 |
Ví dụ SMC xác nhận:
KQ2V16-03S = R3/8
KQ2V16-04S = R1/2.
16. S trong mã
Với cấu hình R của KQ2V, hậu tố:
S = With Sealant
Ví dụ:
KQ2V10-02S
là cấu hình cổng R1/4 có sealant.
SMC mô tả KQ2 hiện cho phép lựa chọn sealant/gasket seal, face seal và gasket seal tùy loại ren.
17. Sealant có tác dụng gì?
Sealant giúp làm kín phần ren khi lắp vào cổng thiết bị.
KQ2V
│
│ Ren + Sealant
▼
Thiết bị
Mục đích:
giảm nguy cơ rò khí tại mối nối ren.
18. Brass và Electroless Nickel Plated Brass
SMC cho biết KQ2 có hai lựa chọn xử lý bề mặt phần ren:
- Brass – đồng thau, không mạ
- Brass + Electroless Nickel Plated.
Điều này giải thích vì sao một số part number có ký hiệu vật liệu/bề mặt khác nhau.
19. KQ2V có dùng được chân không không?
Có.
SMC công bố dòng KQ2 có thể sử dụng trong:
vacuum đến −100 kPa.
Vì vậy KQ2V có thể được dùng trong một số mạch vacuum phù hợp.
Tuy nhiên phải kiểm tra đúng cấu hình sealing và model nếu hệ thống yêu cầu độ kín cao.
20. KQ2V dùng trong khí nén
Đây là ứng dụng chính.
Ví dụ:
Compressor
↓
AW
↓
SY5220
↓
KQ2V
↓
Cylinder
KQ2V làm nhiệm vụ kết nối và định hướng ống.
21. KQ2V với SMC AW
Ví dụ:
AW20
│
KQ2V
│
Ống khí
KQ2V giúp đưa ống ra theo hướng thuận tiện sau bộ lọc điều áp.
22. KQ2V với van SY
Ví dụ:
SY3120
│
KQ2V
└──── Ống
Nếu cổng van hướng ngang hoặc không gian phía trước hạn chế, elbow giúp đường ống gọn hơn.
23. KQ2V với AS1301F/AS2301F
Một hệ thống:
SY5120
↓
AS2301F
↓
KQ2V
↓
Cylinder
Trong đó:
AS → điều chỉnh tốc độ.
KQ2V → định hướng và kết nối ống.
24. KQ2V với CJ2B/CDJ2B
Đối với xi lanh mini:
AS1301F
↓
KQ2V
↓
CDJ2B
Có thể dùng KQ2V khi hướng ống cần bẻ sang bên cạnh.
Cần kiểm tra đúng:
- Ren cổng.
- Øống.
- Không gian xung quanh xi lanh.
25. KQ2V với CXSM15
Ví dụ:
SY5220
↓
KQ2V
↓
CXSM15
Đặc biệt hữu ích khi đường ống cần đổi hướng để tránh thân máy.
26. KQ2V với MKB
Với MKB Rotary Clamp:
MKB
│
KQ2V
└──── Ống
Nếu phần fitting nằm tại vị trí cố định, KQ2V có thể giúp định hướng ống.
Nếu fitting cần xoay thực sự theo MKB, nên xem xét KSL thay vì KQ2V.
27. KQ2V với AQ
Có thể dùng KQ2V để dẫn ống đến AQ Quick Exhaust Valve nếu kích thước kết nối tương thích.
Ví dụ:
SY
↓
KQ2V
↓
Cylinder
↓
AQ
KQ2V không thay thế chức năng xả nhanh của AQ.
28. KQ2V với AKH
Có thể kết hợp:
SY
↓
KQ2V
↓
AKH
↓
Actuator
KQ2V = fitting.
AKH = check valve.
29. KQ2V với ZPT/ZP3
Trong hệ vacuum:
ZH
↓
Valve
↓
KQ2V
↓
Vacuum pad
Có thể dùng nếu cấu hình ren và phạm vi vacuum phù hợp.
Tuy nhiên với hệ chân không chính xác, cần kiểm tra độ kín của toàn bộ fitting.
30. KQ2V với ZP3S
Ví dụ:
ZH
↓
VK332V
↓
KQ2V
↓
ZP3S
Phù hợp khi KQ2V đóng vai trò routing fitting trên đường vacuum.
31. One-Touch của KQ2V
Một đầu KQ2V sử dụng cơ cấu:
One-Touch
Cho phép cắm ống trực tiếp.
Ưu điểm:
- Lắp nhanh.
- Tháo nhanh.
- Dễ bảo trì.
- Không cần fitting phụ.
SMC cho biết dòng KQ2 mới đã cải thiện thao tác cắm/tháo ống; lực cắm giảm tối đa khoảng 30% và lực tháo giảm tối đa khoảng 20% so với model trước trong điều kiện đánh giá của hãng.
32. Thiết kế nhỏ gọn
SMC cho biết dòng KQ2 mới có:
- Chiều cao giảm khoảng 24%.
- Chiều ngang giảm khoảng 23%.
- Trọng lượng giảm khoảng 57%
so với một model KQ2 trước đây được dùng để so sánh.
Điều này đặc biệt hữu ích trong thiết kế máy compact.
33. Đầu nối dạng lục giác
KQ2V có phần thân/đầu nối dạng lục giác để hỗ trợ thao tác bằng dụng cụ.
Điều này giúp:
- Lắp đặt dễ hơn.
- Siết đúng vị trí.
- Tiết kiệm không gian quanh fitting.
SMC công bố kích thước H – width across flats khác nhau theo model; ví dụ KQ2V16 có H = 21 mm.
34. Effective area
KQ2V có effective area khác nhau tùy đường kính ống và cổng ren.
Ví dụ KQ2V16:
- Với R3/8: khoảng 55 mm² / 46 mm² theo loại ống.
- Với R1/2: khoảng 78 mm² / 46 mm² theo loại ống.
Điều này rất quan trọng khi dùng cho hệ thống lưu lượng lớn.
35. Vì sao effective area quan trọng?
Nếu fitting có passage nhỏ:
Van
↓
KQ2V
↓
Actuator
KQ2V có thể trở thành điểm hạn chế lưu lượng.
Điều này có thể ảnh hưởng:
- Tốc độ xi lanh.
- Thời gian đáp ứng.
- Tốc độ nạp/xả.
Vì vậy với hệ tốc độ cao nên kiểm tra effective area.
36. KQ2V16-04S
SMC công bố trực tiếp:
KQ2V16-04S
có:
- Ống Ø16 mm.
- Ren R1/2.
- H = 21 mm.
- Effective area: 78 mm² (nylon), 46 mm² (urethane).
- Minimum port size: 13 mm.
- Trọng lượng khoảng 107,9 g.
Đây là cấu hình lớn trong dòng KQ2V.
37. KQ2V16-03S
Cấu hình:
KQ2V16-03S
có:
- Ống Ø16 mm.
- Ren R3/8.
- Effective area: 55/46 mm² tùy vật liệu ống.
- Minimum port size: 11 mm.
- Trọng lượng khoảng 99,5 g.
38. KQ2V12-04S
Cấu hình:
KQ2V12-04S
có:
- Ống Ø12 mm.
- Ren R1/2.
- Effective area khoảng 78/46 mm².
- Minimum port size khoảng 9 mm.
- Trọng lượng khoảng 78,2 g.
39. KQ2V12-03S
KQ2V12-03S
- Ø12 mm.
- R3/8.
- Effective area khoảng 55/46 mm².
- Trọng lượng khoảng 59,6 g.
40. KQ2V10-02S
KQ2V10-02S
- Ống Ø10 mm.
- R1/4.
- Effective area khoảng 38,1 mm² cho cấu hình tương ứng.
- Trọng lượng khoảng 45,7 g.
41. KQ2V10-03S
KQ2V10-03S
- Ø10 mm.
- R3/8.
- Effective area khoảng 45,7 mm² theo cấu hình được catalogue liệt kê.
42. KQ2V08
Với Ø8 mm, SMC hiện liệt kê các cấu hình ren G:
- G1/8.
- G1/4.
- G3/8.
tương ứng:
KQ2V08-G01A
KQ2V08-G02A
KQ2V08-G03A.
Các cấu hình R tương ứng cũng tồn tại trong dòng KQ2.
43. KQ2V06
KQ2V06 hiện có các cấu hình G:
- G1/8
- G1/4
theo danh sách CAD chính thức của SMC.
44. KQ2V04
KQ2V04 hiện được SMC liệt kê với:
G1/8
ở cấu hình G01A.
45. Có phải mọi KQ2V đều có M5/M6 không?
Không.
Đây là điểm cần lưu ý khi dùng chuỗi sản phẩm tổng hợp trên marketplace.
KQ2 có rất nhiều tổ hợp ống × ren, nhưng mỗi model chỉ hỗ trợ một tập hợp nhất định.
SMC hiện công bố tổng thể:
Metric threads: M3, M5, M6
và:
R/Rc: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2.
Nhưng không phải mọi đường kính ống đều kết hợp được với mọi loại ren.
46. KQ2V có G thread không?
Có.
Ví dụ:
KQ2V16-G04A
thuộc nhóm Universal Male Elbow với G screw.
Dòng KQ2 có G thread:
- G1/8
- G1/4
- G3/8
- G1/2.
47. KQ2V có NPT không?
Có trong dòng KQ2 tổng thể.
SMC công bố NPT:
- 10-32UNF
- 1/16
- 1/8
- 1/4
- 3/8
- 1/2.
Tuy nhiên cần chọn đúng cấu hình KQ2V dành cho NPT.
48. KQ2V có Uni thread không?
Dòng KQ2 cũng hỗ trợ:
Uni: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2.
Đây là cấu hình khác với R/G/NPT.
49. KQ2V có Rc không?
Có trong hệ KQ2.
SMC công bố nhóm:
R, Rc: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2.
Cần xem full code để xác định đúng chuẩn ren.
50. Cách chọn KQ2V
Quy trình:
Bước 1: xác định đường kính ống.
Ví dụ:
Ø8 mm.
→ KQ2V08.
Bước 2: xác định cổng thiết bị.
Ví dụ:
R1/4.
→ cấu hình 02S nếu model đó hỗ trợ.
Bước 3: kiểm tra sealant.
Bước 4: kiểm tra material/surface treatment.
Bước 5: kiểm tra không gian lắp.
51. Ví dụ chọn KQ2V08-02S
Thiết bị:
- Cổng R1/4.
- Dùng ống Ø8 mm.
→ chọn:
KQ2V08-02S
nếu đúng cấu hình trong bảng mã SMC.
Ý nghĩa:
- KQ2V → Universal Male Elbow.
- 08 → Ø8 mm.
- 02 → R1/4.
- S → sealant.
52. Ví dụ KQ2V12-03S
Thiết bị:
- Cổng R3/8.
- Ống Ø12.
→ KQ2V12-03S.
SMC xác nhận cấu hình này.
53. Ví dụ KQ2V16-04S
Thiết bị:
- Cổng R1/2.
- Ống Ø16.
→ KQ2V16-04S.
54. KQ2V và cút khuỷu cố định
Cút cố định:
Thiết bị
│
│
Elbow
└──── Ống
KQ2V:
Thiết bị
│
KQ2V
↘
└──── Ống
KQ2V cho phép định hướng tốt hơn trong quá trình bố trí.
55. KQ2V và KSL
Nếu hệ thống có chuyển động:
Cơ cấu
↻
│
Fitting
│
Ống
thì cần xác định:
chỉ cần định hướng → KQ2V
hay cần:
rotary/low-torque rotation → KSL.
Không nên dùng KQ2V như một rotary joint chuyên dụng.
56. KQ2V và KQ2H
| Model | Chức năng |
|---|---|
| KQ2V | Universal Male Elbow |
| KQ2H | Các cấu hình fitting khác trong KQ2 |
| KQ2L | Elbow |
| KSL | Rotary Elbow |
Do KQ2 hiện đã hợp nhất các dòng KQ/KQ2/KJ thành KQ2, cần tra đúng product code thay vì chỉ dựa vào tên thương mại cũ. SMC xác nhận KQ, KQ2 và KJ đã được hợp nhất vào KQ2 trong dòng mới.
57. Lợi ích của KQ2V trong máy tự động hóa
Tiết kiệm không gian
Đầu nối khuỷu giúp giảm chiều dài đường ống.
Định hướng linh hoạt
Universal giúp bố trí góc ống thuận tiện.
One-Touch
Lắp/tháo nhanh.
Nhiều kích thước
Ø4–Ø16 mm trong nhóm bạn cung cấp.
Nhiều chuẩn ren
M, R/Rc, G, NPT, Uni.
Có thể dùng vacuum
Đến −100 kPa theo dòng KQ2.
58. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Đi dây khí trong không gian hạn chế.
Nhà tích hợp robot
Bố trí ống trên đầu actuator.
Nhà máy sản xuất
Thay thế cút khí nén.
Đơn vị bảo trì
Thay fitting One-Touch bị rò.
59. Lưu ý khi lắp đặt
Cắt ống vuông
Không cắt xiên.
Cắm ống hết hành trình
Sau khi cắm, kéo nhẹ để kiểm tra độ giữ.
Siết ren đúng lực
Không siết quá mức.
Kiểm tra rò khí
Sau khi lắp nên thử ở áp suất phù hợp.
Tránh lực bên
Không để đường ống kéo lệch fitting.
60. Lưu ý về sealant
Với các mã đã có sealant:
không nên tự ý thêm quá nhiều băng tan/sealant.
Việc này có thể:
- Làm thay đổi độ sâu lắp.
- Gây tắc passage.
- Làm hỏng ren.
Nên tuân thủ hướng dẫn lắp của SMC.
61. Không dùng fitting để chịu tải cơ khí
KQ2V là fitting khí nén, không phải điểm tựa cơ khí.
Không nên:
Ống
↓
KQ2V
↑
Tải cơ học
Tải cơ học lớn nên được chịu bởi kết cấu máy.
62. KQ2V có phù hợp hệ thống tốc độ cao không?
Có thể được sử dụng trong hệ thống tốc độ cao nếu effective area đủ lớn.
Tuy nhiên nếu toàn bộ hệ thống yêu cầu lưu lượng rất cao, cần kiểm tra:
- Van.
- Ống.
- Fitting.
- Speed controller.
- Actuator.
Không thể kết luận chỉ dựa vào “One-Touch”.
64. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC KQ2V dựa trên:
- Đường kính ống.
- Kích thước ren.
- R/Rc/G/NPT/Uni/M.
- Có hoặc không có sealant.
- Vật liệu bề mặt.
- Effective area.
- Yêu cầu không gian lắp đặt.
- Khí nén hoặc vacuum.
Để tránh đặt sai mã, nên cung cấp full part number hoặc ảnh cút đang sử dụng.
65. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên gửi:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC KQ2V08-02S, 20 chiếc.
hoặc:
SMC KQ2V16-04S, 5 chiếc.
66. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KQ2V SMC là gì?
KQ2V là Universal Male Elbow One-Touch Fitting, tức cút khuỷu ren ngoài có khả năng định hướng linh hoạt.
KQ2V có phải fitting One-Touch không?
Có. Đây là dòng One-touch Fittings KQ2 của SMC.
KQ2V có phải cút 90° không?
Có thể dùng để đổi hướng đường ống khoảng 90°, nhưng điểm nổi bật của KQ2V là cấu hình Universal Male Elbow.
KQ2V04 dùng ống bao nhiêu?
Ø4 mm.
KQ2V06 dùng ống bao nhiêu?
Ø6 mm.
KQ2V08 dùng ống bao nhiêu?
Ø8 mm.
KQ2V10 dùng ống bao nhiêu?
Ø10 mm.
KQ2V12 dùng ống bao nhiêu?
Ø12 mm.
KQ2V16 dùng ống bao nhiêu?
Ø16 mm.
M5A là gì?
Cấu hình ren M5 × 0,8.
M6A là gì?
Cấu hình ren M6 × 1.
01 là gì?
R1/8 ở cấu hình ren R tương ứng.
02 là gì?
R1/4.
03 là gì?
R3/8.
04 là gì?
R1/2.
S là gì trong KQ2V16-04S?
With Sealant, tức ren có xử lý sealant.
KQ2V16-03S dùng ren gì?
R3/8.
KQ2V16-04S dùng ren gì?
R1/2.
KQ2V12-03S dùng ren gì?
R3/8.
KQ2V12-04S dùng ren gì?
R1/2.
KQ2V10-02S dùng ren gì?
R1/4.
KQ2V có dùng chân không không?
Có. SMC công bố KQ2 có thể sử dụng đến −100 kPa.
KQ2V có phải khớp nối xoay không?
Không nên xem đây là rotary fitting chuyên dụng. KQ2V là Universal Male Elbow.
KQ2V và KSL khác nhau thế nào?
KQ2V là universal elbow; KSL là rotary fitting với cơ cấu low-torque rotation dành cho các phần xoay/dao động.
KQ2V và KQ2L khác nhau thế nào?
KQ2V là Universal Male Elbow, còn KQ2L thuộc cấu hình elbow khác của dòng KQ2.
KQ2V có dùng cho robot không?
Có thể dùng để bố trí đường ống trên robot khi không cần rotary joint chuyên dụng.
KQ2V có dùng với cơ cấu xoay không?
Có thể dùng nếu fitting không phải là phần cần quay tương đối liên tục. Nếu fitting phải xoay theo actuator, nên xem xét KSL.
KQ2V có dùng với xi lanh không?
Có.
Có thể dùng KQ2V với CJ2B/CDJ2B không?
Có, nếu ren và đường kính ống phù hợp.
Có thể dùng KQ2V với CXSM15 không?
Có, nếu cổng và ống tương thích.
Có thể dùng KQ2V với MKB không?
Có ở những vị trí phù hợp; nếu đường ống phải xoay theo MKB thì nên xem xét KSL.
Có thể dùng KQ2V với SY3120 không?
Có nếu cổng và ống phù hợp.
Có thể dùng KQ2V với SY5120/SY5220 không?
Có.
Có thể dùng KQ2V với AS1301F/AS2301F không?
Có nếu kết nối ren và ống tương thích.
Có thể dùng KQ2V với AW20/AW30/AW40 không?
Có thể dùng để định tuyến ống tại cổng thiết bị khi kích thước kết nối phù hợp.
Có thể dùng KQ2V với AQ240F/AQ340F không?
Có thể nếu cổng và ống tương thích; KQ2V chỉ làm nhiệm vụ fitting.
Có thể dùng KQ2V với AKH không?
Có thể nếu đường kính ống phù hợp.
Có thể dùng KQ2V với ZPT/ZP3/ZP3S không?
Có thể trong hệ vacuum nếu cấu hình ren và độ kín phù hợp.
Có thể dùng KQ2V với ZH không?
Có thể trong hệ thống vacuum, tùy cổng kết nối.
Có thể dùng KQ2V với ZSE20B không?
Có thể nếu cổng/ống phù hợp; ZSE20B là cảm biến, KQ2V là fitting.
KQ2V có phải van khí nén không?
Không. Đây là fitting.
KQ2V có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Không. Van điều tốc là AS.
KQ2V có phải van một chiều không?
Không. Van một chiều là AKH.
KQ2V có phải van xả nhanh không?
Không. Van xả nhanh là AQ.
KQ2V có phải pilot check valve không?
Không. ASP là speed controller có pilot check.
KQ2V có phải vacuum pad không?
Không. Vacuum pad là ZPT/ZP3/ZP3S.
KQ2V có cần băng tan không?
Tùy cấu hình ren. Với mã có sealant, cần tuân thủ hướng dẫn của SMC thay vì tự ý dùng thêm vật liệu làm kín.
KQ2V có thể tháo ống nhanh không?
Có, nhờ cơ cấu One-Touch.
Có cần xả áp trước khi tháo ống?
Có. Phải cô lập nguồn khí và xả áp trước khi bảo trì.
Vì sao ống bị tuột khỏi KQ2V?
Có thể do:
- Cắm ống chưa hết.
- Ống sai đường kính.
- Ống cắt không vuông.
- Collet/fitting bị hỏng.
- Có lực kéo bên ngoài quá lớn.
Vì sao KQ2V rò khí?
Có thể do:
- Sai chuẩn ren.
- Siết không đúng.
- Sealant không phù hợp.
- Ren hỏng.
- Ống chưa cắm đủ.
Có cần chọn KQ2V theo lưu lượng không?
Có, nhất là với hệ thống tốc độ cao. Nên kiểm tra effective area của đúng model.
KQ2V16-04S effective area bao nhiêu?
Khoảng 78 mm² với nylon và 46 mm² với urethane theo catalogue SMC.
KQ2V16-03S effective area bao nhiêu?
Khoảng 55 mm² với nylon và 46 mm² với urethane.
KQ2V12-04S effective area bao nhiêu?
Khoảng 78/46 mm² tùy loại ống.
KQ2V12-03S effective area bao nhiêu?
Khoảng 55/46 mm² tùy loại ống.
KQ2V10-02S effective area bao nhiêu?
Khoảng 38,1 mm² theo cấu hình được SMC liệt kê.
KQ2V có dùng ống polyurethane không?
Dòng KQ2 hỗ trợ urethane tubing trong các cấu hình tương ứng.
KQ2V có dùng ống nylon không?
Có; SMC liệt kê nylon là vật liệu ống áp dụng cho dòng KQ2.
KQ2V có loại G thread không?
Có. SMC hiện liệt kê nhiều model KQ2V-G… trong cấu hình G thread.
KQ2V có loại NPT không?
Dòng KQ2 có hỗ trợ NPT; cần chọn đúng mã KQ2V tương ứng.
KQ2V có loại Uni thread không?
Có trong hệ KQ2.
Có phải mọi KQ2V04/06/08/10/12/16 đều dùng M5/M6 không?
Không. Cần kiểm tra bảng mã theo từng đường kính vì tổ hợp ống–ren bị giới hạn theo model.
Có phải mọi KQ2V đều có sealant?
Không. Có cả cấu hình treated và non-treated, đồng thời SMC cho phép lựa chọn phương pháp sealing theo loại ren.
KQ2V có gọn hơn KQ2 cũ không?
Dòng KQ2 mới được SMC công bố có thiết kế compact và lightweight, với các mức giảm kích thước/trọng lượng đáng kể so với một số model trước đây.
KQ2V có phù hợp máy tự động hóa không?
Có, đặc biệt khi cần tối ưu không gian và định hướng ống.
Có thể dùng KQ2V làm điểm chịu lực cho ống không?
Không nên. Ống cần được bố trí để không truyền lực kéo/uốn lớn lên fitting.
Có thể xoay KQ2V khi đang lắp ống không?
Có thể định hướng theo thiết kế Universal, nhưng phải tránh tạo xoắn hoặc lực bên quá mức lên ống.
KQ2V có phù hợp môi trường chân không không?
Có thể, vì dòng KQ2 được SMC công bố dùng đến −100 kPa; cần xác nhận đúng mã và sealing cho ứng dụng cụ thể.
Có nên chọn KQ2V lớn hơn đường kính ống?
Không cần thiết. Nên chọn đúng cỡ ống và cổng để tối ưu kích thước, lưu lượng và chi phí.
Có nên chọn fitting theo ren hay theo ống trước?
Nên xác định cả hai: đường kính ống trước, sau đó chọn cổng ren tương ứng với thiết bị.
Cần cung cấp gì để chọn đúng KQ2V?
Tốt nhất là:
model thiết bị + ren cổng + đường kính ống + ảnh fitting hiện tại + số lượng.
Có thể thay KQ2V bằng KQ2L không?
Có thể về chức năng nối ống trong một số trường hợp, nhưng cần kiểm tra lại kiểu elbow, kích thước và khả năng định hướng.
Có thể thay KQ2V bằng KSL không?
Chỉ khi cần thay đổi thiết kế; KSL có chức năng rotary nên không phải thay thế 1:1 cho KQ2V.
KQ2V16 có phù hợp lưu lượng lớn không?
Có khả năng lưu lượng cao hơn các cỡ nhỏ, nhưng phải xem effective area và toàn bộ hệ thống. Ví dụ KQ2V16-04S có effective area tới khoảng 78 mm² ở cấu hình nylon.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.