1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC KQ2K là dòng đầu nối nhanh khí nén khuỷu 45 độ (45° One-Touch Fitting), dùng để kết nối ống khí với van, xi lanh, manifold, bộ lọc, regulator và các thiết bị tự động hóa khác.
Thiết kế góc 45° giúp thay đổi hướng đi của ống mà không cần sử dụng thêm một đầu nối khuỷu 90° kết hợp với adapter, đồng thời hỗ trợ bố trí đường ống gọn hơn trong các vị trí hẹp.
Dòng KQ2 của SMC hỗ trợ nhiều kích thước tubing, chuẩn ren và các tùy chọn seal/đặc tính bề mặt. SMC cũng công bố KQ2 có thể sử dụng cho các ứng dụng khí nén và vacuum phù hợp, với khả năng làm việc đến −100 kPa vacuum ở các cấu hình được chỉ định.
Các kích thước tiêu biểu của KQ2K:
KQ2K04 / KQ2K06 / KQ2K08 / KQ2K10 / KQ2K12 / KQ2K16
kết hợp với các loại ren:
M5 / 01 / 02 / 03 / 04
và các tùy chọn:
AS / NS tùy cấu hình.
Lưu ý: Chuỗi mã trên là nhiều cấu hình khác nhau, không phải một part number duy nhất. Khi đặt hàng cần xác định chính xác đường kính ống + chuẩn ren + option.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
KQ2K là gì?
KQ2K là đầu nối nhanh One-Touch dạng khuỷu 45°.
Sản phẩm có hai chức năng chính:
1. Kết nối ống khí nhanh
Ống được cắm trực tiếp vào đầu One-Touch.
2. Thay đổi hướng đường ống 45°
Thay vì:
Thiết bị
│
│
└──────── Ống
KQ2K cho phép:
Thiết bị
│
╲
╲ 45°
╲────── Ống
Nhờ đó đường ống có thể đi theo hướng phù hợp với không gian máy.
Nguyên lý One-Touch
Cấu tạo cơ bản:
Ống khí
↓
┌─────────────┐
│ Release │
│ Button │
├─────────────┤
│ Collet │
├─────────────┤
│ Seal │
└──────┬──────┘
│
KQ2K 45°
│
Cổng ren
Khi lắp:
Cắm ống → collet giữ ống → seal làm kín.
Khi tháo:
Nhấn release button → rút ống.
Dạng kết nối One-Touch giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và bảo trì.
Tại sao nên dùng khuỷu 45°?
Trong máy tự động hóa, việc đi ống không phải lúc nào cũng thuận tiện theo hướng 90°.
Ví dụ:
Khuỷu 90°
│
└────
Trong khi đó:
Khuỷu 45°
╲
╲────
Góc 45° có thể giúp:
- Tránh các chi tiết cơ khí.
- Giảm giao cắt tubing.
- Bố trí đường ống mềm mại hơn.
- Tối ưu không gian quanh van/xi lanh.
- Hạn chế việc dùng thêm nhiều fitting.
Ứng dụng phổ biến
KQ2K được sử dụng trong:
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy Pick & Place.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống vacuum.
- Máy điện tử.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Cụm van và manifold.
- Các hệ thống dùng xi lanh khí nén.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | KQ2K |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | KQ2 |
| Loại | One-Touch Fitting |
| Kiểu | 45° Elbow |
| Kết nối ống | One-Touch |
| Tubing | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 / Ø16 mm tùy mã |
| Ren | M5 / 01 / 02 / 03 / 04 tùy mã |
| Môi chất | Khí nén / vacuum phù hợp |
| Vacuum | Có cấu hình tới −100 kPa |
| Vật liệu | Brass/Brass plating tùy cấu hình |
| Seal | Tùy mã |
| Option | AS / NS tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Pneumatic / Vacuum |
| Kiểu góc | 45° |
SMC xác nhận dòng KQ2 có nhiều kích thước tubing và nhiều chuẩn ren; một số cấu hình được chỉ định dùng trong vacuum đến −100 kPa.
Các kích thước KQ2K
KQ2K04
Dùng với ống Ø4 mm.
Phù hợp các mạch khí nén nhỏ hoặc các cơ cấu compact.
Ví dụ có thể gặp:
KQ2K04-M5
KQ2K04-01
tùy cấu hình.
KQ2K06
Dùng với ống Ø6 mm.
Đây là kích thước phổ biến trong hệ thống khí nén tự động hóa.
Các cổng thường gặp:
M5 / 01 / 02 tùy part number.
KQ2K08
Dùng với ống Ø8 mm.
Phù hợp các đường khí cần lưu lượng cao hơn so với Ø4/Ø6.
Có thể kết hợp với:
01 / 02 / 03
tùy cấu hình.
KQ2K10
Dùng với ống Ø10 mm.
Thường được sử dụng với các mạch actuator có nhu cầu lưu lượng lớn hơn.
KQ2K12
Dùng với ống Ø12 mm.
Phù hợp các đường ống lớn hơn trong máy tự động hóa.
KQ2K16
Dùng với ống Ø16 mm.
Đây là một trong những kích thước tubing lớn của dòng KQ2.
Giải thích các mã ren
M5
Ren:
M5 × 0,8
Phù hợp các cổng ren metric nhỏ.
01
Thông thường:
1/8
02
Thông thường:
1/4
03
Thông thường:
3/8
04
Thông thường:
1/2
Tuy nhiên với KQ2, ý nghĩa cụ thể của từng trường mã cần được đối chiếu theo full part number và kiểu fitting.
Ý nghĩa AS / NS
Các hậu tố như:
AS
NS
là các option/configuration codes của KQ2 liên quan đến cấu hình seal hoặc yêu cầu đặc biệt.
Không nên áp dụng một ý nghĩa duy nhất cho tất cả các mã KQ2 chỉ dựa vào hậu tố.
Khi đặt hàng cần giữ nguyên:
Full part number
theo catalogue SMC.
KQ2K là loại góc bao nhiêu?
45°.
Đây là điểm khác biệt chính so với:
- KQ2L → elbow 90°.
- KQ2S → straight.
- KQ2T → tee.
- KQ2Y → Y fitting.
KQ2K và KQ2L khác nhau thế nào?
| KQ2K | KQ2L | |
|---|---|---|
| Kiểu | 45° elbow | 90° elbow |
| Hướng ống | 45° | 90° |
| Ứng dụng | Chuyển hướng mềm | Chuyển hướng vuông góc |
| Tiết kiệm không gian | Tùy bố trí | Tốt trong góc 90° |
Vì vậy không nên thay KQ2K và KQ2L chỉ vì cả hai đều được gọi là “đầu nối khuỷu”.
KQ2K và KQ2S khác nhau thế nào?
| KQ2K | KQ2S | |
|---|---|---|
| Kiểu | 45° Elbow | Straight |
| Góc | 45° | 0° |
| Hướng ống | Chéo | Thẳng |
| Mục đích | Đổi hướng | Nối thẳng |
KQ2K và KSL khác nhau thế nào?
KQ2K là khuỷu 45° với One-Touch fitting.
KSL thuộc nhóm fitting xoay, được sử dụng khi cần thay đổi hướng tubing và cho phép xoay theo thiết kế.
Hai dòng không hoàn toàn tương đương.
KQ2K có dùng vacuum không?
Có thể.
SMC công bố dòng KQ2 có những cấu hình được sử dụng trong ứng dụng vacuum tới:
−100 kPa.
Tuy nhiên cần kiểm tra đúng model KQ2K trước khi dùng trong hệ vacuum cụ thể.
KQ2K có dùng khí nén không?
Có.
Đây là ứng dụng chính của KQ2.
KQ2K có dùng với ống polyurethane không?
Có thể khi đường kính ngoài của tubing phù hợp và vật liệu tubing nằm trong phạm vi SMC cho phép.
KQ2 hỗ trợ nhiều loại tubing cho ứng dụng khí nén.
KQ2K có dùng với ống nylon không?
Có.
KQ2K có dùng với ống PFA/FEP không?
Một số cấu hình KQ2 có thể sử dụng các loại tubing phù hợp; cần kiểm tra đúng model và đường kính.
Vật liệu KQ2K
Dòng KQ2 sử dụng các vật liệu như:
- Brass.
- Brass với xử lý bề mặt.
- Resin engineering cho một số chi tiết.
- Elastomer seal.
SMC công bố nhiều cấu hình vật liệu/xử lý bề mặt trong KQ2.
Xử lý bề mặt
Một số KQ2 có:
Electroless nickel plating
giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn bề mặt so với brass không xử lý.
Khả năng chịu áp
KQ2 có nhiều cấu hình sử dụng cho khí nén công nghiệp.
Tuy nhiên:
áp suất tối đa phải lấy theo đúng model.
Không nên dùng một giá trị áp suất chung cho mọi KQ2K vì:
- Kích thước khác nhau.
- Vật liệu khác nhau.
- Tubing khác nhau.
- Môi chất khác nhau.
Khả năng chịu vacuum
Một số cấu hình KQ2 được SMC công bố:
Vacuum −100 kPa.
Điều này cho phép sử dụng KQ2 trong:
- Vacuum pad.
- Vacuum generator.
- Vacuum filter.
- Vacuum sensor.
- Pick & Place.
Chọn KQ2K theo đường kính ống
| Đường kính ống | Series |
|---|---|
| Ø4 mm | KQ2K04 |
| Ø6 mm | KQ2K06 |
| Ø8 mm | KQ2K08 |
| Ø10 mm | KQ2K10 |
| Ø12 mm | KQ2K12 |
| Ø16 mm | KQ2K16 |
Sau đó chọn cỡ ren phù hợp với thiết bị.
Ví dụ chọn mã
Thiết bị ren M5 + ống Ø4
Có thể xem:
KQ2K04-M5
Thiết bị 1/8 + ống Ø6
Có thể xem:
KQ2K06-01
Thiết bị 1/4 + ống Ø8
Có thể xem:
KQ2K08-02
Thiết bị 3/8 + ống Ø10
Có thể xem:
KQ2K10-03
Các ví dụ trên cần xác nhận lại theo đúng catalogue/part number của phiên bản KQ2K trước khi đặt hàng, đặc biệt với option AS/NS.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kết nối nhanh
One-Touch giúp giảm thời gian lắp ống.
Tháo ống thuận tiện
Chỉ cần thao tác release button.
Góc 45° tối ưu đường ống
Giúp tránh các chi tiết cơ khí và cải thiện bố trí tubing.
Giảm số lượng fitting
Trong nhiều thiết kế, có thể sử dụng KQ2K thay vì ghép nhiều fitting để tạo góc phù hợp.
Tiết kiệm không gian
Đặc biệt hữu ích trong các cụm valve/cylinder nhỏ.
Nhiều kích thước tubing
Có các lựa chọn từ Ø4 đến Ø16 mm tùy cấu hình KQ2K.
Nhiều chuẩn ren
Có M5 và các cỡ ren inch phổ biến trong dòng KQ2.
Có thể dùng vacuum
Các cấu hình phù hợp có khả năng làm việc đến −100 kPa.
Có tùy chọn xử lý bề mặt
Một số cấu hình có electroless nickel plating.
Dễ bảo trì
Tháo và thay tubing nhanh.
Phù hợp tự động hóa
Có thể kết nối trực tiếp nhiều thiết bị pneumatic.
Linh hoạt khi thiết kế máy
Giúp kỹ sư có thêm lựa chọn routing tubing.
Có thể sử dụng trong hệ thống compact
Đặc biệt phù hợp khi không gian lắp đặt bị giới hạn.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tối ưu hệ thống tubing ngay từ giai đoạn thiết kế.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết nối valve, cylinder và các thiết bị điều khiển khí.
Máy lắp ráp
Đi đường ống quanh các cơ cấu cơ khí.
Máy đóng gói
Tối ưu tubing trong không gian chật.
Máy cấp phôi
Dùng cho hệ thống cylinder/stopper.
Máy Pick & Place
Phù hợp routing tubing tại đầu gắp.
Robot công nghiệp
Giúp bố trí tubing theo hướng mong muốn.
Máy điện tử
KQ2K có thể hỗ trợ bố trí gọn trong không gian nhỏ.
Máy vacuum
Sử dụng các cấu hình được phép cho vacuum.
Dây chuyền tự động hóa
Lắp đặt trên nhiều actuator và valve.
Đơn vị bảo trì
Thay fitting KQ2 cũ hoặc fitting bị rò.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC KQ2K dựa trên:
- Đường kính ngoài tubing.
- Chuẩn ren thiết bị.
- Góc 45°.
- Môi chất khí/vacuum.
- Áp suất vận hành.
- Vật liệu tubing.
- Option AS/NS.
- Không gian lắp đặt.
Dòng KQ2 của SMC có nhiều loại fitting, kích thước ống, ren và các tùy chọn bề mặt/seal.
Lưu ý quan trọng:
KQ2K04/06/08/10/12/16-M5/01/02/03/04AS/NSlà một nhóm nhiều cấu hình. Không nên báo hàng chỉ với mãKQ2K06; cần xác định đầy đủ KQ2K + kích thước tubing + ren + option.
Đối với hàng thay thế, khách hàng nên cung cấp:
Ảnh fitting cũ + đường kính ngoài ống + ảnh cổng thiết bị + mã sản phẩm đang sử dụng + số lượng.
MYTEK sẽ đối chiếu trước khi chốt mã.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Các kích thước thường gặp:
KQ2K04
KQ2K06
KQ2K08
KQ2K10
KQ2K12
KQ2K16
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC KQ2K04-M5 – 10 chiếc
SMC KQ2K06-01 – 20 chiếc
SMC KQ2K08-02 – 10 chiếc
SMC KQ2K10-03 – 5 chiếc
Nếu chưa biết chính xác mã, chỉ cần gửi ảnh fitting + kích thước ống + ren thiết bị, MYTEK có thể hỗ trợ đối chiếu.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KQ2K SMC là gì?
KQ2K là đầu nối nhanh One-Touch khuỷu 45° thuộc dòng KQ2 của SMC.
KQ2K có phải đầu nối khí nén không?
Có.
KQ2K có phải đầu nối nhanh không?
Có.
KQ2K có phải loại One-Touch không?
Có.
KQ2K có phải khuỷu 90° không?
Không. KQ2K là khuỷu 45°.
KQ2K có phải đầu nối thẳng không?
Không. KQ2S mới là loại straight.
KQ2K có góc bao nhiêu?
45°.
KQ2K04 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø4 mm.
KQ2K06 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø6 mm.
KQ2K08 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø8 mm.
KQ2K10 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø10 mm.
KQ2K12 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø12 mm.
KQ2K16 là gì?
Model KQ2K dùng cho ống Ø16 mm.
M5 nghĩa là gì?
Ren M5 × 0,8.
01 nghĩa là gì?
Thông thường là 1/8 ở trường ren của KQ2.
02 nghĩa là gì?
Thông thường là 1/4.
03 nghĩa là gì?
Thông thường là 3/8.
04 nghĩa là gì?
Thông thường là 1/2 trong cấu hình tương ứng.
KQ2K có dùng ống Ø4 không?
Có.
KQ2K có dùng ống Ø6 không?
Có.
KQ2K có dùng ống Ø8 không?
Có.
KQ2K có dùng ống Ø10 không?
Có.
KQ2K có dùng ống Ø12 không?
Có.
KQ2K có dùng ống Ø16 không?
Có ở cấu hình phù hợp.
KQ2K có dùng ren M5 không?
Có ở các cấu hình phù hợp.
KQ2K có dùng ren 1/8 không?
Có.
KQ2K có dùng ren 1/4 không?
Có.
KQ2K có dùng ren 3/8 không?
Có.
KQ2K có dùng ren 1/2 không?
Có ở cấu hình phù hợp.
KQ2K có dùng vacuum không?
Có ở cấu hình phù hợp. KQ2 được SMC công bố có thể dùng tới −100 kPa ở cấu hình được chỉ định.
KQ2K có dùng khí nén không?
Có.
KQ2K có dùng cho hệ vacuum Pick & Place không?
Có, nếu model đáp ứng điều kiện vacuum và tubing.
KQ2K có dùng cho vacuum pad không?
Có thể dùng trên đường tubing của vacuum pad.
KQ2K có dùng với ZP không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ZP3 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ZPT không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ZH vacuum generator không?
Có thể trong hệ thống vacuum.
KQ2K có dùng với ZFC filter không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ZSE20B không?
Có thể trong hệ thống vacuum; ZSE20B là sensor, KQ2K là fitting.
KQ2K có dùng với ISE/ZSE không?
Có thể nếu connection phù hợp.
KQ2K có dùng với SY3120 không?
Có thể nếu ren và tubing phù hợp.
KQ2K có dùng với SY5220 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với SY5420 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với SY7320 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với SY7140 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với SYJ3130 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với SYJ3140 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với VQD không?
Có.
KQ2K có dùng với VK332 không?
Có.
KQ2K có dùng với AS speed controller không?
Có thể kết hợp trong cùng hệ thống; AS có chức năng điều tốc, KQ2K có chức năng nối ống.
KQ2K có dùng với AS2002FG không?
Có thể nếu ren/tubing phù hợp.
KQ2K có dùng với AS2052FG không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ASP không?
Có thể.
KQ2K có dùng với ASN2 không?
Có thể.
KQ2K có dùng với AQ240F/AQ340F không?
Có thể nếu connection phù hợp.
KQ2K có dùng với AKH không?
Có.
KQ2K có dùng với AW20/AW30/AW40 không?
Có nếu connection phù hợp.
KQ2K có dùng với IR1000/IR2000 không?
Có nếu ren và tubing tương thích.
KQ2K có dùng với CJP không?
Có thể nếu fitting/tubing đúng kích thước.
KQ2K có dùng với CDJP2 không?
Có.
KQ2K có dùng với CJ2B/CDJ2B không?
Có.
KQ2K có dùng với CDQ2B32 không?
Có.
KQ2K có dùng với CM2L/CDM2L không?
Có.
KQ2K có dùng với MGPM/MGPL không?
Có.
KQ2K có dùng với MKB không?
Có.
KQ2K có dùng với CXSM không?
Có.
KQ2K có dùng với RB shock absorber không?
Hai linh kiện có chức năng khác nhau; có thể cùng xuất hiện trong một hệ thống máy.
KQ2K có dùng với JA floating joint không?
Có thể cùng hệ thống.
KQ2K và KQ2L khác nhau thế nào?
KQ2K = 45°, còn KQ2L = 90° elbow.
KQ2K và KQ2S khác nhau thế nào?
KQ2K = 45° elbow, KQ2S = straight.
KQ2K và KQ2T khác nhau thế nào?
KQ2T là tee, còn KQ2K là khuỷu 45°.
KQ2K và KQ2Y khác nhau thế nào?
KQ2Y là Y fitting, còn KQ2K là khuỷu 45°.
KQ2K có thay KQ2L được không?
Không nên thay trực tiếp; góc đường ống khác nhau.
KQ2K có thay KQ2S được không?
Không nếu thiết kế cần góc 45°.
KQ2K có thay KSL được không?
Không nên thay trực tiếp vì KSL có chức năng xoay theo cấu hình.
KQ2K có phải fitting xoay không?
Không nên mặc định. KQ2K là 45° elbow; khả năng xoay phải xác định theo cấu hình sản phẩm cụ thể.
KQ2K có One-Touch ở phía tubing không?
Có.
Có cần dùng cờ lê để tháo ống không?
Không đối với thao tác tháo One-Touch thông thường; nhấn release button rồi rút ống.
Có cần băng tan không?
Tùy chuẩn ren và loại seal/option của fitting. Không nên áp dụng một quy tắc cho mọi model.
Có thể dùng keo ren không?
Chỉ khi phù hợp với loại ren và cấu hình seal.
KQ2K có sealant không?
Một số cấu hình có option liên quan đến sealing; phải xem full part number.
AS/NS có phải chỉ là màu sản phẩm không?
Không nên hiểu như vậy. Đây là option/configuration code theo cấu trúc mã SMC.
KQ2K có chống rò khí không?
Được thiết kế cho kết nối kín khí khi lắp đúng tubing và đúng ren.
Vì sao KQ2K bị rò khí?
Có thể do:
- Ống sai kích thước.
- Ống cắm chưa hết.
- Đầu ống xước.
- Seal hỏng.
- Ren sai.
- Siết không đúng.
Vì sao ống bị tuột?
Có thể do ống chưa cắm hết hoặc collet/fitting bị hư.
Có thể dùng ống đã cắt xéo không?
Không nên. Nên cắt đầu ống thẳng, sạch.
Có nên dùng ống bị xước không?
Không nên.
Có thể tháo lắp ống nhiều lần không?
Có thể, nhưng nên kiểm tra tình trạng đầu ống và fitting.
Khi nào nên thay KQ2K?
Khi:
- Rò khí.
- Fitting hư.
- Collet không giữ ống.
- Seal hỏng.
- Ren bị hỏng.
KQ2K có cần bảo trì không?
Không có chu kỳ thay cố định; nên kiểm tra theo tình trạng thực tế.
KQ2K có chịu áp suất cao không?
Có nhiều cấu hình dành cho hệ khí nén, nhưng phải kiểm tra maximum operating pressure của đúng model.
KQ2K có dùng được ở 0,7 MPa không?
Cần xác nhận theo full part number và điều kiện tubing.
KQ2K có dùng được ở 1 MPa không?
Một số cấu hình KQ2 phù hợp với áp suất công nghiệp, nhưng không nên áp dụng chung cho mọi KQ2K.
KQ2K có dùng vacuum -100 kPa không?
Các cấu hình KQ2 được SMC công bố có thể đạt −100 kPa; cần xác nhận đúng model KQ2K trước khi sử dụng.
KQ2K có làm giảm lưu lượng không?
Bất kỳ fitting nào cũng tạo tổn thất dòng; mức ảnh hưởng phụ thuộc passage, tubing và cấu hình.
Góc 45° có ảnh hưởng lưu lượng không?
Bản thân hình học fitting có thể tạo thêm tổn thất so với đoạn ống thẳng, vì vậy ứng dụng lưu lượng cao cần chọn đúng kích thước.
Có nên chọn KQ2K nhỏ nhất có thể không?
Không. Cần đảm bảo lưu lượng phù hợp.
Có nên chọn KQ2K lớn nhất không?
Không cần thiết; lựa chọn theo tubing và lưu lượng thực tế.
Chọn KQ2K theo tiêu chí nào?
Đường kính ống + chuẩn ren + môi chất + áp suất/vacuum + lưu lượng + không gian lắp đặt.
KQ2K có hỗ trợ ống metric không?
Có.
KQ2K có hỗ trợ tubing inch không?
Dòng KQ2 có nhiều cấu hình inch; phải chọn đúng part number.
KQ2K có hỗ trợ Ø3,2 mm không?
Dòng KQ2 có hỗ trợ các tubing nhỏ như Ø3,2 mm, nhưng KQ2K04/06/08… phải được chọn theo đúng bảng model.
KQ2K có hỗ trợ Ø2 mm không?
Dòng KQ2 có nhiều kích thước nhỏ, nhưng KQ2K cụ thể cần kiểm tra theo model.
KQ2K có hỗ trợ Ø16 mm không?
Có, ở cấu hình KQ2K16 phù hợp.
KQ2K có phải bằng inox không?
Không mặc định. KQ2 sử dụng brass và các cấu hình xử lý bề mặt khác nhau.
Có loại KQ2 chống ăn mòn tốt hơn không?
Có một số cấu hình electroless nickel plated.
KQ2K có dùng môi trường hóa chất không?
Cần kiểm tra material compatibility của đúng model.
KQ2K có dùng môi trường ẩm không?
Có thể trong điều kiện phù hợp; xử lý bề mặt của từng model cần được xem xét.
KQ2K có dùng ngoài trời không?
Cần xem xét môi trường, nhiệt độ và khả năng chống ăn mòn của đúng model.
KQ2K có dùng trong phòng sạch không?
Không nên mặc định. Nếu cần low-particle/cleanroom, phải chọn dòng được SMC chỉ định riêng.
KQ2K có dùng cho thực phẩm không?
Cần kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu và chứng nhận của đúng model.
KQ2K có dùng khí nitrogen không?
Có thể nếu vật liệu, áp suất và application phù hợp.
KQ2K có dùng khí CO₂ không?
Cần kiểm tra compatibility và áp suất.
KQ2K có dùng oxygen không?
Không nên mặc định; oxy yêu cầu đánh giá đặc biệt về vật liệu và an toàn.
KQ2K có dùng với nước không?
Không nên dùng nếu SMC không chỉ định cho water service.
KQ2K có dùng dầu không?
Cần kiểm tra compatibility.
KQ2K có dùng với polyurethane tubing không?
Có thể nếu đúng OD và điều kiện sử dụng.
KQ2K có dùng tubing nylon không?
Có.
KQ2K có dùng FEP/PFA không?
Tùy model/tubing; cần kiểm tra compatibility.
KQ2K có thể dùng cho xi lanh nhỏ không?
Có.
KQ2K có thể dùng cho xi lanh lớn không?
Có nếu tubing và fitting đủ lưu lượng.
KQ2K có phù hợp máy tốc độ cao không?
Có thể, nếu passage đủ lớn và không gây hạn chế flow.
KQ2K có phù hợp Pick & Place không?
Có.
KQ2K có phù hợp robot không?
Có.
KQ2K có phù hợp máy lắp ráp không?
Có.
KQ2K có phù hợp máy đóng gói không?
Có.
KQ2K có phù hợp máy cấp phôi không?
Có.
KQ2K có phù hợp hệ vacuum không?
Có, ở cấu hình cho phép.
KQ2K có phù hợp vacuum pad ZP3 không?
Có thể.
KQ2K có phù hợp ZPT không?
Có thể.
KQ2K có phù hợp ZH05/07/10 không?
Có thể.
KQ2K có phù hợp ZFC100/200 không?
Có thể nếu tubing và connection tương thích.
KQ2K có phù hợp ZSE20B không?
Có.
KQ2K có phù hợp ISE30A không?
Có thể.
KQ2K có phù hợp AF/AFM/AW không?
Có nếu ren và tubing phù hợp.
KQ2K có phù hợp IR1000/2000 không?
Có nếu đúng thread.
KQ2K có phù hợp ITV không?
Có thể nếu connection phù hợp.
KQ2K có phù hợp SY3120 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SY5220 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SY5420 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SY7140 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SY7320 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SYJ3130 không?
Có.
KQ2K có phù hợp SYJ3140 không?
Có.
KQ2K có phù hợp VQD1000 không?
Có.
KQ2K có phù hợp VK332 không?
Có.
KQ2K có phù hợp AS2002FG không?
Có nếu đúng ren/tubing.
KQ2K có phù hợp AS2052FG không?
Có.
KQ2K có phù hợp AS1311F/2311F/3311F không?
Có nếu đúng cỡ ống và ren.
KQ2K có phù hợp ASP không?
Có.
KQ2K có phù hợp ASN2 không?
Có.
KQ2K có phù hợp AQ240F/AQ340F không?
Có.
KQ2K có phù hợp AKH04/06/08/10/12 không?
Có.
KQ2K có phù hợp KSL không?
Có thể cùng hệ thống, nhưng KSL là dòng fitting có chức năng xoay khác.
KQ2K có phù hợp JA floating joint không?
Có thể cùng máy.
KQ2K có phù hợp RB shock absorber không?
Có thể cùng máy.
KQ2K có thể dùng với sensor SME-8 Festo không?
Có thể cùng hệ thống; sensor đảm nhiệm phát hiện vị trí.
KQ2K có thể dùng với sensor D-M9 SMC không?
Có thể cùng hệ thống.
KQ2K có phải sensor không?
Không.
KQ2K có phải van không?
Không.
KQ2K có phải speed controller không?
Không.
KQ2K có phải regulator không?
Không.
KQ2K có phải filter không?
Không.
KQ2K có phải vacuum generator không?
Không.
KQ2K có phải silencer không?
Không.
KQ2K có phải quick exhaust valve không?
Không.
KQ2K có phải shock absorber không?
Không.
KQ2K có phải floating joint không?
Không.
KQ2K có phải đầu nối nhanh SMC không?
Đúng.
KQ2K có phải hàng chính hãng SMC không?
KQ2K là dòng One-Touch Fitting chính thức của SMC Corporation.
Có thể mua KQ2K tại MYTEK không?
Có thể yêu cầu báo giá theo full part number.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi đặt hàng cần cung cấp gì?
Full part number + số lượng.
Ví dụ:
SMC KQ2K06-01 – 10 chiếc
SMC KQ2K08-02 – 10 chiếc
Không biết mã chính xác thì sao?
Gửi:
Ảnh fitting + đường kính ngoài ống + ren của thiết bị + số lượng.
MYTEK có thể hỗ trợ đối chiếu model phù hợp trước khi đặt hàng.
Có thể đặt nhiều kích thước cùng lúc không?
Có.
Có thể đặt KQ2K04 và KQ2K06 cùng lúc không?
Có.
Có thể đặt KQ2K08/KQ2K10/KQ2K12/KQ2K16 cùng lúc không?
Có.
Có thể đặt KQ2K cùng KQ2S/KQ2L/KQ2V không?
Có.
Có thể đặt KQ2K cùng AS/ASP không?
Có.
Có thể đặt KQ2K cùng SY3120 không?
Có.
Có thể đặt KQ2K cùng xi lanh SMC không?
Có.
Có thể đặt KQ2K cùng cốc hút ZP/ZPT không?
Có thể trong hệ thống vacuum.
Có thể đặt KQ2K cùng ZFC/ZH/ZSE không?
Có.
Có thể mua số lượng lớn không?
Có thể yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế.
Có thể mua KQ2K để thay fitting cũ bị rò không?
Có, nhưng cần xác nhận ống + ren + góc 45° trước khi thay.
Có nên mua theo tên “khuỷu 45 độ SMC” không?
Nên đặt theo full part number, vì cùng KQ2K có nhiều cỡ tubing và ren khác nhau.
Có thể chỉ đặt “KQ2K06” không?
Không nên. Cần xác định phần ren và option.
Có thể chỉ đặt “KQ2K06-01” không?
Có thể nếu đó là full model thực tế; cần kiểm tra option AS/NS nếu máy yêu cầu.
KQ2K có phù hợp để thay fitting không chính hãng không?
Có thể nếu kích thước và thông số tương thích; cần kiểm tra lại toàn bộ connection.
KQ2K có giúp giảm thời gian lắp đặt không?
Có, nhờ cơ cấu One-Touch.
KQ2K có giúp đường ống gọn hơn không?
Có, đặc biệt khi cần đổi hướng 45°.
KQ2K có giúp giảm số điểm nối không?
Trong một số bố trí có thể giảm số lượng fitting cần thiết.
KQ2K có giúp giảm nguy cơ rò khí không?
Có thể khi giảm số lượng điểm nối, nhưng độ kín vẫn phụ thuộc việc lắp đúng và tình trạng tubing/fitting.
KQ2K có dễ bảo trì không?
Có.
KQ2K có phù hợp hệ thống tự động hóa công nghiệp không?
Có.
KQ2K có phù hợp dây chuyền sản xuất liên tục không?
Có nếu chọn đúng model và điều kiện vận hành.
KQ2K có phù hợp hệ thống cần lưu lượng lớn không?
Có thể với kích thước fitting/tubing lớn như KQ2K12/KQ2K16, nhưng cần kiểm tra flow characteristic thực tế.
KQ2K16 có phù hợp lưu lượng lớn hơn KQ2K04 không?
Thông thường có passage/tubing lớn hơn, nên có thể đáp ứng lưu lượng cao hơn; vẫn cần xác định theo full model.
Có nên dùng KQ2K04 cho mạch lưu lượng lớn?
Không nên nếu fitting/tubing nhỏ gây hạn chế dòng.
KQ2K có thể dùng cho ống dài không?
Có, nhưng tổng pressure drop của hệ thống vẫn phải được tính.
KQ2K có thể dùng nhiều fitting liên tiếp không?
Có thể nhưng không nên nếu không cần, vì mỗi fitting có thể làm tăng pressure drop và điểm có nguy cơ rò.
KQ2K có thể xoay góc sau khi cắm ống không?
Không nên cố xoay thân fitting nếu model không được thiết kế cho việc đó.
KQ2K có phải loại rotary elbow không?
Không mặc định. KQ2K là 45° elbow; dòng KSL mới là nhóm fitting xoay chuyên dụng.
Có thể dùng KQ2K để tạo góc 90° bằng cách nối hai cái không?
Có thể về mặt hình học, nhưng thường nên chọn KQ2L 90° nếu đó là góc cần thiết, để giảm số điểm nối.
Có thể dùng KQ2K cho góc 30° không?
Không. Đây là loại 45°.
Có thể dùng KQ2L thay KQ2K nếu không gian chật?
Chỉ khi góc 90° phù hợp với thiết kế; hai loại không tương đương về routing.
KQ2K có phải đầu nối khuỷu 45 độ chính hãng SMC?
Đúng, KQ2K thuộc dòng fitting KQ2 của SMC.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.